Gói thầu: Hoá chất, vật tư y tế, y cụ năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500081127-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Hoá chất, vật tư y tế, y cụ năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500041316
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 107,527,879,771 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500111689 - Kim châm cứu các size 134,400,000 183.272.728 67.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,016,000
2 PP2500111690 - Máy châm cứu 11,340,000 15.463.637 5.670.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 170,100
3 PP2500111691 - Cannula động mạch 1 nòng 25,600,000 34.909.091 12.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 384,000
4 PP2500111692 - Cannula tĩnh mạch 1 nòng 36,400,000 49.636.364 18.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 546,000
5 PP2500111693 - Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO 13,200,000 18.000.000 6.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 198,000
6 PP2500111694 - Phổi Ecmo hỗ trợ tim phổinhân tạo cấp cứu kèm dâydẫn 316,000,000 430.909.091 158.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,740,000
7 PP2500111695 - Điện cực đất loại dán 11,025,000 15.034.091 5.512.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 165,375
8 PP2500111696 - Điện cực nhẫn 7,875,000 10.738.637 3.937.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 118,125
9 PP2500111697 - Paste dẫn truyền 9,450,000 12.886.364 4.725.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 141,750
10 PP2500111698 - Bồn hạt đậu 20cm 10,626,000 14.490.000 5.313.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 159,390
11 PP2500111699 - Bồn hạt đậu 400ml 10,626,000 14.490.000 5.313.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 159,390
12 PP2500111700 - Dây cưa xương 82,215,000 112.111.364 41.107.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,233,225
13 PP2500111701 - Vít cố định mini, khoan trước, dài 8mm 465,600,000 634.909.091 232.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,984,000
14 PP2500111702 - Vít cố định mini, khoan trước dài 6mm 38,400,000 52.363.637 19.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 576,000
15 PP2500111703 - Cây đặt nội khí quảnkhó Bougie 14,700,000 20.045.455 7.350.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 220,500
16 PP2500111704 - Catheter dẫn lưu qua da các cỡ 309,996,900 422.723.046 154.998.450 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,649,954
17 PP2500111705 - Túi hậu môn nhân tạo rời xả được, có khử mùi 58,487,000 79.755.000 29.243.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 877,305
18 PP2500111706 - Sonde foley 3 nhánh, các số 40,598,600 55.361.728 20.299.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 608,979
19 PP2500111707 - Bộ hút đàm kín 92,800,000 126.545.455 46.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,392,000
20 PP2500111708 - Dây oxy 1 nhánh các số 25,196,400 34.358.728 12.598.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 377,946
21 PP2500111709 - Dây thở dùng nhiều lần 19,318,620 26.343.573 9.659.310 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 289,780
22 PP2500111710 - Ống mở khí quản có bóng 41,849,070 57.066.914 20.924.535 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 627,737
23 PP2500111711 - Mask thanh quản số 3,4 25,297,700 34.496.864 12.648.850 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 379,466
24 PP2500111712 - Bình thông phổi Siphonage đơn 666,486,670 908.845.460 333.243.335 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 9,997,301
25 PP2500111713 - Catheter động mạch quay 18G/20G. 343,992,000 469.080.000 171.996.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,159,880
26 PP2500111714 - Ống cai thở chữ T 112,485,000 153.388.637 56.242.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,687,275
27 PP2500111715 - Bộ dây thở oxy chữ T 414,917,000 565.795.910 207.458.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,223,755
28 PP2500111716 - Miếng cầm máu 80x50x10 69,990,000 95.440.910 34.995.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,049,850
29 PP2500111717 - Bộ lọc khuẩn KOKO( Màu xanh) 18,395,400 25.084.637 9.197.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 275,931
30 PP2500111718 - Sáp cầm máu xương 6,300,000 8.590.910 3.150.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 94,500
31 PP2500111719 - Ống nội phế quản (nội khí quản 2 nòng) 28,599,870 38.999.823 14.299.935 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 428,999
32 PP2500111720 - Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 đường 299,994,000 409.082.728 149.997.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,499,910
33 PP2500111721 - Miếng cầm máu mũi 8cm 6,999,000 9.544.091 3.499.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 104,985
34 PP2500111722 - Sáp cầm máu xương 8,505,000 11.597.728 4.252.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 127,575
35 PP2500111723 - Co nối chữ T 850,500 1.159.773 425.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 12,758
36 PP2500111724 - Quả lọc thận 37,400,000 51.000.000 18.700.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 561,000
37 PP2500111725 - Quả lọc thận 325,200,000 443.454.546 162.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,878,000
38 PP2500111726 - Bao Camera nội soi 70,560,000 96.218.182 35.280.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,058,400
39 PP2500111727 - Bao dây đốt nội soi 85,050,000 115.977.273 42.525.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,275,750
40 PP2500111728 - Hộp phân liều thuốc 3 ngăn 249,900,000 340.772.728 124.950.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,748,500
41 PP2500111729 - Đai Desault các số 28,834,000 39.319.091 14.417.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 432,510
42 PP2500111730 - Đai xương đòn các số 21,312,000 29.061.819 10.656.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 319,680
43 PP2500111731 - Nẹp cánh cẳng tay (phải, trái) các số 15,067,500 20.546.591 7.533.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 226,013
44 PP2500111732 - Nẹp cẳng tay các số 27,720,000 37.800.000 13.860.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 415,800
45 PP2500111733 - Nẹp đùi 39,600,000 54.000.000 19.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 594,000
46 PP2500111734 - Nẹp lưng các số 33,804,750 46.097.387 16.902.375 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 507,072
47 PP2500111735 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài 107,500,000 146.590.910 53.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,612,500
48 PP2500111736 - Nẹp cổ cứng 28,822,500 39.303.410 14.411.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 432,338
49 PP2500111737 - Vòng đeo tay bệnh nhân 176,000,000 240.000.000 88.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,640,000
50 PP2500111738 - Tấm trải nylon các cỡ 107,415,000 146.475.000 53.707.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,611,225
51 PP2500111739 - Nẹp chống xoay ngắn 17,640,000 24.054.546 8.820.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 264,600
52 PP2500111740 - Nẹp Iselin 11,725,000 15.988.637 5.862.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 175,875
53 PP2500111741 - Nẹp mini thẳng 20 lỗ 432,000,000 589.090.910 216.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,480,000
54 PP2500111742 - Mũi khoan chỉnh hình ODB 107,730,000 146.904.546 53.865.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,615,950
55 PP2500111743 - Giấy in kết quả siêu âm110mm x 20m 30,600,000 41.727.273 15.300.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 459,000
56 PP2500111744 - Sonde foley 2 nhánh, các số 216,000,000 294.545.455 108.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,240,000
57 PP2500111745 - Ống nội khí quản có bóngcác số 330,000,000 450.000.000 165.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,950,000
58 PP2500111746 - Tạp dề y tế 1,10m x 1,20m 38,500,000 52.500.000 19.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 577,500
59 PP2500111747 - Dây nối máy bơm tiêm 75cm 50,400,000 68.727.273 25.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 756,000
60 PP2500111748 - Dây truyền máu 189,000,000 257.727.273 94.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,835,000
61 PP2500111749 - Nút chặn đuôi kim luồn 588,000,000 801.818.182 294.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,820,000
62 PP2500111750 - Airway các số 97,020,000 132.300.000 48.510.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,455,300
63 PP2500111751 - Dây nối máy bơm tiêm140cm 170,100,000 231.954.546 85.050.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,551,500
64 PP2500111752 - Que đè luỡi gỗ tiệt trùng 9,900,000 13.500.000 4.950.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 148,500
65 PP2500111753 - Khẩu trang y tế 3 lớp đã tiệt trùng 235,200,000 320.727.273 117.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,528,000
66 PP2500111754 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa 319,950,000 436.295.455 159.975.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,799,250
67 PP2500111755 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao. 550,000,000 750.000.000 275.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,250,000
68 PP2500111756 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme. 136,800,000 186.545.455 68.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,052,000
69 PP2500111757 - Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate 235,200,000 320.727.273 117.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,528,000
70 PP2500111758 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2-2,4% 77,850,000 106.159.091 38.925.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,167,750
71 PP2500111759 - Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối 168,000,000 229.090.910 84.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,520,000
72 PP2500111760 - Lamell 22 x 22mm 4,347,000 5.927.728 2.173.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 65,205
73 PP2500111761 - Que phết âm đạo 3,016,000 4.112.728 1.508.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 45,240
74 PP2500111762 - Cung Inox cố định hàm 42,000,000 57.272.728 21.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 630,000
75 PP2500111763 - Đai kim loại 346,500 472.500 173.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,198
76 PP2500111764 - Trâm dũa ống tủy Reamer (đủ số) 7,000,000 9.545.455 3.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 105,000
77 PP2500111765 - Mũi khoan kim cương siêu tốc 45,760,000 62.400.000 22.880.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 686,400
78 PP2500111766 - Mũi khoan tốc độ chậm 18,620,000 25.390.910 9.310.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 279,300
79 PP2500111767 - Mũi khoan tungsten high 1, 2, 3, 4, 5 1,715,000 2.338.637 857.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 25,725
80 PP2500111768 - Ống hút nước bọt nha khoa 1,387,200 1.891.637 693.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 20,808
81 PP2500111769 - Chêm gỗ nha khoa 1,320,000 1.800.000 660.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 19,800
82 PP2500111770 - Dung dịch nhuộm tế bào Orange-G6 2,520,000 3.436.364 1.260.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 37,800
83 PP2500111771 - Dầu Parafin 396,000 540.000 198.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,940
84 PP2500111772 - Xylene 11,937,000 16.277.728 5.968.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 179,055
85 PP2500111773 - Reamer các số từ số 08 đến 50 24,500,000 33.409.091 12.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 367,500
86 PP2500111774 - Đèn cồn 118,800 162.000 59.400 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,782
87 PP2500111775 - Cồn tuyệt đối 24,659,250 33.626.250 12.329.625 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 369,889
88 PP2500111776 - Dung dịch nhuộm Hematoxyline 16,800,000 22.909.091 8.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 252,000
89 PP2500111777 - Dung dịch nhuộm Eosin 2,940,000 4.009.091 1.470.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 44,100
90 PP2500111778 - Formaldehyde 1,610,000 2.195.455 805.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 24,150
91 PP2500111779 - Đồng hồ Oxy 1,770,300 2.414.046 885.150 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 26,555
92 PP2500111780 - Trâm gai lấy tủy vàng 181,500 247.500 90.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,723
93 PP2500111781 - Đồng hồ ôxy tường 56,550,000 77.113.637 28.275.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 848,250
94 PP2500111782 - Máy đo huyết áp điện tử 16,966,000 23.135.455 8.483.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 254,490
95 PP2500111783 - Cole gutta đủ số 38,441,200 52.419.819 19.220.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 576,618
96 PP2500111784 - Mũi cạo vôi 3,325,000 4.534.091 1.662.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 49,875
97 PP2500111785 - Chỉ nha khoa 1,440,790 1.964.714 720.395 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 21,612
98 PP2500111786 - Nhộng lỏng màu A 3.5(Composite) 10,701,080 14.592.382 5.350.540 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 160,517
99 PP2500111787 - Mũi đánh bóng Composite 11,682,650 15.930.887 5.841.325 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 175,240
100 PP2500111788 - Lưỡi dao cắt vi phẫu 64,860,000 88.445.455 32.430.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 972,900
101 PP2500111789 - Đầu dò oxy 231,000,000 315.000.000 115.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,465,000
102 PP2500111790 - Máy định vị chóp răng 63,200,000 86.181.819 31.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 948,000
103 PP2500111791 - Đai cellulo 3,672,000 5.007.273 1.836.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 55,080
104 PP2500111792 - Nạo ổ răng cán nhỏ 36,750,000 50.113.637 18.375.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 551,250
105 PP2500111793 - Nạy chóp 13,230,000 18.040.910 6.615.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 198,450
106 PP2500111794 - Nạy thẳng các số 25,725,000 35.079.546 12.862.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 385,875
107 PP2500111795 - Nạy thẳng trung 25,725,000 35.079.546 12.862.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 385,875
108 PP2500111796 - Cây thám trâm nha khoa 2 đầu 10,800,000 14.727.273 5.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 162,000
109 PP2500111797 - Kềm nhổ răng các loại, cácsố 51,450,000 70.159.091 25.725.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 771,750
110 PP2500111798 - Thuốc diệt tủy răng 12,663,000 17.267.728 6.331.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 189,945
111 PP2500111799 - Mũi khoan kim cương 1,092,000 1.489.091 546.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 16,380
112 PP2500111800 - Ống chích nha 94,320,000 128.618.182 47.160.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,414,800
113 PP2500111801 - Kềm nhổ răng 8 hàm trên 29,522,000 40.257.273 14.761.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 442,830
114 PP2500111802 - Cồn 96 độ 261,800,000 357.000.000 130.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,927,000
115 PP2500111803 - Bộ tay khoan chậm 297,000,000 405.000.000 148.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,455,000
116 PP2500111804 - Máy phun khí dung 51,520,000 70.254.546 25.760.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 772,800
117 PP2500111805 - Lentulo dài 21mm 2,280,000 3.109.091 1.140.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 34,200
118 PP2500111806 - Lentulo dài 25mm (Số 30) 2,280,000 3.109.091 1.140.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 34,200
119 PP2500111807 - Túi dự trữ Oxy 33,547,500 45.746.591 16.773.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 503,213
120 PP2500111808 - GLYCERIN 24,610,000 33.559.091 12.305.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 369,150
121 PP2500111809 - Oxy già 3% 79,444,800 108.333.819 39.722.400 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,191,672
122 PP2500111810 - Tinh dầu pha nước rửa tay 2,800,000 3.818.182 1.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 42,000
123 PP2500111811 - Ống thông khí tai 5,220,000 7.118.182 2.610.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 78,300
124 PP2500111812 - Nhiệt ẩm kế tự ghi 17,136,000 23.367.273 8.568.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 257,040
125 PP2500111813 - Cassette sử dụng cho máy mổ Phaco 176,031,900 240.043.500 88.015.950 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,640,479
126 PP2500111814 - Túi chứa dịch dẫn lưu 12,348,000 16.838.182 6.174.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 185,220
127 PP2500111815 - Máy đo huyết áp cơ 4,692,000 6.398.182 2.346.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 70,380
128 PP2500111816 - Mũi Khoan Chốt Gate 6,920,000 9.436.364 3.460.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 103,800
129 PP2500111817 - Rọ lấy sỏi niệu quản 525,000,000 715.909.091 262.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 7,875,000
130 PP2500111818 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại cứng 80,500,000 109.772.728 40.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,207,500
131 PP2500111819 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại mềm 210,000,000 286.363.637 105.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,150,000
132 PP2500111820 - Guide Wire sọc vằng 70,000,000 95.454.546 35.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,050,000
133 PP2500111821 - Bơm tiêm 5ml 640,000,000 872.727.273 320.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 9,600,000
134 PP2500111822 - Kim tiêm 23G X 1" 4,080,000 5.563.637 2.040.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 61,200
135 PP2500111823 - Kim tiêm 340,000,000 463.636.364 170.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,100,000
136 PP2500111824 - Gel bôi trơn 72,000,000 98.181.819 36.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,080,000
137 PP2500111825 - Găng tay phẫu thuật 672,000,000 916.363.637 336.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 10,080,000
138 PP2500111826 - Găng tay khám có bột các cỡ 1,365,000,000 1.861.363.637 682.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 20,475,000
139 PP2500111827 - Găng tay cao su y tế khám bệnh không bột các size 5,400,000 7.363.637 2.700.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 81,000
140 PP2500111828 - Bơm cho ăn 50ml 135,000,000 184.090.910 67.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,025,000
141 PP2500111829 - Bơm tiêm 10ml 1,430,000,000 1.950.000.000 715.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 21,450,000
142 PP2500111830 - Bơm tiêm 1ml 122,400,000 166.909.091 61.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,836,000
143 PP2500111831 - Bơm tiêm 20ml 180,000,000 245.454.546 90.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,700,000
144 PP2500111832 - Bơm tiêm 50ml 270,000,000 368.181.819 135.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,050,000
145 PP2500111833 - Mỏ vịt nhựa 7,200,000 9.818.182 3.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 108,000
146 PP2500111834 - Dây hút đàm nhớt có khóa (có nắp) 354,000,000 482.727.273 177.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,310,000
147 PP2500111835 - Dây hút dịch phẫu thuậtđường kính trong 8mm,dài 2.0m 552,000,000 752.727.273 276.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,280,000
148 PP2500111836 - Ống thông dạ dày 80,500,000 109.772.728 40.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,207,500
149 PP2500111837 - Thông hậu môn các số 2,100,000 2.863.637 1.050.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 31,500
150 PP2500111838 - Mask khí dung người lớn và trẻ em 280,000,000 381.818.182 140.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,200,000
151 PP2500111839 - Mask oxy có túi người lớn, trẻ em 220,000,000 300.000.000 110.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,300,000
152 PP2500111840 - Mặt nạ thở mũi - miệng 1,690,000 2.304.546 845.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 25,350
153 PP2500111841 - Túi cho ăn trọng lực 162,500,000 221.590.910 81.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,437,500
154 PP2500111842 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm 450,000,000 613.636.364 225.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,750,000
155 PP2500111843 - Gel hỗ trợ điều trị vết thương 83,600,000 114.000.000 41.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,254,000
156 PP2500111844 - Dung dịch hỗ trợ điều trị vết thương 20,899,200 28.498.910 10.449.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 313,488
157 PP2500111845 - Kem điều trị vết thương 80,740,000 110.100.000 40.370.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,211,100
158 PP2500111846 - Kẹp xanh 2,859,000 3.898.637 1.429.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 42,885
159 PP2500111847 - Kẹp catheter 1,945,000 2.652.273 972.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 29,175
160 PP2500111848 - Bộ kết nối máy lọc màng bụng(thẩm phân phúc mạc)tự động người lớn 114,000,000 155.454.546 57.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,710,000
161 PP2500111849 - Túi đựng dịch xả 15L 34,000,000 46.363.637 17.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 510,000
162 PP2500111850 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp 592,560,000 808.036.364 296.280.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,888,400
163 PP2500111851 - Catheter (Ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc 86,400,000 117.818.182 43.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,296,000
164 PP2500111852 - Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng 61,423,800 83.759.728 30.711.900 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 921,357
165 PP2500111853 - Bộ chuyển tiếp 63,000,000 85.909.091 31.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 945,000
166 PP2500111854 - Quả lọc hấp phụ HA230 hạt Resin điều trị ngộ độc 88,500,000 120.681.819 44.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,327,500
167 PP2500111855 - Quả lọc hấp phụ Cytokin HA330 điều trị bệnh lý hồi sức 148,500,000 202.500.000 74.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,227,500
168 PP2500111856 - Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tròn 84,420,000 115.118.182 42.210.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,266,300
169 PP2500111857 - Chỉ khâu Nylon 10/O + 2 kim hình thang 101,102,400 137.866.910 50.551.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,516,536
170 PP2500111858 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, kim tam giác dài 120mm 64,000,000 87.272.728 32.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 960,000
171 PP2500111859 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 2/0 + kim tròn 18,937,800 25.824.273 9.468.900 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 284,067
172 PP2500111860 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 3/0 + kim tròn 56,813,400 77.472.819 28.406.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 852,201
173 PP2500111861 - Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tam giác 12,843,600 17.514.000 6.421.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 192,654
174 PP2500111862 - Bộ dây lọc máu thận nhântạo 4 trong 1 3,948,000,000 5.383.636.3 1.974.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 59,220,000
175 PP2500111863 - Catheter 02 nòng tĩnh mạch đùi cho thận nhân tạo 283,500,000 386.590.910 141.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,252,500
176 PP2500111864 - Bộ dây luồn tĩnh mạch 2 đường 307,230,000 418.950.000 153.615.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,608,450
177 PP2500111865 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 198,450,000 270.613.637 99.225.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,976,750
178 PP2500111866 - Băng keo có gạc vô trùng 150 x 90mm 28,980,000 39.518.182 14.490.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 434,700
179 PP2500111867 - Bộ phin lọc khí loại ba chức năng 595,000,000 811.363.637 297.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,925,000
180 PP2500111868 - Lọc vi khuẩn có cổng đo CO2 có co nối riêng tương thích với các loại máy thở 600,000,000 818.181.819 300.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 9,000,000
181 PP2500111869 - Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 0 dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. 105,000,000 143.181.819 52.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,575,000
182 PP2500111870 - Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C. 72,000,000 98.181.819 36.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,080,000
183 PP2500111871 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 19,200,000 26.181.819 9.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 288,000
184 PP2500111872 - Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tam giác 5,400,000 7.363.637 2.700.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 81,000
185 PP2500111873 - Chỉ không tan tự nhiên silk 5/O + kim tam giác 96,000,000 130.909.091 48.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,440,000
186 PP2500111874 - Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác 5,400,000 7.363.637 2.700.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 81,000
187 PP2500111875 - Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm 1,140,000,000 1.554.545.455 570.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 17,100,000
188 PP2500111876 - Chỉ khâu Nylon 5/O + kim tam giác 2,800,000 3.818.182 1.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 42,000
189 PP2500111877 - Sâu máy thở 30,000,000 40.909.091 15.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 450,000
190 PP2500111878 - Bộ lọc khuẩn MicroGard( Màu trắng) 69,000,000 94.090.910 34.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,035,000
191 PP2500111879 - Điện cực – máy tán sỏi 378,000,000 515.454.546 189.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,670,000
192 PP2500111880 - Thùng điện dung 150,000,000 204.545.455 75.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,250,000
193 PP2500111881 - Bóng nước cao su 7,639,500 10.417.500 3.819.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 114,593
194 PP2500111882 - Kim luồn mạch máu an toàn cỡ 18G-24G 2,800,000,000 3.818.181.819 1.400.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 42,000,000
195 PP2500111883 - Khăn ướt làm sạch và khử trùng bề mặt không chứa cồn 134,400,000 183.272.728 67.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,016,000
196 PP2500111884 - Foley silicone 3 nhánh 2,640,000 3.600.000 1.320.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 39,600
197 PP2500111885 - Băng cá nhân 202,500,000 276.136.364 101.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,037,500
198 PP2500111886 - Băng keo lụa 5cm x 5m 1,552,000,000 2.116.363.637 776.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 23,280,000
199 PP2500111887 - Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt 316,800,000 432.000.000 158.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,752,000
200 PP2500111888 - Gạc lưới Lipido-colloid tiếp xúc với lớp tẩm muối bạc 80,920,000 110.345.455 40.460.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,213,800
201 PP2500111889 - Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè 108,220,000 147.572.728 54.110.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,623,300
202 PP2500111890 - Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m 726,000,000 990.000.000 363.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 10,890,000
203 PP2500111891 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 194,152,000 264.752.728 97.076.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,912,280
204 PP2500111892 - Bóng đèn xenon 300W 110,000,000 150.000.000 55.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,650,000
205 PP2500111893 - Bóng nong đường mật các cỡ có ngã Guidewire 42,324,000 57.714.546 21.162.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 634,860
206 PP2500111894 - Dao cắt cơ vòng 3 kênh 24,000,000 32.727.273 12.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 360,000
207 PP2500111895 - Chổi vệ sinh dụng cụ nội soi 91,200,000 124.363.637 45.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,368,000
208 PP2500111896 - Ống thông JJ đặt nong niệu quản, đầu mở 585,000,000 797.727.273 292.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,775,000
209 PP2500111897 - Ống thông niệu quản 15,200,000 20.727.273 7.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 228,000
210 PP2500111898 - Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển 54,000,000 73.636.364 27.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 810,000
211 PP2500111899 - Kẹp tứ chi ECG 4,160,000 5.672.728 2.080.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 62,400
212 PP2500111900 - Tấm điện cực trung tính có vòng đẳng thế dùng 1 lần 6,250,000 8.522.728 3.125.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 93,750
213 PP2500111901 - Bao + ruột huyết áp dùng cho máy monitoring 51,260,000 69.900.000 25.630.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 768,900
214 PP2500111902 - Đầu EVAC mổ amidan và nạo VA 56,000,000 76.363.637 28.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 840,000
215 PP2500111903 - Đầu Reflex Ultra 45 cuống mũi 66,150,000 90.204.546 33.075.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 992,250
216 PP2500111904 - Bộ chuông điện tim 8,960,000 12.218.182 4.480.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 134,400
217 PP2500111905 - Bộ đầu thắt tĩnh mạch thựcquản 87,500,000 119.318.182 43.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,312,500
218 PP2500111906 - Nội khí quản lò xo 33,075,000 45.102.273 16.537.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 496,125
219 PP2500111907 - Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày 403,200,000 549.818.182 201.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,048,000
220 PP2500111908 - Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ 180,589,500 246.258.410 90.294.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,708,843
221 PP2500111909 - Bộ tiểu phẩu (07 khoản) 56,605,250 77.188.978 28.302.625 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 849,079
222 PP2500111910 - Cán gương nha 88,830,000 121.131.819 44.415.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,332,450
223 PP2500111911 - Cây bóc tách nướu 42,210,000 57.559.091 21.105.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 633,150
224 PP2500111912 - Mặt gương nha 87,097,500 118.769.319 43.548.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,306,463
225 PP2500111913 - Kéo 18cm, 20cm, 22cminox 15,190,350 20.714.114 7.595.175 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 227,856
226 PP2500111914 - Bình kềm inox cao các cỡ 14cm - 25cm 132,079,500 180.108.410 66.039.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,981,193
227 PP2500111915 - Cây treo dịch truyền 224,700,000 306.409.091 112.350.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,370,500
228 PP2500111916 - Xe đẩy bệnh ngồi 432,000,000 589.090.910 216.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,480,000
229 PP2500111917 - Xe thay băng inox 2 tầng 40x60 không hộc 580,000,000 790.909.091 290.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,700,000
230 PP2500111918 - Xe tiêm thuốc 2 tầng có hộc 40x60 cm 322,000,000 439.090.910 161.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,830,000
231 PP2500111919 - Mâm tiêm thuốc Inox Kích thước 30 cm x 40 cm 78,439,200 106.962.546 39.219.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,176,588
232 PP2500111920 - Xe tiêm đa năng 874,000,000 1.191.818.182 437.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 13,110,000
233 PP2500111921 - Kềm bấm xương nha khoa 394,165,800 537.498.819 197.082.900 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,912,487
234 PP2500111922 - Cây dũa xương 112,392,000 153.261.819 56.196.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,685,880
235 PP2500111923 - Tạp dề bảo vệ tia X 173,250,000 236.250.000 86.625.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,598,750
236 PP2500111924 - Tấm chắn tuyến giáp 28,875,000 39.375.000 14.437.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 433,125
237 PP2500111925 - Mũ bảo vệ bức xạ 25,575,000 34.875.000 12.787.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 383,625
238 PP2500111926 - Bô áo chì chống tia X 74,800,000 102.000.000 37.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,122,000
239 PP2500111927 - Phim X-quang 25 x 30cm 1,075,200,000 1.466.181.819 537.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 16,128,000
240 PP2500111928 - Phim X-quang 35 x 43cm 1,023,750,000 1.396.022.728 511.875.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 15,356,250
241 PP2500111929 - Bộ thử nhanh đường huyết 1,200,000,000 1.636.363.637 600.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 18,000,000
242 PP2500111930 - Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn 42,000,000 57.272.728 21.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 630,000
243 PP2500111931 - Kim gây tê nha khoa 20,000,000 27.272.728 10.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 300,000
244 PP2500111932 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 1 700,000,000 954.545.455 350.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 10,500,000
245 PP2500111933 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 2/0 110,400,000 150.545.455 55.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,656,000
246 PP2500111934 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 227,700,000 310.500.000 113.850.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,415,500
247 PP2500111935 - Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 4/0 110,400,000 150.545.455 55.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,656,000
248 PP2500111936 - Nắp đậy trocar,cỡ 11mm 5,060,000 6.900.000 2.530.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 75,900
249 PP2500111937 - Van trong troca cỡ 5mm 5,865,000 7.997.728 2.932.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 87,975
250 PP2500111938 - Nắp đậy troca cỡ 5mm 2,860,000 3.900.000 1.430.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 42,900
251 PP2500111939 - Bộ kit dây thở tích hợp cảm biến nhiệt độ và bình làm ấm có phao, tự động cân chỉnh mức nước 420,000,000 572.727.273 210.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,300,000
252 PP2500111940 - Bộ kit dây thở tích hợp cảm biến nhiệt độ và bình làm ấm có phao, tự động cân chỉnh mức nước, kèm bộ co nối có thể phun khídung 154,100,000 210.136.364 77.050.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,311,500
253 PP2500111941 - Cannula (gọng mũi) dùng cho thở HFNC 90,440,000 123.327.273 45.220.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,356,600
254 PP2500111942 - Cannula (gọng mũi) bất đối xứng dùng cho thở HFNC 107,730,000 146.904.546 53.865.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,615,950
255 PP2500111943 - Bộ kết nối trực tiếp mở khí quản 103,740,000 141.463.637 51.870.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,556,100
256 PP2500111944 - Cannula hỗ trợ qua mask 109,060,000 148.718.182 54.530.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,635,900
257 PP2500111945 - Lọc không khí cho máy HFNC 40,500,000 55.227.273 20.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 607,500
258 PP2500111946 - Đầu phun khí dung màng rung dao động bằng điện, dùng nhiều lần 265,950,000 362.659.091 132.975.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,989,250
259 PP2500111947 - Bộ nối thở khí dung cho bệnh nhân tự thở 12,150,000 16.568.182 6.075.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 182,250
260 PP2500111948 - Bộ cảm biến lưu lượng máy thở 26,000,000 35.454.546 13.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 390,000
261 PP2500111949 - Bông y tế không thấm nước gói 1 kg 36,288,000 49.483.637 18.144.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 544,320
262 PP2500111950 - Gạc phẫu thuật ổ bụng, 6 lớp, tiệt trùng (30cm x 40cm) 1,589,280,000 2.167.200.000 794.640.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 23,839,200
263 PP2500111951 - Gói gạc mổ nội soi 44,100,000 60.136.364 22.050.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 661,500
264 PP2500111952 - Gói gòn viên 24,843,000 33.876.819 12.421.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 372,645
265 PP2500111953 - Gòn chèn FAV chạy thận nhân tạo 154,224,000 210.305.455 77.112.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,313,360
266 PP2500111954 - Gạc lót gòn: 20 cmx10cmx1 miếng + 10 viên gòn 693,000,000 945.000.000 346.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 10,395,000
267 PP2500111955 - Gạc lót gòn: 20 cmx10cmx2 miếng 344,400,000 469.636.364 172.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,166,000
268 PP2500111956 - Gòn miếng : 4,5cmx5,5cmx10 miếng + Gạc lót gòn 6,5cmx4,5cmx 10 miếng 96,138,000 131.097.273 48.069.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,442,070
269 PP2500111957 - Gòn miếng lớn : 8cmx 8cmx 30 miếng + Gạc lót gòn : 8cmx9cmx 1 miếng 46,200,000 63.000.000 23.100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 693,000
270 PP2500111958 - Gòn miếng lớn : 8cmx7cmx20 miếng 170,100,000 231.954.546 85.050.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,551,500
271 PP2500111959 - Gòn miếng nhỏ : 5cmx3 cmx 20 miếng 42,336,000 57.730.910 21.168.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 635,040
272 PP2500111960 - Gòn tiêm thuốc : 30 viên / gói 913,500,000 1.245.681.819 456.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 13,702,500
273 PP2500111961 - Gói gạc đắp phỏng 138,915,000 189.429.546 69.457.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,083,725
274 PP2500111962 - Gạc tiểu phẫu : 09cmx11cmx 5 miếng 31,920,000 43.527.273 15.960.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 478,800
275 PP2500111963 - Ngáng miệng dùng trong nội soi 9,200,000 12.545.455 4.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 138,000
276 PP2500111964 - Bóng kéo sỏi đường mật 3kênh 225,000,000 306.818.182 112.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,375,000
277 PP2500111965 - Rọ lấy sỏi đường mật 4 - 6nhánh 312,000,000 425.454.546 156.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,680,000
278 PP2500111966 - Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần 165,000,000 225.000.000 82.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,475,000
279 PP2500111967 - Kim chích cầm máu dạ dày, đại tràng 60,000,000 81.818.182 30.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 900,000
280 PP2500111968 - Stent đường mật bằng nhựa, loại đuôi heo 36,000,000 49.090.910 18.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 540,000
281 PP2500111969 - Stent đường mật bằng nhựa, loại thẳng 36,000,000 49.090.910 18.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 540,000
282 PP2500111970 - Dao cắt cơ vòng 3 kênh 220,000,000 300.000.000 110.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,300,000
283 PP2500111971 - Kềm sinh thiết dạ dày,2,2mm dài 160cm 50,000,000 68.181.819 25.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 750,000
284 PP2500111972 - Kềm sinh thiết đại tràng, đk2,2mm dài 230cm 15,000,000 20.454.546 7.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 225,000
285 PP2500111973 - Kẹp lấy mẫu làm Clotestthử HP 13,225,000 18.034.091 6.612.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 198,375
286 PP2500111974 - Bột băng nha chu 3,300,000 4.500.000 1.650.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 49,500
287 PP2500111975 - Chổi đánh bóng 58,500 79.773 29.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 878
288 PP2500111976 - Đài cao su 301,500 411.137 150.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,523
289 PP2500111977 - Giấy cắn nha khoa 4,650,000 6.340.910 2.325.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 69,750
290 PP2500111978 - Giấy nhám kẻ (mịn) 23,800,000 32.454.546 11.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 357,000
291 PP2500111979 - Keo trám răng trong nha khoa 42,550,000 58.022.728 21.275.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 638,250
292 PP2500111980 - Sò đánh bóng 1,265,000 1.725.000 632.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 18,975
293 PP2500111981 - Fuji 9 các màu A3 + A3,5 62,500,000 85.227.273 31.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 937,500
294 PP2500111982 - Acid etching 2,000,000 2.727.273 1.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 30,000
295 PP2500111983 - Compositlỏng 4,800,000 6.545.455 2.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 72,000
296 PP2500111984 - Costisomol 1,485,000 2.025.000 742.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 22,275
297 PP2500111985 - Eugenol 1,500,000 2.045.455 750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 22,500
298 PP2500111986 - Đinh Kirschner 29,601,000 40.365.000 14.800.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 444,015
299 PP2500111987 - Đinh Kirschnercó ren 13,800,000 18.818.182 6.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 207,000
300 PP2500111988 - Đinh Kirschnermột đầu nhọn 8,855,000 12.075.000 4.427.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 132,825
301 PP2500111989 - Ceivitron 17,100,000 23.318.182 8.550.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 256,500
302 PP2500111990 - Compositđặc 55,200,000 75.272.728 27.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 828,000
303 PP2500111991 - Oxyt Kẽm 1,800,000 2.454.546 900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 27,000
304 PP2500111992 - Vít cố định mini, khoan trước, dài 10mm 308,000,000 420.000.000 154.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,620,000
305 PP2500111993 - Canxihydroxit (bột) 600,000 818.182 300.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 9,000
306 PP2500111994 - Bôi trơn ống tủy 15,477,000 21.105.000 7.738.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 232,155
307 PP2500111995 - Compsitelỏng 4,800,000 6.545.455 2.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 72,000
308 PP2500111996 - Que thử nhanh đường huyết 1,038,750,000 1.416.477.2 519.375.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 15,581,250
309 PP2500111997 - Dây dẫn đường mật 170,000,000 231.818.182 85.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,550,000
310 PP2500111998 - Dao mổ Phaco 15 độ 27,195,000 37.084.091 13.597.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 407,925
311 PP2500111999 - Dao mổ Phaco 2,2mm - 3,2mm 62,107,500 84.692.046 31.053.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 931,613
312 PP2500112000 - Dịch nhầy 181,440,000 247.418.182 90.720.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,721,600
313 PP2500112001 - Thuốc nhuộm bao 15,120,000 20.618.182 7.560.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 226,800
314 PP2500112002 - Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu dùng cho người lớn 2,555,000,000 3.484.090.910 1.277.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 38,325,000
315 PP2500112003 - Quả lọc máu liên tục 6,840,000,000 9.327.272.728 3.420.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 102,600,000
316 PP2500112004 - Chỉ thị sinh học 10,865,000 14.815.910 5.432.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 162,975
317 PP2500112005 - Bình khí 100% khí EO 312,175,000 425.693.182 156.087.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,682,625
318 PP2500112006 - Chỉ thị sinh học 29,592,500 40.353.410 14.796.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 443,888
319 PP2500112007 - Giấy in 3,129,500 4.267.500 1.564.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 46,943
320 PP2500112008 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 17,000,000 23.181.819 8.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 255,000
321 PP2500112009 - Khóa ba ngã có dây dài 25cm 600,392,000 818.716.364 300.196.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 9,005,880
322 PP2500112010 - Lưới điều trị thoát vị kíchthước 5x10cm 137,340,000 187.281.819 68.670.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,060,100
323 PP2500112011 - Lưới điều trị thoát vị 15x15cm, 40,257,000 54.895.910 20.128.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 603,855
324 PP2500112012 - Mảnh ghép Polypropylene 15x15cm 40,257,000 54.895.910 20.128.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 603,855
325 PP2500112013 - Kim chọc dò các cỡ 69,090,000 94.213.637 34.545.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,036,350
326 PP2500112014 - Khoá ba ngã có dây dài 25cm 808,220,000 1.102.118.182 404.110.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 12,123,300
327 PP2500112015 - Dung dịch làm mềm vết thương loại bỏ biofilm 163,647,750 223.156.023 81.823.875 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,454,717
328 PP2500112016 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm 3,609,000,000 4.921.363.637 1.804.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 54,135,000
329 PP2500112017 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ 227,067,600 309.637.637 113.533.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,406,014
330 PP2500112018 - Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn 16,716,000 22.794.546 8.358.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 250,740
331 PP2500112019 - Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tròn 24,259,200 33.080.728 12.129.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 363,888
332 PP2500112020 - Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác 118,188,000 161.165.455 59.094.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,772,820
333 PP2500112021 - Chỉ không tan tự nhiên silk 4/O + kim tròn 11,818,800 16.116.546 5.909.400 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 177,282
334 PP2500112022 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 1 + kim tròn 6,274,170 8.555.687 3.137.085 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 94,113
335 PP2500112023 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0 + kim tròn 26mm 32,734,800 44.638.364 16.367.400 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 491,022
336 PP2500112024 - Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác (75cm, 16mm, 3/8 C) 18,195,093 24.811.491 9.097.547 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 272,927
337 PP2500112025 - Keo dán da 1,786,710 2.436.423 893.355 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 26,801
338 PP2500112026 - Băng bột bó 10cm x 2,7m 151,200,000 206.181.819 75.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,268,000
339 PP2500112027 - Băng bột bó 15cm x 2,7m 403,200,000 549.818.182 201.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,048,000
340 PP2500112028 - Băng bột bó thủy tinh, cuộn 3 inch 46,672,500 63.644.319 23.336.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 700,088
341 PP2500112029 - Băng bột bó thủy tinh, cuộn 4 inch 76,650,000 104.522.728 38.325.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,149,750
342 PP2500112030 - Băng bột bó thủy tinh, cuộn 5 inch 168,000,000 229.090.910 84.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,520,000
343 PP2500112031 - Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo 297,500,000 405.681.819 148.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,462,500
344 PP2500112032 - Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ 80,850,000 110.250.000 40.425.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,212,750
345 PP2500112033 - Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng số 28 131,250,000 178.977.273 65.625.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,968,750
346 PP2500112034 - Sonde chữ T các số 5,670,000 7.731.819 2.835.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 85,050
347 PP2500112035 - Sonde foley 1 nhánh, các số 4,777,500 6.514.773 2.388.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 71,663
348 PP2500112036 - Sonde Pezzer các số 8,452,500 11.526.137 4.226.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 126,788
349 PP2500112037 - Lam kính nhám 25,4 x76.2mm 43,056,000 58.712.728 21.528.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 645,840
350 PP2500112038 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ 626,400,000 854.181.819 313.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 9,396,000
351 PP2500112039 - Lưỡi dao mổ 101,640,000 138.600.000 50.820.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,524,600
352 PP2500112040 - Bàn chải phẫu thuật 28,350,000 38.659.091 14.175.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 425,250
353 PP2500112041 - Đinh Steinmann các cỡ đầu nhọn/ đầu tam giác 5,394,000 7.355.455 2.697.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 80,910
354 PP2500112042 - Gel siêu âm 102,060,000 139.172.728 51.030.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,530,900
355 PP2500112043 - Mask gây mê người lớn các số 2, 3,4, 5 5,040,000 6.872.728 2.520.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 75,600
356 PP2500112044 - Giấy điện tim 6 cần 119,232,000 162.589.091 59.616.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,788,480
357 PP2500112045 - Bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng 200ml dùng 1 lần 92,990,000 126.804.546 46.495.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,394,850
358 PP2500112046 - Bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng 100ml dùng 1 lần 26,010,000 35.468.182 13.005.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 390,150
359 PP2500112047 - Dung dịch phun sương khử khuẩn dạng sương mù khô 659,400,000 899.181.819 329.700.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 9,891,000
360 PP2500112048 - Băng đạn nội soi nghiêng, dài 45mm, ghim 3.5; dài 60mm, ghim 3.5 751,450,000 1.024.704.546 375.725.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 11,271,750
361 PP2500112049 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soiđa năng, đa kích cỡ 144,000,000 196.363.637 72.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,160,000
362 PP2500112050 - Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm ghim 3.5mm 260,000,000 354.545.455 130.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,900,000
363 PP2500112051 - Băng đạn nội soi nghiêng, dài 45mm, ghim 3.5 169,500,000 231.136.364 84.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,542,500
364 PP2500112052 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0 70,200,000 95.727.273 35.100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,053,000
365 PP2500112053 - Chỉ tan đơn sợi có gai 16,200,000 22.090.910 8.100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 243,000
366 PP2500112054 - Tấm nâng, màng nâng, lưới dùng trong điều trị và phẫu thuật . Kích thước 15cm x 10cm 144,000,000 196.363.637 72.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,160,000
367 PP2500112055 - Tấm nâng, màng nâng, lưới dùng trong điều trị và phẫu thuật.Kích thước 30cm x 20cm 75,000,000 102.272.728 37.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,125,000
368 PP2500112056 - Gel dẫn truyền điện cơ 2,310,000 3.150.000 1.155.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 34,650
369 PP2500112057 - Mảnh ghép Polypropylene 10x15cm. 141,750,000 193.295.455 70.875.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,126,250
370 PP2500112058 - Mảnh ghép Polypropylene kích thước 5x10cm 67,725,000 92.352.273 33.862.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,015,875
371 PP2500112059 - Dây đốt điện mono 3,471,300 4.733.591 1.735.650 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 52,070
372 PP2500112060 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C 409,500,000 558.409.091 204.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,142,500
373 PP2500112061 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium. 156,240,000 213.054.546 78.120.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,343,600
374 PP2500112062 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0 , dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C 227,850,000 310.704.546 113.925.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,417,750
375 PP2500112063 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn số 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C 156,240,000 213.054.546 78.120.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,343,600
376 PP2500112064 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. 118,440,000 161.509.091 59.220.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,776,600
377 PP2500112065 - Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C. 47,880,000 65.290.910 23.940.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 718,200
378 PP2500112066 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 7/0 111,680,100 152.291.046 55.840.050 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,675,202
379 PP2500112067 - Điện cực đất 399,000 544.091 199.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,985
380 PP2500112068 - Chén Inox 06cm 6,900,000 9.409.091 3.450.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 103,500
381 PP2500112069 - Hộp đựng gòn có nắp 10 x 8cm 3,900,000 5.318.182 1.950.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 58,500
382 PP2500112070 - Mâm Inox chữ nhật 35x50cminox 304 11,550,000 15.750.000 5.775.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 173,250
383 PP2500112071 - Bao + ruột máy huyết áp người lớn 3,600,000 4.909.091 1.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 54,000
384 PP2500112072 - Bo máy huyết áp 4,660,000 6.354.546 2.330.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 69,900
385 PP2500112073 - Bóng đèn hồng ngoại 3,600,000 4.909.091 1.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 54,000
386 PP2500112074 - Bóng đèn nội khí quản 15,000,000 20.454.546 7.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 225,000
387 PP2500112075 - Túi hơi máy đo huyết áp 6,990,000 9.531.819 3.495.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 104,850
388 PP2500112076 - Lưỡi đèn nội khí quản số 3 28,750,000 39.204.546 14.375.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 431,250
389 PP2500112077 - Lưỡi đèn nội khí quản số 4 41,250,000 56.250.000 20.625.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 618,750
390 PP2500112078 - Bộ đặt nội khí quản người lớn 149,500,000 203.863.637 74.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,242,500
391 PP2500112079 - Bóp bóng người lớn, trẻ em các cỡ 82,800,000 112.909.091 41.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,242,000
392 PP2500112080 - Đèn hồng ngoại 43,500,000 59.318.182 21.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 652,500
393 PP2500112081 - Hộp gòn nhỏ có nắp 4,025,000 5.488.637 2.012.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 60,375
394 PP2500112082 - Chén chun Inox 7,200,000 9.818.182 3.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 108,000
395 PP2500112083 - Cân có thước đo 8,200,000 11.181.819 4.100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 123,000
396 PP2500112084 - Cân sức khỏe 12,300,000 16.772.728 6.150.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 184,500
397 PP2500112085 - Đèn đọc 1 film 4,500,000 6.136.364 2.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 67,500
398 PP2500112086 - Đèn gù 26,250,000 35.795.455 13.125.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 393,750
399 PP2500112087 - Đèn tiểu phẩu công nghệ led 3,150,000 4.295.455 1.575.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 47,250
400 PP2500112088 - Mâm inox 22x32x2cm 10,350,000 14.113.637 5.175.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 155,250
401 PP2500112089 - Nệm giường bệnh 271,400,000 370.090.910 135.700.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,071,000
402 PP2500112090 - Nệm xe đẩy bệnh nhân nằm 186,300,000 254.045.455 93.150.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,794,500
403 PP2500112091 - Bình làm ẩm ôxy 80,370,000 109.595.455 40.185.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,205,550
404 PP2500112092 - Bộ hút dịch 52,000,000 70.909.091 26.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 780,000
405 PP2500112093 - Bình hút dịch 24,000,000 32.727.273 12.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 360,000
406 PP2500112094 - Bộ vật tư hút dịch VAC lớnkháng khuẩn kháng nấm 69,000,000 94.090.910 34.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,035,000
407 PP2500112095 - Bộ vật tư hút dịch VACnhỏ kháng khuẩn kháng nấm 46,000,000 62.727.273 23.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 690,000
408 PP2500112096 - Bộ vật tư hút dịch VAC trung kháng khuẩn kháng nấm 57,500,000 78.409.091 28.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 862,500
409 PP2500112097 - Màng mổ ioban có phủ.Kíchthước băng 34cm x 35cm 15,000,000 20.454.546 7.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 225,000
410 PP2500112098 - Màng mổ ioban có phủ iodophur.Kích thước băng 56cm x 45cm 22,000,000 30.000.000 11.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 330,000
411 PP2500112099 - Bình chứa dịch áp lực âm 300ml/500ml 65,000,000 88.636.364 32.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 975,000
412 PP2500112100 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m 175,000,000 238.636.364 87.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,625,000
413 PP2500112101 - Dung dịch ngăn ngừa tổn thương da 28,800,000 39.272.728 14.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 432,000
414 PP2500112102 - Kem ngăn ngừa tổn thương da 28,800,000 39.272.728 14.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 432,000
415 PP2500112103 - Miếng dán sát khuẩn 10x12cm,gel CHG 2% 3x4cm 227,115,000 309.702.273 113.557.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,406,725
416 PP2500112104 - Băng dính trong suốt cố định kim luồn chống thấm nước 6cm x 8cm 237,500,000 323.863.637 118.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,562,500
417 PP2500112105 - Quả lọc thận nhân tạo 1,575,000,000 2.147.727.273 787.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 23,625,000
418 PP2500112106 - Quả lọc thận nhân tạo 1,176,000,000 1.603.636.364 588.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 17,640,000
419 PP2500112107 - Quả lọc thận nhân tạo 2,454,900,000 3.347.590.910 1.227.450.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 36,823,500
420 PP2500112108 - Dịch rửa quả lọc thận 56,941,500 77.647.500 28.470.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 854,123
421 PP2500112109 - Dịch lọc thận nhân tạo (dịch A) 3,360,000,000 4.581.818.182 1.680.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 50,400,000
422 PP2500112110 - Dịch lọc thận nhân tạo (dịch B) 5,796,000,000 7.903.636.364 2.898.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 86,940,000
423 PP2500112111 - Phim chụp laser 25x30cm(10x12 INCH) 1,548,000,000 2.110.909.091 774.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 23,220,000
424 PP2500112112 - Phim chụp laser 35x43cm(14x17 INCH) 1,610,000,000 2.195.454.546 805.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 24,150,000
425 PP2500112113 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng 75mm mổ mở 82,512,500 112.517.046 41.256.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,237,688
426 PP2500112114 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng 60mm 197,996,750 269.995.569 98.998.375 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,969,952
427 PP2500112115 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳngmổ hở 39,832,100 54.316.500 19.916.050 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 597,482
428 PP2500112116 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 60mm tự động 84,501,900 115.229.864 42.250.950 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,267,529
429 PP2500112117 - Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn 21,000,000 28.636.364 10.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 315,000
430 PP2500112118 - Băng mực in 1,968,120 2.683.800 984.060 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 29,522
431 PP2500112119 - Giấy in kết quả 76mm 3,991,680 5.443.200 1.995.840 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 59,876
432 PP2500112120 - Que chỉ thị hóa học 18,342,000 25.011.819 9.171.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 275,130
433 PP2500112121 - Băng đựng hóa chất H2O2 770,541,600 1.050.738.546 385.270.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 11,558,124
434 PP2500112122 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma 90,466,120 123.362.891 45.233.060 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,356,992
435 PP2500112123 - Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma 57,819,286 78.844.481 28.909.643 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 867,290
436 PP2500112124 - Giấy cuộn Tyvek 420mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩnplasma 75,989,176 103.621.604 37.994.588 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,139,838
437 PP2500112125 - Dao siêu âm 417,690,350 569.577.750 208.845.175 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,265,356
438 PP2500112126 - Dao siêu âm 822,133,550 1.121.091.205 411.066.775 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 12,332,004
439 PP2500112127 - Dao siêu âm mổ mở cán dài 414,925,875 565.808.012 207.462.938 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,223,889
440 PP2500112128 - Dây dao dùng cho dao mổ hở 208,492,200 284.307.546 104.246.100 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,127,383
441 PP2500112129 - Dây dao dùng cho dao nộisoi 107,396,100 146.449.228 53.698.050 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,610,942
442 PP2500112130 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm 91,245,000 124.425.000 45.622.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,368,675
443 PP2500112131 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1 124,040,400 169.146.000 62.020.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,860,606
444 PP2500112132 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 27,117,189 36.977.985 13.558.595 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 406,758
445 PP2500112133 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 28,642,329 39.057.722 14.321.165 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 429,635
446 PP2500112134 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1 58,245,775 79.426.057 29.122.888 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 873,687
447 PP2500112135 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 9,450,000 12.886.364 4.725.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 141,750
448 PP2500112136 - Chỉ phẫu thuật số 2/0 20,611,080 28.106.019 10.305.540 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 309,167
449 PP2500112137 - Chỉ phẫu thuật số 4/0 410,683,568 560.023.048 205.341.784 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,160,254
450 PP2500112138 - Điện cực cắt đốt dạng vòng 74,998,800 102.271.091 37.499.400 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,124,982
451 PP2500112139 - Thòng lọng cắt polyp 10,602,000 14.457.273 5.301.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 159,030
452 PP2500112140 - Điện cực cắt đốt dạng conlăn 29,946,000 40.835.455 14.973.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 449,190
453 PP2500112141 - Điện cực cắt đốt dạng kimnghiêng 45 độ 28,200,000 38.454.546 14.100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 423,000
454 PP2500112142 - Nắp đậy trocar 5,5mm 1,430,000 1.950.000 715.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 21,450
455 PP2500112143 - Nút cao su đậy kênh sinhthiết của máy nội soi 4,260,000 5.809.091 2.130.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 63,900
456 PP2500112144 - Van Trocar 5,5mm 3,150,000 4.295.455 1.575.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 47,250
457 PP2500112145 - Kềm gấp dị vật phế quản 54,000,000 73.636.364 27.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 810,000
458 PP2500112146 - Kềm sinh thiết phế quản 2,505,000 3.415.910 1.252.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 37,575
459 PP2500112147 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m 11,760,000 16.036.364 5.880.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 176,400
460 PP2500112148 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m 23,040,000 31.418.182 11.520.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 345,600
461 PP2500112149 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m 44,500,000 60.681.819 22.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 667,500
462 PP2500112150 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m 49,500,000 67.500.000 24.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 742,500
463 PP2500112151 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m 80,000,000 109.090.910 40.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,200,000
464 PP2500112152 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 350 mm x200m 72,000,000 98.181.819 36.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,080,000
465 PP2500112153 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 400mmx200m 15,000,000 20.454.546 7.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 225,000
466 PP2500112154 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. 42,840,000 58.418.182 21.420.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 642,600
467 PP2500112155 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. 40,320,000 54.981.819 20.160.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 604,800
468 PP2500112156 - Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác 735,000 1.002.273 367.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 11,025
469 PP2500112157 - Phim khô Laser 35 x 43cm 2,068,500,000 2.820.681.819 1.034.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 31,027,500
470 PP2500112158 - Phim khô Laser 25x30 cm 1,583,400,000 2.159.181.819 791.700.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 23,751,000
471 PP2500112159 - Kẹp động mạch Crile (Pen), mảnh, cong, dài 160mm 77,600,000 105.818.182 38.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,164,000
472 PP2500112160 - Kẹp mang kim cán vàng dài 185mm 100,400,000 136.909.091 50.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,506,000
473 PP2500112161 - Kẹp động mạch Crile thẳng, không mấu dài 160mm 46,560,000 63.490.910 23.280.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 698,400
474 PP2500112162 - Kéo cắt chỉ dài 180mm 62,700,000 85.500.000 31.350.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 940,500
475 PP2500112163 - Kéo phẫu thuật Mayo, cong, mũi tù/tù, dài 165mm 54,900,000 74.863.637 27.450.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 823,500
476 PP2500112164 - Kéo cong nhọn 150 mm 78,000,000 106.363.637 39.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,170,000
477 PP2500112165 - Kéo phẫu thuật Mayo-Lexer, cong, mũi tù/tù, dài 165mm 49,600,000 67.636.364 24.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 744,000
478 PP2500112166 - Kéo phẫu thuật, loại chuẩn, thẳng, mũi nhọn/tù, dài 175mm 36,200,000 49.363.637 18.100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 543,000
479 PP2500112167 - Kẹp mang kim cán vàng dài 185mm 100,400,000 136.909.091 50.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,506,000
480 PP2500112168 - Nhíp phẫu tích không chấn thương, mảnh, thẳng, cán vàng, dài 180mm 99,000,000 135.000.000 49.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,485,000
481 PP2500112169 - Nhíp mô Adson, mảnh, thẳng, ngàm có răng (1x2), dài 180mm 43,000,000 58.636.364 21.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 645,000
482 PP2500112170 - Nhíp mô Adson (Micro), mảnh, thẳng, ngàm có răng (1x2), dài 150mm 28,900,000 39.409.091 14.450.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 433,500
483 PP2500112171 - Nhíp phẫu tích Adson, mảnh, dài 120mm 15,200,000 20.727.273 7.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 228,000
484 PP2500112172 - Kéo phẫu tích Metzenbaum cong, cán vàng dài 180mm 174,000,000 237.272.728 87.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,610,000
485 PP2500112173 - Kẹp mạch máu Heiss, mảnh, cong, đầu tù, dài 200mm 31,000,000 42.272.728 15.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 465,000
486 PP2500112174 - Kẹp mạch máu Heiss, mảnh, thẳng, đầu tù, dài 200mm 59,000,000 80.454.546 29.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 885,000
487 PP2500112175 - Kẹp động mạch Crile, mảnh, cong, dài 140mm 73,000,000 99.545.455 36.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,095,000
488 PP2500112176 - Kẹp mạch máu Crile, mảnh, thẳng, ngàm có răng (1x2), dài 160mm 46,500,000 63.409.091 23.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 697,500
489 PP2500112177 - Kẹp mạch máu Crile, mảnh, thẳng, ngàm dài, có răng (1x2), dài 140mm 29,900,000 40.772.728 14.950.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 448,500
490 PP2500112178 - Khăn trải mổ 2,5 x 3,0m 28,200,550 38.455.296 14.100.275 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 423,009
491 PP2500112179 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng cỡ 18G-24G 1,120,000,000 1.527.272.728 560.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 16,800,000
492 PP2500112180 - Catheter 2 nòng dùng cho tĩnh mạch đùi 420,000,000 572.727.273 210.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,300,000
493 PP2500112181 - Quả lọc máu liên lục 260,400,000 355.090.910 130.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,906,000
494 PP2500112182 - Bộ dây và màng lọc táchhuyết tương 252,000,000 343.636.364 126.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,780,000
Kim châm cứu các size
Mã phần lô PP2500111689
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Máy châm cứu
Mã phần lô PP2500111690
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.463.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cannula động mạch 1 nòng
Mã phần lô PP2500111691
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cannula tĩnh mạch 1 nòng
Mã phần lô PP2500111692
Giá từng phần lô 36,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO
Mã phần lô PP2500111693
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Phổi Ecmo hỗ trợ tim phổinhân tạo cấp cứu kèm dâydẫn
Mã phần lô PP2500111694
Giá từng phần lô 316,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Điện cực đất loại dán
Mã phần lô PP2500111695
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.034.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Điện cực nhẫn
Mã phần lô PP2500111696
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.738.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Paste dẫn truyền
Mã phần lô PP2500111697
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.886.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bồn hạt đậu 20cm
Mã phần lô PP2500111698
Giá từng phần lô 10,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,390
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bồn hạt đậu 400ml
Mã phần lô PP2500111699
Giá từng phần lô 10,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,390
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây cưa xương
Mã phần lô PP2500111700
Giá từng phần lô 82,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.111.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.107.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,225
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vít cố định mini, khoan trước, dài 8mm
Mã phần lô PP2500111701
Giá từng phần lô 465,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vít cố định mini, khoan trước dài 6mm
Mã phần lô PP2500111702
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cây đặt nội khí quảnkhó Bougie
Mã phần lô PP2500111703
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Catheter dẫn lưu qua da các cỡ
Mã phần lô PP2500111704
Giá từng phần lô 309,996,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.723.046
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.998.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,649,954
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Túi hậu môn nhân tạo rời xả được, có khử mùi
Mã phần lô PP2500111705
Giá từng phần lô 58,487,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.243.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,305
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Sonde foley 3 nhánh, các số
Mã phần lô PP2500111706
Giá từng phần lô 40,598,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.361.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.299.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,979
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ hút đàm kín
Mã phần lô PP2500111707
Giá từng phần lô 92,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây oxy 1 nhánh các số
Mã phần lô PP2500111708
Giá từng phần lô 25,196,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.358.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.598.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,946
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây thở dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2500111709
Giá từng phần lô 19,318,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.343.573
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.659.310
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,780
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Ống mở khí quản có bóng
Mã phần lô PP2500111710
Giá từng phần lô 41,849,070
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.066.914
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.924.535
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,737
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mask thanh quản số 3,4
Mã phần lô PP2500111711
Giá từng phần lô 25,297,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.496.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.648.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,466
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bình thông phổi Siphonage đơn
Mã phần lô PP2500111712
Giá từng phần lô 666,486,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 908.845.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.243.335
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,997,301
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Catheter động mạch quay 18G/20G.
Mã phần lô PP2500111713
Giá từng phần lô 343,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,159,880
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Ống cai thở chữ T
Mã phần lô PP2500111714
Giá từng phần lô 112,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.388.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.242.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,275
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ dây thở oxy chữ T
Mã phần lô PP2500111715
Giá từng phần lô 414,917,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.795.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.458.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,223,755
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Miếng cầm máu 80x50x10
Mã phần lô PP2500111716
Giá từng phần lô 69,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.440.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,850
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ lọc khuẩn KOKO( Màu xanh)
Mã phần lô PP2500111717
Giá từng phần lô 18,395,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.084.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.197.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,931
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2500111718
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.590.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Ống nội phế quản (nội khí quản 2 nòng)
Mã phần lô PP2500111719
Giá từng phần lô 28,599,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.999.823
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.299.935
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,999
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 đường
Mã phần lô PP2500111720
Giá từng phần lô 299,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.082.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.997.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,499,910
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Miếng cầm máu mũi 8cm
Mã phần lô PP2500111721
Giá từng phần lô 6,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.544.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.499.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,985
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2500111722
Giá từng phần lô 8,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.597.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.252.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,575
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Co nối chữ T
Mã phần lô PP2500111723
Giá từng phần lô 850,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.159.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,758
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Quả lọc thận
Mã phần lô PP2500111724
Giá từng phần lô 37,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Quả lọc thận
Mã phần lô PP2500111725
Giá từng phần lô 325,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bao Camera nội soi
Mã phần lô PP2500111726
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.218.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bao dây đốt nội soi
Mã phần lô PP2500111727
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.977.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,750
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Hộp phân liều thuốc 3 ngăn
Mã phần lô PP2500111728
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đai Desault các số
Mã phần lô PP2500111729
Giá từng phần lô 28,834,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.319.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.417.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,510
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đai xương đòn các số
Mã phần lô PP2500111730
Giá từng phần lô 21,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.061.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,680
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nẹp cánh cẳng tay (phải, trái) các số
Mã phần lô PP2500111731
Giá từng phần lô 15,067,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.546.591
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.533.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,013
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nẹp cẳng tay các số
Mã phần lô PP2500111732
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nẹp đùi
Mã phần lô PP2500111733
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nẹp lưng các số
Mã phần lô PP2500111734
Giá từng phần lô 33,804,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.097.387
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.902.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,072
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài
Mã phần lô PP2500111735
Giá từng phần lô 107,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.590.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2500111736
Giá từng phần lô 28,822,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.303.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.411.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,338
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2500111737
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Tấm trải nylon các cỡ
Mã phần lô PP2500111738
Giá từng phần lô 107,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.707.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,611,225
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nẹp chống xoay ngắn
Mã phần lô PP2500111739
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.054.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nẹp Iselin
Mã phần lô PP2500111740
Giá từng phần lô 11,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.988.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,875
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nẹp mini thẳng 20 lỗ
Mã phần lô PP2500111741
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mũi khoan chỉnh hình ODB
Mã phần lô PP2500111742
Giá từng phần lô 107,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.904.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,950
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Giấy in kết quả siêu âm110mm x 20m
Mã phần lô PP2500111743
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Sonde foley 2 nhánh, các số
Mã phần lô PP2500111744
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Ống nội khí quản có bóngcác số
Mã phần lô PP2500111745
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Tạp dề y tế 1,10m x 1,20m
Mã phần lô PP2500111746
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây nối máy bơm tiêm 75cm
Mã phần lô PP2500111747
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500111748
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nút chặn đuôi kim luồn
Mã phần lô PP2500111749
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Airway các số
Mã phần lô PP2500111750
Giá từng phần lô 97,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,300
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây nối máy bơm tiêm140cm
Mã phần lô PP2500111751
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.954.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,551,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Que đè luỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2500111752
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Khẩu trang y tế 3 lớp đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2500111753
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa
Mã phần lô PP2500111754
Giá từng phần lô 319,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,799,250
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao.
Mã phần lô PP2500111755
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme.
Mã phần lô PP2500111756
Giá từng phần lô 136,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate
Mã phần lô PP2500111757
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2-2,4%
Mã phần lô PP2500111758
Giá từng phần lô 77,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.159.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,750
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối
Mã phần lô PP2500111759
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lamell 22 x 22mm
Mã phần lô PP2500111760
Giá từng phần lô 4,347,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.927.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.173.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,205
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Que phết âm đạo
Mã phần lô PP2500111761
Giá từng phần lô 3,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.112.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,240
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cung Inox cố định hàm
Mã phần lô PP2500111762
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đai kim loại
Mã phần lô PP2500111763
Giá từng phần lô 346,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,198
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Trâm dũa ống tủy Reamer (đủ số)
Mã phần lô PP2500111764
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mũi khoan kim cương siêu tốc
Mã phần lô PP2500111765
Giá từng phần lô 45,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,400
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mũi khoan tốc độ chậm
Mã phần lô PP2500111766
Giá từng phần lô 18,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.390.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,300
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mũi khoan tungsten high 1, 2, 3, 4, 5
Mã phần lô PP2500111767
Giá từng phần lô 1,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.338.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,725
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Ống hút nước bọt nha khoa
Mã phần lô PP2500111768
Giá từng phần lô 1,387,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.891.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,808
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chêm gỗ nha khoa
Mã phần lô PP2500111769
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dung dịch nhuộm tế bào Orange-G6
Mã phần lô PP2500111770
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.436.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2500111771
Giá từng phần lô 396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Xylene
Mã phần lô PP2500111772
Giá từng phần lô 11,937,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.277.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.968.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,055
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Reamer các số từ số 08 đến 50
Mã phần lô PP2500111773
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đèn cồn
Mã phần lô PP2500111774
Giá từng phần lô 118,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500111775
Giá từng phần lô 24,659,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.626.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.329.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,889
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dung dịch nhuộm Hematoxyline
Mã phần lô PP2500111776
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dung dịch nhuộm Eosin
Mã phần lô PP2500111777
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.009.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Formaldehyde
Mã phần lô PP2500111778
Giá từng phần lô 1,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.195.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đồng hồ Oxy
Mã phần lô PP2500111779
Giá từng phần lô 1,770,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.414.046
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 885.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,555
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Trâm gai lấy tủy vàng
Mã phần lô PP2500111780
Giá từng phần lô 181,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,723
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đồng hồ ôxy tường
Mã phần lô PP2500111781
Giá từng phần lô 56,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.113.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,250
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Máy đo huyết áp điện tử
Mã phần lô PP2500111782
Giá từng phần lô 16,966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.135.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,490
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cole gutta đủ số
Mã phần lô PP2500111783
Giá từng phần lô 38,441,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.419.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.220.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,618
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mũi cạo vôi
Mã phần lô PP2500111784
Giá từng phần lô 3,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.534.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,875
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ nha khoa
Mã phần lô PP2500111785
Giá từng phần lô 1,440,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.964.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.395
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,612
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nhộng lỏng màu A 3.5(Composite)
Mã phần lô PP2500111786
Giá từng phần lô 10,701,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.592.382
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.350.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,517
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mũi đánh bóng Composite
Mã phần lô PP2500111787
Giá từng phần lô 11,682,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.930.887
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.841.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,240
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lưỡi dao cắt vi phẫu
Mã phần lô PP2500111788
Giá từng phần lô 64,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.445.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,900
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đầu dò oxy
Mã phần lô PP2500111789
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Máy định vị chóp răng
Mã phần lô PP2500111790
Giá từng phần lô 63,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đai cellulo
Mã phần lô PP2500111791
Giá từng phần lô 3,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.007.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,080
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nạo ổ răng cán nhỏ
Mã phần lô PP2500111792
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.113.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nạy chóp
Mã phần lô PP2500111793
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.040.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nạy thẳng các số
Mã phần lô PP2500111794
Giá từng phần lô 25,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.079.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,875
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nạy thẳng trung
Mã phần lô PP2500111795
Giá từng phần lô 25,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.079.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,875
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cây thám trâm nha khoa 2 đầu
Mã phần lô PP2500111796
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kềm nhổ răng các loại, cácsố
Mã phần lô PP2500111797
Giá từng phần lô 51,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.159.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,750
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Thuốc diệt tủy răng
Mã phần lô PP2500111798
Giá từng phần lô 12,663,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.267.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.331.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,945
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2500111799
Giá từng phần lô 1,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.489.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Ống chích nha
Mã phần lô PP2500111800
Giá từng phần lô 94,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.618.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,800
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kềm nhổ răng 8 hàm trên
Mã phần lô PP2500111801
Giá từng phần lô 29,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.257.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.761.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,830
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cồn 96 độ
Mã phần lô PP2500111802
Giá từng phần lô 261,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,927,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ tay khoan chậm
Mã phần lô PP2500111803
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Máy phun khí dung
Mã phần lô PP2500111804
Giá từng phần lô 51,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.254.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,800
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lentulo dài 21mm
Mã phần lô PP2500111805
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.109.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lentulo dài 25mm (Số 30)
Mã phần lô PP2500111806
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.109.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Túi dự trữ Oxy
Mã phần lô PP2500111807
Giá từng phần lô 33,547,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.746.591
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.773.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,213
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
GLYCERIN
Mã phần lô PP2500111808
Giá từng phần lô 24,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.559.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,150
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Oxy già 3%
Mã phần lô PP2500111809
Giá từng phần lô 79,444,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.333.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.722.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,672
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Tinh dầu pha nước rửa tay
Mã phần lô PP2500111810
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Ống thông khí tai
Mã phần lô PP2500111811
Giá từng phần lô 5,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.118.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,300
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nhiệt ẩm kế tự ghi
Mã phần lô PP2500111812
Giá từng phần lô 17,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.367.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,040
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cassette sử dụng cho máy mổ Phaco
Mã phần lô PP2500111813
Giá từng phần lô 176,031,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.043.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.015.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,479
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Túi chứa dịch dẫn lưu
Mã phần lô PP2500111814
Giá từng phần lô 12,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.838.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,220
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Máy đo huyết áp cơ
Mã phần lô PP2500111815
Giá từng phần lô 4,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.398.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,380
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mũi Khoan Chốt Gate
Mã phần lô PP2500111816
Giá từng phần lô 6,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.436.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,800
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Rọ lấy sỏi niệu quản
Mã phần lô PP2500111817
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại cứng
Mã phần lô PP2500111818
Giá từng phần lô 80,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại mềm
Mã phần lô PP2500111819
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Guide Wire sọc vằng
Mã phần lô PP2500111820
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500111821
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kim tiêm 23G X 1"
Mã phần lô PP2500111822
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.563.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kim tiêm
Mã phần lô PP2500111823
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2500111824
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Găng tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2500111825
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 916.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Găng tay khám có bột các cỡ
Mã phần lô PP2500111826
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.861.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Găng tay cao su y tế khám bệnh không bột các size
Mã phần lô PP2500111827
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500111828
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2500111829
Giá từng phần lô 1,430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 715.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2500111830
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500111831
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2500111832
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mỏ vịt nhựa
Mã phần lô PP2500111833
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây hút đàm nhớt có khóa (có nắp)
Mã phần lô PP2500111834
Giá từng phần lô 354,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây hút dịch phẫu thuậtđường kính trong 8mm,dài 2.0m
Mã phần lô PP2500111835
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2500111836
Giá từng phần lô 80,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Thông hậu môn các số
Mã phần lô PP2500111837
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mask khí dung người lớn và trẻ em
Mã phần lô PP2500111838
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mask oxy có túi người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2500111839
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mặt nạ thở mũi - miệng
Mã phần lô PP2500111840
Giá từng phần lô 1,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.304.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,350
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Túi cho ăn trọng lực
Mã phần lô PP2500111841
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.590.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm
Mã phần lô PP2500111842
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gel hỗ trợ điều trị vết thương
Mã phần lô PP2500111843
Giá từng phần lô 83,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dung dịch hỗ trợ điều trị vết thương
Mã phần lô PP2500111844
Giá từng phần lô 20,899,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.498.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.449.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,488
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kem điều trị vết thương
Mã phần lô PP2500111845
Giá từng phần lô 80,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,100
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kẹp xanh
Mã phần lô PP2500111846
Giá từng phần lô 2,859,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.898.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.429.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,885
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kẹp catheter
Mã phần lô PP2500111847
Giá từng phần lô 1,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.652.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 972.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,175
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ kết nối máy lọc màng bụng(thẩm phân phúc mạc)tự động người lớn
Mã phần lô PP2500111848
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Túi đựng dịch xả 15L
Mã phần lô PP2500111849
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nắp đóng bộ chuyển tiếp
Mã phần lô PP2500111850
Giá từng phần lô 592,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.036.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,888,400
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Catheter (Ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc
Mã phần lô PP2500111851
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng
Mã phần lô PP2500111852
Giá từng phần lô 61,423,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.759.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.711.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,357
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ chuyển tiếp
Mã phần lô PP2500111853
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Quả lọc hấp phụ HA230 hạt Resin điều trị ngộ độc
Mã phần lô PP2500111854
Giá từng phần lô 88,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Quả lọc hấp phụ Cytokin HA330 điều trị bệnh lý hồi sức
Mã phần lô PP2500111855
Giá từng phần lô 148,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500111856
Giá từng phần lô 84,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.118.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,300
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ khâu Nylon 10/O + 2 kim hình thang
Mã phần lô PP2500111857
Giá từng phần lô 101,102,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.866.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.551.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,516,536
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, kim tam giác dài 120mm
Mã phần lô PP2500111858
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 2/0 + kim tròn
Mã phần lô PP2500111859
Giá từng phần lô 18,937,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.824.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.468.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,067
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 3/0 + kim tròn
Mã phần lô PP2500111860
Giá từng phần lô 56,813,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.472.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.406.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,201
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500111861
Giá từng phần lô 12,843,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.421.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,654
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ dây lọc máu thận nhântạo 4 trong 1
Mã phần lô PP2500111862
Giá từng phần lô 3,948,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.383.636.3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.974.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Catheter 02 nòng tĩnh mạch đùi cho thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500111863
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.590.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ dây luồn tĩnh mạch 2 đường
Mã phần lô PP2500111864
Giá từng phần lô 307,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,608,450
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2500111865
Giá từng phần lô 198,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.613.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,750
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Băng keo có gạc vô trùng 150 x 90mm
Mã phần lô PP2500111866
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.518.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ phin lọc khí loại ba chức năng
Mã phần lô PP2500111867
Giá từng phần lô 595,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 811.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lọc vi khuẩn có cổng đo CO2 có co nối riêng tương thích với các loại máy thở
Mã phần lô PP2500111868
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 0 dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2500111869
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2500111870
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0
Mã phần lô PP2500111871
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500111872
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tự nhiên silk 5/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500111873
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500111874
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm
Mã phần lô PP2500111875
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.554.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ khâu Nylon 5/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500111876
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Sâu máy thở
Mã phần lô PP2500111877
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ lọc khuẩn MicroGard( Màu trắng)
Mã phần lô PP2500111878
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Điện cực – máy tán sỏi
Mã phần lô PP2500111879
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Thùng điện dung
Mã phần lô PP2500111880
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bóng nước cao su
Mã phần lô PP2500111881
Giá từng phần lô 7,639,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.417.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.819.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,593
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kim luồn mạch máu an toàn cỡ 18G-24G
Mã phần lô PP2500111882
Giá từng phần lô 2,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.818.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Khăn ướt làm sạch và khử trùng bề mặt không chứa cồn
Mã phần lô PP2500111883
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Foley silicone 3 nhánh
Mã phần lô PP2500111884
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2500111885
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Băng keo lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2500111886
Giá từng phần lô 1,552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.116.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 776.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt
Mã phần lô PP2500111887
Giá từng phần lô 316,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gạc lưới Lipido-colloid tiếp xúc với lớp tẩm muối bạc
Mã phần lô PP2500111888
Giá từng phần lô 80,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.345.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,213,800
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè
Mã phần lô PP2500111889
Giá từng phần lô 108,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.572.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,300
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2500111890
Giá từng phần lô 726,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2500111891
Giá từng phần lô 194,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.752.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,912,280
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bóng đèn xenon 300W
Mã phần lô PP2500111892
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bóng nong đường mật các cỡ có ngã Guidewire
Mã phần lô PP2500111893
Giá từng phần lô 42,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.714.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,860
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dao cắt cơ vòng 3 kênh
Mã phần lô PP2500111894
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chổi vệ sinh dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2500111895
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Ống thông JJ đặt nong niệu quản, đầu mở
Mã phần lô PP2500111896
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 797.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Ống thông niệu quản
Mã phần lô PP2500111897
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển
Mã phần lô PP2500111898
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kẹp tứ chi ECG
Mã phần lô PP2500111899
Giá từng phần lô 4,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.672.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Tấm điện cực trung tính có vòng đẳng thế dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500111900
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.522.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bao + ruột huyết áp dùng cho máy monitoring
Mã phần lô PP2500111901
Giá từng phần lô 51,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,900
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đầu EVAC mổ amidan và nạo VA
Mã phần lô PP2500111902
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đầu Reflex Ultra 45 cuống mũi
Mã phần lô PP2500111903
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.204.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ chuông điện tim
Mã phần lô PP2500111904
Giá từng phần lô 8,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.218.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ đầu thắt tĩnh mạch thựcquản
Mã phần lô PP2500111905
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nội khí quản lò xo
Mã phần lô PP2500111906
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.102.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,125
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày
Mã phần lô PP2500111907
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ
Mã phần lô PP2500111908
Giá từng phần lô 180,589,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.258.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.294.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,708,843
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ tiểu phẩu (07 khoản)
Mã phần lô PP2500111909
Giá từng phần lô 56,605,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.188.978
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.302.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,079
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cán gương nha
Mã phần lô PP2500111910
Giá từng phần lô 88,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.131.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,450
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cây bóc tách nướu
Mã phần lô PP2500111911
Giá từng phần lô 42,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.559.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,150
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mặt gương nha
Mã phần lô PP2500111912
Giá từng phần lô 87,097,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.769.319
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.548.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,463
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kéo 18cm, 20cm, 22cminox
Mã phần lô PP2500111913
Giá từng phần lô 15,190,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.114
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.595.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,856
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bình kềm inox cao các cỡ 14cm - 25cm
Mã phần lô PP2500111914
Giá từng phần lô 132,079,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.108.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.039.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,981,193
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cây treo dịch truyền
Mã phần lô PP2500111915
Giá từng phần lô 224,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,370,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Xe đẩy bệnh ngồi
Mã phần lô PP2500111916
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Xe thay băng inox 2 tầng 40x60 không hộc
Mã phần lô PP2500111917
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Xe tiêm thuốc 2 tầng có hộc 40x60 cm
Mã phần lô PP2500111918
Giá từng phần lô 322,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mâm tiêm thuốc Inox Kích thước 30 cm x 40 cm
Mã phần lô PP2500111919
Giá từng phần lô 78,439,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.962.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.219.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,588
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Xe tiêm đa năng
Mã phần lô PP2500111920
Giá từng phần lô 874,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.191.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kềm bấm xương nha khoa
Mã phần lô PP2500111921
Giá từng phần lô 394,165,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.498.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.082.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,912,487
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cây dũa xương
Mã phần lô PP2500111922
Giá từng phần lô 112,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.261.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,685,880
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Tạp dề bảo vệ tia X
Mã phần lô PP2500111923
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,750
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Tấm chắn tuyến giáp
Mã phần lô PP2500111924
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,125
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mũ bảo vệ bức xạ
Mã phần lô PP2500111925
Giá từng phần lô 25,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,625
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bô áo chì chống tia X
Mã phần lô PP2500111926
Giá từng phần lô 74,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Phim X-quang 25 x 30cm
Mã phần lô PP2500111927
Giá từng phần lô 1,075,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.466.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Phim X-quang 35 x 43cm
Mã phần lô PP2500111928
Giá từng phần lô 1,023,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.396.022.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,356,250
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ thử nhanh đường huyết
Mã phần lô PP2500111929
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn
Mã phần lô PP2500111930
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kim gây tê nha khoa
Mã phần lô PP2500111931
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 1
Mã phần lô PP2500111932
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 2/0
Mã phần lô PP2500111933
Giá từng phần lô 110,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 3/0
Mã phần lô PP2500111934
Giá từng phần lô 227,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,415,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi Polyglycolic acid số 4/0
Mã phần lô PP2500111935
Giá từng phần lô 110,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nắp đậy trocar,cỡ 11mm
Mã phần lô PP2500111936
Giá từng phần lô 5,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,900
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Van trong troca cỡ 5mm
Mã phần lô PP2500111937
Giá từng phần lô 5,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.997.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.932.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,975
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nắp đậy troca cỡ 5mm
Mã phần lô PP2500111938
Giá từng phần lô 2,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ kit dây thở tích hợp cảm biến nhiệt độ và bình làm ấm có phao, tự động cân chỉnh mức nước
Mã phần lô PP2500111939
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ kit dây thở tích hợp cảm biến nhiệt độ và bình làm ấm có phao, tự động cân chỉnh mức nước, kèm bộ co nối có thể phun khídung
Mã phần lô PP2500111940
Giá từng phần lô 154,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,311,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cannula (gọng mũi) dùng cho thở HFNC
Mã phần lô PP2500111941
Giá từng phần lô 90,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.327.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,600
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cannula (gọng mũi) bất đối xứng dùng cho thở HFNC
Mã phần lô PP2500111942
Giá từng phần lô 107,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.904.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,950
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ kết nối trực tiếp mở khí quản
Mã phần lô PP2500111943
Giá từng phần lô 103,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.463.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,100
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cannula hỗ trợ qua mask
Mã phần lô PP2500111944
Giá từng phần lô 109,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.718.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,900
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lọc không khí cho máy HFNC
Mã phần lô PP2500111945
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đầu phun khí dung màng rung dao động bằng điện, dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2500111946
Giá từng phần lô 265,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.659.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,989,250
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ nối thở khí dung cho bệnh nhân tự thở
Mã phần lô PP2500111947
Giá từng phần lô 12,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.568.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,250
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ cảm biến lưu lượng máy thở
Mã phần lô PP2500111948
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bông y tế không thấm nước gói 1 kg
Mã phần lô PP2500111949
Giá từng phần lô 36,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.483.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,320
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gạc phẫu thuật ổ bụng, 6 lớp, tiệt trùng (30cm x 40cm)
Mã phần lô PP2500111950
Giá từng phần lô 1,589,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.167.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 794.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,839,200
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gói gạc mổ nội soi
Mã phần lô PP2500111951
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gói gòn viên
Mã phần lô PP2500111952
Giá từng phần lô 24,843,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.876.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.421.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,645
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gòn chèn FAV chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500111953
Giá từng phần lô 154,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.305.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,313,360
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gạc lót gòn: 20 cmx10cmx1 miếng + 10 viên gòn
Mã phần lô PP2500111954
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gạc lót gòn: 20 cmx10cmx2 miếng
Mã phần lô PP2500111955
Giá từng phần lô 344,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gòn miếng : 4,5cmx5,5cmx10 miếng + Gạc lót gòn 6,5cmx4,5cmx 10 miếng
Mã phần lô PP2500111956
Giá từng phần lô 96,138,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.097.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.069.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,442,070
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gòn miếng lớn : 8cmx 8cmx 30 miếng + Gạc lót gòn : 8cmx9cmx 1 miếng
Mã phần lô PP2500111957
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gòn miếng lớn : 8cmx7cmx20 miếng
Mã phần lô PP2500111958
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.954.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,551,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gòn miếng nhỏ : 5cmx3 cmx 20 miếng
Mã phần lô PP2500111959
Giá từng phần lô 42,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.730.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,040
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gòn tiêm thuốc : 30 viên / gói
Mã phần lô PP2500111960
Giá từng phần lô 913,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.245.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,702,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gói gạc đắp phỏng
Mã phần lô PP2500111961
Giá từng phần lô 138,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.429.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,083,725
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gạc tiểu phẫu : 09cmx11cmx 5 miếng
Mã phần lô PP2500111962
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.527.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Ngáng miệng dùng trong nội soi
Mã phần lô PP2500111963
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bóng kéo sỏi đường mật 3kênh
Mã phần lô PP2500111964
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Rọ lấy sỏi đường mật 4 - 6nhánh
Mã phần lô PP2500111965
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần
Mã phần lô PP2500111966
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kim chích cầm máu dạ dày, đại tràng
Mã phần lô PP2500111967
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Stent đường mật bằng nhựa, loại đuôi heo
Mã phần lô PP2500111968
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Stent đường mật bằng nhựa, loại thẳng
Mã phần lô PP2500111969
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dao cắt cơ vòng 3 kênh
Mã phần lô PP2500111970
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kềm sinh thiết dạ dày,2,2mm dài 160cm
Mã phần lô PP2500111971
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kềm sinh thiết đại tràng, đk2,2mm dài 230cm
Mã phần lô PP2500111972
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kẹp lấy mẫu làm Clotestthử HP
Mã phần lô PP2500111973
Giá từng phần lô 13,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.034.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,375
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bột băng nha chu
Mã phần lô PP2500111974
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2500111975
Giá từng phần lô 58,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 878
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đài cao su
Mã phần lô PP2500111976
Giá từng phần lô 301,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.137
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,523
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Giấy cắn nha khoa
Mã phần lô PP2500111977
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.340.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,750
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Giấy nhám kẻ (mịn)
Mã phần lô PP2500111978
Giá từng phần lô 23,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Keo trám răng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500111979
Giá từng phần lô 42,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.022.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,250
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2500111980
Giá từng phần lô 1,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,975
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Fuji 9 các màu A3 + A3,5
Mã phần lô PP2500111981
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Acid etching
Mã phần lô PP2500111982
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Compositlỏng
Mã phần lô PP2500111983
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Costisomol
Mã phần lô PP2500111984
Giá từng phần lô 1,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,275
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Eugenol
Mã phần lô PP2500111985
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2500111986
Giá từng phần lô 29,601,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.800.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,015
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đinh Kirschnercó ren
Mã phần lô PP2500111987
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đinh Kirschnermột đầu nhọn
Mã phần lô PP2500111988
Giá từng phần lô 8,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.427.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,825
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Ceivitron
Mã phần lô PP2500111989
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Compositđặc
Mã phần lô PP2500111990
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Oxyt Kẽm
Mã phần lô PP2500111991
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vít cố định mini, khoan trước, dài 10mm
Mã phần lô PP2500111992
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Canxihydroxit (bột)
Mã phần lô PP2500111993
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2500111994
Giá từng phần lô 15,477,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.738.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,155
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Compsitelỏng
Mã phần lô PP2500111995
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Que thử nhanh đường huyết
Mã phần lô PP2500111996
Giá từng phần lô 1,038,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.416.477.2
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,581,250
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây dẫn đường mật
Mã phần lô PP2500111997
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dao mổ Phaco 15 độ
Mã phần lô PP2500111998
Giá từng phần lô 27,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.084.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.597.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,925
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dao mổ Phaco 2,2mm - 3,2mm
Mã phần lô PP2500111999
Giá từng phần lô 62,107,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.692.046
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.053.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,613
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dịch nhầy
Mã phần lô PP2500112000
Giá từng phần lô 181,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.418.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,600
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Thuốc nhuộm bao
Mã phần lô PP2500112001
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.618.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2500112002
Giá từng phần lô 2,555,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.484.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.277.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Quả lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2500112003
Giá từng phần lô 6,840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.327.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ thị sinh học
Mã phần lô PP2500112004
Giá từng phần lô 10,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.815.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,975
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bình khí 100% khí EO
Mã phần lô PP2500112005
Giá từng phần lô 312,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.693.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,682,625
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ thị sinh học
Mã phần lô PP2500112006
Giá từng phần lô 29,592,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.353.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.796.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,888
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Giấy in
Mã phần lô PP2500112007
Giá từng phần lô 3,129,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.267.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.564.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,943
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
Mã phần lô PP2500112008
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Khóa ba ngã có dây dài 25cm
Mã phần lô PP2500112009
Giá từng phần lô 600,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.716.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,005,880
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lưới điều trị thoát vị kíchthước 5x10cm
Mã phần lô PP2500112010
Giá từng phần lô 137,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.281.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,100
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lưới điều trị thoát vị 15x15cm,
Mã phần lô PP2500112011
Giá từng phần lô 40,257,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.895.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.128.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,855
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mảnh ghép Polypropylene 15x15cm
Mã phần lô PP2500112012
Giá từng phần lô 40,257,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.895.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.128.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,855
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kim chọc dò các cỡ
Mã phần lô PP2500112013
Giá từng phần lô 69,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.213.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,350
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Khoá ba ngã có dây dài 25cm
Mã phần lô PP2500112014
Giá từng phần lô 808,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.118.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,123,300
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dung dịch làm mềm vết thương loại bỏ biofilm
Mã phần lô PP2500112015
Giá từng phần lô 163,647,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.156.023
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.823.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,454,717
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm
Mã phần lô PP2500112016
Giá từng phần lô 3,609,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.921.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.804.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500112017
Giá từng phần lô 227,067,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.637.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.533.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,406,014
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn
Mã phần lô PP2500112018
Giá từng phần lô 16,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.794.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,740
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500112019
Giá từng phần lô 24,259,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.080.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.129.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,888
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500112020
Giá từng phần lô 118,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.165.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,772,820
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tự nhiên silk 4/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500112021
Giá từng phần lô 11,818,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.116.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.909.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,282
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 1 + kim tròn
Mã phần lô PP2500112022
Giá từng phần lô 6,274,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.555.687
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.137.085
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,113
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0 + kim tròn 26mm
Mã phần lô PP2500112023
Giá từng phần lô 32,734,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.638.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.367.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,022
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác (75cm, 16mm, 3/8 C)
Mã phần lô PP2500112024
Giá từng phần lô 18,195,093
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.811.491
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.097.547
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,927
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Keo dán da
Mã phần lô PP2500112025
Giá từng phần lô 1,786,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.436.423
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 893.355
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,801
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Băng bột bó 10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2500112026
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Băng bột bó 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2500112027
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 3 inch
Mã phần lô PP2500112028
Giá từng phần lô 46,672,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.644.319
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.336.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,088
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 4 inch
Mã phần lô PP2500112029
Giá từng phần lô 76,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.522.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,750
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 5 inch
Mã phần lô PP2500112030
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo
Mã phần lô PP2500112031
Giá từng phần lô 297,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ
Mã phần lô PP2500112032
Giá từng phần lô 80,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,750
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng số 28
Mã phần lô PP2500112033
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.977.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,750
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Sonde chữ T các số
Mã phần lô PP2500112034
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.731.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Sonde foley 1 nhánh, các số
Mã phần lô PP2500112035
Giá từng phần lô 4,777,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.514.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.388.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,663
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Sonde Pezzer các số
Mã phần lô PP2500112036
Giá từng phần lô 8,452,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.526.137
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.226.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,788
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lam kính nhám 25,4 x76.2mm
Mã phần lô PP2500112037
Giá từng phần lô 43,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.712.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,840
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2500112038
Giá từng phần lô 626,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 854.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lưỡi dao mổ
Mã phần lô PP2500112039
Giá từng phần lô 101,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,600
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bàn chải phẫu thuật
Mã phần lô PP2500112040
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.659.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đinh Steinmann các cỡ đầu nhọn/ đầu tam giác
Mã phần lô PP2500112041
Giá từng phần lô 5,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.355.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.697.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,910
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500112042
Giá từng phần lô 102,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.172.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,900
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mask gây mê người lớn các số 2, 3,4, 5
Mã phần lô PP2500112043
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.872.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2500112044
Giá từng phần lô 119,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,480
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng 200ml dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500112045
Giá từng phần lô 92,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.804.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,394,850
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng 100ml dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500112046
Giá từng phần lô 26,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.468.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,150
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dung dịch phun sương khử khuẩn dạng sương mù khô
Mã phần lô PP2500112047
Giá từng phần lô 659,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 899.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,891,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Băng đạn nội soi nghiêng, dài 45mm, ghim 3.5; dài 60mm, ghim 3.5
Mã phần lô PP2500112048
Giá từng phần lô 751,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.024.704.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,271,750
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dụng cụ khâu cắt nối nội soiđa năng, đa kích cỡ
Mã phần lô PP2500112049
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm ghim 3.5mm
Mã phần lô PP2500112050
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Băng đạn nội soi nghiêng, dài 45mm, ghim 3.5
Mã phần lô PP2500112051
Giá từng phần lô 169,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,542,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc số 3-0
Mã phần lô PP2500112052
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đơn sợi có gai
Mã phần lô PP2500112053
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Tấm nâng, màng nâng, lưới dùng trong điều trị và phẫu thuật . Kích thước 15cm x 10cm
Mã phần lô PP2500112054
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Tấm nâng, màng nâng, lưới dùng trong điều trị và phẫu thuật.Kích thước 30cm x 20cm
Mã phần lô PP2500112055
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Gel dẫn truyền điện cơ
Mã phần lô PP2500112056
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mảnh ghép Polypropylene 10x15cm.
Mã phần lô PP2500112057
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mảnh ghép Polypropylene kích thước 5x10cm
Mã phần lô PP2500112058
Giá từng phần lô 67,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.352.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,875
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây đốt điện mono
Mã phần lô PP2500112059
Giá từng phần lô 3,471,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.733.591
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.735.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,070
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500112060
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.
Mã phần lô PP2500112061
Giá từng phần lô 156,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.054.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,343,600
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0 , dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500112062
Giá từng phần lô 227,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.704.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,417,750
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn số 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500112063
Giá từng phần lô 156,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.054.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,343,600
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2500112064
Giá từng phần lô 118,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.509.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,600
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2500112065
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.290.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 7/0
Mã phần lô PP2500112066
Giá từng phần lô 111,680,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.291.046
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.840.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,202
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Điện cực đất
Mã phần lô PP2500112067
Giá từng phần lô 399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chén Inox 06cm
Mã phần lô PP2500112068
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Hộp đựng gòn có nắp 10 x 8cm
Mã phần lô PP2500112069
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mâm Inox chữ nhật 35x50cminox 304
Mã phần lô PP2500112070
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bao + ruột máy huyết áp người lớn
Mã phần lô PP2500112071
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bo máy huyết áp
Mã phần lô PP2500112072
Giá từng phần lô 4,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.354.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,900
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bóng đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2500112073
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bóng đèn nội khí quản
Mã phần lô PP2500112074
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Túi hơi máy đo huyết áp
Mã phần lô PP2500112075
Giá từng phần lô 6,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.531.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,850
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lưỡi đèn nội khí quản số 3
Mã phần lô PP2500112076
Giá từng phần lô 28,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.204.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,250
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Lưỡi đèn nội khí quản số 4
Mã phần lô PP2500112077
Giá từng phần lô 41,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,750
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ đặt nội khí quản người lớn
Mã phần lô PP2500112078
Giá từng phần lô 149,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,242,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bóp bóng người lớn, trẻ em các cỡ
Mã phần lô PP2500112079
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2500112080
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Hộp gòn nhỏ có nắp
Mã phần lô PP2500112081
Giá từng phần lô 4,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.488.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,375
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chén chun Inox
Mã phần lô PP2500112082
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cân có thước đo
Mã phần lô PP2500112083
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Cân sức khỏe
Mã phần lô PP2500112084
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đèn đọc 1 film
Mã phần lô PP2500112085
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đèn gù
Mã phần lô PP2500112086
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.795.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Đèn tiểu phẩu công nghệ led
Mã phần lô PP2500112087
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Mâm inox 22x32x2cm
Mã phần lô PP2500112088
Giá từng phần lô 10,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.113.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,250
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nệm giường bệnh
Mã phần lô PP2500112089
Giá từng phần lô 271,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nệm xe đẩy bệnh nhân nằm
Mã phần lô PP2500112090
Giá từng phần lô 186,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,794,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bình làm ẩm ôxy
Mã phần lô PP2500112091
Giá từng phần lô 80,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.595.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,550
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ hút dịch
Mã phần lô PP2500112092
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bình hút dịch
Mã phần lô PP2500112093
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ vật tư hút dịch VAC lớnkháng khuẩn kháng nấm
Mã phần lô PP2500112094
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ vật tư hút dịch VACnhỏ kháng khuẩn kháng nấm
Mã phần lô PP2500112095
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ vật tư hút dịch VAC trung kháng khuẩn kháng nấm
Mã phần lô PP2500112096
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Màng mổ ioban có phủ.Kíchthước băng 34cm x 35cm
Mã phần lô PP2500112097
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Màng mổ ioban có phủ iodophur.Kích thước băng 56cm x 45cm
Mã phần lô PP2500112098
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bình chứa dịch áp lực âm 300ml/500ml
Mã phần lô PP2500112099
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m
Mã phần lô PP2500112100
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dung dịch ngăn ngừa tổn thương da
Mã phần lô PP2500112101
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kem ngăn ngừa tổn thương da
Mã phần lô PP2500112102
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Miếng dán sát khuẩn 10x12cm,gel CHG 2% 3x4cm
Mã phần lô PP2500112103
Giá từng phần lô 227,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.702.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.557.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,406,725
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Băng dính trong suốt cố định kim luồn chống thấm nước 6cm x 8cm
Mã phần lô PP2500112104
Giá từng phần lô 237,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,562,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500112105
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500112106
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.603.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500112107
Giá từng phần lô 2,454,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.347.590.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.227.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,823,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dịch rửa quả lọc thận
Mã phần lô PP2500112108
Giá từng phần lô 56,941,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.647.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.470.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,123
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dịch lọc thận nhân tạo (dịch A)
Mã phần lô PP2500112109
Giá từng phần lô 3,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.581.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dịch lọc thận nhân tạo (dịch B)
Mã phần lô PP2500112110
Giá từng phần lô 5,796,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.903.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Phim chụp laser 25x30cm(10x12 INCH)
Mã phần lô PP2500112111
Giá từng phần lô 1,548,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.110.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 774.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Phim chụp laser 35x43cm(14x17 INCH)
Mã phần lô PP2500112112
Giá từng phần lô 1,610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.195.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng 75mm mổ mở
Mã phần lô PP2500112113
Giá từng phần lô 82,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.517.046
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.256.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,688
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng 60mm
Mã phần lô PP2500112114
Giá từng phần lô 197,996,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.995.569
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.998.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,969,952
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳngmổ hở
Mã phần lô PP2500112115
Giá từng phần lô 39,832,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.316.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.916.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,482
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 60mm tự động
Mã phần lô PP2500112116
Giá từng phần lô 84,501,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.229.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.250.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,529
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn
Mã phần lô PP2500112117
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Băng mực in
Mã phần lô PP2500112118
Giá từng phần lô 1,968,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.683.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 984.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,522
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Giấy in kết quả 76mm
Mã phần lô PP2500112119
Giá từng phần lô 3,991,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.443.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,876
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Que chỉ thị hóa học
Mã phần lô PP2500112120
Giá từng phần lô 18,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.011.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.171.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,130
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Băng đựng hóa chất H2O2
Mã phần lô PP2500112121
Giá từng phần lô 770,541,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.738.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.270.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,558,124
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma
Mã phần lô PP2500112122
Giá từng phần lô 90,466,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.362.891
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.233.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,992
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma
Mã phần lô PP2500112123
Giá từng phần lô 57,819,286
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.844.481
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.909.643
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,290
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Giấy cuộn Tyvek 420mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩnplasma
Mã phần lô PP2500112124
Giá từng phần lô 75,989,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.621.604
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.994.588
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,838
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dao siêu âm
Mã phần lô PP2500112125
Giá từng phần lô 417,690,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.577.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.845.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,265,356
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dao siêu âm
Mã phần lô PP2500112126
Giá từng phần lô 822,133,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.121.091.205
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.066.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,332,004
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dao siêu âm mổ mở cán dài
Mã phần lô PP2500112127
Giá từng phần lô 414,925,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.808.012
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.462.938
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,223,889
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây dao dùng cho dao mổ hở
Mã phần lô PP2500112128
Giá từng phần lô 208,492,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.307.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.246.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,127,383
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Dây dao dùng cho dao nộisoi
Mã phần lô PP2500112129
Giá từng phần lô 107,396,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.449.228
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.698.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,942
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm
Mã phần lô PP2500112130
Giá từng phần lô 91,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.622.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,675
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1
Mã phần lô PP2500112131
Giá từng phần lô 124,040,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.146.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.020.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,606
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0
Mã phần lô PP2500112132
Giá từng phần lô 27,117,189
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.977.985
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.558.595
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,758
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0
Mã phần lô PP2500112133
Giá từng phần lô 28,642,329
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.057.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.321.165
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,635
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1
Mã phần lô PP2500112134
Giá từng phần lô 58,245,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.426.057
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.122.888
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,687
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0
Mã phần lô PP2500112135
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.886.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ phẫu thuật số 2/0
Mã phần lô PP2500112136
Giá từng phần lô 20,611,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.106.019
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.305.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,167
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ phẫu thuật số 4/0
Mã phần lô PP2500112137
Giá từng phần lô 410,683,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.023.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.341.784
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,160,254
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Điện cực cắt đốt dạng vòng
Mã phần lô PP2500112138
Giá từng phần lô 74,998,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.271.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.499.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,982
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Thòng lọng cắt polyp
Mã phần lô PP2500112139
Giá từng phần lô 10,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.457.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.301.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,030
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Điện cực cắt đốt dạng conlăn
Mã phần lô PP2500112140
Giá từng phần lô 29,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.835.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,190
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Điện cực cắt đốt dạng kimnghiêng 45 độ
Mã phần lô PP2500112141
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nắp đậy trocar 5,5mm
Mã phần lô PP2500112142
Giá từng phần lô 1,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,450
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nút cao su đậy kênh sinhthiết của máy nội soi
Mã phần lô PP2500112143
Giá từng phần lô 4,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.809.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,900
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Van Trocar 5,5mm
Mã phần lô PP2500112144
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kềm gấp dị vật phế quản
Mã phần lô PP2500112145
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kềm sinh thiết phế quản
Mã phần lô PP2500112146
Giá từng phần lô 2,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.415.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.252.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,575
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m
Mã phần lô PP2500112147
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.036.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
Mã phần lô PP2500112148
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.418.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
Mã phần lô PP2500112149
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m
Mã phần lô PP2500112150
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m
Mã phần lô PP2500112151
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 350 mm x200m
Mã phần lô PP2500112152
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 400mmx200m
Mã phần lô PP2500112153
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2500112154
Giá từng phần lô 42,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.418.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2500112155
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.981.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500112156
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Phim khô Laser 35 x 43cm
Mã phần lô PP2500112157
Giá từng phần lô 2,068,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.820.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.034.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,027,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Phim khô Laser 25x30 cm
Mã phần lô PP2500112158
Giá từng phần lô 1,583,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.159.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 791.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,751,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kẹp động mạch Crile (Pen), mảnh, cong, dài 160mm
Mã phần lô PP2500112159
Giá từng phần lô 77,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kẹp mang kim cán vàng dài 185mm
Mã phần lô PP2500112160
Giá từng phần lô 100,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kẹp động mạch Crile thẳng, không mấu dài 160mm
Mã phần lô PP2500112161
Giá từng phần lô 46,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.490.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,400
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kéo cắt chỉ dài 180mm
Mã phần lô PP2500112162
Giá từng phần lô 62,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kéo phẫu thuật Mayo, cong, mũi tù/tù, dài 165mm
Mã phần lô PP2500112163
Giá từng phần lô 54,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kéo cong nhọn 150 mm
Mã phần lô PP2500112164
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kéo phẫu thuật Mayo-Lexer, cong, mũi tù/tù, dài 165mm
Mã phần lô PP2500112165
Giá từng phần lô 49,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kéo phẫu thuật, loại chuẩn, thẳng, mũi nhọn/tù, dài 175mm
Mã phần lô PP2500112166
Giá từng phần lô 36,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kẹp mang kim cán vàng dài 185mm
Mã phần lô PP2500112167
Giá từng phần lô 100,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nhíp phẫu tích không chấn thương, mảnh, thẳng, cán vàng, dài 180mm
Mã phần lô PP2500112168
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nhíp mô Adson, mảnh, thẳng, ngàm có răng (1x2), dài 180mm
Mã phần lô PP2500112169
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nhíp mô Adson (Micro), mảnh, thẳng, ngàm có răng (1x2), dài 150mm
Mã phần lô PP2500112170
Giá từng phần lô 28,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Nhíp phẫu tích Adson, mảnh, dài 120mm
Mã phần lô PP2500112171
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kéo phẫu tích Metzenbaum cong, cán vàng dài 180mm
Mã phần lô PP2500112172
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kẹp mạch máu Heiss, mảnh, cong, đầu tù, dài 200mm
Mã phần lô PP2500112173
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kẹp mạch máu Heiss, mảnh, thẳng, đầu tù, dài 200mm
Mã phần lô PP2500112174
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kẹp động mạch Crile, mảnh, cong, dài 140mm
Mã phần lô PP2500112175
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kẹp mạch máu Crile, mảnh, thẳng, ngàm có răng (1x2), dài 160mm
Mã phần lô PP2500112176
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kẹp mạch máu Crile, mảnh, thẳng, ngàm dài, có răng (1x2), dài 140mm
Mã phần lô PP2500112177
Giá từng phần lô 29,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,500
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Khăn trải mổ 2,5 x 3,0m
Mã phần lô PP2500112178
Giá từng phần lô 28,200,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.455.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.100.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,009
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng cỡ 18G-24G
Mã phần lô PP2500112179
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Catheter 2 nòng dùng cho tĩnh mạch đùi
Mã phần lô PP2500112180
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Quả lọc máu liên lục
Mã phần lô PP2500112181
Giá từng phần lô 260,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bộ dây và màng lọc táchhuyết tương
Mã phần lô PP2500112182
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Thời gian giao hàng không quá 03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư yêu cầu giao hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->