Gói thầu: MS-01: Mua vật tư y tế tiêu hao, vật tư y tế thay thế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400356363-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu MS-01: Mua vật tư y tế tiêu hao, vật tư y tế thay thế
Số hiệu KHLCNT PL2400189459
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 31,083,621,360 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400227783 - Lô 1: Dụng cụ phẫu thuật kết hợp xương 2,008,550,000 59,252,220
2 PP2400227784 - Lô 2: Dụng cụ phẫu thuật nội soi khớp gối, khớp vai 1,755,650,000 51,791,670
3 PP2400227785 - Lô 3: Dụng cụ phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng 1,484,500,000 43,792,750
4 PP2400227786 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ 23,310,000 687,640
5 PP2400227787 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ 10,584,000 312,220
6 PP2400227788 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ 2,520,000 74,340
7 PP2400227789 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ 2,310,000 68,140
8 PP2400227790 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại 45,500,000 1,342,250
9 PP2400227791 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại 414,000,000 12,213,000
10 PP2400227792 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại 22,400,000 660,800
11 PP2400227793 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại 44,551,500 1,314,260
12 PP2400227794 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại 134,100,000 3,955,950
13 PP2400227795 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại 42,400,000 1,250,800
14 PP2400227796 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại 13,230,000 390,280
15 PP2400227797 - Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ 34,000,000 1,003,000
16 PP2400227798 - Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ 48,000 1,410
17 PP2400227799 - Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ 30,240,000 892,080
18 PP2400227800 - Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ 19,110,000 563,740
19 PP2400227801 - Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ 14,500,000 427,750
20 PP2400227802 - Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ 7,002,000 206,550
21 PP2400227803 - Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ 11,760,000 346,920
22 PP2400227804 - Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ 78,840,000 2,325,780
23 PP2400227805 - Băng dùng trong phẫu thuật, băng bó vết thương, vết bỏng, vết loét các loại, các cỡ 24,480,000 722,160
24 PP2400227806 - Băng dùng trong phẫu thuật, băng bó vết thương, vết bỏng, vết loét các loại, các cỡ 31,800,000 938,100
25 PP2400227807 - Băng dính các loại, các cỡ 24,000,000 708,000
26 PP2400227808 - Băng dính các loại, các cỡ 156,000,000 4,602,000
27 PP2400227809 - Băng dính các loại, các cỡ 119,900,000 3,537,050
28 PP2400227810 - Gạc các loại, các cỡ 2,100,000 61,950
29 PP2400227811 - Gạc các loại, các cỡ 798,000 23,540
30 PP2400227812 - Gạc các loại, các cỡ 27,300,000 805,350
31 PP2400227813 - Gạc các loại, các cỡ 18,900,000 557,550
32 PP2400227814 - Gạc các loại, các cỡ 96,600,000 2,849,700
33 PP2400227815 - Gạc các loại, các cỡ 91,350,000 2,694,820
34 PP2400227816 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (bao gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) 18,900,000 557,550
35 PP2400227817 - Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ 7,200,000 212,400
36 PP2400227818 - Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ 144,000,000 4,248,000
37 PP2400227819 - Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ 22,750,000 671,120
38 PP2400227820 - Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ 204,000,000 6,018,000
39 PP2400227821 - Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ 172,500,000 5,088,750
40 PP2400227822 - Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ 180,000,000 5,310,000
41 PP2400227823 - Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ 31,500,000 929,250
42 PP2400227824 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ 121,520,000 3,584,840
43 PP2400227825 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ 97,500,000 2,876,250
44 PP2400227826 - Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ 640,000,000 18,880,000
45 PP2400227827 - Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ 480,000,000 14,160,000
46 PP2400227828 - Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ 64,000,000 1,888,000
47 PP2400227829 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ 312,400,000 9,215,800
48 PP2400227830 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ 265,540,000 7,833,430
49 PP2400227831 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ 16,800,000 495,600
50 PP2400227832 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ 134,400,000 3,964,800
51 PP2400227833 - Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ 39,000,000 1,150,500
52 PP2400227834 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ 27,300,000 805,350
53 PP2400227835 - Kim lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ 63,210,000 1,864,690
54 PP2400227836 - Kim châm cứu các loại, các cỡ 208,000,000 6,136,000
55 PP2400227837 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) 550,000,000 16,225,000
56 PP2400227838 - Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ 14,400,000 424,800
57 PP2400227839 - Dây nối đi kèm dây truyền các loại, các cỡ 84,500,000 2,492,750
58 PP2400227840 - Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động các loại, các cỡ 11,000,000 324,500
59 PP2400227841 - Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ 6,600,000 194,700
60 PP2400227842 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ 153,000,000 4,513,500
61 PP2400227843 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ 130,000,000 3,835,000
62 PP2400227844 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ 103,320,000 3,047,940
63 PP2400227845 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ 14,175,000 418,160
64 PP2400227846 - Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ 21,700,000 640,150
65 PP2400227847 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ 120,800,000 3,563,600
66 PP2400227848 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ 34,500,000 1,017,750
67 PP2400227849 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ 25,710,000 758,440
68 PP2400227850 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ 24,570,000 724,810
69 PP2400227851 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ 20,745,000 611,970
70 PP2400227852 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ 21,660,000 638,970
71 PP2400227853 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ 12,160,000 358,720
72 PP2400227854 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ 13,860,000 408,870
73 PP2400227855 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ 84,300,000 2,486,850
74 PP2400227856 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ 13,150,000 387,920
75 PP2400227857 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ 91,100,000 2,687,450
76 PP2400227858 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ 21,400,000 631,300
77 PP2400227859 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ 15,160,000 447,220
78 PP2400227860 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ 22,560,000 665,520
79 PP2400227861 - Túi hậu môn nhân tạo 1,200,000 35,400
80 PP2400227862 - Ca-nuyn (cannula) các loại, các cỡ 9,000,000 265,500
81 PP2400227863 - Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene) 31,500,000 929,250
82 PP2400227864 - Thông (sonde) các loại, các cỡ 210,000,000 6,195,000
83 PP2400227865 - Thông (sonde) các loại, các cỡ 3,500,000 103,250
84 PP2400227866 - Thông (sonde) các loại, các cỡ 400,000 11,800
85 PP2400227867 - Thông (sonde) các loại, các cỡ 7,875,000 232,310
86 PP2400227868 - Thông (sonde) các loại, các cỡ 17,220,000 507,990
87 PP2400227869 - Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ 16,800,000 495,600
88 PP2400227870 - Ống dẫn lưu (drain) các loại, các cỡ 1,575,000 46,460
89 PP2400227871 - Ống hút thai các loại, các cỡ 3,500,000 103,250
90 PP2400227872 - Ống hút thai các loại, các cỡ 2,100,000 61,950
91 PP2400227873 - Ống hút thai các loại, các cỡ 10,575,000 311,960
92 PP2400227874 - Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ 264,000,000 7,788,000
93 PP2400227875 - Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ 8,850,000 261,070
94 PP2400227876 - Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ 330,000,000 9,735,000
95 PP2400227877 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ 66,000,000 1,947,000
96 PP2400227878 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ 6,930,000 204,430
97 PP2400227879 - Ống thông (catheter) các loại, các cỡ 9,000,000 265,500
98 PP2400227880 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ 8,400,000 247,800
99 PP2400227881 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ 8,400,000 247,800
100 PP2400227882 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ 10,500,000 309,750
101 PP2400227883 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ 12,075,000 356,210
102 PP2400227884 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ 25,200,000 743,400
103 PP2400227885 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ 32,130,000 947,830
104 PP2400227886 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ 56,700,000 1,672,650
105 PP2400227887 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ 43,470,000 1,282,360
106 PP2400227888 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ 25,200,000 743,400
107 PP2400227889 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ 7,875,000 232,310
108 PP2400227890 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ 12,180,000 359,310
109 PP2400227891 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ 10,500,000 309,750
110 PP2400227892 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ 6,300,000 185,850
111 PP2400227893 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ 6,300,000 185,850
112 PP2400227894 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ 10,920,000 322,140
113 PP2400227895 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ 27,300,000 805,350
114 PP2400227896 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ 7,875,000 232,310
115 PP2400227897 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ 49,140,000 1,449,630
116 PP2400227898 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ 40,635,000 1,198,730
117 PP2400227899 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ 22,575,000 665,960
118 PP2400227900 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ 24,102,720 711,030
119 PP2400227901 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ 23,420,340 690,900
120 PP2400227902 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ 27,318,420 805,890
121 PP2400227903 - Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ 28,738,560 847,780
122 PP2400227904 - Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ 19,543,920 576,540
123 PP2400227905 - Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ 20,643,120 608,970
124 PP2400227906 - Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ 20,951,280 618,060
125 PP2400227907 - Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ 21,420,000 631,890
126 PP2400227908 - Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ 50,000,000 1,475,000
127 PP2400227909 - Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ 45,000,000 1,327,500
128 PP2400227910 - Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao) 25,272,000 745,520
129 PP2400227911 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ 14,175,000 418,160
130 PP2400227912 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) 1,800,000,000 53,100,000
131 PP2400227913 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) 1,047,000,000 30,886,500
132 PP2400227914 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) 1,050,000,000 30,975,000
133 PP2400227915 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) 226,000,000 6,667,000
134 PP2400227916 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) 747,000,000 22,036,500
135 PP2400227917 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ 270,000,000 7,965,000
136 PP2400227918 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ 340,000,000 10,030,000
137 PP2400227919 - Khớp háng bán phần các loại, các cỡ 230,000,000 6,785,000
138 PP2400227920 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ 300,000,000 8,850,000
139 PP2400227921 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ 320,000,000 9,440,000
140 PP2400227922 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ 284,000,000 8,378,000
141 PP2400227923 - Khớp háng bán phần các loại, các cỡ 225,000,000 6,637,500
142 PP2400227924 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ 620,000,000 18,290,000
143 PP2400227925 - Khớp háng bán phần các loại, các cỡ 520,000,000 15,340,000
144 PP2400227926 - Khớp gối các loại, các cỡ 619,200,000 18,266,400
145 PP2400227927 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ 567,480,000 16,740,660
146 PP2400227928 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ 528,900,000 15,602,550
147 PP2400227929 - Khớp háng bán phần các loại, các cỡ 303,000,000 8,938,500
148 PP2400227930 - Khớp háng bán phần các loại, các cỡ 464,800,000 13,711,600
149 PP2400227931 - Khớp gối các loại, các cỡ 704,295,000 20,776,700
150 PP2400227932 - Khớp gối các loại, các cỡ 514,080,000 15,165,360
151 PP2400227933 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ 133,560,000 3,940,020
152 PP2400227934 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ 43,680,000 1,288,560
153 PP2400227935 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ 75,000,000 2,212,500
154 PP2400227936 - Bơm áp lực các loại, các cỡ 135,450,000 3,995,770
155 PP2400227937 - Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao các loại, các cỡ 25,830,000 761,980
156 PP2400227938 - Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao các loại, các cỡ 4,000,000 118,000
157 PP2400227939 - Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ 105,000,000 3,097,500
158 PP2400227940 - Phim X- quang các loại, các cỡ 37,800,000 1,115,100
159 PP2400227941 - Phim X- quang các loại, các cỡ 714,000,000 21,063,000
160 PP2400227942 - Phim X- quang các loại, các cỡ 945,000,000 27,877,500
161 PP2400227943 - Phim X- quang các loại, các cỡ 350,000,000 10,325,000
162 PP2400227944 - Phim X- quang các loại, các cỡ 307,440,000 9,069,480
163 PP2400227945 - Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ 312,000,000 9,204,000
164 PP2400227946 - Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ 75,000,000 2,212,500
165 PP2400227947 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại 18,900,000 557,550
166 PP2400227948 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại 39,375,000 1,161,560
167 PP2400227949 - Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt các loại 4,560,000 134,520
168 PP2400227950 - Dụng cụ, máy khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các loại, các cỡ (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo) 704,160,000 20,772,720
169 PP2400227951 - Dụng cụ, máy cắt, khâu nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Doppler các loại, các cỡ (bao gồm cả bộ đầu dò Doppler động mạch búi trĩ) 30,300,000 893,850
170 PP2400227952 - Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ 37,500,000 1,106,250
171 PP2400227953 - Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ 18,000,000 531,000
172 PP2400227954 - Rọ, bóng lấy sỏi, dị vật, polyp, bệnh phẩm các loại, các cỡ 105,000,000 3,097,500
173 PP2400227955 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ 9,450,000 278,770
174 PP2400227956 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ 17,325,000 511,080
175 PP2400227957 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ 10,290,000 303,550
176 PP2400227958 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ 24,937,500 735,650
177 PP2400227959 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ 13,650,000 402,670
178 PP2400227960 - Xi-măng (cement) hóa học (dùng trong tạo hình thân đốt sống, tạo hình vòm sọ, khớp) các loại, các cỡ 20,000,000 590,000
179 PP2400227961 - Xi-măng (cement) hóa học (dùng trong tạo hình thân đốt sống, tạo hình vòm sọ, khớp) các loại, các cỡ 30,000,000 885,000
180 PP2400227962 - Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ 193,400,000 5,705,300
181 PP2400227963 - Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ 38,680,000 1,141,060
182 PP2400227964 - Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ 15,750,000 464,620
183 PP2400227965 - Đầu côn các loại, các cỡ 3,120,000 92,040
184 PP2400227966 - Đầu côn các loại, các cỡ 3,120,000 92,040
185 PP2400227967 - Đầu côn các loại, các cỡ 2,625,000 77,430
186 PP2400227968 - Đầu côn các loại, các cỡ 2,625,000 77,430
187 PP2400227969 - Đầu côn các loại, các cỡ 6,300,000 185,850
188 PP2400227970 - Đè lưỡi (gỗ, inox, sắt) các loại, các cỡ 9,450,000 278,770
189 PP2400227971 - Miếng dán điện cực, điện cực dán, đệm điện cực các loại, các cỡ 7,350,000 216,820
190 PP2400227972 - Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ 33,000,000 973,500
191 PP2400227973 - Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ 12,000,000 354,000
192 PP2400227974 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ 141,750,000 4,181,620
193 PP2400227975 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ 75,000,000 2,212,500
194 PP2400227976 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ 18,375,000 542,060
195 PP2400227977 - Dịch lọc máu liên tục các loại 223,600,000 6,596,200
196 PP2400227978 - Dịch lọc máu liên tục các loại 120,400,000 3,551,800
197 PP2400227979 - Nón phẫu thuật 18,900,000 557,550
198 PP2400227980 - Khăn phẫu thuật 14,175,000 418,160
199 PP2400227981 - Que lấy mẫu 10,000,000 295,000
200 PP2400227982 - Lam kính 12,400,000 365,800
201 PP2400227983 - Dung dịch sát khuẩn 45,000,000 1,327,500
202 PP2400227984 - Dung dịch bôi trơn 18,400,000 542,800
203 PP2400227985 - Khăn lau sát khuẩn 36,000,000 1,062,000
204 PP2400227986 - Ampu giúp thở 17,850,000 526,570
205 PP2400227987 - Băng treo tay 9,450,000 278,770
206 PP2400227988 - Bao vải huyết áp 5,250,000 154,870
207 PP2400227989 - Bộ điều hòa kinh nguyệt 12,600,000 371,700
208 PP2400227990 - Gel siêu âm 25,200,000 743,400
209 PP2400227991 - Giấy điện tim 20,580,000 607,110
210 PP2400227992 - Giấy in monitor 3,990,000 117,700
211 PP2400227993 - Ống chống cắn lưỡi 12,285,000 362,400
212 PP2400227994 - Hộp đựng kim nhựa 3,990,000 117,700
213 PP2400227995 - Hộ đựng vật sắc nhọn 4,200,000 123,900
214 PP2400227996 - Giấy y tế 48,675,000 1,435,910
215 PP2400227997 - Giấy điện tim 16,800,000 495,600
216 PP2400227998 - Giấy in nhiệt 13,860,000 408,870
217 PP2400227999 - Quy thử đường huyết 42,000,000 1,239,000
218 PP2400228000 - Dây truyền quang (Sợi quang dùng cho máy tán sỏi laser) 360,000,000 10,620,000
Lô 1: Dụng cụ phẫu thuật kết hợp xương
Mã phần lô PP2400227783
Giá từng phần lô 2,008,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,252,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lô 2: Dụng cụ phẫu thuật nội soi khớp gối, khớp vai
Mã phần lô PP2400227784
Giá từng phần lô 1,755,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,791,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lô 3: Dụng cụ phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng
Mã phần lô PP2400227785
Giá từng phần lô 1,484,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,792,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227786
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227787
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227788
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227789
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
Mã phần lô PP2400227790
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,342,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại
Mã phần lô PP2400227791
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,213,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại
Mã phần lô PP2400227792
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại
Mã phần lô PP2400227793
Giá từng phần lô 44,551,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại
Mã phần lô PP2400227794
Giá từng phần lô 134,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,955,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại
Mã phần lô PP2400227795
Giá từng phần lô 42,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại
Mã phần lô PP2400227796
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227797
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227798
Giá từng phần lô 48,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227799
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227800
Giá từng phần lô 19,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227801
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227802
Giá từng phần lô 7,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227803
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227804
Giá từng phần lô 78,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng dùng trong phẫu thuật, băng bó vết thương, vết bỏng, vết loét các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227805
Giá từng phần lô 24,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng dùng trong phẫu thuật, băng bó vết thương, vết bỏng, vết loét các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227806
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng dính các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227807
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng dính các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227808
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,602,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng dính các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227809
Giá từng phần lô 119,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,537,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227810
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227811
Giá từng phần lô 798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,540
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227812
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227813
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227814
Giá từng phần lô 96,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,849,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227815
Giá từng phần lô 91,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,694,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (bao gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định)
Mã phần lô PP2400227816
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227817
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227818
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,248,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227819
Giá từng phần lô 22,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227820
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,018,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227821
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,088,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227822
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227823
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227824
Giá từng phần lô 121,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,584,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227825
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,876,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227826
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227827
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227828
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,888,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227829
Giá từng phần lô 312,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,215,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227830
Giá từng phần lô 265,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,833,430
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227831
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227832
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,964,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227833
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227834
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227835
Giá từng phần lô 63,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,864,690
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim châm cứu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227836
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,136,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)
Mã phần lô PP2400227837
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227838
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối đi kèm dây truyền các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227839
Giá từng phần lô 84,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,492,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227840
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227841
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227842
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,513,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227843
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227844
Giá từng phần lô 103,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,047,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227845
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227846
Giá từng phần lô 21,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227847
Giá từng phần lô 120,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,563,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227848
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227849
Giá từng phần lô 25,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227850
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,810
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227851
Giá từng phần lô 20,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227852
Giá từng phần lô 21,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227853
Giá từng phần lô 12,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227854
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,870
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227855
Giá từng phần lô 84,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,486,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227856
Giá từng phần lô 13,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227857
Giá từng phần lô 91,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,687,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227858
Giá từng phần lô 21,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227859
Giá từng phần lô 15,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227860
Giá từng phần lô 22,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi hậu môn nhân tạo
Mã phần lô PP2400227861
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ca-nuyn (cannula) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227862
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene)
Mã phần lô PP2400227863
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thông (sonde) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227864
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,195,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thông (sonde) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227865
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thông (sonde) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227866
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thông (sonde) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227867
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thông (sonde) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227868
Giá từng phần lô 17,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227869
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống dẫn lưu (drain) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227870
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút thai các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227871
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút thai các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227872
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút thai các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227873
Giá từng phần lô 10,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227874
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,788,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227875
Giá từng phần lô 8,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227876
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,735,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227877
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,947,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227878
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,430
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông (catheter) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227879
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227880
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227881
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227882
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227883
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,210
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227884
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227885
Giá từng phần lô 32,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,830
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227886
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227887
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227888
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227889
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227890
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227891
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227892
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227893
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227894
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227895
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227896
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227897
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227898
Giá từng phần lô 40,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,730
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227899
Giá từng phần lô 22,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227900
Giá từng phần lô 24,102,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,030
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227901
Giá từng phần lô 23,420,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227902
Giá từng phần lô 27,318,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,890
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227903
Giá từng phần lô 28,738,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227904
Giá từng phần lô 19,543,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,540
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227905
Giá từng phần lô 20,643,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227906
Giá từng phần lô 20,951,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227907
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,890
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227908
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227909
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao)
Mã phần lô PP2400227910
Giá từng phần lô 25,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227911
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)
Mã phần lô PP2400227912
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)
Mã phần lô PP2400227913
Giá từng phần lô 1,047,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,886,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)
Mã phần lô PP2400227914
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)
Mã phần lô PP2400227915
Giá từng phần lô 226,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,667,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)
Mã phần lô PP2400227916
Giá từng phần lô 747,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,036,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227917
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,965,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227918
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227919
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227920
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227921
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227922
Giá từng phần lô 284,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227923
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,637,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227924
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227925
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp gối các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227926
Giá từng phần lô 619,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,266,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227927
Giá từng phần lô 567,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,740,660
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227928
Giá từng phần lô 528,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,602,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227929
Giá từng phần lô 303,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,938,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227930
Giá từng phần lô 464,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,711,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp gối các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227931
Giá từng phần lô 704,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,776,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp gối các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227932
Giá từng phần lô 514,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,165,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227933
Giá từng phần lô 133,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,940,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227934
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227935
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm áp lực các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227936
Giá từng phần lô 135,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,995,770
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227937
Giá từng phần lô 25,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227938
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227939
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,097,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X- quang các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227940
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X- quang các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227941
Giá từng phần lô 714,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,063,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X- quang các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227942
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,877,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X- quang các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227943
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X- quang các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227944
Giá từng phần lô 307,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,069,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227945
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,204,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227946
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại
Mã phần lô PP2400227947
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại
Mã phần lô PP2400227948
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt các loại
Mã phần lô PP2400227949
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ, máy khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các loại, các cỡ (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo)
Mã phần lô PP2400227950
Giá từng phần lô 704,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,772,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ, máy cắt, khâu nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Doppler các loại, các cỡ (bao gồm cả bộ đầu dò Doppler động mạch búi trĩ)
Mã phần lô PP2400227951
Giá từng phần lô 30,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227952
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,106,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227953
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rọ, bóng lấy sỏi, dị vật, polyp, bệnh phẩm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227954
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,097,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227955
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,770
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227956
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227957
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227958
Giá từng phần lô 24,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227959
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi-măng (cement) hóa học (dùng trong tạo hình thân đốt sống, tạo hình vòm sọ, khớp) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227960
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi-măng (cement) hóa học (dùng trong tạo hình thân đốt sống, tạo hình vòm sọ, khớp) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227961
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227962
Giá từng phần lô 193,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,705,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227963
Giá từng phần lô 38,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,141,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227964
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227965
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227966
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227967
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,430
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227968
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,430
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227969
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đè lưỡi (gỗ, inox, sắt) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227970
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,770
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán điện cực, điện cực dán, đệm điện cực các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227971
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227972
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227973
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227974
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,181,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227975
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400227976
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dịch lọc máu liên tục các loại
Mã phần lô PP2400227977
Giá từng phần lô 223,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,596,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dịch lọc máu liên tục các loại
Mã phần lô PP2400227978
Giá từng phần lô 120,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,551,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nón phẫu thuật
Mã phần lô PP2400227979
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khăn phẫu thuật
Mã phần lô PP2400227980
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que lấy mẫu
Mã phần lô PP2400227981
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính
Mã phần lô PP2400227982
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn
Mã phần lô PP2400227983
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bôi trơn
Mã phần lô PP2400227984
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khăn lau sát khuẩn
Mã phần lô PP2400227985
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ampu giúp thở
Mã phần lô PP2400227986
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng treo tay
Mã phần lô PP2400227987
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,770
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao vải huyết áp
Mã phần lô PP2400227988
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,870
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ điều hòa kinh nguyệt
Mã phần lô PP2400227989
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400227990
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy điện tim
Mã phần lô PP2400227991
Giá từng phần lô 20,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in monitor
Mã phần lô PP2400227992
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống chống cắn lưỡi
Mã phần lô PP2400227993
Giá từng phần lô 12,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp đựng kim nhựa
Mã phần lô PP2400227994
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộ đựng vật sắc nhọn
Mã phần lô PP2400227995
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy y tế
Mã phần lô PP2400227996
Giá từng phần lô 48,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,435,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy điện tim
Mã phần lô PP2400227997
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2400227998
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,870
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quy thử đường huyết
Mã phần lô PP2400227999
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền quang (Sợi quang dùng cho máy tán sỏi laser)
Mã phần lô PP2400228000
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->