Gói thầu: Hóa chất, vật tư xét nghiệm năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500166919-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/05/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Hóa chất, vật tư xét nghiệm năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500087356
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Châu Đốc, Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 34,762,410,399 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500200329 - Formol 10% 12,180,000 16.916.667 6.090.000 12 243,600
2 PP2500200330 - Khuôn đúc mô 18,700,000 25.972.222 9.350.000 616 374,000
3 PP2500200331 - Bộ ống chuẩn cho máy đo độ đục 62,764,860 87.173.417 31.382.430 1 1,255,297
4 PP2500200332 - Bộ nhuộm Zeihl Neelsen 17,874,000 24.825.000 8.937.000 1 357,480
5 PP2500200333 - Bộ nhuộm Wright 6,750,000 9.375.000 3.375.000 1 135,000
6 PP2500200334 - Môi trường nuôi cấy BHI Broth 6,750,000 9.375.000 3.375.000 92 135,000
7 PP2500200335 - Môi trường chọn lọc 2,250,000 3.125.000 1.125.000 31 45,000
8 PP2500200336 - Môi trường phân biệt /chọn lọc 10,600,000 14.722.222 5.300.000 123 212,000
9 PP2500200337 - Môi trường nuôi cấy vi sinh 105,600,000 146.666.667 52.800.000 1479 2,112,000
10 PP2500200338 - Môi trường nuôi cấy CAXV 49,700,000 69.027.778 24.850.000 432 994,000
11 PP2500200339 - Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa 14,560,020 20.222.250 7.280.010 7 291,200
12 PP2500200340 - Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học 14,960,016 20.777.800 7.480.008 3 299,200
13 PP2500200341 - Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch 24,838,020 34.497.250 12.419.010 7 496,760
14 PP2500200342 - Chương trình Ngoại kiểm HbA1c 14,600,004 20.277.783 7.300.002 1 292,000
15 PP2500200343 - Chương trình Ngoại kiểm Đông Máu 14,000,004 19.444.450 7.000.002 1 280,000
16 PP2500200344 - Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu 14,968,140 20.789.083 7.484.070 3 299,363
17 PP2500200345 - Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol 14,000,016 19.444.467 7.000.008 3 280,000
18 PP2500200346 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Cyfra21-1 20,800,008 28.888.900 10.400.004 1 416,000
19 PP2500200347 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas BNP 20,600,004 28.611.117 10.300.002 1 412,000
20 PP2500200348 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Tốc Độ Máu Lắng 19,700,028 27.361.150 9.850.014 4 394,001
21 PP2500200349 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 9,340,128 12.972.400 4.670.064 36 186,803
22 PP2500200350 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 9,340,128 12.972.400 4.670.064 36 186,803
23 PP2500200351 - Test xác định chỉ số ASO LATEX Slide agglutination 3,150,000 4.375.000 1.575.000 49 63,000
24 PP2500200352 - Test xét nghiệm định tính 5 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy (MOP/AMP/THC/COD/HER) 42,500,000 59.027.778 21.250.000 123 850,000
25 PP2500200353 - Test xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể bề mặt virus viêm gan siêu vi B (HBsAb) 7,750,000 10.763.889 3.875.000 62 155,000
26 PP2500200354 - HÓA CHẤT THEO MÁY HUYẾT HỌC CELL- DYN RUBY 1,078,880,112 1.498.444.600 539.440.056 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 21,577,602
27 PP2500200355 - HÓA CHẤT THEO MÁY HUYẾT HỌC NIHON KOHDEN MEK 7300 132,724,000 184.338.889 66.362.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 2,654,480
28 PP2500200356 - HÓA CHẤT THEO MÁY SINH HÓA COBAS C311 2,121,185,978 2.946.091.6 1.060.592.989 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 42,423,720
29 PP2500200357 - HÓA CHẤT THEO MÁY MIỄN DỊCH ARCHITECT I2000 2,886,229,540 4.008.652.139 1.443.114.770 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 57,724,591
30 PP2500200358 - HÓA CHẤT THEO MÁY NƯỚC TIỂU ANALYSIS 720 109,250,000 151.736.111 54.625.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 2,185,000
31 PP2500200359 - HÓA CHẤT THEO MÁY ĐÔNG MÁU BIOBAS1000 1,078,404,800 1.497.784.444 539.202.400 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 21,568,096
32 PP2500200360 - HÓA CHẤT THEO MÁY ĐÔNG MÁU ACL TOP 350 549,715,950 763.494.375 274.857.975 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 10,994,319
33 PP2500200361 - HÓA CHẤT THEO MÁY ĐÔNG MÁU CS - 1600 536,435,100 745.048.750 268.217.550 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 10,728,702
34 PP2500200362 - HÓA CHẤT THEO MÁY HUYẾT HỌC BC - 6200 1,246,116,000 1.730.716.667 623.058.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 24,922,320
35 PP2500200363 - HÓA CHẤT THEO MÁY MIỄN DỊCH MINDRAY CL - 2000i 5,946,583,426 8.259.143.647 2.973.291.713 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 118,931,669
36 PP2500200364 - HÓA CHẤT THEO MÁY SINH HÓA MINDRAY BS800 5,772,500,911 8.017.362.376 2.886.250.456 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 115,450,018
37 PP2500200365 - HÓA CHẤT THEO HỆ THỐNG PCR ABBOTTm2000spvà m2000rt 1,338,624,000 1.859.200.000 669.312.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 26,772,480
38 PP2500200366 - HÓA CHẤT, THUỐC THỬ THEO MÁY KHÍ MÁU GEM 3500 1,995,300,000 2.771.250.0 997.650.000 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 39,906,000
39 PP2500200367 - HÓA CHẤT, THUỐC THỬ DÙNG CHO HỆ THỐNG VI SINH TỰ ĐỘNG BD BACTERFX40 vad BD PHOENIX M50 4,651,038,820 6.459.776.139 2.325.519.410 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 93,020,776
40 PP2500200368 - HÓA CHẤT THEO MÁY MIỄN DỊCH ACCESS2 2,709,969,024 3.763.845.867 1.354.984.512 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 54,199,380
41 PP2500200369 - HÓA CHẤT THEO MÁY SINH HÓA AU480 ISE 1,559,592,162 2.166.100.225 779.796.081 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 31,191,843
42 PP2500200370 - HÓA CHẤT THEO MÁY HUYẾT HỌC DxH690T 511,585,200 710.535.000 255.792.600 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) 10,231,704
Formol 10%
Mã phần lô PP2500200329
Giá từng phần lô 12,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khuôn đúc mô
Mã phần lô PP2500200330
Giá từng phần lô 18,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ ống chuẩn cho máy đo độ đục
Mã phần lô PP2500200331
Giá từng phần lô 62,764,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.173.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.382.430
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,255,297
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Zeihl Neelsen
Mã phần lô PP2500200332
Giá từng phần lô 17,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.937.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Wright
Mã phần lô PP2500200333
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy BHI Broth
Mã phần lô PP2500200334
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường chọn lọc
Mã phần lô PP2500200335
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phân biệt /chọn lọc
Mã phần lô PP2500200336
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy vi sinh
Mã phần lô PP2500200337
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1479
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy CAXV
Mã phần lô PP2500200338
Giá từng phần lô 49,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa
Mã phần lô PP2500200339
Giá từng phần lô 14,560,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.222.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.010
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học
Mã phần lô PP2500200340
Giá từng phần lô 14,960,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.777.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.480.008
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch
Mã phần lô PP2500200341
Giá từng phần lô 24,838,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.497.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.419.010
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2500200342
Giá từng phần lô 14,600,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.277.783
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.300.002
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Đông Máu
Mã phần lô PP2500200343
Giá từng phần lô 14,000,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.444.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.002
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu
Mã phần lô PP2500200344
Giá từng phần lô 14,968,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.789.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.484.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,363
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2500200345
Giá từng phần lô 14,000,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.444.467
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.008
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Cyfra21-1
Mã phần lô PP2500200346
Giá từng phần lô 20,800,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.888.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.400.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Riqas BNP
Mã phần lô PP2500200347
Giá từng phần lô 20,600,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.611.117
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.300.002
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Tốc Độ Máu Lắng
Mã phần lô PP2500200348
Giá từng phần lô 19,700,028
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.361.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.850.014
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2500200349
Giá từng phần lô 9,340,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.972.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.670.064
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,803
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2500200350
Giá từng phần lô 9,340,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.972.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.670.064
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,803
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xác định chỉ số ASO LATEX Slide agglutination
Mã phần lô PP2500200351
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm định tính 5 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy (MOP/AMP/THC/COD/HER)
Mã phần lô PP2500200352
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể bề mặt virus viêm gan siêu vi B (HBsAb)
Mã phần lô PP2500200353
Giá từng phần lô 7,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.763.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT THEO MÁY HUYẾT HỌC CELL- DYN RUBY
Mã phần lô PP2500200354
Giá từng phần lô 1,078,880,112
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.498.444.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.440.056
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,577,602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT THEO MÁY HUYẾT HỌC NIHON KOHDEN MEK 7300
Mã phần lô PP2500200355
Giá từng phần lô 132,724,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.338.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,654,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT THEO MÁY SINH HÓA COBAS C311
Mã phần lô PP2500200356
Giá từng phần lô 2,121,185,978
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.946.091.6
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.060.592.989
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,423,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT THEO MÁY MIỄN DỊCH ARCHITECT I2000
Mã phần lô PP2500200357
Giá từng phần lô 2,886,229,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.008.652.139
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.443.114.770
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,724,591
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT THEO MÁY NƯỚC TIỂU ANALYSIS 720
Mã phần lô PP2500200358
Giá từng phần lô 109,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.736.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT THEO MÁY ĐÔNG MÁU BIOBAS1000
Mã phần lô PP2500200359
Giá từng phần lô 1,078,404,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.497.784.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.202.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,568,096
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT THEO MÁY ĐÔNG MÁU ACL TOP 350
Mã phần lô PP2500200360
Giá từng phần lô 549,715,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.494.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.857.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,994,319
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT THEO MÁY ĐÔNG MÁU CS - 1600
Mã phần lô PP2500200361
Giá từng phần lô 536,435,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.048.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.217.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,728,702
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT THEO MÁY HUYẾT HỌC BC - 6200
Mã phần lô PP2500200362
Giá từng phần lô 1,246,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.730.716.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,922,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT THEO MÁY MIỄN DỊCH MINDRAY CL - 2000i
Mã phần lô PP2500200363
Giá từng phần lô 5,946,583,426
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.259.143.647
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.973.291.713
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,931,669
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT THEO MÁY SINH HÓA MINDRAY BS800
Mã phần lô PP2500200364
Giá từng phần lô 5,772,500,911
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.017.362.376
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.886.250.456
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,450,018
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT THEO HỆ THỐNG PCR ABBOTTm2000spvà m2000rt
Mã phần lô PP2500200365
Giá từng phần lô 1,338,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.859.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,772,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT, THUỐC THỬ THEO MÁY KHÍ MÁU GEM 3500
Mã phần lô PP2500200366
Giá từng phần lô 1,995,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.771.250.0
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,906,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT, THUỐC THỬ DÙNG CHO HỆ THỐNG VI SINH TỰ ĐỘNG BD BACTERFX40 vad BD PHOENIX M50
Mã phần lô PP2500200367
Giá từng phần lô 4,651,038,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.459.776.139
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.325.519.410
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,020,776
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT THEO MÁY MIỄN DỊCH ACCESS2
Mã phần lô PP2500200368
Giá từng phần lô 2,709,969,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.763.845.867
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.354.984.512
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,199,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT THEO MÁY SINH HÓA AU480 ISE
Mã phần lô PP2500200369
Giá từng phần lô 1,559,592,162
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.166.100.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.796.081
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,191,843
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT THEO MÁY HUYẾT HỌC DxH690T
Mã phần lô PP2500200370
Giá từng phần lô 511,585,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 710.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.792.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,231,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->