Gói thầu: Hóa chất – Vật tư thông thường bổ sung lần 2 năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500522398-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Hóa chất – Vật tư thông thường bổ sung lần 2 năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500284760 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 1,764,262,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500539081 - Nước cất vô khuẩn | 7,500,000 | 112,500 |
| 2 | PP2500539082 - Nước cất 2 lần | 1,890,000 | 28,350 |
| 3 | PP2500539083 - Formol 38-44% | 250,000 | 3,750 |
| 4 | PP2500539084 - Tinh dầu sả | 19,500,000 | 292,500 |
| 5 | PP2500539085 - Dầu bảo dưỡng dụng cụ | 858,000 | 12,870 |
| 6 | PP2500539086 - Dung dịch ngâm chống rỉ sét | 3,990,000 | 59,850 |
| 7 | PP2500539087 - Bộ nhuộm Gram | 520,000 | 7,800 |
| 8 | PP2500539088 - Dung dịch xylene | 176,000 | 2,640 |
| 9 | PP2500539089 - Keo dán lamen | 2,400,000 | 36,000 |
| 10 | PP2500539090 - Dung dịch Acetic acid | 1,430,000 | 21,450 |
| 11 | PP2500539091 - Dung dịch Lugol 5% | 2,467,500 | 37,012 |
| 12 | PP2500539092 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 6,000,000 | 90,000 |
| 13 | PP2500539093 - Test nhanh tìm máu ẩn trong phân FOB (Test Cassette) | 43,974,000 | 659,610 |
| 14 | PP2500539094 - Xốp cầm máu 70x50x10mm | 7,750,000 | 116,250 |
| 15 | PP2500539095 - Gạc có chứa Povidon iod 0.15g/1.5g | 2,700,000 | 40,500 |
| 16 | PP2500539096 - Vòng căng bao | 6,993,000 | 104,895 |
| 17 | PP2500539097 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5ml nắp trắng | 924,000 | 13,860 |
| 18 | PP2500539098 - Lamelle | 1,540,000 | 23,100 |
| 19 | PP2500539099 - Giấy điện tim bionet cardiocare 2000/3000 kt:215*30 (sọc phía ngoài) | 1,128,750 | 16,931 |
| 20 | PP2500539100 - Giấy điện tim 63x30 | 195,000 | 2,925 |
| 21 | PP2500539101 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, không cửa) | 162,496,000 | 2,437,440 |
| 22 | PP2500539102 - Kim luồn mạch máu an toàn các loại, các cỡ (có cánh, có cửa) | 79,750,000 | 1,196,250 |
| 23 | PP2500539103 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em không có cổng tiêm thuốc | 79,750,000 | 1,196,250 |
| 24 | PP2500539104 - Ống xông họng thủy tinh | 19,500,000 | 292,500 |
| 25 | PP2500539105 - Dây dẫn lưu (Ống Penrose tiệt trùng) | 362,500 | 5,437 |
| 26 | PP2500539106 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt | 16,150,000 | 242,250 |
| 27 | PP2500539107 - Lưỡi dao mổ, thép không gỉ, các cỡ | 800,000 | 12,000 |
| 28 | PP2500539108 - Túi hơi huyết áp kế | 5,250,000 | 78,750 |
| 29 | PP2500539109 - Vaseline | 2,720,000 | 40,800 |
| 30 | PP2500539110 - Que nhuộn Fluorescein Sodium | 3,000,000 | 45,000 |
| 31 | PP2500539111 - Phim khô 20x25cm | 311,850,000 | 4,677,750 |
| 32 | PP2500539112 - Cao su đa lấy dấu răng sứ (Đặc + lỏng) | 16,250,000 | 243,750 |
| 33 | PP2500539113 - Cao su lấy dấu toàn hàm (Đặc + lỏng) | 47,150,000 | 707,250 |
| 34 | PP2500539114 - Chất cầm máu nướu | 2,520,000 | 37,800 |
| 35 | PP2500539115 - Chất diệt tủy | 11,000,000 | 165,000 |
| 36 | PP2500539116 - Chất lấy dấu dùng trong nha khoa | 20,475,000 | 307,125 |
| 37 | PP2500539117 - Dầu xịt tay khoan | 3,045,000 | 45,675 |
| 38 | PP2500539118 - Gel bôi tê | 5,400,000 | 81,000 |
| 39 | PP2500539119 - Sáp lá dùng trong nha khoa | 9,072,000 | 136,080 |
| 40 | PP2500539120 - Thạch cao cứng | 30,000,000 | 450,000 |
| 41 | PP2500539121 - Thạch cao thường | 5,250,000 | 78,750 |
| 42 | PP2500539122 - Thuốc diệt tủy không asen | 3,750,000 | 56,250 |
| 43 | PP2500539123 - Thuốc tẩy trắng tại nhà | 12,960,000 | 194,400 |
| 44 | PP2500539124 - Thuốc tẩy trắng tại phòng nha khoa | 76,500,000 | 1,147,500 |
| 45 | PP2500539125 - Vật liệu trám bít hố rãnh | 12,397,400 | 185,961 |
| 46 | PP2500539126 - Xi măng hàn răng 1 | 20,250,000 | 303,750 |
| 47 | PP2500539127 - Xi măng gắn sứ Resin (quang trùng hợp) | 14,700,000 | 220,500 |
| 48 | PP2500539128 - Xi măng hàn răng 2 | 18,900,000 | 283,500 |
| 49 | PP2500539129 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon sô5/0, kim tam giác,dài 16mm | 4,680,000 | 70,200 |
| 50 | PP2500539130 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang, dài 6mm | 15,444,000 | 231,660 |
| 51 | PP2500539131 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 8/0, 2 kim hình thang, dài 6mm | 6,748,800 | 101,232 |
| 52 | PP2500539132 - Chỉ tiêu PGA 8-0 | 3,374,400 | 50,616 |
| 53 | PP2500539133 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon 9.0 | 3,374,400 | 50,616 |
| 54 | PP2500539134 - Chỉ thép | 1,428,000 | 21,420 |
| 55 | PP2500539135 - Băng bột bó thạch cao nguyên chất 15cm x 2.7m | 2,400,000 | 36,000 |
| 56 | PP2500539136 - Băng bột bó thạch cao nguyên chất 10cm x 2.7m | 1,920,000 | 28,800 |
| 57 | PP2500539137 - Thun vớ/Tất lót bó bột 10cm x 25m | 4,000,000 | 60,000 |
| 58 | PP2500539138 - Thun vớ/Tất lót bó bột 15cm x 25m | 4,000,000 | 60,000 |
| 59 | PP2500539139 - Nẹp gỗ các cỡ | 2,700,000 | 40,500 |
| 60 | PP2500539140 - Cọ bôi keo trám răng | 5,250,000 | 78,750 |
| 61 | PP2500539141 - Cone gutta percha | 6,600,000 | 99,000 |
| 62 | PP2500539142 - Cone giấy | 5,760,000 | 86,400 |
| 63 | PP2500539143 - Cone phụ ABCD | 4,500,000 | 67,500 |
| 64 | PP2500539144 - Chêm gỗ nha khoa | 440,000 | 6,600 |
| 65 | PP2500539145 - Chỉ co nướu | 9,240,000 | 138,600 |
| 66 | PP2500539146 - Chỉ nha khoa | 7,400,000 | 111,000 |
| 67 | PP2500539147 - Chốt kim loại nha khoa | 16,800,000 | 252,000 |
| 68 | PP2500539148 - Chốt sợi nha khoa | 62,400,000 | 936,000 |
| 69 | PP2500539149 - Đá mài loại lớn | 478,500 | 7,177 |
| 70 | PP2500539150 - Đài đánh bóng composite | 3,180,000 | 47,700 |
| 71 | PP2500539151 - Đai kim loại | 9,000,000 | 135,000 |
| 72 | PP2500539152 - Đai nhựa trong | 5,140,000 | 77,100 |
| 73 | PP2500539153 - Mũi đánh bóng sứ | 36,400,000 | 546,000 |
| 74 | PP2500539154 - Mũi khoan răng Endo Z hoặc tương đương | 10,920,000 | 163,800 |
| 75 | PP2500539155 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo | 155,000,000 | 2,325,000 |
| 76 | PP2500539156 - Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo 3 hàng ghim | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 77 | PP2500539157 - Đinh Kirschnercác cỡ | 6,300,000 | 94,500 |
| 78 | PP2500539158 - Tay cầm điều khiển của máy đốt điện (sử dụng một lần - cho máy cắt đốt) | 17,200,000 | 258,000 |
| 79 | PP2500539159 - Dụng cụ cắt bao quy đầu | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 80 | PP2500539160 - Bình dẫn lưu vết thương kín | 4,749,950 | 71,249 |
Nước cất vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500539081 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500539082 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Formol 38-44% |
|
| Mã phần lô | PP2500539083 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Tinh dầu sả |
|
| Mã phần lô | PP2500539084 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dầu bảo dưỡng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500539085 |
| Giá từng phần lô | 858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch ngâm chống rỉ sét |
|
| Mã phần lô | PP2500539086 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500539087 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch xylene |
|
| Mã phần lô | PP2500539088 |
| Giá từng phần lô | 176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Keo dán lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500539089 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch Acetic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500539090 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch Lugol 5% |
|
| Mã phần lô | PP2500539091 |
| Giá từng phần lô | 2,467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500539092 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test nhanh tìm máu ẩn trong phân FOB (Test Cassette) |
|
| Mã phần lô | PP2500539093 |
| Giá từng phần lô | 43,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Xốp cầm máu 70x50x10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500539094 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gạc có chứa Povidon iod 0.15g/1.5g |
|
| Mã phần lô | PP2500539095 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Vòng căng bao |
|
| Mã phần lô | PP2500539096 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5ml nắp trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500539097 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Lamelle |
|
| Mã phần lô | PP2500539098 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Giấy điện tim bionet cardiocare 2000/3000 kt:215*30 (sọc phía ngoài) |
|
| Mã phần lô | PP2500539099 |
| Giá từng phần lô | 1,128,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Giấy điện tim 63x30 |
|
| Mã phần lô | PP2500539100 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, không cửa) |
|
| Mã phần lô | PP2500539101 |
| Giá từng phần lô | 162,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,437,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim luồn mạch máu an toàn các loại, các cỡ (có cánh, có cửa) |
|
| Mã phần lô | PP2500539102 |
| Giá từng phần lô | 79,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em không có cổng tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500539103 |
| Giá từng phần lô | 79,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống xông họng thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500539104 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn lưu (Ống Penrose tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500539105 |
| Giá từng phần lô | 362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500539106 |
| Giá từng phần lô | 16,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Lưỡi dao mổ, thép không gỉ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500539107 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Túi hơi huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2500539108 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Vaseline |
|
| Mã phần lô | PP2500539109 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Que nhuộn Fluorescein Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2500539110 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Phim khô 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500539111 |
| Giá từng phần lô | 311,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,677,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Cao su đa lấy dấu răng sứ (Đặc + lỏng) |
|
| Mã phần lô | PP2500539112 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Cao su lấy dấu toàn hàm (Đặc + lỏng) |
|
| Mã phần lô | PP2500539113 |
| Giá từng phần lô | 47,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chất cầm máu nướu |
|
| Mã phần lô | PP2500539114 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chất diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500539115 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chất lấy dấu dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500539116 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500539117 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gel bôi tê |
|
| Mã phần lô | PP2500539118 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Sáp lá dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500539119 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thạch cao cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500539120 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thạch cao thường |
|
| Mã phần lô | PP2500539121 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thuốc diệt tủy không asen |
|
| Mã phần lô | PP2500539122 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thuốc tẩy trắng tại nhà |
|
| Mã phần lô | PP2500539123 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thuốc tẩy trắng tại phòng nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500539124 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,147,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Vật liệu trám bít hố rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2500539125 |
| Giá từng phần lô | 12,397,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Xi măng hàn răng 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500539126 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Xi măng gắn sứ Resin (quang trùng hợp) |
|
| Mã phần lô | PP2500539127 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Xi măng hàn răng 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500539128 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon sô5/0, kim tam giác,dài 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2500539129 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang, dài 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500539130 |
| Giá từng phần lô | 15,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 8/0, 2 kim hình thang, dài 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500539131 |
| Giá từng phần lô | 6,748,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ tiêu PGA 8-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500539132 |
| Giá từng phần lô | 3,374,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon 9.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500539133 |
| Giá từng phần lô | 3,374,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2500539134 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Băng bột bó thạch cao nguyên chất 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500539135 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Băng bột bó thạch cao nguyên chất 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500539136 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thun vớ/Tất lót bó bột 10cm x 25m |
|
| Mã phần lô | PP2500539137 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thun vớ/Tất lót bó bột 15cm x 25m |
|
| Mã phần lô | PP2500539138 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nẹp gỗ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500539139 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Cọ bôi keo trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500539140 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Cone gutta percha |
|
| Mã phần lô | PP2500539141 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Cone giấy |
|
| Mã phần lô | PP2500539142 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Cone phụ ABCD |
|
| Mã phần lô | PP2500539143 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chêm gỗ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500539144 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2500539145 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500539146 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chốt kim loại nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500539147 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chốt sợi nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500539148 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đá mài loại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500539149 |
| Giá từng phần lô | 478,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,177 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đài đánh bóng composite |
|
| Mã phần lô | PP2500539150 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đai kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500539151 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đai nhựa trong |
|
| Mã phần lô | PP2500539152 |
| Giá từng phần lô | 5,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Mũi đánh bóng sứ |
|
| Mã phần lô | PP2500539153 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan răng Endo Z hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500539154 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2500539155 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo 3 hàng ghim |
|
| Mã phần lô | PP2500539156 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đinh Kirschnercác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500539157 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Tay cầm điều khiển của máy đốt điện (sử dụng một lần - cho máy cắt đốt) |
|
| Mã phần lô | PP2500539158 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ cắt bao quy đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500539159 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bình dẫn lưu vết thương kín |
|
| Mã phần lô | PP2500539160 |
| Giá từng phần lô | 4,749,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi