Gói thầu: Lựa chọn nhà thầu cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế cho bệnh viện đa khoa Diễn Châu năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400317253-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/09/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Diễn Châu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Diễn Châu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Lựa chọn nhà thầu cung ứng các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế cho bệnh viện đa khoa Diễn Châu năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400182093
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 14,968,121,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400210757 - Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi, số 2/0 11,400,000 171,000
2 PP2400210758 - Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi, số 3/0 91,200,000 1,368,000
3 PP2400210759 - Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi, số 4/0 9,120,000 136,800
4 PP2400210760 - Chỉ nylon không tiêu đơn sợi số 2/0 23,040,000 345,600
5 PP2400210761 - Chỉ nylon không tiêu đơn sợi số 3/0 28,800,000 432,000
6 PP2400210762 - Chỉ nylon không tiêu đơn sợi số 4/0 17,280,000 259,200
7 PP2400210763 - Chỉ nylon không tiêu đơn sợi số 5/0 17,280,000 259,200
8 PP2400210764 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi số 3/0 46,800,000 702,000
9 PP2400210765 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi số 4/0 46,800,000 702,000
10 PP2400210766 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi số 5/0 62,400,000 936,000
11 PP2400210767 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi số 6/0 46,800,000 702,000
12 PP2400210768 - Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi số 7/0 20,760,000 311,400
13 PP2400210769 - Chỉ tiêu nhanh, đa sợi số 1/0 62,400,000 936,000
14 PP2400210770 - Chỉ tan trung bình Polyglactin 910 số 1/0 43,200,000 648,000
15 PP2400210771 - Chỉ tan trung bình Polyglactin 910 số 2/0 21,600,000 324,000
16 PP2400210772 - Chỉ tan trung bình Polyglactin 910 số 3/0 64,800,000 972,000
17 PP2400210773 - Chỉ tan trung bình Polyglactin 910 số 4/0 12,960,000 194,400
18 PP2400210774 - Chỉ tan trung bình Polyglactin 910 số 5/0 17,760,000 266,400
19 PP2400210775 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1 46,200,000 693,000
20 PP2400210776 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 24,660,000 369,900
21 PP2400210777 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 32,880,000 493,200
22 PP2400210778 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 28,800,000 432,000
23 PP2400210779 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 36,360,000 545,400
24 PP2400210780 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0 14,940,000 224,100
25 PP2400210781 - Chỉ không tan tổng hợp Carelon số 10/0 7,500,000 112,500
26 PP2400210782 - Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp 9,990,000 149,850
27 PP2400210783 - Chỉ thép, các cỡ, thép không gỉ 4,200,000 63,000
28 PP2400210784 - Bơm cho ăn (xy lanh dung tích 60cc) 4,400,000 66,000
29 PP2400210785 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng các loại 54,600,000 819,000
30 PP2400210786 - Bơm sử dụng cho máy tiêm điện 20ml 2,500,000 37,500
31 PP2400210787 - Bơm sử dụng cho máy tiêm điện 50ml 6,000,000 90,000
32 PP2400210788 - Bơm tiêm insulin 1 ml (liều dùng 100UI) 12,000,000 180,000
33 PP2400210789 - Bơm tiêm insulin 1 ml (liều dùng 40 UI, 100UI) 20,000,000 300,000
34 PP2400210790 - Bơm tiêm 1ml (cỡ kim 26Gx1/2'', đốc kim có màu) 3,400,000 51,000
35 PP2400210791 - Bơm tiêm nhựa 5ml (có thang chia dung tích hút tối đa đến 6ml) 70,000,000 1,050,000
36 PP2400210792 - Bơm tiêm 10 ml (có thang chia dung tích hút tối đa đến 12ml) 99,000,000 1,485,000
37 PP2400210793 - Bơm tiêm 20 ml (cỡ kim 23Gx1") 190,000,000 2,850,000
38 PP2400210794 - Bơm 50ml cho ăn 4,200,000 63,000
39 PP2400210795 - Bơm tiêm thuốc 50ml 4,400,000 66,000
40 PP2400210796 - Bơm tiêm 1ml (cỡ kim 26Gx1/2'' ) 6,760,000 101,400
41 PP2400210797 - Bơm tiêm 5 ml (cỡ kim 23G, 25G) 68,600,000 1,029,000
42 PP2400210798 - Bơm tiêm 10 ml (cỡ kim 23G, 25G) 105,000,000 1,575,000
43 PP2400210799 - Bơm tiêm 20 ml (cỡ kim 23G, 25G) 194,000,000 2,910,000
44 PP2400210800 - Bộ dây truyền máu 5,000,000 75,000
45 PP2400210801 - Dây truyền dịch (kim thường các số) 172,000,000 2,580,000
46 PP2400210802 - Dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số) 122,940,000 1,844,100
47 PP2400210803 - Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm (độ dài dây dẫn ≥ 1500mm) 131,850,000 1,978,000
48 PP2400210804 - Bộ dây truyền dịch kim thường 135,000,000 2,025,000
49 PP2400210805 - Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm (độ dài dây dẫn ≥ 1700mm) 150,000,000 2,250,000
50 PP2400210806 - Bộ dây truyền dịch đếm giọt chính xác 25,000,000 375,000
51 PP2400210807 - Sonde Foley 2 nhánh các số 17,100,000 256,500
52 PP2400210808 - Dây hút nhớt 21,000,000 315,000
53 PP2400210809 - Dây cho ăn 10,500,000 157,500
54 PP2400210810 - Dây hút dịch phẫu thuật 4,750,000 72,000
55 PP2400210811 - Ống nội khí quản có bóng 35,700,000 535,500
56 PP2400210812 - Dây dẫn nước vào khớp 27,000,000 405,000
57 PP2400210813 - Dây thở oxy hai nhánh 33,000,000 495,000
58 PP2400210814 - Dây nối bơm tiêm điện (độ dài của dây nối các cỡ 75/100/150/200 cm) 12,800,000 192,000
59 PP2400210815 - Dây nối bơm tiêm điện (độ dài của dây nối các cỡ 30/75/140/150 cm) 5,500,000 82,500
60 PP2400210816 - Dây nối bơm tiêm thuốc cản quang 3,000,000 45,000
61 PP2400210817 - Dây máu dùng cho thận nhân tạo 70,800,000 1,062,000
62 PP2400210818 - Băng chỉ thị hấp ướt 18 mm x 55 m 6,200,000 93,000
63 PP2400210819 - Băng chỉ thị 24mm x 55m 6,600,000 99,000
64 PP2400210820 - Băng dinh lụa Oxyd kẽm 5cm x 5m 98,000,000 1,470,000
65 PP2400210821 - Băng keo lụa 5cm x 5m 88,000,000 1,320,000
66 PP2400210822 - Băng cuộn vải 32,000,000 480,000
67 PP2400210823 - Bông y tế 236,000,000 3,540,000
68 PP2400210824 - Gạc 10cm x 10cm x 8 lớp 11,000,000 165,000
69 PP2400210825 - Gạc 10cm x10cm x 12 lớp 22,200,000 333,000
70 PP2400210826 - Gạc 10cm x 20cm 38,000,000 570,000
71 PP2400210827 - Gạc 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp 24,000,000 360,000
72 PP2400210828 - Gạc mét 78,900,000 1,183,500
73 PP2400210829 - Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng (kích thước 9cm x 15cm) 11,500,000 172,500
74 PP2400210830 - Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng (kích thước 9cm x 20cm) 14,250,000 214,000
75 PP2400210831 - Gạc thận nhân tạo 30,000,000 450,000
76 PP2400210832 - Băng bột bó loại 10cm x 2.7m 46,800,000 702,000
77 PP2400210833 - Băng bột bó loại 15cm x 2.7m 39,600,000 594,000
78 PP2400210834 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ 9,750,000 147,000
79 PP2400210835 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng 6,000,000 90,000
80 PP2400210836 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, có cổng bơm thuốc bổ sung các cỡ 138,700,000 2,080,500
81 PP2400210837 - Sâu máy thở 1,450,000 22,000
82 PP2400210838 - Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số 135,000,000 2,025,000
83 PP2400210839 - Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ 126,000,000 1,890,000
84 PP2400210840 - Kim cánh bướm 27,000,000 405,000
85 PP2400210841 - Mặt nạ thở oxy 6,250,000 94,000
86 PP2400210842 - Mặt nạ xông khí dung 26,000,000 390,000
87 PP2400210843 - Mặt nạ thở oxy có túi 3,800,000 57,000
88 PP2400210844 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 15cm x 28cm 5,600,000 84,000
89 PP2400210845 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 28cm x 30cm 13,600,000 204,000
90 PP2400210846 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G 33,000,000 495,000
91 PP2400210847 - Phin lọc đo chức năng hô hấp dùng cho máy 46,200,000 693,000
92 PP2400210848 - Kim tiêm 15,000,000 225,000
93 PP2400210849 - Kim lấy thuốc 30,000,000 450,000
94 PP2400210850 - Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G 18,900,000 283,500
95 PP2400210851 - Khóa 3 ngã không dây 4,950,000 74,250
96 PP2400210852 - Khóa ba chạc có dây dẫn 6,500,000 97,500
97 PP2400210853 - Găng tay y tế không bột 60,000,000 900,000
98 PP2400210854 - Găng tay y tế có bột 41,040,000 615,600
99 PP2400210855 - Găng kiểm tra các cỡ 48,000,000 720,000
100 PP2400210856 - Găng kiểm tra không bột các cỡ 32,000,000 480,000
101 PP2400210857 - Găng sản khoa chưa tiệt trùng 2,700,000 40,500
102 PP2400210858 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số 51,600,000 774,000
103 PP2400210859 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 117,600,000 1,764,000
104 PP2400210860 - Lưới điều trị thoát vị kích thước 10x15cm 24,000,000 360,000
105 PP2400210861 - Phim X quang số hoá 20x25 cm (mật độ tối đa ≥ 3.3) 900,000,000 13,500,000
106 PP2400210862 - Phim X quang số hóa 26x36cm 780,000,000 11,700,000
107 PP2400210863 - Phim X quang số hóa 35x43cm (mật độ tối đa ≥ 3.3) 190,000,000 2,850,000
108 PP2400210864 - Phim kỹ thuật số 20x25 cm (mật độ hình ảnh Dmax: 3.3) 1,020,000,000 15,300,000
109 PP2400210865 - Phim kỹ thuật số 35x43 cm (mật độ hình ảnh Dmax: 3.3) 195,000,000 2,925,000
110 PP2400210866 - Quả lọc thận nhân tạo thấp 84,000,000 1,260,000
111 PP2400210867 - Quả lọc thận nhân tạo trung bình 88,500,000 1,327,500
112 PP2400210868 - Kim chạy thận nhân tạo cỡ 16G 19,500,000 292,500
113 PP2400210869 - Quả lọc máu 480,000,000 7,200,000
114 PP2400210870 - Catheter tĩnh mạch 2 nòng dùng cho chạy thận nhân tạo 10,800,000 162,000
115 PP2400210871 - Que thử nồng độ axit peracetic 7,700,000 115,500
116 PP2400210872 - Que thử tồn dư peroxide 7,700,000 115,500
117 PP2400210873 - Que thử độ cứng của nước 8,200,000 123,000
118 PP2400210874 - Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp 9,200,000 138,000
119 PP2400210875 - Lưỡi dao phẫu thuật các số 11,550,000 174,000
120 PP2400210876 - Bột bó thủy tinh, kích thước 10 cm x 3.6 m 48,000,000 720,000
121 PP2400210877 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 29,500,000 442,500
122 PP2400210878 - Bột bó thủy tinh, kích thước 12.5 cm x 3.6 m 45,600,000 684,000
123 PP2400210879 - Chèn lưỡi nhựa 3,500,000 52,500
124 PP2400210880 - Tay dao mổ điện 38,000,000 570,000
125 PP2400210881 - Đè lưỡi gỗ vô trùng 14,250,000 214,000
126 PP2400210882 - Dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng 380,000,000 5,700,000
127 PP2400210883 - Clip kẹp mạch máu 75,600,000 1,134,000
128 PP2400210884 - Phim nha khoa 27,200,000 408,000
129 PP2400210885 - Cloramin B 82,500,000 1,237,500
130 PP2400210886 - Cồn 90 độ 60,000,000 900,000
131 PP2400210887 - Cồn y tế 70 độ 56,000,000 840,000
132 PP2400210888 - Cồn y tế 96 độ 99,000,000 1,485,000
133 PP2400210889 - Ống nghiệm K2 EDTA nắp xanh dương 14,904,000 224,000
134 PP2400210890 - Ống nghiệm K3 EDTA nắp xanh dương 17,112,000 257,000
135 PP2400210891 - Ống nghiệm lấy mẫu đỏ trắng 4,560,000 68,400
136 PP2400210892 - Ống nghiệm Lithium Heparin nắp đen 17,880,000 268,200
137 PP2400210893 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate nắp xanh lá 4,152,000 63,000
138 PP2400210894 - Ống K2 EDTA (vạch lấy mẫu 1 ml) 31,200,000 468,000
139 PP2400210895 - Ống nghiệm K3 EDTA (vạch lấy mẫu 1ml) 36,000,000 540,000
140 PP2400210896 - Ống nghiệm Lithium Heparin 2 mL, nắp đen 38,400,000 576,000
141 PP2400210897 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2% 4,200,000 63,000
142 PP2400210898 - Ống Tri-sodium citrate 3.8% 4,200,000 63,000
143 PP2400210899 - Ống nghiệm PP 4,000,000 60,000
144 PP2400210900 - Ống nhựa 5ml có nắp 3,900,000 59,000
145 PP2400210901 - Ống nhựa 10ml có nắp 7,800,000 117,000
146 PP2400210902 - Ống nghiệm nhựa K2 EDTA (vạch lấy mẫu 2ml) 16,320,000 244,800
147 PP2400210903 - Ống nghiệm K3 EDTA (vạch lấy mẫu 2ml) 16,320,000 244,800
148 PP2400210904 - Ống nghiệm nhựa Heparin 18,000,000 270,000
149 PP2400210905 - Ống nghiệm nhựa Natri Citrate 3.2% 8,400,000 126,000
150 PP2400210906 - Muối hoàn nguyên 1,600,000 24,000
151 PP2400210907 - Nước Javen 1,500,000 22,500
152 PP2400210908 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo 62,500,000 937,500
153 PP2400210909 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 500ml 17,718,900 266,000
154 PP2400210910 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn can 5L 27,562,500 414,000
155 PP2400210911 - Dung dịch rửa tay thường quy 500ml (Chlorhexidine 1% (w/w)) 14,568,900 219,000
156 PP2400210912 - Dung dịch rửa tay thủ thuật 5L 16,340,650 246,000
157 PP2400210913 - Dung dịch rửa tay thường quy 5L (Chlorhexidine 2% (w/w)) 27,562,500 414,000
158 PP2400210914 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 500ml (Chlorhexidine 4% (w/w)) 24,412,500 367,000
159 PP2400210915 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 5L (Chlorhexidine 4% (w/w)) 36,093,750 542,000
160 PP2400210916 - Dung dịch làm sạch dụng cụ có hoạt tính enzyme 45,281,250 680,000
161 PP2400210917 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế 66,000,000 990,000
162 PP2400210918 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế 21,500,000 322,500
163 PP2400210919 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 86,400,000 1,296,000
164 PP2400210920 - Dung dịch vệ sinh tay ngoại khoa 52,500,000 787,500
165 PP2400210921 - Dung dịch vệ sinh tay thường quy 36,000,000 540,000
166 PP2400210922 - Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn 49,000,000 735,000
167 PP2400210923 - Nước sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 500ml 11,600,000 174,000
168 PP2400210924 - Nước sát khuẩn tay nhanh chứa cồn can 5L 26,000,000 390,000
169 PP2400210925 - Nước rửa tay thường quy 500ml (Chlorhexidine 2%w/v) 14,000,000 210,000
170 PP2400210926 - Dung dịch rửa tay, tắm sát khuẩn 5L(Chlorhexidine 2%w/v) 32,500,000 487,500
171 PP2400210927 - Nước rửa tay phẫu thuật 500 ml (Chlorhexidine 4%w/v) 17,000,000 255,000
172 PP2400210928 - Nước rửa tay phẫu thuật 5L (Chlorhexidine 4%w/v) 40,000,000 600,000
173 PP2400210929 - Nước rửa, khử trùng quả lọc dạng Acid 16,000,000 240,000
174 PP2400210930 - Đinh nội tủy xương chày, đường kính các cỡ, chất liệu thép không gỉ 32,500,000 487,500
175 PP2400210931 - Đinh nội tủy xương đùi, đường kính các cỡ, chất liệu thép không gỉ 32,500,000 487,500
176 PP2400210932 - Đinh Kisner các cỡ, chất liệu thép không gỉ 10,920,000 163,800
177 PP2400210933 - Đinh Kirschner thép không gỉ hai đầu nhọn 16,500,000 247,500
178 PP2400210934 - Đinh nội Titanium tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện 33,000,000 495,000
179 PP2400210935 - Đinh nội tủy Titanium rỗng nòng xương đùi đa phương diện 34,000,000 510,000
180 PP2400210936 - Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu thép không gỉ (dày 3 mm) 55,380,000 830,700
181 PP2400210937 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu thép không gỉ (dày 4 mm) 58,500,000 877,500
182 PP2400210938 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ, chất liệu thép không gỉ 68,250,000 1,023,750
183 PP2400210939 - Nẹp khóa mắt xích các cỡ, chất liệu thép không gỉ 55,380,000 830,700
184 PP2400210940 - Nẹp khóa chữ T các cỡ, chất liệu thép không gỉ 55,380,000 830,700
185 PP2400210941 - Nẹp khóa chữ L trái phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ 57,616,000 865,000
186 PP2400210942 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/ phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ 36,985,000 555,000
187 PP2400210943 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái/ phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ 73,970,000 1,110,000
188 PP2400210944 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/ phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ 36,985,000 555,000
189 PP2400210945 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trái/ phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ 73,970,000 1,110,000
190 PP2400210946 - Nẹp khóa xương đòn trái/ phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ 36,920,000 553,800
191 PP2400210947 - Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ 45,500,000 682,500
192 PP2400210948 - Nẹp khóa lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu thép không gỉ 36,920,000 553,800
193 PP2400210949 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, chất liệu thép không gỉ 22,750,000 342,000
194 PP2400210950 - Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu thép không gỉ 2,340,000 36,000
195 PP2400210951 - Nẹp chữ T các cỡ, chất liệu thép không gỉ (dày 1.5 mm) 13,650,000 205,000
196 PP2400210952 - Nẹp bản nhỏ các cỡ, chất liệu thép không gỉ (dày 2,5 mm) 9,750,000 147,000
197 PP2400210953 - Nẹp bản hẹp các cỡ, chất liệu thép không gỉ (dày 4,0 mm) 20,800,000 312,000
198 PP2400210954 - Nẹp bản rộng các cỡ, chất liệu thép không gỉ 11,700,000 175,500
199 PP2400210955 - Nẹp mắt xích các cỡ, chất liệu thép không gỉ (độ dày nẹp 3mm) 22,750,000 342,000
200 PP2400210956 - Nẹp mắt xích, các cỡ thép không gỉ (độ dày nẹp 2.0mm hoặc 2.5mm) 19,500,000 293,000
201 PP2400210957 - Nẹp xương đòn chữ S, các cỡ thép không gỉ 22,000,000 330,000
202 PP2400210958 - Nẹp chữ T nhỏ, các cỡ thép không gỉ (dày 2 mm) 6,000,000 90,000
203 PP2400210959 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các loại Titanium 17,500,000 262,500
204 PP2400210960 - Nẹp lòng máng các cỡ thép không gỉ 1,600,000 24,000
205 PP2400210961 - Nẹp khóa móc xương cùng đòn, dùng vít đk 3.5mm thép không gỉ 32,000,000 480,000
206 PP2400210962 - Nẹp khóa titanium thẳng vít1.5mm 9,000,000 135,000
207 PP2400210963 - Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt trong/ngoài, 17,250,000 259,000
208 PP2400210964 - Nẹp khóa Titanium đầu trên xương cánh tay các loại 16,500,000 247,500
209 PP2400210965 - Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương quay chữ T mặt lưng các cỡ 9,000,000 135,000
210 PP2400210966 - Nẹp khóa Titanium mỏm khuỷu các cỡ 20,400,000 306,000
211 PP2400210967 - Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương đùi các cỡ 31,500,000 472,500
212 PP2400210968 - Nẹp khóa Titanium đầu trên xương đùi các cỡ 31,500,000 472,500
213 PP2400210969 - Nẹp khóa Titanium đầu trên xương chày mặt trong/ngoài 29,000,000 435,000
214 PP2400210970 - Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương chày mặt trong/ ngoài 29,000,000 435,000
215 PP2400210971 - Nẹp khóa xương gót, các cỡ, Chất liệu Titanium 31,250,000 468,750
216 PP2400210972 - Vít khóa xốp ren toàn phần 5.0 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ 15,600,000 234,000
217 PP2400210973 - Vít khóa xốp ren toàn phần 6.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ 9,360,000 140,400
218 PP2400210974 - Vít xương cứng 4.5mm, các cỡ thép không gỉ 12,500,000 187,500
219 PP2400210975 - Vít xương cứng 3.5 các cỡ thép không gỉ 15,000,000 225,000
220 PP2400210976 - Vít xương cứng 4.5 các cỡ thép không gỉ (độ cao 4.4mm) 15,000,000 225,000
221 PP2400210977 - Vít khóa titanium đường kính 1.5mm các cỡ 10,000,000 150,000
222 PP2400210978 - Vít khóa Titanium đường kính 3.5mm (đường kính lõi 2.7mm) 14,010,000 211,000
223 PP2400210979 - Vít khóa Titanium đường kính 5.0mm 9,340,000 141,000
224 PP2400210980 - Vít xương Titanium cứng 3.5mm (đường kính lõi 2.4 mm) 6,000,000 90,000
225 PP2400210981 - Vít chốt khóa Titanium 4.5/5.0mm cho đinh nội tủy 16,500,000 248,000
226 PP2400210982 - Lưỡi bào khớp (đường kính 3.5 mm, 4.2mm, 4.8 mm, 5.5mm) 23,750,000 357,000
227 PP2400210983 - Lưỡi bào khớp (đường kính 4,2mm) 71,250,000 1,069,000
228 PP2400210984 - Lưỡi bào mài xương 71,250,000 1,069,000
229 PP2400210985 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF 95,250,000 1,429,000
230 PP2400210986 - Dao mổ thích hợp mổ thông thường dùng 1 lần 57,900,000 869,000
231 PP2400210987 - Dao mổ thích hợp mổ nội soi dùng 1 lần 57,900,000 869,000
232 PP2400210988 - Test thử định tính kháng nguyên HbsAg 87,150,000 1,308,000
233 PP2400210989 - Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B có mặt trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần. 138,600,000 2,079,000
234 PP2400210990 - Test định tính phát hiện và phân biệt kháng thể kháng HIV-1(gồm tuýp O) và HIV-2 90,000,000 1,350,000
235 PP2400210991 - Test nhanh định tính tất cả các kháng thể đặc hiệu với HIV-1 và HIV-2 132,300,000 1,984,500
236 PP2400210992 - Khay thử định tính phân biệt kháng thể HIV loại 1 và loại 2 trong huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần của người. 120,500,000 1,807,500
237 PP2400210993 - Test xét nghiệm nhanh HCV 15,000,000 225,000
238 PP2400210994 - Khay thử định tính kháng nguyên HBsAg trong huyết thanh hoặc huyết tương người 67,200,000 1,008,000
239 PP2400210995 - Bộ kim que thử đường huyết 100,500,000 1,507,500
240 PP2400210996 - Que thử đường huyết 75,390,000 1,131,000
241 PP2400210997 - Test thử đường huyết 77,000,000 1,155,000
242 PP2400210998 - Test ma túy 5 chân 58,600,000 879,000
243 PP2400210999 - Test thử ma túy 5 chân 36,750,000 552,000
244 PP2400211000 - Test ma túy 4 chân 24,000,000 360,000
245 PP2400211001 - Khay thử định tính kháng nguyên cúm A, B trong mẫu bệnh phẩm mũi họng của người 390,000,000 5,850,000
246 PP2400211002 - Test xét nghiệm phát hiện nhiễm cúm A, B trong bệnh phẩm mũi, tỵ hầu. 381,150,000 5,718,000
247 PP2400211003 - Test nhanh chẩn đoán RSV 41,580,000 624,000
248 PP2400211004 - Xét nghiệm định tính các kháng nguyên cúm A, B trong các mẫu bệnh phẩm từ dịch tiết mũi 300,000,000 4,500,000
249 PP2400211005 - Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất huyết 52,500,000 788,000
250 PP2400211006 - Test thử xét nghiệm sốt xuất huyết 57,750,000 867,000
251 PP2400211007 - Định tính nhanh Dengue NS1 60,480,000 908,000
252 PP2400211008 - Test nhanh định tính kháng nguyên virus H.Pylori 11,025,000 166,000
253 PP2400211009 - Urease test 39,000,000 585,000
254 PP2400211010 - Test xét nghiệm nhanh giang mai 19,803,000 298,000
255 PP2400211011 - Test nhanh chẩn đoán bệnh tay chân miệng 33,390,000 501,000
256 PP2400211012 - Test nhanh chẩn đoán Rotavirus trong mẫu phân 29,000,000 435,000
257 PP2400211013 - Test xét nghiệm định tính Rotavirus 30,975,000 465,000
258 PP2400211014 - Clammedia 90,000,000 1,350,000
259 PP2400211015 - Test hCG 18,000,000 270,000
260 PP2400211016 - CRP latex 12,900,000 193,500
261 PP2400211017 - Xét nghiệm liên cầu khuẩn tan huyết Aslo 8,600,000 129,000
262 PP2400211018 - Xét nghiệm viêm khớp dạng thấp RF 8,600,000 129,000
263 PP2400211019 - Xét Nghiệm CRP latex 7,938,000 120,000
264 PP2400211020 - Xét nghiệm Aslo 7,938,000 120,000
265 PP2400211021 - Xét nghiệm RF 7,938,000 120,000
266 PP2400211022 - Anti D 5,400,000 81,000
267 PP2400211023 - Anti A 2,700,000 40,500
268 PP2400211024 - Anti - AB (IgM) 2,700,000 40,500
269 PP2400211025 - Anti B 2,700,000 40,500
270 PP2400211026 - Kháng thể- D 4,470,000 68,000
271 PP2400211027 - Kháng thể -A 2,520,000 37,800
272 PP2400211028 - Kháng thể- AB (IgM) 2,520,000 37,800
273 PP2400211029 - Kháng thể- B 2,520,000 37,800
274 PP2400211030 - Gel siêu âm 49,500,000 742,500
275 PP2400211031 - Khẩu trang y tế 3 lớp 52,000,000 780,000
276 PP2400211032 - Dây dẫn lưu cao su 39,000,000 585,000
277 PP2400211033 - Lam kính mài 23,000,000 345,000
278 PP2400211034 - Lamen 5,000,000 75,000
279 PP2400211035 - Bộ nhuộm Gram 4,600,000 69,000
280 PP2400211036 - Giấy điện tim 6 cần tập 8,400,000 126,000
281 PP2400211037 - Giấy điện tim 6 cần cuộn 8,400,000 126,000
282 PP2400211038 - Giấy điện tim 3 cần cuộn 37,500,000 562,500
283 PP2400211039 - Vôi sô đa 5,900,000 88,500
284 PP2400211040 - Mũ giấy phẫu thuật 27,000,000 405,000
285 PP2400211041 - Acid Citric 9,000,000 135,000
286 PP2400211042 - Bao cao su tránh thai 9,500,000 142,500
Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi, số 2/0
Mã phần lô PP2400210757
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi, số 3/0
Mã phần lô PP2400210758
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi, số 4/0
Mã phần lô PP2400210759
Giá từng phần lô 9,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ nylon không tiêu đơn sợi số 2/0
Mã phần lô PP2400210760
Giá từng phần lô 23,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ nylon không tiêu đơn sợi số 3/0
Mã phần lô PP2400210761
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ nylon không tiêu đơn sợi số 4/0
Mã phần lô PP2400210762
Giá từng phần lô 17,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ nylon không tiêu đơn sợi số 5/0
Mã phần lô PP2400210763
Giá từng phần lô 17,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi số 3/0
Mã phần lô PP2400210764
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi số 4/0
Mã phần lô PP2400210765
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi số 5/0
Mã phần lô PP2400210766
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi số 6/0
Mã phần lô PP2400210767
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu không tiêu, đơn sợi số 7/0
Mã phần lô PP2400210768
Giá từng phần lô 20,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu nhanh, đa sợi số 1/0
Mã phần lô PP2400210769
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan trung bình Polyglactin 910 số 1/0
Mã phần lô PP2400210770
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan trung bình Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2400210771
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan trung bình Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2400210772
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan trung bình Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2400210773
Giá từng phần lô 12,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tan trung bình Polyglactin 910 số 5/0
Mã phần lô PP2400210774
Giá từng phần lô 17,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 1
Mã phần lô PP2400210775
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0
Mã phần lô PP2400210776
Giá từng phần lô 24,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0
Mã phần lô PP2400210777
Giá từng phần lô 32,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0
Mã phần lô PP2400210778
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0
Mã phần lô PP2400210779
Giá từng phần lô 36,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0
Mã phần lô PP2400210780
Giá từng phần lô 14,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tan tổng hợp Carelon số 10/0
Mã phần lô PP2400210781
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2400210782
Giá từng phần lô 9,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép, các cỡ, thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210783
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm cho ăn (xy lanh dung tích 60cc)
Mã phần lô PP2400210784
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm cản quang 1 nòng các loại
Mã phần lô PP2400210785
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm sử dụng cho máy tiêm điện 20ml
Mã phần lô PP2400210786
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm sử dụng cho máy tiêm điện 50ml
Mã phần lô PP2400210787
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm insulin 1 ml (liều dùng 100UI)
Mã phần lô PP2400210788
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm insulin 1 ml (liều dùng 40 UI, 100UI)
Mã phần lô PP2400210789
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 1ml (cỡ kim 26Gx1/2'', đốc kim có màu)
Mã phần lô PP2400210790
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm nhựa 5ml (có thang chia dung tích hút tối đa đến 6ml)
Mã phần lô PP2400210791
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 10 ml (có thang chia dung tích hút tối đa đến 12ml)
Mã phần lô PP2400210792
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 20 ml (cỡ kim 23Gx1")
Mã phần lô PP2400210793
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm 50ml cho ăn
Mã phần lô PP2400210794
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm thuốc 50ml
Mã phần lô PP2400210795
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 1ml (cỡ kim 26Gx1/2'' )
Mã phần lô PP2400210796
Giá từng phần lô 6,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 5 ml (cỡ kim 23G, 25G)
Mã phần lô PP2400210797
Giá từng phần lô 68,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 10 ml (cỡ kim 23G, 25G)
Mã phần lô PP2400210798
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 20 ml (cỡ kim 23G, 25G)
Mã phần lô PP2400210799
Giá từng phần lô 194,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây truyền máu
Mã phần lô PP2400210800
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch (kim thường các số)
Mã phần lô PP2400210801
Giá từng phần lô 172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch (kim 1 cánh bướm các số)
Mã phần lô PP2400210802
Giá từng phần lô 122,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,844,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm (độ dài dây dẫn ≥ 1500mm)
Mã phần lô PP2400210803
Giá từng phần lô 131,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,978,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây truyền dịch kim thường
Mã phần lô PP2400210804
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm (độ dài dây dẫn ≥ 1700mm)
Mã phần lô PP2400210805
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây truyền dịch đếm giọt chính xác
Mã phần lô PP2400210806
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2400210807
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút nhớt
Mã phần lô PP2400210808
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cho ăn
Mã phần lô PP2400210809
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2400210810
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nội khí quản có bóng
Mã phần lô PP2400210811
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn nước vào khớp
Mã phần lô PP2400210812
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây thở oxy hai nhánh
Mã phần lô PP2400210813
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm điện (độ dài của dây nối các cỡ 75/100/150/200 cm)
Mã phần lô PP2400210814
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm điện (độ dài của dây nối các cỡ 30/75/140/150 cm)
Mã phần lô PP2400210815
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm thuốc cản quang
Mã phần lô PP2400210816
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây máu dùng cho thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400210817
Giá từng phần lô 70,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng chỉ thị hấp ướt 18 mm x 55 m
Mã phần lô PP2400210818
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng chỉ thị 24mm x 55m
Mã phần lô PP2400210819
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng dinh lụa Oxyd kẽm 5cm x 5m
Mã phần lô PP2400210820
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2400210821
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cuộn vải
Mã phần lô PP2400210822
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông y tế
Mã phần lô PP2400210823
Giá từng phần lô 236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc 10cm x 10cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2400210824
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc 10cm x10cm x 12 lớp
Mã phần lô PP2400210825
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc 10cm x 20cm
Mã phần lô PP2400210826
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2400210827
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc mét
Mã phần lô PP2400210828
Giá từng phần lô 78,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,183,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng (kích thước 9cm x 15cm)
Mã phần lô PP2400210829
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng (kích thước 9cm x 20cm)
Mã phần lô PP2400210830
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400210831
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bột bó loại 10cm x 2.7m
Mã phần lô PP2400210832
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bột bó loại 15cm x 2.7m
Mã phần lô PP2400210833
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2400210834
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng
Mã phần lô PP2400210835
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, có cổng bơm thuốc bổ sung các cỡ
Mã phần lô PP2400210836
Giá từng phần lô 138,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sâu máy thở
Mã phần lô PP2400210837
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số
Mã phần lô PP2400210838
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210839
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400210840
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ thở oxy
Mã phần lô PP2400210841
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ xông khí dung
Mã phần lô PP2400210842
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ thở oxy có túi
Mã phần lô PP2400210843
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 15cm x 28cm
Mã phần lô PP2400210844
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 28cm x 30cm
Mã phần lô PP2400210845
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G
Mã phần lô PP2400210846
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phin lọc đo chức năng hô hấp dùng cho máy
Mã phần lô PP2400210847
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiêm
Mã phần lô PP2400210848
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim lấy thuốc
Mã phần lô PP2400210849
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G
Mã phần lô PP2400210850
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khóa 3 ngã không dây
Mã phần lô PP2400210851
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khóa ba chạc có dây dẫn
Mã phần lô PP2400210852
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay y tế không bột
Mã phần lô PP2400210853
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay y tế có bột
Mã phần lô PP2400210854
Giá từng phần lô 41,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng kiểm tra các cỡ
Mã phần lô PP2400210855
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng kiểm tra không bột các cỡ
Mã phần lô PP2400210856
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng sản khoa chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2400210857
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400210858
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400210859
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưới điều trị thoát vị kích thước 10x15cm
Mã phần lô PP2400210860
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X quang số hoá 20x25 cm (mật độ tối đa ≥ 3.3)
Mã phần lô PP2400210861
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X quang số hóa 26x36cm
Mã phần lô PP2400210862
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X quang số hóa 35x43cm (mật độ tối đa ≥ 3.3)
Mã phần lô PP2400210863
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim kỹ thuật số 20x25 cm (mật độ hình ảnh Dmax: 3.3)
Mã phần lô PP2400210864
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim kỹ thuật số 35x43 cm (mật độ hình ảnh Dmax: 3.3)
Mã phần lô PP2400210865
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc thận nhân tạo thấp
Mã phần lô PP2400210866
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc thận nhân tạo trung bình
Mã phần lô PP2400210867
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chạy thận nhân tạo cỡ 16G
Mã phần lô PP2400210868
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc máu
Mã phần lô PP2400210869
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch 2 nòng dùng cho chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400210870
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử nồng độ axit peracetic
Mã phần lô PP2400210871
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử tồn dư peroxide
Mã phần lô PP2400210872
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử độ cứng của nước
Mã phần lô PP2400210873
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử hàm lượng Clo tổng dải thấp
Mã phần lô PP2400210874
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao phẫu thuật các số
Mã phần lô PP2400210875
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bột bó thủy tinh, kích thước 10 cm x 3.6 m
Mã phần lô PP2400210876
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400210877
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bột bó thủy tinh, kích thước 12.5 cm x 3.6 m
Mã phần lô PP2400210878
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chèn lưỡi nhựa
Mã phần lô PP2400210879
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay dao mổ điện
Mã phần lô PP2400210880
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đè lưỡi gỗ vô trùng
Mã phần lô PP2400210881
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ cắt trĩ và sa trực tràng
Mã phần lô PP2400210882
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clip kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2400210883
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim nha khoa
Mã phần lô PP2400210884
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cloramin B
Mã phần lô PP2400210885
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2400210886
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2400210887
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn y tế 96 độ
Mã phần lô PP2400210888
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm K2 EDTA nắp xanh dương
Mã phần lô PP2400210889
Giá từng phần lô 14,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm K3 EDTA nắp xanh dương
Mã phần lô PP2400210890
Giá từng phần lô 17,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm lấy mẫu đỏ trắng
Mã phần lô PP2400210891
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm Lithium Heparin nắp đen
Mã phần lô PP2400210892
Giá từng phần lô 17,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm Tri-sodium citrate nắp xanh lá
Mã phần lô PP2400210893
Giá từng phần lô 4,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống K2 EDTA (vạch lấy mẫu 1 ml)
Mã phần lô PP2400210894
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm K3 EDTA (vạch lấy mẫu 1ml)
Mã phần lô PP2400210895
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm Lithium Heparin 2 mL, nắp đen
Mã phần lô PP2400210896
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2%
Mã phần lô PP2400210897
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống Tri-sodium citrate 3.8%
Mã phần lô PP2400210898
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm PP
Mã phần lô PP2400210899
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nhựa 5ml có nắp
Mã phần lô PP2400210900
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nhựa 10ml có nắp
Mã phần lô PP2400210901
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm nhựa K2 EDTA (vạch lấy mẫu 2ml)
Mã phần lô PP2400210902
Giá từng phần lô 16,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm K3 EDTA (vạch lấy mẫu 2ml)
Mã phần lô PP2400210903
Giá từng phần lô 16,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm nhựa Heparin
Mã phần lô PP2400210904
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm nhựa Natri Citrate 3.2%
Mã phần lô PP2400210905
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Muối hoàn nguyên
Mã phần lô PP2400210906
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước Javen
Mã phần lô PP2400210907
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400210908
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 500ml
Mã phần lô PP2400210909
Giá từng phần lô 17,718,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn can 5L
Mã phần lô PP2400210910
Giá từng phần lô 27,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay thường quy 500ml (Chlorhexidine 1% (w/w))
Mã phần lô PP2400210911
Giá từng phần lô 14,568,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay thủ thuật 5L
Mã phần lô PP2400210912
Giá từng phần lô 16,340,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay thường quy 5L (Chlorhexidine 2% (w/w))
Mã phần lô PP2400210913
Giá từng phần lô 27,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay phẫu thuật 500ml (Chlorhexidine 4% (w/w))
Mã phần lô PP2400210914
Giá từng phần lô 24,412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay phẫu thuật 5L (Chlorhexidine 4% (w/w))
Mã phần lô PP2400210915
Giá từng phần lô 36,093,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch dụng cụ có hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2400210916
Giá từng phần lô 45,281,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2400210917
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2400210918
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2400210919
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch vệ sinh tay ngoại khoa
Mã phần lô PP2400210920
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch vệ sinh tay thường quy
Mã phần lô PP2400210921
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn
Mã phần lô PP2400210922
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước sát khuẩn tay nhanh chứa cồn 500ml
Mã phần lô PP2400210923
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước sát khuẩn tay nhanh chứa cồn can 5L
Mã phần lô PP2400210924
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước rửa tay thường quy 500ml (Chlorhexidine 2%w/v)
Mã phần lô PP2400210925
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay, tắm sát khuẩn 5L(Chlorhexidine 2%w/v)
Mã phần lô PP2400210926
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước rửa tay phẫu thuật 500 ml (Chlorhexidine 4%w/v)
Mã phần lô PP2400210927
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước rửa tay phẫu thuật 5L (Chlorhexidine 4%w/v)
Mã phần lô PP2400210928
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước rửa, khử trùng quả lọc dạng Acid
Mã phần lô PP2400210929
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh nội tủy xương chày, đường kính các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210930
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh nội tủy xương đùi, đường kính các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210931
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kisner các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210932
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschner thép không gỉ hai đầu nhọn
Mã phần lô PP2400210933
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh nội Titanium tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện
Mã phần lô PP2400210934
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh nội tủy Titanium rỗng nòng xương đùi đa phương diện
Mã phần lô PP2400210935
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ, chất liệu thép không gỉ (dày 3 mm)
Mã phần lô PP2400210936
Giá từng phần lô 55,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ, chất liệu thép không gỉ (dày 4 mm)
Mã phần lô PP2400210937
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản rộng các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210938
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mắt xích các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210939
Giá từng phần lô 55,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa chữ T các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210940
Giá từng phần lô 55,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa chữ L trái phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210941
Giá từng phần lô 57,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/ phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210942
Giá từng phần lô 36,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái/ phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210943
Giá từng phần lô 73,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/ phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210944
Giá từng phần lô 36,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái/ phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210945
Giá từng phần lô 73,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa xương đòn trái/ phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210946
Giá từng phần lô 36,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210947
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210948
Giá từng phần lô 36,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210949
Giá từng phần lô 22,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210950
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp chữ T các cỡ, chất liệu thép không gỉ (dày 1.5 mm)
Mã phần lô PP2400210951
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp bản nhỏ các cỡ, chất liệu thép không gỉ (dày 2,5 mm)
Mã phần lô PP2400210952
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp bản hẹp các cỡ, chất liệu thép không gỉ (dày 4,0 mm)
Mã phần lô PP2400210953
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp bản rộng các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210954
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp mắt xích các cỡ, chất liệu thép không gỉ (độ dày nẹp 3mm)
Mã phần lô PP2400210955
Giá từng phần lô 22,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp mắt xích, các cỡ thép không gỉ (độ dày nẹp 2.0mm hoặc 2.5mm)
Mã phần lô PP2400210956
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp xương đòn chữ S, các cỡ thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210957
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp chữ T nhỏ, các cỡ thép không gỉ (dày 2 mm)
Mã phần lô PP2400210958
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các loại Titanium
Mã phần lô PP2400210959
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp lòng máng các cỡ thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210960
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa móc xương cùng đòn, dùng vít đk 3.5mm thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210961
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa titanium thẳng vít1.5mm
Mã phần lô PP2400210962
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt trong/ngoài,
Mã phần lô PP2400210963
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa Titanium đầu trên xương cánh tay các loại
Mã phần lô PP2400210964
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương quay chữ T mặt lưng các cỡ
Mã phần lô PP2400210965
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa Titanium mỏm khuỷu các cỡ
Mã phần lô PP2400210966
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2400210967
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa Titanium đầu trên xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2400210968
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa Titanium đầu trên xương chày mặt trong/ngoài
Mã phần lô PP2400210969
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương chày mặt trong/ ngoài
Mã phần lô PP2400210970
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa xương gót, các cỡ, Chất liệu Titanium
Mã phần lô PP2400210971
Giá từng phần lô 31,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa xốp ren toàn phần 5.0 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210972
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa xốp ren toàn phần 6.5 mm các cỡ, chất liệu thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210973
Giá từng phần lô 9,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng 4.5mm, các cỡ thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210974
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng 3.5 các cỡ thép không gỉ
Mã phần lô PP2400210975
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng 4.5 các cỡ thép không gỉ (độ cao 4.4mm)
Mã phần lô PP2400210976
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa titanium đường kính 1.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2400210977
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa Titanium đường kính 3.5mm (đường kính lõi 2.7mm)
Mã phần lô PP2400210978
Giá từng phần lô 14,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa Titanium đường kính 5.0mm
Mã phần lô PP2400210979
Giá từng phần lô 9,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương Titanium cứng 3.5mm (đường kính lõi 2.4 mm)
Mã phần lô PP2400210980
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chốt khóa Titanium 4.5/5.0mm cho đinh nội tủy
Mã phần lô PP2400210981
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào khớp (đường kính 3.5 mm, 4.2mm, 4.8 mm, 5.5mm)
Mã phần lô PP2400210982
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào khớp (đường kính 4,2mm)
Mã phần lô PP2400210983
Giá từng phần lô 71,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào mài xương
Mã phần lô PP2400210984
Giá từng phần lô 71,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF
Mã phần lô PP2400210985
Giá từng phần lô 95,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,429,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao mổ thích hợp mổ thông thường dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400210986
Giá từng phần lô 57,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao mổ thích hợp mổ nội soi dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400210987
Giá từng phần lô 57,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử định tính kháng nguyên HbsAg
Mã phần lô PP2400210988
Giá từng phần lô 87,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B có mặt trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần.
Mã phần lô PP2400210989
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test định tính phát hiện và phân biệt kháng thể kháng HIV-1(gồm tuýp O) và HIV-2
Mã phần lô PP2400210990
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh định tính tất cả các kháng thể đặc hiệu với HIV-1 và HIV-2
Mã phần lô PP2400210991
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay thử định tính phân biệt kháng thể HIV loại 1 và loại 2 trong huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần của người.
Mã phần lô PP2400210992
Giá từng phần lô 120,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,807,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test xét nghiệm nhanh HCV
Mã phần lô PP2400210993
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay thử định tính kháng nguyên HBsAg trong huyết thanh hoặc huyết tương người
Mã phần lô PP2400210994
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kim que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400210995
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400210996
Giá từng phần lô 75,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử đường huyết
Mã phần lô PP2400210997
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test ma túy 5 chân
Mã phần lô PP2400210998
Giá từng phần lô 58,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử ma túy 5 chân
Mã phần lô PP2400210999
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test ma túy 4 chân
Mã phần lô PP2400211000
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay thử định tính kháng nguyên cúm A, B trong mẫu bệnh phẩm mũi họng của người
Mã phần lô PP2400211001
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test xét nghiệm phát hiện nhiễm cúm A, B trong bệnh phẩm mũi, tỵ hầu.
Mã phần lô PP2400211002
Giá từng phần lô 381,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,718,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán RSV
Mã phần lô PP2400211003
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm định tính các kháng nguyên cúm A, B trong các mẫu bệnh phẩm từ dịch tiết mũi
Mã phần lô PP2400211004
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400211005
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử xét nghiệm sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400211006
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định tính nhanh Dengue NS1
Mã phần lô PP2400211007
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh định tính kháng nguyên virus H.Pylori
Mã phần lô PP2400211008
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Urease test
Mã phần lô PP2400211009
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test xét nghiệm nhanh giang mai
Mã phần lô PP2400211010
Giá từng phần lô 19,803,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán bệnh tay chân miệng
Mã phần lô PP2400211011
Giá từng phần lô 33,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán Rotavirus trong mẫu phân
Mã phần lô PP2400211012
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test xét nghiệm định tính Rotavirus
Mã phần lô PP2400211013
Giá từng phần lô 30,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clammedia
Mã phần lô PP2400211014
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test hCG
Mã phần lô PP2400211015
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CRP latex
Mã phần lô PP2400211016
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm liên cầu khuẩn tan huyết Aslo
Mã phần lô PP2400211017
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm viêm khớp dạng thấp RF
Mã phần lô PP2400211018
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét Nghiệm CRP latex
Mã phần lô PP2400211019
Giá từng phần lô 7,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm Aslo
Mã phần lô PP2400211020
Giá từng phần lô 7,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2400211021
Giá từng phần lô 7,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti D
Mã phần lô PP2400211022
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti A
Mã phần lô PP2400211023
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti - AB (IgM)
Mã phần lô PP2400211024
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti B
Mã phần lô PP2400211025
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể- D
Mã phần lô PP2400211026
Giá từng phần lô 4,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể -A
Mã phần lô PP2400211027
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể- AB (IgM)
Mã phần lô PP2400211028
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể- B
Mã phần lô PP2400211029
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400211030
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khẩu trang y tế 3 lớp
Mã phần lô PP2400211031
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn lưu cao su
Mã phần lô PP2400211032
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính mài
Mã phần lô PP2400211033
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lamen
Mã phần lô PP2400211034
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400211035
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy điện tim 6 cần tập
Mã phần lô PP2400211036
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy điện tim 6 cần cuộn
Mã phần lô PP2400211037
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy điện tim 3 cần cuộn
Mã phần lô PP2400211038
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vôi sô đa
Mã phần lô PP2400211039
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũ giấy phẫu thuật
Mã phần lô PP2400211040
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Citric
Mã phần lô PP2400211041
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao cao su tránh thai
Mã phần lô PP2400211042
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->