Gói thầu: Hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400373423-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt và Răng Hàm Mặt thành phố Cần Thơ
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt và Răng Hàm Mặt thành phố Cần Thơ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400205254
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 2,092,929,546 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400265073 - Acid xói mòn men răng - 18,000
2 PP2400265074 - Áo phẫu thuật - 12,443
3 PP2400265075 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật - 10,400
4 PP2400265076 - Băng keo cá nhân - 15,750
5 PP2400265077 - Băng keo cuộn - 76,097
6 PP2400265078 - Bóng bóp thở người lớn, trẻ em - 3,255
7 PP2400265079 - Bộ dây phaco lạnh - 935,000
8 PP2400265080 - Bộ khăn phẫu thuật mắt - 8,830
9 PP2400265081 - Bộ lèn tay trám bít ống tủy răng - 8,000
10 PP2400265082 - Bộ mũi khoan mở rộng ống tủy răng - 41,475
11 PP2400265083 - Bông y tế thấm nước - 179,760
12 PP2400265084 - Bơm kim tiêm 10ml - 28,130
13 PP2400265085 - Bơm kim tiêm 1ml - 630
14 PP2400265086 - Bơm kim tiêm 20ml - 23,520
15 PP2400265087 - Bơm kim tiêm 3ml - 630
16 PP2400265088 - Bơm kim tiêm 5ml - 187,488
17 PP2400265089 - Bơm tiêm nha khoa - 365,274
18 PP2400265090 - Cao su nặng lấy dấu răng - 78,750
19 PP2400265091 - Cao su nhẹ lấy dấu răng - 52,000
20 PP2400265092 - Cassette tương thích với máy Laureate (máy của bệnh viện) - 2,914,200
21 PP2400265093 - Cloramine B - 11,800
22 PP2400265094 - Cọ quét keo trám - 6,300
23 PP2400265095 - Cone gutta percha (Protaper) trám bít ống tủy răng - 86,625
24 PP2400265096 - Cone gutta percha trám bít ống tủy răng - 4,500
25 PP2400265097 - Cồn 90 độ - 8,910
26 PP2400265098 - Chất lấy dấu răng - 26,400
27 PP2400265099 - Chỉ không tan tổng hợp số 10/0 - 649,740
28 PP2400265100 - Chỉ không tan tự nhiên số 8/0 - 134,064
29 PP2400265101 - Chỉ tan chậm thiên nhiên tan số 7/0 - 42,336
30 PP2400265102 - Chỉ tan nhanh tổng hợp số 6/0 - 114,282
31 PP2400265103 - Chỉ tan nhanh tổng hợp số 7/0 - 24,853
32 PP2400265104 - Chổi đánh bóng răng - 9,600
33 PP2400265105 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần - 2,074
34 PP2400265106 - Dao mổ các số - 28,325
35 PP2400265107 - Dầu bôi trơn tay khoan - 51,000
36 PP2400265108 - Dây hút dịch có nắp các số - 13,750
37 PP2400265109 - Dây hút dịch phẫu thuật - 96
38 PP2400265110 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ - 727
39 PP2400265111 - Dây truyền dịch người lớn các cỡ - 89,208
40 PP2400265112 - Dịch nhầy Hydroxypopyl methylcellose 2% - 1,260,000
41 PP2400265113 - Dụng cụ chữa tủy Protaper quay tay - 194,670
42 PP2400265114 - Dung dịch bôi trơn ống tủy - 2,200
43 PP2400265115 - Dung dịch khử khuẩn bêmặt - 143,640
44 PP2400265116 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ - 108,000
45 PP2400265117 - Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa trang thiết bị y tế (Nước ngâm dụng cụ) - 361,000
46 PP2400265118 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật - 125,800
47 PP2400265119 - Đầu col lấy mẫu - 26,136
48 PP2400265120 - Đầu tip Phaco thẳng - 345,000
49 PP2400265121 - Đè lưỡi gỗ - 23,478
50 PP2400265122 - Đĩa giấy nhám đánh bóng dùng trong nha khoa - 9,000
51 PP2400265123 - Formol - 1,050
52 PP2400265124 - Gạc mét y tế - 306,138
53 PP2400265125 - Gel bôi tê dùng trong nha khoa - 5,600
54 PP2400265126 - Gel siêu âm - 4,602
55 PP2400265127 - Giấy điện tim - 28,500
56 PP2400265128 - Giấy in nhiệt - 12,831
57 PP2400265129 - Giấy in sử dụng cho máy Siêu âm AB - 160,650
58 PP2400265130 - Giữ khuôn trám toàn phần - 4,500
59 PP2400265131 - Hộp hủy kim an toàn - 57,600
60 PP2400265132 - Keo trám răng - 17,500
61 PP2400265133 - Kim các cỡ - 12,852
62 PP2400265134 - Kim chích lấy máu dái tai - 12,285
63 PP2400265135 - Kim chích lấy máu dùng cho các máy đo đường huyết - 6,300
64 PP2400265136 - Kim gây tê nha khoa - 66,150
65 PP2400265137 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G - 15,624
66 PP2400265138 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 24G - 85,932
67 PP2400265139 - Kim tiêm số 26G - 17,640
68 PP2400265140 - Khẩu trang y tế - 127,764
69 PP2400265141 - Khuôn trám răng (băng Matrix) - 1,896
70 PP2400265142 - Lam kính mờ - 18,330
71 PP2400265143 - Mặt gương khám răng - 36,000
72 PP2400265144 - Mặt nạ thanh quản sillicon các số - 623,000
73 PP2400265145 - Mũ giấy phẫu thuật - 53,613
74 PP2400265146 - Mũi đánh bóng miếng trám răng - 72,000
75 PP2400265147 - Mũi khoan kim cương - 175,000
76 PP2400265148 - Mũi Khoan mở ống tủy răng - 9,000
77 PP2400265149 - Mũi khoan xương - 323,775
78 PP2400265150 - Mũi khoan xương phẫu thuật - 23,940
79 PP2400265151 - Mũi khoan xương phẫu thuật maxi - 11,970
80 PP2400265152 - Mũi mài cắt đa năng - 75,000
81 PP2400265153 - Nội khí quản cong miệng/cong mũi - 680,000
82 PP2400265154 - Nước cất 01 lần - 107,440
83 PP2400265155 - Nước nhựa tự cứng - 10,040
84 PP2400265156 - Ống đặt nội khí quản lò xo - 1,218
85 PP2400265157 - Ống hút nước bọt - 33,600
86 PP2400265158 - Ống khíquản đè lưỡi (airway) - 19,845
87 PP2400265159 - Ống nội khí quản cổng mũi - 111,300
88 PP2400265160 - Ống nghiệm trắng - 34,500
89 PP2400265161 - Que thử đường huyết - 19,600
90 PP2400265162 - Que thử nước tiểu 10 thông số - 208,800
91 PP2400265163 - Sáp lá - 2,100
92 PP2400265164 - Sond dạ dày - 162
93 PP2400265165 - Tay khoan tốc độ chậm dạng thẳng - 729,626
94 PP2400265166 - Tấm quét phim photpho (tương thích với máy Fussen - máy của đơn vị) - 136,000
95 PP2400265167 - Test nhanh chẩn đoán HIV 1/2(mẫu huyết thanh/huyết tương) - 12,300
96 PP2400265168 - Tube EDTA K2 - 51,750
97 PP2400265169 - Tube Heparin - 57,750
98 PP2400265170 - Thạch cao đổ mẫu (loại cứng) - 8,100
99 PP2400265171 - Thuốc trám bít ống tuỷ - 22,500
100 PP2400265172 - Trâm chữa tủy răng - 450,000
101 PP2400265173 - Trâm gai lấy tủy răng các loại - 30,000
102 PP2400265174 - Trâm quay chất trám ống tủy - 84,000
103 PP2400265175 - Vật liệu cầm máu tự tiêu - 749
104 PP2400265176 - Vật liệu gắn phục hình - 55,500
105 PP2400265177 - Vật liệu trám bít ống tủy răng - 27,000
106 PP2400265178 - Vật liệu trám răng (hóa trùng hợp, dạng trộn) - 99,000
107 PP2400265179 - Vật liệu trám răng dạng lỏng - 13,200
108 PP2400265180 - Vật liệu trám răng tạm - 10,026
109 PP2400265181 - Vật liệu trám răng thẩm mĩ quang trùng hợp dạng đặc - 25,200
110 PP2400265182 - Vỏ bọc kim phaco - 390,000
111 PP2400265183 - Vôi soda - 35,438
112 PP2400265184 - Banh mô phẫu thuật phải - 35,420
113 PP2400265185 - Banh mô phẫu thuật trái - 36,905
114 PP2400265186 - Bóc tách vạt 2 đầu tròn - 131,670
115 PP2400265187 - Bộ đo nhãn áp - 80,000
116 PP2400265188 - Cán dao số 3 - 13,355
117 PP2400265189 - Cán dao số 3 - 5,342
118 PP2400265190 - Cây bóc tách mô 2 đầu tròn - 211,575
119 PP2400265191 - Cây bóc tách mô mềm phẫu thuật - 263,340
120 PP2400265192 - Cây đưa vật liệu trám răng - 25,443
121 PP2400265193 - Cây lặt vạt - 64,000
122 PP2400265194 - Cây nạo ổ răng dạng khủy 2 đầu - 141,140
123 PP2400265195 - Cây nạy chân răng - 358,890
124 PP2400265196 - Cây xoay thủy tinh thể - 68,000
125 PP2400265197 - Compa - 183,968
126 PP2400265198 - Compa (dụng cụ dùng cho nhãn khoa) - 177,000
127 PP2400265199 - Chóp dài - 89,000
128 PP2400265200 - Chóp ngắn - 160,000
129 PP2400265201 - Dây Sinco - 168,000
130 PP2400265202 - Dụng cụ lấy nhân - 34,500
131 PP2400265203 - Kelly cong - 69,358
132 PP2400265204 - Kelly cong - 27,744
133 PP2400265205 - Kelly thẳng - 66,897
134 PP2400265206 - Kelly thẳng - 26,759
135 PP2400265207 - Kéo bóc tách mô mềm phẫu thuật cong - 263,340
136 PP2400265208 - Kéo bóc tách mô mềm phẫu thuật thẳng - 263,340
137 PP2400265209 - Kéo cắt bao - 190,000
138 PP2400265210 - Kéo cắt chỉ - 66,402
139 PP2400265211 - Kéo cắt chỉ phẫu thuật - 143,798
140 PP2400265212 - Kéo cắt chỉ phẫu thuật thẳng dài - 143,798
141 PP2400265213 - Kéo cắt chỉ thép thẳng - 22,071
142 PP2400265214 - Kéo cắt mống - 50,000
143 PP2400265215 - Kéo cân cơ cong - 100,000
144 PP2400265216 - Kéo cân cơ cong - 100,000
145 PP2400265217 - Kéo cong - 25,000
146 PP2400265218 - Kéo giác mạc - 17,400
147 PP2400265219 - Kéo giác mạc cong lưỡi nhỏ - 11,500
148 PP2400265220 - Kéo thẳng - 11,150
149 PP2400265221 - Kẹp cong không mấu - 17,400
150 PP2400265222 - Kẹp cơ trực có mấu - 104,000
151 PP2400265223 - Kẹp chắp (đại) - 52,000
152 PP2400265224 - Kẹp chắp (trung) - 13,000
153 PP2400265225 - Kẹp giác mạc - 30,300
154 PP2400265226 - Kẹp giác mạc (cỡ trung) - 72,000
155 PP2400265227 - Kẹp kết mạc có mấu - 205,500
156 PP2400265228 - Kẹp kết mạc không mấu - 364,000
157 PP2400265229 - Kẹp kết mạc thẳng - 17,400
158 PP2400265230 - Kẹp kim - 28,539
159 PP2400265231 - Kẹp khâu - 104,000
160 PP2400265232 - Kẹp mang kim - 115,000
161 PP2400265233 - Kẹp mang kim (cỡ đại) - 67,500
162 PP2400265234 - Kẹp mang kim (cỡ trung) - 67,500
163 PP2400265235 - Kẹp mô phẫu thuật - 310,842
164 PP2400265236 - Kẹp phẫu tích mô có mấu, dài - 34,193
165 PP2400265237 - Kẹp thẳng không mấu - 49,000
166 PP2400265238 - Kẹp xé bao - 326,000
167 PP2400265239 - Móc lác - 5,800
168 PP2400265240 - Nạo ngà - 4,000
169 PP2400265241 - Que đốt - 80,000
170 PP2400265242 - Que nạo chắp (nhỏ) - 5,900
171 PP2400265243 - Que nạo chắp (trung) - 29,000
172 PP2400265244 - Que nong lệ đạo - 5,800
173 PP2400265245 - Que nong lệ đạo - 19,000
174 PP2400265246 - Que nong lệ đạo (đại) - 8,800
175 PP2400265247 - Que nong lệ đạo (nhỏ) - 8,800
176 PP2400265248 - Que thông lệ đạo (nhỏ) - 13,500
177 PP2400265249 - Que thông lệ đạo (đại) - 13,500
178 PP2400265250 - Que thông lệ đạo (trung) - 13,500
179 PP2400265251 - Que thông lệ đạo (trung) - 13,500
180 PP2400265252 - Vành mi - 13,500
181 PP2400265253 - Vành mi - 13,500
182 PP2400265254 - Vành mi tự động - 23,000
183 PP2400265255 - Vành mi tự động - 137,000
Acid xói mòn men răng
Mã phần lô PP2400265073
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Áo phẫu thuật
Mã phần lô PP2400265074
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,443
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400265075
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2400265076
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo cuộn
Mã phần lô PP2400265077
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,097
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng bóp thở người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2400265078
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây phaco lạnh
Mã phần lô PP2400265079
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2400265080
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,830
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ lèn tay trám bít ống tủy răng
Mã phần lô PP2400265081
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mũi khoan mở rộng ống tủy răng
Mã phần lô PP2400265082
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,475
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2400265083
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm kim tiêm 10ml
Mã phần lô PP2400265084
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,130
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm kim tiêm 1ml
Mã phần lô PP2400265085
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm kim tiêm 20ml
Mã phần lô PP2400265086
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm kim tiêm 3ml
Mã phần lô PP2400265087
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm kim tiêm 5ml
Mã phần lô PP2400265088
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,488
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nha khoa
Mã phần lô PP2400265089
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,274
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cao su nặng lấy dấu răng
Mã phần lô PP2400265090
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cao su nhẹ lấy dấu răng
Mã phần lô PP2400265091
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cassette tương thích với máy Laureate (máy của bệnh viện)
Mã phần lô PP2400265092
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,914,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cloramine B
Mã phần lô PP2400265093
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cọ quét keo trám
Mã phần lô PP2400265094
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cone gutta percha (Protaper) trám bít ống tủy răng
Mã phần lô PP2400265095
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cone gutta percha trám bít ống tủy răng
Mã phần lô PP2400265096
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2400265097
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất lấy dấu răng
Mã phần lô PP2400265098
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp số 10/0
Mã phần lô PP2400265099
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tự nhiên số 8/0
Mã phần lô PP2400265100
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,064
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan chậm thiên nhiên tan số 7/0
Mã phần lô PP2400265101
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,336
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan nhanh tổng hợp số 6/0
Mã phần lô PP2400265102
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,282
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan nhanh tổng hợp số 7/0
Mã phần lô PP2400265103
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,853
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chổi đánh bóng răng
Mã phần lô PP2400265104
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao đốt điện sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400265105
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,074
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao mổ các số
Mã phần lô PP2400265106
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,325
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu bôi trơn tay khoan
Mã phần lô PP2400265107
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút dịch có nắp các số
Mã phần lô PP2400265108
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2400265109
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 96
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2400265110
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 727
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch người lớn các cỡ
Mã phần lô PP2400265111
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,208
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dịch nhầy Hydroxypopyl methylcellose 2%
Mã phần lô PP2400265112
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ chữa tủy Protaper quay tay
Mã phần lô PP2400265113
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2400265114
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn bêmặt
Mã phần lô PP2400265115
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ
Mã phần lô PP2400265116
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa trang thiết bị y tế (Nước ngâm dụng cụ)
Mã phần lô PP2400265117
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400265118
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu col lấy mẫu
Mã phần lô PP2400265119
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,136
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu tip Phaco thẳng
Mã phần lô PP2400265120
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400265121
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,478
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa giấy nhám đánh bóng dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2400265122
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Formol
Mã phần lô PP2400265123
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc mét y tế
Mã phần lô PP2400265124
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,138
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel bôi tê dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2400265125
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400265126
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,602
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy điện tim
Mã phần lô PP2400265127
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2400265128
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,831
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in sử dụng cho máy Siêu âm AB
Mã phần lô PP2400265129
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giữ khuôn trám toàn phần
Mã phần lô PP2400265130
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp hủy kim an toàn
Mã phần lô PP2400265131
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Keo trám răng
Mã phần lô PP2400265132
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim các cỡ
Mã phần lô PP2400265133
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,852
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chích lấy máu dái tai
Mã phần lô PP2400265134
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chích lấy máu dùng cho các máy đo đường huyết
Mã phần lô PP2400265135
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê nha khoa
Mã phần lô PP2400265136
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G
Mã phần lô PP2400265137
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,624
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 24G
Mã phần lô PP2400265138
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiêm số 26G
Mã phần lô PP2400265139
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400265140
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,764
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khuôn trám răng (băng Matrix)
Mã phần lô PP2400265141
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính mờ
Mã phần lô PP2400265142
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt gương khám răng
Mã phần lô PP2400265143
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ thanh quản sillicon các số
Mã phần lô PP2400265144
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũ giấy phẫu thuật
Mã phần lô PP2400265145
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,613
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi đánh bóng miếng trám răng
Mã phần lô PP2400265146
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2400265147
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi Khoan mở ống tủy răng
Mã phần lô PP2400265148
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan xương
Mã phần lô PP2400265149
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,775
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan xương phẫu thuật
Mã phần lô PP2400265150
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan xương phẫu thuật maxi
Mã phần lô PP2400265151
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi mài cắt đa năng
Mã phần lô PP2400265152
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội khí quản cong miệng/cong mũi
Mã phần lô PP2400265153
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước cất 01 lần
Mã phần lô PP2400265154
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước nhựa tự cứng
Mã phần lô PP2400265155
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản lò xo
Mã phần lô PP2400265156
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2400265157
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống khíquản đè lưỡi (airway)
Mã phần lô PP2400265158
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nội khí quản cổng mũi
Mã phần lô PP2400265159
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm trắng
Mã phần lô PP2400265160
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400265161
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400265162
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sáp lá
Mã phần lô PP2400265163
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sond dạ dày
Mã phần lô PP2400265164
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 162
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay khoan tốc độ chậm dạng thẳng
Mã phần lô PP2400265165
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,626
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tấm quét phim photpho (tương thích với máy Fussen - máy của đơn vị)
Mã phần lô PP2400265166
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán HIV 1/2(mẫu huyết thanh/huyết tương)
Mã phần lô PP2400265167
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube EDTA K2
Mã phần lô PP2400265168
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube Heparin
Mã phần lô PP2400265169
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thạch cao đổ mẫu (loại cứng)
Mã phần lô PP2400265170
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc trám bít ống tuỷ
Mã phần lô PP2400265171
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trâm chữa tủy răng
Mã phần lô PP2400265172
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trâm gai lấy tủy răng các loại
Mã phần lô PP2400265173
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trâm quay chất trám ống tủy
Mã phần lô PP2400265174
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2400265175
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 749
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu gắn phục hình
Mã phần lô PP2400265176
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu trám bít ống tủy răng
Mã phần lô PP2400265177
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu trám răng (hóa trùng hợp, dạng trộn)
Mã phần lô PP2400265178
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu trám răng dạng lỏng
Mã phần lô PP2400265179
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu trám răng tạm
Mã phần lô PP2400265180
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,026
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu trám răng thẩm mĩ quang trùng hợp dạng đặc
Mã phần lô PP2400265181
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vỏ bọc kim phaco
Mã phần lô PP2400265182
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vôi soda
Mã phần lô PP2400265183
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,438
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Banh mô phẫu thuật phải
Mã phần lô PP2400265184
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Banh mô phẫu thuật trái
Mã phần lô PP2400265185
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,905
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóc tách vạt 2 đầu tròn
Mã phần lô PP2400265186
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đo nhãn áp
Mã phần lô PP2400265187
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cán dao số 3
Mã phần lô PP2400265188
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,355
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cán dao số 3
Mã phần lô PP2400265189
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,342
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây bóc tách mô 2 đầu tròn
Mã phần lô PP2400265190
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây bóc tách mô mềm phẫu thuật
Mã phần lô PP2400265191
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây đưa vật liệu trám răng
Mã phần lô PP2400265192
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,443
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây lặt vạt
Mã phần lô PP2400265193
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây nạo ổ răng dạng khủy 2 đầu
Mã phần lô PP2400265194
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây nạy chân răng
Mã phần lô PP2400265195
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,890
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây xoay thủy tinh thể
Mã phần lô PP2400265196
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Compa
Mã phần lô PP2400265197
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,968
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Compa (dụng cụ dùng cho nhãn khoa)
Mã phần lô PP2400265198
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chóp dài
Mã phần lô PP2400265199
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chóp ngắn
Mã phần lô PP2400265200
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây Sinco
Mã phần lô PP2400265201
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ lấy nhân
Mã phần lô PP2400265202
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kelly cong
Mã phần lô PP2400265203
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,358
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kelly cong
Mã phần lô PP2400265204
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,744
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kelly thẳng
Mã phần lô PP2400265205
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,897
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kelly thẳng
Mã phần lô PP2400265206
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,759
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo bóc tách mô mềm phẫu thuật cong
Mã phần lô PP2400265207
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo bóc tách mô mềm phẫu thuật thẳng
Mã phần lô PP2400265208
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo cắt bao
Mã phần lô PP2400265209
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo cắt chỉ
Mã phần lô PP2400265210
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,402
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo cắt chỉ phẫu thuật
Mã phần lô PP2400265211
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,798
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo cắt chỉ phẫu thuật thẳng dài
Mã phần lô PP2400265212
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,798
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo cắt chỉ thép thẳng
Mã phần lô PP2400265213
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,071
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo cắt mống
Mã phần lô PP2400265214
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo cân cơ cong
Mã phần lô PP2400265215
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo cân cơ cong
Mã phần lô PP2400265216
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo cong
Mã phần lô PP2400265217
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo giác mạc
Mã phần lô PP2400265218
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo giác mạc cong lưỡi nhỏ
Mã phần lô PP2400265219
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kéo thẳng
Mã phần lô PP2400265220
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp cong không mấu
Mã phần lô PP2400265221
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp cơ trực có mấu
Mã phần lô PP2400265222
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp chắp (đại)
Mã phần lô PP2400265223
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp chắp (trung)
Mã phần lô PP2400265224
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp giác mạc
Mã phần lô PP2400265225
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp giác mạc (cỡ trung)
Mã phần lô PP2400265226
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp kết mạc có mấu
Mã phần lô PP2400265227
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp kết mạc không mấu
Mã phần lô PP2400265228
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp kết mạc thẳng
Mã phần lô PP2400265229
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp kim
Mã phần lô PP2400265230
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,539
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp khâu
Mã phần lô PP2400265231
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp mang kim
Mã phần lô PP2400265232
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp mang kim (cỡ đại)
Mã phần lô PP2400265233
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp mang kim (cỡ trung)
Mã phần lô PP2400265234
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp mô phẫu thuật
Mã phần lô PP2400265235
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,842
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp phẫu tích mô có mấu, dài
Mã phần lô PP2400265236
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,193
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp thẳng không mấu
Mã phần lô PP2400265237
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp xé bao
Mã phần lô PP2400265238
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Móc lác
Mã phần lô PP2400265239
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nạo ngà
Mã phần lô PP2400265240
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que đốt
Mã phần lô PP2400265241
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que nạo chắp (nhỏ)
Mã phần lô PP2400265242
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que nạo chắp (trung)
Mã phần lô PP2400265243
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que nong lệ đạo
Mã phần lô PP2400265244
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que nong lệ đạo
Mã phần lô PP2400265245
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que nong lệ đạo (đại)
Mã phần lô PP2400265246
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que nong lệ đạo (nhỏ)
Mã phần lô PP2400265247
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thông lệ đạo (nhỏ)
Mã phần lô PP2400265248
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thông lệ đạo (đại)
Mã phần lô PP2400265249
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thông lệ đạo (trung)
Mã phần lô PP2400265250
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thông lệ đạo (trung)
Mã phần lô PP2400265251
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vành mi
Mã phần lô PP2400265252
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vành mi
Mã phần lô PP2400265253
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vành mi tự động
Mã phần lô PP2400265254
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vành mi tự động
Mã phần lô PP2400265255
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->