Gói thầu: Hoá chất xét nghiệm vi sinh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500209396-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC NINH HÒA
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC NINH HÒA
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Hoá chất xét nghiệm vi sinh
Số hiệu KHLCNT PL2500114397
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 55,062,270 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500240037 - Máu cừu khử sợi huyết 3,300,000 33,000
2 PP2500240038 - Blood agar Base 910,000 9,100
3 PP2500240039 - Sabouraud DextroseAgar 828,000 8,280
4 PP2500240040 - Kligler Agar (KIA Agar) 1,544,350 15,444
5 PP2500240041 - MannitolSalt Agar 728,470 7,285
6 PP2500240042 - Chai cấy máu 4,400,000 44,000
7 PP2500240043 - Thuốc nhuộm giêm sa 1,388,200 13,882
8 PP2500240044 - Dầu soi kính 1,425,000 14,250
9 PP2500240045 - Phenol bão hoà 220,000 2,200
10 PP2500240046 - Acid acetic 3% 60,000 600
11 PP2500240047 - Bộ nhuộm Gram 750,750 7,508
12 PP2500240048 - BIS 14 (IDS 14 GNR) 22,320,000 223,200
13 PP2500240049 - Đĩa Amikacine 30 μg 955,000 9,550
14 PP2500240050 - Đĩa Amoxcillin + Acid clavulanic 20 μg/10 μg 1,432,500 14,325
15 PP2500240051 - Đĩa Cefepime30 μg 955,000 9,550
16 PP2500240052 - Đĩa Cefuroxime 30 μg 955,000 9,550
17 PP2500240053 - Đĩa Ciprofloxacin 5 μg 1,432,500 14,325
18 PP2500240054 - Đĩa cefotaxime 30 μg 840,000 8,400
19 PP2500240055 - Đĩa Ceftazidime 30 μg 955,000 9,550
20 PP2500240056 - Đĩa Ceftriaxone 30 μg 980,000 9,800
21 PP2500240057 - Đĩa Ertapenem 10 μg 955,000 9,550
22 PP2500240058 - Đĩa Gentamycine 10 μg 420,000 4,200
23 PP2500240059 - Đĩa Imipenem 10 μg 1,260,000 12,600
24 PP2500240060 - Đĩa Levofloxacine 5 μg 955,000 9,550
25 PP2500240061 - Đĩa Meropenem 10 μg 955,000 9,550
26 PP2500240062 - Đĩa Vancomycine 30 μg 477,500 4,775
27 PP2500240063 - Đĩa Cefaclor 30 μg 485,000 4,850
28 PP2500240064 - Đĩa Erythromycine 15 μg 420,000 4,200
29 PP2500240065 - Đĩa Cefixim 5μg 425,000 4,250
30 PP2500240066 - Đĩa Moxifloxacin 5 μg 477,500 4,775
31 PP2500240067 - Đĩa Piperacillin/ Tazobactam 100μg/10μg 477,500 4,775
32 PP2500240068 - Đĩa Ticarcillin 75μg/Clavulanic Acid 10μg 477,500 4,775
33 PP2500240069 - Đĩa Colistin sulfate 10 μg 477,500 4,775
34 PP2500240070 - Đĩa Trimethoprim/sulphamethoxazole1,25μg/ 23,75 μg 420,000 4,200
Máu cừu khử sợi huyết
Mã phần lô PP2500240037
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Blood agar Base
Mã phần lô PP2500240038
Giá từng phần lô 910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Sabouraud DextroseAgar
Mã phần lô PP2500240039
Giá từng phần lô 828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Kligler Agar (KIA Agar)
Mã phần lô PP2500240040
Giá từng phần lô 1,544,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,444
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
MannitolSalt Agar
Mã phần lô PP2500240041
Giá từng phần lô 728,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,285
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Chai cấy máu
Mã phần lô PP2500240042
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Thuốc nhuộm giêm sa
Mã phần lô PP2500240043
Giá từng phần lô 1,388,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,882
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2500240044
Giá từng phần lô 1,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Phenol bão hoà
Mã phần lô PP2500240045
Giá từng phần lô 220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Acid acetic 3%
Mã phần lô PP2500240046
Giá từng phần lô 60,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500240047
Giá từng phần lô 750,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,508
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
BIS 14 (IDS 14 GNR)
Mã phần lô PP2500240048
Giá từng phần lô 22,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,200
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Đĩa Amikacine 30 μg
Mã phần lô PP2500240049
Giá từng phần lô 955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,550
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Đĩa Amoxcillin + Acid clavulanic 20 μg/10 μg
Mã phần lô PP2500240050
Giá từng phần lô 1,432,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,325
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Đĩa Cefepime30 μg
Mã phần lô PP2500240051
Giá từng phần lô 955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,550
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Đĩa Cefuroxime 30 μg
Mã phần lô PP2500240052
Giá từng phần lô 955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,550
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Đĩa Ciprofloxacin 5 μg
Mã phần lô PP2500240053
Giá từng phần lô 1,432,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,325
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Đĩa cefotaxime 30 μg
Mã phần lô PP2500240054
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Đĩa Ceftazidime 30 μg
Mã phần lô PP2500240055
Giá từng phần lô 955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,550
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Đĩa Ceftriaxone 30 μg
Mã phần lô PP2500240056
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Đĩa Ertapenem 10 μg
Mã phần lô PP2500240057
Giá từng phần lô 955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,550
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Đĩa Gentamycine 10 μg
Mã phần lô PP2500240058
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Đĩa Imipenem 10 μg
Mã phần lô PP2500240059
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Đĩa Levofloxacine 5 μg
Mã phần lô PP2500240060
Giá từng phần lô 955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,550
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Đĩa Meropenem 10 μg
Mã phần lô PP2500240061
Giá từng phần lô 955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,550
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Đĩa Vancomycine 30 μg
Mã phần lô PP2500240062
Giá từng phần lô 477,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,775
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Đĩa Cefaclor 30 μg
Mã phần lô PP2500240063
Giá từng phần lô 485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,850
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Đĩa Erythromycine 15 μg
Mã phần lô PP2500240064
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Đĩa Cefixim 5μg
Mã phần lô PP2500240065
Giá từng phần lô 425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Đĩa Moxifloxacin 5 μg
Mã phần lô PP2500240066
Giá từng phần lô 477,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,775
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Đĩa Piperacillin/ Tazobactam 100μg/10μg
Mã phần lô PP2500240067
Giá từng phần lô 477,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,775
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Đĩa Ticarcillin 75μg/Clavulanic Acid 10μg
Mã phần lô PP2500240068
Giá từng phần lô 477,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,775
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Đĩa Colistin sulfate 10 μg
Mã phần lô PP2500240069
Giá từng phần lô 477,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,775
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Đĩa Trimethoprim/sulphamethoxazole1,25μg/ 23,75 μg
Mã phần lô PP2500240070
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận được thông báo đặt hàng của bên mời thầu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->