Gói thầu: Hóa chất xét nghiệm và vật tư y tế kèm theo sử dụng xét nghiệm cấp cứu tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Kiên Giang năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300244361-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang
Tên gói thầu Hóa chất xét nghiệm và vật tư y tế kèm theo sử dụng xét nghiệm cấp cứu tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Kiên Giang năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300152869
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Kiên Giang
Giá gói thầu 46,298,647,754 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 462.986.511 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300327618 - Hóa chất chống nhiễm chéo dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động 81,600,000 111.272.727 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 57.120.000 5667
2 PP2300327619 - Card xét nghiệm nhóm máu theo 2 phương pháp hồng cầu mẫu, huyết thanh mẫu và RhD 2,088,011,520 2.847.288.436 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.461.608.064 2880
3 PP2300327620 - Card xét nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men 41,000,160 55.909.309 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 28.700.112 40
4 PP2300327621 - Dung dịch pha loãng máu dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động 75,992,400 103.626.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 53.194.680 1900
5 PP2300327622 - Hồng cầu mẫu A1, B 32,500,000 44.318.182 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 22.750.000 83
6 PP2300327623 - Hồng cầu mẫu dùng cho sàng lọc kháng thể bất thường 355,201,200 484.365.273 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 248.640.840 300
7 PP2300327624 - Card xét nghiệm Coombsgián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và xét nghiệm liên quan đến kháng thể 205,000,800 279.546.545 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 143.500.560 200
8 PP2300327625 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh 385,560,000 525.763.636 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 269.892.000 612
9 PP2300327626 - Gelcard 6 giếng sàng lọc và định danh kháng thể bất thường, phản ứng hòa hợp 145,152,000 197.934.545 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 101.606.400 144
10 PP2300327627 - Dung dịch pha loãng hồng cầu 34,650,000 47.250.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 24.255.000 625
11 PP2300327628 - Hồng cầu mẫu xét nghiệm định nhóm máu hệ ABO 150,822,000 205.666.364 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 105.575.400 1050
12 PP2300327629 - Gel môi trường muối trung tính 143,640,000 195.872.727 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 100.548.000 2000
13 PP2300327630 - Dung dịch pha loãng hồng cầu. 55,566,000 75.771.818 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 38.896.200 1050
14 PP2300327631 - Đĩa tube 378,000,000 515.454.545 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 264.600.000 7500
15 PP2300327632 - Đầu côn 495,936,000 676.276.364 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 347.155.200 6560
16 PP2300327633 - Hộp nhựa 70ml, nắp kiêm dilution tip, muối trung tính 208,656,000 284.530.909 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 146.059.200 2400
17 PP2300327634 - Cartrigde 4ml hồng cầu mẫu, dilution tip 170,667,000 232.727.727 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 119.466.900 1050
18 PP2300327635 - Mẫu chứng multi control cho xét nghiệm định tính multi test (HIV, HCV, HBV) trong sàng lọc NAT 617,014,216 841.383.022 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 431.909.951 15
19 PP2300327636 - Xét nghiệm định tính multi test (HIV, HCV, HBV) trong sàng lọc NAT 2,056,713,120 2.804.608.800 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.439.699.184 280
20 PP2300327637 - Dung dịch rửa hệ thống trong xét nghiệm sàng lọc NAT 139,408,500 190.102.500 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 97.585.950 32725
21 PP2300327638 - Đầu côn bằng nhựa có đầu lọc 67,031,040 91.405.964 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 46.921.728 1280
22 PP2300327639 - Ống hút mẫu 32,545,152 44.379.753 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 22.781.606 432
23 PP2300327640 - Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử 32,545,152 44.379.753 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 22.781.606 288
24 PP2300327641 - Đơn vị xử lý mẫu 177,194,304 241.628.596 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 124.036.013 336
25 PP2300327642 - Ống dẫn mẫu thử 35,800,704 48.819.142 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 25.060.493 432
26 PP2300327643 - Hóa chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu 473,460,000 645.627.273 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 331.422.000 130
27 PP2300327644 - Hóa chất rửa hệ thống 321,035,400 437.775.545 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 224.724.780 9450
28 PP2300327645 - Hóa chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu 76,125,600 103.807.636 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 53.287.920 8175
29 PP2300327646 - Hóa chất đo Hồng cầu lưới 27,804,560 37.915.309 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 19.463.192 137
30 PP2300327647 - Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu 805,860,000 1.098.900.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 564.102.000 2
31 PP2300327648 - Hóa chất phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu trên kênh Baso 629,772,000 858.780.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 440.840.400 2
32 PP2300327649 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bình thường 67,760,000 92.400.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 47.432.000 9
33 PP2300327650 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 1 67,760,000 92.400.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 47.432.000 9
34 PP2300327651 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 2 67,760,000 92.400.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 47.432.000 9
35 PP2300327652 - Hóa chất xét nghiệm PT sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 354,200,000 483.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 247.940.000 4
36 PP2300327653 - Hóa chất xét nghiệm thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 237,910,552 324.423.480 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 166.537.386 3
37 PP2300327654 - Dung dịch rửa hệ thống sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 351,750,000 479.659.091 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 246.225.000 62500
38 PP2300327655 - Hóa chất Canxi Clorua sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 22,536,360 30.731.400 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 15.775.452 210
39 PP2300327656 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 1,058,078,688 1.442.834.575 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 740.655.082 232
40 PP2300327657 - Dung dịch rửa kim hút sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 530,233,200 723.045.273 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 371.163.240 2100
41 PP2300327658 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 72,606,240 99.008.509 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 50.824.368 630
42 PP2300327659 - Hóa chất xét nghiệm D-Dimer 1,146,600,000 1.563.545.455 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 802.620.000 2
43 PP2300327660 - Hóa chất xét nghiệm Yếu tố VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 33,080,040 45.109.145 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 23.156.028 2
44 PP2300327661 - Hóa chất xét nghiệm Yếu tố IX sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 24,081,120 32.837.891 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 16.856.784 2
45 PP2300327662 - Cóng đo có sẵn bi sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 1,964,952,000 2.679.480.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.375.466.400 18000
46 PP2300327663 - Hóa chất hiệu chuẩn máy đông máu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 3,150,000 4.295.455 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.205.000 1
47 PP2300327664 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer 35,473,152 48.372.480 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 24.831.206 8
48 PP2300327665 - Hóa chất nội kiểm đông máu chuyên sâu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 20,115,888 27.430.756 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 14.081.122 4
49 PP2300327666 - Hóa chất nội kiểm đông máu cơ bản sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 62,965,248 85.861.702 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 44.075.674 32
50 PP2300327667 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg trên máy miễn dịch tự động 1,012,320,000 1.380.436.364 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 708.624.000 1850
51 PP2300327668 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg trên máy miễn dịch tự động 20,400,000 27.818.182 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 14.280.000 10
52 PP2300327669 - Hóa chất xét nghiệm Anti HCV 1,594,736,000 2.174.640.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.116.315.200 1367
53 PP2300327670 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aHCV trên máy miễn dịch tự động 46,920,020 63.981.845 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 32.844.014 12
54 PP2300327671 - Hóa chất xét nghiệm CHIV 1,010,400,000 1.377.818.182 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 707.280.000 1333
55 PP2300327672 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CHIV trên máy miễn dịch tự động 27,769,000 37.866.818 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 19.438.300 6
56 PP2300327673 - Hóa chất xét nghiệm Syphilis 1,010,100,000 1.377.409.091 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 707.070.000 1250
57 PP2300327674 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Syphilis trên máy miễn dịch tự động 15,130,024 20.631.851 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 10.591.017 5
58 PP2300327675 - Dung dịch axit tham gia phản ứng miễn dịch 157,605,000 214.915.909 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 110.323.500 8750
59 PP2300327676 - Dung dịch Base tham gia phản ứng miễn dịch 153,102,000 208.775.455 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 107.171.400 8500
60 PP2300327677 - Dung dịch phụ rửa kim 1 37,408,000 51.010.909 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 26.185.600 67
61 PP2300327678 - Dung dịch tẩy rửa hệ thống 672,300,000 916.772.727 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 470.610.000 37500
62 PP2300327679 - Dung dịch rửa kim 3 14,931,000 20.360.455 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 10.451.700 29
63 PP2300327680 - Dung dịch rửa dùng trong phản ứng miễn dịch 886,074,000 1.208.282.727 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 620.251.800 72250
64 PP2300327681 - Cóng phản ứng 402,840,000 549.327.273 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 281.988.000 30000
65 PP2300327682 - Đầu côn hút mẫu 217,747,440 296.928.327 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 152.423.208 12420
66 PP2300327683 - Gói tạo độ ẩm khoang chứa thuốc thử trên máy 51,304,000 69.960.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 35.912.800 3
67 PP2300327684 - Ống đựng mẫu 1ml 176,076,000 240.103.636 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 123.253.200 1000
68 PP2300327685 - Nhãn dán mã vạch 16,800,000 22.909.091 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 11.760.000 1
69 PP2300327686 - In barcode dán ống mẫu 101,780,000 138.790.909 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 71.246.000 1
70 PP2300327687 - Hóa chất xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT) 351,211,500 478.924.773 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 245.848.050 6375
71 PP2300327688 - Hóa chất xét nghiệm Amylase(Amylas) 89,206,950 121.645.841 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 62.444.865 613
72 PP2300327689 - Hóa chất xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST) 356,413,500 486.018.409 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 249.489.450 6375
73 PP2300327690 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine 392,882,688 535.749.120 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 275.017.882 8832
74 PP2300327691 - Hóa chất xét nghiệm Gamma-Glutamyl Transferase (GGT) 48,789,888 66.531.665 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 34.152.922 784
75 PP2300327692 - Hóa chất xét nghiệm Glucose Hexokinase 360,672,000 491.825.455 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 252.470.400 10400
76 PP2300327693 - Hóa chất xét nghiệm Lipase (Lip) 222,984,960 304.070.400 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 156.089.472 587
77 PP2300327694 - Hóa chất xét nghiệm Urea Nitrogen 385,444,800 525.606.545 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 269.811.360 7800
78 PP2300327695 - Hóa chất xét nghiệm Ethyl Alcohol (ETOH) 283,694,400 386.856.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 198.586.080 600
79 PP2300327696 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 6,521,004 8.892.278 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.564.703 3
80 PP2300327697 - Hóa Chất hiệu chuẩn các XN CHE, GGT, LDLP, và Lip 14,892,000 20.307.273 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 10.424.400 3
81 PP2300327698 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm ALT, ALT (P5P), AST, AST (P5P) 5,216,004 7.112.733 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.651.203 2
82 PP2300327699 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Acet, ETOH và Sal s 21,304,008 29.050.920 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 14.912.806 3
83 PP2300327700 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa đặc biệt 2,054,100 2.801.045 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.437.870 1
84 PP2300327701 - Dung dịch sử dụng trong quy trình rửa hệ thống 144,774,000 197.419.091 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 101.341.800 4500
85 PP2300327702 - Dung dịch rửa sử dụng trong quy trình rửa và xả cóng đo phản ứng 829,290,000 1.130.850.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 580.503.000 17500
86 PP2300327703 - Dung dịch pha loãng mẫu 535,656,000 730.440.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 374.959.200 22000
87 PP2300327704 - Dung dịch làm mát đèn hệ thống sinh hóa 52,168,000 71.138.182 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 36.517.600 167
88 PP2300327705 - Dịch rửa kim hút hóa chất 1 121,729,456 165.994.713 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 85.210.619 297
89 PP2300327706 - Dịch rửa kim hút hóa chất 2 131,520,048 179.345.520 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 92.064.034 297
90 PP2300327707 - Dịch rửa kim hút hóa chất 4 52,607,664 71.737.724 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 36.825.365 63
91 PP2300327708 - Dịch rửa cóng phản ứng 225,525,000 307.534.091 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 157.867.500 6250
92 PP2300327709 - Dung dịch thêm vào buồng ủ phản ứng 40,214,880 54.838.473 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 28.150.416 60
93 PP2300327710 - Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin 1,502,592,000 2.048.989.091 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.051.814.400 400
94 PP2300327711 - Hóa chất xét nghiệm TroponinI siêu nhạy 1,064,716,000 1.451.885.455 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 745.301.200 1358
95 PP2300327712 - Hóa chất xét nghiệm FT4 717,360,000 978.218.182 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 502.152.000 1250
96 PP2300327713 - Hóa chất xét nghiệm TSH 744,643,900 1.015.423.500 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 521.250.730 1192
97 PP2300327714 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4 11,304,000 15.414.545 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 7.912.800 3
98 PP2300327715 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Procalcitonin 60,864,000 82.996.364 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 42.604.800 5
99 PP2300327716 - Bộ đa cảm biến tích hợp A-LYTE (IMT: Na K Cl) hoặc tương đương 48,370,000 65.959.091 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 33.859.000 833
100 PP2300327717 - Dung dịch hiệu chuẩn A 19,242,000 26.239.091 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 13.469.400 750
101 PP2300327718 - Dung dịch hiệu chuẩn B + cầu muối 7,500,000 10.227.273 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.250.000 63
102 PP2300327719 - Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 2 16,020,018 21.845.479 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 11.214.013 5
103 PP2300327720 - Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 3 16,020,018 21.845.479 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 11.214.013 5
104 PP2300327721 - Cóng phản ứng trên máy sinh hóa 87,716,940 119.614.009 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 61.401.858 21
105 PP2300327722 - Cóng pha loãng trên máy sinh hóa 37,543,015 51.195.020 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 26.280.111 10
106 PP2300327723 - Hóa chất chạy mẫu khí máu 264,599,880 360.818.018 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 185.219.916 310
107 PP2300327724 - Hóa chất rửa thải toàn bộ 185,915,800 253.521.545 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 130.141.060 712
108 PP2300327725 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 6,400,050 8.727.341 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.480.035 13
109 PP2300327726 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 6,400,050 8.727.341 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.480.035 13
110 PP2300327727 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 6,400,050 8.727.341 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.480.035 13
111 PP2300327728 - Hóa chất chạy mẫu 46,876,300 63.922.227 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 32.813.410 192
112 PP2300327729 - Hóa chất rửa 17,500,500 23.864.318 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 12.250.350 75
113 PP2300327730 - Hóa chất xét nghiệm khí máu động mạch, total hemoglobin (pH, pO2, pCO2, tHb). 1,181,250,000 1.610.795.455 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 826.875.000 729
114 PP2300327731 - Hệ thống lấy mẫu máu 1ml 110,000,000 150.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 77.000.000 333
115 PP2300327732 - Dung dịch rửa máy dùng cho máy ion đồ 7,603,800 10.368.818 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.322.660 25
116 PP2300327733 - Dung dịch hiệu chuẩn máy Ion đồ Na/K/Cl/Ph 30,821,600 42.029.455 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 21.575.120 67
117 PP2300327734 - Thuốc thử chính máy ion đồ 921,690,000 1.256.850.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 645.183.000 7500
118 PP2300327735 - Dung dịch Control máy Ion đồ 30,821,600 42.029.455 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 21.575.120 67
119 PP2300327736 - Dung dịch rửa điện cực Na 30,240,000 41.236.364 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 21.168.000 30
120 PP2300327737 - Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần 20,000,000 27.272.727 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 14.000.000 7
121 PP2300327738 - Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương 45,000,000 61.363.636 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 31.500.000 8
122 PP2300327739 - Hoá chất đo thời gian prothrombin 153,600,000 209.454.545 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 107.520.000 100
123 PP2300327740 - Hóa chất đệm, pha loãng mẫu 2,250,000 3.068.182 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.575.000 13
124 PP2300327741 - Dung dịch CalciumChloride 3,799,500 5.181.136 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.659.650 13
125 PP2300327742 - Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính kiềm 12,361,300 16.856.318 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 8.652.910 29
126 PP2300327743 - Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính acid 2,732,000 3.725.455 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.912.400 42
127 PP2300327744 - Xét nghiệm định lượng D-Dimer 513,856,000 700.712.727 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 359.699.200 1
128 PP2300327745 - Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer 109,000,000 148.636.364 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 76.300.000 8
129 PP2300327746 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm đông máu thường quy thường quy 4,400,000 6.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.080.000 2
130 PP2300327747 - Chất chuẩn dải bất thường cho các xét nghiệm đông máu 4,400,000 6.000.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.080.000 2
131 PP2300327748 - Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy và đặc biệt 138,410,400 188.741.455 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 96.887.280 10
132 PP2300327749 - Chất chuẩn dải bình thường cho các xét nghiệm đông máu thường quy và nâng cao 138,410,400 188.741.455 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 96.887.280 10
133 PP2300327750 - Cóng đo phản ứng cho xét nghiệm đông máu 13,500,000 18.409.091 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 9.450.000 250
134 PP2300327751 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học 286,880,000 391.200.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 200.816.000 146667
135 PP2300327752 - Dung dịch đo hemoglobin 175,500,000 239.318.182 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 122.850.000 3750
136 PP2300327753 - Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ 72,200,000 98.454.545 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 50.540.000 7917
137 PP2300327754 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 223,250,000 304.431.818 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 156.275.000 7917
138 PP2300327755 - Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 902,991,600 1.231.352.182 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 632.094.120 147
139 PP2300327756 - Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ 95,448,000 130.156.364 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 66.813.600 137
140 PP2300327757 - Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới 7,155,000 9.756.818 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.008.500 250
141 PP2300327758 - Nhuộm tế bào hồng cầu lưới 47,820,000 65.209.091 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 33.474.000 4
142 PP2300327759 - Dung dịch kiềm rửa máy huyết học 34,320,000 46.800.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 24.024.000 73
143 PP2300327760 - Chất chuẩn huyết học mức 1 75,000,000 102.272.727 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 52.500.000 5
144 PP2300327761 - Chất chuẩn huyết học mức 2 75,000,000 102.272.727 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 52.500.000 5
145 PP2300327762 - Chất chuẩn huyết học mức 3 75,000,000 102.272.727 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 52.500.000 5
146 PP2300327763 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) 333,845,200 455.243.455 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 233.691.640 1033
147 PP2300327764 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) 1,729,749 2.358.749 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.210.824 2
148 PP2300327765 - Xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C (HCV) 364,195,200 496.629.818 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 254.936.640 400
149 PP2300327766 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C (HCV) 4,695,054 6.402.346 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.286.538 4
150 PP2300327767 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV 294,000,000 400.909.091 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 205.800.000 583
151 PP2300327768 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV 37,325,160 50.897.945 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 26.127.612 10
152 PP2300327769 - Xét nghiệm định tính Syphilis (kháng thể kháng Treponema pallidum) 476,962,500 650.403.409 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 333.873.750 958
153 PP2300327770 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính Syphilis (kháng thể kháng Treponema pallidum) 19,730,280 26.904.927 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 13.811.196 10
154 PP2300327771 - Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu 83,754,000 114.210.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 58.627.800 16500
155 PP2300327772 - Dung dịch rửa chống nhiễm chéo cho xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang 1,649,760 2.249.673 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.154.832 70
156 PP2300327773 - Dung dịch rửa bộ phát hiện (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) 66,738,000 91.006.364 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 46.716.600 12
157 PP2300327774 - Dung dịch phát tín hiệu điện hóa (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) 184,924,600 252.169.909 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 129.447.220 38
158 PP2300327775 - Dung dịch vệ sinh điện cực, có tính kiềm (cho máy xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch điện hóa phát quang) 4,891,500 6.670.227 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.424.050 125
159 PP2300327776 - Đầu côn và cốc phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang 96,888,960 132.121.309 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 67.822.272 10080
160 PP2300327777 - Hóa chất ELISA xét nghiệm kháng thể kháng nhân 69,854,400 95.256.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 48.898.080 72
161 PP2300327778 - Đầu côn đen 300μl 111,283,200 151.749.818 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 77.898.240 1920
162 PP2300327779 - Đầu côn đen 1000μl 149,990,400 204.532.364 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 104.993.280 1920
163 PP2300327780 - Dung dịch rửa máy 37,107,000 50.600.455 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 25.974.900 950
164 PP2300327781 - Định lượng T4 tự do 103,836,600 141.595.364 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 72.685.620 342
165 PP2300327782 - Định lượng Cortisol 82,336,800 112.277.455 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 57.635.760 217
166 PP2300327783 - Dung dịch rửa 2,430,540,000 3.314.372.727 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.701.378.000 100
167 PP2300327784 - Đo hoạt độ Lipase 99,727,950 135.992.659 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 69.809.565 71
168 PP2300327785 - Định lượng ferritin 10,130,400 13.814.182 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 7.091.280 33
169 PP2300327786 - Định lượng TSH 111,526,800 152.082.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 78.068.760 367
170 PP2300327787 - Định lượng AFP 71,190,000 97.077.273 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 49.833.000 125
171 PP2300327788 - Đo hoạt độ Amylase 21,571,200 29.415.273 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 15.099.840 27
172 PP2300327789 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 12,432,000 16.952.727 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 8.702.400 1
173 PP2300327790 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 12,432,000 16.952.727 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 8.702.400 1
174 PP2300327791 - Định lượng Ure 6,900,600 9.409.909 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.830.420 35
175 PP2300327792 - Định lượng Creatinin 13,931,568 18.997.593 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 9.752.098 204
176 PP2300327793 - Đo hoạt độ ALT (GPT) 10,791,900 14.716.227 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 7.554.330 75
177 PP2300327794 - Cơ chất phát quang 115,074,960 156.920.400 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 80.552.472 477
178 PP2300327795 - Chất chuẩn Total T3 9,257,976 12.624.513 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 6.480.583 5
179 PP2300327796 - Chất chuẩn Cortisol 7,592,130 10.352.905 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.314.491 5
180 PP2300327797 - Chất chuẩn Thyroglobulin 18,355,680 25.030.473 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 12.848.976 2
181 PP2300327798 - Đo hoạt độ CK-MB 67,810,176 92.468.422 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 47.467.123 48
182 PP2300327799 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB 6,457,500 8.805.682 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.520.250 3
183 PP2300327800 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB 6,457,500 8.805.682 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.520.250 3
184 PP2300327801 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB 1,723,050 2.349.614 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.206.135 1
185 PP2300327802 - Định lượng CA 19-9 111,610,800 152.196.545 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 78.127.560 100
186 PP2300327803 - Định lượng T3 tự do 19,005,000 25.915.909 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 13.303.500 42
187 PP2300327804 - Định lượng Thyroglobulin 9,181,200 12.519.818 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 6.426.840 8
188 PP2300327805 - Chất chuẩn CEA 4,745,790 6.471.532 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.322.053 1
189 PP2300327806 - Chất chuẩn T4 tự do 3,163,545 4.313.925 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.214.482 1
190 PP2300327807 - Chất chuẩn CA 125 5,063,940 6.905.373 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.544.758 1
191 PP2300327808 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 2,532,600 3.453.545 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.772.820 1
192 PP2300327809 - Dung dịch rửa máy 3,192,000 4.352.727 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.234.400 83
193 PP2300327810 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 72,933,000 99.454.091 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 51.053.100 2
194 PP2300327811 - Định lượng CEA 76,599,600 104.454.000 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 53.619.720 92
195 PP2300327812 - Đo hoạt độ LDH 2,547,720 3.474.164 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.783.404 10
196 PP2300327813 - Định lượng Bilirubintoàn phần 6,706,560 9.145.309 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 4.694.592 27
197 PP2300327814 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 1,669,500 2.276.591 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.168.650 1
198 PP2300327815 - Định lượng CA 125 27,657,000 37.714.091 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 19.359.900 25
199 PP2300327816 - Định lượng Sắt 799,470 1.090.186 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 559.629 3
200 PP2300327817 - Định lượng Mg 1,650,600 2.250.818 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 1.155.420 10
201 PP2300327818 - Định lượng Total T3 9,500,400 12.955.091 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 6.650.280 25
202 PP2300327819 - Chất chuẩn AFP 3,254,580 4.438.064 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 2.278.206 2
203 PP2300327820 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) 5,100,480 6.955.200 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.570.336 27
204 PP2300327821 - Chất chuẩn T3 tự do 4,429,845 6.040.698 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 3.100.892 1
205 PP2300327822 - Nội kiểm Ammonia và Ethanol mức 1 7,166,250 9.772.159 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.016.375 6
206 PP2300327823 - Nội kiểm Ammonia và Ethanol mức 2 10,032,750 13.681.023 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 7.022.925 9
207 PP2300327824 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 7,245,000 9.879.545 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 5.071.500 8
208 PP2300327825 - Nội kiểm Miễn Dịch mức 2 10,500,000 14.318.182 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 7.350.000 5
209 PP2300327826 - Nội kiểm Miễn Dịch mức 3 10,500,000 14.318.182 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 7.350.000 5
210 PP2300327827 - HCV nhanh 114,240,000 155.781.818 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 79.968.000 333
211 PP2300327828 - HBsAg test nhanh 52,290,000 71.304.545 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 36.603.000 250
212 PP2300327829 - HIV nhanh 781,200,000 1.065.272.727 Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm 546.840.000 2000
Hóa chất chống nhiễm chéo dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2300327618
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.272.727
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card xét nghiệm nhóm máu theo 2 phương pháp hồng cầu mẫu, huyết thanh mẫu và RhD
Mã phần lô PP2300327619
Giá từng phần lô 2,088,011,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.847.288.436
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.461.608.064
Năng lực sản xuất hàng hóa 2880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card xét nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men
Mã phần lô PP2300327620
Giá từng phần lô 41,000,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.909.309
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.112
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng máu dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2300327621
Giá từng phần lô 75,992,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.626.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.194.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 1900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng cầu mẫu A1, B
Mã phần lô PP2300327622
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.318.182
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng cầu mẫu dùng cho sàng lọc kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2300327623
Giá từng phần lô 355,201,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.365.273
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.640.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card xét nghiệm Coombsgián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và xét nghiệm liên quan đến kháng thể
Mã phần lô PP2300327624
Giá từng phần lô 205,000,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.546.545
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.500.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh
Mã phần lô PP2300327625
Giá từng phần lô 385,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.763.636
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 612
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gelcard 6 giếng sàng lọc và định danh kháng thể bất thường, phản ứng hòa hợp
Mã phần lô PP2300327626
Giá từng phần lô 145,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.934.545
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.606.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 144
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2300327627
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng cầu mẫu xét nghiệm định nhóm máu hệ ABO
Mã phần lô PP2300327628
Giá từng phần lô 150,822,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.666.364
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.575.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel môi trường muối trung tính
Mã phần lô PP2300327629
Giá từng phần lô 143,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.872.727
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng hồng cầu.
Mã phần lô PP2300327630
Giá từng phần lô 55,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.771.818
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.896.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa tube
Mã phần lô PP2300327631
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.454.545
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn
Mã phần lô PP2300327632
Giá từng phần lô 495,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 676.276.364
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.155.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 6560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp nhựa 70ml, nắp kiêm dilution tip, muối trung tính
Mã phần lô PP2300327633
Giá từng phần lô 208,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.530.909
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.059.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cartrigde 4ml hồng cầu mẫu, dilution tip
Mã phần lô PP2300327634
Giá từng phần lô 170,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.727.727
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.466.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng multi control cho xét nghiệm định tính multi test (HIV, HCV, HBV) trong sàng lọc NAT
Mã phần lô PP2300327635
Giá từng phần lô 617,014,216
Yêu cầu doanh thu bình quân 841.383.022
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.909.951
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính multi test (HIV, HCV, HBV) trong sàng lọc NAT
Mã phần lô PP2300327636
Giá từng phần lô 2,056,713,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.804.608.800
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.439.699.184
Năng lực sản xuất hàng hóa 280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống trong xét nghiệm sàng lọc NAT
Mã phần lô PP2300327637
Giá từng phần lô 139,408,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.102.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.585.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 32725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn bằng nhựa có đầu lọc
Mã phần lô PP2300327638
Giá từng phần lô 67,031,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.405.964
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.921.728
Năng lực sản xuất hàng hóa 1280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút mẫu
Mã phần lô PP2300327639
Giá từng phần lô 32,545,152
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.379.753
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.781.606
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử
Mã phần lô PP2300327640
Giá từng phần lô 32,545,152
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.379.753
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.781.606
Năng lực sản xuất hàng hóa 288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đơn vị xử lý mẫu
Mã phần lô PP2300327641
Giá từng phần lô 177,194,304
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.628.596
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.036.013
Năng lực sản xuất hàng hóa 336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn mẫu thử
Mã phần lô PP2300327642
Giá từng phần lô 35,800,704
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.819.142
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.060.493
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu
Mã phần lô PP2300327643
Giá từng phần lô 473,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.627.273
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300327644
Giá từng phần lô 321,035,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.775.545
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.724.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 9450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2300327645
Giá từng phần lô 76,125,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.807.636
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.287.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 8175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đo Hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2300327646
Giá từng phần lô 27,804,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.915.309
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.463.192
Năng lực sản xuất hàng hóa 137
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2300327647
Giá từng phần lô 805,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.098.900.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu trên kênh Baso
Mã phần lô PP2300327648
Giá từng phần lô 629,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 858.780.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.840.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bình thường
Mã phần lô PP2300327649
Giá từng phần lô 67,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.400.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 1
Mã phần lô PP2300327650
Giá từng phần lô 67,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.400.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 2
Mã phần lô PP2300327651
Giá từng phần lô 67,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.400.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm PT sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300327652
Giá từng phần lô 354,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300327653
Giá từng phần lô 237,910,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.423.480
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.537.386
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300327654
Giá từng phần lô 351,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.659.091
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất Canxi Clorua sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300327655
Giá từng phần lô 22,536,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.731.400
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.775.452
Năng lực sản xuất hàng hóa 210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300327656
Giá từng phần lô 1,058,078,688
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.442.834.575
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.655.082
Năng lực sản xuất hàng hóa 232
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim hút sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300327657
Giá từng phần lô 530,233,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.045.273
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.163.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 2100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300327658
Giá từng phần lô 72,606,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.008.509
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.824.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2300327659
Giá từng phần lô 1,146,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.563.545.455
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 802.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Yếu tố VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300327660
Giá từng phần lô 33,080,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.109.145
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.156.028
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Yếu tố IX sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300327661
Giá từng phần lô 24,081,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.837.891
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.856.784
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng đo có sẵn bi sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300327662
Giá từng phần lô 1,964,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.679.480.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.375.466.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 18000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn máy đông máu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300327663
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.455
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2300327664
Giá từng phần lô 35,473,152
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.372.480
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.831.206
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm đông máu chuyên sâu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300327665
Giá từng phần lô 20,115,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.430.756
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.081.122
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm đông máu cơ bản sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300327666
Giá từng phần lô 62,965,248
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.861.702
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.075.674
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm HBsAg trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300327667
Giá từng phần lô 1,012,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.436.364
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300327668
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.818.182
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti HCV
Mã phần lô PP2300327669
Giá từng phần lô 1,594,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.174.640.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.116.315.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1367
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aHCV trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300327670
Giá từng phần lô 46,920,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.981.845
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.844.014
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CHIV
Mã phần lô PP2300327671
Giá từng phần lô 1,010,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.377.818.182
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 707.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CHIV trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300327672
Giá từng phần lô 27,769,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.866.818
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.438.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Syphilis
Mã phần lô PP2300327673
Giá từng phần lô 1,010,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.377.409.091
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 707.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Syphilis trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300327674
Giá từng phần lô 15,130,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.631.851
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.591.017
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch axit tham gia phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2300327675
Giá từng phần lô 157,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.915.909
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.323.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Base tham gia phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2300327676
Giá từng phần lô 153,102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.775.455
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.171.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 8500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phụ rửa kim 1
Mã phần lô PP2300327677
Giá từng phần lô 37,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.010.909
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.185.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300327678
Giá từng phần lô 672,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 916.772.727
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim 3
Mã phần lô PP2300327679
Giá từng phần lô 14,931,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.360.455
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.451.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng trong phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2300327680
Giá từng phần lô 886,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.208.282.727
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.251.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 72250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300327681
Giá từng phần lô 402,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.327.273
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn hút mẫu
Mã phần lô PP2300327682
Giá từng phần lô 217,747,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.928.327
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.423.208
Năng lực sản xuất hàng hóa 12420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gói tạo độ ẩm khoang chứa thuốc thử trên máy
Mã phần lô PP2300327683
Giá từng phần lô 51,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.960.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.912.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đựng mẫu 1ml
Mã phần lô PP2300327684
Giá từng phần lô 176,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.103.636
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.253.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhãn dán mã vạch
Mã phần lô PP2300327685
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.909.091
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
In barcode dán ống mẫu
Mã phần lô PP2300327686
Giá từng phần lô 101,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.790.909
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT)
Mã phần lô PP2300327687
Giá từng phần lô 351,211,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.924.773
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.848.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 6375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Amylase(Amylas)
Mã phần lô PP2300327688
Giá từng phần lô 89,206,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.645.841
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.444.865
Năng lực sản xuất hàng hóa 613
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST)
Mã phần lô PP2300327689
Giá từng phần lô 356,413,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.018.409
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.489.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 6375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2300327690
Giá từng phần lô 392,882,688
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.749.120
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.017.882
Năng lực sản xuất hàng hóa 8832
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Gamma-Glutamyl Transferase (GGT)
Mã phần lô PP2300327691
Giá từng phần lô 48,789,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.531.665
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.152.922
Năng lực sản xuất hàng hóa 784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Glucose Hexokinase
Mã phần lô PP2300327692
Giá từng phần lô 360,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.825.455
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 10400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Lipase (Lip)
Mã phần lô PP2300327693
Giá từng phần lô 222,984,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.070.400
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.089.472
Năng lực sản xuất hàng hóa 587
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Urea Nitrogen
Mã phần lô PP2300327694
Giá từng phần lô 385,444,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.606.545
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.811.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 7800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Ethyl Alcohol (ETOH)
Mã phần lô PP2300327695
Giá từng phần lô 283,694,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.856.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.586.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300327696
Giá từng phần lô 6,521,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.892.278
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.564.703
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa Chất hiệu chuẩn các XN CHE, GGT, LDLP, và Lip
Mã phần lô PP2300327697
Giá từng phần lô 14,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.307.273
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.424.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm ALT, ALT (P5P), AST, AST (P5P)
Mã phần lô PP2300327698
Giá từng phần lô 5,216,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.112.733
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.651.203
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Acet, ETOH và Sal s
Mã phần lô PP2300327699
Giá từng phần lô 21,304,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.050.920
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.912.806
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa đặc biệt
Mã phần lô PP2300327700
Giá từng phần lô 2,054,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.801.045
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.437.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sử dụng trong quy trình rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300327701
Giá từng phần lô 144,774,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.419.091
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.341.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa sử dụng trong quy trình rửa và xả cóng đo phản ứng
Mã phần lô PP2300327702
Giá từng phần lô 829,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.130.850.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.503.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2300327703
Giá từng phần lô 535,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.440.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.959.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 22000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm mát đèn hệ thống sinh hóa
Mã phần lô PP2300327704
Giá từng phần lô 52,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.138.182
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.517.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch rửa kim hút hóa chất 1
Mã phần lô PP2300327705
Giá từng phần lô 121,729,456
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.994.713
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.210.619
Năng lực sản xuất hàng hóa 297
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch rửa kim hút hóa chất 2
Mã phần lô PP2300327706
Giá từng phần lô 131,520,048
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.345.520
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.064.034
Năng lực sản xuất hàng hóa 297
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch rửa kim hút hóa chất 4
Mã phần lô PP2300327707
Giá từng phần lô 52,607,664
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.737.724
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.825.365
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch rửa cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300327708
Giá từng phần lô 225,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.534.091
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.867.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch thêm vào buồng ủ phản ứng
Mã phần lô PP2300327709
Giá từng phần lô 40,214,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.838.473
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.150.416
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin
Mã phần lô PP2300327710
Giá từng phần lô 1,502,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.048.989.091
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.051.814.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm TroponinI siêu nhạy
Mã phần lô PP2300327711
Giá từng phần lô 1,064,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.451.885.455
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.301.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1358
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300327712
Giá từng phần lô 717,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 978.218.182
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300327713
Giá từng phần lô 744,643,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.423.500
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.250.730
Năng lực sản xuất hàng hóa 1192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4
Mã phần lô PP2300327714
Giá từng phần lô 11,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.414.545
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.912.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Procalcitonin
Mã phần lô PP2300327715
Giá từng phần lô 60,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.996.364
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.604.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đa cảm biến tích hợp A-LYTE (IMT: Na K Cl) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300327716
Giá từng phần lô 48,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.959.091
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.859.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn A
Mã phần lô PP2300327717
Giá từng phần lô 19,242,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.239.091
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.469.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn B + cầu muối
Mã phần lô PP2300327718
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.227.273
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2300327719
Giá từng phần lô 16,020,018
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.845.479
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.214.013
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2300327720
Giá từng phần lô 16,020,018
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.845.479
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.214.013
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300327721
Giá từng phần lô 87,716,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.614.009
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.401.858
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng pha loãng trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300327722
Giá từng phần lô 37,543,015
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.195.020
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.280.111
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chạy mẫu khí máu
Mã phần lô PP2300327723
Giá từng phần lô 264,599,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.818.018
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.219.916
Năng lực sản xuất hàng hóa 310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa thải toàn bộ
Mã phần lô PP2300327724
Giá từng phần lô 185,915,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.521.545
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.141.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1
Mã phần lô PP2300327725
Giá từng phần lô 6,400,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.727.341
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.035
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2
Mã phần lô PP2300327726
Giá từng phần lô 6,400,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.727.341
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.035
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3
Mã phần lô PP2300327727
Giá từng phần lô 6,400,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.727.341
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.035
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chạy mẫu
Mã phần lô PP2300327728
Giá từng phần lô 46,876,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.922.227
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.813.410
Năng lực sản xuất hàng hóa 192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa
Mã phần lô PP2300327729
Giá từng phần lô 17,500,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.864.318
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm khí máu động mạch, total hemoglobin (pH, pO2, pCO2, tHb).
Mã phần lô PP2300327730
Giá từng phần lô 1,181,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.610.795.455
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 729
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hệ thống lấy mẫu máu 1ml
Mã phần lô PP2300327731
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy dùng cho máy ion đồ
Mã phần lô PP2300327732
Giá từng phần lô 7,603,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.368.818
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.322.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn máy Ion đồ Na/K/Cl/Ph
Mã phần lô PP2300327733
Giá từng phần lô 30,821,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.029.455
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.575.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử chính máy ion đồ
Mã phần lô PP2300327734
Giá từng phần lô 921,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.256.850.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 645.183.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Control máy Ion đồ
Mã phần lô PP2300327735
Giá từng phần lô 30,821,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.029.455
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.575.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa điện cực Na
Mã phần lô PP2300327736
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.236.364
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần
Mã phần lô PP2300327737
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.272.727
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương
Mã phần lô PP2300327738
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.363.636
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất đo thời gian prothrombin
Mã phần lô PP2300327739
Giá từng phần lô 153,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.454.545
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đệm, pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2300327740
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.068.182
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch CalciumChloride
Mã phần lô PP2300327741
Giá từng phần lô 3,799,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.181.136
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.659.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính kiềm
Mã phần lô PP2300327742
Giá từng phần lô 12,361,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.856.318
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.652.910
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính acid
Mã phần lô PP2300327743
Giá từng phần lô 2,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.725.455
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.912.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300327744
Giá từng phần lô 513,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.712.727
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.699.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300327745
Giá từng phần lô 109,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.636.364
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho các xét nghiệm đông máu thường quy thường quy
Mã phần lô PP2300327746
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn dải bất thường cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300327747
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy và đặc biệt
Mã phần lô PP2300327748
Giá từng phần lô 138,410,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.741.455
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.887.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn dải bình thường cho các xét nghiệm đông máu thường quy và nâng cao
Mã phần lô PP2300327749
Giá từng phần lô 138,410,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.741.455
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.887.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng đo phản ứng cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300327750
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.409.091
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2300327751
Giá từng phần lô 286,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 146667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đo hemoglobin
Mã phần lô PP2300327752
Giá từng phần lô 175,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.318.182
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
Mã phần lô PP2300327753
Giá từng phần lô 72,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.454.545
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7917
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Mã phần lô PP2300327754
Giá từng phần lô 223,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.431.818
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7917
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Mã phần lô PP2300327755
Giá từng phần lô 902,991,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.231.352.182
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.094.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 147
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
Mã phần lô PP2300327756
Giá từng phần lô 95,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.156.364
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.813.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 137
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2300327757
Giá từng phần lô 7,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.756.818
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.008.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhuộm tế bào hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2300327758
Giá từng phần lô 47,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.209.091
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học
Mã phần lô PP2300327759
Giá từng phần lô 34,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn huyết học mức 1
Mã phần lô PP2300327760
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.272.727
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn huyết học mức 2
Mã phần lô PP2300327761
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.272.727
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn huyết học mức 3
Mã phần lô PP2300327762
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.272.727
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2300327763
Giá từng phần lô 333,845,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.243.455
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.691.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1033
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2300327764
Giá từng phần lô 1,729,749
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.358.749
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.210.824
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C (HCV)
Mã phần lô PP2300327765
Giá từng phần lô 364,195,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.629.818
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.936.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C (HCV)
Mã phần lô PP2300327766
Giá từng phần lô 4,695,054
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.402.346
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.286.538
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV
Mã phần lô PP2300327767
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.909.091
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 583
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV
Mã phần lô PP2300327768
Giá từng phần lô 37,325,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.897.945
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.127.612
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm định tính Syphilis (kháng thể kháng Treponema pallidum)
Mã phần lô PP2300327769
Giá từng phần lô 476,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.403.409
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.873.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 958
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính Syphilis (kháng thể kháng Treponema pallidum)
Mã phần lô PP2300327770
Giá từng phần lô 19,730,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.904.927
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.811.196
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu
Mã phần lô PP2300327771
Giá từng phần lô 83,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.210.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.627.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 16500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa chống nhiễm chéo cho xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2300327772
Giá từng phần lô 1,649,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.249.673
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.154.832
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa bộ phát hiện (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300327773
Giá từng phần lô 66,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.006.364
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.716.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300327774
Giá từng phần lô 184,924,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.169.909
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.447.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch vệ sinh điện cực, có tính kiềm (cho máy xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch điện hóa phát quang)
Mã phần lô PP2300327775
Giá từng phần lô 4,891,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.670.227
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.424.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn và cốc phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2300327776
Giá từng phần lô 96,888,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.121.309
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.822.272
Năng lực sản xuất hàng hóa 10080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ELISA xét nghiệm kháng thể kháng nhân
Mã phần lô PP2300327777
Giá từng phần lô 69,854,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.256.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.898.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 72
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn đen 300μl
Mã phần lô PP2300327778
Giá từng phần lô 111,283,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.749.818
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.898.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn đen 1000μl
Mã phần lô PP2300327779
Giá từng phần lô 149,990,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.532.364
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.993.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300327780
Giá từng phần lô 37,107,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.600.455
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.974.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng T4 tự do
Mã phần lô PP2300327781
Giá từng phần lô 103,836,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.595.364
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.685.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 342
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300327782
Giá từng phần lô 82,336,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.277.455
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.635.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 217
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300327783
Giá từng phần lô 2,430,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.314.372.727
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ Lipase
Mã phần lô PP2300327784
Giá từng phần lô 99,727,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.992.659
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.809.565
Năng lực sản xuất hàng hóa 71
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng ferritin
Mã phần lô PP2300327785
Giá từng phần lô 10,130,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.814.182
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.091.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng TSH
Mã phần lô PP2300327786
Giá từng phần lô 111,526,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.082.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.068.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 367
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng AFP
Mã phần lô PP2300327787
Giá từng phần lô 71,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.077.273
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.833.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2300327788
Giá từng phần lô 21,571,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.415.273
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.099.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2300327789
Giá từng phần lô 12,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.952.727
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.702.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300327790
Giá từng phần lô 12,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.952.727
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.702.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2300327791
Giá từng phần lô 6,900,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.409.909
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2300327792
Giá từng phần lô 13,931,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.997.593
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.752.098
Năng lực sản xuất hàng hóa 204
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2300327793
Giá từng phần lô 10,791,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.716.227
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.554.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2300327794
Giá từng phần lô 115,074,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.920.400
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.552.472
Năng lực sản xuất hàng hóa 477
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Total T3
Mã phần lô PP2300327795
Giá từng phần lô 9,257,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.624.513
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.480.583
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2300327796
Giá từng phần lô 7,592,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.352.905
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.314.491
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Thyroglobulin
Mã phần lô PP2300327797
Giá từng phần lô 18,355,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.030.473
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.848.976
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ CK-MB
Mã phần lô PP2300327798
Giá từng phần lô 67,810,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.468.422
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.467.123
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300327799
Giá từng phần lô 6,457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.805.682
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.520.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300327800
Giá từng phần lô 6,457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.805.682
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.520.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300327801
Giá từng phần lô 1,723,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.349.614
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.206.135
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300327802
Giá từng phần lô 111,610,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.196.545
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.127.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng T3 tự do
Mã phần lô PP2300327803
Giá từng phần lô 19,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.915.909
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.303.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2300327804
Giá từng phần lô 9,181,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.519.818
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.426.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CEA
Mã phần lô PP2300327805
Giá từng phần lô 4,745,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.471.532
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.322.053
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn T4 tự do
Mã phần lô PP2300327806
Giá từng phần lô 3,163,545
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.313.925
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.214.482
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2300327807
Giá từng phần lô 5,063,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.905.373
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.544.758
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300327808
Giá từng phần lô 2,532,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.453.545
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.772.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300327809
Giá từng phần lô 3,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.352.727
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.234.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300327810
Giá từng phần lô 72,933,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.454.091
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.053.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CEA
Mã phần lô PP2300327811
Giá từng phần lô 76,599,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.454.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.619.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ LDH
Mã phần lô PP2300327812
Giá từng phần lô 2,547,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.474.164
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.783.404
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2300327813
Giá từng phần lô 6,706,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.145.309
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.694.592
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300327814
Giá từng phần lô 1,669,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.276.591
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.168.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300327815
Giá từng phần lô 27,657,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.091
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.359.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Sắt
Mã phần lô PP2300327816
Giá từng phần lô 799,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.186
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.629
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Mg
Mã phần lô PP2300327817
Giá từng phần lô 1,650,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.818
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Total T3
Mã phần lô PP2300327818
Giá từng phần lô 9,500,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.955.091
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn AFP
Mã phần lô PP2300327819
Giá từng phần lô 3,254,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.438.064
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.278.206
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Mã phần lô PP2300327820
Giá từng phần lô 5,100,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.955.200
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.336
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn T3 tự do
Mã phần lô PP2300327821
Giá từng phần lô 4,429,845
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.040.698
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.100.892
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm Ammonia và Ethanol mức 1
Mã phần lô PP2300327822
Giá từng phần lô 7,166,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.772.159
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.016.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm Ammonia và Ethanol mức 2
Mã phần lô PP2300327823
Giá từng phần lô 10,032,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.681.023
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.022.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm Sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2300327824
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.879.545
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm Miễn Dịch mức 2
Mã phần lô PP2300327825
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.182
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội kiểm Miễn Dịch mức 3
Mã phần lô PP2300327826
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.182
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCV nhanh
Mã phần lô PP2300327827
Giá từng phần lô 114,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.781.818
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBsAg test nhanh
Mã phần lô PP2300327828
Giá từng phần lô 52,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.304.545
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.603.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HIV nhanh
Mã phần lô PP2300327829
Giá từng phần lô 781,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.065.272.727
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->