Gói thầu: Hoá chất, vật tư y tế, y cụ năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500081127-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Hoá chất, vật tư y tế, y cụ năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500041316 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 107,527,879,771 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500111689 - Kim châm cứu các size | 134,400,000 | 183.272.728 | 67.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,016,000 | |
| 2 | PP2500111690 - Máy châm cứu | 11,340,000 | 15.463.637 | 5.670.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 170,100 | |
| 3 | PP2500111691 - Cannula động mạch 1 nòng | 25,600,000 | 34.909.091 | 12.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 384,000 | |
| 4 | PP2500111692 - Cannula tĩnh mạch 1 nòng | 36,400,000 | 49.636.364 | 18.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 546,000 | |
| 5 | PP2500111693 - Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO | 13,200,000 | 18.000.000 | 6.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 198,000 | |
| 6 | PP2500111694 - Phổi Ecmo hỗ trợ tim phổinhân tạo cấp cứu kèm dâydẫn | 316,000,000 | 430.909.091 | 158.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,740,000 | |
| 7 | PP2500111695 - Điện cực đất loại dán | 11,025,000 | 15.034.091 | 5.512.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 165,375 | |
| 8 | PP2500111696 - Điện cực nhẫn | 7,875,000 | 10.738.637 | 3.937.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 118,125 | |
| 9 | PP2500111697 - Paste dẫn truyền | 9,450,000 | 12.886.364 | 4.725.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 141,750 | |
| 10 | PP2500111698 - Bồn hạt đậu 20cm | 10,626,000 | 14.490.000 | 5.313.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 159,390 | |
| 11 | PP2500111699 - Bồn hạt đậu 400ml | 10,626,000 | 14.490.000 | 5.313.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 159,390 | |
| 12 | PP2500111700 - Dây cưa xương | 82,215,000 | 112.111.364 | 41.107.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,233,225 | |
| 13 | PP2500111701 - Vít cố định mini, khoan trước, dài 8mm | 465,600,000 | 634.909.091 | 232.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,984,000 | |
| 14 | PP2500111702 - Vít cố định mini, khoan trước dài 6mm | 38,400,000 | 52.363.637 | 19.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 576,000 | |
| 15 | PP2500111703 - Cây đặt nội khí quảnkhó Bougie | 14,700,000 | 20.045.455 | 7.350.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 220,500 | |
| 16 | PP2500111704 - Catheter dẫn lưu qua da các cỡ | 309,996,900 | 422.723.046 | 154.998.450 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,649,954 | |
| 17 | PP2500111705 - Túi hậu môn nhân tạo rời xả được, có khử mùi | 58,487,000 | 79.755.000 | 29.243.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 877,305 | |
| 18 | PP2500111706 - Sonde foley 3 nhánh, các số | 40,598,600 | 55.361.728 | 20.299.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 608,979 | |
| 19 | PP2500111707 - Bộ hút đàm kín | 92,800,000 | 126.545.455 | 46.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,392,000 | |
| 20 | PP2500111708 - Dây oxy 1 nhánh các số | 25,196,400 | 34.358.728 | 12.598.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 377,946 | |
| 21 | PP2500111709 - Dây thở dùng nhiều lần | 19,318,620 | 26.343.573 | 9.659.310 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 289,780 | |
| 22 | PP2500111710 - Ống mở khí quản có bóng | 41,849,070 | 57.066.914 | 20.924.535 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 627,737 | |
| 23 | PP2500111711 - Mask thanh quản số 3,4 | 25,297,700 | 34.496.864 | 12.648.850 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 379,466 | |
| 24 | PP2500111712 - Bình thông phổi Siphonage đơn | 666,486,670 | 908.845.460 | 333.243.335 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,997,301 | |
| 25 | PP2500111713 - Catheter động mạch quay 18G/20G. | 343,992,000 | 469.080.000 | 171.996.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,159,880 | |
| 26 | PP2500111714 - Ống cai thở chữ T | 112,485,000 | 153.388.637 | 56.242.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,687,275 | |
| 27 | PP2500111715 - Bộ dây thở oxy chữ T | 414,917,000 | 565.795.910 | 207.458.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,223,755 | |
| 28 | PP2500111716 - Miếng cầm máu 80x50x10 | 69,990,000 | 95.440.910 | 34.995.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,049,850 | |
| 29 | PP2500111717 - Bộ lọc khuẩn KOKO( Màu xanh) | 18,395,400 | 25.084.637 | 9.197.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 275,931 | |
| 30 | PP2500111718 - Sáp cầm máu xương | 6,300,000 | 8.590.910 | 3.150.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 94,500 | |
| 31 | PP2500111719 - Ống nội phế quản (nội khí quản 2 nòng) | 28,599,870 | 38.999.823 | 14.299.935 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 428,999 | |
| 32 | PP2500111720 - Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 đường | 299,994,000 | 409.082.728 | 149.997.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,499,910 | |
| 33 | PP2500111721 - Miếng cầm máu mũi 8cm | 6,999,000 | 9.544.091 | 3.499.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 104,985 | |
| 34 | PP2500111722 - Sáp cầm máu xương | 8,505,000 | 11.597.728 | 4.252.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 127,575 | |
| 35 | PP2500111723 - Co nối chữ T | 850,500 | 1.159.773 | 425.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,758 | |
| 36 | PP2500111724 - Quả lọc thận | 37,400,000 | 51.000.000 | 18.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 561,000 | |
| 37 | PP2500111725 - Quả lọc thận | 325,200,000 | 443.454.546 | 162.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,878,000 | |
| 38 | PP2500111726 - Bao Camera nội soi | 70,560,000 | 96.218.182 | 35.280.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,058,400 | |
| 39 | PP2500111727 - Bao dây đốt nội soi | 85,050,000 | 115.977.273 | 42.525.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,275,750 | |
| 40 | PP2500111728 - Hộp phân liều thuốc 3 ngăn | 249,900,000 | 340.772.728 | 124.950.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,748,500 | |
| 41 | PP2500111729 - Đai Desault các số | 28,834,000 | 39.319.091 | 14.417.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 432,510 | |
| 42 | PP2500111730 - Đai xương đòn các số | 21,312,000 | 29.061.819 | 10.656.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 319,680 | |
| 43 | PP2500111731 - Nẹp cánh cẳng tay (phải, trái) các số | 15,067,500 | 20.546.591 | 7.533.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 226,013 | |
| 44 | PP2500111732 - Nẹp cẳng tay các số | 27,720,000 | 37.800.000 | 13.860.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 415,800 | |
| 45 | PP2500111733 - Nẹp đùi | 39,600,000 | 54.000.000 | 19.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 594,000 | |
| 46 | PP2500111734 - Nẹp lưng các số | 33,804,750 | 46.097.387 | 16.902.375 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 507,072 | |
| 47 | PP2500111735 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài | 107,500,000 | 146.590.910 | 53.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,612,500 | |
| 48 | PP2500111736 - Nẹp cổ cứng | 28,822,500 | 39.303.410 | 14.411.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 432,338 | |
| 49 | PP2500111737 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 176,000,000 | 240.000.000 | 88.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,640,000 | |
| 50 | PP2500111738 - Tấm trải nylon các cỡ | 107,415,000 | 146.475.000 | 53.707.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,611,225 | |
| 51 | PP2500111739 - Nẹp chống xoay ngắn | 17,640,000 | 24.054.546 | 8.820.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 264,600 | |
| 52 | PP2500111740 - Nẹp Iselin | 11,725,000 | 15.988.637 | 5.862.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 175,875 | |
| 53 | PP2500111741 - Nẹp mini thẳng 20 lỗ | 432,000,000 | 589.090.910 | 216.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,480,000 | |
| 54 | PP2500111742 - Mũi khoan chỉnh hình ODB | 107,730,000 | 146.904.546 | 53.865.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,615,950 | |
| 55 | PP2500111743 - Giấy in kết quả siêu âm110mm x 20m | 30,600,000 | 41.727.273 | 15.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 459,000 | |
| 56 | PP2500111744 - Sonde foley 2 nhánh, các số | 216,000,000 | 294.545.455 | 108.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,240,000 | |
| 57 | PP2500111745 - Ống nội khí quản có bóngcác số | 330,000,000 | 450.000.000 | 165.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,950,000 | |
| 58 | PP2500111746 - Tạp dề y tế 1,10m x 1,20m | 38,500,000 | 52.500.000 | 19.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 577,500 | |
| 59 | PP2500111747 - Dây nối máy bơm tiêm 75cm | 50,400,000 | 68.727.273 | 25.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 756,000 | |
| 60 | PP2500111748 - Dây truyền máu | 189,000,000 | 257.727.273 | 94.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,835,000 | |
| 61 | PP2500111749 - Nút chặn đuôi kim luồn | 588,000,000 | 801.818.182 | 294.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,820,000 | |
| 62 | PP2500111750 - Airway các số | 97,020,000 | 132.300.000 | 48.510.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,455,300 | |
| 63 | PP2500111751 - Dây nối máy bơm tiêm140cm | 170,100,000 | 231.954.546 | 85.050.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,551,500 | |
| 64 | PP2500111752 - Que đè luỡi gỗ tiệt trùng | 9,900,000 | 13.500.000 | 4.950.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 148,500 | |
| 65 | PP2500111753 - Khẩu trang y tế 3 lớp đã tiệt trùng | 235,200,000 | 320.727.273 | 117.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,528,000 | |
| 66 | PP2500111754 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa | 319,950,000 | 436.295.455 | 159.975.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,799,250 | |
| 67 | PP2500111755 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao. | 550,000,000 | 750.000.000 | 275.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,250,000 | |
| 68 | PP2500111756 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme. | 136,800,000 | 186.545.455 | 68.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,052,000 | |
| 69 | PP2500111757 - Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate | 235,200,000 | 320.727.273 | 117.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,528,000 | |
| 70 | PP2500111758 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2-2,4% | 77,850,000 | 106.159.091 | 38.925.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,167,750 | |
| 71 | PP2500111759 - Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối | 168,000,000 | 229.090.910 | 84.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,520,000 | |
| 72 | PP2500111760 - Lamell 22 x 22mm | 4,347,000 | 5.927.728 | 2.173.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 65,205 | |
| 73 | PP2500111761 - Que phết âm đạo | 3,016,000 | 4.112.728 | 1.508.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 45,240 | |
| 74 | PP2500111762 - Cung Inox cố định hàm | 42,000,000 | 57.272.728 | 21.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 630,000 | |
| 75 | PP2500111763 - Đai kim loại | 346,500 | 472.500 | 173.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,198 | |
| 76 | PP2500111764 - Trâm dũa ống tủy Reamer (đủ số) | 7,000,000 | 9.545.455 | 3.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 105,000 | |
| 77 | PP2500111765 - Mũi khoan kim cương siêu tốc | 45,760,000 | 62.400.000 | 22.880.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 686,400 | |
| 78 | PP2500111766 - Mũi khoan tốc độ chậm | 18,620,000 | 25.390.910 | 9.310.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 279,300 | |
| 79 | PP2500111767 - Mũi khoan tungsten high 1, 2, 3, 4, 5 | 1,715,000 | 2.338.637 | 857.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 25,725 | |
| 80 | PP2500111768 - Ống hút nước bọt nha khoa | 1,387,200 | 1.891.637 | 693.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 20,808 | |
| 81 | PP2500111769 - Chêm gỗ nha khoa | 1,320,000 | 1.800.000 | 660.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 19,800 | |
| 82 | PP2500111770 - Dung dịch nhuộm tế bào Orange-G6 | 2,520,000 | 3.436.364 | 1.260.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 37,800 | |
| 83 | PP2500111771 - Dầu Parafin | 396,000 | 540.000 | 198.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,940 | |
| 84 | PP2500111772 - Xylene | 11,937,000 | 16.277.728 | 5.968.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 179,055 | |
| 85 | PP2500111773 - Reamer các số từ số 08 đến 50 | 24,500,000 | 33.409.091 | 12.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 367,500 | |
| 86 | PP2500111774 - Đèn cồn | 118,800 | 162.000 | 59.400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,782 | |
| 87 | PP2500111775 - Cồn tuyệt đối | 24,659,250 | 33.626.250 | 12.329.625 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 369,889 | |
| 88 | PP2500111776 - Dung dịch nhuộm Hematoxyline | 16,800,000 | 22.909.091 | 8.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 252,000 | |
| 89 | PP2500111777 - Dung dịch nhuộm Eosin | 2,940,000 | 4.009.091 | 1.470.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 44,100 | |
| 90 | PP2500111778 - Formaldehyde | 1,610,000 | 2.195.455 | 805.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 24,150 | |
| 91 | PP2500111779 - Đồng hồ Oxy | 1,770,300 | 2.414.046 | 885.150 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 26,555 | |
| 92 | PP2500111780 - Trâm gai lấy tủy vàng | 181,500 | 247.500 | 90.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,723 | |
| 93 | PP2500111781 - Đồng hồ ôxy tường | 56,550,000 | 77.113.637 | 28.275.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 848,250 | |
| 94 | PP2500111782 - Máy đo huyết áp điện tử | 16,966,000 | 23.135.455 | 8.483.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 254,490 | |
| 95 | PP2500111783 - Cole gutta đủ số | 38,441,200 | 52.419.819 | 19.220.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 576,618 | |
| 96 | PP2500111784 - Mũi cạo vôi | 3,325,000 | 4.534.091 | 1.662.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 49,875 | |
| 97 | PP2500111785 - Chỉ nha khoa | 1,440,790 | 1.964.714 | 720.395 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 21,612 | |
| 98 | PP2500111786 - Nhộng lỏng màu A 3.5(Composite) | 10,701,080 | 14.592.382 | 5.350.540 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 160,517 | |
| 99 | PP2500111787 - Mũi đánh bóng Composite | 11,682,650 | 15.930.887 | 5.841.325 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 175,240 | |
| 100 | PP2500111788 - Lưỡi dao cắt vi phẫu | 64,860,000 | 88.445.455 | 32.430.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 972,900 | |
| 101 | PP2500111789 - Đầu dò oxy | 231,000,000 | 315.000.000 | 115.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,465,000 | |
| 102 | PP2500111790 - Máy định vị chóp răng | 63,200,000 | 86.181.819 | 31.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 948,000 | |
| 103 | PP2500111791 - Đai cellulo | 3,672,000 | 5.007.273 | 1.836.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 55,080 | |
| 104 | PP2500111792 - Nạo ổ răng cán nhỏ | 36,750,000 | 50.113.637 | 18.375.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 551,250 | |
| 105 | PP2500111793 - Nạy chóp | 13,230,000 | 18.040.910 | 6.615.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 198,450 | |
| 106 | PP2500111794 - Nạy thẳng các số | 25,725,000 | 35.079.546 | 12.862.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 385,875 | |
| 107 | PP2500111795 - Nạy thẳng trung | 25,725,000 | 35.079.546 | 12.862.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 385,875 | |
| 108 | PP2500111796 - Cây thám trâm nha khoa 2 đầu | 10,800,000 | 14.727.273 | 5.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 162,000 | |
| 109 | PP2500111797 - Kềm nhổ răng các loại, cácsố | 51,450,000 | 70.159.091 | 25.725.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 771,750 | |
| 110 | PP2500111798 - Thuốc diệt tủy răng | 12,663,000 | 17.267.728 | 6.331.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 189,945 | |
| 111 | PP2500111799 - Mũi khoan kim cương | 1,092,000 | 1.489.091 | 546.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 16,380 | |
| 112 | PP2500111800 - Ống chích nha | 94,320,000 | 128.618.182 | 47.160.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,414,800 | |
| 113 | PP2500111801 - Kềm nhổ răng 8 hàm trên | 29,522,000 | 40.257.273 | 14.761.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 442,830 | |
| 114 | PP2500111802 - Cồn 96 độ | 261,800,000 | 357.000.000 | 130.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,927,000 | |
| 115 | PP2500111803 - Bộ tay khoan chậm | 297,000,000 | 405.000.000 | 148.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,455,000 | |
| 116 | PP2500111804 - Máy phun khí dung | 51,520,000 | 70.254.546 | 25.760.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 772,800 | |
| 117 | PP2500111805 - Lentulo dài 21mm | 2,280,000 | 3.109.091 | 1.140.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 34,200 | |
| 118 | PP2500111806 - Lentulo dài 25mm (Số 30) | 2,280,000 | 3.109.091 | 1.140.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 34,200 | |
| 119 | PP2500111807 - Túi dự trữ Oxy | 33,547,500 | 45.746.591 | 16.773.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 503,213 | |
| 120 | PP2500111808 - GLYCERIN | 24,610,000 | 33.559.091 | 12.305.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 369,150 | |
| 121 | PP2500111809 - Oxy già 3% | 79,444,800 | 108.333.819 | 39.722.400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,191,672 | |
| 122 | PP2500111810 - Tinh dầu pha nước rửa tay | 2,800,000 | 3.818.182 | 1.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 42,000 | |
| 123 | PP2500111811 - Ống thông khí tai | 5,220,000 | 7.118.182 | 2.610.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 78,300 | |
| 124 | PP2500111812 - Nhiệt ẩm kế tự ghi | 17,136,000 | 23.367.273 | 8.568.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 257,040 | |
| 125 | PP2500111813 - Cassette sử dụng cho máy mổ Phaco | 176,031,900 | 240.043.500 | 88.015.950 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,640,479 | |
| 126 | PP2500111814 - Túi chứa dịch dẫn lưu | 12,348,000 | 16.838.182 | 6.174.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 185,220 | |
| 127 | PP2500111815 - Máy đo huyết áp cơ | 4,692,000 | 6.398.182 | 2.346.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 70,380 | |
| 128 | PP2500111816 - Mũi Khoan Chốt Gate | 6,920,000 | 9.436.364 | 3.460.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 103,800 | |
| 129 | PP2500111817 - Rọ lấy sỏi niệu quản | 525,000,000 | 715.909.091 | 262.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,875,000 | |
| 130 | PP2500111818 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại cứng | 80,500,000 | 109.772.728 | 40.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,207,500 | |
| 131 | PP2500111819 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại mềm | 210,000,000 | 286.363.637 | 105.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,150,000 | |
| 132 | PP2500111820 - Guide Wire sọc vằng | 70,000,000 | 95.454.546 | 35.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,050,000 | |
| 133 | PP2500111821 - Bơm tiêm 5ml | 640,000,000 | 872.727.273 | 320.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,600,000 | |
| 134 | PP2500111822 - Kim tiêm 23G X 1" | 4,080,000 | 5.563.637 | 2.040.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 61,200 | |
| 135 | PP2500111823 - Kim tiêm | 340,000,000 | 463.636.364 | 170.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,100,000 | |
| 136 | PP2500111824 - Gel bôi trơn | 72,000,000 | 98.181.819 | 36.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,080,000 | |
| 137 | PP2500111825 - Găng tay phẫu thuật | 672,000,000 | 916.363.637 | 336.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,080,000 | |
| 138 | PP2500111826 - Găng tay khám có bột các cỡ | 1,365,000,000 | 1.861.363.637 | 682.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 20,475,000 | |
| 139 | PP2500111827 - Găng tay cao su y tế khám bệnh không bột các size | 5,400,000 | 7.363.637 | 2.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 81,000 | |
| 140 | PP2500111828 - Bơm cho ăn 50ml | 135,000,000 | 184.090.910 | 67.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,025,000 | |
| 141 | PP2500111829 - Bơm tiêm 10ml | 1,430,000,000 | 1.950.000.000 | 715.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 21,450,000 | |
| 142 | PP2500111830 - Bơm tiêm 1ml | 122,400,000 | 166.909.091 | 61.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,836,000 | |
| 143 | PP2500111831 - Bơm tiêm 20ml | 180,000,000 | 245.454.546 | 90.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,700,000 | |
| 144 | PP2500111832 - Bơm tiêm 50ml | 270,000,000 | 368.181.819 | 135.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,050,000 | |
| 145 | PP2500111833 - Mỏ vịt nhựa | 7,200,000 | 9.818.182 | 3.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 108,000 | |
| 146 | PP2500111834 - Dây hút đàm nhớt có khóa (có nắp) | 354,000,000 | 482.727.273 | 177.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,310,000 | |
| 147 | PP2500111835 - Dây hút dịch phẫu thuậtđường kính trong 8mm,dài 2.0m | 552,000,000 | 752.727.273 | 276.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,280,000 | |
| 148 | PP2500111836 - Ống thông dạ dày | 80,500,000 | 109.772.728 | 40.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,207,500 | |
| 149 | PP2500111837 - Thông hậu môn các số | 2,100,000 | 2.863.637 | 1.050.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 31,500 | |
| 150 | PP2500111838 - Mask khí dung người lớn và trẻ em | 280,000,000 | 381.818.182 | 140.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,200,000 | |
| 151 | PP2500111839 - Mask oxy có túi người lớn, trẻ em | 220,000,000 | 300.000.000 | 110.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,300,000 | |
| 152 | PP2500111840 - Mặt nạ thở mũi - miệng | 1,690,000 | 2.304.546 | 845.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 25,350 | |
| 153 | PP2500111841 - Túi cho ăn trọng lực | 162,500,000 | 221.590.910 | 81.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,437,500 | |
| 154 | PP2500111842 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm | 450,000,000 | 613.636.364 | 225.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,750,000 | |
| 155 | PP2500111843 - Gel hỗ trợ điều trị vết thương | 83,600,000 | 114.000.000 | 41.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,254,000 | |
| 156 | PP2500111844 - Dung dịch hỗ trợ điều trị vết thương | 20,899,200 | 28.498.910 | 10.449.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 313,488 | |
| 157 | PP2500111845 - Kem điều trị vết thương | 80,740,000 | 110.100.000 | 40.370.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,211,100 | |
| 158 | PP2500111846 - Kẹp xanh | 2,859,000 | 3.898.637 | 1.429.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 42,885 | |
| 159 | PP2500111847 - Kẹp catheter | 1,945,000 | 2.652.273 | 972.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 29,175 | |
| 160 | PP2500111848 - Bộ kết nối máy lọc màng bụng(thẩm phân phúc mạc)tự động người lớn | 114,000,000 | 155.454.546 | 57.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,710,000 | |
| 161 | PP2500111849 - Túi đựng dịch xả 15L | 34,000,000 | 46.363.637 | 17.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 510,000 | |
| 162 | PP2500111850 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp | 592,560,000 | 808.036.364 | 296.280.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,888,400 | |
| 163 | PP2500111851 - Catheter (Ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc | 86,400,000 | 117.818.182 | 43.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,296,000 | |
| 164 | PP2500111852 - Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng | 61,423,800 | 83.759.728 | 30.711.900 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 921,357 | |
| 165 | PP2500111853 - Bộ chuyển tiếp | 63,000,000 | 85.909.091 | 31.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 945,000 | |
| 166 | PP2500111854 - Quả lọc hấp phụ HA230 hạt Resin điều trị ngộ độc | 88,500,000 | 120.681.819 | 44.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,327,500 | |
| 167 | PP2500111855 - Quả lọc hấp phụ Cytokin HA330 điều trị bệnh lý hồi sức | 148,500,000 | 202.500.000 | 74.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,227,500 | |
| 168 | PP2500111856 - Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tròn | 84,420,000 | 115.118.182 | 42.210.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,266,300 | |
| 169 | PP2500111857 - Chỉ khâu Nylon 10/O + 2 kim hình thang | 101,102,400 | 137.866.910 | 50.551.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,516,536 | |
| 170 | PP2500111858 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, kim tam giác dài 120mm | 64,000,000 | 87.272.728 | 32.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 960,000 | |
| 171 | PP2500111859 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 2/0 + kim tròn | 18,937,800 | 25.824.273 | 9.468.900 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 284,067 | |
| 172 | PP2500111860 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 3/0 + kim tròn | 56,813,400 | 77.472.819 | 28.406.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 852,201 | |
| 173 | PP2500111861 - Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tam giác | 12,843,600 | 17.514.000 | 6.421.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 192,654 | |
| 174 | PP2500111862 - Bộ dây lọc máu thận nhântạo 4 trong 1 | 3,948,000,000 | 5.383.636.3 | 1.974.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 59,220,000 | |
| 175 | PP2500111863 - Catheter 02 nòng tĩnh mạch đùi cho thận nhân tạo | 283,500,000 | 386.590.910 | 141.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,252,500 | |
| 176 | PP2500111864 - Bộ dây luồn tĩnh mạch 2 đường | 307,230,000 | 418.950.000 | 153.615.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,608,450 | |
| 177 | PP2500111865 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 198,450,000 | 270.613.637 | 99.225.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,976,750 | |
| 178 | PP2500111866 - Băng keo có gạc vô trùng 150 x 90mm | 28,980,000 | 39.518.182 | 14.490.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 434,700 | |
| 179 | PP2500111867 - Bộ phin lọc khí loại ba chức năng | 595,000,000 | 811.363.637 | 297.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,925,000 | |
| 180 | PP2500111868 - Lọc vi khuẩn có cổng đo CO2 có co nối riêng tương thích với các loại máy thở | 600,000,000 | 818.181.819 | 300.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,000,000 | |
| 181 | PP2500111869 - Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 0 dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. | 105,000,000 | 143.181.819 | 52.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,575,000 | |
| 182 | PP2500111870 - Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C. | 72,000,000 | 98.181.819 | 36.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,080,000 | |
| 183 | PP2500111871 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 | 19,200,000 | 26.181.819 | 9.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 288,000 | |
| 184 | PP2500111872 - Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tam giác | 5,400,000 | 7.363.637 | 2.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 81,000 | |
| 185 | PP2500111873 - Chỉ không tan tự nhiên silk 5/O + kim tam giác | 96,000,000 | 130.909.091 | 48.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,440,000 | |
| 186 | PP2500111874 - Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác | 5,400,000 | 7.363.637 | 2.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 81,000 | |
| 187 | PP2500111875 - Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm | 1,140,000,000 | 1.554.545.455 | 570.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 17,100,000 | |
| 188 | PP2500111876 - Chỉ khâu Nylon 5/O + kim tam giác | 2,800,000 | 3.818.182 | 1.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 42,000 | |
| 189 | PP2500111877 - Sâu máy thở | 30,000,000 | 40.909.091 | 15.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 450,000 | |
| 190 | PP2500111878 - Bộ lọc khuẩn MicroGard( Màu trắng) | 69,000,000 | 94.090.910 | 34.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,035,000 | |
| 191 | PP2500111879 - Điện cực – máy tán sỏi | 378,000,000 | 515.454.546 | 189.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,670,000 | |
| 192 | PP2500111880 - Thùng điện dung | 150,000,000 | 204.545.455 | 75.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,250,000 | |
| 193 | PP2500111881 - Bóng nước cao su | 7,639,500 | 10.417.500 | 3.819.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 114,593 | |
| 194 | PP2500111882 - Kim luồn mạch máu an toàn cỡ 18G-24G | 2,800,000,000 | 3.818.181.819 | 1.400.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 42,000,000 | |
| 195 | PP2500111883 - Khăn ướt làm sạch và khử trùng bề mặt không chứa cồn | 134,400,000 | 183.272.728 | 67.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,016,000 | |
| 196 | PP2500111884 - Foley silicone 3 nhánh | 2,640,000 | 3.600.000 | 1.320.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 39,600 | |
| 197 | PP2500111885 - Băng cá nhân | 202,500,000 | 276.136.364 | 101.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,037,500 | |
| 198 | PP2500111886 - Băng keo lụa 5cm x 5m | 1,552,000,000 | 2.116.363.637 | 776.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 23,280,000 | |
| 199 | PP2500111887 - Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt | 316,800,000 | 432.000.000 | 158.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,752,000 | |
| 200 | PP2500111888 - Gạc lưới Lipido-colloid tiếp xúc với lớp tẩm muối bạc | 80,920,000 | 110.345.455 | 40.460.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,213,800 | |
| 201 | PP2500111889 - Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè | 108,220,000 | 147.572.728 | 54.110.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,623,300 | |
| 202 | PP2500111890 - Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m | 726,000,000 | 990.000.000 | 363.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,890,000 | |
| 203 | PP2500111891 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 194,152,000 | 264.752.728 | 97.076.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,912,280 | |
| 204 | PP2500111892 - Bóng đèn xenon 300W | 110,000,000 | 150.000.000 | 55.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,650,000 | |
| 205 | PP2500111893 - Bóng nong đường mật các cỡ có ngã Guidewire | 42,324,000 | 57.714.546 | 21.162.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 634,860 | |
| 206 | PP2500111894 - Dao cắt cơ vòng 3 kênh | 24,000,000 | 32.727.273 | 12.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 360,000 | |
| 207 | PP2500111895 - Chổi vệ sinh dụng cụ nội soi | 91,200,000 | 124.363.637 | 45.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,368,000 | |
| 208 | PP2500111896 - Ống thông JJ đặt nong niệu quản, đầu mở | 585,000,000 | 797.727.273 | 292.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,775,000 | |
| 209 | PP2500111897 - Ống thông niệu quản | 15,200,000 | 20.727.273 | 7.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 228,000 | |
| 210 | PP2500111898 - Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển | 54,000,000 | 73.636.364 | 27.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 810,000 | |
| 211 | PP2500111899 - Kẹp tứ chi ECG | 4,160,000 | 5.672.728 | 2.080.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 62,400 | |
| 212 | PP2500111900 - Tấm điện cực trung tính có vòng đẳng thế dùng 1 lần | 6,250,000 | 8.522.728 | 3.125.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 93,750 | |
| 213 | PP2500111901 - Bao + ruột huyết áp dùng cho máy monitoring | 51,260,000 | 69.900.000 | 25.630.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 768,900 | |
| 214 | PP2500111902 - Đầu EVAC mổ amidan và nạo VA | 56,000,000 | 76.363.637 | 28.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 840,000 | |
| 215 | PP2500111903 - Đầu Reflex Ultra 45 cuống mũi | 66,150,000 | 90.204.546 | 33.075.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 992,250 | |
| 216 | PP2500111904 - Bộ chuông điện tim | 8,960,000 | 12.218.182 | 4.480.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 134,400 | |
| 217 | PP2500111905 - Bộ đầu thắt tĩnh mạch thựcquản | 87,500,000 | 119.318.182 | 43.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,312,500 | |
| 218 | PP2500111906 - Nội khí quản lò xo | 33,075,000 | 45.102.273 | 16.537.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 496,125 | |
| 219 | PP2500111907 - Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày | 403,200,000 | 549.818.182 | 201.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,048,000 | |
| 220 | PP2500111908 - Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ | 180,589,500 | 246.258.410 | 90.294.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,708,843 | |
| 221 | PP2500111909 - Bộ tiểu phẩu (07 khoản) | 56,605,250 | 77.188.978 | 28.302.625 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 849,079 | |
| 222 | PP2500111910 - Cán gương nha | 88,830,000 | 121.131.819 | 44.415.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,332,450 | |
| 223 | PP2500111911 - Cây bóc tách nướu | 42,210,000 | 57.559.091 | 21.105.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 633,150 | |
| 224 | PP2500111912 - Mặt gương nha | 87,097,500 | 118.769.319 | 43.548.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,306,463 | |
| 225 | PP2500111913 - Kéo 18cm, 20cm, 22cminox | 15,190,350 | 20.714.114 | 7.595.175 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 227,856 | |
| 226 | PP2500111914 - Bình kềm inox cao các cỡ 14cm - 25cm | 132,079,500 | 180.108.410 | 66.039.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,981,193 | |
| 227 | PP2500111915 - Cây treo dịch truyền | 224,700,000 | 306.409.091 | 112.350.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,370,500 | |
| 228 | PP2500111916 - Xe đẩy bệnh ngồi | 432,000,000 | 589.090.910 | 216.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,480,000 | |
| 229 | PP2500111917 - Xe thay băng inox 2 tầng 40x60 không hộc | 580,000,000 | 790.909.091 | 290.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,700,000 | |
| 230 | PP2500111918 - Xe tiêm thuốc 2 tầng có hộc 40x60 cm | 322,000,000 | 439.090.910 | 161.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,830,000 | |
| 231 | PP2500111919 - Mâm tiêm thuốc Inox Kích thước 30 cm x 40 cm | 78,439,200 | 106.962.546 | 39.219.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,176,588 | |
| 232 | PP2500111920 - Xe tiêm đa năng | 874,000,000 | 1.191.818.182 | 437.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 13,110,000 | |
| 233 | PP2500111921 - Kềm bấm xương nha khoa | 394,165,800 | 537.498.819 | 197.082.900 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,912,487 | |
| 234 | PP2500111922 - Cây dũa xương | 112,392,000 | 153.261.819 | 56.196.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,685,880 | |
| 235 | PP2500111923 - Tạp dề bảo vệ tia X | 173,250,000 | 236.250.000 | 86.625.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,598,750 | |
| 236 | PP2500111924 - Tấm chắn tuyến giáp | 28,875,000 | 39.375.000 | 14.437.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 433,125 | |
| 237 | PP2500111925 - Mũ bảo vệ bức xạ | 25,575,000 | 34.875.000 | 12.787.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 383,625 | |
| 238 | PP2500111926 - Bô áo chì chống tia X | 74,800,000 | 102.000.000 | 37.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,122,000 | |
| 239 | PP2500111927 - Phim X-quang 25 x 30cm | 1,075,200,000 | 1.466.181.819 | 537.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 16,128,000 | |
| 240 | PP2500111928 - Phim X-quang 35 x 43cm | 1,023,750,000 | 1.396.022.728 | 511.875.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,356,250 | |
| 241 | PP2500111929 - Bộ thử nhanh đường huyết | 1,200,000,000 | 1.636.363.637 | 600.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 18,000,000 | |
| 242 | PP2500111930 - Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn | 42,000,000 | 57.272.728 | 21.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 630,000 | |
| 243 | PP2500111931 - Kim gây tê nha khoa | 20,000,000 | 27.272.728 | 10.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 300,000 | |
| 244 | PP2500111932 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 1 | 700,000,000 | 954.545.455 | 350.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,500,000 | |
| 245 | PP2500111933 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 2/0 | 110,400,000 | 150.545.455 | 55.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,656,000 | |
| 246 | PP2500111934 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 | 227,700,000 | 310.500.000 | 113.850.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,415,500 | |
| 247 | PP2500111935 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 4/0 | 110,400,000 | 150.545.455 | 55.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,656,000 | |
| 248 | PP2500111936 - Nắp đậy trocar,cỡ 11mm | 5,060,000 | 6.900.000 | 2.530.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 75,900 | |
| 249 | PP2500111937 - Van trong troca cỡ 5mm | 5,865,000 | 7.997.728 | 2.932.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 87,975 | |
| 250 | PP2500111938 - Nắp đậy troca cỡ 5mm | 2,860,000 | 3.900.000 | 1.430.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 42,900 | |
| 251 | PP2500111939 - Bộ kit dây thở tích hợp cảm biến nhiệt độ và bình làm ấm có phao, tự động cân chỉnh mức nước | 420,000,000 | 572.727.273 | 210.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,300,000 | |
| 252 | PP2500111940 - Bộ kit dây thở tích hợp cảm biến nhiệt độ và bình làm ấm có phao, tự động cân chỉnh mức nước, kèm bộ co nối có thể phun khídung | 154,100,000 | 210.136.364 | 77.050.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,311,500 | |
| 253 | PP2500111941 - Cannula (gọng mũi) dùng cho thở HFNC | 90,440,000 | 123.327.273 | 45.220.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,356,600 | |
| 254 | PP2500111942 - Cannula (gọng mũi) bất đối xứng dùng cho thở HFNC | 107,730,000 | 146.904.546 | 53.865.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,615,950 | |
| 255 | PP2500111943 - Bộ kết nối trực tiếp mở khí quản | 103,740,000 | 141.463.637 | 51.870.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,556,100 | |
| 256 | PP2500111944 - Cannula hỗ trợ qua mask | 109,060,000 | 148.718.182 | 54.530.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,635,900 | |
| 257 | PP2500111945 - Lọc không khí cho máy HFNC | 40,500,000 | 55.227.273 | 20.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 607,500 | |
| 258 | PP2500111946 - Đầu phun khí dung màng rung dao động bằng điện, dùng nhiều lần | 265,950,000 | 362.659.091 | 132.975.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,989,250 | |
| 259 | PP2500111947 - Bộ nối thở khí dung cho bệnh nhân tự thở | 12,150,000 | 16.568.182 | 6.075.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 182,250 | |
| 260 | PP2500111948 - Bộ cảm biến lưu lượng máy thở | 26,000,000 | 35.454.546 | 13.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 390,000 | |
| 261 | PP2500111949 - Bông y tế không thấm nước gói 1 kg | 36,288,000 | 49.483.637 | 18.144.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 544,320 | |
| 262 | PP2500111950 - Gạc phẫu thuật ổ bụng, 6 lớp, tiệt trùng (30cm x 40cm) | 1,589,280,000 | 2.167.200.000 | 794.640.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 23,839,200 | |
| 263 | PP2500111951 - Gói gạc mổ nội soi | 44,100,000 | 60.136.364 | 22.050.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 661,500 | |
| 264 | PP2500111952 - Gói gòn viên | 24,843,000 | 33.876.819 | 12.421.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 372,645 | |
| 265 | PP2500111953 - Gòn chèn FAV chạy thận nhân tạo | 154,224,000 | 210.305.455 | 77.112.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,313,360 | |
| 266 | PP2500111954 - Gạc lót gòn: 20 cmx10cmx1 miếng + 10 viên gòn | 693,000,000 | 945.000.000 | 346.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 10,395,000 | |
| 267 | PP2500111955 - Gạc lót gòn: 20 cmx10cmx2 miếng | 344,400,000 | 469.636.364 | 172.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,166,000 | |
| 268 | PP2500111956 - Gòn miếng : 4,5cmx5,5cmx10 miếng + Gạc lót gòn 6,5cmx4,5cmx 10 miếng | 96,138,000 | 131.097.273 | 48.069.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,442,070 | |
| 269 | PP2500111957 - Gòn miếng lớn : 8cmx 8cmx 30 miếng + Gạc lót gòn : 8cmx9cmx 1 miếng | 46,200,000 | 63.000.000 | 23.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 693,000 | |
| 270 | PP2500111958 - Gòn miếng lớn : 8cmx7cmx20 miếng | 170,100,000 | 231.954.546 | 85.050.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,551,500 | |
| 271 | PP2500111959 - Gòn miếng nhỏ : 5cmx3 cmx 20 miếng | 42,336,000 | 57.730.910 | 21.168.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 635,040 | |
| 272 | PP2500111960 - Gòn tiêm thuốc : 30 viên / gói | 913,500,000 | 1.245.681.819 | 456.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 13,702,500 | |
| 273 | PP2500111961 - Gói gạc đắp phỏng | 138,915,000 | 189.429.546 | 69.457.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,083,725 | |
| 274 | PP2500111962 - Gạc tiểu phẫu : 09cmx11cmx 5 miếng | 31,920,000 | 43.527.273 | 15.960.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 478,800 | |
| 275 | PP2500111963 - Ngáng miệng dùng trong nội soi | 9,200,000 | 12.545.455 | 4.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 138,000 | |
| 276 | PP2500111964 - Bóng kéo sỏi đường mật 3kênh | 225,000,000 | 306.818.182 | 112.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,375,000 | |
| 277 | PP2500111965 - Rọ lấy sỏi đường mật 4 - 6nhánh | 312,000,000 | 425.454.546 | 156.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,680,000 | |
| 278 | PP2500111966 - Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần | 165,000,000 | 225.000.000 | 82.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,475,000 | |
| 279 | PP2500111967 - Kim chích cầm máu dạ dày, đại tràng | 60,000,000 | 81.818.182 | 30.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 900,000 | |
| 280 | PP2500111968 - Stent đường mật bằng nhựa, loại đuôi heo | 36,000,000 | 49.090.910 | 18.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 540,000 | |
| 281 | PP2500111969 - Stent đường mật bằng nhựa, loại thẳng | 36,000,000 | 49.090.910 | 18.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 540,000 | |
| 282 | PP2500111970 - Dao cắt cơ vòng 3 kênh | 220,000,000 | 300.000.000 | 110.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,300,000 | |
| 283 | PP2500111971 - Kềm sinh thiết dạ dày,2,2mm dài 160cm | 50,000,000 | 68.181.819 | 25.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 750,000 | |
| 284 | PP2500111972 - Kềm sinh thiết đại tràng, đk2,2mm dài 230cm | 15,000,000 | 20.454.546 | 7.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 225,000 | |
| 285 | PP2500111973 - Kẹp lấy mẫu làm Clotestthử HP | 13,225,000 | 18.034.091 | 6.612.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 198,375 | |
| 286 | PP2500111974 - Bột băng nha chu | 3,300,000 | 4.500.000 | 1.650.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 49,500 | |
| 287 | PP2500111975 - Chổi đánh bóng | 58,500 | 79.773 | 29.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 878 | |
| 288 | PP2500111976 - Đài cao su | 301,500 | 411.137 | 150.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,523 | |
| 289 | PP2500111977 - Giấy cắn nha khoa | 4,650,000 | 6.340.910 | 2.325.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 69,750 | |
| 290 | PP2500111978 - Giấy nhám kẻ (mịn) | 23,800,000 | 32.454.546 | 11.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 357,000 | |
| 291 | PP2500111979 - Keo trám răng trong nha khoa | 42,550,000 | 58.022.728 | 21.275.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 638,250 | |
| 292 | PP2500111980 - Sò đánh bóng | 1,265,000 | 1.725.000 | 632.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 18,975 | |
| 293 | PP2500111981 - Fuji 9 các màu A3 + A3,5 | 62,500,000 | 85.227.273 | 31.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 937,500 | |
| 294 | PP2500111982 - Acid etching | 2,000,000 | 2.727.273 | 1.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 30,000 | |
| 295 | PP2500111983 - Compositlỏng | 4,800,000 | 6.545.455 | 2.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 72,000 | |
| 296 | PP2500111984 - Costisomol | 1,485,000 | 2.025.000 | 742.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 22,275 | |
| 297 | PP2500111985 - Eugenol | 1,500,000 | 2.045.455 | 750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 22,500 | |
| 298 | PP2500111986 - Đinh Kirschner | 29,601,000 | 40.365.000 | 14.800.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 444,015 | |
| 299 | PP2500111987 - Đinh Kirschnercó ren | 13,800,000 | 18.818.182 | 6.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 207,000 | |
| 300 | PP2500111988 - Đinh Kirschnermột đầu nhọn | 8,855,000 | 12.075.000 | 4.427.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 132,825 | |
| 301 | PP2500111989 - Ceivitron | 17,100,000 | 23.318.182 | 8.550.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 256,500 | |
| 302 | PP2500111990 - Compositđặc | 55,200,000 | 75.272.728 | 27.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 828,000 | |
| 303 | PP2500111991 - Oxyt Kẽm | 1,800,000 | 2.454.546 | 900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 27,000 | |
| 304 | PP2500111992 - Vít cố định mini, khoan trước, dài 10mm | 308,000,000 | 420.000.000 | 154.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,620,000 | |
| 305 | PP2500111993 - Canxihydroxit (bột) | 600,000 | 818.182 | 300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,000 | |
| 306 | PP2500111994 - Bôi trơn ống tủy | 15,477,000 | 21.105.000 | 7.738.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 232,155 | |
| 307 | PP2500111995 - Compsitelỏng | 4,800,000 | 6.545.455 | 2.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 72,000 | |
| 308 | PP2500111996 - Que thử nhanh đường huyết | 1,038,750,000 | 1.416.477.2 | 519.375.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,581,250 | |
| 309 | PP2500111997 - Dây dẫn đường mật | 170,000,000 | 231.818.182 | 85.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,550,000 | |
| 310 | PP2500111998 - Dao mổ Phaco 15 độ | 27,195,000 | 37.084.091 | 13.597.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 407,925 | |
| 311 | PP2500111999 - Dao mổ Phaco 2,2mm - 3,2mm | 62,107,500 | 84.692.046 | 31.053.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 931,613 | |
| 312 | PP2500112000 - Dịch nhầy | 181,440,000 | 247.418.182 | 90.720.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,721,600 | |
| 313 | PP2500112001 - Thuốc nhuộm bao | 15,120,000 | 20.618.182 | 7.560.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 226,800 | |
| 314 | PP2500112002 - Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu dùng cho người lớn | 2,555,000,000 | 3.484.090.910 | 1.277.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 38,325,000 | |
| 315 | PP2500112003 - Quả lọc máu liên tục | 6,840,000,000 | 9.327.272.728 | 3.420.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 102,600,000 | |
| 316 | PP2500112004 - Chỉ thị sinh học | 10,865,000 | 14.815.910 | 5.432.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 162,975 | |
| 317 | PP2500112005 - Bình khí 100% khí EO | 312,175,000 | 425.693.182 | 156.087.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,682,625 | |
| 318 | PP2500112006 - Chỉ thị sinh học | 29,592,500 | 40.353.410 | 14.796.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 443,888 | |
| 319 | PP2500112007 - Giấy in | 3,129,500 | 4.267.500 | 1.564.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 46,943 | |
| 320 | PP2500112008 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước | 17,000,000 | 23.181.819 | 8.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 255,000 | |
| 321 | PP2500112009 - Khóa ba ngã có dây dài 25cm | 600,392,000 | 818.716.364 | 300.196.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,005,880 | |
| 322 | PP2500112010 - Lưới điều trị thoát vị kíchthước 5x10cm | 137,340,000 | 187.281.819 | 68.670.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,060,100 | |
| 323 | PP2500112011 - Lưới điều trị thoát vị 15x15cm, | 40,257,000 | 54.895.910 | 20.128.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 603,855 | |
| 324 | PP2500112012 - Mảnh ghép Polypropylene 15x15cm | 40,257,000 | 54.895.910 | 20.128.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 603,855 | |
| 325 | PP2500112013 - Kim chọc dò các cỡ | 69,090,000 | 94.213.637 | 34.545.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,036,350 | |
| 326 | PP2500112014 - Khoá ba ngã có dây dài 25cm | 808,220,000 | 1.102.118.182 | 404.110.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,123,300 | |
| 327 | PP2500112015 - Dung dịch làm mềm vết thương loại bỏ biofilm | 163,647,750 | 223.156.023 | 81.823.875 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,454,717 | |
| 328 | PP2500112016 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm | 3,609,000,000 | 4.921.363.637 | 1.804.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 54,135,000 | |
| 329 | PP2500112017 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ | 227,067,600 | 309.637.637 | 113.533.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,406,014 | |
| 330 | PP2500112018 - Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn | 16,716,000 | 22.794.546 | 8.358.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 250,740 | |
| 331 | PP2500112019 - Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tròn | 24,259,200 | 33.080.728 | 12.129.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 363,888 | |
| 332 | PP2500112020 - Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác | 118,188,000 | 161.165.455 | 59.094.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,772,820 | |
| 333 | PP2500112021 - Chỉ không tan tự nhiên silk 4/O + kim tròn | 11,818,800 | 16.116.546 | 5.909.400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 177,282 | |
| 334 | PP2500112022 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 1 + kim tròn | 6,274,170 | 8.555.687 | 3.137.085 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 94,113 | |
| 335 | PP2500112023 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0 + kim tròn 26mm | 32,734,800 | 44.638.364 | 16.367.400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 491,022 | |
| 336 | PP2500112024 - Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác (75cm, 16mm, 3/8 C) | 18,195,093 | 24.811.491 | 9.097.547 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 272,927 | |
| 337 | PP2500112025 - Keo dán da | 1,786,710 | 2.436.423 | 893.355 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 26,801 | |
| 338 | PP2500112026 - Băng bột bó 10cm x 2,7m | 151,200,000 | 206.181.819 | 75.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,268,000 | |
| 339 | PP2500112027 - Băng bột bó 15cm x 2,7m | 403,200,000 | 549.818.182 | 201.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,048,000 | |
| 340 | PP2500112028 - Băng bột bó thủy tinh, cuộn 3 inch | 46,672,500 | 63.644.319 | 23.336.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 700,088 | |
| 341 | PP2500112029 - Băng bột bó thủy tinh, cuộn 4 inch | 76,650,000 | 104.522.728 | 38.325.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,149,750 | |
| 342 | PP2500112030 - Băng bột bó thủy tinh, cuộn 5 inch | 168,000,000 | 229.090.910 | 84.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,520,000 | |
| 343 | PP2500112031 - Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo | 297,500,000 | 405.681.819 | 148.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,462,500 | |
| 344 | PP2500112032 - Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ | 80,850,000 | 110.250.000 | 40.425.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,212,750 | |
| 345 | PP2500112033 - Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng số 28 | 131,250,000 | 178.977.273 | 65.625.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,968,750 | |
| 346 | PP2500112034 - Sonde chữ T các số | 5,670,000 | 7.731.819 | 2.835.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 85,050 | |
| 347 | PP2500112035 - Sonde foley 1 nhánh, các số | 4,777,500 | 6.514.773 | 2.388.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 71,663 | |
| 348 | PP2500112036 - Sonde Pezzer các số | 8,452,500 | 11.526.137 | 4.226.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 126,788 | |
| 349 | PP2500112037 - Lam kính nhám 25,4 x76.2mm | 43,056,000 | 58.712.728 | 21.528.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 645,840 | |
| 350 | PP2500112038 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ | 626,400,000 | 854.181.819 | 313.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,396,000 | |
| 351 | PP2500112039 - Lưỡi dao mổ | 101,640,000 | 138.600.000 | 50.820.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,524,600 | |
| 352 | PP2500112040 - Bàn chải phẫu thuật | 28,350,000 | 38.659.091 | 14.175.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 425,250 | |
| 353 | PP2500112041 - Đinh Steinmann các cỡ đầu nhọn/ đầu tam giác | 5,394,000 | 7.355.455 | 2.697.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 80,910 | |
| 354 | PP2500112042 - Gel siêu âm | 102,060,000 | 139.172.728 | 51.030.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,530,900 | |
| 355 | PP2500112043 - Mask gây mê người lớn các số 2, 3,4, 5 | 5,040,000 | 6.872.728 | 2.520.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 75,600 | |
| 356 | PP2500112044 - Giấy điện tim 6 cần | 119,232,000 | 162.589.091 | 59.616.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,788,480 | |
| 357 | PP2500112045 - Bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng 200ml dùng 1 lần | 92,990,000 | 126.804.546 | 46.495.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,394,850 | |
| 358 | PP2500112046 - Bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng 100ml dùng 1 lần | 26,010,000 | 35.468.182 | 13.005.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 390,150 | |
| 359 | PP2500112047 - Dung dịch phun sương khử khuẩn dạng sương mù khô | 659,400,000 | 899.181.819 | 329.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 9,891,000 | |
| 360 | PP2500112048 - Băng đạn nội soi nghiêng, dài 45mm, ghim 3.5; dài 60mm, ghim 3.5 | 751,450,000 | 1.024.704.546 | 375.725.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,271,750 | |
| 361 | PP2500112049 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soiđa năng, đa kích cỡ | 144,000,000 | 196.363.637 | 72.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,160,000 | |
| 362 | PP2500112050 - Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm ghim 3.5mm | 260,000,000 | 354.545.455 | 130.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,900,000 | |
| 363 | PP2500112051 - Băng đạn nội soi nghiêng, dài 45mm, ghim 3.5 | 169,500,000 | 231.136.364 | 84.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,542,500 | |
| 364 | PP2500112052 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 | 70,200,000 | 95.727.273 | 35.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,053,000 | |
| 365 | PP2500112053 - Chỉ tan đơn sợi có gai | 16,200,000 | 22.090.910 | 8.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 243,000 | |
| 366 | PP2500112054 - Tấm nâng, màng nâng, lưới dùng trong điều trị và phẫu thuật . Kích thước 15cm x 10cm | 144,000,000 | 196.363.637 | 72.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,160,000 | |
| 367 | PP2500112055 - Tấm nâng, màng nâng, lưới dùng trong điều trị và phẫu thuật.Kích thước 30cm x 20cm | 75,000,000 | 102.272.728 | 37.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,125,000 | |
| 368 | PP2500112056 - Gel dẫn truyền điện cơ | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.155.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 34,650 | |
| 369 | PP2500112057 - Mảnh ghép Polypropylene 10x15cm. | 141,750,000 | 193.295.455 | 70.875.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,126,250 | |
| 370 | PP2500112058 - Mảnh ghép Polypropylene kích thước 5x10cm | 67,725,000 | 92.352.273 | 33.862.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,015,875 | |
| 371 | PP2500112059 - Dây đốt điện mono | 3,471,300 | 4.733.591 | 1.735.650 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 52,070 | |
| 372 | PP2500112060 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C | 409,500,000 | 558.409.091 | 204.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,142,500 | |
| 373 | PP2500112061 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium. | 156,240,000 | 213.054.546 | 78.120.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,343,600 | |
| 374 | PP2500112062 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0 , dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | 227,850,000 | 310.704.546 | 113.925.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,417,750 | |
| 375 | PP2500112063 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn số 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C | 156,240,000 | 213.054.546 | 78.120.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,343,600 | |
| 376 | PP2500112064 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. | 118,440,000 | 161.509.091 | 59.220.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,776,600 | |
| 377 | PP2500112065 - Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C. | 47,880,000 | 65.290.910 | 23.940.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 718,200 | |
| 378 | PP2500112066 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 7/0 | 111,680,100 | 152.291.046 | 55.840.050 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,675,202 | |
| 379 | PP2500112067 - Điện cực đất | 399,000 | 544.091 | 199.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,985 | |
| 380 | PP2500112068 - Chén Inox 06cm | 6,900,000 | 9.409.091 | 3.450.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 103,500 | |
| 381 | PP2500112069 - Hộp đựng gòn có nắp 10 x 8cm | 3,900,000 | 5.318.182 | 1.950.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 58,500 | |
| 382 | PP2500112070 - Mâm Inox chữ nhật 35x50cminox 304 | 11,550,000 | 15.750.000 | 5.775.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 173,250 | |
| 383 | PP2500112071 - Bao + ruột máy huyết áp người lớn | 3,600,000 | 4.909.091 | 1.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 54,000 | |
| 384 | PP2500112072 - Bo máy huyết áp | 4,660,000 | 6.354.546 | 2.330.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 69,900 | |
| 385 | PP2500112073 - Bóng đèn hồng ngoại | 3,600,000 | 4.909.091 | 1.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 54,000 | |
| 386 | PP2500112074 - Bóng đèn nội khí quản | 15,000,000 | 20.454.546 | 7.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 225,000 | |
| 387 | PP2500112075 - Túi hơi máy đo huyết áp | 6,990,000 | 9.531.819 | 3.495.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 104,850 | |
| 388 | PP2500112076 - Lưỡi đèn nội khí quản số 3 | 28,750,000 | 39.204.546 | 14.375.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 431,250 | |
| 389 | PP2500112077 - Lưỡi đèn nội khí quản số 4 | 41,250,000 | 56.250.000 | 20.625.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 618,750 | |
| 390 | PP2500112078 - Bộ đặt nội khí quản người lớn | 149,500,000 | 203.863.637 | 74.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,242,500 | |
| 391 | PP2500112079 - Bóp bóng người lớn, trẻ em các cỡ | 82,800,000 | 112.909.091 | 41.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,242,000 | |
| 392 | PP2500112080 - Đèn hồng ngoại | 43,500,000 | 59.318.182 | 21.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 652,500 | |
| 393 | PP2500112081 - Hộp gòn nhỏ có nắp | 4,025,000 | 5.488.637 | 2.012.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 60,375 | |
| 394 | PP2500112082 - Chén chun Inox | 7,200,000 | 9.818.182 | 3.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 108,000 | |
| 395 | PP2500112083 - Cân có thước đo | 8,200,000 | 11.181.819 | 4.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 123,000 | |
| 396 | PP2500112084 - Cân sức khỏe | 12,300,000 | 16.772.728 | 6.150.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 184,500 | |
| 397 | PP2500112085 - Đèn đọc 1 film | 4,500,000 | 6.136.364 | 2.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 67,500 | |
| 398 | PP2500112086 - Đèn gù | 26,250,000 | 35.795.455 | 13.125.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 393,750 | |
| 399 | PP2500112087 - Đèn tiểu phẩu công nghệ led | 3,150,000 | 4.295.455 | 1.575.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 47,250 | |
| 400 | PP2500112088 - Mâm inox 22x32x2cm | 10,350,000 | 14.113.637 | 5.175.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 155,250 | |
| 401 | PP2500112089 - Nệm giường bệnh | 271,400,000 | 370.090.910 | 135.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,071,000 | |
| 402 | PP2500112090 - Nệm xe đẩy bệnh nhân nằm | 186,300,000 | 254.045.455 | 93.150.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,794,500 | |
| 403 | PP2500112091 - Bình làm ẩm ôxy | 80,370,000 | 109.595.455 | 40.185.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,205,550 | |
| 404 | PP2500112092 - Bộ hút dịch | 52,000,000 | 70.909.091 | 26.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 780,000 | |
| 405 | PP2500112093 - Bình hút dịch | 24,000,000 | 32.727.273 | 12.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 360,000 | |
| 406 | PP2500112094 - Bộ vật tư hút dịch VAC lớnkháng khuẩn kháng nấm | 69,000,000 | 94.090.910 | 34.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,035,000 | |
| 407 | PP2500112095 - Bộ vật tư hút dịch VACnhỏ kháng khuẩn kháng nấm | 46,000,000 | 62.727.273 | 23.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 690,000 | |
| 408 | PP2500112096 - Bộ vật tư hút dịch VAC trung kháng khuẩn kháng nấm | 57,500,000 | 78.409.091 | 28.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 862,500 | |
| 409 | PP2500112097 - Màng mổ ioban có phủ.Kíchthước băng 34cm x 35cm | 15,000,000 | 20.454.546 | 7.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 225,000 | |
| 410 | PP2500112098 - Màng mổ ioban có phủ iodophur.Kích thước băng 56cm x 45cm | 22,000,000 | 30.000.000 | 11.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 330,000 | |
| 411 | PP2500112099 - Bình chứa dịch áp lực âm 300ml/500ml | 65,000,000 | 88.636.364 | 32.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 975,000 | |
| 412 | PP2500112100 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m | 175,000,000 | 238.636.364 | 87.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,625,000 | |
| 413 | PP2500112101 - Dung dịch ngăn ngừa tổn thương da | 28,800,000 | 39.272.728 | 14.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 432,000 | |
| 414 | PP2500112102 - Kem ngăn ngừa tổn thương da | 28,800,000 | 39.272.728 | 14.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 432,000 | |
| 415 | PP2500112103 - Miếng dán sát khuẩn 10x12cm,gel CHG 2% 3x4cm | 227,115,000 | 309.702.273 | 113.557.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,406,725 | |
| 416 | PP2500112104 - Băng dính trong suốt cố định kim luồn chống thấm nước 6cm x 8cm | 237,500,000 | 323.863.637 | 118.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,562,500 | |
| 417 | PP2500112105 - Quả lọc thận nhân tạo | 1,575,000,000 | 2.147.727.273 | 787.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 23,625,000 | |
| 418 | PP2500112106 - Quả lọc thận nhân tạo | 1,176,000,000 | 1.603.636.364 | 588.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 17,640,000 | |
| 419 | PP2500112107 - Quả lọc thận nhân tạo | 2,454,900,000 | 3.347.590.910 | 1.227.450.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 36,823,500 | |
| 420 | PP2500112108 - Dịch rửa quả lọc thận | 56,941,500 | 77.647.500 | 28.470.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 854,123 | |
| 421 | PP2500112109 - Dịch lọc thận nhân tạo (dịch A) | 3,360,000,000 | 4.581.818.182 | 1.680.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 50,400,000 | |
| 422 | PP2500112110 - Dịch lọc thận nhân tạo (dịch B) | 5,796,000,000 | 7.903.636.364 | 2.898.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 86,940,000 | |
| 423 | PP2500112111 - Phim chụp laser 25x30cm(10x12 INCH) | 1,548,000,000 | 2.110.909.091 | 774.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 23,220,000 | |
| 424 | PP2500112112 - Phim chụp laser 35x43cm(14x17 INCH) | 1,610,000,000 | 2.195.454.546 | 805.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 24,150,000 | |
| 425 | PP2500112113 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng 75mm mổ mở | 82,512,500 | 112.517.046 | 41.256.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,237,688 | |
| 426 | PP2500112114 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng 60mm | 197,996,750 | 269.995.569 | 98.998.375 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,969,952 | |
| 427 | PP2500112115 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳngmổ hở | 39,832,100 | 54.316.500 | 19.916.050 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 597,482 | |
| 428 | PP2500112116 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 60mm tự động | 84,501,900 | 115.229.864 | 42.250.950 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,267,529 | |
| 429 | PP2500112117 - Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn | 21,000,000 | 28.636.364 | 10.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 315,000 | |
| 430 | PP2500112118 - Băng mực in | 1,968,120 | 2.683.800 | 984.060 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 29,522 | |
| 431 | PP2500112119 - Giấy in kết quả 76mm | 3,991,680 | 5.443.200 | 1.995.840 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 59,876 | |
| 432 | PP2500112120 - Que chỉ thị hóa học | 18,342,000 | 25.011.819 | 9.171.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 275,130 | |
| 433 | PP2500112121 - Băng đựng hóa chất H2O2 | 770,541,600 | 1.050.738.546 | 385.270.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,558,124 | |
| 434 | PP2500112122 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma | 90,466,120 | 123.362.891 | 45.233.060 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,356,992 | |
| 435 | PP2500112123 - Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma | 57,819,286 | 78.844.481 | 28.909.643 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 867,290 | |
| 436 | PP2500112124 - Giấy cuộn Tyvek 420mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩnplasma | 75,989,176 | 103.621.604 | 37.994.588 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,139,838 | |
| 437 | PP2500112125 - Dao siêu âm | 417,690,350 | 569.577.750 | 208.845.175 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,265,356 | |
| 438 | PP2500112126 - Dao siêu âm | 822,133,550 | 1.121.091.205 | 411.066.775 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,332,004 | |
| 439 | PP2500112127 - Dao siêu âm mổ mở cán dài | 414,925,875 | 565.808.012 | 207.462.938 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,223,889 | |
| 440 | PP2500112128 - Dây dao dùng cho dao mổ hở | 208,492,200 | 284.307.546 | 104.246.100 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,127,383 | |
| 441 | PP2500112129 - Dây dao dùng cho dao nộisoi | 107,396,100 | 146.449.228 | 53.698.050 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,610,942 | |
| 442 | PP2500112130 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm | 91,245,000 | 124.425.000 | 45.622.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,368,675 | |
| 443 | PP2500112131 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1 | 124,040,400 | 169.146.000 | 62.020.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,860,606 | |
| 444 | PP2500112132 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 | 27,117,189 | 36.977.985 | 13.558.595 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 406,758 | |
| 445 | PP2500112133 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 | 28,642,329 | 39.057.722 | 14.321.165 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 429,635 | |
| 446 | PP2500112134 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1 | 58,245,775 | 79.426.057 | 29.122.888 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 873,687 | |
| 447 | PP2500112135 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 | 9,450,000 | 12.886.364 | 4.725.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 141,750 | |
| 448 | PP2500112136 - Chỉ phẫu thuật số 2/0 | 20,611,080 | 28.106.019 | 10.305.540 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 309,167 | |
| 449 | PP2500112137 - Chỉ phẫu thuật số 4/0 | 410,683,568 | 560.023.048 | 205.341.784 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,160,254 | |
| 450 | PP2500112138 - Điện cực cắt đốt dạng vòng | 74,998,800 | 102.271.091 | 37.499.400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,124,982 | |
| 451 | PP2500112139 - Thòng lọng cắt polyp | 10,602,000 | 14.457.273 | 5.301.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 159,030 | |
| 452 | PP2500112140 - Điện cực cắt đốt dạng conlăn | 29,946,000 | 40.835.455 | 14.973.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 449,190 | |
| 453 | PP2500112141 - Điện cực cắt đốt dạng kimnghiêng 45 độ | 28,200,000 | 38.454.546 | 14.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 423,000 | |
| 454 | PP2500112142 - Nắp đậy trocar 5,5mm | 1,430,000 | 1.950.000 | 715.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 21,450 | |
| 455 | PP2500112143 - Nút cao su đậy kênh sinhthiết của máy nội soi | 4,260,000 | 5.809.091 | 2.130.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 63,900 | |
| 456 | PP2500112144 - Van Trocar 5,5mm | 3,150,000 | 4.295.455 | 1.575.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 47,250 | |
| 457 | PP2500112145 - Kềm gấp dị vật phế quản | 54,000,000 | 73.636.364 | 27.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 810,000 | |
| 458 | PP2500112146 - Kềm sinh thiết phế quản | 2,505,000 | 3.415.910 | 1.252.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 37,575 | |
| 459 | PP2500112147 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m | 11,760,000 | 16.036.364 | 5.880.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 176,400 | |
| 460 | PP2500112148 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m | 23,040,000 | 31.418.182 | 11.520.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 345,600 | |
| 461 | PP2500112149 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m | 44,500,000 | 60.681.819 | 22.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 667,500 | |
| 462 | PP2500112150 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m | 49,500,000 | 67.500.000 | 24.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 742,500 | |
| 463 | PP2500112151 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m | 80,000,000 | 109.090.910 | 40.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,200,000 | |
| 464 | PP2500112152 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 350 mm x200m | 72,000,000 | 98.181.819 | 36.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,080,000 | |
| 465 | PP2500112153 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 400mmx200m | 15,000,000 | 20.454.546 | 7.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 225,000 | |
| 466 | PP2500112154 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. | 42,840,000 | 58.418.182 | 21.420.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 642,600 | |
| 467 | PP2500112155 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. | 40,320,000 | 54.981.819 | 20.160.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 604,800 | |
| 468 | PP2500112156 - Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác | 735,000 | 1.002.273 | 367.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 11,025 | |
| 469 | PP2500112157 - Phim khô Laser 35 x 43cm | 2,068,500,000 | 2.820.681.819 | 1.034.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 31,027,500 | |
| 470 | PP2500112158 - Phim khô Laser 25x30 cm | 1,583,400,000 | 2.159.181.819 | 791.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 23,751,000 | |
| 471 | PP2500112159 - Kẹp động mạch Crile (Pen), mảnh, cong, dài 160mm | 77,600,000 | 105.818.182 | 38.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,164,000 | |
| 472 | PP2500112160 - Kẹp mang kim cán vàng dài 185mm | 100,400,000 | 136.909.091 | 50.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,506,000 | |
| 473 | PP2500112161 - Kẹp động mạch Crile thẳng, không mấu dài 160mm | 46,560,000 | 63.490.910 | 23.280.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 698,400 | |
| 474 | PP2500112162 - Kéo cắt chỉ dài 180mm | 62,700,000 | 85.500.000 | 31.350.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 940,500 | |
| 475 | PP2500112163 - Kéo phẫu thuật Mayo, cong, mũi tù/tù, dài 165mm | 54,900,000 | 74.863.637 | 27.450.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 823,500 | |
| 476 | PP2500112164 - Kéo cong nhọn 150 mm | 78,000,000 | 106.363.637 | 39.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,170,000 | |
| 477 | PP2500112165 - Kéo phẫu thuật Mayo-Lexer, cong, mũi tù/tù, dài 165mm | 49,600,000 | 67.636.364 | 24.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 744,000 | |
| 478 | PP2500112166 - Kéo phẫu thuật, loại chuẩn, thẳng, mũi nhọn/tù, dài 175mm | 36,200,000 | 49.363.637 | 18.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 543,000 | |
| 479 | PP2500112167 - Kẹp mang kim cán vàng dài 185mm | 100,400,000 | 136.909.091 | 50.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,506,000 | |
| 480 | PP2500112168 - Nhíp phẫu tích không chấn thương, mảnh, thẳng, cán vàng, dài 180mm | 99,000,000 | 135.000.000 | 49.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,485,000 | |
| 481 | PP2500112169 - Nhíp mô Adson, mảnh, thẳng, ngàm có răng (1x2), dài 180mm | 43,000,000 | 58.636.364 | 21.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 645,000 | |
| 482 | PP2500112170 - Nhíp mô Adson (Micro), mảnh, thẳng, ngàm có răng (1x2), dài 150mm | 28,900,000 | 39.409.091 | 14.450.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 433,500 | |
| 483 | PP2500112171 - Nhíp phẫu tích Adson, mảnh, dài 120mm | 15,200,000 | 20.727.273 | 7.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 228,000 | |
| 484 | PP2500112172 - Kéo phẫu tích Metzenbaum cong, cán vàng dài 180mm | 174,000,000 | 237.272.728 | 87.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,610,000 | |
| 485 | PP2500112173 - Kẹp mạch máu Heiss, mảnh, cong, đầu tù, dài 200mm | 31,000,000 | 42.272.728 | 15.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 465,000 | |
| 486 | PP2500112174 - Kẹp mạch máu Heiss, mảnh, thẳng, đầu tù, dài 200mm | 59,000,000 | 80.454.546 | 29.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 885,000 | |
| 487 | PP2500112175 - Kẹp động mạch Crile, mảnh, cong, dài 140mm | 73,000,000 | 99.545.455 | 36.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,095,000 | |
| 488 | PP2500112176 - Kẹp mạch máu Crile, mảnh, thẳng, ngàm có răng (1x2), dài 160mm | 46,500,000 | 63.409.091 | 23.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 697,500 | |
| 489 | PP2500112177 - Kẹp mạch máu Crile, mảnh, thẳng, ngàm dài, có răng (1x2), dài 140mm | 29,900,000 | 40.772.728 | 14.950.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 448,500 | |
| 490 | PP2500112178 - Khăn trải mổ 2,5 x 3,0m | 28,200,550 | 38.455.296 | 14.100.275 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 423,009 | |
| 491 | PP2500112179 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng cỡ 18G-24G | 1,120,000,000 | 1.527.272.728 | 560.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 16,800,000 | |
| 492 | PP2500112180 - Catheter 2 nòng dùng cho tĩnh mạch đùi | 420,000,000 | 572.727.273 | 210.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,300,000 | |
| 493 | PP2500112181 - Quả lọc máu liên lục | 260,400,000 | 355.090.910 | 130.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,906,000 | |
| 494 | PP2500112182 - Bộ dây và màng lọc táchhuyết tương | 252,000,000 | 343.636.364 | 126.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,780,000 |
Kim châm cứu các size |
|
| Mã phần lô | PP2500111689 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Máy châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500111690 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.463.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cannula động mạch 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500111691 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cannula tĩnh mạch 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500111692 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2500111693 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Phổi Ecmo hỗ trợ tim phổinhân tạo cấp cứu kèm dâydẫn |
|
| Mã phần lô | PP2500111694 |
| Giá từng phần lô | 316,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Điện cực đất loại dán |
|
| Mã phần lô | PP2500111695 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.034.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Điện cực nhẫn |
|
| Mã phần lô | PP2500111696 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.738.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Paste dẫn truyền |
|
| Mã phần lô | PP2500111697 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bồn hạt đậu 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500111698 |
| Giá từng phần lô | 10,626,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.313.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bồn hạt đậu 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2500111699 |
| Giá từng phần lô | 10,626,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.313.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây cưa xương |
|
| Mã phần lô | PP2500111700 |
| Giá từng phần lô | 82,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.111.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.107.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cố định mini, khoan trước, dài 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111701 |
| Giá từng phần lô | 465,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cố định mini, khoan trước dài 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111702 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cây đặt nội khí quảnkhó Bougie |
|
| Mã phần lô | PP2500111703 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Catheter dẫn lưu qua da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500111704 |
| Giá từng phần lô | 309,996,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.723.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.998.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,649,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi hậu môn nhân tạo rời xả được, có khử mùi |
|
| Mã phần lô | PP2500111705 |
| Giá từng phần lô | 58,487,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.243.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sonde foley 3 nhánh, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500111706 |
| Giá từng phần lô | 40,598,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.361.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.299.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2500111707 |
| Giá từng phần lô | 92,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây oxy 1 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500111708 |
| Giá từng phần lô | 25,196,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.358.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.598.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây thở dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500111709 |
| Giá từng phần lô | 19,318,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.343.573 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.659.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống mở khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500111710 |
| Giá từng phần lô | 41,849,070 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.066.914 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.924.535 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mask thanh quản số 3,4 |
|
| Mã phần lô | PP2500111711 |
| Giá từng phần lô | 25,297,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.496.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.648.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bình thông phổi Siphonage đơn |
|
| Mã phần lô | PP2500111712 |
| Giá từng phần lô | 666,486,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 908.845.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.243.335 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,997,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Catheter động mạch quay 18G/20G. |
|
| Mã phần lô | PP2500111713 |
| Giá từng phần lô | 343,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 469.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,159,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống cai thở chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500111714 |
| Giá từng phần lô | 112,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.388.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.242.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dây thở oxy chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500111715 |
| Giá từng phần lô | 414,917,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.795.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.458.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,223,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng cầm máu 80x50x10 |
|
| Mã phần lô | PP2500111716 |
| Giá từng phần lô | 69,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.440.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,049,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ lọc khuẩn KOKO( Màu xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500111717 |
| Giá từng phần lô | 18,395,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.084.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.197.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2500111718 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống nội phế quản (nội khí quản 2 nòng) |
|
| Mã phần lô | PP2500111719 |
| Giá từng phần lô | 28,599,870 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.999.823 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.299.935 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2500111720 |
| Giá từng phần lô | 299,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.082.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.997.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,499,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng cầm máu mũi 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500111721 |
| Giá từng phần lô | 6,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.544.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.499.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2500111722 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.597.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.252.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Co nối chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500111723 |
| Giá từng phần lô | 850,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.159.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500111724 |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500111725 |
| Giá từng phần lô | 325,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,878,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bao Camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500111726 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.218.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bao dây đốt nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500111727 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hộp phân liều thuốc 3 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2500111728 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,748,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đai Desault các số |
|
| Mã phần lô | PP2500111729 |
| Giá từng phần lô | 28,834,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.319.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.417.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đai xương đòn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500111730 |
| Giá từng phần lô | 21,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.061.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp cánh cẳng tay (phải, trái) các số |
|
| Mã phần lô | PP2500111731 |
| Giá từng phần lô | 15,067,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.546.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.533.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp cẳng tay các số |
|
| Mã phần lô | PP2500111732 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500111733 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp lưng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500111734 |
| Giá từng phần lô | 33,804,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.097.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.902.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2500111735 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500111736 |
| Giá từng phần lô | 28,822,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.303.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.411.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500111737 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Tấm trải nylon các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500111738 |
| Giá từng phần lô | 107,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.707.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,611,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500111739 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.054.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2500111740 |
| Giá từng phần lô | 11,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.988.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp mini thẳng 20 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500111741 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan chỉnh hình ODB |
|
| Mã phần lô | PP2500111742 |
| Giá từng phần lô | 107,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.904.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy in kết quả siêu âm110mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2500111743 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sonde foley 2 nhánh, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500111744 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống nội khí quản có bóngcác số |
|
| Mã phần lô | PP2500111745 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Tạp dề y tế 1,10m x 1,20m |
|
| Mã phần lô | PP2500111746 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây nối máy bơm tiêm 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500111747 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500111748 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500111749 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 801.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2500111750 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây nối máy bơm tiêm140cm |
|
| Mã phần lô | PP2500111751 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,551,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Que đè luỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500111752 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khẩu trang y tế 3 lớp đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500111753 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111754 |
| Giá từng phần lô | 319,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,799,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao. |
|
| Mã phần lô | PP2500111755 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme. |
|
| Mã phần lô | PP2500111756 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate |
|
| Mã phần lô | PP2500111757 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2-2,4% |
|
| Mã phần lô | PP2500111758 |
| Giá từng phần lô | 77,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,167,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500111759 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lamell 22 x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111760 |
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.927.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.173.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Que phết âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2500111761 |
| Giá từng phần lô | 3,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.112.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.508.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cung Inox cố định hàm |
|
| Mã phần lô | PP2500111762 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đai kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500111763 |
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Trâm dũa ống tủy Reamer (đủ số) |
|
| Mã phần lô | PP2500111764 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan kim cương siêu tốc |
|
| Mã phần lô | PP2500111765 |
| Giá từng phần lô | 45,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan tốc độ chậm |
|
| Mã phần lô | PP2500111766 |
| Giá từng phần lô | 18,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.390.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan tungsten high 1, 2, 3, 4, 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500111767 |
| Giá từng phần lô | 1,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.338.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 857.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống hút nước bọt nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111768 |
| Giá từng phần lô | 1,387,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.891.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chêm gỗ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111769 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch nhuộm tế bào Orange-G6 |
|
| Mã phần lô | PP2500111770 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500111771 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2500111772 |
| Giá từng phần lô | 11,937,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.277.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.968.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Reamer các số từ số 08 đến 50 |
|
| Mã phần lô | PP2500111773 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đèn cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500111774 |
| Giá từng phần lô | 118,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500111775 |
| Giá từng phần lô | 24,659,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.626.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.329.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,889 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch nhuộm Hematoxyline |
|
| Mã phần lô | PP2500111776 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch nhuộm Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2500111777 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.009.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Formaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2500111778 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.195.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đồng hồ Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500111779 |
| Giá từng phần lô | 1,770,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.414.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 885.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Trâm gai lấy tủy vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500111780 |
| Giá từng phần lô | 181,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đồng hồ ôxy tường |
|
| Mã phần lô | PP2500111781 |
| Giá từng phần lô | 56,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500111782 |
| Giá từng phần lô | 16,966,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.135.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.483.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cole gutta đủ số |
|
| Mã phần lô | PP2500111783 |
| Giá từng phần lô | 38,441,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.419.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.220.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi cạo vôi |
|
| Mã phần lô | PP2500111784 |
| Giá từng phần lô | 3,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.534.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111785 |
| Giá từng phần lô | 1,440,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.964.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.395 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nhộng lỏng màu A 3.5(Composite) |
|
| Mã phần lô | PP2500111786 |
| Giá từng phần lô | 10,701,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.592.382 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.350.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi đánh bóng Composite |
|
| Mã phần lô | PP2500111787 |
| Giá từng phần lô | 11,682,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.930.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.841.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưỡi dao cắt vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500111788 |
| Giá từng phần lô | 64,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.445.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu dò oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500111789 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Máy định vị chóp răng |
|
| Mã phần lô | PP2500111790 |
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đai cellulo |
|
| Mã phần lô | PP2500111791 |
| Giá từng phần lô | 3,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.007.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.836.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nạo ổ răng cán nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500111792 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nạy chóp |
|
| Mã phần lô | PP2500111793 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.040.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nạy thẳng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500111794 |
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.079.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nạy thẳng trung |
|
| Mã phần lô | PP2500111795 |
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.079.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cây thám trâm nha khoa 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500111796 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kềm nhổ răng các loại, cácsố |
|
| Mã phần lô | PP2500111797 |
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thuốc diệt tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2500111798 |
| Giá từng phần lô | 12,663,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.267.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.331.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2500111799 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.489.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống chích nha |
|
| Mã phần lô | PP2500111800 |
| Giá từng phần lô | 94,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,414,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kềm nhổ răng 8 hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500111801 |
| Giá từng phần lô | 29,522,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.257.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.761.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500111802 |
| Giá từng phần lô | 261,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,927,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ tay khoan chậm |
|
| Mã phần lô | PP2500111803 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Máy phun khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500111804 |
| Giá từng phần lô | 51,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.254.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lentulo dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111805 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.109.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lentulo dài 25mm (Số 30) |
|
| Mã phần lô | PP2500111806 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.109.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi dự trữ Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500111807 |
| Giá từng phần lô | 33,547,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.746.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.773.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
GLYCERIN |
|
| Mã phần lô | PP2500111808 |
| Giá từng phần lô | 24,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.559.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Oxy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500111809 |
| Giá từng phần lô | 79,444,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.333.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.722.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,191,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Tinh dầu pha nước rửa tay |
|
| Mã phần lô | PP2500111810 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông khí tai |
|
| Mã phần lô | PP2500111811 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.118.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nhiệt ẩm kế tự ghi |
|
| Mã phần lô | PP2500111812 |
| Giá từng phần lô | 17,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.367.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cassette sử dụng cho máy mổ Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500111813 |
| Giá từng phần lô | 176,031,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.043.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.015.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi chứa dịch dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2500111814 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.838.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Máy đo huyết áp cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500111815 |
| Giá từng phần lô | 4,692,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.398.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.346.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũi Khoan Chốt Gate |
|
| Mã phần lô | PP2500111816 |
| Giá từng phần lô | 6,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Rọ lấy sỏi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500111817 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500111818 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500111819 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Guide Wire sọc vằng |
|
| Mã phần lô | PP2500111820 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500111821 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 872.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim tiêm 23G X 1" |
|
| Mã phần lô | PP2500111822 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.563.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500111823 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500111824 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Găng tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500111825 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 916.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Găng tay khám có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500111826 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.861.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Găng tay cao su y tế khám bệnh không bột các size |
|
| Mã phần lô | PP2500111827 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500111828 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500111829 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 715.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500111830 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500111831 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500111832 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500111833 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây hút đàm nhớt có khóa (có nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2500111834 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây hút dịch phẫu thuậtđường kính trong 8mm,dài 2.0m |
|
| Mã phần lô | PP2500111835 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 752.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500111836 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thông hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500111837 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mask khí dung người lớn và trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500111838 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mask oxy có túi người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500111839 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mặt nạ thở mũi - miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500111840 |
| Giá từng phần lô | 1,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.304.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi cho ăn trọng lực |
|
| Mã phần lô | PP2500111841 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,437,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2500111842 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gel hỗ trợ điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500111843 |
| Giá từng phần lô | 83,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch hỗ trợ điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500111844 |
| Giá từng phần lô | 20,899,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.498.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.449.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kem điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500111845 |
| Giá từng phần lô | 80,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500111846 |
| Giá từng phần lô | 2,859,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.898.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.429.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp catheter |
|
| Mã phần lô | PP2500111847 |
| Giá từng phần lô | 1,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.652.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 972.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ kết nối máy lọc màng bụng(thẩm phân phúc mạc)tự động người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500111848 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi đựng dịch xả 15L |
|
| Mã phần lô | PP2500111849 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500111850 |
| Giá từng phần lô | 592,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 808.036.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,888,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Catheter (Ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500111851 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500111852 |
| Giá từng phần lô | 61,423,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.759.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.711.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 921,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500111853 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả lọc hấp phụ HA230 hạt Resin điều trị ngộ độc |
|
| Mã phần lô | PP2500111854 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả lọc hấp phụ Cytokin HA330 điều trị bệnh lý hồi sức |
|
| Mã phần lô | PP2500111855 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,227,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500111856 |
| Giá từng phần lô | 84,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.118.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,266,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ khâu Nylon 10/O + 2 kim hình thang |
|
| Mã phần lô | PP2500111857 |
| Giá từng phần lô | 101,102,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.866.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.551.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,516,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, kim tam giác dài 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111858 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 2/0 + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500111859 |
| Giá từng phần lô | 18,937,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.824.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.468.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 3/0 + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500111860 |
| Giá từng phần lô | 56,813,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.472.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.406.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500111861 |
| Giá từng phần lô | 12,843,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.514.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.421.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dây lọc máu thận nhântạo 4 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500111862 |
| Giá từng phần lô | 3,948,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.383.636.3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.974.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Catheter 02 nòng tĩnh mạch đùi cho thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500111863 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,252,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dây luồn tĩnh mạch 2 đường |
|
| Mã phần lô | PP2500111864 |
| Giá từng phần lô | 307,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,608,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500111865 |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,976,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng keo có gạc vô trùng 150 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111866 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.518.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ phin lọc khí loại ba chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2500111867 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 811.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lọc vi khuẩn có cổng đo CO2 có co nối riêng tương thích với các loại máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500111868 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 0 dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2500111869 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2500111870 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500111871 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500111872 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tự nhiên silk 5/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500111873 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500111874 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111875 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.554.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 570.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ khâu Nylon 5/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500111876 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500111877 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ lọc khuẩn MicroGard( Màu trắng) |
|
| Mã phần lô | PP2500111878 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Điện cực – máy tán sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2500111879 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thùng điện dung |
|
| Mã phần lô | PP2500111880 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nước cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500111881 |
| Giá từng phần lô | 7,639,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.819.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim luồn mạch máu an toàn cỡ 18G-24G |
|
| Mã phần lô | PP2500111882 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.818.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khăn ướt làm sạch và khử trùng bề mặt không chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500111883 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Foley silicone 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500111884 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500111885 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng keo lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500111886 |
| Giá từng phần lô | 1,552,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.116.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 776.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500111887 |
| Giá từng phần lô | 316,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc lưới Lipido-colloid tiếp xúc với lớp tẩm muối bạc |
|
| Mã phần lô | PP2500111888 |
| Giá từng phần lô | 80,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.345.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,213,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè |
|
| Mã phần lô | PP2500111889 |
| Giá từng phần lô | 108,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.572.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,623,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500111890 |
| Giá từng phần lô | 726,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500111891 |
| Giá từng phần lô | 194,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.752.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.076.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,912,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng đèn xenon 300W |
|
| Mã phần lô | PP2500111892 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng nong đường mật các cỡ có ngã Guidewire |
|
| Mã phần lô | PP2500111893 |
| Giá từng phần lô | 42,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.714.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.162.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dao cắt cơ vòng 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500111894 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chổi vệ sinh dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500111895 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông JJ đặt nong niệu quản, đầu mở |
|
| Mã phần lô | PP2500111896 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 797.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500111897 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển |
|
| Mã phần lô | PP2500111898 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp tứ chi ECG |
|
| Mã phần lô | PP2500111899 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Tấm điện cực trung tính có vòng đẳng thế dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500111900 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bao + ruột huyết áp dùng cho máy monitoring |
|
| Mã phần lô | PP2500111901 |
| Giá từng phần lô | 51,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu EVAC mổ amidan và nạo VA |
|
| Mã phần lô | PP2500111902 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu Reflex Ultra 45 cuống mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500111903 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ chuông điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500111904 |
| Giá từng phần lô | 8,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.218.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ đầu thắt tĩnh mạch thựcquản |
|
| Mã phần lô | PP2500111905 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nội khí quản lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2500111906 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.102.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày |
|
| Mã phần lô | PP2500111907 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 549.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2500111908 |
| Giá từng phần lô | 180,589,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.258.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.294.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,708,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ tiểu phẩu (07 khoản) |
|
| Mã phần lô | PP2500111909 |
| Giá từng phần lô | 56,605,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.188.978 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.302.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cán gương nha |
|
| Mã phần lô | PP2500111910 |
| Giá từng phần lô | 88,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.131.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cây bóc tách nướu |
|
| Mã phần lô | PP2500111911 |
| Giá từng phần lô | 42,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.559.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mặt gương nha |
|
| Mã phần lô | PP2500111912 |
| Giá từng phần lô | 87,097,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.769.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.548.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,306,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kéo 18cm, 20cm, 22cminox |
|
| Mã phần lô | PP2500111913 |
| Giá từng phần lô | 15,190,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.714.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.595.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bình kềm inox cao các cỡ 14cm - 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500111914 |
| Giá từng phần lô | 132,079,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.108.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.039.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,981,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cây treo dịch truyền |
|
| Mã phần lô | PP2500111915 |
| Giá từng phần lô | 224,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,370,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xe đẩy bệnh ngồi |
|
| Mã phần lô | PP2500111916 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xe thay băng inox 2 tầng 40x60 không hộc |
|
| Mã phần lô | PP2500111917 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 790.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xe tiêm thuốc 2 tầng có hộc 40x60 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500111918 |
| Giá từng phần lô | 322,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mâm tiêm thuốc Inox Kích thước 30 cm x 40 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500111919 |
| Giá từng phần lô | 78,439,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.962.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.219.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Xe tiêm đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2500111920 |
| Giá từng phần lô | 874,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.191.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kềm bấm xương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111921 |
| Giá từng phần lô | 394,165,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 537.498.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.082.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,912,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cây dũa xương |
|
| Mã phần lô | PP2500111922 |
| Giá từng phần lô | 112,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.261.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,685,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Tạp dề bảo vệ tia X |
|
| Mã phần lô | PP2500111923 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,598,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Tấm chắn tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2500111924 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũ bảo vệ bức xạ |
|
| Mã phần lô | PP2500111925 |
| Giá từng phần lô | 25,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bô áo chì chống tia X |
|
| Mã phần lô | PP2500111926 |
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Phim X-quang 25 x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500111927 |
| Giá từng phần lô | 1,075,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.466.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 537.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Phim X-quang 35 x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2500111928 |
| Giá từng phần lô | 1,023,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.396.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 511.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,356,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ thử nhanh đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500111929 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500111930 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111931 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500111932 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500111933 |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500111934 |
| Giá từng phần lô | 227,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,415,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500111935 |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nắp đậy trocar,cỡ 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111936 |
| Giá từng phần lô | 5,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Van trong troca cỡ 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111937 |
| Giá từng phần lô | 5,865,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.997.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.932.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nắp đậy troca cỡ 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111938 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ kit dây thở tích hợp cảm biến nhiệt độ và bình làm ấm có phao, tự động cân chỉnh mức nước |
|
| Mã phần lô | PP2500111939 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ kit dây thở tích hợp cảm biến nhiệt độ và bình làm ấm có phao, tự động cân chỉnh mức nước, kèm bộ co nối có thể phun khídung |
|
| Mã phần lô | PP2500111940 |
| Giá từng phần lô | 154,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,311,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cannula (gọng mũi) dùng cho thở HFNC |
|
| Mã phần lô | PP2500111941 |
| Giá từng phần lô | 90,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.327.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,356,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cannula (gọng mũi) bất đối xứng dùng cho thở HFNC |
|
| Mã phần lô | PP2500111942 |
| Giá từng phần lô | 107,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.904.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ kết nối trực tiếp mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500111943 |
| Giá từng phần lô | 103,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.463.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,556,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cannula hỗ trợ qua mask |
|
| Mã phần lô | PP2500111944 |
| Giá từng phần lô | 109,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.718.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,635,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lọc không khí cho máy HFNC |
|
| Mã phần lô | PP2500111945 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu phun khí dung màng rung dao động bằng điện, dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500111946 |
| Giá từng phần lô | 265,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,989,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nối thở khí dung cho bệnh nhân tự thở |
|
| Mã phần lô | PP2500111947 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ cảm biến lưu lượng máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500111948 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bông y tế không thấm nước gói 1 kg |
|
| Mã phần lô | PP2500111949 |
| Giá từng phần lô | 36,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.483.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng, 6 lớp, tiệt trùng (30cm x 40cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500111950 |
| Giá từng phần lô | 1,589,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.167.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 794.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,839,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gói gạc mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500111951 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gói gòn viên |
|
| Mã phần lô | PP2500111952 |
| Giá từng phần lô | 24,843,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.876.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.421.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gòn chèn FAV chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500111953 |
| Giá từng phần lô | 154,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.305.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,313,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc lót gòn: 20 cmx10cmx1 miếng + 10 viên gòn |
|
| Mã phần lô | PP2500111954 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc lót gòn: 20 cmx10cmx2 miếng |
|
| Mã phần lô | PP2500111955 |
| Giá từng phần lô | 344,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 469.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gòn miếng : 4,5cmx5,5cmx10 miếng + Gạc lót gòn 6,5cmx4,5cmx 10 miếng |
|
| Mã phần lô | PP2500111956 |
| Giá từng phần lô | 96,138,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.097.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.069.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,442,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gòn miếng lớn : 8cmx 8cmx 30 miếng + Gạc lót gòn : 8cmx9cmx 1 miếng |
|
| Mã phần lô | PP2500111957 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gòn miếng lớn : 8cmx7cmx20 miếng |
|
| Mã phần lô | PP2500111958 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,551,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gòn miếng nhỏ : 5cmx3 cmx 20 miếng |
|
| Mã phần lô | PP2500111959 |
| Giá từng phần lô | 42,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.730.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gòn tiêm thuốc : 30 viên / gói |
|
| Mã phần lô | PP2500111960 |
| Giá từng phần lô | 913,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.245.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 456.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,702,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gói gạc đắp phỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500111961 |
| Giá từng phần lô | 138,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.429.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.457.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,083,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc tiểu phẫu : 09cmx11cmx 5 miếng |
|
| Mã phần lô | PP2500111962 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ngáng miệng dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500111963 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng kéo sỏi đường mật 3kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500111964 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Rọ lấy sỏi đường mật 4 - 6nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500111965 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500111966 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chích cầm máu dạ dày, đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500111967 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent đường mật bằng nhựa, loại đuôi heo |
|
| Mã phần lô | PP2500111968 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Stent đường mật bằng nhựa, loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500111969 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dao cắt cơ vòng 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500111970 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kềm sinh thiết dạ dày,2,2mm dài 160cm |
|
| Mã phần lô | PP2500111971 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kềm sinh thiết đại tràng, đk2,2mm dài 230cm |
|
| Mã phần lô | PP2500111972 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp lấy mẫu làm Clotestthử HP |
|
| Mã phần lô | PP2500111973 |
| Giá từng phần lô | 13,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.034.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bột băng nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2500111974 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500111975 |
| Giá từng phần lô | 58,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đài cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500111976 |
| Giá từng phần lô | 301,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy cắn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111977 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy nhám kẻ (mịn) |
|
| Mã phần lô | PP2500111978 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Keo trám răng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500111979 |
| Giá từng phần lô | 42,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500111980 |
| Giá từng phần lô | 1,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 632.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Fuji 9 các màu A3 + A3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500111981 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Acid etching |
|
| Mã phần lô | PP2500111982 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Compositlỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500111983 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Costisomol |
|
| Mã phần lô | PP2500111984 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 742.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500111985 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2500111986 |
| Giá từng phần lô | 29,601,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.800.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đinh Kirschnercó ren |
|
| Mã phần lô | PP2500111987 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đinh Kirschnermột đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500111988 |
| Giá từng phần lô | 8,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.427.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ceivitron |
|
| Mã phần lô | PP2500111989 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Compositđặc |
|
| Mã phần lô | PP2500111990 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Oxyt Kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2500111991 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít cố định mini, khoan trước, dài 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111992 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Canxihydroxit (bột) |
|
| Mã phần lô | PP2500111993 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500111994 |
| Giá từng phần lô | 15,477,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.738.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Compsitelỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500111995 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Que thử nhanh đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500111996 |
| Giá từng phần lô | 1,038,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.416.477.2 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 519.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,581,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2500111997 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dao mổ Phaco 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500111998 |
| Giá từng phần lô | 27,195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.084.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.597.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dao mổ Phaco 2,2mm - 3,2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500111999 |
| Giá từng phần lô | 62,107,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.692.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.053.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 931,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dịch nhầy |
|
| Mã phần lô | PP2500112000 |
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.418.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,721,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2500112001 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500112002 |
| Giá từng phần lô | 2,555,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.484.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.277.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500112003 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.327.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ thị sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500112004 |
| Giá từng phần lô | 10,865,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.815.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.432.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bình khí 100% khí EO |
|
| Mã phần lô | PP2500112005 |
| Giá từng phần lô | 312,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.693.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,682,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ thị sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500112006 |
| Giá từng phần lô | 29,592,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.353.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.796.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy in |
|
| Mã phần lô | PP2500112007 |
| Giá từng phần lô | 3,129,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.267.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.564.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500112008 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khóa ba ngã có dây dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500112009 |
| Giá từng phần lô | 600,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.716.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,005,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưới điều trị thoát vị kíchthước 5x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500112010 |
| Giá từng phần lô | 137,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.281.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,060,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưới điều trị thoát vị 15x15cm, |
|
| Mã phần lô | PP2500112011 |
| Giá từng phần lô | 40,257,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.895.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.128.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mảnh ghép Polypropylene 15x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500112012 |
| Giá từng phần lô | 40,257,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.895.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.128.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chọc dò các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500112013 |
| Giá từng phần lô | 69,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.213.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khoá ba ngã có dây dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500112014 |
| Giá từng phần lô | 808,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.118.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,123,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch làm mềm vết thương loại bỏ biofilm |
|
| Mã phần lô | PP2500112015 |
| Giá từng phần lô | 163,647,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.156.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.823.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,454,717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2500112016 |
| Giá từng phần lô | 3,609,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.921.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.804.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500112017 |
| Giá từng phần lô | 227,067,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.637.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.533.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,406,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500112018 |
| Giá từng phần lô | 16,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.794.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.358.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500112019 |
| Giá từng phần lô | 24,259,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.080.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.129.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500112020 |
| Giá từng phần lô | 118,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.165.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.094.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,772,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tự nhiên silk 4/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500112021 |
| Giá từng phần lô | 11,818,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.116.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.909.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 1 + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500112022 |
| Giá từng phần lô | 6,274,170 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.555.687 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.137.085 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0 + kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112023 |
| Giá từng phần lô | 32,734,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.638.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.367.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác (75cm, 16mm, 3/8 C) |
|
| Mã phần lô | PP2500112024 |
| Giá từng phần lô | 18,195,093 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.811.491 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.097.547 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Keo dán da |
|
| Mã phần lô | PP2500112025 |
| Giá từng phần lô | 1,786,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.436.423 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 893.355 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500112026 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500112027 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 549.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 3 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500112028 |
| Giá từng phần lô | 46,672,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.644.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.336.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 4 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500112029 |
| Giá từng phần lô | 76,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,149,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 5 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500112030 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2500112031 |
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500112032 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2500112033 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sonde chữ T các số |
|
| Mã phần lô | PP2500112034 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.731.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sonde foley 1 nhánh, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500112035 |
| Giá từng phần lô | 4,777,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.514.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.388.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sonde Pezzer các số |
|
| Mã phần lô | PP2500112036 |
| Giá từng phần lô | 8,452,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.526.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.226.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lam kính nhám 25,4 x76.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112037 |
| Giá từng phần lô | 43,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.712.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500112038 |
| Giá từng phần lô | 626,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 854.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 313.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500112039 |
| Giá từng phần lô | 101,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bàn chải phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500112040 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đinh Steinmann các cỡ đầu nhọn/ đầu tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500112041 |
| Giá từng phần lô | 5,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.355.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.697.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500112042 |
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.172.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mask gây mê người lớn các số 2, 3,4, 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500112043 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.872.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500112044 |
| Giá từng phần lô | 119,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng 200ml dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500112045 |
| Giá từng phần lô | 92,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.804.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,394,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng 100ml dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500112046 |
| Giá từng phần lô | 26,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.468.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch phun sương khử khuẩn dạng sương mù khô |
|
| Mã phần lô | PP2500112047 |
| Giá từng phần lô | 659,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 899.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng đạn nội soi nghiêng, dài 45mm, ghim 3.5; dài 60mm, ghim 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500112048 |
| Giá từng phần lô | 751,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.024.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,271,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soiđa năng, đa kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500112049 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm ghim 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112050 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng đạn nội soi nghiêng, dài 45mm, ghim 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500112051 |
| Giá từng phần lô | 169,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,542,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500112052 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đơn sợi có gai |
|
| Mã phần lô | PP2500112053 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Tấm nâng, màng nâng, lưới dùng trong điều trị và phẫu thuật . Kích thước 15cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500112054 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Tấm nâng, màng nâng, lưới dùng trong điều trị và phẫu thuật.Kích thước 30cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500112055 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gel dẫn truyền điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500112056 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mảnh ghép Polypropylene 10x15cm. |
|
| Mã phần lô | PP2500112057 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mảnh ghép Polypropylene kích thước 5x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500112058 |
| Giá từng phần lô | 67,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.352.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây đốt điện mono |
|
| Mã phần lô | PP2500112059 |
| Giá từng phần lô | 3,471,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.733.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.735.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500112060 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium. |
|
| Mã phần lô | PP2500112061 |
| Giá từng phần lô | 156,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.054.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,343,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0 , dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500112062 |
| Giá từng phần lô | 227,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,417,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn số 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500112063 |
| Giá từng phần lô | 156,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.054.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,343,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2500112064 |
| Giá từng phần lô | 118,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.509.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,776,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2500112065 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.290.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500112066 |
| Giá từng phần lô | 111,680,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.291.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.840.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,675,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Điện cực đất |
|
| Mã phần lô | PP2500112067 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chén Inox 06cm |
|
| Mã phần lô | PP2500112068 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hộp đựng gòn có nắp 10 x 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500112069 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mâm Inox chữ nhật 35x50cminox 304 |
|
| Mã phần lô | PP2500112070 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bao + ruột máy huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500112071 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bo máy huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500112072 |
| Giá từng phần lô | 4,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.354.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500112073 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng đèn nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500112074 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi hơi máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500112075 |
| Giá từng phần lô | 6,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.531.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưỡi đèn nội khí quản số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500112076 |
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưỡi đèn nội khí quản số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500112077 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ đặt nội khí quản người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500112078 |
| Giá từng phần lô | 149,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,242,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóp bóng người lớn, trẻ em các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500112079 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500112080 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hộp gòn nhỏ có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500112081 |
| Giá từng phần lô | 4,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.488.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chén chun Inox |
|
| Mã phần lô | PP2500112082 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cân có thước đo |
|
| Mã phần lô | PP2500112083 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cân sức khỏe |
|
| Mã phần lô | PP2500112084 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đèn đọc 1 film |
|
| Mã phần lô | PP2500112085 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đèn gù |
|
| Mã phần lô | PP2500112086 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đèn tiểu phẩu công nghệ led |
|
| Mã phần lô | PP2500112087 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mâm inox 22x32x2cm |
|
| Mã phần lô | PP2500112088 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nệm giường bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2500112089 |
| Giá từng phần lô | 271,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nệm xe đẩy bệnh nhân nằm |
|
| Mã phần lô | PP2500112090 |
| Giá từng phần lô | 186,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,794,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bình làm ẩm ôxy |
|
| Mã phần lô | PP2500112091 |
| Giá từng phần lô | 80,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.595.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,205,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500112092 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bình hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500112093 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ vật tư hút dịch VAC lớnkháng khuẩn kháng nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500112094 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ vật tư hút dịch VACnhỏ kháng khuẩn kháng nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500112095 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ vật tư hút dịch VAC trung kháng khuẩn kháng nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500112096 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Màng mổ ioban có phủ.Kíchthước băng 34cm x 35cm |
|
| Mã phần lô | PP2500112097 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Màng mổ ioban có phủ iodophur.Kích thước băng 56cm x 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2500112098 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bình chứa dịch áp lực âm 300ml/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500112099 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500112100 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch ngăn ngừa tổn thương da |
|
| Mã phần lô | PP2500112101 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kem ngăn ngừa tổn thương da |
|
| Mã phần lô | PP2500112102 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Miếng dán sát khuẩn 10x12cm,gel CHG 2% 3x4cm |
|
| Mã phần lô | PP2500112103 |
| Giá từng phần lô | 227,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.702.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.557.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,406,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng dính trong suốt cố định kim luồn chống thấm nước 6cm x 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500112104 |
| Giá từng phần lô | 237,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500112105 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.147.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500112106 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.603.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500112107 |
| Giá từng phần lô | 2,454,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.347.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.227.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,823,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dịch rửa quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500112108 |
| Giá từng phần lô | 56,941,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.647.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.470.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dịch lọc thận nhân tạo (dịch A) |
|
| Mã phần lô | PP2500112109 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.581.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dịch lọc thận nhân tạo (dịch B) |
|
| Mã phần lô | PP2500112110 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.903.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.898.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Phim chụp laser 25x30cm(10x12 INCH) |
|
| Mã phần lô | PP2500112111 |
| Giá từng phần lô | 1,548,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.110.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 774.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Phim chụp laser 35x43cm(14x17 INCH) |
|
| Mã phần lô | PP2500112112 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.195.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng 75mm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2500112113 |
| Giá từng phần lô | 82,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.517.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.256.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112114 |
| Giá từng phần lô | 197,996,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.995.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.998.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,969,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳngmổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2500112115 |
| Giá từng phần lô | 39,832,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.316.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.916.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 60mm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500112116 |
| Giá từng phần lô | 84,501,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.229.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.250.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,267,529 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500112117 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng mực in |
|
| Mã phần lô | PP2500112118 |
| Giá từng phần lô | 1,968,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.683.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 984.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy in kết quả 76mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112119 |
| Giá từng phần lô | 3,991,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.443.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Que chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2500112120 |
| Giá từng phần lô | 18,342,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.011.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.171.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng đựng hóa chất H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2500112121 |
| Giá từng phần lô | 770,541,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.738.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.270.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,558,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500112122 |
| Giá từng phần lô | 90,466,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.362.891 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.233.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,356,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500112123 |
| Giá từng phần lô | 57,819,286 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.844.481 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.909.643 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 867,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy cuộn Tyvek 420mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩnplasma |
|
| Mã phần lô | PP2500112124 |
| Giá từng phần lô | 75,989,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.621.604 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.994.588 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dao siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500112125 |
| Giá từng phần lô | 417,690,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 569.577.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.845.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,265,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dao siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500112126 |
| Giá từng phần lô | 822,133,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.121.091.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.066.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,332,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dao siêu âm mổ mở cán dài |
|
| Mã phần lô | PP2500112127 |
| Giá từng phần lô | 414,925,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.808.012 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.462.938 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,223,889 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dao dùng cho dao mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2500112128 |
| Giá từng phần lô | 208,492,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.307.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.246.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,127,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dao dùng cho dao nộisoi |
|
| Mã phần lô | PP2500112129 |
| Giá từng phần lô | 107,396,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.449.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.698.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,610,942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500112130 |
| Giá từng phần lô | 91,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.622.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500112131 |
| Giá từng phần lô | 124,040,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.146.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.020.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500112132 |
| Giá từng phần lô | 27,117,189 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.977.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.558.595 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500112133 |
| Giá từng phần lô | 28,642,329 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.057.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.321.165 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500112134 |
| Giá từng phần lô | 58,245,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.426.057 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.122.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500112135 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500112136 |
| Giá từng phần lô | 20,611,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.106.019 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.305.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ phẫu thuật số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500112137 |
| Giá từng phần lô | 410,683,568 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 560.023.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.341.784 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,160,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Điện cực cắt đốt dạng vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500112138 |
| Giá từng phần lô | 74,998,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.271.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.499.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2500112139 |
| Giá từng phần lô | 10,602,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.457.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.301.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Điện cực cắt đốt dạng conlăn |
|
| Mã phần lô | PP2500112140 |
| Giá từng phần lô | 29,946,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.835.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.973.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Điện cực cắt đốt dạng kimnghiêng 45 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500112141 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nắp đậy trocar 5,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112142 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nút cao su đậy kênh sinhthiết của máy nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500112143 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.809.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Van Trocar 5,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112144 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kềm gấp dị vật phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2500112145 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kềm sinh thiết phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2500112146 |
| Giá từng phần lô | 2,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.415.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.252.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500112147 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.036.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500112148 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.418.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500112149 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500112150 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500112151 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 350 mm x200m |
|
| Mã phần lô | PP2500112152 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 400mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500112153 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2500112154 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.418.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2500112155 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.981.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500112156 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.002.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Phim khô Laser 35 x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2500112157 |
| Giá từng phần lô | 2,068,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.820.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.034.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,027,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Phim khô Laser 25x30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500112158 |
| Giá từng phần lô | 1,583,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.159.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 791.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,751,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp động mạch Crile (Pen), mảnh, cong, dài 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112159 |
| Giá từng phần lô | 77,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp mang kim cán vàng dài 185mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112160 |
| Giá từng phần lô | 100,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp động mạch Crile thẳng, không mấu dài 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112161 |
| Giá từng phần lô | 46,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.490.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kéo cắt chỉ dài 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112162 |
| Giá từng phần lô | 62,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kéo phẫu thuật Mayo, cong, mũi tù/tù, dài 165mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112163 |
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 823,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kéo cong nhọn 150 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112164 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kéo phẫu thuật Mayo-Lexer, cong, mũi tù/tù, dài 165mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112165 |
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kéo phẫu thuật, loại chuẩn, thẳng, mũi nhọn/tù, dài 175mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112166 |
| Giá từng phần lô | 36,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp mang kim cán vàng dài 185mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112167 |
| Giá từng phần lô | 100,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nhíp phẫu tích không chấn thương, mảnh, thẳng, cán vàng, dài 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112168 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nhíp mô Adson, mảnh, thẳng, ngàm có răng (1x2), dài 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112169 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nhíp mô Adson (Micro), mảnh, thẳng, ngàm có răng (1x2), dài 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112170 |
| Giá từng phần lô | 28,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nhíp phẫu tích Adson, mảnh, dài 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112171 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kéo phẫu tích Metzenbaum cong, cán vàng dài 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112172 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp mạch máu Heiss, mảnh, cong, đầu tù, dài 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112173 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp mạch máu Heiss, mảnh, thẳng, đầu tù, dài 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112174 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp động mạch Crile, mảnh, cong, dài 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112175 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp mạch máu Crile, mảnh, thẳng, ngàm có răng (1x2), dài 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112176 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp mạch máu Crile, mảnh, thẳng, ngàm dài, có răng (1x2), dài 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2500112177 |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khăn trải mổ 2,5 x 3,0m |
|
| Mã phần lô | PP2500112178 |
| Giá từng phần lô | 28,200,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.455.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.100.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng cỡ 18G-24G |
|
| Mã phần lô | PP2500112179 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Catheter 2 nòng dùng cho tĩnh mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500112180 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả lọc máu liên lục |
|
| Mã phần lô | PP2500112181 |
| Giá từng phần lô | 260,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dây và màng lọc táchhuyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500112182 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi