Gói thầu: Khớp nhân tạo

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400255378-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VINACONSULT VIỆT NAM
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Khớp nhân tạo
Số hiệu KHLCNT PL2300270410
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 141,714,090,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.834.281.800 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300623245 - Khớp gối a 19,104,040,000 382,080,800
2 PP2300623246 - Khớp gối b 3,200,000,000 64,000,000
3 PP2300623247 - Khớp gối c 3,494,400,000 69,888,000
4 PP2300623248 - Khớp gối d 3,520,000,000 70,400,000
5 PP2300623249 - Khớp gối e 3,552,000,000 71,040,000
6 PP2300623250 - Khớp gối một khoang 262,500,000 5,250,000
7 PP2300623251 - Khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài 115,000,000 2,300,000
8 PP2300623252 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài a 676,000,000 13,520,000
9 PP2300623253 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài b 157,200,000 3,144,000
10 PP2300623254 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài c 165,000,000 3,300,000
11 PP2300623255 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài d 168,000,000 3,360,000
12 PP2300623256 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài e 170,700,000 3,414,000
13 PP2300623257 - Khớp háng bán phần không xi măng a 11,687,000,000 233,740,000
14 PP2300623258 - Khớp háng bán phần không xi măng b 1,976,000,000 39,520,000
15 PP2300623259 - Khớp háng bán phần không xi măng c 2,002,000,000 40,040,000
16 PP2300623260 - Khớp háng bán phần không xi măng d 2,005,120,000 40,102,400
17 PP2300623261 - Khớp háng bán phần không xi măng e 2,069,080,000 41,381,600
18 PP2300623262 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài a 250,000,000 5,000,000
19 PP2300623263 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài b 56,000,000 1,120,000
20 PP2300623264 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài c 61,500,000 1,230,000
21 PP2300623265 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài d 65,500,000 1,310,000
22 PP2300623266 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài e 73,500,000 1,470,000
23 PP2300623267 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi a 5,085,000,000 101,700,000
24 PP2300623268 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi b 862,500,000 17,250,000
25 PP2300623269 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi c 907,500,000 18,150,000
26 PP2300623270 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi d 945,000,000 18,900,000
27 PP2300623271 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi e 980,250,000 19,605,000
28 PP2300623272 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP a 14,310,000,000 286,200,000
29 PP2300623273 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP b 2,610,000,000 52,200,000
30 PP2300623274 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP c 2,722,500,000 54,450,000
31 PP2300623275 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP d 2,871,000,000 57,420,000
32 PP2300623276 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP e 2,925,000,000 58,500,000
33 PP2300623277 - Khớp háng toàn phần không xi măng MOP a 28,579,800,000 571,596,000
34 PP2300623278 - Khớp háng toàn phần không xi măng MOP b 5,286,500,000 105,730,000
35 PP2300623279 - Khớp háng toàn phần không xi măng MOP c 5,504,500,000 110,090,000
36 PP2300623280 - Khớp háng toàn phần không xi măng MOP d 5,559,000,000 111,180,000
37 PP2300623281 - Khớp háng toàn phần không xi măng MOP e 5,668,000,000 113,360,000
38 PP2300623282 - Khớp vai bán phần 455,000,000 9,100,000
39 PP2300623283 - Khớp vai toàn phần 282,000,000 5,640,000
40 PP2300623284 - Khớp vai toàn phần đảo ngược 1,330,000,000 26,600,000
Khớp gối a
Mã phần lô PP2300623245
Giá từng phần lô 19,104,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,080,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp gối b
Mã phần lô PP2300623246
Giá từng phần lô 3,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp gối c
Mã phần lô PP2300623247
Giá từng phần lô 3,494,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,888,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp gối d
Mã phần lô PP2300623248
Giá từng phần lô 3,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp gối e
Mã phần lô PP2300623249
Giá từng phần lô 3,552,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp gối một khoang
Mã phần lô PP2300623250
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài
Mã phần lô PP2300623251
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài a
Mã phần lô PP2300623252
Giá từng phần lô 676,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài b
Mã phần lô PP2300623253
Giá từng phần lô 157,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài c
Mã phần lô PP2300623254
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài d
Mã phần lô PP2300623255
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài e
Mã phần lô PP2300623256
Giá từng phần lô 170,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,414,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng a
Mã phần lô PP2300623257
Giá từng phần lô 11,687,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng b
Mã phần lô PP2300623258
Giá từng phần lô 1,976,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng c
Mã phần lô PP2300623259
Giá từng phần lô 2,002,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng d
Mã phần lô PP2300623260
Giá từng phần lô 2,005,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,102,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng e
Mã phần lô PP2300623261
Giá từng phần lô 2,069,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,381,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài a
Mã phần lô PP2300623262
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài b
Mã phần lô PP2300623263
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài c
Mã phần lô PP2300623264
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài d
Mã phần lô PP2300623265
Giá từng phần lô 65,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài e
Mã phần lô PP2300623266
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi a
Mã phần lô PP2300623267
Giá từng phần lô 5,085,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi b
Mã phần lô PP2300623268
Giá từng phần lô 862,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi c
Mã phần lô PP2300623269
Giá từng phần lô 907,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi d
Mã phần lô PP2300623270
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi e
Mã phần lô PP2300623271
Giá từng phần lô 980,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,605,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng COP a
Mã phần lô PP2300623272
Giá từng phần lô 14,310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng COP b
Mã phần lô PP2300623273
Giá từng phần lô 2,610,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng COP c
Mã phần lô PP2300623274
Giá từng phần lô 2,722,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng COP d
Mã phần lô PP2300623275
Giá từng phần lô 2,871,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng COP e
Mã phần lô PP2300623276
Giá từng phần lô 2,925,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng MOP a
Mã phần lô PP2300623277
Giá từng phần lô 28,579,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng MOP b
Mã phần lô PP2300623278
Giá từng phần lô 5,286,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng MOP c
Mã phần lô PP2300623279
Giá từng phần lô 5,504,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng MOP d
Mã phần lô PP2300623280
Giá từng phần lô 5,559,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng MOP e
Mã phần lô PP2300623281
Giá từng phần lô 5,668,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp vai bán phần
Mã phần lô PP2300623282
Giá từng phần lô 455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp vai toàn phần
Mã phần lô PP2300623283
Giá từng phần lô 282,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp vai toàn phần đảo ngược
Mã phần lô PP2300623284
Giá từng phần lô 1,330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->