Gói thầu: Lựa chọn nhà thầu cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế cho bệnh viện đa khoa Diễn Châu năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400317253-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Diễn Châu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Diễn Châu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Lựa chọn nhà thầu cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế cho bệnh viện đa khoa Diễn Châu năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400182093 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 14,968,121,950 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400210757 - Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi, số 2/0 | 11,400,000 | 171,000 |
| 2 | PP2400210758 - Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi, số 3/0 | 91,200,000 | 1,368,000 |
| 3 | PP2400210759 - Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi, số 4/0 | 9,120,000 | 136,800 |
| 4 | PP2400210760 - Chỉ nylon không tiêu đơn sợi số 2/0 | 23,040,000 | 345,600 |
| 5 | PP2400210761 - Chỉ nylon không tiêu đơn sợi số 3/0 | 28,800,000 | 432,000 |
| 6 | PP2400210762 - Chỉ nylon không tiêu đơn sợi số 4/0 | 17,280,000 | 259,200 |
| 7 | PP2400210763 - Chỉ nylon không tiêu đơn sợi số 5/0 | 17,280,000 | 259,200 |
| 8 | PP2400210764 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi số 3/0 | 46,800,000 | 702,000 |
| 9 | PP2400210765 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi số 4/0 | 46,800,000 | 702,000 |
| 10 | PP2400210766 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi số 5/0 | 62,400,000 | 936,000 |
| 11 | PP2400210767 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi số 6/0 | 46,800,000 | 702,000 |
| 12 | PP2400210768 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi số 7/0 | 20,760,000 | 311,400 |
| 13 | PP2400210769 - Chỉ tiêu nhanh, đa sợi số 1/0 | 62,400,000 | 936,000 |
| 14 | PP2400210770 - Chỉ tan trung bình Polyglactin 910 số 1/0 | 43,200,000 | 648,000 |
| 15 | PP2400210771 - Chỉ tan trung bình Polyglactin 910 số 2/0 | 21,600,000 | 324,000 |
| 16 | PP2400210772 - Chỉ tan trung bình Polyglactin 910 số 3/0 | 64,800,000 | 972,000 |
| 17 | PP2400210773 - Chỉ tan trung bình Polyglactin 910 số 4/0 | 12,960,000 | 194,400 |
| 18 | PP2400210774 - Chỉ tan trung bình Polyglactin 910 số 5/0 | 17,760,000 | 266,400 |
| 19 | PP2400210775 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1 | 46,200,000 | 693,000 |
| 20 | PP2400210776 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 | 24,660,000 | 369,900 |
| 21 | PP2400210777 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 | 32,880,000 | 493,200 |
| 22 | PP2400210778 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 | 28,800,000 | 432,000 |
| 23 | PP2400210779 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 | 36,360,000 | 545,400 |
| 24 | PP2400210780 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0 | 14,940,000 | 224,100 |
| 25 | PP2400210781 - Chỉ không tan tổng hợp Carelon số 10/0 | 7,500,000 | 112,500 |
| 26 | PP2400210782 - Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp | 9,990,000 | 149,850 |
| 27 | PP2400210783 - Chỉ thép, các cỡ, thép không gỉ | 4,200,000 | 63,000 |
| 28 | PP2400210784 - Bơm cho ăn (xy lanh dung tích 60cc) | 4,400,000 | 66,000 |
| 29 | PP2400210785 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng các loại | 54,600,000 | 819,000 |
| 30 | PP2400210786 - Bơm sử dụng cho máy tiêm điện 20ml | 2,500,000 | 37,500 |
| 31 | PP2400210787 - Bơm sử dụng cho máy tiêm điện 50ml | 6,000,000 | 90,000 |
| 32 | PP2400210788 - Bơm tiêm insulin 1 ml (liều dùng 100UI) | 12,000,000 | 180,000 |
| 33 | PP2400210789 - Bơm tiêm insulin 1 ml (liều dùng 40 UI, 100UI) | 20,000,000 | 300,000 |
| 34 | PP2400210790 - Bơm tiêm 1ml (cỡ kim 26Gx1/2'', đốc kim có màu) | 3,400,000 | 51,000 |
| 35 | PP2400210791 - Bơm tiêm nhựa 5ml (có thang chia dung tích hút tối đa đến 6ml) | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 36 | PP2400210792 - Bơm tiêm 10 ml (có thang chia dung tích hút tối đa đến 12ml) | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 37 | PP2400210793 - Bơm tiêm 20 ml (cỡ kim 23Gx1") | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 38 | PP2400210794 - Bơm 50ml cho ăn | 4,200,000 | 63,000 |
| 39 | PP2400210795 - Bơm tiêm thuốc 50ml | 4,400,000 | 66,000 |
| 40 | PP2400210796 - Bơm tiêm 1ml (cỡ kim 26Gx1/2'' ) | 6,760,000 | 101,400 |
| 41 | PP2400210797 - Bơm tiêm 5 ml (cỡ kim 23G, 25G) | 68,600,000 | 1,029,000 |
| 42 | PP2400210798 - Bơm tiêm 10 ml (cỡ kim 23G, 25G) | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 43 | PP2400210799 - Bơm tiêm 20 ml (cỡ kim 23G, 25G) | 194,000,000 | 2,910,000 |
| 44 | PP2400210800 - Bộ dây truyền máu | 5,000,000 | 75,000 |
| 45 | PP2400210801 - Dây truyền dịch (kim thường các số) | 172,000,000 | 2,580,000 |
| 46 | PP2400210802 - Dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số) | 122,940,000 | 1,844,100 |
| 47 | PP2400210803 - Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm (độ dài dây dẫn ≥ 1500mm) | 131,850,000 | 1,978,000 |
| 48 | PP2400210804 - Bộ dây truyền dịch kim thường | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 49 | PP2400210805 - Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm (độ dài dây dẫn ≥ 1700mm) | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 50 | PP2400210806 - Bộ dây truyền dịch đếm giọt chính xác | 25,000,000 | 375,000 |
| 51 | PP2400210807 - Sonde Foley 2 nhánh các số | 17,100,000 | 256,500 |
| 52 | PP2400210808 - Dây hút nhớt | 21,000,000 | 315,000 |
| 53 | PP2400210809 - Dây cho ăn | 10,500,000 | 157,500 |
| 54 | PP2400210810 - Dây hút dịch phẫu thuật | 4,750,000 | 72,000 |
| 55 | PP2400210811 - Ống nội khí quản có bóng | 35,700,000 | 535,500 |
| 56 | PP2400210812 - Dây dẫn nước vào khớp | 27,000,000 | 405,000 |
| 57 | PP2400210813 - Dây thở oxy hai nhánh | 33,000,000 | 495,000 |
| 58 | PP2400210814 - Dây nối bơm tiêm điện (độ dài của dây nối các cỡ 75/100/150/200 cm) | 12,800,000 | 192,000 |
| 59 | PP2400210815 - Dây nối bơm tiêm điện (độ dài của dây nối các cỡ 30/75/140/150 cm) | 5,500,000 | 82,500 |
| 60 | PP2400210816 - Dây nối bơm tiêm thuốc cản quang | 3,000,000 | 45,000 |
| 61 | PP2400210817 - Dây máu dùng cho thận nhân tạo | 70,800,000 | 1,062,000 |
| 62 | PP2400210818 - Băng chỉ thị hấp ướt 18 mm x 55 m | 6,200,000 | 93,000 |
| 63 | PP2400210819 - Băng chỉ thị 24mm x 55m | 6,600,000 | 99,000 |
| 64 | PP2400210820 - Băng dinh lụa Oxyd kẽm 5cm x 5m | 98,000,000 | 1,470,000 |
| 65 | PP2400210821 - Băng keo lụa 5cm x 5m | 88,000,000 | 1,320,000 |
| 66 | PP2400210822 - Băng cuộn vải | 32,000,000 | 480,000 |
| 67 | PP2400210823 - Bông y tế | 236,000,000 | 3,540,000 |
| 68 | PP2400210824 - Gạc 10cm x 10cm x 8 lớp | 11,000,000 | 165,000 |
| 69 | PP2400210825 - Gạc 10cm x10cm x 12 lớp | 22,200,000 | 333,000 |
| 70 | PP2400210826 - Gạc 10cm x 20cm | 38,000,000 | 570,000 |
| 71 | PP2400210827 - Gạc 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp | 24,000,000 | 360,000 |
| 72 | PP2400210828 - Gạc mét | 78,900,000 | 1,183,500 |
| 73 | PP2400210829 - Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng (kích thước 9cm x 15cm) | 11,500,000 | 172,500 |
| 74 | PP2400210830 - Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng (kích thước 9cm x 20cm) | 14,250,000 | 214,000 |
| 75 | PP2400210831 - Gạc thận nhân tạo | 30,000,000 | 450,000 |
| 76 | PP2400210832 - Băng bột bó loại 10cm x 2.7m | 46,800,000 | 702,000 |
| 77 | PP2400210833 - Băng bột bó loại 15cm x 2.7m | 39,600,000 | 594,000 |
| 78 | PP2400210834 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ | 9,750,000 | 147,000 |
| 79 | PP2400210835 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng | 6,000,000 | 90,000 |
| 80 | PP2400210836 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, có cổng bơm thuốc bổ sung các cỡ | 138,700,000 | 2,080,500 |
| 81 | PP2400210837 - Sâu máy thở | 1,450,000 | 22,000 |
| 82 | PP2400210838 - Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 83 | PP2400210839 - Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 84 | PP2400210840 - Kim cánh bướm | 27,000,000 | 405,000 |
| 85 | PP2400210841 - Mặt nạ thở oxy | 6,250,000 | 94,000 |
| 86 | PP2400210842 - Mặt nạ xông khí dung | 26,000,000 | 390,000 |
| 87 | PP2400210843 - Mặt nạ thở oxy có túi | 3,800,000 | 57,000 |
| 88 | PP2400210844 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 15cm x 28cm | 5,600,000 | 84,000 |
| 89 | PP2400210845 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 28cm x 30cm | 13,600,000 | 204,000 |
| 90 | PP2400210846 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G | 33,000,000 | 495,000 |
| 91 | PP2400210847 - Phin lọc đo chức năng hô hấp dùng cho máy | 46,200,000 | 693,000 |
| 92 | PP2400210848 - Kim tiêm | 15,000,000 | 225,000 |
| 93 | PP2400210849 - Kim lấy thuốc | 30,000,000 | 450,000 |
| 94 | PP2400210850 - Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G | 18,900,000 | 283,500 |
| 95 | PP2400210851 - Khóa 3 ngã không dây | 4,950,000 | 74,250 |
| 96 | PP2400210852 - Khóa ba chạc có dây dẫn | 6,500,000 | 97,500 |
| 97 | PP2400210853 - Găng tay y tế không bột | 60,000,000 | 900,000 |
| 98 | PP2400210854 - Găng tay y tế có bột | 41,040,000 | 615,600 |
| 99 | PP2400210855 - Găng kiểm tra các cỡ | 48,000,000 | 720,000 |
| 100 | PP2400210856 - Găng kiểm tra không bột các cỡ | 32,000,000 | 480,000 |
| 101 | PP2400210857 - Găng sản khoa chưa tiệt trùng | 2,700,000 | 40,500 |
| 102 | PP2400210858 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số | 51,600,000 | 774,000 |
| 103 | PP2400210859 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 117,600,000 | 1,764,000 |
| 104 | PP2400210860 - Lưới điều trị thoát vị kích thước 10x15cm | 24,000,000 | 360,000 |
| 105 | PP2400210861 - Phim X quang số hoá 20x25 cm (mật độ tối đa ≥ 3.3) | 900,000,000 | 13,500,000 |
| 106 | PP2400210862 - Phim X quang số hóa 26x36cm | 780,000,000 | 11,700,000 |
| 107 | PP2400210863 - Phim X quang số hóa 35x43cm (mật độ tối đa ≥ 3.3) | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 108 | PP2400210864 - Phim kỹ thuật số 20x25 cm (mật độ hình ảnh Dmax: 3.3) | 1,020,000,000 | 15,300,000 |
| 109 | PP2400210865 - Phim kỹ thuật số 35x43 cm (mật độ hình ảnh Dmax: 3.3) | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 110 | PP2400210866 - Quả lọc thận nhân tạo thấp | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 111 | PP2400210867 - Quả lọc thận nhân tạo trung bình | 88,500,000 | 1,327,500 |
| 112 | PP2400210868 - Kim chạy thận nhân tạo cỡ 16G | 19,500,000 | 292,500 |
| 113 | PP2400210869 - Quả lọc máu | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 114 | PP2400210870 - Catheter tĩnh mạch 2 nòng dùng cho chạy thận nhân tạo | 10,800,000 | 162,000 |
| 115 | PP2400210871 - Que thử nồng độ axit peracetic | 7,700,000 | 115,500 |
| 116 | PP2400210872 - Que thử tồn dư peroxide | 7,700,000 | 115,500 |
| 117 | PP2400210873 - Que thử độ cứng của nước | 8,200,000 | 123,000 |
| 118 | PP2400210874 - Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp | 9,200,000 | 138,000 |
| 119 | PP2400210875 - Lưỡi dao phẫu thuật các số | 11,550,000 | 174,000 |
| 120 | PP2400210876 - Bột bó thủy tinh, kích thước 10 cm x 3.6 m | 48,000,000 | 720,000 |
| 121 | PP2400210877 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 29,500,000 | 442,500 |
| 122 | PP2400210878 - Bột bó thủy tinh, kích thước 12.5 cm x 3.6 m | 45,600,000 | 684,000 |
| 123 | PP2400210879 - Chèn lưỡi nhựa | 3,500,000 | 52,500 |
| 124 | PP2400210880 - Tay dao mổ điện | 38,000,000 | 570,000 |
| 125 | PP2400210881 - Đè lưỡi gỗ vô trùng | 14,250,000 | 214,000 |
| 126 | PP2400210882 - Dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng | 380,000,000 | 5,700,000 |
| 127 | PP2400210883 - Clip kẹp mạch máu | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 128 | PP2400210884 - Phim nha khoa | 27,200,000 | 408,000 |
| 129 | PP2400210885 - Cloramin B | 82,500,000 | 1,237,500 |
| 130 | PP2400210886 - Cồn 90 độ | 60,000,000 | 900,000 |
| 131 | PP2400210887 - Cồn y tế 70 độ | 56,000,000 | 840,000 |
| 132 | PP2400210888 - Cồn y tế 96 độ | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 133 | PP2400210889 - Ống nghiệm K2 EDTA nắp xanh dương | 14,904,000 | 224,000 |
| 134 | PP2400210890 - Ống nghiệm K3 EDTA nắp xanh dương | 17,112,000 | 257,000 |
| 135 | PP2400210891 - Ống nghiệm lấy mẫu đỏ trắng | 4,560,000 | 68,400 |
| 136 | PP2400210892 - Ống nghiệm Lithium Heparin nắp đen | 17,880,000 | 268,200 |
| 137 | PP2400210893 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate nắp xanh lá | 4,152,000 | 63,000 |
| 138 | PP2400210894 - Ống K2 EDTA (vạch lấy mẫu 1 ml) | 31,200,000 | 468,000 |
| 139 | PP2400210895 - Ống nghiệm K3 EDTA (vạch lấy mẫu 1ml) | 36,000,000 | 540,000 |
| 140 | PP2400210896 - Ống nghiệm Lithium Heparin 2 mL, nắp đen | 38,400,000 | 576,000 |
| 141 | PP2400210897 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2% | 4,200,000 | 63,000 |
| 142 | PP2400210898 - Ống Tri-sodium citrate 3.8% | 4,200,000 | 63,000 |
| 143 | PP2400210899 - Ống nghiệm PP | 4,000,000 | 60,000 |
| 144 | PP2400210900 - Ống nhựa 5ml có nắp | 3,900,000 | 59,000 |
| 145 | PP2400210901 - Ống nhựa 10ml có nắp | 7,800,000 | 117,000 |
| 146 | PP2400210902 - Ống nghiệm nhựa K2 EDTA (vạch lấy mẫu 2ml) | 16,320,000 | 244,800 |
| 147 | PP2400210903 - Ống nghiệm K3 EDTA (vạch lấy mẫu 2ml) | 16,320,000 | 244,800 |
| 148 | PP2400210904 - Ống nghiệm nhựa Heparin | 18,000,000 | 270,000 |
| 149 | PP2400210905 - Ống nghiệm nhựa Natri Citrate 3.2% | 8,400,000 | 126,000 |
| 150 | PP2400210906 - Muối hoàn nguyên | 1,600,000 | 24,000 |
| 151 | PP2400210907 - Nước Javen | 1,500,000 | 22,500 |
| 152 | PP2400210908 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo | 62,500,000 | 937,500 |
| 153 | PP2400210909 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 500ml | 17,718,900 | 266,000 |
| 154 | PP2400210910 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn can 5L | 27,562,500 | 414,000 |
| 155 | PP2400210911 - Dung dịch rửa tay thường quy 500ml (Chlorhexidine 1% (w/w)) | 14,568,900 | 219,000 |
| 156 | PP2400210912 - Dung dịch rửa tay thủ thuật 5L | 16,340,650 | 246,000 |
| 157 | PP2400210913 - Dung dịch rửa tay thường quy 5L (Chlorhexidine 2% (w/w)) | 27,562,500 | 414,000 |
| 158 | PP2400210914 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 500ml (Chlorhexidine 4% (w/w)) | 24,412,500 | 367,000 |
| 159 | PP2400210915 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 5L (Chlorhexidine 4% (w/w)) | 36,093,750 | 542,000 |
| 160 | PP2400210916 - Dung dịch làm sạch dụng cụ có hoạt tính enzyme | 45,281,250 | 680,000 |
| 161 | PP2400210917 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế | 66,000,000 | 990,000 |
| 162 | PP2400210918 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế | 21,500,000 | 322,500 |
| 163 | PP2400210919 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 86,400,000 | 1,296,000 |
| 164 | PP2400210920 - Dung dịch vệ sinh tay ngoại khoa | 52,500,000 | 787,500 |
| 165 | PP2400210921 - Dung dịch vệ sinh tay thường quy | 36,000,000 | 540,000 |
| 166 | PP2400210922 - Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn | 49,000,000 | 735,000 |
| 167 | PP2400210923 - Nước sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 500ml | 11,600,000 | 174,000 |
| 168 | PP2400210924 - Nước sát khuẩn tay nhanh chứa cồn can 5L | 26,000,000 | 390,000 |
| 169 | PP2400210925 - Nước rửa tay thường quy 500ml (Chlorhexidine 2%w/v) | 14,000,000 | 210,000 |
| 170 | PP2400210926 - Dung dịch rửa tay, tắm sát khuẩn 5L(Chlorhexidine 2%w/v) | 32,500,000 | 487,500 |
| 171 | PP2400210927 - Nước rửa tay phẫu thuật 500 ml (Chlorhexidine 4%w/v) | 17,000,000 | 255,000 |
| 172 | PP2400210928 - Nước rửa tay phẫu thuật 5L (Chlorhexidine 4%w/v) | 40,000,000 | 600,000 |
| 173 | PP2400210929 - Nước rửa, khử trùng quả lọc dạng Acid | 16,000,000 | 240,000 |
| 174 | PP2400210930 - Đinh nội tủy xương chày, đường kính các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 32,500,000 | 487,500 |
| 175 | PP2400210931 - Đinh nội tủy xương đùi, đường kính các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 32,500,000 | 487,500 |
| 176 | PP2400210932 - Đinh Kisner các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 10,920,000 | 163,800 |
| 177 | PP2400210933 - Đinh Kirschner thép không gỉ hai đầu nhọn | 16,500,000 | 247,500 |
| 178 | PP2400210934 - Đinh nội Titanium tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện | 33,000,000 | 495,000 |
| 179 | PP2400210935 - Đinh nội tủy Titanium rỗng nòng xương đùi đa phương diện | 34,000,000 | 510,000 |
| 180 | PP2400210936 - Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu thép không gỉ (dày 3 mm) | 55,380,000 | 830,700 |
| 181 | PP2400210937 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu thép không gỉ (dày 4 mm) | 58,500,000 | 877,500 |
| 182 | PP2400210938 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 68,250,000 | 1,023,750 |
| 183 | PP2400210939 - Nẹp khóa mắt xích các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 55,380,000 | 830,700 |
| 184 | PP2400210940 - Nẹp khóa chữ T các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 55,380,000 | 830,700 |
| 185 | PP2400210941 - Nẹp khóa chữ L trái phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 57,616,000 | 865,000 |
| 186 | PP2400210942 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/ phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 36,985,000 | 555,000 |
| 187 | PP2400210943 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái/ phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 73,970,000 | 1,110,000 |
| 188 | PP2400210944 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/ phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 36,985,000 | 555,000 |
| 189 | PP2400210945 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trái/ phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 73,970,000 | 1,110,000 |
| 190 | PP2400210946 - Nẹp khóa xương đòn trái/ phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 36,920,000 | 553,800 |
| 191 | PP2400210947 - Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 45,500,000 | 682,500 |
| 192 | PP2400210948 - Nẹp khóa lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 36,920,000 | 553,800 |
| 193 | PP2400210949 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 22,750,000 | 342,000 |
| 194 | PP2400210950 - Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 2,340,000 | 36,000 |
| 195 | PP2400210951 - Nẹp chữ T các cỡ, chất liệu thép không gỉ (dày 1.5 mm) | 13,650,000 | 205,000 |
| 196 | PP2400210952 - Nẹp bản nhỏ các cỡ, chất liệu thép không gỉ (dày 2,5 mm) | 9,750,000 | 147,000 |
| 197 | PP2400210953 - Nẹp bản hẹp các cỡ, chất liệu thép không gỉ (dày 4,0 mm) | 20,800,000 | 312,000 |
| 198 | PP2400210954 - Nẹp bản rộng các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 11,700,000 | 175,500 |
| 199 | PP2400210955 - Nẹp mắt xích các cỡ, chất liệu thép không gỉ (độ dày nẹp 3mm) | 22,750,000 | 342,000 |
| 200 | PP2400210956 - Nẹp mắt xích, các cỡ thép không gỉ (độ dày nẹp 2.0mm hoặc 2.5mm) | 19,500,000 | 293,000 |
| 201 | PP2400210957 - Nẹp xương đòn chữ S, các cỡ thép không gỉ | 22,000,000 | 330,000 |
| 202 | PP2400210958 - Nẹp chữ T nhỏ, các cỡ thép không gỉ (dày 2 mm) | 6,000,000 | 90,000 |
| 203 | PP2400210959 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các loại Titanium | 17,500,000 | 262,500 |
| 204 | PP2400210960 - Nẹp lòng máng các cỡ thép không gỉ | 1,600,000 | 24,000 |
| 205 | PP2400210961 - Nẹp khóa móc xương cùng đòn, dùng vít đk 3.5mm thép không gỉ | 32,000,000 | 480,000 |
| 206 | PP2400210962 - Nẹp khóa titanium thẳng vít1.5mm | 9,000,000 | 135,000 |
| 207 | PP2400210963 - Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt trong/ngoài, | 17,250,000 | 259,000 |
| 208 | PP2400210964 - Nẹp khóa Titanium đầu trên xương cánh tay các loại | 16,500,000 | 247,500 |
| 209 | PP2400210965 - Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương quay chữ T mặt lưng các cỡ | 9,000,000 | 135,000 |
| 210 | PP2400210966 - Nẹp khóa Titanium mỏm khuỷu các cỡ | 20,400,000 | 306,000 |
| 211 | PP2400210967 - Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương đùi các cỡ | 31,500,000 | 472,500 |
| 212 | PP2400210968 - Nẹp khóa Titanium đầu trên xương đùi các cỡ | 31,500,000 | 472,500 |
| 213 | PP2400210969 - Nẹp khóa Titanium đầu trên xương chày mặt trong/ngoài | 29,000,000 | 435,000 |
| 214 | PP2400210970 - Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương chày mặt trong/ ngoài | 29,000,000 | 435,000 |
| 215 | PP2400210971 - Nẹp khóa xương gót, các cỡ, Chất liệu Titanium | 31,250,000 | 468,750 |
| 216 | PP2400210972 - Vít khóa xốp ren toàn phần 5.0 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 15,600,000 | 234,000 |
| 217 | PP2400210973 - Vít khóa xốp ren toàn phần 6.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ | 9,360,000 | 140,400 |
| 218 | PP2400210974 - Vít xương cứng 4.5mm, các cỡ thép không gỉ | 12,500,000 | 187,500 |
| 219 | PP2400210975 - Vít xương cứng 3.5 các cỡ thép không gỉ | 15,000,000 | 225,000 |
| 220 | PP2400210976 - Vít xương cứng 4.5 các cỡ thép không gỉ (độ cao 4.4mm) | 15,000,000 | 225,000 |
| 221 | PP2400210977 - Vít khóa titanium đường kính 1.5mm các cỡ | 10,000,000 | 150,000 |
| 222 | PP2400210978 - Vít khóa Titanium đường kính 3.5mm (đường kính lõi 2.7mm) | 14,010,000 | 211,000 |
| 223 | PP2400210979 - Vít khóa Titanium đường kính 5.0mm | 9,340,000 | 141,000 |
| 224 | PP2400210980 - Vít xương Titanium cứng 3.5mm (đường kính lõi 2.4 mm) | 6,000,000 | 90,000 |
| 225 | PP2400210981 - Vít chốt khóa Titanium 4.5/5.0mm cho đinh nội tủy | 16,500,000 | 248,000 |
| 226 | PP2400210982 - Lưỡi bào khớp (đường kính 3.5 mm, 4.2mm, 4.8 mm, 5.5mm) | 23,750,000 | 357,000 |
| 227 | PP2400210983 - Lưỡi bào khớp (đường kính 4,2mm) | 71,250,000 | 1,069,000 |
| 228 | PP2400210984 - Lưỡi bào mài xương | 71,250,000 | 1,069,000 |
| 229 | PP2400210985 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF | 95,250,000 | 1,429,000 |
| 230 | PP2400210986 - Dao mổ thích hợp mổ thông thường dùng 1 lần | 57,900,000 | 869,000 |
| 231 | PP2400210987 - Dao mổ thích hợp mổ nội soi dùng 1 lần | 57,900,000 | 869,000 |
| 232 | PP2400210988 - Test thử định tính kháng nguyên HbsAg | 87,150,000 | 1,308,000 |
| 233 | PP2400210989 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B có mặt trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần. | 138,600,000 | 2,079,000 |
| 234 | PP2400210990 - Test định tính phát hiện và phân biệt kháng thể kháng HIV-1(gồm tuýp O) và HIV-2 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 235 | PP2400210991 - Test nhanh định tính tất cả các kháng thể đặc hiệu với HIV-1 và HIV-2 | 132,300,000 | 1,984,500 |
| 236 | PP2400210992 - Khay thử định tính phân biệt kháng thể HIV loại 1 và loại 2 trong huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần của người. | 120,500,000 | 1,807,500 |
| 237 | PP2400210993 - Test xét nghiệm nhanh HCV | 15,000,000 | 225,000 |
| 238 | PP2400210994 - Khay thử định tính kháng nguyên HBsAg trong huyết thanh hoặc huyết tương người | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 239 | PP2400210995 - Bộ kim que thử đường huyết | 100,500,000 | 1,507,500 |
| 240 | PP2400210996 - Que thử đường huyết | 75,390,000 | 1,131,000 |
| 241 | PP2400210997 - Test thử đường huyết | 77,000,000 | 1,155,000 |
| 242 | PP2400210998 - Test ma túy 5 chân | 58,600,000 | 879,000 |
| 243 | PP2400210999 - Test thử ma túy 5 chân | 36,750,000 | 552,000 |
| 244 | PP2400211000 - Test ma túy 4 chân | 24,000,000 | 360,000 |
| 245 | PP2400211001 - Khay thử định tính kháng nguyên cúm A, B trong mẫu bệnh phẩm mũi họng của người | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 246 | PP2400211002 - Test xét nghiệm phát hiện nhiễm cúm A, B trong bệnh phẩm mũi, tỵ hầu. | 381,150,000 | 5,718,000 |
| 247 | PP2400211003 - Test nhanh chẩn đoán RSV | 41,580,000 | 624,000 |
| 248 | PP2400211004 - Xét nghiệm định tính các kháng nguyên cúm A, B trong các mẫu bệnh phẩm từ dịch tiết mũi | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 249 | PP2400211005 - Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất huyết | 52,500,000 | 788,000 |
| 250 | PP2400211006 - Test thử xét nghiệm sốt xuất huyết | 57,750,000 | 867,000 |
| 251 | PP2400211007 - Định tính nhanh Dengue NS1 | 60,480,000 | 908,000 |
| 252 | PP2400211008 - Test nhanh định tính kháng nguyên virus H.Pylori | 11,025,000 | 166,000 |
| 253 | PP2400211009 - Urease test | 39,000,000 | 585,000 |
| 254 | PP2400211010 - Test xét nghiệm nhanh giang mai | 19,803,000 | 298,000 |
| 255 | PP2400211011 - Test nhanh chẩn đoán bệnh tay chân miệng | 33,390,000 | 501,000 |
| 256 | PP2400211012 - Test nhanh chẩn đoán Rotavirus trong mẫu phân | 29,000,000 | 435,000 |
| 257 | PP2400211013 - Test xét nghiệm định tính Rotavirus | 30,975,000 | 465,000 |
| 258 | PP2400211014 - Clammedia | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 259 | PP2400211015 - Test hCG | 18,000,000 | 270,000 |
| 260 | PP2400211016 - CRP latex | 12,900,000 | 193,500 |
| 261 | PP2400211017 - Xét nghiệm liên cầu khuẩn tan huyết Aslo | 8,600,000 | 129,000 |
| 262 | PP2400211018 - Xét nghiệm viêm khớp dạng thấp RF | 8,600,000 | 129,000 |
| 263 | PP2400211019 - Xét Nghiệm CRP latex | 7,938,000 | 120,000 |
| 264 | PP2400211020 - Xét nghiệm Aslo | 7,938,000 | 120,000 |
| 265 | PP2400211021 - Xét nghiệm RF | 7,938,000 | 120,000 |
| 266 | PP2400211022 - Anti D | 5,400,000 | 81,000 |
| 267 | PP2400211023 - Anti A | 2,700,000 | 40,500 |
| 268 | PP2400211024 - Anti - AB (IgM) | 2,700,000 | 40,500 |
| 269 | PP2400211025 - Anti B | 2,700,000 | 40,500 |
| 270 | PP2400211026 - Kháng thể- D | 4,470,000 | 68,000 |
| 271 | PP2400211027 - Kháng thể -A | 2,520,000 | 37,800 |
| 272 | PP2400211028 - Kháng thể- AB (IgM) | 2,520,000 | 37,800 |
| 273 | PP2400211029 - Kháng thể- B | 2,520,000 | 37,800 |
| 274 | PP2400211030 - Gel siêu âm | 49,500,000 | 742,500 |
| 275 | PP2400211031 - Khẩu trang y tế 3 lớp | 52,000,000 | 780,000 |
| 276 | PP2400211032 - Dây dẫn lưu cao su | 39,000,000 | 585,000 |
| 277 | PP2400211033 - Lam kính mài | 23,000,000 | 345,000 |
| 278 | PP2400211034 - Lamen | 5,000,000 | 75,000 |
| 279 | PP2400211035 - Bộ nhuộm Gram | 4,600,000 | 69,000 |
| 280 | PP2400211036 - Giấy điện tim 6 cần tập | 8,400,000 | 126,000 |
| 281 | PP2400211037 - Giấy điện tim 6 cần cuộn | 8,400,000 | 126,000 |
| 282 | PP2400211038 - Giấy điện tim 3 cần cuộn | 37,500,000 | 562,500 |
| 283 | PP2400211039 - Vôi sô đa | 5,900,000 | 88,500 |
| 284 | PP2400211040 - Mũ giấy phẫu thuật | 27,000,000 | 405,000 |
| 285 | PP2400211041 - Acid Citric | 9,000,000 | 135,000 |
| 286 | PP2400211042 - Bao cao su tránh thai | 9,500,000 | 142,500 |
Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210757 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210758 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210759 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ nylon không tiêu đơn sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210760 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ nylon không tiêu đơn sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210761 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ nylon không tiêu đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210762 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ nylon không tiêu đơn sợi số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210763 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210764 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210765 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210766 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210767 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210768 |
| Giá từng phần lô | 20,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu nhanh, đa sợi số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210769 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan trung bình Polyglactin 910 số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210770 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan trung bình Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210771 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan trung bình Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210772 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan trung bình Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210773 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan trung bình Polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210774 |
| Giá từng phần lô | 17,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400210775 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210776 |
| Giá từng phần lô | 24,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210777 |
| Giá từng phần lô | 32,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210778 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210779 |
| Giá từng phần lô | 36,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210780 |
| Giá từng phần lô | 14,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp Carelon số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400210781 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400210782 |
| Giá từng phần lô | 9,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép, các cỡ, thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210783 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm cho ăn (xy lanh dung tích 60cc) |
|
| Mã phần lô | PP2400210784 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm cản quang 1 nòng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400210785 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm sử dụng cho máy tiêm điện 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400210786 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm sử dụng cho máy tiêm điện 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400210787 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm insulin 1 ml (liều dùng 100UI) |
|
| Mã phần lô | PP2400210788 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm insulin 1 ml (liều dùng 40 UI, 100UI) |
|
| Mã phần lô | PP2400210789 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 1ml (cỡ kim 26Gx1/2'', đốc kim có màu) |
|
| Mã phần lô | PP2400210790 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 5ml (có thang chia dung tích hút tối đa đến 6ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400210791 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 10 ml (có thang chia dung tích hút tối đa đến 12ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400210792 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 20 ml (cỡ kim 23Gx1") |
|
| Mã phần lô | PP2400210793 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm 50ml cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400210794 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm thuốc 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400210795 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 1ml (cỡ kim 26Gx1/2'' ) |
|
| Mã phần lô | PP2400210796 |
| Giá từng phần lô | 6,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 5 ml (cỡ kim 23G, 25G) |
|
| Mã phần lô | PP2400210797 |
| Giá từng phần lô | 68,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 10 ml (cỡ kim 23G, 25G) |
|
| Mã phần lô | PP2400210798 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 20 ml (cỡ kim 23G, 25G) |
|
| Mã phần lô | PP2400210799 |
| Giá từng phần lô | 194,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400210800 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch (kim thường các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400210801 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400210802 |
| Giá từng phần lô | 122,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,844,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm (độ dài dây dẫn ≥ 1500mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400210803 |
| Giá từng phần lô | 131,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,978,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền dịch kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2400210804 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm (độ dài dây dẫn ≥ 1700mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400210805 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền dịch đếm giọt chính xác |
|
| Mã phần lô | PP2400210806 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400210807 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400210808 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400210809 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400210810 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400210811 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn nước vào khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400210812 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy hai nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400210813 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện (độ dài của dây nối các cỡ 75/100/150/200 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400210814 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện (độ dài của dây nối các cỡ 30/75/140/150 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400210815 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400210816 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây máu dùng cho thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400210817 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng chỉ thị hấp ướt 18 mm x 55 m |
|
| Mã phần lô | PP2400210818 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng chỉ thị 24mm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2400210819 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dinh lụa Oxyd kẽm 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400210820 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400210821 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2400210822 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400210823 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc 10cm x 10cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400210824 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc 10cm x10cm x 12 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400210825 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc 10cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400210826 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400210827 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2400210828 |
| Giá từng phần lô | 78,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,183,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng (kích thước 9cm x 15cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400210829 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng (kích thước 9cm x 20cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400210830 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400210831 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó loại 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400210832 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó loại 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400210833 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400210834 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400210835 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, có cổng bơm thuốc bổ sung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400210836 |
| Giá từng phần lô | 138,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400210837 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400210838 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210839 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400210840 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400210841 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400210842 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2400210843 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 15cm x 28cm |
|
| Mã phần lô | PP2400210844 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 28cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400210845 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G |
|
| Mã phần lô | PP2400210846 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phin lọc đo chức năng hô hấp dùng cho máy |
|
| Mã phần lô | PP2400210847 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400210848 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400210849 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G |
|
| Mã phần lô | PP2400210850 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400210851 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa ba chạc có dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2400210852 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay y tế không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400210853 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay y tế có bột |
|
| Mã phần lô | PP2400210854 |
| Giá từng phần lô | 41,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng kiểm tra các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400210855 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng kiểm tra không bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400210856 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng sản khoa chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400210857 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400210858 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400210859 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị kích thước 10x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400210860 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X quang số hoá 20x25 cm (mật độ tối đa ≥ 3.3) |
|
| Mã phần lô | PP2400210861 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X quang số hóa 26x36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400210862 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X quang số hóa 35x43cm (mật độ tối đa ≥ 3.3) |
|
| Mã phần lô | PP2400210863 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim kỹ thuật số 20x25 cm (mật độ hình ảnh Dmax: 3.3) |
|
| Mã phần lô | PP2400210864 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim kỹ thuật số 35x43 cm (mật độ hình ảnh Dmax: 3.3) |
|
| Mã phần lô | PP2400210865 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400210866 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400210867 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chạy thận nhân tạo cỡ 16G |
|
| Mã phần lô | PP2400210868 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2400210869 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch 2 nòng dùng cho chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400210870 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử nồng độ axit peracetic |
|
| Mã phần lô | PP2400210871 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử tồn dư peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400210872 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử độ cứng của nước |
|
| Mã phần lô | PP2400210873 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400210874 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao phẫu thuật các số |
|
| Mã phần lô | PP2400210875 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột bó thủy tinh, kích thước 10 cm x 3.6 m |
|
| Mã phần lô | PP2400210876 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400210877 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột bó thủy tinh, kích thước 12.5 cm x 3.6 m |
|
| Mã phần lô | PP2400210878 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chèn lưỡi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400210879 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2400210880 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400210881 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400210882 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400210883 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400210884 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400210885 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400210886 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400210887 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn y tế 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400210888 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm K2 EDTA nắp xanh dương |
|
| Mã phần lô | PP2400210889 |
| Giá từng phần lô | 14,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm K3 EDTA nắp xanh dương |
|
| Mã phần lô | PP2400210890 |
| Giá từng phần lô | 17,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm lấy mẫu đỏ trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400210891 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Lithium Heparin nắp đen |
|
| Mã phần lô | PP2400210892 |
| Giá từng phần lô | 17,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Tri-sodium citrate nắp xanh lá |
|
| Mã phần lô | PP2400210893 |
| Giá từng phần lô | 4,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống K2 EDTA (vạch lấy mẫu 1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400210894 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm K3 EDTA (vạch lấy mẫu 1ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400210895 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Lithium Heparin 2 mL, nắp đen |
|
| Mã phần lô | PP2400210896 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2% |
|
| Mã phần lô | PP2400210897 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Tri-sodium citrate 3.8% |
|
| Mã phần lô | PP2400210898 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm PP |
|
| Mã phần lô | PP2400210899 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nhựa 5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400210900 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nhựa 10ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400210901 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa K2 EDTA (vạch lấy mẫu 2ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400210902 |
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm K3 EDTA (vạch lấy mẫu 2ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400210903 |
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400210904 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa Natri Citrate 3.2% |
|
| Mã phần lô | PP2400210905 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Muối hoàn nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2400210906 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước Javen |
|
| Mã phần lô | PP2400210907 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400210908 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400210909 |
| Giá từng phần lô | 17,718,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn can 5L |
|
| Mã phần lô | PP2400210910 |
| Giá từng phần lô | 27,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay thường quy 500ml (Chlorhexidine 1% (w/w)) |
|
| Mã phần lô | PP2400210911 |
| Giá từng phần lô | 14,568,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay thủ thuật 5L |
|
| Mã phần lô | PP2400210912 |
| Giá từng phần lô | 16,340,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay thường quy 5L (Chlorhexidine 2% (w/w)) |
|
| Mã phần lô | PP2400210913 |
| Giá từng phần lô | 27,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật 500ml (Chlorhexidine 4% (w/w)) |
|
| Mã phần lô | PP2400210914 |
| Giá từng phần lô | 24,412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật 5L (Chlorhexidine 4% (w/w)) |
|
| Mã phần lô | PP2400210915 |
| Giá từng phần lô | 36,093,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch dụng cụ có hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400210916 |
| Giá từng phần lô | 45,281,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400210917 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400210918 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400210919 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch vệ sinh tay ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400210920 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch vệ sinh tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400210921 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400210922 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400210923 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước sát khuẩn tay nhanh chứa cồn can 5L |
|
| Mã phần lô | PP2400210924 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa tay thường quy 500ml (Chlorhexidine 2%w/v) |
|
| Mã phần lô | PP2400210925 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay, tắm sát khuẩn 5L(Chlorhexidine 2%w/v) |
|
| Mã phần lô | PP2400210926 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa tay phẫu thuật 500 ml (Chlorhexidine 4%w/v) |
|
| Mã phần lô | PP2400210927 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa tay phẫu thuật 5L (Chlorhexidine 4%w/v) |
|
| Mã phần lô | PP2400210928 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa, khử trùng quả lọc dạng Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400210929 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh nội tủy xương chày, đường kính các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210930 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh nội tủy xương đùi, đường kính các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210931 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kisner các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210932 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschner thép không gỉ hai đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400210933 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh nội Titanium tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2400210934 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh nội tủy Titanium rỗng nòng xương đùi đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2400210935 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu thép không gỉ (dày 3 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400210936 |
| Giá từng phần lô | 55,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu thép không gỉ (dày 4 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400210937 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210938 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mắt xích các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210939 |
| Giá từng phần lô | 55,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa chữ T các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210940 |
| Giá từng phần lô | 55,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa chữ L trái phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210941 |
| Giá từng phần lô | 57,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/ phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210942 |
| Giá từng phần lô | 36,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái/ phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210943 |
| Giá từng phần lô | 73,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/ phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210944 |
| Giá từng phần lô | 36,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái/ phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210945 |
| Giá từng phần lô | 73,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương đòn trái/ phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210946 |
| Giá từng phần lô | 36,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210947 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210948 |
| Giá từng phần lô | 36,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210949 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210950 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chữ T các cỡ, chất liệu thép không gỉ (dày 1.5 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400210951 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp bản nhỏ các cỡ, chất liệu thép không gỉ (dày 2,5 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400210952 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp bản hẹp các cỡ, chất liệu thép không gỉ (dày 4,0 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400210953 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp bản rộng các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210954 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mắt xích các cỡ, chất liệu thép không gỉ (độ dày nẹp 3mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400210955 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp mắt xích, các cỡ thép không gỉ (độ dày nẹp 2.0mm hoặc 2.5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400210956 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương đòn chữ S, các cỡ thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210957 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chữ T nhỏ, các cỡ thép không gỉ (dày 2 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400210958 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các loại Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400210959 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp lòng máng các cỡ thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210960 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa móc xương cùng đòn, dùng vít đk 3.5mm thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210961 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa titanium thẳng vít1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210962 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt trong/ngoài, |
|
| Mã phần lô | PP2400210963 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa Titanium đầu trên xương cánh tay các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400210964 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương quay chữ T mặt lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400210965 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa Titanium mỏm khuỷu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400210966 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400210967 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa Titanium đầu trên xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400210968 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa Titanium đầu trên xương chày mặt trong/ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400210969 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương chày mặt trong/ ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400210970 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương gót, các cỡ, Chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400210971 |
| Giá từng phần lô | 31,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa xốp ren toàn phần 5.0 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210972 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa xốp ren toàn phần 6.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210973 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng 4.5mm, các cỡ thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210974 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng 3.5 các cỡ thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400210975 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng 4.5 các cỡ thép không gỉ (độ cao 4.4mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400210976 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa titanium đường kính 1.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400210977 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa Titanium đường kính 3.5mm (đường kính lõi 2.7mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400210978 |
| Giá từng phần lô | 14,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa Titanium đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400210979 |
| Giá từng phần lô | 9,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương Titanium cứng 3.5mm (đường kính lõi 2.4 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400210980 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chốt khóa Titanium 4.5/5.0mm cho đinh nội tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400210981 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào khớp (đường kính 3.5 mm, 4.2mm, 4.8 mm, 5.5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400210982 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào khớp (đường kính 4,2mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400210983 |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,069,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào mài xương |
|
| Mã phần lô | PP2400210984 |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,069,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF |
|
| Mã phần lô | PP2400210985 |
| Giá từng phần lô | 95,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ thích hợp mổ thông thường dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400210986 |
| Giá từng phần lô | 57,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ thích hợp mổ nội soi dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400210987 |
| Giá từng phần lô | 57,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử định tính kháng nguyên HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400210988 |
| Giá từng phần lô | 87,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B có mặt trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần. |
|
| Mã phần lô | PP2400210989 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test định tính phát hiện và phân biệt kháng thể kháng HIV-1(gồm tuýp O) và HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400210990 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh định tính tất cả các kháng thể đặc hiệu với HIV-1 và HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400210991 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay thử định tính phân biệt kháng thể HIV loại 1 và loại 2 trong huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần của người. |
|
| Mã phần lô | PP2400210992 |
| Giá từng phần lô | 120,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,807,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test xét nghiệm nhanh HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400210993 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay thử định tính kháng nguyên HBsAg trong huyết thanh hoặc huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2400210994 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kim que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400210995 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400210996 |
| Giá từng phần lô | 75,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400210997 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test ma túy 5 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400210998 |
| Giá từng phần lô | 58,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử ma túy 5 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400210999 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test ma túy 4 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400211000 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay thử định tính kháng nguyên cúm A, B trong mẫu bệnh phẩm mũi họng của người |
|
| Mã phần lô | PP2400211001 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test xét nghiệm phát hiện nhiễm cúm A, B trong bệnh phẩm mũi, tỵ hầu. |
|
| Mã phần lô | PP2400211002 |
| Giá từng phần lô | 381,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,718,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán RSV |
|
| Mã phần lô | PP2400211003 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm định tính các kháng nguyên cúm A, B trong các mẫu bệnh phẩm từ dịch tiết mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400211004 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400211005 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử xét nghiệm sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400211006 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 867,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định tính nhanh Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400211007 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh định tính kháng nguyên virus H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400211008 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Urease test |
|
| Mã phần lô | PP2400211009 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test xét nghiệm nhanh giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400211010 |
| Giá từng phần lô | 19,803,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán bệnh tay chân miệng |
|
| Mã phần lô | PP2400211011 |
| Giá từng phần lô | 33,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán Rotavirus trong mẫu phân |
|
| Mã phần lô | PP2400211012 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test xét nghiệm định tính Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2400211013 |
| Giá từng phần lô | 30,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clammedia |
|
| Mã phần lô | PP2400211014 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test hCG |
|
| Mã phần lô | PP2400211015 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CRP latex |
|
| Mã phần lô | PP2400211016 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm liên cầu khuẩn tan huyết Aslo |
|
| Mã phần lô | PP2400211017 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm viêm khớp dạng thấp RF |
|
| Mã phần lô | PP2400211018 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét Nghiệm CRP latex |
|
| Mã phần lô | PP2400211019 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm Aslo |
|
| Mã phần lô | PP2400211020 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2400211021 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2400211022 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400211023 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti - AB (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2400211024 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400211025 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể- D |
|
| Mã phần lô | PP2400211026 |
| Giá từng phần lô | 4,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể -A |
|
| Mã phần lô | PP2400211027 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể- AB (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2400211028 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể- B |
|
| Mã phần lô | PP2400211029 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400211030 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400211031 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn lưu cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400211032 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2400211033 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400211034 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400211035 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 6 cần tập |
|
| Mã phần lô | PP2400211036 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 6 cần cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400211037 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 3 cần cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400211038 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vôi sô đa |
|
| Mã phần lô | PP2400211039 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũ giấy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400211040 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2400211041 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao cao su tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2400211042 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi