Gói thầu: Hóa chất xét nghiệm và vật tư y tế kèm theo sử dụng xét nghiệm cấp cứu tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Kiên Giang năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300244361-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Hóa chất xét nghiệm và vật tư y tế kèm theo sử dụng xét nghiệm cấp cứu tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Kiên Giang năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300152869 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Kiên Giang |
| Giá gói thầu | 46,298,647,754 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 462.986.511 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300327618 - Hóa chất chống nhiễm chéo dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động | 81,600,000 | 111.272.727 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 57.120.000 | 5667 |
| 2 | PP2300327619 - Card xét nghiệm nhóm máu theo 2 phương pháp hồng cầu mẫu, huyết thanh mẫu và RhD | 2,088,011,520 | 2.847.288.436 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.461.608.064 | 2880 |
| 3 | PP2300327620 - Card xét nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men | 41,000,160 | 55.909.309 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 28.700.112 | 40 |
| 4 | PP2300327621 - Dung dịch pha loãng máu dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động | 75,992,400 | 103.626.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 53.194.680 | 1900 |
| 5 | PP2300327622 - Hồng cầu mẫu A1, B | 32,500,000 | 44.318.182 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 22.750.000 | 83 |
| 6 | PP2300327623 - Hồng cầu mẫu dùng cho sàng lọc kháng thể bất thường | 355,201,200 | 484.365.273 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 248.640.840 | 300 |
| 7 | PP2300327624 - Card xét nghiệm Coombsgián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và xét nghiệm liên quan đến kháng thể | 205,000,800 | 279.546.545 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 143.500.560 | 200 |
| 8 | PP2300327625 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh | 385,560,000 | 525.763.636 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 269.892.000 | 612 |
| 9 | PP2300327626 - Gelcard 6 giếng sàng lọc và định danh kháng thể bất thường, phản ứng hòa hợp | 145,152,000 | 197.934.545 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 101.606.400 | 144 |
| 10 | PP2300327627 - Dung dịch pha loãng hồng cầu | 34,650,000 | 47.250.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 24.255.000 | 625 |
| 11 | PP2300327628 - Hồng cầu mẫu xét nghiệm định nhóm máu hệ ABO | 150,822,000 | 205.666.364 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 105.575.400 | 1050 |
| 12 | PP2300327629 - Gel môi trường muối trung tính | 143,640,000 | 195.872.727 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 100.548.000 | 2000 |
| 13 | PP2300327630 - Dung dịch pha loãng hồng cầu. | 55,566,000 | 75.771.818 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 38.896.200 | 1050 |
| 14 | PP2300327631 - Đĩa tube | 378,000,000 | 515.454.545 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 264.600.000 | 7500 |
| 15 | PP2300327632 - Đầu côn | 495,936,000 | 676.276.364 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 347.155.200 | 6560 |
| 16 | PP2300327633 - Hộp nhựa 70ml, nắp kiêm dilution tip, muối trung tính | 208,656,000 | 284.530.909 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 146.059.200 | 2400 |
| 17 | PP2300327634 - Cartrigde 4ml hồng cầu mẫu, dilution tip | 170,667,000 | 232.727.727 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 119.466.900 | 1050 |
| 18 | PP2300327635 - Mẫu chứng multi control cho xét nghiệm định tính multi test (HIV, HCV, HBV) trong sàng lọc NAT | 617,014,216 | 841.383.022 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 431.909.951 | 15 |
| 19 | PP2300327636 - Xét nghiệm định tính multi test (HIV, HCV, HBV) trong sàng lọc NAT | 2,056,713,120 | 2.804.608.800 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.439.699.184 | 280 |
| 20 | PP2300327637 - Dung dịch rửa hệ thống trong xét nghiệm sàng lọc NAT | 139,408,500 | 190.102.500 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 97.585.950 | 32725 |
| 21 | PP2300327638 - Đầu côn bằng nhựa có đầu lọc | 67,031,040 | 91.405.964 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 46.921.728 | 1280 |
| 22 | PP2300327639 - Ống hút mẫu | 32,545,152 | 44.379.753 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 22.781.606 | 432 |
| 23 | PP2300327640 - Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử | 32,545,152 | 44.379.753 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 22.781.606 | 288 |
| 24 | PP2300327641 - Đơn vị xử lý mẫu | 177,194,304 | 241.628.596 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 124.036.013 | 336 |
| 25 | PP2300327642 - Ống dẫn mẫu thử | 35,800,704 | 48.819.142 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 25.060.493 | 432 |
| 26 | PP2300327643 - Hóa chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu | 473,460,000 | 645.627.273 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 331.422.000 | 130 |
| 27 | PP2300327644 - Hóa chất rửa hệ thống | 321,035,400 | 437.775.545 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 224.724.780 | 9450 |
| 28 | PP2300327645 - Hóa chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu | 76,125,600 | 103.807.636 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 53.287.920 | 8175 |
| 29 | PP2300327646 - Hóa chất đo Hồng cầu lưới | 27,804,560 | 37.915.309 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 19.463.192 | 137 |
| 30 | PP2300327647 - Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu | 805,860,000 | 1.098.900.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 564.102.000 | 2 |
| 31 | PP2300327648 - Hóa chất phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu trên kênh Baso | 629,772,000 | 858.780.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 440.840.400 | 2 |
| 32 | PP2300327649 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bình thường | 67,760,000 | 92.400.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 47.432.000 | 9 |
| 33 | PP2300327650 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 1 | 67,760,000 | 92.400.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 47.432.000 | 9 |
| 34 | PP2300327651 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 2 | 67,760,000 | 92.400.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 47.432.000 | 9 |
| 35 | PP2300327652 - Hóa chất xét nghiệm PT sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 354,200,000 | 483.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 247.940.000 | 4 |
| 36 | PP2300327653 - Hóa chất xét nghiệm thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 237,910,552 | 324.423.480 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 166.537.386 | 3 |
| 37 | PP2300327654 - Dung dịch rửa hệ thống sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 351,750,000 | 479.659.091 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 246.225.000 | 62500 |
| 38 | PP2300327655 - Hóa chất Canxi Clorua sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 22,536,360 | 30.731.400 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 15.775.452 | 210 |
| 39 | PP2300327656 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 1,058,078,688 | 1.442.834.575 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 740.655.082 | 232 |
| 40 | PP2300327657 - Dung dịch rửa kim hút sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 530,233,200 | 723.045.273 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 371.163.240 | 2100 |
| 41 | PP2300327658 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 72,606,240 | 99.008.509 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 50.824.368 | 630 |
| 42 | PP2300327659 - Hóa chất xét nghiệm D-Dimer | 1,146,600,000 | 1.563.545.455 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 802.620.000 | 2 |
| 43 | PP2300327660 - Hóa chất xét nghiệm Yếu tố VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 33,080,040 | 45.109.145 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 23.156.028 | 2 |
| 44 | PP2300327661 - Hóa chất xét nghiệm Yếu tố IX sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 24,081,120 | 32.837.891 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 16.856.784 | 2 |
| 45 | PP2300327662 - Cóng đo có sẵn bi sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 1,964,952,000 | 2.679.480.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.375.466.400 | 18000 |
| 46 | PP2300327663 - Hóa chất hiệu chuẩn máy đông máu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 3,150,000 | 4.295.455 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.205.000 | 1 |
| 47 | PP2300327664 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer | 35,473,152 | 48.372.480 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 24.831.206 | 8 |
| 48 | PP2300327665 - Hóa chất nội kiểm đông máu chuyên sâu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 20,115,888 | 27.430.756 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 14.081.122 | 4 |
| 49 | PP2300327666 - Hóa chất nội kiểm đông máu cơ bản sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 62,965,248 | 85.861.702 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 44.075.674 | 32 |
| 50 | PP2300327667 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg trên máy miễn dịch tự động | 1,012,320,000 | 1.380.436.364 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 708.624.000 | 1850 |
| 51 | PP2300327668 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg trên máy miễn dịch tự động | 20,400,000 | 27.818.182 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 14.280.000 | 10 |
| 52 | PP2300327669 - Hóa chất xét nghiệm Anti HCV | 1,594,736,000 | 2.174.640.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.116.315.200 | 1367 |
| 53 | PP2300327670 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aHCV trên máy miễn dịch tự động | 46,920,020 | 63.981.845 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 32.844.014 | 12 |
| 54 | PP2300327671 - Hóa chất xét nghiệm CHIV | 1,010,400,000 | 1.377.818.182 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 707.280.000 | 1333 |
| 55 | PP2300327672 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CHIV trên máy miễn dịch tự động | 27,769,000 | 37.866.818 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 19.438.300 | 6 |
| 56 | PP2300327673 - Hóa chất xét nghiệm Syphilis | 1,010,100,000 | 1.377.409.091 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 707.070.000 | 1250 |
| 57 | PP2300327674 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Syphilis trên máy miễn dịch tự động | 15,130,024 | 20.631.851 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 10.591.017 | 5 |
| 58 | PP2300327675 - Dung dịch axit tham gia phản ứng miễn dịch | 157,605,000 | 214.915.909 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 110.323.500 | 8750 |
| 59 | PP2300327676 - Dung dịch Base tham gia phản ứng miễn dịch | 153,102,000 | 208.775.455 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 107.171.400 | 8500 |
| 60 | PP2300327677 - Dung dịch phụ rửa kim 1 | 37,408,000 | 51.010.909 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 26.185.600 | 67 |
| 61 | PP2300327678 - Dung dịch tẩy rửa hệ thống | 672,300,000 | 916.772.727 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 470.610.000 | 37500 |
| 62 | PP2300327679 - Dung dịch rửa kim 3 | 14,931,000 | 20.360.455 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 10.451.700 | 29 |
| 63 | PP2300327680 - Dung dịch rửa dùng trong phản ứng miễn dịch | 886,074,000 | 1.208.282.727 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 620.251.800 | 72250 |
| 64 | PP2300327681 - Cóng phản ứng | 402,840,000 | 549.327.273 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 281.988.000 | 30000 |
| 65 | PP2300327682 - Đầu côn hút mẫu | 217,747,440 | 296.928.327 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 152.423.208 | 12420 |
| 66 | PP2300327683 - Gói tạo độ ẩm khoang chứa thuốc thử trên máy | 51,304,000 | 69.960.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 35.912.800 | 3 |
| 67 | PP2300327684 - Ống đựng mẫu 1ml | 176,076,000 | 240.103.636 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 123.253.200 | 1000 |
| 68 | PP2300327685 - Nhãn dán mã vạch | 16,800,000 | 22.909.091 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 11.760.000 | 1 |
| 69 | PP2300327686 - In barcode dán ống mẫu | 101,780,000 | 138.790.909 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 71.246.000 | 1 |
| 70 | PP2300327687 - Hóa chất xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT) | 351,211,500 | 478.924.773 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 245.848.050 | 6375 |
| 71 | PP2300327688 - Hóa chất xét nghiệm Amylase(Amylas) | 89,206,950 | 121.645.841 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 62.444.865 | 613 |
| 72 | PP2300327689 - Hóa chất xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST) | 356,413,500 | 486.018.409 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 249.489.450 | 6375 |
| 73 | PP2300327690 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine | 392,882,688 | 535.749.120 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 275.017.882 | 8832 |
| 74 | PP2300327691 - Hóa chất xét nghiệm Gamma-Glutamyl Transferase (GGT) | 48,789,888 | 66.531.665 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 34.152.922 | 784 |
| 75 | PP2300327692 - Hóa chất xét nghiệm Glucose Hexokinase | 360,672,000 | 491.825.455 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 252.470.400 | 10400 |
| 76 | PP2300327693 - Hóa chất xét nghiệm Lipase (Lip) | 222,984,960 | 304.070.400 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 156.089.472 | 587 |
| 77 | PP2300327694 - Hóa chất xét nghiệm Urea Nitrogen | 385,444,800 | 525.606.545 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 269.811.360 | 7800 |
| 78 | PP2300327695 - Hóa chất xét nghiệm Ethyl Alcohol (ETOH) | 283,694,400 | 386.856.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 198.586.080 | 600 |
| 79 | PP2300327696 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 6,521,004 | 8.892.278 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.564.703 | 3 |
| 80 | PP2300327697 - Hóa Chất hiệu chuẩn các XN CHE, GGT, LDLP, và Lip | 14,892,000 | 20.307.273 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 10.424.400 | 3 |
| 81 | PP2300327698 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm ALT, ALT (P5P), AST, AST (P5P) | 5,216,004 | 7.112.733 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.651.203 | 2 |
| 82 | PP2300327699 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Acet, ETOH và Sal s | 21,304,008 | 29.050.920 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 14.912.806 | 3 |
| 83 | PP2300327700 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa đặc biệt | 2,054,100 | 2.801.045 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.437.870 | 1 |
| 84 | PP2300327701 - Dung dịch sử dụng trong quy trình rửa hệ thống | 144,774,000 | 197.419.091 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 101.341.800 | 4500 |
| 85 | PP2300327702 - Dung dịch rửa sử dụng trong quy trình rửa và xả cóng đo phản ứng | 829,290,000 | 1.130.850.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 580.503.000 | 17500 |
| 86 | PP2300327703 - Dung dịch pha loãng mẫu | 535,656,000 | 730.440.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 374.959.200 | 22000 |
| 87 | PP2300327704 - Dung dịch làm mát đèn hệ thống sinh hóa | 52,168,000 | 71.138.182 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 36.517.600 | 167 |
| 88 | PP2300327705 - Dịch rửa kim hút hóa chất 1 | 121,729,456 | 165.994.713 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 85.210.619 | 297 |
| 89 | PP2300327706 - Dịch rửa kim hút hóa chất 2 | 131,520,048 | 179.345.520 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 92.064.034 | 297 |
| 90 | PP2300327707 - Dịch rửa kim hút hóa chất 4 | 52,607,664 | 71.737.724 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 36.825.365 | 63 |
| 91 | PP2300327708 - Dịch rửa cóng phản ứng | 225,525,000 | 307.534.091 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 157.867.500 | 6250 |
| 92 | PP2300327709 - Dung dịch thêm vào buồng ủ phản ứng | 40,214,880 | 54.838.473 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 28.150.416 | 60 |
| 93 | PP2300327710 - Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin | 1,502,592,000 | 2.048.989.091 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.051.814.400 | 400 |
| 94 | PP2300327711 - Hóa chất xét nghiệm TroponinI siêu nhạy | 1,064,716,000 | 1.451.885.455 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 745.301.200 | 1358 |
| 95 | PP2300327712 - Hóa chất xét nghiệm FT4 | 717,360,000 | 978.218.182 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 502.152.000 | 1250 |
| 96 | PP2300327713 - Hóa chất xét nghiệm TSH | 744,643,900 | 1.015.423.500 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 521.250.730 | 1192 |
| 97 | PP2300327714 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4 | 11,304,000 | 15.414.545 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 7.912.800 | 3 |
| 98 | PP2300327715 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Procalcitonin | 60,864,000 | 82.996.364 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 42.604.800 | 5 |
| 99 | PP2300327716 - Bộ đa cảm biến tích hợp A-LYTE (IMT: Na K Cl) hoặc tương đương | 48,370,000 | 65.959.091 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 33.859.000 | 833 |
| 100 | PP2300327717 - Dung dịch hiệu chuẩn A | 19,242,000 | 26.239.091 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 13.469.400 | 750 |
| 101 | PP2300327718 - Dung dịch hiệu chuẩn B + cầu muối | 7,500,000 | 10.227.273 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.250.000 | 63 |
| 102 | PP2300327719 - Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 2 | 16,020,018 | 21.845.479 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 11.214.013 | 5 |
| 103 | PP2300327720 - Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 3 | 16,020,018 | 21.845.479 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 11.214.013 | 5 |
| 104 | PP2300327721 - Cóng phản ứng trên máy sinh hóa | 87,716,940 | 119.614.009 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 61.401.858 | 21 |
| 105 | PP2300327722 - Cóng pha loãng trên máy sinh hóa | 37,543,015 | 51.195.020 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 26.280.111 | 10 |
| 106 | PP2300327723 - Hóa chất chạy mẫu khí máu | 264,599,880 | 360.818.018 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 185.219.916 | 310 |
| 107 | PP2300327724 - Hóa chất rửa thải toàn bộ | 185,915,800 | 253.521.545 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 130.141.060 | 712 |
| 108 | PP2300327725 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 | 6,400,050 | 8.727.341 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.480.035 | 13 |
| 109 | PP2300327726 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 | 6,400,050 | 8.727.341 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.480.035 | 13 |
| 110 | PP2300327727 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 | 6,400,050 | 8.727.341 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.480.035 | 13 |
| 111 | PP2300327728 - Hóa chất chạy mẫu | 46,876,300 | 63.922.227 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 32.813.410 | 192 |
| 112 | PP2300327729 - Hóa chất rửa | 17,500,500 | 23.864.318 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 12.250.350 | 75 |
| 113 | PP2300327730 - Hóa chất xét nghiệm khí máu động mạch, total hemoglobin (pH, pO2, pCO2, tHb). | 1,181,250,000 | 1.610.795.455 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 826.875.000 | 729 |
| 114 | PP2300327731 - Hệ thống lấy mẫu máu 1ml | 110,000,000 | 150.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 77.000.000 | 333 |
| 115 | PP2300327732 - Dung dịch rửa máy dùng cho máy ion đồ | 7,603,800 | 10.368.818 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.322.660 | 25 |
| 116 | PP2300327733 - Dung dịch hiệu chuẩn máy Ion đồ Na/K/Cl/Ph | 30,821,600 | 42.029.455 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 21.575.120 | 67 |
| 117 | PP2300327734 - Thuốc thử chính máy ion đồ | 921,690,000 | 1.256.850.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 645.183.000 | 7500 |
| 118 | PP2300327735 - Dung dịch Control máy Ion đồ | 30,821,600 | 42.029.455 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 21.575.120 | 67 |
| 119 | PP2300327736 - Dung dịch rửa điện cực Na | 30,240,000 | 41.236.364 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 21.168.000 | 30 |
| 120 | PP2300327737 - Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần | 20,000,000 | 27.272.727 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 14.000.000 | 7 |
| 121 | PP2300327738 - Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương | 45,000,000 | 61.363.636 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 31.500.000 | 8 |
| 122 | PP2300327739 - Hoá chất đo thời gian prothrombin | 153,600,000 | 209.454.545 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 107.520.000 | 100 |
| 123 | PP2300327740 - Hóa chất đệm, pha loãng mẫu | 2,250,000 | 3.068.182 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.575.000 | 13 |
| 124 | PP2300327741 - Dung dịch CalciumChloride | 3,799,500 | 5.181.136 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.659.650 | 13 |
| 125 | PP2300327742 - Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính kiềm | 12,361,300 | 16.856.318 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 8.652.910 | 29 |
| 126 | PP2300327743 - Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính acid | 2,732,000 | 3.725.455 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.912.400 | 42 |
| 127 | PP2300327744 - Xét nghiệm định lượng D-Dimer | 513,856,000 | 700.712.727 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 359.699.200 | 1 |
| 128 | PP2300327745 - Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer | 109,000,000 | 148.636.364 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 76.300.000 | 8 |
| 129 | PP2300327746 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm đông máu thường quy thường quy | 4,400,000 | 6.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.080.000 | 2 |
| 130 | PP2300327747 - Chất chuẩn dải bất thường cho các xét nghiệm đông máu | 4,400,000 | 6.000.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.080.000 | 2 |
| 131 | PP2300327748 - Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy và đặc biệt | 138,410,400 | 188.741.455 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 96.887.280 | 10 |
| 132 | PP2300327749 - Chất chuẩn dải bình thường cho các xét nghiệm đông máu thường quy và nâng cao | 138,410,400 | 188.741.455 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 96.887.280 | 10 |
| 133 | PP2300327750 - Cóng đo phản ứng cho xét nghiệm đông máu | 13,500,000 | 18.409.091 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 9.450.000 | 250 |
| 134 | PP2300327751 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học | 286,880,000 | 391.200.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 200.816.000 | 146667 |
| 135 | PP2300327752 - Dung dịch đo hemoglobin | 175,500,000 | 239.318.182 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 122.850.000 | 3750 |
| 136 | PP2300327753 - Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | 72,200,000 | 98.454.545 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 50.540.000 | 7917 |
| 137 | PP2300327754 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 223,250,000 | 304.431.818 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 156.275.000 | 7917 |
| 138 | PP2300327755 - Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 902,991,600 | 1.231.352.182 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 632.094.120 | 147 |
| 139 | PP2300327756 - Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | 95,448,000 | 130.156.364 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 66.813.600 | 137 |
| 140 | PP2300327757 - Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới | 7,155,000 | 9.756.818 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.008.500 | 250 |
| 141 | PP2300327758 - Nhuộm tế bào hồng cầu lưới | 47,820,000 | 65.209.091 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 33.474.000 | 4 |
| 142 | PP2300327759 - Dung dịch kiềm rửa máy huyết học | 34,320,000 | 46.800.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 24.024.000 | 73 |
| 143 | PP2300327760 - Chất chuẩn huyết học mức 1 | 75,000,000 | 102.272.727 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 52.500.000 | 5 |
| 144 | PP2300327761 - Chất chuẩn huyết học mức 2 | 75,000,000 | 102.272.727 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 52.500.000 | 5 |
| 145 | PP2300327762 - Chất chuẩn huyết học mức 3 | 75,000,000 | 102.272.727 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 52.500.000 | 5 |
| 146 | PP2300327763 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) | 333,845,200 | 455.243.455 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 233.691.640 | 1033 |
| 147 | PP2300327764 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) | 1,729,749 | 2.358.749 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.210.824 | 2 |
| 148 | PP2300327765 - Xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C (HCV) | 364,195,200 | 496.629.818 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 254.936.640 | 400 |
| 149 | PP2300327766 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C (HCV) | 4,695,054 | 6.402.346 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.286.538 | 4 |
| 150 | PP2300327767 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV | 294,000,000 | 400.909.091 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 205.800.000 | 583 |
| 151 | PP2300327768 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV | 37,325,160 | 50.897.945 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 26.127.612 | 10 |
| 152 | PP2300327769 - Xét nghiệm định tính Syphilis (kháng thể kháng Treponema pallidum) | 476,962,500 | 650.403.409 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 333.873.750 | 958 |
| 153 | PP2300327770 - Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính Syphilis (kháng thể kháng Treponema pallidum) | 19,730,280 | 26.904.927 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 13.811.196 | 10 |
| 154 | PP2300327771 - Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu | 83,754,000 | 114.210.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 58.627.800 | 16500 |
| 155 | PP2300327772 - Dung dịch rửa chống nhiễm chéo cho xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang | 1,649,760 | 2.249.673 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.154.832 | 70 |
| 156 | PP2300327773 - Dung dịch rửa bộ phát hiện (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) | 66,738,000 | 91.006.364 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 46.716.600 | 12 |
| 157 | PP2300327774 - Dung dịch phát tín hiệu điện hóa (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) | 184,924,600 | 252.169.909 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 129.447.220 | 38 |
| 158 | PP2300327775 - Dung dịch vệ sinh điện cực, có tính kiềm (cho máy xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch điện hóa phát quang) | 4,891,500 | 6.670.227 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.424.050 | 125 |
| 159 | PP2300327776 - Đầu côn và cốc phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang | 96,888,960 | 132.121.309 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 67.822.272 | 10080 |
| 160 | PP2300327777 - Hóa chất ELISA xét nghiệm kháng thể kháng nhân | 69,854,400 | 95.256.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 48.898.080 | 72 |
| 161 | PP2300327778 - Đầu côn đen 300μl | 111,283,200 | 151.749.818 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 77.898.240 | 1920 |
| 162 | PP2300327779 - Đầu côn đen 1000μl | 149,990,400 | 204.532.364 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 104.993.280 | 1920 |
| 163 | PP2300327780 - Dung dịch rửa máy | 37,107,000 | 50.600.455 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 25.974.900 | 950 |
| 164 | PP2300327781 - Định lượng T4 tự do | 103,836,600 | 141.595.364 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 72.685.620 | 342 |
| 165 | PP2300327782 - Định lượng Cortisol | 82,336,800 | 112.277.455 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 57.635.760 | 217 |
| 166 | PP2300327783 - Dung dịch rửa | 2,430,540,000 | 3.314.372.727 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.701.378.000 | 100 |
| 167 | PP2300327784 - Đo hoạt độ Lipase | 99,727,950 | 135.992.659 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 69.809.565 | 71 |
| 168 | PP2300327785 - Định lượng ferritin | 10,130,400 | 13.814.182 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 7.091.280 | 33 |
| 169 | PP2300327786 - Định lượng TSH | 111,526,800 | 152.082.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 78.068.760 | 367 |
| 170 | PP2300327787 - Định lượng AFP | 71,190,000 | 97.077.273 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 49.833.000 | 125 |
| 171 | PP2300327788 - Đo hoạt độ Amylase | 21,571,200 | 29.415.273 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 15.099.840 | 27 |
| 172 | PP2300327789 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 12,432,000 | 16.952.727 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 8.702.400 | 1 |
| 173 | PP2300327790 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 12,432,000 | 16.952.727 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 8.702.400 | 1 |
| 174 | PP2300327791 - Định lượng Ure | 6,900,600 | 9.409.909 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.830.420 | 35 |
| 175 | PP2300327792 - Định lượng Creatinin | 13,931,568 | 18.997.593 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 9.752.098 | 204 |
| 176 | PP2300327793 - Đo hoạt độ ALT (GPT) | 10,791,900 | 14.716.227 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 7.554.330 | 75 |
| 177 | PP2300327794 - Cơ chất phát quang | 115,074,960 | 156.920.400 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 80.552.472 | 477 |
| 178 | PP2300327795 - Chất chuẩn Total T3 | 9,257,976 | 12.624.513 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 6.480.583 | 5 |
| 179 | PP2300327796 - Chất chuẩn Cortisol | 7,592,130 | 10.352.905 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.314.491 | 5 |
| 180 | PP2300327797 - Chất chuẩn Thyroglobulin | 18,355,680 | 25.030.473 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 12.848.976 | 2 |
| 181 | PP2300327798 - Đo hoạt độ CK-MB | 67,810,176 | 92.468.422 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 47.467.123 | 48 |
| 182 | PP2300327799 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | 6,457,500 | 8.805.682 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.520.250 | 3 |
| 183 | PP2300327800 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 6,457,500 | 8.805.682 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.520.250 | 3 |
| 184 | PP2300327801 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 1,723,050 | 2.349.614 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.206.135 | 1 |
| 185 | PP2300327802 - Định lượng CA 19-9 | 111,610,800 | 152.196.545 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 78.127.560 | 100 |
| 186 | PP2300327803 - Định lượng T3 tự do | 19,005,000 | 25.915.909 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 13.303.500 | 42 |
| 187 | PP2300327804 - Định lượng Thyroglobulin | 9,181,200 | 12.519.818 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 6.426.840 | 8 |
| 188 | PP2300327805 - Chất chuẩn CEA | 4,745,790 | 6.471.532 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.322.053 | 1 |
| 189 | PP2300327806 - Chất chuẩn T4 tự do | 3,163,545 | 4.313.925 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.214.482 | 1 |
| 190 | PP2300327807 - Chất chuẩn CA 125 | 5,063,940 | 6.905.373 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.544.758 | 1 |
| 191 | PP2300327808 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 2,532,600 | 3.453.545 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.772.820 | 1 |
| 192 | PP2300327809 - Dung dịch rửa máy | 3,192,000 | 4.352.727 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.234.400 | 83 |
| 193 | PP2300327810 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 72,933,000 | 99.454.091 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 51.053.100 | 2 |
| 194 | PP2300327811 - Định lượng CEA | 76,599,600 | 104.454.000 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 53.619.720 | 92 |
| 195 | PP2300327812 - Đo hoạt độ LDH | 2,547,720 | 3.474.164 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.783.404 | 10 |
| 196 | PP2300327813 - Định lượng Bilirubintoàn phần | 6,706,560 | 9.145.309 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 4.694.592 | 27 |
| 197 | PP2300327814 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 1,669,500 | 2.276.591 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.168.650 | 1 |
| 198 | PP2300327815 - Định lượng CA 125 | 27,657,000 | 37.714.091 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 19.359.900 | 25 |
| 199 | PP2300327816 - Định lượng Sắt | 799,470 | 1.090.186 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 559.629 | 3 |
| 200 | PP2300327817 - Định lượng Mg | 1,650,600 | 2.250.818 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 1.155.420 | 10 |
| 201 | PP2300327818 - Định lượng Total T3 | 9,500,400 | 12.955.091 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 6.650.280 | 25 |
| 202 | PP2300327819 - Chất chuẩn AFP | 3,254,580 | 4.438.064 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 2.278.206 | 2 |
| 203 | PP2300327820 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 5,100,480 | 6.955.200 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.570.336 | 27 |
| 204 | PP2300327821 - Chất chuẩn T3 tự do | 4,429,845 | 6.040.698 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 3.100.892 | 1 |
| 205 | PP2300327822 - Nội kiểm Ammonia và Ethanol mức 1 | 7,166,250 | 9.772.159 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.016.375 | 6 |
| 206 | PP2300327823 - Nội kiểm Ammonia và Ethanol mức 2 | 10,032,750 | 13.681.023 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 7.022.925 | 9 |
| 207 | PP2300327824 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 | 7,245,000 | 9.879.545 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 5.071.500 | 8 |
| 208 | PP2300327825 - Nội kiểm Miễn Dịch mức 2 | 10,500,000 | 14.318.182 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 7.350.000 | 5 |
| 209 | PP2300327826 - Nội kiểm Miễn Dịch mức 3 | 10,500,000 | 14.318.182 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 7.350.000 | 5 |
| 210 | PP2300327827 - HCV nhanh | 114,240,000 | 155.781.818 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 79.968.000 | 333 |
| 211 | PP2300327828 - HBsAg test nhanh | 52,290,000 | 71.304.545 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 36.603.000 | 250 |
| 212 | PP2300327829 - HIV nhanh | 781,200,000 | 1.065.272.727 | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm | 546.840.000 | 2000 |
Hóa chất chống nhiễm chéo dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300327618 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card xét nghiệm nhóm máu theo 2 phương pháp hồng cầu mẫu, huyết thanh mẫu và RhD |
|
| Mã phần lô | PP2300327619 |
| Giá từng phần lô | 2,088,011,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.847.288.436 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.461.608.064 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card xét nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men |
|
| Mã phần lô | PP2300327620 |
| Giá từng phần lô | 41,000,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.909.309 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.700.112 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng máu dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300327621 |
| Giá từng phần lô | 75,992,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.626.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.194.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng cầu mẫu A1, B |
|
| Mã phần lô | PP2300327622 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng cầu mẫu dùng cho sàng lọc kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300327623 |
| Giá từng phần lô | 355,201,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.365.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.640.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card xét nghiệm Coombsgián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và xét nghiệm liên quan đến kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2300327624 |
| Giá từng phần lô | 205,000,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.546.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.500.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh |
|
| Mã phần lô | PP2300327625 |
| Giá từng phần lô | 385,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.763.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.892.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gelcard 6 giếng sàng lọc và định danh kháng thể bất thường, phản ứng hòa hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300327626 |
| Giá từng phần lô | 145,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.934.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.606.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300327627 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng cầu mẫu xét nghiệm định nhóm máu hệ ABO |
|
| Mã phần lô | PP2300327628 |
| Giá từng phần lô | 150,822,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.666.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.575.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel môi trường muối trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2300327629 |
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.872.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.548.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng hồng cầu. |
|
| Mã phần lô | PP2300327630 |
| Giá từng phần lô | 55,566,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.771.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.896.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa tube |
|
| Mã phần lô | PP2300327631 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn |
|
| Mã phần lô | PP2300327632 |
| Giá từng phần lô | 495,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 676.276.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 347.155.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp nhựa 70ml, nắp kiêm dilution tip, muối trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2300327633 |
| Giá từng phần lô | 208,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.530.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.059.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cartrigde 4ml hồng cầu mẫu, dilution tip |
|
| Mã phần lô | PP2300327634 |
| Giá từng phần lô | 170,667,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.727.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.466.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng multi control cho xét nghiệm định tính multi test (HIV, HCV, HBV) trong sàng lọc NAT |
|
| Mã phần lô | PP2300327635 |
| Giá từng phần lô | 617,014,216 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 841.383.022 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 431.909.951 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính multi test (HIV, HCV, HBV) trong sàng lọc NAT |
|
| Mã phần lô | PP2300327636 |
| Giá từng phần lô | 2,056,713,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.804.608.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.439.699.184 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống trong xét nghiệm sàng lọc NAT |
|
| Mã phần lô | PP2300327637 |
| Giá từng phần lô | 139,408,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.585.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn bằng nhựa có đầu lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300327638 |
| Giá từng phần lô | 67,031,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.405.964 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.921.728 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300327639 |
| Giá từng phần lô | 32,545,152 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.379.753 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.781.606 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn mẫu thử và thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2300327640 |
| Giá từng phần lô | 32,545,152 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.379.753 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.781.606 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đơn vị xử lý mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300327641 |
| Giá từng phần lô | 177,194,304 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.628.596 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.036.013 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn mẫu thử |
|
| Mã phần lô | PP2300327642 |
| Giá từng phần lô | 35,800,704 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.819.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.060.493 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2300327643 |
| Giá từng phần lô | 473,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 645.627.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300327644 |
| Giá từng phần lô | 321,035,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.775.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.724.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300327645 |
| Giá từng phần lô | 76,125,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.807.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.287.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo Hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2300327646 |
| Giá từng phần lô | 27,804,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.915.309 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.463.192 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300327647 |
| Giá từng phần lô | 805,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.098.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 564.102.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu trên kênh Baso |
|
| Mã phần lô | PP2300327648 |
| Giá từng phần lô | 629,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 858.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.840.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300327649 |
| Giá từng phần lô | 67,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300327650 |
| Giá từng phần lô | 67,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300327651 |
| Giá từng phần lô | 67,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PT sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300327652 |
| Giá từng phần lô | 354,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 483.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT) sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300327653 |
| Giá từng phần lô | 237,910,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.423.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.537.386 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300327654 |
| Giá từng phần lô | 351,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 479.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Canxi Clorua sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300327655 |
| Giá từng phần lô | 22,536,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.731.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.775.452 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300327656 |
| Giá từng phần lô | 1,058,078,688 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.442.834.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 740.655.082 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim hút sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300327657 |
| Giá từng phần lô | 530,233,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 723.045.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 371.163.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300327658 |
| Giá từng phần lô | 72,606,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.008.509 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.824.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300327659 |
| Giá từng phần lô | 1,146,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.563.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 802.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Yếu tố VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300327660 |
| Giá từng phần lô | 33,080,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.109.145 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.156.028 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Yếu tố IX sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300327661 |
| Giá từng phần lô | 24,081,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.837.891 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.856.784 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng đo có sẵn bi sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300327662 |
| Giá từng phần lô | 1,964,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.679.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.466.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn máy đông máu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300327663 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300327664 |
| Giá từng phần lô | 35,473,152 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.372.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.831.206 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm đông máu chuyên sâu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300327665 |
| Giá từng phần lô | 20,115,888 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.430.756 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.081.122 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm đông máu cơ bản sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300327666 |
| Giá từng phần lô | 62,965,248 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.861.702 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.075.674 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HBsAg trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300327667 |
| Giá từng phần lô | 1,012,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.380.436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 708.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300327668 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300327669 |
| Giá từng phần lô | 1,594,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.174.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.116.315.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aHCV trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300327670 |
| Giá từng phần lô | 46,920,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.981.845 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.844.014 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CHIV |
|
| Mã phần lô | PP2300327671 |
| Giá từng phần lô | 1,010,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.377.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 707.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CHIV trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300327672 |
| Giá từng phần lô | 27,769,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.866.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.438.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300327673 |
| Giá từng phần lô | 1,010,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.377.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 707.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Syphilis trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300327674 |
| Giá từng phần lô | 15,130,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.631.851 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.591.017 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch axit tham gia phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300327675 |
| Giá từng phần lô | 157,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.915.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.323.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Base tham gia phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300327676 |
| Giá từng phần lô | 153,102,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.775.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.171.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phụ rửa kim 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300327677 |
| Giá từng phần lô | 37,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.010.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.185.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300327678 |
| Giá từng phần lô | 672,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 916.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 470.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300327679 |
| Giá từng phần lô | 14,931,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.360.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.451.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng trong phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300327680 |
| Giá từng phần lô | 886,074,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.208.282.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 620.251.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300327681 |
| Giá từng phần lô | 402,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 549.327.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 281.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300327682 |
| Giá từng phần lô | 217,747,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.928.327 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.423.208 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gói tạo độ ẩm khoang chứa thuốc thử trên máy |
|
| Mã phần lô | PP2300327683 |
| Giá từng phần lô | 51,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.912.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đựng mẫu 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300327684 |
| Giá từng phần lô | 176,076,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.103.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.253.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhãn dán mã vạch |
|
| Mã phần lô | PP2300327685 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
In barcode dán ống mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300327686 |
| Giá từng phần lô | 101,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.790.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.246.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT) |
|
| Mã phần lô | PP2300327687 |
| Giá từng phần lô | 351,211,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.924.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.848.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Amylase(Amylas) |
|
| Mã phần lô | PP2300327688 |
| Giá từng phần lô | 89,206,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.645.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.444.865 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST) |
|
| Mã phần lô | PP2300327689 |
| Giá từng phần lô | 356,413,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.018.409 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.489.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300327690 |
| Giá từng phần lô | 392,882,688 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.749.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.017.882 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Gamma-Glutamyl Transferase (GGT) |
|
| Mã phần lô | PP2300327691 |
| Giá từng phần lô | 48,789,888 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.531.665 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.152.922 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Glucose Hexokinase |
|
| Mã phần lô | PP2300327692 |
| Giá từng phần lô | 360,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.825.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.470.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Lipase (Lip) |
|
| Mã phần lô | PP2300327693 |
| Giá từng phần lô | 222,984,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.070.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.089.472 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Urea Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2300327694 |
| Giá từng phần lô | 385,444,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.606.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.811.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Ethyl Alcohol (ETOH) |
|
| Mã phần lô | PP2300327695 |
| Giá từng phần lô | 283,694,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.586.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300327696 |
| Giá từng phần lô | 6,521,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.892.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.564.703 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa Chất hiệu chuẩn các XN CHE, GGT, LDLP, và Lip |
|
| Mã phần lô | PP2300327697 |
| Giá từng phần lô | 14,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.307.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.424.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm ALT, ALT (P5P), AST, AST (P5P) |
|
| Mã phần lô | PP2300327698 |
| Giá từng phần lô | 5,216,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.112.733 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.651.203 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Acet, ETOH và Sal s |
|
| Mã phần lô | PP2300327699 |
| Giá từng phần lô | 21,304,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.050.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.912.806 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300327700 |
| Giá từng phần lô | 2,054,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.801.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.437.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sử dụng trong quy trình rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300327701 |
| Giá từng phần lô | 144,774,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.419.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.341.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa sử dụng trong quy trình rửa và xả cóng đo phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300327702 |
| Giá từng phần lô | 829,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.130.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 580.503.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300327703 |
| Giá từng phần lô | 535,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.959.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm mát đèn hệ thống sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300327704 |
| Giá từng phần lô | 52,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.138.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.517.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch rửa kim hút hóa chất 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300327705 |
| Giá từng phần lô | 121,729,456 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.994.713 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.210.619 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch rửa kim hút hóa chất 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300327706 |
| Giá từng phần lô | 131,520,048 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.345.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.064.034 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch rửa kim hút hóa chất 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300327707 |
| Giá từng phần lô | 52,607,664 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.737.724 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.825.365 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch rửa cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300327708 |
| Giá từng phần lô | 225,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.534.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.867.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thêm vào buồng ủ phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300327709 |
| Giá từng phần lô | 40,214,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.838.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.150.416 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300327710 |
| Giá từng phần lô | 1,502,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.048.989.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.051.814.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm TroponinI siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2300327711 |
| Giá từng phần lô | 1,064,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.451.885.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 745.301.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300327712 |
| Giá từng phần lô | 717,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 978.218.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 502.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300327713 |
| Giá từng phần lô | 744,643,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.015.423.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 521.250.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300327714 |
| Giá từng phần lô | 11,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.414.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.912.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300327715 |
| Giá từng phần lô | 60,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.996.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.604.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đa cảm biến tích hợp A-LYTE (IMT: Na K Cl) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300327716 |
| Giá từng phần lô | 48,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.959.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.859.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn A |
|
| Mã phần lô | PP2300327717 |
| Giá từng phần lô | 19,242,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.239.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.469.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn B + cầu muối |
|
| Mã phần lô | PP2300327718 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300327719 |
| Giá từng phần lô | 16,020,018 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.845.479 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.214.013 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm thông minh cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300327720 |
| Giá từng phần lô | 16,020,018 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.845.479 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.214.013 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300327721 |
| Giá từng phần lô | 87,716,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.614.009 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.401.858 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng pha loãng trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300327722 |
| Giá từng phần lô | 37,543,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.195.020 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.280.111 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chạy mẫu khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300327723 |
| Giá từng phần lô | 264,599,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.818.018 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.219.916 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa thải toàn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300327724 |
| Giá từng phần lô | 185,915,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.521.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.141.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300327725 |
| Giá từng phần lô | 6,400,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.727.341 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.035 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300327726 |
| Giá từng phần lô | 6,400,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.727.341 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.035 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300327727 |
| Giá từng phần lô | 6,400,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.727.341 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.035 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chạy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300327728 |
| Giá từng phần lô | 46,876,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.922.227 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.813.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300327729 |
| Giá từng phần lô | 17,500,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.864.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm khí máu động mạch, total hemoglobin (pH, pO2, pCO2, tHb). |
|
| Mã phần lô | PP2300327730 |
| Giá từng phần lô | 1,181,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.610.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 729 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống lấy mẫu máu 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300327731 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy dùng cho máy ion đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300327732 |
| Giá từng phần lô | 7,603,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.368.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.322.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn máy Ion đồ Na/K/Cl/Ph |
|
| Mã phần lô | PP2300327733 |
| Giá từng phần lô | 30,821,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.029.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.575.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử chính máy ion đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300327734 |
| Giá từng phần lô | 921,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.256.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 645.183.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Control máy Ion đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300327735 |
| Giá từng phần lô | 30,821,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.029.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.575.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2300327736 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.236.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần |
|
| Mã phần lô | PP2300327737 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300327738 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất đo thời gian prothrombin |
|
| Mã phần lô | PP2300327739 |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đệm, pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300327740 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch CalciumChloride |
|
| Mã phần lô | PP2300327741 |
| Giá từng phần lô | 3,799,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.181.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.659.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2300327742 |
| Giá từng phần lô | 12,361,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.856.318 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.652.910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa hệ thống cho máy đông máu tự động có tính acid |
|
| Mã phần lô | PP2300327743 |
| Giá từng phần lô | 2,732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.725.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.912.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300327744 |
| Giá từng phần lô | 513,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.712.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 359.699.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300327745 |
| Giá từng phần lô | 109,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm đông máu thường quy thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300327746 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn dải bất thường cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300327747 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu thường quy và đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300327748 |
| Giá từng phần lô | 138,410,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.741.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.887.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn dải bình thường cho các xét nghiệm đông máu thường quy và nâng cao |
|
| Mã phần lô | PP2300327749 |
| Giá từng phần lô | 138,410,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.741.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.887.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng đo phản ứng cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300327750 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300327751 |
| Giá từng phần lô | 286,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 146667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đo hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300327752 |
| Giá từng phần lô | 175,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2300327753 |
| Giá từng phần lô | 72,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2300327754 |
| Giá từng phần lô | 223,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.431.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2300327755 |
| Giá từng phần lô | 902,991,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.231.352.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 632.094.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2300327756 |
| Giá từng phần lô | 95,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.156.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.813.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2300327757 |
| Giá từng phần lô | 7,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.756.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.008.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhuộm tế bào hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2300327758 |
| Giá từng phần lô | 47,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.209.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.474.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300327759 |
| Giá từng phần lô | 34,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn huyết học mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300327760 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn huyết học mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300327761 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn huyết học mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300327762 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2300327763 |
| Giá từng phần lô | 333,845,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 455.243.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.691.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2300327764 |
| Giá từng phần lô | 1,729,749 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.358.749 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.210.824 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2300327765 |
| Giá từng phần lô | 364,195,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.629.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.936.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2300327766 |
| Giá từng phần lô | 4,695,054 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.402.346 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.286.538 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300327767 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300327768 |
| Giá từng phần lô | 37,325,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.897.945 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.127.612 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định tính Syphilis (kháng thể kháng Treponema pallidum) |
|
| Mã phần lô | PP2300327769 |
| Giá từng phần lô | 476,962,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 650.403.409 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.873.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu chứng cho xét nghiệm định tính Syphilis (kháng thể kháng Treponema pallidum) |
|
| Mã phần lô | PP2300327770 |
| Giá từng phần lô | 19,730,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.904.927 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.811.196 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu |
|
| Mã phần lô | PP2300327771 |
| Giá từng phần lô | 83,754,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.627.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa chống nhiễm chéo cho xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300327772 |
| Giá từng phần lô | 1,649,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.249.673 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.154.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa bộ phát hiện (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300327773 |
| Giá từng phần lô | 66,738,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.006.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.716.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa (cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300327774 |
| Giá từng phần lô | 184,924,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.169.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.447.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vệ sinh điện cực, có tính kiềm (cho máy xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch điện hóa phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300327775 |
| Giá từng phần lô | 4,891,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.670.227 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.424.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn và cốc phản ứng cho máy xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300327776 |
| Giá từng phần lô | 96,888,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.121.309 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.822.272 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ELISA xét nghiệm kháng thể kháng nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300327777 |
| Giá từng phần lô | 69,854,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.256.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.898.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn đen 300μl |
|
| Mã phần lô | PP2300327778 |
| Giá từng phần lô | 111,283,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.749.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.898.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn đen 1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2300327779 |
| Giá từng phần lô | 149,990,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.532.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.993.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300327780 |
| Giá từng phần lô | 37,107,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.600.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.974.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300327781 |
| Giá từng phần lô | 103,836,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.595.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.685.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300327782 |
| Giá từng phần lô | 82,336,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.277.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.635.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300327783 |
| Giá từng phần lô | 2,430,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.314.372.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.701.378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300327784 |
| Giá từng phần lô | 99,727,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.992.659 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.809.565 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 71 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300327785 |
| Giá từng phần lô | 10,130,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.814.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.091.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300327786 |
| Giá từng phần lô | 111,526,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.068.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300327787 |
| Giá từng phần lô | 71,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.077.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.833.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300327788 |
| Giá từng phần lô | 21,571,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.415.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.099.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2300327789 |
| Giá từng phần lô | 12,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.952.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.702.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300327790 |
| Giá từng phần lô | 12,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.952.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.702.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2300327791 |
| Giá từng phần lô | 6,900,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.409.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300327792 |
| Giá từng phần lô | 13,931,568 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.997.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.752.098 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2300327793 |
| Giá từng phần lô | 10,791,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.716.227 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.554.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300327794 |
| Giá từng phần lô | 115,074,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.920.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.552.472 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300327795 |
| Giá từng phần lô | 9,257,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.624.513 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.480.583 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300327796 |
| Giá từng phần lô | 7,592,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.352.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.314.491 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300327797 |
| Giá từng phần lô | 18,355,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.030.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.848.976 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300327798 |
| Giá từng phần lô | 67,810,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.468.422 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.467.123 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300327799 |
| Giá từng phần lô | 6,457,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.805.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.520.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300327800 |
| Giá từng phần lô | 6,457,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.805.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.520.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300327801 |
| Giá từng phần lô | 1,723,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.349.614 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.206.135 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300327802 |
| Giá từng phần lô | 111,610,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.196.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.127.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng T3 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300327803 |
| Giá từng phần lô | 19,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.915.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.303.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300327804 |
| Giá từng phần lô | 9,181,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.519.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.426.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300327805 |
| Giá từng phần lô | 4,745,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.471.532 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.322.053 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300327806 |
| Giá từng phần lô | 3,163,545 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.313.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.214.482 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300327807 |
| Giá từng phần lô | 5,063,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.905.373 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.544.758 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300327808 |
| Giá từng phần lô | 2,532,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.453.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.772.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300327809 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.352.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.234.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300327810 |
| Giá từng phần lô | 72,933,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.454.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.053.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300327811 |
| Giá từng phần lô | 76,599,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.454.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.619.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ LDH |
|
| Mã phần lô | PP2300327812 |
| Giá từng phần lô | 2,547,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.474.164 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.783.404 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300327813 |
| Giá từng phần lô | 6,706,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.145.309 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.694.592 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300327814 |
| Giá từng phần lô | 1,669,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.276.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.168.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300327815 |
| Giá từng phần lô | 27,657,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.714.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.359.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300327816 |
| Giá từng phần lô | 799,470 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.186 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 559.629 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Mg |
|
| Mã phần lô | PP2300327817 |
| Giá từng phần lô | 1,650,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300327818 |
| Giá từng phần lô | 9,500,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.955.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300327819 |
| Giá từng phần lô | 3,254,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.438.064 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.278.206 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
|
| Mã phần lô | PP2300327820 |
| Giá từng phần lô | 5,100,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.955.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.336 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn T3 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300327821 |
| Giá từng phần lô | 4,429,845 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.040.698 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.100.892 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Ammonia và Ethanol mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300327822 |
| Giá từng phần lô | 7,166,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.772.159 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.016.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Ammonia và Ethanol mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300327823 |
| Giá từng phần lô | 10,032,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.681.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.022.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300327824 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.879.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.071.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Miễn Dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300327825 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội kiểm Miễn Dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300327826 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HCV nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300327827 |
| Giá từng phần lô | 114,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.781.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBsAg test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300327828 |
| Giá từng phần lô | 52,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.304.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.603.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIV nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300327829 |
| Giá từng phần lô | 781,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.065.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế, sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi