Gói thầu: Hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400373423-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Mắt và Răng Hàm Mặt thành phố Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh viện Mắt và Răng Hàm Mặt thành phố Cần Thơ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400205254 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 2,092,929,546 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400265073 - Acid xói mòn men răng | - | 18,000 |
| 2 | PP2400265074 - Áo phẫu thuật | - | 12,443 |
| 3 | PP2400265075 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | - | 10,400 |
| 4 | PP2400265076 - Băng keo cá nhân | - | 15,750 |
| 5 | PP2400265077 - Băng keo cuộn | - | 76,097 |
| 6 | PP2400265078 - Bóng bóp thở người lớn, trẻ em | - | 3,255 |
| 7 | PP2400265079 - Bộ dây phaco lạnh | - | 935,000 |
| 8 | PP2400265080 - Bộ khăn phẫu thuật mắt | - | 8,830 |
| 9 | PP2400265081 - Bộ lèn tay trám bít ống tủy răng | - | 8,000 |
| 10 | PP2400265082 - Bộ mũi khoan mở rộng ống tủy răng | - | 41,475 |
| 11 | PP2400265083 - Bông y tế thấm nước | - | 179,760 |
| 12 | PP2400265084 - Bơm kim tiêm 10ml | - | 28,130 |
| 13 | PP2400265085 - Bơm kim tiêm 1ml | - | 630 |
| 14 | PP2400265086 - Bơm kim tiêm 20ml | - | 23,520 |
| 15 | PP2400265087 - Bơm kim tiêm 3ml | - | 630 |
| 16 | PP2400265088 - Bơm kim tiêm 5ml | - | 187,488 |
| 17 | PP2400265089 - Bơm tiêm nha khoa | - | 365,274 |
| 18 | PP2400265090 - Cao su nặng lấy dấu răng | - | 78,750 |
| 19 | PP2400265091 - Cao su nhẹ lấy dấu răng | - | 52,000 |
| 20 | PP2400265092 - Cassette tương thích với máy Laureate (máy của bệnh viện) | - | 2,914,200 |
| 21 | PP2400265093 - Cloramine B | - | 11,800 |
| 22 | PP2400265094 - Cọ quét keo trám | - | 6,300 |
| 23 | PP2400265095 - Cone gutta percha (Protaper) trám bít ống tủy răng | - | 86,625 |
| 24 | PP2400265096 - Cone gutta percha trám bít ống tủy răng | - | 4,500 |
| 25 | PP2400265097 - Cồn 90 độ | - | 8,910 |
| 26 | PP2400265098 - Chất lấy dấu răng | - | 26,400 |
| 27 | PP2400265099 - Chỉ không tan tổng hợp số 10/0 | - | 649,740 |
| 28 | PP2400265100 - Chỉ không tan tự nhiên số 8/0 | - | 134,064 |
| 29 | PP2400265101 - Chỉ tan chậm thiên nhiên tan số 7/0 | - | 42,336 |
| 30 | PP2400265102 - Chỉ tan nhanh tổng hợp số 6/0 | - | 114,282 |
| 31 | PP2400265103 - Chỉ tan nhanh tổng hợp số 7/0 | - | 24,853 |
| 32 | PP2400265104 - Chổi đánh bóng răng | - | 9,600 |
| 33 | PP2400265105 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần | - | 2,074 |
| 34 | PP2400265106 - Dao mổ các số | - | 28,325 |
| 35 | PP2400265107 - Dầu bôi trơn tay khoan | - | 51,000 |
| 36 | PP2400265108 - Dây hút dịch có nắp các số | - | 13,750 |
| 37 | PP2400265109 - Dây hút dịch phẫu thuật | - | 96 |
| 38 | PP2400265110 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ | - | 727 |
| 39 | PP2400265111 - Dây truyền dịch người lớn các cỡ | - | 89,208 |
| 40 | PP2400265112 - Dịch nhầy Hydroxypopyl methylcellose 2% | - | 1,260,000 |
| 41 | PP2400265113 - Dụng cụ chữa tủy Protaper quay tay | - | 194,670 |
| 42 | PP2400265114 - Dung dịch bôi trơn ống tủy | - | 2,200 |
| 43 | PP2400265115 - Dung dịch khử khuẩn bêmặt | - | 143,640 |
| 44 | PP2400265116 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ | - | 108,000 |
| 45 | PP2400265117 - Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa trang thiết bị y tế (Nước ngâm dụng cụ) | - | 361,000 |
| 46 | PP2400265118 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | - | 125,800 |
| 47 | PP2400265119 - Đầu col lấy mẫu | - | 26,136 |
| 48 | PP2400265120 - Đầu tip Phaco thẳng | - | 345,000 |
| 49 | PP2400265121 - Đè lưỡi gỗ | - | 23,478 |
| 50 | PP2400265122 - Đĩa giấy nhám đánh bóng dùng trong nha khoa | - | 9,000 |
| 51 | PP2400265123 - Formol | - | 1,050 |
| 52 | PP2400265124 - Gạc mét y tế | - | 306,138 |
| 53 | PP2400265125 - Gel bôi tê dùng trong nha khoa | - | 5,600 |
| 54 | PP2400265126 - Gel siêu âm | - | 4,602 |
| 55 | PP2400265127 - Giấy điện tim | - | 28,500 |
| 56 | PP2400265128 - Giấy in nhiệt | - | 12,831 |
| 57 | PP2400265129 - Giấy in sử dụng cho máy Siêu âm AB | - | 160,650 |
| 58 | PP2400265130 - Giữ khuôn trám toàn phần | - | 4,500 |
| 59 | PP2400265131 - Hộp hủy kim an toàn | - | 57,600 |
| 60 | PP2400265132 - Keo trám răng | - | 17,500 |
| 61 | PP2400265133 - Kim các cỡ | - | 12,852 |
| 62 | PP2400265134 - Kim chích lấy máu dái tai | - | 12,285 |
| 63 | PP2400265135 - Kim chích lấy máu dùng cho các máy đo đường huyết | - | 6,300 |
| 64 | PP2400265136 - Kim gây tê nha khoa | - | 66,150 |
| 65 | PP2400265137 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G | - | 15,624 |
| 66 | PP2400265138 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 24G | - | 85,932 |
| 67 | PP2400265139 - Kim tiêm số 26G | - | 17,640 |
| 68 | PP2400265140 - Khẩu trang y tế | - | 127,764 |
| 69 | PP2400265141 - Khuôn trám răng (băng Matrix) | - | 1,896 |
| 70 | PP2400265142 - Lam kính mờ | - | 18,330 |
| 71 | PP2400265143 - Mặt gương khám răng | - | 36,000 |
| 72 | PP2400265144 - Mặt nạ thanh quản sillicon các số | - | 623,000 |
| 73 | PP2400265145 - Mũ giấy phẫu thuật | - | 53,613 |
| 74 | PP2400265146 - Mũi đánh bóng miếng trám răng | - | 72,000 |
| 75 | PP2400265147 - Mũi khoan kim cương | - | 175,000 |
| 76 | PP2400265148 - Mũi Khoan mở ống tủy răng | - | 9,000 |
| 77 | PP2400265149 - Mũi khoan xương | - | 323,775 |
| 78 | PP2400265150 - Mũi khoan xương phẫu thuật | - | 23,940 |
| 79 | PP2400265151 - Mũi khoan xương phẫu thuật maxi | - | 11,970 |
| 80 | PP2400265152 - Mũi mài cắt đa năng | - | 75,000 |
| 81 | PP2400265153 - Nội khí quản cong miệng/cong mũi | - | 680,000 |
| 82 | PP2400265154 - Nước cất 01 lần | - | 107,440 |
| 83 | PP2400265155 - Nước nhựa tự cứng | - | 10,040 |
| 84 | PP2400265156 - Ống đặt nội khí quản lò xo | - | 1,218 |
| 85 | PP2400265157 - Ống hút nước bọt | - | 33,600 |
| 86 | PP2400265158 - Ống khíquản đè lưỡi (airway) | - | 19,845 |
| 87 | PP2400265159 - Ống nội khí quản cổng mũi | - | 111,300 |
| 88 | PP2400265160 - Ống nghiệm trắng | - | 34,500 |
| 89 | PP2400265161 - Que thử đường huyết | - | 19,600 |
| 90 | PP2400265162 - Que thử nước tiểu 10 thông số | - | 208,800 |
| 91 | PP2400265163 - Sáp lá | - | 2,100 |
| 92 | PP2400265164 - Sond dạ dày | - | 162 |
| 93 | PP2400265165 - Tay khoan tốc độ chậm dạng thẳng | - | 729,626 |
| 94 | PP2400265166 - Tấm quét phim photpho (tương thích với máy Fussen - máy của đơn vị) | - | 136,000 |
| 95 | PP2400265167 - Test nhanh chẩn đoán HIV 1/2(mẫu huyết thanh/huyết tương) | - | 12,300 |
| 96 | PP2400265168 - Tube EDTA K2 | - | 51,750 |
| 97 | PP2400265169 - Tube Heparin | - | 57,750 |
| 98 | PP2400265170 - Thạch cao đổ mẫu (loại cứng) | - | 8,100 |
| 99 | PP2400265171 - Thuốc trám bít ống tuỷ | - | 22,500 |
| 100 | PP2400265172 - Trâm chữa tủy răng | - | 450,000 |
| 101 | PP2400265173 - Trâm gai lấy tủy răng các loại | - | 30,000 |
| 102 | PP2400265174 - Trâm quay chất trám ống tủy | - | 84,000 |
| 103 | PP2400265175 - Vật liệu cầm máu tự tiêu | - | 749 |
| 104 | PP2400265176 - Vật liệu gắn phục hình | - | 55,500 |
| 105 | PP2400265177 - Vật liệu trám bít ống tủy răng | - | 27,000 |
| 106 | PP2400265178 - Vật liệu trám răng (hóa trùng hợp, dạng trộn) | - | 99,000 |
| 107 | PP2400265179 - Vật liệu trám răng dạng lỏng | - | 13,200 |
| 108 | PP2400265180 - Vật liệu trám răng tạm | - | 10,026 |
| 109 | PP2400265181 - Vật liệu trám răng thẩm mĩ quang trùng hợp dạng đặc | - | 25,200 |
| 110 | PP2400265182 - Vỏ bọc kim phaco | - | 390,000 |
| 111 | PP2400265183 - Vôi soda | - | 35,438 |
| 112 | PP2400265184 - Banh mô phẫu thuật phải | - | 35,420 |
| 113 | PP2400265185 - Banh mô phẫu thuật trái | - | 36,905 |
| 114 | PP2400265186 - Bóc tách vạt 2 đầu tròn | - | 131,670 |
| 115 | PP2400265187 - Bộ đo nhãn áp | - | 80,000 |
| 116 | PP2400265188 - Cán dao số 3 | - | 13,355 |
| 117 | PP2400265189 - Cán dao số 3 | - | 5,342 |
| 118 | PP2400265190 - Cây bóc tách mô 2 đầu tròn | - | 211,575 |
| 119 | PP2400265191 - Cây bóc tách mô mềm phẫu thuật | - | 263,340 |
| 120 | PP2400265192 - Cây đưa vật liệu trám răng | - | 25,443 |
| 121 | PP2400265193 - Cây lặt vạt | - | 64,000 |
| 122 | PP2400265194 - Cây nạo ổ răng dạng khủy 2 đầu | - | 141,140 |
| 123 | PP2400265195 - Cây nạy chân răng | - | 358,890 |
| 124 | PP2400265196 - Cây xoay thủy tinh thể | - | 68,000 |
| 125 | PP2400265197 - Compa | - | 183,968 |
| 126 | PP2400265198 - Compa (dụng cụ dùng cho nhãn khoa) | - | 177,000 |
| 127 | PP2400265199 - Chóp dài | - | 89,000 |
| 128 | PP2400265200 - Chóp ngắn | - | 160,000 |
| 129 | PP2400265201 - Dây Sinco | - | 168,000 |
| 130 | PP2400265202 - Dụng cụ lấy nhân | - | 34,500 |
| 131 | PP2400265203 - Kelly cong | - | 69,358 |
| 132 | PP2400265204 - Kelly cong | - | 27,744 |
| 133 | PP2400265205 - Kelly thẳng | - | 66,897 |
| 134 | PP2400265206 - Kelly thẳng | - | 26,759 |
| 135 | PP2400265207 - Kéo bóc tách mô mềm phẫu thuật cong | - | 263,340 |
| 136 | PP2400265208 - Kéo bóc tách mô mềm phẫu thuật thẳng | - | 263,340 |
| 137 | PP2400265209 - Kéo cắt bao | - | 190,000 |
| 138 | PP2400265210 - Kéo cắt chỉ | - | 66,402 |
| 139 | PP2400265211 - Kéo cắt chỉ phẫu thuật | - | 143,798 |
| 140 | PP2400265212 - Kéo cắt chỉ phẫu thuật thẳng dài | - | 143,798 |
| 141 | PP2400265213 - Kéo cắt chỉ thép thẳng | - | 22,071 |
| 142 | PP2400265214 - Kéo cắt mống | - | 50,000 |
| 143 | PP2400265215 - Kéo cân cơ cong | - | 100,000 |
| 144 | PP2400265216 - Kéo cân cơ cong | - | 100,000 |
| 145 | PP2400265217 - Kéo cong | - | 25,000 |
| 146 | PP2400265218 - Kéo giác mạc | - | 17,400 |
| 147 | PP2400265219 - Kéo giác mạc cong lưỡi nhỏ | - | 11,500 |
| 148 | PP2400265220 - Kéo thẳng | - | 11,150 |
| 149 | PP2400265221 - Kẹp cong không mấu | - | 17,400 |
| 150 | PP2400265222 - Kẹp cơ trực có mấu | - | 104,000 |
| 151 | PP2400265223 - Kẹp chắp (đại) | - | 52,000 |
| 152 | PP2400265224 - Kẹp chắp (trung) | - | 13,000 |
| 153 | PP2400265225 - Kẹp giác mạc | - | 30,300 |
| 154 | PP2400265226 - Kẹp giác mạc (cỡ trung) | - | 72,000 |
| 155 | PP2400265227 - Kẹp kết mạc có mấu | - | 205,500 |
| 156 | PP2400265228 - Kẹp kết mạc không mấu | - | 364,000 |
| 157 | PP2400265229 - Kẹp kết mạc thẳng | - | 17,400 |
| 158 | PP2400265230 - Kẹp kim | - | 28,539 |
| 159 | PP2400265231 - Kẹp khâu | - | 104,000 |
| 160 | PP2400265232 - Kẹp mang kim | - | 115,000 |
| 161 | PP2400265233 - Kẹp mang kim (cỡ đại) | - | 67,500 |
| 162 | PP2400265234 - Kẹp mang kim (cỡ trung) | - | 67,500 |
| 163 | PP2400265235 - Kẹp mô phẫu thuật | - | 310,842 |
| 164 | PP2400265236 - Kẹp phẫu tích mô có mấu, dài | - | 34,193 |
| 165 | PP2400265237 - Kẹp thẳng không mấu | - | 49,000 |
| 166 | PP2400265238 - Kẹp xé bao | - | 326,000 |
| 167 | PP2400265239 - Móc lác | - | 5,800 |
| 168 | PP2400265240 - Nạo ngà | - | 4,000 |
| 169 | PP2400265241 - Que đốt | - | 80,000 |
| 170 | PP2400265242 - Que nạo chắp (nhỏ) | - | 5,900 |
| 171 | PP2400265243 - Que nạo chắp (trung) | - | 29,000 |
| 172 | PP2400265244 - Que nong lệ đạo | - | 5,800 |
| 173 | PP2400265245 - Que nong lệ đạo | - | 19,000 |
| 174 | PP2400265246 - Que nong lệ đạo (đại) | - | 8,800 |
| 175 | PP2400265247 - Que nong lệ đạo (nhỏ) | - | 8,800 |
| 176 | PP2400265248 - Que thông lệ đạo (nhỏ) | - | 13,500 |
| 177 | PP2400265249 - Que thông lệ đạo (đại) | - | 13,500 |
| 178 | PP2400265250 - Que thông lệ đạo (trung) | - | 13,500 |
| 179 | PP2400265251 - Que thông lệ đạo (trung) | - | 13,500 |
| 180 | PP2400265252 - Vành mi | - | 13,500 |
| 181 | PP2400265253 - Vành mi | - | 13,500 |
| 182 | PP2400265254 - Vành mi tự động | - | 23,000 |
| 183 | PP2400265255 - Vành mi tự động | - | 137,000 |
Acid xói mòn men răng |
|
| Mã phần lô | PP2400265073 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400265074 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400265075 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400265076 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400265077 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng bóp thở người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400265078 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây phaco lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400265079 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400265080 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ lèn tay trám bít ống tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2400265081 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mũi khoan mở rộng ống tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2400265082 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400265083 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400265084 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400265085 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400265086 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400265087 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm kim tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400265088 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400265089 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cao su nặng lấy dấu răng |
|
| Mã phần lô | PP2400265090 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cao su nhẹ lấy dấu răng |
|
| Mã phần lô | PP2400265091 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cassette tương thích với máy Laureate (máy của bệnh viện) |
|
| Mã phần lô | PP2400265092 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,914,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cloramine B |
|
| Mã phần lô | PP2400265093 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cọ quét keo trám |
|
| Mã phần lô | PP2400265094 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cone gutta percha (Protaper) trám bít ống tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2400265095 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cone gutta percha trám bít ống tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2400265096 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400265097 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất lấy dấu răng |
|
| Mã phần lô | PP2400265098 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400265099 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400265100 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan chậm thiên nhiên tan số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400265101 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan nhanh tổng hợp số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400265102 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan nhanh tổng hợp số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400265103 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chổi đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2400265104 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao đốt điện sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400265105 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400265106 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu bôi trơn tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400265107 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch có nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2400265108 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400265109 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400265110 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch người lớn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400265111 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dịch nhầy Hydroxypopyl methylcellose 2% |
|
| Mã phần lô | PP2400265112 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ chữa tủy Protaper quay tay |
|
| Mã phần lô | PP2400265113 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400265114 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn bêmặt |
|
| Mã phần lô | PP2400265115 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400265116 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa trang thiết bị y tế (Nước ngâm dụng cụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400265117 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400265118 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu col lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400265119 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu tip Phaco thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400265120 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400265121 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa giấy nhám đánh bóng dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400265122 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2400265123 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc mét y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400265124 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel bôi tê dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400265125 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400265126 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400265127 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400265128 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,831 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in sử dụng cho máy Siêu âm AB |
|
| Mã phần lô | PP2400265129 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giữ khuôn trám toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400265130 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp hủy kim an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400265131 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400265132 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400265133 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chích lấy máu dái tai |
|
| Mã phần lô | PP2400265134 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chích lấy máu dùng cho các máy đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400265135 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400265136 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 20G |
|
| Mã phần lô | PP2400265137 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400265138 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm số 26G |
|
| Mã phần lô | PP2400265139 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400265140 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khuôn trám răng (băng Matrix) |
|
| Mã phần lô | PP2400265141 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính mờ |
|
| Mã phần lô | PP2400265142 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt gương khám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400265143 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ thanh quản sillicon các số |
|
| Mã phần lô | PP2400265144 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũ giấy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400265145 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi đánh bóng miếng trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400265146 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2400265147 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi Khoan mở ống tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2400265148 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan xương |
|
| Mã phần lô | PP2400265149 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan xương phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400265150 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan xương phẫu thuật maxi |
|
| Mã phần lô | PP2400265151 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi mài cắt đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2400265152 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội khí quản cong miệng/cong mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400265153 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước cất 01 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400265154 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước nhựa tự cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400265155 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2400265156 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400265157 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống khíquản đè lưỡi (airway) |
|
| Mã phần lô | PP2400265158 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản cổng mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400265159 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400265160 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400265161 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400265162 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp lá |
|
| Mã phần lô | PP2400265163 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sond dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400265164 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay khoan tốc độ chậm dạng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400265165 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm quét phim photpho (tương thích với máy Fussen - máy của đơn vị) |
|
| Mã phần lô | PP2400265166 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán HIV 1/2(mẫu huyết thanh/huyết tương) |
|
| Mã phần lô | PP2400265167 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2400265168 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400265169 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch cao đổ mẫu (loại cứng) |
|
| Mã phần lô | PP2400265170 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc trám bít ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2400265171 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm chữa tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2400265172 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm gai lấy tủy răng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400265173 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm quay chất trám ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400265174 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400265175 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu gắn phục hình |
|
| Mã phần lô | PP2400265176 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu trám bít ống tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2400265177 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu trám răng (hóa trùng hợp, dạng trộn) |
|
| Mã phần lô | PP2400265178 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu trám răng dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400265179 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu trám răng tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400265180 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu trám răng thẩm mĩ quang trùng hợp dạng đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400265181 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vỏ bọc kim phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400265182 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2400265183 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Banh mô phẫu thuật phải |
|
| Mã phần lô | PP2400265184 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Banh mô phẫu thuật trái |
|
| Mã phần lô | PP2400265185 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóc tách vạt 2 đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400265186 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đo nhãn áp |
|
| Mã phần lô | PP2400265187 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cán dao số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400265188 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cán dao số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400265189 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây bóc tách mô 2 đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400265190 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây bóc tách mô mềm phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400265191 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây đưa vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400265192 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây lặt vạt |
|
| Mã phần lô | PP2400265193 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây nạo ổ răng dạng khủy 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400265194 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây nạy chân răng |
|
| Mã phần lô | PP2400265195 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây xoay thủy tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2400265196 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Compa |
|
| Mã phần lô | PP2400265197 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Compa (dụng cụ dùng cho nhãn khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400265198 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chóp dài |
|
| Mã phần lô | PP2400265199 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chóp ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400265200 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây Sinco |
|
| Mã phần lô | PP2400265201 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ lấy nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400265202 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kelly cong |
|
| Mã phần lô | PP2400265203 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kelly cong |
|
| Mã phần lô | PP2400265204 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kelly thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400265205 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kelly thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400265206 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo bóc tách mô mềm phẫu thuật cong |
|
| Mã phần lô | PP2400265207 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo bóc tách mô mềm phẫu thuật thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400265208 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo cắt bao |
|
| Mã phần lô | PP2400265209 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400265210 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo cắt chỉ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400265211 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo cắt chỉ phẫu thuật thẳng dài |
|
| Mã phần lô | PP2400265212 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo cắt chỉ thép thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400265213 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo cắt mống |
|
| Mã phần lô | PP2400265214 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo cân cơ cong |
|
| Mã phần lô | PP2400265215 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo cân cơ cong |
|
| Mã phần lô | PP2400265216 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo cong |
|
| Mã phần lô | PP2400265217 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400265218 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo giác mạc cong lưỡi nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400265219 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400265220 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp cong không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400265221 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp cơ trực có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400265222 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp chắp (đại) |
|
| Mã phần lô | PP2400265223 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp chắp (trung) |
|
| Mã phần lô | PP2400265224 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400265225 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp giác mạc (cỡ trung) |
|
| Mã phần lô | PP2400265226 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp kết mạc có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400265227 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp kết mạc không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400265228 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp kết mạc thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400265229 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2400265230 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp khâu |
|
| Mã phần lô | PP2400265231 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp mang kim |
|
| Mã phần lô | PP2400265232 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp mang kim (cỡ đại) |
|
| Mã phần lô | PP2400265233 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp mang kim (cỡ trung) |
|
| Mã phần lô | PP2400265234 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp mô phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400265235 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp phẫu tích mô có mấu, dài |
|
| Mã phần lô | PP2400265236 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp thẳng không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400265237 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp xé bao |
|
| Mã phần lô | PP2400265238 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Móc lác |
|
| Mã phần lô | PP2400265239 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nạo ngà |
|
| Mã phần lô | PP2400265240 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que đốt |
|
| Mã phần lô | PP2400265241 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que nạo chắp (nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2400265242 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que nạo chắp (trung) |
|
| Mã phần lô | PP2400265243 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que nong lệ đạo |
|
| Mã phần lô | PP2400265244 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que nong lệ đạo |
|
| Mã phần lô | PP2400265245 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que nong lệ đạo (đại) |
|
| Mã phần lô | PP2400265246 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que nong lệ đạo (nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2400265247 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thông lệ đạo (nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2400265248 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thông lệ đạo (đại) |
|
| Mã phần lô | PP2400265249 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thông lệ đạo (trung) |
|
| Mã phần lô | PP2400265250 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thông lệ đạo (trung) |
|
| Mã phần lô | PP2400265251 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vành mi |
|
| Mã phần lô | PP2400265252 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vành mi |
|
| Mã phần lô | PP2400265253 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vành mi tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400265254 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vành mi tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400265255 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi