Gói thầu: Khớp nhân tạo năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500270341-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Khớp nhân tạo năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500107662 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 193,152,645,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500229163 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định | 4,680,000,000 | 6.685.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 2.340.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 70,200,000 |
| 2 | PP2500229164 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại cốđịnh PS, góc gập gối 155 độ | 3,620,010,000 | 5.171.443.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 1.810.005.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 54,301,000 |
| 3 | PP2500229165 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng XUC-vitamin E bảo tồn xương tối đa | 3,480,000,000 | 4.971.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 1.740.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 52,200,000 |
| 4 | PP2500229166 - Khớp gối toàn phần cố định Knee Module Ultra-Congruent dạng Boxless | 5,012,000,000 | 7.160.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 2.506.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 75,180,000 |
| 5 | PP2500229167 - Khớp gối toàn phần cố định đa trục dạng J Global Knee vây cá 130 độ | 5,012,000,000 | 7.160.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 2.506.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 75,180,000 |
| 6 | PP2500229168 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng | 3,944,000,000 | 5.634.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 1.972.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 59,160,000 |
| 7 | PP2500229169 - Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định | 525,000,000 | 750.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 262.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 7,875,000 |
| 8 | PP2500229170 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, góc gập gối 130 độ | 4,816,000,000 | 6.880.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 2.408.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 72,240,000 |
| 9 | PP2500229171 - Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau, lồi cầu chất liệu zirconium&niobium | 4,695,300,000 | 6.707.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 2.347.650.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 70,430,000 |
| 10 | PP2500229172 - Khớp gối toàn phần cốđịnh cóxi măng, loại ổn định phía sau, cónối thêm chuôi dài | 4,137,000,000 | 5.910.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 2.068.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 62,055,000 |
| 11 | PP2500229173 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, gập gối tối đa 160 độ | 4,200,000,000 | 6.000.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 2.100.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 63,000,000 |
| 12 | PP2500229174 - Khớp gối toàn phần nhân tạo, lớp đệm phủ Vitamin E, bánh chè phủ vitamim E | 3,570,000,000 | 5.100.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 1.785.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 53,550,000 |
| 13 | PP2500229175 - Khớp gối toàn phần nhân tạo có hệ thống rãnh trượt khóa mâm chày với lớp đệm, lồi cầu chất liệu COCR, dạng PS, Hi-Flex | 3,620,010,000 | 5.171.443.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 1.810.005.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 54,301,000 |
| 14 | PP2500229176 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề -xoay chuôi dài phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng | 190,000,000 | 271.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 95.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,850,000 |
| 15 | PP2500229177 - Bộ khớp gối toàn phần thay lại PSA | 320,320,000 | 457.600.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 160.160.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,805,000 |
| 16 | PP2500229178 - Miếng ghép bù xương phía sau lồi cầu đùi | 92,800,000 | 132.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 46.400.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,392,000 |
| 17 | PP2500229179 - Miếng ghép bù xương mâm chày | 139,200,000 | 198.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 69.600.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 2,088,000 |
| 18 | PP2500229180 - Chuôi nối dài xương đùi | 64,640,000 | 92.343.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 32.320.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 970,000 |
| 19 | PP2500229181 - Đầu chuyển | 77,440,000 | 110.629.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 38.720.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,162,000 |
| 20 | PP2500229182 - Chuôi nối dài xương chày | 51,840,000 | 74.058.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 25.920.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 778,000 |
| 21 | PP2500229183 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng, chỏm khớp các loại chuôi ngắn | 83,000,000 | 118.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 41.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,245,000 |
| 22 | PP2500229184 - Khớp háng bán phần có xi măng | 69,000,000 | 98.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 34.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 1,035,000 |
| 23 | PP2500229185 - Khớp háng bán phần có xi măng, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp | 38,300,000 | 54.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 19.150.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 575,000 |
| 24 | PP2500229186 - Khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài | 57,000,000 | 81.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 28.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 855,000 |
| 25 | PP2500229187 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi thon | 2,325,000,000 | 3.321.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 1.162.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 34,875,000 |
| 26 | PP2500229188 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA, góc cổ chuôi 135/126/145 độ, chỏm khớp cổ côn 12/14 ASTM F 799 | 1,939,000,000 | 2.770.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 969.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 29,085,000 |
| 27 | PP2500229189 - Khớp hàng bán phần không xi măng chuôi 130° | 1,185,000,000 | 1.692.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 592.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 17,775,000 |
| 28 | PP2500229190 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chỏm khớp các loại chuôi ngắn | 1,937,500,000 | 2.767.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 968.750.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 29,063,000 |
| 29 | PP2500229191 - Khớp háng bán phần không xi măng | 2,325,000,000 | 3.321.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 1.162.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 34,875,000 |
| 30 | PP2500229192 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi thon | 2,250,000,000 | 3.214.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 1.125.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 33,750,000 |
| 31 | PP2500229193 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX | 880,000,000 | 1.257.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 440.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 13,200,000 |
| 32 | PP2500229194 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng UTF-reduced, góc cổ chuôi 130 độ | 1,193,700,000 | 1.705.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 596.850.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 17,906,000 |
| 33 | PP2500229195 - Bộ khớp háng bán phần chuôi thường | 1,067,000,000 | 1.524.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 533.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 16,005,000 |
| 34 | PP2500229196 - Khớp háng bán phần không xi măng cổ chuôi 41mm dạng Bicentric | 1,650,000,000 | 2.357.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 825.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 24,750,000 |
| 35 | PP2500229197 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm | 1,650,000,000 | 2.357.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 825.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 24,750,000 |
| 36 | PP2500229198 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 μm toàn phần độ xốp ≤ 10%, chỏm lưỡng cực 38-62mm, góc cổ chuôi 135° | 1,350,000,000 | 1.928.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 675.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 20,250,000 |
| 37 | PP2500229199 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc xoay ổ cối 68° | 2,125,000,000 | 3.035.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 1.062.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 31,875,000 |
| 38 | PP2500229200 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA dày 155μm | 1,297,500,000 | 1.853.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 648.750.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 19,463,000 |
| 39 | PP2500229201 - Khớp háng bán phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương | 2,125,000,000 | 3.035.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 1.062.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 31,875,000 |
| 40 | PP2500229202 - Khớp háng bán phần không xi măng PM 734 | 1,500,000,000 | 2.142.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 750.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 22,500,000 |
| 41 | PP2500229203 - Khớp háng bán phần không xi măng Modular góc cổ chuôi 127-135 độ | 1,215,000,000 | 1.735.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 607.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 18,225,000 |
| 42 | PP2500229204 - Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ, ổ cối lưỡng cực có lớp polyethylene 5mm | 1,829,600,000 | 2.613.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 914.800.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 27,444,000 |
| 43 | PP2500229205 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ titanium và HA, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp | 1,566,000,000 | 2.237.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 783.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 23,490,000 |
| 44 | PP2500229206 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore | 1,720,000,000 | 2.457.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 860.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 25,800,000 |
| 45 | PP2500229207 - Khớp háng bán phần không xi măng HA, chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ | 900,000,000 | 1.285.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 450.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 13,500,000 |
| 46 | PP2500229208 - Khớp háng bán phần không xi măng, TitaniumPlasma | 940,000,000 | 1.342.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 470.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 14,100,000 |
| 47 | PP2500229209 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài cổ rời | 550,000,000 | 785.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 275.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 8,250,000 |
| 48 | PP2500229210 - Bộ khớp háng bán phần chuôi dài | 334,750,000 | 478.215.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 167.375.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,022,000 |
| 49 | PP2500229211 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, chuôi dài | 708,000,000 | 1.011.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 354.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 10,620,000 |
| 50 | PP2500229212 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 133 - 213mm, góc cổ chuôi 135° | 260,000,000 | 371.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 130.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,900,000 |
| 51 | PP2500229213 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, thiết kế bảo tồn xương | 280,000,000 | 400.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 140.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,200,000 |
| 52 | PP2500229214 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, góc cổ chuôi 125/ 131 độ, dài 190/240/300mm | 303,000,000 | 432.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 151.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,545,000 |
| 53 | PP2500229215 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 200-300mm phủ titanium và HA, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp | 315,000,000 | 450.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 157.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,725,000 |
| 54 | PP2500229216 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | 325,000,000 | 464.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 162.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,875,000 |
| 55 | PP2500229217 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic on Ceramic chuôi thon | 840,000,000 | 1.200.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 420.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 12,600,000 |
| 56 | PP2500229218 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic | 800,000,000 | 1.142.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 400.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 12,000,000 |
| 57 | PP2500229219 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic | 800,000,000 | 1.142.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 400.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 12,000,000 |
| 58 | PP2500229220 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX, Ceramic on Ceramic | 382,500,000 | 546.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 191.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,738,000 |
| 59 | PP2500229221 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) HX, Ceramic on Ceramic | 410,000,000 | 585.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 205.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,150,000 |
| 60 | PP2500229222 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on Ceramic (kích thước chỏm 28/32/36/40) | 758,000,000 | 1.082.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 379.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 11,370,000 |
| 61 | PP2500229223 - Bộ khớp háng toàn phần chỏm ceramic, lớp lót Ceramic,chuôi thường (COC) | 979,300,000 | 1.399.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 489.650.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 14,690,000 |
| 62 | PP2500229224 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC cổ chuôi 41mm dạng 3 vây cá | 899,000,000 | 1.284.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 449.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 13,485,000 |
| 63 | PP2500229225 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối | 899,000,000 | 1.284.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 449.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 13,485,000 |
| 64 | PP2500229226 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 μm toàn phần độ xốp ≤ 10%, ceramic on ceramic, chỏm ceramic 32/36/40mm, Ổ cối phủ HA trên ổ cối có 3 lỗ để bắt vít, góc cổ chuôi 135° | 835,000,000 | 1.192.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 417.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 12,525,000 |
| 65 | PP2500229227 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC, ổ cối phủ Plasma dạng rỗ tổ ong | 723,500,000 | 1.033.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 361.750.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 10,853,000 |
| 66 | PP2500229228 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC | 900,000,000 | 1.285.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 450.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 13,500,000 |
| 67 | PP2500229229 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic,thân chuôi phủ 2 lớp T40 titanium 200μm và Calcium Hydroxyapatide (HA) 100μm | 770,000,000 | 1.100.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 385.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 11,550,000 |
| 68 | PP2500229230 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi và ổ cối không xi măng được phủ titanium và HA, Ceramic on Ceramic,chỏm lớn đường kính 32-36mm | 717,500,000 | 1.025.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 358.750.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 10,763,000 |
| 69 | PP2500229231 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic | 755,000,000 | 1.078.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 377.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 11,325,000 |
| 70 | PP2500229232 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic,ổ cối Pressfit | 850,000,000 | 1.214.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 425.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 12,750,000 |
| 71 | PP2500229233 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly | 3,358,335,000 | 4.797.622.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 1.679.168.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 50,376,000 |
| 72 | PP2500229234 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic chuôi ngắn | 3,025,000,000 | 4.321.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 1.512.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 45,375,000 |
| 73 | PP2500229235 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly | 3,062,500,000 | 4.375.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 1.531.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 45,938,000 |
| 74 | PP2500229236 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly | 1,300,000,000 | 1.857.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 650.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 19,500,000 |
| 75 | PP2500229237 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX, Ceramic on PE | 650,000,000 | 928.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 325.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 9,750,000 |
| 76 | PP2500229238 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) HX, Ceramic on PE | 750,000,000 | 1.071.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 375.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 11,250,000 |
| 77 | PP2500229239 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36) | 1,276,000,000 | 1.822.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 638.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 19,140,000 |
| 78 | PP2500229240 - Bộ khớp háng toàn phần chỏm ceramic, lớp lót Polyethylene, chuôi thường (COP) | 1,558,000,000 | 2.225.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 779.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 23,370,000 |
| 79 | PP2500229241 - Khớp háng toàn phần không xi măng lối trước COP. Ổ cối loại Pressfit, hình bán cầu dẹt có 4 lỗ bắt vít; chất liệu Ti6Al4Vphủ lớp titanium (TiCP), có vitamin E. Cuống xương đùi: Vật liệu Ti6Al4V,bề mặt phun nhám titan plasma (TPS) và canxi phophat (CaP), thiết kế có rãnh cấu trúc sườn; tiết diện hình thang; dạng chêm 3 chiều, góc CCD 135 độ | 1,500,000,000 | 2.142.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 750.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 22,500,000 |
| 80 | PP2500229242 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP. Ổ cối loại Pressfit, hình bán cầu dẹt có 4 lỗ bắt vít; chất liệu Ti6Al4Vphủ lớp titanium (TiCP), có vitamin E. Cuống xương đùi: Vật liệu Ti6Al4V,Ca5 (OH) (PO4)3, bề mặt phun nhám, thiết kế có rãnh cấu trúc sườn; tiết diện hình thang; dạng chêm 3 chiều, góc cổ chuôi 134 độ, có các rãnh nhỏ | 1,360,000,000 | 1.942.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 680.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 20,400,000 |
| 81 | PP2500229243 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP cổ chuôi 41mm dạng 3 vây cá | 1,630,000,000 | 2.328.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 815.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 24,450,000 |
| 82 | PP2500229244 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối | 1,425,000,000 | 2.035.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 712.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 21,375,000 |
| 83 | PP2500229245 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 μm toàn phần độ xốp ≤ 10%, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, chỏm ceramic 32/36mm, Ổ cối phủ HA trên ổ cối có 3 lỗ để bắt vít, góc cổ chuôi 135° | 1,570,000,000 | 2.242.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 785.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 23,550,000 |
| 84 | PP2500229246 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP chỏm lớn | 1,360,000,000 | 1.942.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 680.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 20,400,000 |
| 85 | PP2500229247 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP, ổ cối phủ Plasma dạng rỗ tổ ong | 1,935,000,000 | 2.764.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 967.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 29,025,000 |
| 86 | PP2500229248 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly,thânchuôi phủ 2 lớp T40 titanium 200μm và Calcium Hydroxyapatide (HA) 100μm | 2,124,000,000 | 3.034.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 1.062.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 31,860,000 |
| 87 | PP2500229249 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Vital-XE,chuôiphủ: 500μm Titanium | 1,587,500,000 | 2.267.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 793.750.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 23,813,000 |
| 88 | PP2500229250 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Vital-XE, chuôi 300μm Titanium+ 50μm HA | 1,935,000,000 | 2.764.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 967.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 29,025,000 |
| 89 | PP2500229251 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ 6Al-4V, chỏm zirconium&niobium, ổ cối titanium 6Al-4V R3 | 1,577,100,000 | 2.253.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 788.550.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 23,657,000 |
| 90 | PP2500229252 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ 6Al-4V, chỏm zirconium&niobium, ổ cối titanium 6Al-4V R3 phủ HA | 1,662,600,000 | 2.375.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 831.300.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 24,939,000 |
| 91 | PP2500229253 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3, chỏm zirconium&niobium | 709,350,000 | 1.013.358.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 354.675.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 10,641,000 |
| 92 | PP2500229254 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3HA, chỏm zirconium&niobium | 752,100,000 | 1.074.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 376.050.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 11,282,000 |
| 93 | PP2500229255 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ titanium và HA, ổ cối chuyển động đôi không xi măng, lớp đệm + chỏm ceramic | 1,668,750,000 | 2.383.929.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 834.375.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 25,032,000 |
| 94 | PP2500229256 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E | 2,100,000,000 | 3.000.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 1.050.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 31,500,000 |
| 95 | PP2500229257 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic COP, ổ cối Pressfit | 1,500,000,000 | 2.142.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 750.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 22,500,000 |
| 96 | PP2500229258 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon | 2,750,000,000 | 3.928.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 1.375.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 41,250,000 |
| 97 | PP2500229259 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn | 2,750,000,000 | 3.928.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 1.375.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 41,250,000 |
| 98 | PP2500229260 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon | 2,595,000,000 | 3.707.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 1.297.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 38,925,000 |
| 99 | PP2500229261 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 1,112,500,000 | 1.589.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 556.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 16,688,000 |
| 100 | PP2500229262 - Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX, Metal on PE | 1,080,000,000 | 1.542.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 540.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 16,200,000 |
| 101 | PP2500229263 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) HX, Metal on PE | 1,340,000,000 | 1.914.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 670.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 20,100,000 |
| 102 | PP2500229264 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Metal on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36) | 1,100,000,000 | 1.571.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 550.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 16,500,000 |
| 103 | PP2500229265 - Bộ khớp háng toàn phần chỏm kim loại, lớp lót Polyethylene chuôi thường (MOP) | 1,259,800,000 | 1.799.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 629.900.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 18,897,000 |
| 104 | PP2500229266 - Khớp háng toàn phần không xi măng cổ chuôi 41mm dạng 3 vây cá | 699,000,000 | 998.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 349.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 10,485,000 |
| 105 | PP2500229267 - Khớp háng toàn phần không xi măng cổ chuôi 41mm dạng 3 vây cá, chỏm lớn | 716,000,000 | 1.022.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 358.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 10,740,000 |
| 106 | PP2500229268 - Khớp háng toàn phần không xi măng head 32, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối | 705,000,000 | 1.007.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 352.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 10,575,000 |
| 107 | PP2500229269 - Khớp háng toàn phần không xi măng head 36, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối | 716,000,000 | 1.022.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 358.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 10,740,000 |
| 108 | PP2500229270 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 μm toàn phần độ xốp ≤ 10%, CoCrMoon UHMWPE crosslinksiêu liên kết, chỏm CoCrMo32/36mm, Ổ cối phủ HA trên ổ cối có 3 lỗ để bắt vít, góc cổ chuôi 135° | 1,920,000,000 | 2.742.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 960.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 28,800,000 |
| 109 | PP2500229271 - Khớp háng toàn phần không xi măng PE chỏm xương đùi lớn | 1,130,000,000 | 1.614.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 565.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 16,950,000 |
| 110 | PP2500229272 - Khớp háng toàn phần không xi măng PE, ổ cối phủ Plasma dạng rỗ tổ ong | 1,070,000,000 | 1.528.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 535.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 16,050,000 |
| 111 | PP2500229273 - Khớp háng toàn phần không xi măng, thân chuôi phủ 2 lớp T40 titanium 200μm và Calcium Hydroxyapatide (HA) 100μm. | 1,620,000,000 | 2.314.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 810.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 24,300,000 |
| 112 | PP2500229274 - Khớp háng toàn phần không xi măng PM 734 | 1,455,000,000 | 2.078.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 727.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 21,825,000 |
| 113 | PP2500229275 - Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on poly, chuôi phủ 2 lớp 300μm Titanium+ 50μm HA | 1,055,000,000 | 1.507.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 527.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 15,825,000 |
| 114 | PP2500229276 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ 6Al-4V, chỏm COCR, ổ cối titanium 6Al-4V R3 | 1,216,200,000 | 1.737.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 608.100.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 18,243,000 |
| 115 | PP2500229277 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ 6Al-4V, chỏm COCR, ổ cối titanium 6Al-4V R3 phủ HA | 1,220,850,000 | 1.744.072.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 610.425.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 18,313,000 |
| 116 | PP2500229278 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3, chỏm Cocr | 264,450,000 | 377.786.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 132.225.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 3,967,000 |
| 117 | PP2500229279 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3HA, chỏm Cocr | 285,825,000 | 408.322.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 142.913.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 4,288,000 |
| 118 | PP2500229280 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ titanium và HA, ổ cối chuyển động đôi không xi măng, chỏm thép không gỉ | 2,925,000,000 | 4.178.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 1.462.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 43,875,000 |
| 119 | PP2500229281 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E | 1,150,000,000 | 1.642.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 575.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 17,250,000 |
| 120 | PP2500229282 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ, phủ HA toàn thân chuôi, góc cổ thân 131 độ | 1,100,000,000 | 1.571.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 550.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 16,500,000 |
| 121 | PP2500229283 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối công nghệ chuôi phủ Hydroxy-apatite | 1,160,000,000 | 1.657.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 580.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 17,400,000 |
| 122 | PP2500229284 - Bộ khớp háng toàn phần cổ rời chuôi dài không xi măng | 975,000,000 | 1.392.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 487.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 14,625,000 |
| 123 | PP2500229285 - Bộ khớp háng toàn phần chỏm kim loại, lớp lót Polyethylene, chuôi dài (MOP) | 765,900,000 | 1.094.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 382.950.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 11,489,000 |
| 124 | PP2500229286 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài vuông dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối | 899,000,000 | 1.284.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 449.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 13,485,000 |
| 125 | PP2500229287 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, chiều dài chuôi 190/240/300mm,chỏm COCR, ổ cối titanium 6Al-4V | 374,650,000 | 535.215.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 187.325.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,620,000 |
| 126 | PP2500229288 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, chiều dài chuôi 190/240/300mm,chỏm COCR, ổ cối phủ HA | 396,025,000 | 565.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 198.013.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 5,941,000 |
| 127 | PP2500229289 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dài 200-300mm phủ titanium và HA, ổ cối chuyển động đôi có xi măng kèm nẹp rá ổ cối hình chữ thập | 430,000,000 | 614.286.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 215.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 6,450,000 |
| 128 | PP2500229290 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép | 650,000,000 | 928.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 325.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 9,750,000 |
| 129 | PP2500229291 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi | 735,000,000 | 1.050.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 367.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 11,025,000 |
| 130 | PP2500229292 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi Dual Mobility MOP Chuôi UTF-reduced | 683,000,000 | 975.715.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 341.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 10,245,000 |
| 131 | PP2500229293 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi Dual Mobility COP Chuôi UTF-reduced | 768,500,000 | 1.097.858.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 384.250.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 11,528,000 |
| 132 | PP2500229294 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép | 565,000,000 | 807.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương | 282.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 8,475,000 |
| 133 | PP2500229295 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, thân chuôi phủ 2 lớp T40 titanium 200μm và Calcium Hydroxyapatide (HA) 100μm | 630,000,000 | 900.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 315.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 9,450,000 |
| 134 | PP2500229296 - Khớp háng toàn phần không xi măng PM734, Dual Mobility,chuôi phủ 500μm Titanium | 580,000,000 | 828.572.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 290.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 8,700,000 |
| 135 | PP2500229297 - Khớp háng toàn phần không xi măng Dual Mobility,chuôi phủ 300μm Titanium+ 50μm HA | 600,000,000 | 857.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 300.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 9,000,000 |
| 136 | PP2500229298 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi, ổ cối Pressfit có bắt vít | 750,000,000 | 1.071.429.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 375.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 11,250,000 |
| 137 | PP2500229299 - Bộ khớp vai bán phần có xi măng | 1,300,000,000 | 1.857.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 650.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 19,500,000 |
| 138 | PP2500229300 - Bộ khớp vai bán phần không xi măng | 1,440,000,000 | 2.057.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 720.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 21,600,000 |
| 139 | PP2500229301 - Khớp vai toàn phần không xi măng loại đảo ngược | 1,330,000,000 | 1.900.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 665.000.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 19,950,000 |
| 140 | PP2500229302 - Bộ khớp bàn tay | 649,000,000 | 927.143.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) | 324.500.000 | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu | 9,735,000 |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định |
|
| Mã phần lô | PP2500229163 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.685.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.340.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần có xi măng loại cốđịnh PS, góc gập gối 155 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500229164 |
| Giá từng phần lô | 3,620,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.171.443.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.810.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng XUC-vitamin E bảo tồn xương tối đa |
|
| Mã phần lô | PP2500229165 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.971.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.740.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần cố định Knee Module Ultra-Congruent dạng Boxless |
|
| Mã phần lô | PP2500229166 |
| Giá từng phần lô | 5,012,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.506.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần cố định đa trục dạng J Global Knee vây cá 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500229167 |
| Giá từng phần lô | 5,012,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.506.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500229168 |
| Giá từng phần lô | 3,944,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.634.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.972.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định |
|
| Mã phần lô | PP2500229169 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, góc gập gối 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500229170 |
| Giá từng phần lô | 4,816,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.880.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.408.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau, lồi cầu chất liệu zirconium&niobium |
|
| Mã phần lô | PP2500229171 |
| Giá từng phần lô | 4,695,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.707.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.347.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần cốđịnh cóxi măng, loại ổn định phía sau, cónối thêm chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500229172 |
| Giá từng phần lô | 4,137,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.910.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.068.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,055,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, gập gối tối đa 160 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500229173 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần nhân tạo, lớp đệm phủ Vitamin E, bánh chè phủ vitamim E |
|
| Mã phần lô | PP2500229174 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần nhân tạo có hệ thống rãnh trượt khóa mâm chày với lớp đệm, lồi cầu chất liệu COCR, dạng PS, Hi-Flex |
|
| Mã phần lô | PP2500229175 |
| Giá từng phần lô | 3,620,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.171.443.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.810.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề -xoay chuôi dài phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2500229176 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần thay lại PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500229177 |
| Giá từng phần lô | 320,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép bù xương phía sau lồi cầu đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500229178 |
| Giá từng phần lô | 92,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng ghép bù xương mâm chày |
|
| Mã phần lô | PP2500229179 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuôi nối dài xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500229180 |
| Giá từng phần lô | 64,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.343.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu chuyển |
|
| Mã phần lô | PP2500229181 |
| Giá từng phần lô | 77,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.629.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuôi nối dài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500229182 |
| Giá từng phần lô | 51,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.058.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần có xi măng, chỏm khớp các loại chuôi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500229183 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500229184 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần có xi măng, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500229185 |
| Giá từng phần lô | 38,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500229186 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi thon |
|
| Mã phần lô | PP2500229187 |
| Giá từng phần lô | 2,325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.321.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.162.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA, góc cổ chuôi 135/126/145 độ, chỏm khớp cổ côn 12/14 ASTM F 799 |
|
| Mã phần lô | PP2500229188 |
| Giá từng phần lô | 1,939,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.770.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 969.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp hàng bán phần không xi măng chuôi 130° |
|
| Mã phần lô | PP2500229189 |
| Giá từng phần lô | 1,185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.692.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 592.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chỏm khớp các loại chuôi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500229190 |
| Giá từng phần lô | 1,937,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.767.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 968.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,063,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500229191 |
| Giá từng phần lô | 2,325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.321.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.162.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi thon |
|
| Mã phần lô | PP2500229192 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX |
|
| Mã phần lô | PP2500229193 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.257.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng UTF-reduced, góc cổ chuôi 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500229194 |
| Giá từng phần lô | 1,193,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.705.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 596.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần chuôi thường |
|
| Mã phần lô | PP2500229195 |
| Giá từng phần lô | 1,067,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.524.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 533.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng cổ chuôi 41mm dạng Bicentric |
|
| Mã phần lô | PP2500229196 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.357.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2500229197 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.357.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 μm toàn phần độ xốp ≤ 10%, chỏm lưỡng cực 38-62mm, góc cổ chuôi 135° |
|
| Mã phần lô | PP2500229198 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng, góc xoay ổ cối 68° |
|
| Mã phần lô | PP2500229199 |
| Giá từng phần lô | 2,125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.035.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.062.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA dày 155μm |
|
| Mã phần lô | PP2500229200 |
| Giá từng phần lô | 1,297,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.853.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 648.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,463,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương |
|
| Mã phần lô | PP2500229201 |
| Giá từng phần lô | 2,125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.035.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.062.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng PM 734 |
|
| Mã phần lô | PP2500229202 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng Modular góc cổ chuôi 127-135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500229203 |
| Giá từng phần lô | 1,215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.735.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 607.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ, ổ cối lưỡng cực có lớp polyethylene 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500229204 |
| Giá từng phần lô | 1,829,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.613.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 914.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ titanium và HA, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500229205 |
| Giá từng phần lô | 1,566,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.237.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 783.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore |
|
| Mã phần lô | PP2500229206 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.457.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 860.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng HA, chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500229207 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng, TitaniumPlasma |
|
| Mã phần lô | PP2500229208 |
| Giá từng phần lô | 940,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.342.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 470.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài cổ rời |
|
| Mã phần lô | PP2500229209 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500229210 |
| Giá từng phần lô | 334,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,022,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500229211 |
| Giá từng phần lô | 708,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.011.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 133 - 213mm, góc cổ chuôi 135° |
|
| Mã phần lô | PP2500229212 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, thiết kế bảo tồn xương |
|
| Mã phần lô | PP2500229213 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, góc cổ chuôi 125/ 131 độ, dài 190/240/300mm |
|
| Mã phần lô | PP2500229214 |
| Giá từng phần lô | 303,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 200-300mm phủ titanium và HA, ổ cối có khóa ràng chống trật khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500229215 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500229216 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic on Ceramic chuôi thon |
|
| Mã phần lô | PP2500229217 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500229218 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500229219 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX, Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500229220 |
| Giá từng phần lô | 382,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) HX, Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500229221 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on Ceramic (kích thước chỏm 28/32/36/40) |
|
| Mã phần lô | PP2500229222 |
| Giá từng phần lô | 758,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.082.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 379.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần chỏm ceramic, lớp lót Ceramic,chuôi thường (COC) |
|
| Mã phần lô | PP2500229223 |
| Giá từng phần lô | 979,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.399.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 489.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng COC cổ chuôi 41mm dạng 3 vây cá |
|
| Mã phần lô | PP2500229224 |
| Giá từng phần lô | 899,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.284.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 449.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng COC, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối |
|
| Mã phần lô | PP2500229225 |
| Giá từng phần lô | 899,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.284.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 449.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 μm toàn phần độ xốp ≤ 10%, ceramic on ceramic, chỏm ceramic 32/36/40mm, Ổ cối phủ HA trên ổ cối có 3 lỗ để bắt vít, góc cổ chuôi 135° |
|
| Mã phần lô | PP2500229226 |
| Giá từng phần lô | 835,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.192.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 417.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng COC, ổ cối phủ Plasma dạng rỗ tổ ong |
|
| Mã phần lô | PP2500229227 |
| Giá từng phần lô | 723,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.033.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 361.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,853,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng COC |
|
| Mã phần lô | PP2500229228 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic,thân chuôi phủ 2 lớp T40 titanium 200μm và Calcium Hydroxyapatide (HA) 100μm |
|
| Mã phần lô | PP2500229229 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi và ổ cối không xi măng được phủ titanium và HA, Ceramic on Ceramic,chỏm lớn đường kính 32-36mm |
|
| Mã phần lô | PP2500229230 |
| Giá từng phần lô | 717,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.025.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 358.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,763,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500229231 |
| Giá từng phần lô | 755,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.078.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 377.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic,ổ cối Pressfit |
|
| Mã phần lô | PP2500229232 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly |
|
| Mã phần lô | PP2500229233 |
| Giá từng phần lô | 3,358,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.797.622.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.679.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic chuôi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500229234 |
| Giá từng phần lô | 3,025,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.321.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly |
|
| Mã phần lô | PP2500229235 |
| Giá từng phần lô | 3,062,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.531.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly |
|
| Mã phần lô | PP2500229236 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX, Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2500229237 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) HX, Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2500229238 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36) |
|
| Mã phần lô | PP2500229239 |
| Giá từng phần lô | 1,276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.822.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 638.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần chỏm ceramic, lớp lót Polyethylene, chuôi thường (COP) |
|
| Mã phần lô | PP2500229240 |
| Giá từng phần lô | 1,558,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.225.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 779.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng lối trước COP. Ổ cối loại Pressfit, hình bán cầu dẹt có 4 lỗ bắt vít; chất liệu Ti6Al4Vphủ lớp titanium (TiCP), có vitamin E. Cuống xương đùi: Vật liệu Ti6Al4V,bề mặt phun nhám titan plasma (TPS) và canxi phophat (CaP), thiết kế có rãnh cấu trúc sườn; tiết diện hình thang; dạng chêm 3 chiều, góc CCD 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500229241 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng COP. Ổ cối loại Pressfit, hình bán cầu dẹt có 4 lỗ bắt vít; chất liệu Ti6Al4Vphủ lớp titanium (TiCP), có vitamin E. Cuống xương đùi: Vật liệu Ti6Al4V,Ca5 (OH) (PO4)3, bề mặt phun nhám, thiết kế có rãnh cấu trúc sườn; tiết diện hình thang; dạng chêm 3 chiều, góc cổ chuôi 134 độ, có các rãnh nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500229242 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.942.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 680.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng COP cổ chuôi 41mm dạng 3 vây cá |
|
| Mã phần lô | PP2500229243 |
| Giá từng phần lô | 1,630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.328.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng COP, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối |
|
| Mã phần lô | PP2500229244 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.035.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 712.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 μm toàn phần độ xốp ≤ 10%, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, chỏm ceramic 32/36mm, Ổ cối phủ HA trên ổ cối có 3 lỗ để bắt vít, góc cổ chuôi 135° |
|
| Mã phần lô | PP2500229245 |
| Giá từng phần lô | 1,570,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.242.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 785.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng COP chỏm lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500229246 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.942.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 680.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng COP, ổ cối phủ Plasma dạng rỗ tổ ong |
|
| Mã phần lô | PP2500229247 |
| Giá từng phần lô | 1,935,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.764.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 967.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly,thânchuôi phủ 2 lớp T40 titanium 200μm và Calcium Hydroxyapatide (HA) 100μm |
|
| Mã phần lô | PP2500229248 |
| Giá từng phần lô | 2,124,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.034.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.062.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Vital-XE,chuôiphủ: 500μm Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500229249 |
| Giá từng phần lô | 1,587,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.267.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,813,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Vital-XE, chuôi 300μm Titanium+ 50μm HA |
|
| Mã phần lô | PP2500229250 |
| Giá từng phần lô | 1,935,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.764.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 967.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ 6Al-4V, chỏm zirconium&niobium, ổ cối titanium 6Al-4V R3 |
|
| Mã phần lô | PP2500229251 |
| Giá từng phần lô | 1,577,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.253.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 788.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,657,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ 6Al-4V, chỏm zirconium&niobium, ổ cối titanium 6Al-4V R3 phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500229252 |
| Giá từng phần lô | 1,662,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.375.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 831.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,939,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3, chỏm zirconium&niobium |
|
| Mã phần lô | PP2500229253 |
| Giá từng phần lô | 709,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.013.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,641,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3HA, chỏm zirconium&niobium |
|
| Mã phần lô | PP2500229254 |
| Giá từng phần lô | 752,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.074.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 376.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ titanium và HA, ổ cối chuyển động đôi không xi măng, lớp đệm + chỏm ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500229255 |
| Giá từng phần lô | 1,668,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.383.929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 834.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500229256 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm Ceramic COP, ổ cối Pressfit |
|
| Mã phần lô | PP2500229257 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon |
|
| Mã phần lô | PP2500229258 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.928.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500229259 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.928.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon |
|
| Mã phần lô | PP2500229260 |
| Giá từng phần lô | 2,595,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.707.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.297.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500229261 |
| Giá từng phần lô | 1,112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.589.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 556.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX, Metal on PE |
|
| Mã phần lô | PP2500229262 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẩu học (anatomic stem), góc cổ thân chuôi 126 độ, phủ calcium phosphate (CaP) HX, Metal on PE |
|
| Mã phần lô | PP2500229263 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.914.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 670.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Metal on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36) |
|
| Mã phần lô | PP2500229264 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần chỏm kim loại, lớp lót Polyethylene chuôi thường (MOP) |
|
| Mã phần lô | PP2500229265 |
| Giá từng phần lô | 1,259,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.799.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 629.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,897,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng cổ chuôi 41mm dạng 3 vây cá |
|
| Mã phần lô | PP2500229266 |
| Giá từng phần lô | 699,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 998.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 349.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng cổ chuôi 41mm dạng 3 vây cá, chỏm lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500229267 |
| Giá từng phần lô | 716,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 358.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng head 32, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối |
|
| Mã phần lô | PP2500229268 |
| Giá từng phần lô | 705,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.007.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng head 36, chuôi vuông cổ ngắn dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối |
|
| Mã phần lô | PP2500229269 |
| Giá từng phần lô | 716,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 358.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA dày 155 ± 30 μm toàn phần độ xốp ≤ 10%, CoCrMoon UHMWPE crosslinksiêu liên kết, chỏm CoCrMo32/36mm, Ổ cối phủ HA trên ổ cối có 3 lỗ để bắt vít, góc cổ chuôi 135° |
|
| Mã phần lô | PP2500229270 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.742.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 960.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng PE chỏm xương đùi lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500229271 |
| Giá từng phần lô | 1,130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.614.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 565.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng PE, ổ cối phủ Plasma dạng rỗ tổ ong |
|
| Mã phần lô | PP2500229272 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.528.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, thân chuôi phủ 2 lớp T40 titanium 200μm và Calcium Hydroxyapatide (HA) 100μm. |
|
| Mã phần lô | PP2500229273 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.314.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 810.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng PM 734 |
|
| Mã phần lô | PP2500229274 |
| Giá từng phần lô | 1,455,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.078.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Metal on poly, chuôi phủ 2 lớp 300μm Titanium+ 50μm HA |
|
| Mã phần lô | PP2500229275 |
| Giá từng phần lô | 1,055,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.507.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 527.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ 6Al-4V, chỏm COCR, ổ cối titanium 6Al-4V R3 |
|
| Mã phần lô | PP2500229276 |
| Giá từng phần lô | 1,216,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.737.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 608.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ 6Al-4V, chỏm COCR, ổ cối titanium 6Al-4V R3 phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500229277 |
| Giá từng phần lô | 1,220,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.744.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 610.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3, chỏm Cocr |
|
| Mã phần lô | PP2500229278 |
| Giá từng phần lô | 264,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,967,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3HA, chỏm Cocr |
|
| Mã phần lô | PP2500229279 |
| Giá từng phần lô | 285,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.322.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.913.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ titanium và HA, ổ cối chuyển động đôi không xi măng, chỏm thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500229280 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.178.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.462.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500229281 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.642.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ, phủ HA toàn thân chuôi, góc cổ thân 131 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500229282 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối công nghệ chuôi phủ Hydroxy-apatite |
|
| Mã phần lô | PP2500229283 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.657.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 580.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần cổ rời chuôi dài không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500229284 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.392.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần chỏm kim loại, lớp lót Polyethylene, chuôi dài (MOP) |
|
| Mã phần lô | PP2500229285 |
| Giá từng phần lô | 765,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.094.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,489,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài vuông dạng chêm 3 chiều taper dài 12mm, bờ chống trật 5 độ trên ổ cối |
|
| Mã phần lô | PP2500229286 |
| Giá từng phần lô | 899,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.284.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 449.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, chiều dài chuôi 190/240/300mm,chỏm COCR, ổ cối titanium 6Al-4V |
|
| Mã phần lô | PP2500229287 |
| Giá từng phần lô | 374,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, chiều dài chuôi 190/240/300mm,chỏm COCR, ổ cối phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2500229288 |
| Giá từng phần lô | 396,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.013.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,941,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dài 200-300mm phủ titanium và HA, ổ cối chuyển động đôi có xi măng kèm nẹp rá ổ cối hình chữ thập |
|
| Mã phần lô | PP2500229289 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 614.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép |
|
| Mã phần lô | PP2500229290 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi |
|
| Mã phần lô | PP2500229291 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi Dual Mobility MOP Chuôi UTF-reduced |
|
| Mã phần lô | PP2500229292 |
| Giá từng phần lô | 683,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi Dual Mobility COP Chuôi UTF-reduced |
|
| Mã phần lô | PP2500229293 |
| Giá từng phần lô | 768,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.097.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 384.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép |
|
| Mã phần lô | PP2500229294 |
| Giá từng phần lô | 565,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 807.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, thân chuôi phủ 2 lớp T40 titanium 200μm và Calcium Hydroxyapatide (HA) 100μm |
|
| Mã phần lô | PP2500229295 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng PM734, Dual Mobility,chuôi phủ 500μm Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500229296 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Dual Mobility,chuôi phủ 300μm Titanium+ 50μm HA |
|
| Mã phần lô | PP2500229297 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi, ổ cối Pressfit có bắt vít |
|
| Mã phần lô | PP2500229298 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp vai bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500229299 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp vai bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500229300 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.057.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp vai toàn phần không xi măng loại đảo ngược |
|
| Mã phần lô | PP2500229301 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp bàn tay |
|
| Mã phần lô | PP2500229302 |
| Giá từng phần lô | 649,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS (cung cấp Tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa tham dự thầu và tài liệu chứng minh mã HS của hàng hóa trong hợp đồng tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/8*số lượng hànghóa mời thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi