Gói thầu: Hóa chất, vật tư tiêu hao, công cụ dụng cụ phục vụ công tác sản xuất mẫu các chương trình ngoại kiểm năm 2024 của Trung tâm Kiểm chuẩn – (gồm 164 phần/ lô)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400361817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh | Chủ đầu tư | Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Hóa chất, vật tư tiêu hao, công cụ dụng cụ phục vụ công tác sản xuất mẫu các chương trình ngoại kiểm năm 2024 của Trung tâm Kiểm chuẩn – (gồm 164 phần/ lô) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400173943 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 2,068,735,672 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400178925 - Acid ascorbic | 1,605,000 | 24,075 |
| 2 | PP2400178926 - Ammonium Chloride | 1,230,000 | 18,450 |
| 3 | PP2400178927 - Anti A | 1,102,500 | 16,537 |
| 4 | PP2400178928 - Anti AB | 1,102,500 | 16,537 |
| 5 | PP2400178929 - Anti AHG Poly | 1,575,000 | 23,625 |
| 6 | PP2400178930 - Anti B | 1,102,500 | 16,537 |
| 7 | PP2400178931 - Anti D Blend (IgG & IgM) | 2,205,000 | 33,075 |
| 8 | PP2400178932 - Anti-HBc Test nhanh | 6,250,000 | 93,750 |
| 9 | PP2400178933 - Anti-Hbe Test nhanh | 6,250,000 | 93,750 |
| 10 | PP2400178934 - Anti-HBs Test nhanh | 6,250,000 | 93,750 |
| 11 | PP2400178935 - Anti-HCV Test nhanh | 6,250,000 | 93,750 |
| 12 | PP2400178936 - ASSURE® H. pylori Rapid Test | 10,100,000 | 151,500 |
| 13 | PP2400178937 - Bộ test kit ELISA phát hiện phát hiện kháng thể IgM virus Dengue | 7,680,000 | 115,200 |
| 14 | PP2400178938 - Bộ test kit ELISA phát hiện phát hiện kháng thể IgG virus Dengue | 8,112,000 | 121,680 |
| 15 | PP2400178939 - Bộ test kit ELISA phát hiện phát hiện kháng nguyên Ns1 virus Dengue | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 16 | PP2400178940 - Bột Bilirubin trực tiếp | 16,330,000 | 244,950 |
| 17 | PP2400178941 - Bột Urobilinogen | 32,250,000 | 483,750 |
| 18 | PP2400178942 - Bột albumin bovine | 15,200,000 | 228,000 |
| 19 | PP2400178943 - Calcicum Acetate | 2,040,000 | 30,600 |
| 20 | PP2400178944 - Calcium chloride | 1,380,000 | 20,700 |
| 21 | PP2400178945 - Card Neutral test card | 8,100,000 | 121,500 |
| 22 | PP2400178946 - Chloramphenicol | 8,500,000 | 127,500 |
| 23 | PP2400178947 - Cholesterol powder, BioReagent, suitable for cell culture, ≥99%, C3045-5G; Sigma | 6,102,000 | 91,530 |
| 24 | PP2400178948 - Citric acid: monohydrate | 1,800,000 | 27,000 |
| 25 | PP2400178949 - Creatinin | 2,295,000 | 34,425 |
| 26 | PP2400178950 - Dầu soi kính | 5,445,000 | 81,675 |
| 27 | PP2400178951 - D-Glucose (Dextrose) | 4,545,000 | 68,175 |
| 28 | PP2400178952 - Dung dịch đệm | 825,000 | 12,375 |
| 29 | PP2400178953 - Dung dịch đệm cho nhuộm Wright | 7,350,000 | 110,250 |
| 30 | PP2400178954 - Dung dịch Matrix Diluent - 2 LISS | 5,550,000 | 83,250 |
| 31 | PP2400178955 - EDTA Disodium (Tritiplex III) | 3,465,000 | 51,975 |
| 32 | PP2400178956 - ELISA Kit - Cysticercosis (Sán dải lợn) | 12,000,000 | 180,000 |
| 33 | PP2400178957 - ELISA Kit – Fasciola sp sp (Sán lá gan lớn) | 12,000,000 | 180,000 |
| 34 | PP2400178958 - ELISA Kit – Gnathostoma sp (Giun đầu gai) | 15,300,096 | 229,501 |
| 35 | PP2400178959 - ELISA Kit – Strongyloides stercoralis (Giun lươn) | 14,199,936 | 212,999 |
| 36 | PP2400178960 - ELISA Kit – Toxocara sp (Giun đũa chó mèo) | 15,000,000 | 225,000 |
| 37 | PP2400178961 - Enzym human esterase leukocyte | 20,250,000 | 303,750 |
| 38 | PP2400178962 - F2AM | 2,625,000 | 39,375 |
| 39 | PP2400178963 - Formaldehyde 37% | 1,080,000 | 16,200 |
| 40 | PP2400178964 - Glutaraldyhyde 25% | 3,750,000 | 56,250 |
| 41 | PP2400178965 - Glycerol for molecular biology | 3,875,040 | 58,125 |
| 42 | PP2400178966 - SERION ELISA classic Helicobacter pylori IgG | 15,398,400 | 230,976 |
| 43 | PP2400178967 - SERION ELISA classic Helicobacter pylori IgM | 15,398,400 | 230,976 |
| 44 | PP2400178968 - HBeAg Test nhanh | 6,250,000 | 93,750 |
| 45 | PP2400178969 - HBsAg Test nhanh | 20,160,000 | 302,400 |
| 46 | PP2400178970 - HEPES | 14,500,000 | 217,500 |
| 47 | PP2400178971 - KCl (Potassium chloride) | 810,000 | 12,150 |
| 48 | PP2400178972 - Keo dán lame | 10,840,000 | 162,600 |
| 49 | PP2400178973 - Magnesium chloride | 3,495,000 | 52,425 |
| 50 | PP2400178974 - Matrix AHG (Coombs) Test Card | 480,000 | 7,200 |
| 51 | PP2400178975 - Methanol | 3,960,000 | 59,400 |
| 52 | PP2400178976 - NaCl (Sodium chloride) | 510,000 | 7,650 |
| 53 | PP2400178977 - Na3PO4 (Tri - Sodium phosphate) | 1,260,000 | 18,900 |
| 54 | PP2400178978 - Neomycin sulphate | 9,450,000 | 141,750 |
| 55 | PP2400178979 - Nước khử ion và không chứa Nuclease | 10,500,000 | 157,500 |
| 56 | PP2400178980 - OnSite H. pylori Ab Combo Rapid Test (Định tính phát hiện IgG kháng H.Pylori) | 6,000,000 | 90,000 |
| 57 | PP2400178981 - Phosphate buffered saline (PBS) | 1,900,000 | 28,500 |
| 58 | PP2400178982 - Polyethylene Glycol 20,000 | 2,175,000 | 32,625 |
| 59 | PP2400178983 - Postassium bicarbonate (KHCO3) | 600,000 | 9,000 |
| 60 | PP2400178984 - Que thử nước tiểu 11 thông số (combiScreen 11SYS) | 2,160,000 | 32,400 |
| 61 | PP2400178985 - Que thử nước tiểu 14 thông số | 2,182,500 | 32,737 |
| 62 | PP2400178986 - Saponin | 6,188,400 | 92,826 |
| 63 | PP2400178987 - Glutamic-Oxalacetic Transaminase from porcine heart. Type I, ammonium sulfate suspension, 200-500 units/mg protein | 4,459,000 | 66,885 |
| 64 | PP2400178988 - Glutamic-Pyruvic Transaminase from porcine heart lyophilized powder, ≥75 units/mg protein | 28,600,000 | 429,000 |
| 65 | PP2400178989 - Urea powder, bioreagent, for molecular biology, suitable for cell culture | 1,682,200 | 25,233 |
| 66 | PP2400178990 - Uric acid ≥99%, crystalline | 1,868,100 | 28,021 |
| 67 | PP2400178991 - γ Glutamyltranspeptidase from equine kidney. Type VI, 5-12 units/mg solid | 17,880,200 | 268,203 |
| 68 | PP2400178992 - Aldrich creatinine anhydrous, ≥ 98% | 925,600 | 13,884 |
| 69 | PP2400178993 - Sodium azide | 2,460,000 | 36,900 |
| 70 | PP2400178994 - Sodium chloride | 1,125,000 | 16,875 |
| 71 | PP2400178995 - Sodium deoxycholate (T2449-10ML) | 5,522,000 | 82,830 |
| 72 | PP2400178996 - Sodium Hydroxide | 750,000 | 11,250 |
| 73 | PP2400178997 - Sodium nitrite | 1,305,000 | 19,575 |
| 74 | PP2400178998 - Test Dengue NS1 Ag | 10,350,000 | 155,250 |
| 75 | PP2400178999 - Test Dengue Virus IgM/IgG | 3,300,000 | 49,500 |
| 76 | PP2400179000 - Test nhanh HIV | 8,250,000 | 123,750 |
| 77 | PP2400179001 - Thuốc nhuộm Giemsa | 10,800,000 | 162,000 |
| 78 | PP2400179002 - Thuốc nhuộm Wright | 7,350,000 | 110,250 |
| 79 | PP2400179003 - Trisodium citrate-di-hydrate | 2,520,000 | 37,800 |
| 80 | PP2400179004 - Urea | 3,150,000 | 47,250 |
| 81 | PP2400179005 - Western Blot Kit - Cysticercosis (Sán dải lợn) | 53,625,000 | 804,375 |
| 82 | PP2400179006 - Western Blot Kit – Fasciola sp sp (Sán lá gan lớn) | 53,625,000 | 804,375 |
| 83 | PP2400179007 - Western Blot Kit – Toxocara sp (Giun đũa chó mèo) | 53,625,000 | 804,375 |
| 84 | PP2400179008 - Bộ hóa chất tách chiết cột DNA và RNA | 125,400,000 | 1,881,000 |
| 85 | PP2400179009 - Bộ kit định lượng virus HBV | 14,820,000 | 222,300 |
| 86 | PP2400179010 - Bộ kit định lượng virus HCV | 54,000,000 | 810,000 |
| 87 | PP2400179011 - Bộ kit định type HPV 6/11 Real-TM | 32,340,000 | 485,100 |
| 88 | PP2400179012 - Bộ kit định type HPV genotype 14 type nguy cơ cao | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 89 | PP2400179013 - Bộ kit phát hiện M. tuberculosis | 16,650,000 | 249,750 |
| 90 | PP2400179014 - Bao rác hóa chất độc hại (đen) | 900,000 | 13,500 |
| 91 | PP2400179015 - Bao rác thường (xanh) | 600,000 | 9,000 |
| 92 | PP2400179016 - Bao rác Y tế lây nhiễm (Vàng) | 900,000 | 13,500 |
| 93 | PP2400179017 - Bình đựng vật sắc nhọn nhỏ 1.5 Lít | 600,000 | 9,000 |
| 94 | PP2400179018 - Bình Duran | 2,925,000 | 43,875 |
| 95 | PP2400179019 - Bình tam giác Duran 2L | 6,075,000 | 91,125 |
| 96 | PP2400179020 - Bông gòn thấm nước | 1,020,000 | 15,300 |
| 97 | PP2400179021 - Bút sơn trên lame kính màu xanh dương | 396,000 | 5,940 |
| 98 | PP2400179022 - Bút sơn trên lame kính màu xanh lá cây | 396,000 | 5,940 |
| 99 | PP2400179023 - Cá từ | 412,500 | 6,187 |
| 100 | PP2400179024 - Centrifuge Tubes vô trùng 15mL | 1,800,000 | 27,000 |
| 101 | PP2400179025 - Centrifuge Tubes vô trùng 50mL | 1,170,000 | 17,550 |
| 102 | PP2400179026 - Cồn 70º | 4,635,000 | 69,525 |
| 103 | PP2400179027 - Cồn 96º | 300,000 | 4,500 |
| 104 | PP2400179028 - Đá gel | 214,500,000 | 3,217,500 |
| 105 | PP2400179029 - Đầu col có lọc 10uL | 4,687,500 | 70,312 |
| 106 | PP2400179030 - Đầu col có lọc 1250uL (loại dài) | 6,187,500 | 92,812 |
| 107 | PP2400179031 - Đầu col có lọc 200uL (loại dài) | 6,075,000 | 91,125 |
| 108 | PP2400179032 - Đầu col có lọc 20uL | 2,250,000 | 33,750 |
| 109 | PP2400179033 - Đầu col 1000 uL | 14,800,000 | 222,000 |
| 110 | PP2400179034 - Đầu Tip 100-200 | 10,312,500 | 154,687 |
| 111 | PP2400179035 - Đầu Tip 5-20 | 8,437,500 | 126,562 |
| 112 | PP2400179036 - Đèn cồn | 60,000 | 900 |
| 113 | PP2400179037 - Dung dịch Ethanol 95% (95% Ethanol, 5% methanol) | 360,000 | 5,400 |
| 114 | PP2400179038 - Eppendorf | 630,000 | 9,450 |
| 115 | PP2400179039 - Găng tay y tế (không bột) | 2,090,000 | 31,350 |
| 116 | PP2400179040 - Găng tay y tế (Có bột) | 2,800,000 | 42,000 |
| 117 | PP2400179041 - Gas cho bình khí CO2 | 5,250,000 | 78,750 |
| 118 | PP2400179042 - Giá giữ lạnh ống nghiệm 1.5 mL | 255,000 | 3,825 |
| 119 | PP2400179043 - Giá giữ lạnh ống nghiệm PCR 0.2 mL | 820,800 | 12,312 |
| 120 | PP2400179044 - Giấy lau dầu kính hiển vi | 4,650,000 | 69,750 |
| 121 | PP2400179045 - Giấy lọc Newstar 101 | 180,000 | 2,700 |
| 122 | PP2400179046 - Giấy lọc Newstar 103 | 198,000 | 2,970 |
| 123 | PP2400179047 - Giấy parafin | 1,500,000 | 22,500 |
| 124 | PP2400179048 - Giấy thấm y tế | 2,700,000 | 40,500 |
| 125 | PP2400179049 - Hộp đựng lame | 9,975,000 | 149,625 |
| 126 | PP2400179050 - Hộp nhựa có nắp 369 | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 127 | PP2400179051 - Hộp nhựa có nắp 421 | 30,000,000 | 450,000 |
| 128 | PP2400179052 - Hộp trữ mẫu ở nhiệt độ âm, 100 vị trí, có nắp cài | 2,200,000 | 33,000 |
| 129 | PP2400179053 - Khẩu trang y tế | 2,100,000 | 31,500 |
| 130 | PP2400179054 - Khay đựng falcon 15mL | 637,500 | 9,562 |
| 131 | PP2400179055 - Khay đựng falcon 15mL | 255,000 | 3,825 |
| 132 | PP2400179056 - Khay đựng falcon 50mL | 382,500 | 5,737 |
| 133 | PP2400179057 - Khay inox đựng ống nghiệm | 1,275,000 | 19,125 |
| 134 | PP2400179058 - Khuyên cấy nhựa | 450,000 | 6,750 |
| 135 | PP2400179059 - Khuyên cấy nhựa định lượng | 225,000 | 3,375 |
| 136 | PP2400179060 - Kim tiêm 3cc | 170,000 | 2,550 |
| 137 | PP2400179061 - Lame nhám | 10,875,000 | 163,125 |
| 138 | PP2400179062 - Lamelle 22x22x1mm | 800,000 | 12,000 |
| 139 | PP2400179063 - Lamelle 22x40x1mm | 4,700,000 | 70,500 |
| 140 | PP2400179064 - Lamelle 24x60x1mm | 2,916,000 | 43,740 |
| 141 | PP2400179065 - Microcentrifuge Tube vô trùng 1.5mL | 315,000 | 4,725 |
| 142 | PP2400179066 - Nước muối sinh lý | 1,800,000 | 27,000 |
| 143 | PP2400179067 - Nước muối sinh lý vô trùng lọ 2mL | 1,000,000 | 15,000 |
| 144 | PP2400179068 - Ống cryo king 1,5mL | 42,000,000 | 630,000 |
| 145 | PP2400179069 - Ống cryo king 1.8mL | 1,995,000 | 29,925 |
| 146 | PP2400179070 - Ống EDTA | 200,000 | 3,000 |
| 147 | PP2400179071 - Ống nhựa PP 5mL | 2,400,000 | 36,000 |
| 148 | PP2400179072 - Ống Fancol 5mL nhựa PP tiệt trùng | 13,500,000 | 202,500 |
| 149 | PP2400179073 - Ống nghiệm fancol 15mL tiệt trùng | 9,600,000 | 144,000 |
| 150 | PP2400179074 - Ống nghiệm fancol 50mL tiệt trùng | 2,800,000 | 42,000 |
| 151 | PP2400179075 - Ống nghiệm fancol 5mL tiệt trùng | 63,000,000 | 945,000 |
| 152 | PP2400179076 - Chai thủy tinh sắc ký 1.5ml trong suốt | 3,400,000 | 51,000 |
| 153 | PP2400179077 - Nắp chai sắc ký Blue 9-425 Open Top Ribbed Screw Cap with 9mm Red PTFE/White Silicone Septa 1mm Thick PRE-SLIT. | 3,600,000 | 54,000 |
| 154 | PP2400179078 - Ống thủy tinh đông khô 5mL kèm nắp nhựa, nhôm | 66,000,000 | 990,000 |
| 155 | PP2400179079 - PCR Tubes & Strips 0.2mL | 5,925,000 | 88,875 |
| 156 | PP2400179080 - Pipet Pasteur tiệt trùng | 9,000,000 | 135,000 |
| 157 | PP2400179081 - Que bông tiệt trùng | 5,610,000 | 84,150 |
| 158 | PP2400179082 - Ray lọc phân | 400,000 | 6,000 |
| 159 | PP2400179083 - Súng Nhật đánh tia lửa | 1,050,000 | 15,750 |
| 160 | PP2400179084 - Thùng rác đen | 405,000 | 6,075 |
| 161 | PP2400179085 - Thùng xốp | 208,000,000 | 3,120,000 |
| 162 | PP2400179086 - Thuyền cân (đĩa cân) | 480,000 | 7,200 |
| 163 | PP2400179087 - Viên sát trùng presept | 1,300,000 | 19,500 |
| 164 | PP2400179088 - Túi PP in | 450,000 | 6,750 |
Acid ascorbic |
|
| Mã phần lô | PP2400178925 |
| Giá từng phần lô | 1,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Ammonium Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400178926 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400178927 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400178928 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Anti AHG Poly |
|
| Mã phần lô | PP2400178929 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400178930 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Anti D Blend (IgG & IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2400178931 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Anti-HBc Test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400178932 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Anti-Hbe Test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400178933 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Anti-HBs Test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400178934 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Anti-HCV Test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400178935 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
ASSURE® H. pylori Rapid Test |
|
| Mã phần lô | PP2400178936 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bộ test kit ELISA phát hiện phát hiện kháng thể IgM virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400178937 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bộ test kit ELISA phát hiện phát hiện kháng thể IgG virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400178938 |
| Giá từng phần lô | 8,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bộ test kit ELISA phát hiện phát hiện kháng nguyên Ns1 virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400178939 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bột Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400178940 |
| Giá từng phần lô | 16,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bột Urobilinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400178941 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bột albumin bovine |
|
| Mã phần lô | PP2400178942 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Calcicum Acetate |
|
| Mã phần lô | PP2400178943 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Calcium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400178944 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Card Neutral test card |
|
| Mã phần lô | PP2400178945 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2400178946 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Cholesterol powder, BioReagent, suitable for cell culture, ≥99%, C3045-5G; Sigma |
|
| Mã phần lô | PP2400178947 |
| Giá từng phần lô | 6,102,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Citric acid: monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400178948 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400178949 |
| Giá từng phần lô | 2,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2400178950 |
| Giá từng phần lô | 5,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
D-Glucose (Dextrose) |
|
| Mã phần lô | PP2400178951 |
| Giá từng phần lô | 4,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Dung dịch đệm |
|
| Mã phần lô | PP2400178952 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Dung dịch đệm cho nhuộm Wright |
|
| Mã phần lô | PP2400178953 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Dung dịch Matrix Diluent - 2 LISS |
|
| Mã phần lô | PP2400178954 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
EDTA Disodium (Tritiplex III) |
|
| Mã phần lô | PP2400178955 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
ELISA Kit - Cysticercosis (Sán dải lợn) |
|
| Mã phần lô | PP2400178956 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
ELISA Kit – Fasciola sp sp (Sán lá gan lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400178957 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
ELISA Kit – Gnathostoma sp (Giun đầu gai) |
|
| Mã phần lô | PP2400178958 |
| Giá từng phần lô | 15,300,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
ELISA Kit – Strongyloides stercoralis (Giun lươn) |
|
| Mã phần lô | PP2400178959 |
| Giá từng phần lô | 14,199,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
ELISA Kit – Toxocara sp (Giun đũa chó mèo) |
|
| Mã phần lô | PP2400178960 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Enzym human esterase leukocyte |
|
| Mã phần lô | PP2400178961 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
F2AM |
|
| Mã phần lô | PP2400178962 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Formaldehyde 37% |
|
| Mã phần lô | PP2400178963 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Glutaraldyhyde 25% |
|
| Mã phần lô | PP2400178964 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Glycerol for molecular biology |
|
| Mã phần lô | PP2400178965 |
| Giá từng phần lô | 3,875,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
SERION ELISA classic Helicobacter pylori IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400178966 |
| Giá từng phần lô | 15,398,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
SERION ELISA classic Helicobacter pylori IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400178967 |
| Giá từng phần lô | 15,398,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
HBeAg Test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400178968 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
HBsAg Test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400178969 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
HEPES |
|
| Mã phần lô | PP2400178970 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
KCl (Potassium chloride) |
|
| Mã phần lô | PP2400178971 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Keo dán lame |
|
| Mã phần lô | PP2400178972 |
| Giá từng phần lô | 10,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Magnesium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400178973 |
| Giá từng phần lô | 3,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Matrix AHG (Coombs) Test Card |
|
| Mã phần lô | PP2400178974 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2400178975 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
NaCl (Sodium chloride) |
|
| Mã phần lô | PP2400178976 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Na3PO4 (Tri - Sodium phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2400178977 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Neomycin sulphate |
|
| Mã phần lô | PP2400178978 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Nước khử ion và không chứa Nuclease |
|
| Mã phần lô | PP2400178979 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
OnSite H. pylori Ab Combo Rapid Test (Định tính phát hiện IgG kháng H.Pylori) |
|
| Mã phần lô | PP2400178980 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Phosphate buffered saline (PBS) |
|
| Mã phần lô | PP2400178981 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Polyethylene Glycol 20,000 |
|
| Mã phần lô | PP2400178982 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Postassium bicarbonate (KHCO3) |
|
| Mã phần lô | PP2400178983 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Que thử nước tiểu 11 thông số (combiScreen 11SYS) |
|
| Mã phần lô | PP2400178984 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Que thử nước tiểu 14 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400178985 |
| Giá từng phần lô | 2,182,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Saponin |
|
| Mã phần lô | PP2400178986 |
| Giá từng phần lô | 6,188,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Glutamic-Oxalacetic Transaminase from porcine heart. Type I, ammonium sulfate suspension, 200-500 units/mg protein |
|
| Mã phần lô | PP2400178987 |
| Giá từng phần lô | 4,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Glutamic-Pyruvic Transaminase from porcine heart lyophilized powder, ≥75 units/mg protein |
|
| Mã phần lô | PP2400178988 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Urea powder, bioreagent, for molecular biology, suitable for cell culture |
|
| Mã phần lô | PP2400178989 |
| Giá từng phần lô | 1,682,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Uric acid ≥99%, crystalline |
|
| Mã phần lô | PP2400178990 |
| Giá từng phần lô | 1,868,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
γ Glutamyltranspeptidase from equine kidney. Type VI, 5-12 units/mg solid |
|
| Mã phần lô | PP2400178991 |
| Giá từng phần lô | 17,880,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Aldrich creatinine anhydrous, ≥ 98% |
|
| Mã phần lô | PP2400178992 |
| Giá từng phần lô | 925,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Sodium azide |
|
| Mã phần lô | PP2400178993 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Sodium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400178994 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Sodium deoxycholate (T2449-10ML) |
|
| Mã phần lô | PP2400178995 |
| Giá từng phần lô | 5,522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Sodium Hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400178996 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Sodium nitrite |
|
| Mã phần lô | PP2400178997 |
| Giá từng phần lô | 1,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Test Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400178998 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Test Dengue Virus IgM/IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400178999 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Test nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400179000 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400179001 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Thuốc nhuộm Wright |
|
| Mã phần lô | PP2400179002 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Trisodium citrate-di-hydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400179003 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Urea |
|
| Mã phần lô | PP2400179004 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Western Blot Kit - Cysticercosis (Sán dải lợn) |
|
| Mã phần lô | PP2400179005 |
| Giá từng phần lô | 53,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Western Blot Kit – Fasciola sp sp (Sán lá gan lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400179006 |
| Giá từng phần lô | 53,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Western Blot Kit – Toxocara sp (Giun đũa chó mèo) |
|
| Mã phần lô | PP2400179007 |
| Giá từng phần lô | 53,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bộ hóa chất tách chiết cột DNA và RNA |
|
| Mã phần lô | PP2400179008 |
| Giá từng phần lô | 125,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,881,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bộ kit định lượng virus HBV |
|
| Mã phần lô | PP2400179009 |
| Giá từng phần lô | 14,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bộ kit định lượng virus HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400179010 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bộ kit định type HPV 6/11 Real-TM |
|
| Mã phần lô | PP2400179011 |
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bộ kit định type HPV genotype 14 type nguy cơ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400179012 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bộ kit phát hiện M. tuberculosis |
|
| Mã phần lô | PP2400179013 |
| Giá từng phần lô | 16,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bao rác hóa chất độc hại (đen) |
|
| Mã phần lô | PP2400179014 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bao rác thường (xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2400179015 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bao rác Y tế lây nhiễm (Vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2400179016 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bình đựng vật sắc nhọn nhỏ 1.5 Lít |
|
| Mã phần lô | PP2400179017 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bình Duran |
|
| Mã phần lô | PP2400179018 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bình tam giác Duran 2L |
|
| Mã phần lô | PP2400179019 |
| Giá từng phần lô | 6,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bông gòn thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400179020 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bút sơn trên lame kính màu xanh dương |
|
| Mã phần lô | PP2400179021 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bút sơn trên lame kính màu xanh lá cây |
|
| Mã phần lô | PP2400179022 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Cá từ |
|
| Mã phần lô | PP2400179023 |
| Giá từng phần lô | 412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Centrifuge Tubes vô trùng 15mL |
|
| Mã phần lô | PP2400179024 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Centrifuge Tubes vô trùng 50mL |
|
| Mã phần lô | PP2400179025 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Cồn 70º |
|
| Mã phần lô | PP2400179026 |
| Giá từng phần lô | 4,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Cồn 96º |
|
| Mã phần lô | PP2400179027 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đá gel |
|
| Mã phần lô | PP2400179028 |
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đầu col có lọc 10uL |
|
| Mã phần lô | PP2400179029 |
| Giá từng phần lô | 4,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đầu col có lọc 1250uL (loại dài) |
|
| Mã phần lô | PP2400179030 |
| Giá từng phần lô | 6,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đầu col có lọc 200uL (loại dài) |
|
| Mã phần lô | PP2400179031 |
| Giá từng phần lô | 6,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đầu col có lọc 20uL |
|
| Mã phần lô | PP2400179032 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đầu col 1000 uL |
|
| Mã phần lô | PP2400179033 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đầu Tip 100-200 |
|
| Mã phần lô | PP2400179034 |
| Giá từng phần lô | 10,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đầu Tip 5-20 |
|
| Mã phần lô | PP2400179035 |
| Giá từng phần lô | 8,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Đèn cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400179036 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Dung dịch Ethanol 95% (95% Ethanol, 5% methanol) |
|
| Mã phần lô | PP2400179037 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2400179038 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Găng tay y tế (không bột) |
|
| Mã phần lô | PP2400179039 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Găng tay y tế (Có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2400179040 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Gas cho bình khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400179041 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Giá giữ lạnh ống nghiệm 1.5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400179042 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Giá giữ lạnh ống nghiệm PCR 0.2 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400179043 |
| Giá từng phần lô | 820,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Giấy lau dầu kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400179044 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Giấy lọc Newstar 101 |
|
| Mã phần lô | PP2400179045 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Giấy lọc Newstar 103 |
|
| Mã phần lô | PP2400179046 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Giấy parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400179047 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Giấy thấm y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400179048 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hộp đựng lame |
|
| Mã phần lô | PP2400179049 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hộp nhựa có nắp 369 |
|
| Mã phần lô | PP2400179050 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hộp nhựa có nắp 421 |
|
| Mã phần lô | PP2400179051 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Hộp trữ mẫu ở nhiệt độ âm, 100 vị trí, có nắp cài |
|
| Mã phần lô | PP2400179052 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400179053 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Khay đựng falcon 15mL |
|
| Mã phần lô | PP2400179054 |
| Giá từng phần lô | 637,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Khay đựng falcon 15mL |
|
| Mã phần lô | PP2400179055 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Khay đựng falcon 50mL |
|
| Mã phần lô | PP2400179056 |
| Giá từng phần lô | 382,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Khay inox đựng ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400179057 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Khuyên cấy nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400179058 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Khuyên cấy nhựa định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2400179059 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Kim tiêm 3cc |
|
| Mã phần lô | PP2400179060 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Lame nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400179061 |
| Giá từng phần lô | 10,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Lamelle 22x22x1mm |
|
| Mã phần lô | PP2400179062 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Lamelle 22x40x1mm |
|
| Mã phần lô | PP2400179063 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Lamelle 24x60x1mm |
|
| Mã phần lô | PP2400179064 |
| Giá từng phần lô | 2,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Microcentrifuge Tube vô trùng 1.5mL |
|
| Mã phần lô | PP2400179065 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Nước muối sinh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400179066 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Nước muối sinh lý vô trùng lọ 2mL |
|
| Mã phần lô | PP2400179067 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Ống cryo king 1,5mL |
|
| Mã phần lô | PP2400179068 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Ống cryo king 1.8mL |
|
| Mã phần lô | PP2400179069 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Ống EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400179070 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Ống nhựa PP 5mL |
|
| Mã phần lô | PP2400179071 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Ống Fancol 5mL nhựa PP tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400179072 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Ống nghiệm fancol 15mL tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400179073 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Ống nghiệm fancol 50mL tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400179074 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Ống nghiệm fancol 5mL tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400179075 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Chai thủy tinh sắc ký 1.5ml trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2400179076 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Nắp chai sắc ký Blue 9-425 Open Top Ribbed Screw Cap with 9mm Red PTFE/White Silicone Septa 1mm Thick PRE-SLIT. |
|
| Mã phần lô | PP2400179077 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Ống thủy tinh đông khô 5mL kèm nắp nhựa, nhôm |
|
| Mã phần lô | PP2400179078 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
PCR Tubes & Strips 0.2mL |
|
| Mã phần lô | PP2400179079 |
| Giá từng phần lô | 5,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Pipet Pasteur tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400179080 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Que bông tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400179081 |
| Giá từng phần lô | 5,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Ray lọc phân |
|
| Mã phần lô | PP2400179082 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Súng Nhật đánh tia lửa |
|
| Mã phần lô | PP2400179083 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Thùng rác đen |
|
| Mã phần lô | PP2400179084 |
| Giá từng phần lô | 405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Thùng xốp |
|
| Mã phần lô | PP2400179085 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Thuyền cân (đĩa cân) |
|
| Mã phần lô | PP2400179086 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Viên sát trùng presept |
|
| Mã phần lô | PP2400179087 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Túi PP in |
|
| Mã phần lô | PP2400179088 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi