Gói thầu: MS-01: Mua vật tư y tế tiêu hao, vật tư y tế thay thế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400356363-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | MS-01: Mua vật tư y tế tiêu hao, vật tư y tế thay thế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400189459 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 31,083,621,360 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400227783 - Lô 1: Dụng cụ phẫu thuật kết hợp xương | 2,008,550,000 | 59,252,220 |
| 2 | PP2400227784 - Lô 2: Dụng cụ phẫu thuật nội soi khớp gối, khớp vai | 1,755,650,000 | 51,791,670 |
| 3 | PP2400227785 - Lô 3: Dụng cụ phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng | 1,484,500,000 | 43,792,750 |
| 4 | PP2400227786 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ | 23,310,000 | 687,640 |
| 5 | PP2400227787 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ | 10,584,000 | 312,220 |
| 6 | PP2400227788 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ | 2,520,000 | 74,340 |
| 7 | PP2400227789 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ | 2,310,000 | 68,140 |
| 8 | PP2400227790 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | 45,500,000 | 1,342,250 |
| 9 | PP2400227791 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại | 414,000,000 | 12,213,000 |
| 10 | PP2400227792 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại | 22,400,000 | 660,800 |
| 11 | PP2400227793 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại | 44,551,500 | 1,314,260 |
| 12 | PP2400227794 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại | 134,100,000 | 3,955,950 |
| 13 | PP2400227795 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại | 42,400,000 | 1,250,800 |
| 14 | PP2400227796 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại | 13,230,000 | 390,280 |
| 15 | PP2400227797 - Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ | 34,000,000 | 1,003,000 |
| 16 | PP2400227798 - Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ | 48,000 | 1,410 |
| 17 | PP2400227799 - Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ | 30,240,000 | 892,080 |
| 18 | PP2400227800 - Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ | 19,110,000 | 563,740 |
| 19 | PP2400227801 - Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ | 14,500,000 | 427,750 |
| 20 | PP2400227802 - Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ | 7,002,000 | 206,550 |
| 21 | PP2400227803 - Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ | 11,760,000 | 346,920 |
| 22 | PP2400227804 - Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ | 78,840,000 | 2,325,780 |
| 23 | PP2400227805 - Băng dùng trong phẫu thuật, băng bó vết thương, vết bỏng, vết loét các loại, các cỡ | 24,480,000 | 722,160 |
| 24 | PP2400227806 - Băng dùng trong phẫu thuật, băng bó vết thương, vết bỏng, vết loét các loại, các cỡ | 31,800,000 | 938,100 |
| 25 | PP2400227807 - Băng dính các loại, các cỡ | 24,000,000 | 708,000 |
| 26 | PP2400227808 - Băng dính các loại, các cỡ | 156,000,000 | 4,602,000 |
| 27 | PP2400227809 - Băng dính các loại, các cỡ | 119,900,000 | 3,537,050 |
| 28 | PP2400227810 - Gạc các loại, các cỡ | 2,100,000 | 61,950 |
| 29 | PP2400227811 - Gạc các loại, các cỡ | 798,000 | 23,540 |
| 30 | PP2400227812 - Gạc các loại, các cỡ | 27,300,000 | 805,350 |
| 31 | PP2400227813 - Gạc các loại, các cỡ | 18,900,000 | 557,550 |
| 32 | PP2400227814 - Gạc các loại, các cỡ | 96,600,000 | 2,849,700 |
| 33 | PP2400227815 - Gạc các loại, các cỡ | 91,350,000 | 2,694,820 |
| 34 | PP2400227816 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (bao gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) | 18,900,000 | 557,550 |
| 35 | PP2400227817 - Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ | 7,200,000 | 212,400 |
| 36 | PP2400227818 - Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ | 144,000,000 | 4,248,000 |
| 37 | PP2400227819 - Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ | 22,750,000 | 671,120 |
| 38 | PP2400227820 - Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ | 204,000,000 | 6,018,000 |
| 39 | PP2400227821 - Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ | 172,500,000 | 5,088,750 |
| 40 | PP2400227822 - Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ | 180,000,000 | 5,310,000 |
| 41 | PP2400227823 - Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ | 31,500,000 | 929,250 |
| 42 | PP2400227824 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ | 121,520,000 | 3,584,840 |
| 43 | PP2400227825 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ | 97,500,000 | 2,876,250 |
| 44 | PP2400227826 - Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ | 640,000,000 | 18,880,000 |
| 45 | PP2400227827 - Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ | 480,000,000 | 14,160,000 |
| 46 | PP2400227828 - Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ | 64,000,000 | 1,888,000 |
| 47 | PP2400227829 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 312,400,000 | 9,215,800 |
| 48 | PP2400227830 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 265,540,000 | 7,833,430 |
| 49 | PP2400227831 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 16,800,000 | 495,600 |
| 50 | PP2400227832 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 134,400,000 | 3,964,800 |
| 51 | PP2400227833 - Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ | 39,000,000 | 1,150,500 |
| 52 | PP2400227834 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ | 27,300,000 | 805,350 |
| 53 | PP2400227835 - Kim lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | 63,210,000 | 1,864,690 |
| 54 | PP2400227836 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 208,000,000 | 6,136,000 |
| 55 | PP2400227837 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) | 550,000,000 | 16,225,000 |
| 56 | PP2400227838 - Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ | 14,400,000 | 424,800 |
| 57 | PP2400227839 - Dây nối đi kèm dây truyền các loại, các cỡ | 84,500,000 | 2,492,750 |
| 58 | PP2400227840 - Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động các loại, các cỡ | 11,000,000 | 324,500 |
| 59 | PP2400227841 - Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ | 6,600,000 | 194,700 |
| 60 | PP2400227842 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ | 153,000,000 | 4,513,500 |
| 61 | PP2400227843 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ | 130,000,000 | 3,835,000 |
| 62 | PP2400227844 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ | 103,320,000 | 3,047,940 |
| 63 | PP2400227845 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ | 14,175,000 | 418,160 |
| 64 | PP2400227846 - Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ | 21,700,000 | 640,150 |
| 65 | PP2400227847 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 120,800,000 | 3,563,600 |
| 66 | PP2400227848 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 34,500,000 | 1,017,750 |
| 67 | PP2400227849 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 25,710,000 | 758,440 |
| 68 | PP2400227850 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 24,570,000 | 724,810 |
| 69 | PP2400227851 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 20,745,000 | 611,970 |
| 70 | PP2400227852 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 21,660,000 | 638,970 |
| 71 | PP2400227853 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 12,160,000 | 358,720 |
| 72 | PP2400227854 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 13,860,000 | 408,870 |
| 73 | PP2400227855 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 84,300,000 | 2,486,850 |
| 74 | PP2400227856 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 13,150,000 | 387,920 |
| 75 | PP2400227857 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 91,100,000 | 2,687,450 |
| 76 | PP2400227858 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 21,400,000 | 631,300 |
| 77 | PP2400227859 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 15,160,000 | 447,220 |
| 78 | PP2400227860 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 22,560,000 | 665,520 |
| 79 | PP2400227861 - Túi hậu môn nhân tạo | 1,200,000 | 35,400 |
| 80 | PP2400227862 - Ca-nuyn (cannula) các loại, các cỡ | 9,000,000 | 265,500 |
| 81 | PP2400227863 - Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene) | 31,500,000 | 929,250 |
| 82 | PP2400227864 - Thông (sonde) các loại, các cỡ | 210,000,000 | 6,195,000 |
| 83 | PP2400227865 - Thông (sonde) các loại, các cỡ | 3,500,000 | 103,250 |
| 84 | PP2400227866 - Thông (sonde) các loại, các cỡ | 400,000 | 11,800 |
| 85 | PP2400227867 - Thông (sonde) các loại, các cỡ | 7,875,000 | 232,310 |
| 86 | PP2400227868 - Thông (sonde) các loại, các cỡ | 17,220,000 | 507,990 |
| 87 | PP2400227869 - Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ | 16,800,000 | 495,600 |
| 88 | PP2400227870 - Ống dẫn lưu (drain) các loại, các cỡ | 1,575,000 | 46,460 |
| 89 | PP2400227871 - Ống hút thai các loại, các cỡ | 3,500,000 | 103,250 |
| 90 | PP2400227872 - Ống hút thai các loại, các cỡ | 2,100,000 | 61,950 |
| 91 | PP2400227873 - Ống hút thai các loại, các cỡ | 10,575,000 | 311,960 |
| 92 | PP2400227874 - Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ | 264,000,000 | 7,788,000 |
| 93 | PP2400227875 - Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ | 8,850,000 | 261,070 |
| 94 | PP2400227876 - Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ | 330,000,000 | 9,735,000 |
| 95 | PP2400227877 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ | 66,000,000 | 1,947,000 |
| 96 | PP2400227878 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ | 6,930,000 | 204,430 |
| 97 | PP2400227879 - Ống thông (catheter) các loại, các cỡ | 9,000,000 | 265,500 |
| 98 | PP2400227880 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 8,400,000 | 247,800 |
| 99 | PP2400227881 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 8,400,000 | 247,800 |
| 100 | PP2400227882 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 10,500,000 | 309,750 |
| 101 | PP2400227883 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 12,075,000 | 356,210 |
| 102 | PP2400227884 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 25,200,000 | 743,400 |
| 103 | PP2400227885 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 32,130,000 | 947,830 |
| 104 | PP2400227886 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 56,700,000 | 1,672,650 |
| 105 | PP2400227887 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 43,470,000 | 1,282,360 |
| 106 | PP2400227888 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 25,200,000 | 743,400 |
| 107 | PP2400227889 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 7,875,000 | 232,310 |
| 108 | PP2400227890 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 12,180,000 | 359,310 |
| 109 | PP2400227891 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 10,500,000 | 309,750 |
| 110 | PP2400227892 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 6,300,000 | 185,850 |
| 111 | PP2400227893 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 6,300,000 | 185,850 |
| 112 | PP2400227894 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 10,920,000 | 322,140 |
| 113 | PP2400227895 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 27,300,000 | 805,350 |
| 114 | PP2400227896 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 7,875,000 | 232,310 |
| 115 | PP2400227897 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 49,140,000 | 1,449,630 |
| 116 | PP2400227898 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 40,635,000 | 1,198,730 |
| 117 | PP2400227899 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 22,575,000 | 665,960 |
| 118 | PP2400227900 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 24,102,720 | 711,030 |
| 119 | PP2400227901 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 23,420,340 | 690,900 |
| 120 | PP2400227902 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 27,318,420 | 805,890 |
| 121 | PP2400227903 - Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ | 28,738,560 | 847,780 |
| 122 | PP2400227904 - Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ | 19,543,920 | 576,540 |
| 123 | PP2400227905 - Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ | 20,643,120 | 608,970 |
| 124 | PP2400227906 - Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ | 20,951,280 | 618,060 |
| 125 | PP2400227907 - Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ | 21,420,000 | 631,890 |
| 126 | PP2400227908 - Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ | 50,000,000 | 1,475,000 |
| 127 | PP2400227909 - Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ | 45,000,000 | 1,327,500 |
| 128 | PP2400227910 - Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao) | 25,272,000 | 745,520 |
| 129 | PP2400227911 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ | 14,175,000 | 418,160 |
| 130 | PP2400227912 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) | 1,800,000,000 | 53,100,000 |
| 131 | PP2400227913 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) | 1,047,000,000 | 30,886,500 |
| 132 | PP2400227914 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) | 1,050,000,000 | 30,975,000 |
| 133 | PP2400227915 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) | 226,000,000 | 6,667,000 |
| 134 | PP2400227916 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) | 747,000,000 | 22,036,500 |
| 135 | PP2400227917 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 270,000,000 | 7,965,000 |
| 136 | PP2400227918 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 340,000,000 | 10,030,000 |
| 137 | PP2400227919 - Khớp háng bán phần các loại, các cỡ | 230,000,000 | 6,785,000 |
| 138 | PP2400227920 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 300,000,000 | 8,850,000 |
| 139 | PP2400227921 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 320,000,000 | 9,440,000 |
| 140 | PP2400227922 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 284,000,000 | 8,378,000 |
| 141 | PP2400227923 - Khớp háng bán phần các loại, các cỡ | 225,000,000 | 6,637,500 |
| 142 | PP2400227924 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 620,000,000 | 18,290,000 |
| 143 | PP2400227925 - Khớp háng bán phần các loại, các cỡ | 520,000,000 | 15,340,000 |
| 144 | PP2400227926 - Khớp gối các loại, các cỡ | 619,200,000 | 18,266,400 |
| 145 | PP2400227927 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 567,480,000 | 16,740,660 |
| 146 | PP2400227928 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 528,900,000 | 15,602,550 |
| 147 | PP2400227929 - Khớp háng bán phần các loại, các cỡ | 303,000,000 | 8,938,500 |
| 148 | PP2400227930 - Khớp háng bán phần các loại, các cỡ | 464,800,000 | 13,711,600 |
| 149 | PP2400227931 - Khớp gối các loại, các cỡ | 704,295,000 | 20,776,700 |
| 150 | PP2400227932 - Khớp gối các loại, các cỡ | 514,080,000 | 15,165,360 |
| 151 | PP2400227933 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ | 133,560,000 | 3,940,020 |
| 152 | PP2400227934 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ | 43,680,000 | 1,288,560 |
| 153 | PP2400227935 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ | 75,000,000 | 2,212,500 |
| 154 | PP2400227936 - Bơm áp lực các loại, các cỡ | 135,450,000 | 3,995,770 |
| 155 | PP2400227937 - Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao các loại, các cỡ | 25,830,000 | 761,980 |
| 156 | PP2400227938 - Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao các loại, các cỡ | 4,000,000 | 118,000 |
| 157 | PP2400227939 - Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ | 105,000,000 | 3,097,500 |
| 158 | PP2400227940 - Phim X- quang các loại, các cỡ | 37,800,000 | 1,115,100 |
| 159 | PP2400227941 - Phim X- quang các loại, các cỡ | 714,000,000 | 21,063,000 |
| 160 | PP2400227942 - Phim X- quang các loại, các cỡ | 945,000,000 | 27,877,500 |
| 161 | PP2400227943 - Phim X- quang các loại, các cỡ | 350,000,000 | 10,325,000 |
| 162 | PP2400227944 - Phim X- quang các loại, các cỡ | 307,440,000 | 9,069,480 |
| 163 | PP2400227945 - Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | 312,000,000 | 9,204,000 |
| 164 | PP2400227946 - Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | 75,000,000 | 2,212,500 |
| 165 | PP2400227947 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại | 18,900,000 | 557,550 |
| 166 | PP2400227948 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại | 39,375,000 | 1,161,560 |
| 167 | PP2400227949 - Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt các loại | 4,560,000 | 134,520 |
| 168 | PP2400227950 - Dụng cụ, máy khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các loại, các cỡ (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo) | 704,160,000 | 20,772,720 |
| 169 | PP2400227951 - Dụng cụ, máy cắt, khâu nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Doppler các loại, các cỡ (bao gồm cả bộ đầu dò Doppler động mạch búi trĩ) | 30,300,000 | 893,850 |
| 170 | PP2400227952 - Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ | 37,500,000 | 1,106,250 |
| 171 | PP2400227953 - Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ | 18,000,000 | 531,000 |
| 172 | PP2400227954 - Rọ, bóng lấy sỏi, dị vật, polyp, bệnh phẩm các loại, các cỡ | 105,000,000 | 3,097,500 |
| 173 | PP2400227955 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | 9,450,000 | 278,770 |
| 174 | PP2400227956 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | 17,325,000 | 511,080 |
| 175 | PP2400227957 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | 10,290,000 | 303,550 |
| 176 | PP2400227958 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | 24,937,500 | 735,650 |
| 177 | PP2400227959 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | 13,650,000 | 402,670 |
| 178 | PP2400227960 - Xi-măng (cement) hóa học (dùng trong tạo hình thân đốt sống, tạo hình vòm sọ, khớp) các loại, các cỡ | 20,000,000 | 590,000 |
| 179 | PP2400227961 - Xi-măng (cement) hóa học (dùng trong tạo hình thân đốt sống, tạo hình vòm sọ, khớp) các loại, các cỡ | 30,000,000 | 885,000 |
| 180 | PP2400227962 - Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 193,400,000 | 5,705,300 |
| 181 | PP2400227963 - Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 38,680,000 | 1,141,060 |
| 182 | PP2400227964 - Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ | 15,750,000 | 464,620 |
| 183 | PP2400227965 - Đầu côn các loại, các cỡ | 3,120,000 | 92,040 |
| 184 | PP2400227966 - Đầu côn các loại, các cỡ | 3,120,000 | 92,040 |
| 185 | PP2400227967 - Đầu côn các loại, các cỡ | 2,625,000 | 77,430 |
| 186 | PP2400227968 - Đầu côn các loại, các cỡ | 2,625,000 | 77,430 |
| 187 | PP2400227969 - Đầu côn các loại, các cỡ | 6,300,000 | 185,850 |
| 188 | PP2400227970 - Đè lưỡi (gỗ, inox, sắt) các loại, các cỡ | 9,450,000 | 278,770 |
| 189 | PP2400227971 - Miếng dán điện cực, điện cực dán, đệm điện cực các loại, các cỡ | 7,350,000 | 216,820 |
| 190 | PP2400227972 - Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ | 33,000,000 | 973,500 |
| 191 | PP2400227973 - Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ | 12,000,000 | 354,000 |
| 192 | PP2400227974 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ | 141,750,000 | 4,181,620 |
| 193 | PP2400227975 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ | 75,000,000 | 2,212,500 |
| 194 | PP2400227976 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ | 18,375,000 | 542,060 |
| 195 | PP2400227977 - Dịch lọc máu liên tục các loại | 223,600,000 | 6,596,200 |
| 196 | PP2400227978 - Dịch lọc máu liên tục các loại | 120,400,000 | 3,551,800 |
| 197 | PP2400227979 - Nón phẫu thuật | 18,900,000 | 557,550 |
| 198 | PP2400227980 - Khăn phẫu thuật | 14,175,000 | 418,160 |
| 199 | PP2400227981 - Que lấy mẫu | 10,000,000 | 295,000 |
| 200 | PP2400227982 - Lam kính | 12,400,000 | 365,800 |
| 201 | PP2400227983 - Dung dịch sát khuẩn | 45,000,000 | 1,327,500 |
| 202 | PP2400227984 - Dung dịch bôi trơn | 18,400,000 | 542,800 |
| 203 | PP2400227985 - Khăn lau sát khuẩn | 36,000,000 | 1,062,000 |
| 204 | PP2400227986 - Ampu giúp thở | 17,850,000 | 526,570 |
| 205 | PP2400227987 - Băng treo tay | 9,450,000 | 278,770 |
| 206 | PP2400227988 - Bao vải huyết áp | 5,250,000 | 154,870 |
| 207 | PP2400227989 - Bộ điều hòa kinh nguyệt | 12,600,000 | 371,700 |
| 208 | PP2400227990 - Gel siêu âm | 25,200,000 | 743,400 |
| 209 | PP2400227991 - Giấy điện tim | 20,580,000 | 607,110 |
| 210 | PP2400227992 - Giấy in monitor | 3,990,000 | 117,700 |
| 211 | PP2400227993 - Ống chống cắn lưỡi | 12,285,000 | 362,400 |
| 212 | PP2400227994 - Hộp đựng kim nhựa | 3,990,000 | 117,700 |
| 213 | PP2400227995 - Hộ đựng vật sắc nhọn | 4,200,000 | 123,900 |
| 214 | PP2400227996 - Giấy y tế | 48,675,000 | 1,435,910 |
| 215 | PP2400227997 - Giấy điện tim | 16,800,000 | 495,600 |
| 216 | PP2400227998 - Giấy in nhiệt | 13,860,000 | 408,870 |
| 217 | PP2400227999 - Quy thử đường huyết | 42,000,000 | 1,239,000 |
| 218 | PP2400228000 - Dây truyền quang (Sợi quang dùng cho máy tán sỏi laser) | 360,000,000 | 10,620,000 |
Lô 1: Dụng cụ phẫu thuật kết hợp xương |
|
| Mã phần lô | PP2400227783 |
| Giá từng phần lô | 2,008,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,252,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 2: Dụng cụ phẫu thuật nội soi khớp gối, khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2400227784 |
| Giá từng phần lô | 1,755,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,791,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 3: Dụng cụ phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2400227785 |
| Giá từng phần lô | 1,484,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,792,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227786 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227787 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227788 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227789 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400227790 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,342,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400227791 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400227792 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400227793 |
| Giá từng phần lô | 44,551,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400227794 |
| Giá từng phần lô | 134,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,955,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400227795 |
| Giá từng phần lô | 42,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400227796 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227797 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,003,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227798 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227799 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227800 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227801 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227802 |
| Giá từng phần lô | 7,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227803 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227804 |
| Giá từng phần lô | 78,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dùng trong phẫu thuật, băng bó vết thương, vết bỏng, vết loét các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227805 |
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dùng trong phẫu thuật, băng bó vết thương, vết bỏng, vết loét các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227806 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227807 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227808 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227809 |
| Giá từng phần lô | 119,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,537,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227810 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227811 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227812 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227813 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227814 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,849,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227815 |
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,694,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (bao gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) |
|
| Mã phần lô | PP2400227816 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227817 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227818 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227819 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227820 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,018,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227821 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,088,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227822 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227823 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227824 |
| Giá từng phần lô | 121,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,584,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227825 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,876,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227826 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227827 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227828 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227829 |
| Giá từng phần lô | 312,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,215,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227830 |
| Giá từng phần lô | 265,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,833,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227831 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227832 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,964,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227833 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227834 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227835 |
| Giá từng phần lô | 63,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227836 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) |
|
| Mã phần lô | PP2400227837 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227838 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối đi kèm dây truyền các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227839 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,492,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227840 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227841 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227842 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,513,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227843 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227844 |
| Giá từng phần lô | 103,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,047,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227845 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227846 |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227847 |
| Giá từng phần lô | 120,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,563,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227848 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227849 |
| Giá từng phần lô | 25,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 758,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227850 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227851 |
| Giá từng phần lô | 20,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227852 |
| Giá từng phần lô | 21,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227853 |
| Giá từng phần lô | 12,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227854 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227855 |
| Giá từng phần lô | 84,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,486,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227856 |
| Giá từng phần lô | 13,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227857 |
| Giá từng phần lô | 91,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,687,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227858 |
| Giá từng phần lô | 21,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227859 |
| Giá từng phần lô | 15,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227860 |
| Giá từng phần lô | 22,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi hậu môn nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400227861 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ca-nuyn (cannula) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227862 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene) |
|
| Mã phần lô | PP2400227863 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thông (sonde) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227864 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thông (sonde) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227865 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thông (sonde) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227866 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thông (sonde) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227867 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thông (sonde) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227868 |
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227869 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống dẫn lưu (drain) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227870 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút thai các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227871 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút thai các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227872 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút thai các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227873 |
| Giá từng phần lô | 10,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227874 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227875 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227876 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227877 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,947,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227878 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông (catheter) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227879 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227880 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227881 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227882 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227883 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227884 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227885 |
| Giá từng phần lô | 32,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 947,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227886 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,672,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227887 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227888 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227889 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227890 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227891 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227892 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227893 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227894 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227895 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227896 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227897 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227898 |
| Giá từng phần lô | 40,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227899 |
| Giá từng phần lô | 22,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227900 |
| Giá từng phần lô | 24,102,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227901 |
| Giá từng phần lô | 23,420,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227902 |
| Giá từng phần lô | 27,318,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227903 |
| Giá từng phần lô | 28,738,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 847,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227904 |
| Giá từng phần lô | 19,543,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227905 |
| Giá từng phần lô | 20,643,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227906 |
| Giá từng phần lô | 20,951,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227907 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227908 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227909 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao) |
|
| Mã phần lô | PP2400227910 |
| Giá từng phần lô | 25,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227911 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) |
|
| Mã phần lô | PP2400227912 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) |
|
| Mã phần lô | PP2400227913 |
| Giá từng phần lô | 1,047,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,886,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) |
|
| Mã phần lô | PP2400227914 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) |
|
| Mã phần lô | PP2400227915 |
| Giá từng phần lô | 226,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,667,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) |
|
| Mã phần lô | PP2400227916 |
| Giá từng phần lô | 747,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,036,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227917 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227918 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227919 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227920 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227921 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227922 |
| Giá từng phần lô | 284,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227923 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227924 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227925 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp gối các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227926 |
| Giá từng phần lô | 619,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,266,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227927 |
| Giá từng phần lô | 567,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,740,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227928 |
| Giá từng phần lô | 528,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,602,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227929 |
| Giá từng phần lô | 303,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,938,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227930 |
| Giá từng phần lô | 464,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,711,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp gối các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227931 |
| Giá từng phần lô | 704,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,776,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp gối các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227932 |
| Giá từng phần lô | 514,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,165,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227933 |
| Giá từng phần lô | 133,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,940,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227934 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,288,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227935 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm áp lực các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227936 |
| Giá từng phần lô | 135,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,995,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227937 |
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 761,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227938 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227939 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,097,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X- quang các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227940 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,115,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X- quang các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227941 |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,063,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X- quang các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227942 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,877,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X- quang các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227943 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X- quang các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227944 |
| Giá từng phần lô | 307,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,069,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227945 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227946 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400227947 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400227948 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,161,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400227949 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ, máy khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các loại, các cỡ (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo) |
|
| Mã phần lô | PP2400227950 |
| Giá từng phần lô | 704,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,772,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ, máy cắt, khâu nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Doppler các loại, các cỡ (bao gồm cả bộ đầu dò Doppler động mạch búi trĩ) |
|
| Mã phần lô | PP2400227951 |
| Giá từng phần lô | 30,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 893,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227952 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,106,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227953 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rọ, bóng lấy sỏi, dị vật, polyp, bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227954 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,097,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227955 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227956 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227957 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227958 |
| Giá từng phần lô | 24,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227959 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi-măng (cement) hóa học (dùng trong tạo hình thân đốt sống, tạo hình vòm sọ, khớp) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227960 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi-măng (cement) hóa học (dùng trong tạo hình thân đốt sống, tạo hình vòm sọ, khớp) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227961 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227962 |
| Giá từng phần lô | 193,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,705,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227963 |
| Giá từng phần lô | 38,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,141,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227964 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227965 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227966 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227967 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227968 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227969 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi (gỗ, inox, sắt) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227970 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán điện cực, điện cực dán, đệm điện cực các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227971 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227972 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 973,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227973 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227974 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,181,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227975 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400227976 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dịch lọc máu liên tục các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400227977 |
| Giá từng phần lô | 223,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,596,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dịch lọc máu liên tục các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400227978 |
| Giá từng phần lô | 120,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,551,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nón phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400227979 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khăn phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400227980 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400227981 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400227982 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400227983 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400227984 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khăn lau sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400227985 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ampu giúp thở |
|
| Mã phần lô | PP2400227986 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2400227987 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao vải huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400227988 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ điều hòa kinh nguyệt |
|
| Mã phần lô | PP2400227989 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400227990 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400227991 |
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in monitor |
|
| Mã phần lô | PP2400227992 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống chống cắn lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2400227993 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp đựng kim nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400227994 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộ đựng vật sắc nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400227995 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400227996 |
| Giá từng phần lô | 48,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,435,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400227997 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400227998 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quy thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400227999 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền quang (Sợi quang dùng cho máy tán sỏi laser) |
|
| Mã phần lô | PP2400228000 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi