Gói thầu: Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc cho các cơ sở y tế năm 2023 - gói thầu số 2: Thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300203219-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/09/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Bình Thuận
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Bình Thuận
Tên gói thầu Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc cho các cơ sở y tế năm 2023 - gói thầu số 2: Thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300143431
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Thuận
Giá gói thầu 129,942,203,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.299.422.038 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300307262 - G2.0001 4,150,000 41,500
2 PP2300307263 - G2.0002 21,000,000 210,000
3 PP2300307264 - G2.0003 136,530,000 1,365,300
4 PP2300307265 - G2.0004 52,479,000 524,790
5 PP2300307266 - G2.0005 207,000,000 2,070,000
6 PP2300307267 - G2.0006 105,000,000 1,050,000
7 PP2300307268 - G2.0007 927,235,000 9,272,350
8 PP2300307269 - G2.0008 4,410,000 44,100
9 PP2300307270 - G2.0009 252,000,000 2,520,000
10 PP2300307271 - G2.0010 51,300,000 513,000
11 PP2300307272 - G2.0011 48,000,000 480,000
12 PP2300307273 - G2.0012 111,720,000 1,117,200
13 PP2300307274 - G2.0013 1,410,000,000 14,100,000
14 PP2300307275 - G2.0014 352,000,000 3,520,000
15 PP2300307276 - G2.0015 13,230,000 132,300
16 PP2300307277 - G2.0016 760,000,000 7,600,000
17 PP2300307278 - G2.0017 448,000,000 4,480,000
18 PP2300307279 - G2.0018 17,324,000 173,240
19 PP2300307280 - G2.0019 2,721,600,000 27,216,000
20 PP2300307281 - G2.0020 18,600,000 186,000
21 PP2300307282 - G2.0021 28,200,000 282,000
22 PP2300307283 - G2.0022 752,450,000 7,524,500
23 PP2300307284 - G2.0023 1,243,200,000 12,432,000
24 PP2300307285 - G2.0024 1,170,000,000 11,700,000
25 PP2300307286 - G2.0025 166,860,000 1,668,600
26 PP2300307287 - G2.0026 432,000,000 4,320,000
27 PP2300307288 - G2.0027 165,375,000 1,653,750
28 PP2300307289 - G2.0028 2,500,000 25,000
29 PP2300307290 - G2.0029 69,888,000 698,880
30 PP2300307291 - G2.0030 13,875,000 138,750
31 PP2300307292 - G2.0031 157,700,000 1,577,000
32 PP2300307293 - G2.0032 51,300,000 513,000
33 PP2300307294 - G2.0033 877,500,000 8,775,000
34 PP2300307295 - G2.0034 110,556,000 1,105,560
35 PP2300307296 - G2.0035 11,340,000 113,400
36 PP2300307297 - G2.0036 298,200,000 2,982,000
37 PP2300307298 - G2.0037 930,000,000 9,300,000
38 PP2300307299 - G2.0038 24,000,000 240,000
39 PP2300307300 - G2.0039 1,203,930,000 12,039,300
40 PP2300307301 - G2.0040 693,000,000 6,930,000
41 PP2300307302 - G2.0041 649,800,000 6,498,000
42 PP2300307303 - G2.0042 760,000,000 7,600,000
43 PP2300307304 - G2.0043 799,000,000 7,990,000
44 PP2300307305 - G2.0044 360,960,000 3,609,600
45 PP2300307306 - G2.0045 148,200,000 1,482,000
46 PP2300307307 - G2.0046 158,760,000 1,587,600
47 PP2300307308 - G2.0047 122,150,000 1,221,500
48 PP2300307309 - G2.0048 30,450,000 304,500
49 PP2300307310 - G2.0049 308,750,000 3,087,500
50 PP2300307311 - G2.0050 7,098,000 70,980
51 PP2300307312 - G2.0051 424,350,000 4,243,500
52 PP2300307313 - G2.0052 163,400,000 1,634,000
53 PP2300307314 - G2.0053 900,900,000 9,009,000
54 PP2300307315 - G2.0054 783,090,000 7,830,900
55 PP2300307316 - G2.0055 190,000,000 1,900,000
56 PP2300307317 - G2.0056 1,200,000,000 12,000,000
57 PP2300307318 - G2.0057 558,600,000 5,586,000
58 PP2300307319 - G2.0058 143,115,000 1,431,150
59 PP2300307320 - G2.0059 2,893,000,000 28,930,000
60 PP2300307321 - G2.0060 1,039,500,000 10,395,000
61 PP2300307322 - G2.0061 399,960,000 3,999,600
62 PP2300307323 - G2.0062 516,105,000 5,161,050
63 PP2300307324 - G2.0063 170,000,000 1,700,000
64 PP2300307325 - G2.0064 796,500,000 7,965,000
65 PP2300307326 - G2.0065 462,000,000 4,620,000
66 PP2300307327 - G2.0066 1,267,071,000 12,670,710
67 PP2300307328 - G2.0067 735,300,000 7,353,000
68 PP2300307329 - G2.0068 141,750,000 1,417,500
69 PP2300307330 - G2.0069 39,895,000 398,950
70 PP2300307331 - G2.0070 349,860,000 3,498,600
71 PP2300307332 - G2.0071 1,815,000,000 18,150,000
72 PP2300307333 - G2.0072 558,000,000 5,580,000
73 PP2300307334 - G2.0073 270,936,000 2,709,360
74 PP2300307335 - G2.0074 48,260,000 482,600
75 PP2300307336 - G2.0075 848,640,000 8,486,400
76 PP2300307337 - G2.0076 330,750,000 3,307,500
77 PP2300307338 - G2.0077 510,300,000 5,103,000
78 PP2300307339 - G2.0078 636,615,000 6,366,150
79 PP2300307340 - G2.0079 822,000,000 8,220,000
80 PP2300307341 - G2.0080 2,135,700,000 21,357,000
81 PP2300307342 - G2.0081 494,000,000 4,940,000
82 PP2300307343 - G2.0082 3,908,360,000 39,083,600
83 PP2300307344 - G2.0083 467,200,000 4,672,000
84 PP2300307345 - G2.0084 31,270,000 312,700
85 PP2300307346 - G2.0085 710,240,000 7,102,400
86 PP2300307347 - G2.0086 740,000,000 7,400,000
87 PP2300307348 - G2.0087 950,000,000 9,500,000
88 PP2300307349 - G2.0088 60,900,000 609,000
89 PP2300307350 - G2.0089 540,000,000 5,400,000
90 PP2300307351 - G2.0090 178,450,000 1,784,500
91 PP2300307352 - G2.0091 1,400,130,000 14,001,300
92 PP2300307353 - G2.0092 352,000,000 3,520,000
93 PP2300307354 - G2.0093 336,000,000 3,360,000
94 PP2300307355 - G2.0094 2,200,100,000 22,001,000
95 PP2300307356 - G2.0095 635,775,000 6,357,750
96 PP2300307357 - G2.0096 1,820,000,000 18,200,000
97 PP2300307358 - G2.0097 637,560,000 6,375,600
98 PP2300307359 - G2.0098 644,112,000 6,441,120
99 PP2300307360 - G2.0099 112,800,000 1,128,000
100 PP2300307361 - G2.0100 600,000,000 6,000,000
101 PP2300307362 - G2.0101 2,630,000,000 26,300,000
102 PP2300307363 - G2.0102 693,000,000 6,930,000
103 PP2300307364 - G2.0103 170,100,000 1,701,000
104 PP2300307365 - G2.0104 386,400,000 3,864,000
105 PP2300307366 - G2.0105 225,000,000 2,250,000
106 PP2300307367 - G2.0106 793,000,000 7,930,000
107 PP2300307368 - G2.0107 980,096,000 9,800,960
108 PP2300307369 - G2.0108 207,480,000 2,074,800
109 PP2300307370 - G2.0109 198,250,000 1,982,500
110 PP2300307371 - G2.0110 319,200,000 3,192,000
111 PP2300307372 - G2.0111 84,630,000 846,300
112 PP2300307373 - G2.0112 715,050,000 7,150,500
113 PP2300307374 - G2.0113 1,071,840,000 10,718,400
114 PP2300307375 - G2.0114 2,057,810,000 20,578,100
115 PP2300307376 - G2.0115 2,828,520,000 28,285,200
116 PP2300307377 - G2.0116 357,000,000 3,570,000
117 PP2300307378 - G2.0117 903,910,000 9,039,100
118 PP2300307379 - G2.0118 1,240,000,000 12,400,000
119 PP2300307380 - G2.0119 1,629,600,000 16,296,000
120 PP2300307381 - G2.0120 2,936,000,000 29,360,000
121 PP2300307382 - G2.0121 1,197,900,000 11,979,000
122 PP2300307383 - G2.0122 1,966,800,000 19,668,000
123 PP2300307384 - G2.0123 2,948,000,000 29,480,000
124 PP2300307385 - G2.0124 289,800,000 2,898,000
125 PP2300307386 - G2.0125 217,250,000 2,172,500
126 PP2300307387 - G2.0126 26,010,000 260,100
127 PP2300307388 - G2.0127 1,145,400,000 11,454,000
128 PP2300307389 - G2.0128 67,400,000 674,000
129 PP2300307390 - G2.0129 54,264,000 542,640
130 PP2300307391 - G2.0130 449,820,000 4,498,200
131 PP2300307392 - G2.0131 819,840,000 8,198,400
132 PP2300307393 - G2.0132 1,157,100,000 11,571,000
133 PP2300307394 - G2.0133 192,850,000 1,928,500
134 PP2300307395 - G2.0134 314,505,000 3,145,050
135 PP2300307396 - G2.0135 416,640,000 4,166,400
136 PP2300307397 - G2.0136 1,203,100,000 12,031,000
137 PP2300307398 - G2.0137 46,800,000 468,000
138 PP2300307399 - G2.0138 803,760,000 8,037,600
139 PP2300307400 - G2.0139 606,480,000 6,064,800
140 PP2300307401 - G2.0140 3,756,139,800 37,561,398
141 PP2300307402 - G2.0141 861,000 8,610
142 PP2300307403 - G2.0142 2,016,000,000 20,160,000
143 PP2300307404 - G2.0143 1,345,470,000 13,454,700
144 PP2300307405 - G2.0144 1,826,000,000 18,260,000
145 PP2300307406 - G2.0145 588,900,000 5,889,000
146 PP2300307407 - G2.0146 71,917,500 719,175
147 PP2300307408 - G2.0147 278,250,000 2,782,500
148 PP2300307409 - G2.0148 11,000,000 110,000
149 PP2300307410 - G2.0149 480,000,000 4,800,000
150 PP2300307411 - G2.0150 1,299,925,000 12,999,250
151 PP2300307412 - G2.0151 35,353,500 353,535
152 PP2300307413 - G2.0152 369,800,000 3,698,000
153 PP2300307414 - G2.0153 1,105,500,000 11,055,000
154 PP2300307415 - G2.0154 282,975,000 2,829,750
155 PP2300307416 - G2.0155 29,700,000 297,000
156 PP2300307417 - G2.0156 195,300,000 1,953,000
157 PP2300307418 - G2.0157 699,135,000 6,991,350
158 PP2300307419 - G2.0158 256,200,000 2,562,000
159 PP2300307420 - G2.0159 167,580,000 1,675,800
160 PP2300307421 - G2.0160 21,000,000 210,000
161 PP2300307422 - G2.0161 1,160,000,000 11,600,000
162 PP2300307423 - G2.0162 167,500,000 1,675,000
163 PP2300307424 - G2.0163 216,720,000 2,167,200
164 PP2300307425 - G2.0164 110,700,000 1,107,000
165 PP2300307426 - G2.0165 1,006,200,000 10,062,000
166 PP2300307427 - G2.0166 312,000,000 3,120,000
167 PP2300307428 - G2.0167 809,600,000 8,096,000
168 PP2300307429 - G2.0168 493,500,000 4,935,000
169 PP2300307430 - G2.0169 1,824,000,000 18,240,000
170 PP2300307431 - G2.0170 163,800,000 1,638,000
171 PP2300307432 - G2.0171 379,260,000 3,792,600
172 PP2300307433 - G2.0172 458,250,000 4,582,500
173 PP2300307434 - G2.0173 1,011,600,000 10,116,000
174 PP2300307435 - G2.0174 96,390,000 963,900
175 PP2300307436 - G2.0175 490,000,000 4,900,000
176 PP2300307437 - G2.0176 50,400,000 504,000
177 PP2300307438 - G2.0177 149,910,000 1,499,100
178 PP2300307439 - G2.0178 432,740,000 4,327,400
179 PP2300307440 - G2.0179 877,800,000 8,778,000
180 PP2300307441 - G2.0180 567,000,000 5,670,000
181 PP2300307442 - G2.0181 560,217,000 5,602,170
182 PP2300307443 - G2.0182 53,500,000 535,000
183 PP2300307444 - G2.0183 29,000,000 290,000
184 PP2300307445 - G2.0184 31,500,000 315,000
185 PP2300307446 - G2.0185 38,000,000 380,000
186 PP2300307447 - G2.0186 526,400,000 5,264,000
187 PP2300307448 - G2.0187 1,661,100,000 16,611,000
188 PP2300307449 - G2.0188 42,000,000 420,000
189 PP2300307450 - G2.0189 357,000,000 3,570,000
190 PP2300307451 - G2.0190 662,500,000 6,625,000
191 PP2300307452 - G2.0191 157,500,000 1,575,000
192 PP2300307453 - G2.0192 862,500,000 8,625,000
193 PP2300307454 - G2.0193 180,000,000 1,800,000
194 PP2300307455 - G2.0194 800,000,000 8,000,000
195 PP2300307456 - G2.0195 1,046,500,000 10,465,000
196 PP2300307457 - G2.0196 396,060,000 3,960,600
197 PP2300307458 - G2.0197 249,900,000 2,499,000
198 PP2300307459 - G2.0198 6,700,000 67,000
199 PP2300307460 - G2.0199 494,500,000 4,945,000
200 PP2300307461 - G2.0200 66,400,000 664,000
201 PP2300307462 - G2.0201 207,900,000 2,079,000
202 PP2300307463 - G2.0202 2,884,896,000 28,848,960
203 PP2300307464 - G2.0203 336,835,000 3,368,350
204 PP2300307465 - G2.0204 948,200,000 9,482,000
G2.0001
Mã phần lô PP2300307262
Giá từng phần lô 4,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0002
Mã phần lô PP2300307263
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0003
Mã phần lô PP2300307264
Giá từng phần lô 136,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0004
Mã phần lô PP2300307265
Giá từng phần lô 52,479,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0005
Mã phần lô PP2300307266
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0006
Mã phần lô PP2300307267
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0007
Mã phần lô PP2300307268
Giá từng phần lô 927,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,272,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0008
Mã phần lô PP2300307269
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0009
Mã phần lô PP2300307270
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0010
Mã phần lô PP2300307271
Giá từng phần lô 51,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0011
Mã phần lô PP2300307272
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0012
Mã phần lô PP2300307273
Giá từng phần lô 111,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0013
Mã phần lô PP2300307274
Giá từng phần lô 1,410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0014
Mã phần lô PP2300307275
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0015
Mã phần lô PP2300307276
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0016
Mã phần lô PP2300307277
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0017
Mã phần lô PP2300307278
Giá từng phần lô 448,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0018
Mã phần lô PP2300307279
Giá từng phần lô 17,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0019
Mã phần lô PP2300307280
Giá từng phần lô 2,721,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0020
Mã phần lô PP2300307281
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0021
Mã phần lô PP2300307282
Giá từng phần lô 28,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0022
Mã phần lô PP2300307283
Giá từng phần lô 752,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,524,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0023
Mã phần lô PP2300307284
Giá từng phần lô 1,243,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0024
Mã phần lô PP2300307285
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0025
Mã phần lô PP2300307286
Giá từng phần lô 166,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0026
Mã phần lô PP2300307287
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0027
Mã phần lô PP2300307288
Giá từng phần lô 165,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0028
Mã phần lô PP2300307289
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0029
Mã phần lô PP2300307290
Giá từng phần lô 69,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0030
Mã phần lô PP2300307291
Giá từng phần lô 13,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0031
Mã phần lô PP2300307292
Giá từng phần lô 157,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0032
Mã phần lô PP2300307293
Giá từng phần lô 51,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0033
Mã phần lô PP2300307294
Giá từng phần lô 877,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0034
Mã phần lô PP2300307295
Giá từng phần lô 110,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0035
Mã phần lô PP2300307296
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0036
Mã phần lô PP2300307297
Giá từng phần lô 298,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0037
Mã phần lô PP2300307298
Giá từng phần lô 930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0038
Mã phần lô PP2300307299
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0039
Mã phần lô PP2300307300
Giá từng phần lô 1,203,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,039,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0040
Mã phần lô PP2300307301
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0041
Mã phần lô PP2300307302
Giá từng phần lô 649,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0042
Mã phần lô PP2300307303
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0043
Mã phần lô PP2300307304
Giá từng phần lô 799,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0044
Mã phần lô PP2300307305
Giá từng phần lô 360,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,609,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0045
Mã phần lô PP2300307306
Giá từng phần lô 148,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0046
Mã phần lô PP2300307307
Giá từng phần lô 158,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0047
Mã phần lô PP2300307308
Giá từng phần lô 122,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,221,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0048
Mã phần lô PP2300307309
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0049
Mã phần lô PP2300307310
Giá từng phần lô 308,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0050
Mã phần lô PP2300307311
Giá từng phần lô 7,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0051
Mã phần lô PP2300307312
Giá từng phần lô 424,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,243,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0052
Mã phần lô PP2300307313
Giá từng phần lô 163,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,634,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0053
Mã phần lô PP2300307314
Giá từng phần lô 900,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,009,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0054
Mã phần lô PP2300307315
Giá từng phần lô 783,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,830,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0055
Mã phần lô PP2300307316
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0056
Mã phần lô PP2300307317
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0057
Mã phần lô PP2300307318
Giá từng phần lô 558,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0058
Mã phần lô PP2300307319
Giá từng phần lô 143,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0059
Mã phần lô PP2300307320
Giá từng phần lô 2,893,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0060
Mã phần lô PP2300307321
Giá từng phần lô 1,039,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0061
Mã phần lô PP2300307322
Giá từng phần lô 399,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,999,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0062
Mã phần lô PP2300307323
Giá từng phần lô 516,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,161,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0063
Mã phần lô PP2300307324
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0064
Mã phần lô PP2300307325
Giá từng phần lô 796,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,965,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0065
Mã phần lô PP2300307326
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0066
Mã phần lô PP2300307327
Giá từng phần lô 1,267,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,670,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0067
Mã phần lô PP2300307328
Giá từng phần lô 735,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0068
Mã phần lô PP2300307329
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0069
Mã phần lô PP2300307330
Giá từng phần lô 39,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0070
Mã phần lô PP2300307331
Giá từng phần lô 349,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0071
Mã phần lô PP2300307332
Giá từng phần lô 1,815,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0072
Mã phần lô PP2300307333
Giá từng phần lô 558,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0073
Mã phần lô PP2300307334
Giá từng phần lô 270,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0074
Mã phần lô PP2300307335
Giá từng phần lô 48,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0075
Mã phần lô PP2300307336
Giá từng phần lô 848,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,486,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0076
Mã phần lô PP2300307337
Giá từng phần lô 330,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0077
Mã phần lô PP2300307338
Giá từng phần lô 510,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0078
Mã phần lô PP2300307339
Giá từng phần lô 636,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,366,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0079
Mã phần lô PP2300307340
Giá từng phần lô 822,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0080
Mã phần lô PP2300307341
Giá từng phần lô 2,135,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0081
Mã phần lô PP2300307342
Giá từng phần lô 494,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0082
Mã phần lô PP2300307343
Giá từng phần lô 3,908,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,083,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0083
Mã phần lô PP2300307344
Giá từng phần lô 467,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0084
Mã phần lô PP2300307345
Giá từng phần lô 31,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0085
Mã phần lô PP2300307346
Giá từng phần lô 710,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,102,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0086
Mã phần lô PP2300307347
Giá từng phần lô 740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0087
Mã phần lô PP2300307348
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0088
Mã phần lô PP2300307349
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0089
Mã phần lô PP2300307350
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0090
Mã phần lô PP2300307351
Giá từng phần lô 178,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,784,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0091
Mã phần lô PP2300307352
Giá từng phần lô 1,400,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,001,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0092
Mã phần lô PP2300307353
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0093
Mã phần lô PP2300307354
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0094
Mã phần lô PP2300307355
Giá từng phần lô 2,200,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0095
Mã phần lô PP2300307356
Giá từng phần lô 635,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,357,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0096
Mã phần lô PP2300307357
Giá từng phần lô 1,820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0097
Mã phần lô PP2300307358
Giá từng phần lô 637,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0098
Mã phần lô PP2300307359
Giá từng phần lô 644,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,441,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0099
Mã phần lô PP2300307360
Giá từng phần lô 112,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0100
Mã phần lô PP2300307361
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0101
Mã phần lô PP2300307362
Giá từng phần lô 2,630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0102
Mã phần lô PP2300307363
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0103
Mã phần lô PP2300307364
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0104
Mã phần lô PP2300307365
Giá từng phần lô 386,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0105
Mã phần lô PP2300307366
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0106
Mã phần lô PP2300307367
Giá từng phần lô 793,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0107
Mã phần lô PP2300307368
Giá từng phần lô 980,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0108
Mã phần lô PP2300307369
Giá từng phần lô 207,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,074,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0109
Mã phần lô PP2300307370
Giá từng phần lô 198,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,982,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0110
Mã phần lô PP2300307371
Giá từng phần lô 319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0111
Mã phần lô PP2300307372
Giá từng phần lô 84,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0112
Mã phần lô PP2300307373
Giá từng phần lô 715,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,150,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0113
Mã phần lô PP2300307374
Giá từng phần lô 1,071,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,718,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0114
Mã phần lô PP2300307375
Giá từng phần lô 2,057,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,578,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0115
Mã phần lô PP2300307376
Giá từng phần lô 2,828,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,285,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0116
Mã phần lô PP2300307377
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0117
Mã phần lô PP2300307378
Giá từng phần lô 903,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,039,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0118
Mã phần lô PP2300307379
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0119
Mã phần lô PP2300307380
Giá từng phần lô 1,629,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0120
Mã phần lô PP2300307381
Giá từng phần lô 2,936,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0121
Mã phần lô PP2300307382
Giá từng phần lô 1,197,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,979,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0122
Mã phần lô PP2300307383
Giá từng phần lô 1,966,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0123
Mã phần lô PP2300307384
Giá từng phần lô 2,948,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0124
Mã phần lô PP2300307385
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0125
Mã phần lô PP2300307386
Giá từng phần lô 217,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,172,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0126
Mã phần lô PP2300307387
Giá từng phần lô 26,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0127
Mã phần lô PP2300307388
Giá từng phần lô 1,145,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0128
Mã phần lô PP2300307389
Giá từng phần lô 67,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0129
Mã phần lô PP2300307390
Giá từng phần lô 54,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0130
Mã phần lô PP2300307391
Giá từng phần lô 449,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0131
Mã phần lô PP2300307392
Giá từng phần lô 819,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,198,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0132
Mã phần lô PP2300307393
Giá từng phần lô 1,157,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,571,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0133
Mã phần lô PP2300307394
Giá từng phần lô 192,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,928,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0134
Mã phần lô PP2300307395
Giá từng phần lô 314,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,145,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0135
Mã phần lô PP2300307396
Giá từng phần lô 416,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,166,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0136
Mã phần lô PP2300307397
Giá từng phần lô 1,203,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,031,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0137
Mã phần lô PP2300307398
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0138
Mã phần lô PP2300307399
Giá từng phần lô 803,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,037,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0139
Mã phần lô PP2300307400
Giá từng phần lô 606,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,064,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0140
Mã phần lô PP2300307401
Giá từng phần lô 3,756,139,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,561,398
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0141
Mã phần lô PP2300307402
Giá từng phần lô 861,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0142
Mã phần lô PP2300307403
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0143
Mã phần lô PP2300307404
Giá từng phần lô 1,345,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,454,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0144
Mã phần lô PP2300307405
Giá từng phần lô 1,826,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0145
Mã phần lô PP2300307406
Giá từng phần lô 588,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,889,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0146
Mã phần lô PP2300307407
Giá từng phần lô 71,917,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0147
Mã phần lô PP2300307408
Giá từng phần lô 278,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0148
Mã phần lô PP2300307409
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0149
Mã phần lô PP2300307410
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0150
Mã phần lô PP2300307411
Giá từng phần lô 1,299,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,999,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0151
Mã phần lô PP2300307412
Giá từng phần lô 35,353,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0152
Mã phần lô PP2300307413
Giá từng phần lô 369,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,698,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0153
Mã phần lô PP2300307414
Giá từng phần lô 1,105,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0154
Mã phần lô PP2300307415
Giá từng phần lô 282,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,829,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0155
Mã phần lô PP2300307416
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0156
Mã phần lô PP2300307417
Giá từng phần lô 195,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0157
Mã phần lô PP2300307418
Giá từng phần lô 699,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,991,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0158
Mã phần lô PP2300307419
Giá từng phần lô 256,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0159
Mã phần lô PP2300307420
Giá từng phần lô 167,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0160
Mã phần lô PP2300307421
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0161
Mã phần lô PP2300307422
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0162
Mã phần lô PP2300307423
Giá từng phần lô 167,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0163
Mã phần lô PP2300307424
Giá từng phần lô 216,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,167,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0164
Mã phần lô PP2300307425
Giá từng phần lô 110,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0165
Mã phần lô PP2300307426
Giá từng phần lô 1,006,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0166
Mã phần lô PP2300307427
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0167
Mã phần lô PP2300307428
Giá từng phần lô 809,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0168
Mã phần lô PP2300307429
Giá từng phần lô 493,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0169
Mã phần lô PP2300307430
Giá từng phần lô 1,824,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0170
Mã phần lô PP2300307431
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0171
Mã phần lô PP2300307432
Giá từng phần lô 379,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,792,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0172
Mã phần lô PP2300307433
Giá từng phần lô 458,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,582,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0173
Mã phần lô PP2300307434
Giá từng phần lô 1,011,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0174
Mã phần lô PP2300307435
Giá từng phần lô 96,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0175
Mã phần lô PP2300307436
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0176
Mã phần lô PP2300307437
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0177
Mã phần lô PP2300307438
Giá từng phần lô 149,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0178
Mã phần lô PP2300307439
Giá từng phần lô 432,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,327,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0179
Mã phần lô PP2300307440
Giá từng phần lô 877,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,778,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0180
Mã phần lô PP2300307441
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0181
Mã phần lô PP2300307442
Giá từng phần lô 560,217,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,602,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0182
Mã phần lô PP2300307443
Giá từng phần lô 53,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0183
Mã phần lô PP2300307444
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0184
Mã phần lô PP2300307445
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0185
Mã phần lô PP2300307446
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0186
Mã phần lô PP2300307447
Giá từng phần lô 526,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0187
Mã phần lô PP2300307448
Giá từng phần lô 1,661,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,611,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0188
Mã phần lô PP2300307449
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0189
Mã phần lô PP2300307450
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0190
Mã phần lô PP2300307451
Giá từng phần lô 662,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0191
Mã phần lô PP2300307452
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0192
Mã phần lô PP2300307453
Giá từng phần lô 862,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0193
Mã phần lô PP2300307454
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0194
Mã phần lô PP2300307455
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0195
Mã phần lô PP2300307456
Giá từng phần lô 1,046,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0196
Mã phần lô PP2300307457
Giá từng phần lô 396,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0197
Mã phần lô PP2300307458
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0198
Mã phần lô PP2300307459
Giá từng phần lô 6,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0199
Mã phần lô PP2300307460
Giá từng phần lô 494,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0200
Mã phần lô PP2300307461
Giá từng phần lô 66,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0201
Mã phần lô PP2300307462
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0202
Mã phần lô PP2300307463
Giá từng phần lô 2,884,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,848,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0203
Mã phần lô PP2300307464
Giá từng phần lô 336,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,368,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.0204
Mã phần lô PP2300307465
Giá từng phần lô 948,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->