Gói thầu: Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị y tế năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400328598-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/09/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Quận Bình Tân | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Quận Bình Tân |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị y tế năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400134753 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 345,599,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400207534 - Block nhiệt khô | 630,000 | 6,300 |
| 2 | PP2400207535 - Dao mổ điện | 5,250,000 | 52,500 |
| 3 | PP2400207536 - Đồng hồ đo CO2 | 54,000 | 540 |
| 4 | PP2400207537 - Đồng hồ oxy | 2,700,000 | 27,000 |
| 5 | PP2400207538 - Hệ thống khí hút trung tâm | 756,000 | 7,560 |
| 6 | PP2400207539 - Hệ thống khí nén trung tâm | 756,000 | 7,560 |
| 7 | PP2400207540 - Kính hiển vi | 4,095,000 | 40,950 |
| 8 | PP2400207541 - Lồng ấp trẻ sơ sinh | 7,350,000 | 73,500 |
| 9 | PP2400207542 - Máy C-arm | 2,160,000 | 21,600 |
| 10 | PP2400207543 - Phòng đặt máy C-arm | 840,000 | 8,400 |
| 11 | PP2400207544 - Máy chụp CT 16 lát | 2,160,000 | 21,600 |
| 12 | PP2400207545 - Máy chụp CT 4 lát | 2,160,000 | 21,600 |
| 13 | PP2400207546 - Phòng đặt máy CT-Scanner | 1,680,000 | 16,800 |
| 14 | PP2400207547 - Máy chụp X-quang di động | 3,990,000 | 39,900 |
| 15 | PP2400207548 - Máy chụp X-quang tổng hợp | 3,990,000 | 39,900 |
| 16 | PP2400207549 - Máy X-quang nha | 1,995,000 | 19,950 |
| 17 | PP2400207550 - Phòng đặt máy X-quang | 1,680,000 | 16,800 |
| 18 | PP2400207551 - Máy đo điện não | 735,000 | 7,350 |
| 19 | PP2400207552 - Máy đo điện tim | 5,145,000 | 51,450 |
| 20 | PP2400207553 - Máy đo huyết áp (Cơ) | 2,700,000 | 27,000 |
| 21 | PP2400207554 - Máy đo huyết áp tự động | 3,412,500 | 34,125 |
| 22 | PP2400207555 - Máy đo khúc xạ tự động | 1,890,000 | 18,900 |
| 23 | PP2400207556 - Máy gây mê giúp thở | 5,400,000 | 54,000 |
| 24 | PP2400207557 - Máy hấp tiệt trùng bằng hơi nước - HASAKY (HA -450DR - 1 cửa) | 1,320,000 | 13,200 |
| 25 | PP2400207558 - Máy hấp tiệt trùng bằng hơi nước - SAKURA (LUMO669 2 cửa) | 1,320,000 | 13,200 |
| 26 | PP2400207559 - Máy hấp tiệt trùng khô Memmert | 5,280,000 | 52,800 |
| 27 | PP2400207560 - Máy lắc ủ nhiệt khô | 525,000 | 5,250 |
| 28 | PP2400207561 - Máy lắc VRN-210 | 525,000 | 5,250 |
| 29 | PP2400207562 - Máy ly tâm (các loại) | 5,775,000 | 57,750 |
| 30 | PP2400207563 - Máy nén khí chịu áp lực (ACE-2025) | 540,000 | 5,400 |
| 31 | PP2400207564 - Máy nén khí có dầu | 540,000 | 5,400 |
| 32 | PP2400207565 - Máy phá rung tim | 3,675,000 | 36,750 |
| 33 | PP2400207566 - Máy sấy khô (ON-21E) | 525,000 | 5,250 |
| 34 | PP2400207567 - Máy thận nhân tạo (các loại) | 161,700,000 | 1,617,000 |
| 35 | PP2400207568 - Máy thở (các loại) | 24,840,000 | 248,400 |
| 36 | PP2400207569 - Máy ủ Stargel | 525,000 | 5,250 |
| 37 | PP2400207570 - Máy ủ lắc | 525,000 | 5,250 |
| 38 | PP2400207571 - Micropipette - P3960 (các loại) | 2,268,000 | 22,680 |
| 39 | PP2400207572 - Micropipette 8 kênh (các loại) | 900,000 | 9,000 |
| 40 | PP2400207573 - Nhiệt ẩm kế cơ | 1,296,000 | 12,960 |
| 41 | PP2400207574 - Nhiệt ẩm kế tự ghi | 2,700,000 | 27,000 |
| 42 | PP2400207575 - Nhiệt kế âm sâu | 216,000 | 2,160 |
| 43 | PP2400207576 - Nhiệt kế (Phích đựng vắc xin) | 216,000 | 2,160 |
| 44 | PP2400207577 - Nhiệt kế điện tử | 15,600,000 | 156,000 |
| 45 | PP2400207578 - Nhiệt kế thủy ngân | 2,100,000 | 21,000 |
| 46 | PP2400207579 - Nhiệt kế tự ghi (các loại) | 16,250,000 | 162,500 |
| 47 | PP2400207580 - Nhiệt kế tủ lạnh (Cơ) | 2,160,000 | 21,600 |
| 48 | PP2400207581 - Tủ an toàn sinh học cấp 2 | 9,450,000 | 94,500 |
| 49 | PP2400207582 - Tủ bảo quản mẫu | 472,500 | 4,725 |
| 50 | PP2400207583 - Tủ bảo quản vắc xin chuyên dụng | 472,500 | 4,725 |
| 51 | PP2400207584 - Tủ đá - âm sâu (các loại) | 2,142,000 | 21,420 |
| 52 | PP2400207585 - Tủ đặt phản ứng PCR bán tự động (tủ ATSH cấp II) | 3,150,000 | 31,500 |
| 53 | PP2400207586 - Tủ lạnh (các loại) | 11,812,500 | 118,125 |
| 54 | PP2400207587 - Tủ mát (các loại) | 3,780,000 | 37,800 |
| 55 | PP2400207588 - Tủ ủ (các loại) | 945,000 | 9,450 |
| 56 | PP2400207589 - Máy lắc Vortex Mexer | 525,000 | 5,250 |
Block nhiệt khô |
|
| Mã phần lô | PP2400207534 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2400207535 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Đồng hồ đo CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400207536 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Đồng hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400207537 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hệ thống khí hút trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400207538 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hệ thống khí nén trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400207539 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400207540 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Lồng ấp trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400207541 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy C-arm |
|
| Mã phần lô | PP2400207542 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Phòng đặt máy C-arm |
|
| Mã phần lô | PP2400207543 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy chụp CT 16 lát |
|
| Mã phần lô | PP2400207544 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy chụp CT 4 lát |
|
| Mã phần lô | PP2400207545 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Phòng đặt máy CT-Scanner |
|
| Mã phần lô | PP2400207546 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy chụp X-quang di động |
|
| Mã phần lô | PP2400207547 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy chụp X-quang tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400207548 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy X-quang nha |
|
| Mã phần lô | PP2400207549 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Phòng đặt máy X-quang |
|
| Mã phần lô | PP2400207550 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy đo điện não |
|
| Mã phần lô | PP2400207551 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy đo điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400207552 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy đo huyết áp (Cơ) |
|
| Mã phần lô | PP2400207553 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy đo huyết áp tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400207554 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy đo khúc xạ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400207555 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy gây mê giúp thở |
|
| Mã phần lô | PP2400207556 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy hấp tiệt trùng bằng hơi nước - HASAKY (HA -450DR - 1 cửa) |
|
| Mã phần lô | PP2400207557 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy hấp tiệt trùng bằng hơi nước - SAKURA (LUMO669 2 cửa) |
|
| Mã phần lô | PP2400207558 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy hấp tiệt trùng khô Memmert |
|
| Mã phần lô | PP2400207559 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy lắc ủ nhiệt khô |
|
| Mã phần lô | PP2400207560 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy lắc VRN-210 |
|
| Mã phần lô | PP2400207561 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy ly tâm (các loại) |
|
| Mã phần lô | PP2400207562 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy nén khí chịu áp lực (ACE-2025) |
|
| Mã phần lô | PP2400207563 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy nén khí có dầu |
|
| Mã phần lô | PP2400207564 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy phá rung tim |
|
| Mã phần lô | PP2400207565 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy sấy khô (ON-21E) |
|
| Mã phần lô | PP2400207566 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy thận nhân tạo (các loại) |
|
| Mã phần lô | PP2400207567 |
| Giá từng phần lô | 161,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,617,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy thở (các loại) |
|
| Mã phần lô | PP2400207568 |
| Giá từng phần lô | 24,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy ủ Stargel |
|
| Mã phần lô | PP2400207569 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy ủ lắc |
|
| Mã phần lô | PP2400207570 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Micropipette - P3960 (các loại) |
|
| Mã phần lô | PP2400207571 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Micropipette 8 kênh (các loại) |
|
| Mã phần lô | PP2400207572 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nhiệt ẩm kế cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400207573 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nhiệt ẩm kế tự ghi |
|
| Mã phần lô | PP2400207574 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nhiệt kế âm sâu |
|
| Mã phần lô | PP2400207575 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nhiệt kế (Phích đựng vắc xin) |
|
| Mã phần lô | PP2400207576 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400207577 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400207578 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nhiệt kế tự ghi (các loại) |
|
| Mã phần lô | PP2400207579 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nhiệt kế tủ lạnh (Cơ) |
|
| Mã phần lô | PP2400207580 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Tủ an toàn sinh học cấp 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400207581 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Tủ bảo quản mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400207582 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Tủ bảo quản vắc xin chuyên dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400207583 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Tủ đá - âm sâu (các loại) |
|
| Mã phần lô | PP2400207584 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Tủ đặt phản ứng PCR bán tự động (tủ ATSH cấp II) |
|
| Mã phần lô | PP2400207585 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Tủ lạnh (các loại) |
|
| Mã phần lô | PP2400207586 |
| Giá từng phần lô | 11,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Tủ mát (các loại) |
|
| Mã phần lô | PP2400207587 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Tủ ủ (các loại) |
|
| Mã phần lô | PP2400207588 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy lắc Vortex Mexer |
|
| Mã phần lô | PP2400207589 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi