Gói thầu: MS-01: Mua vật tư y tế tiêu hao, vật tư y tế thay thế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500460065-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | MS-01: Mua vật tư y tế tiêu hao, vật tư y tế thay thế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500248728 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 41,218,220,780 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Khả năng bảo hành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500466813 - Vật tư y tế phẫu thuật kết hợp xương | 3,101,350,000 | 2.953.666.667 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 1.033.783.333 | Sản lượng = 1,5 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)); | Cóyêu cầu |
| 2 | PP2500466814 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi khớp gối, khớp vai | 1,447,450,000 | 1.378.523.810 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 482.483.333 | Sản lượng = 1,5 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)); | Cóyêu cầu |
| 3 | PP2500466815 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng | 2,264,000,000 | 2.156.190.477 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 754.666.667 | Sản lượng = 1,5 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)); | Cóyêu cầu |
| 4 | PP2500466816 - Vật tư y tế phẫu thuật ngoại tổng quát | 359,580,000 | 342.457.143 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 119.860.000 | Sản lượng = 1,5 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)); | Cóyêu cầu |
| 5 | PP2500466817 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi tán sỏi niệu quản bằng laser. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy tán sỏi Laser) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | 1,070,000,000 | 1.019.047.6 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 356.666.667 | Sản lượng = 1,5 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)); | Cóyêu cầu |
| 6 | PP2500466818 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm, tán sỏi thận bằng laser. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy tán sỏi Laser) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | 925,000,000 | 880.952.381 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 308.333.333 | Sản lượng = 1,5 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)); | Cóyêu cầu |
| 7 | PP2500466819 - Vật tư y tế phẫu thuật tán sỏi qua da và phẫu thuật tuyến tiền liệt. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy điện cực) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | 359,700,000 | 342.571.429 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 119.900.000 | Sản lượng = 1,5 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)); | Cóyêu cầu |
| 8 | PP2500466820 - Các loại bơm tiêm, kim tiêm | 705,235,000 | 671.652.381 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 235.078.333 | Sản lượng = 1,5 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)); | Cóyêu cầu |
| 9 | PP2500466821 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | 712,500,000 | 678.571.429 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 237.500.000 | 21 | Cóyêu cầu |
| 10 | PP2500466822 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2024 | 750,000,000 | 714.285.715 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 250.000.000 | 21 | Cóyêu cầu |
| 11 | PP2500466823 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2025 | 698,000,000 | 664.761.905 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 232.666.667 | 17 | Cóyêu cầu |
| 12 | PP2500466824 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2026 | 944,000,000 | 899.047.620 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 314.666.667 | 17 | Cóyêu cầu |
| 13 | PP2500466825 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2027 | 226,000,000 | 215.238.096 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 75.333.333 | 2 | Cóyêu cầu |
| 14 | PP2500466826 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2028 | 700,000,000 | 666.666.667 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 233.333.333 | 21 | Cóyêu cầu |
| 15 | PP2500466827 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2029 | 592,000,000 | 563.809.524 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 197.333.333 | 17 | Cóyêu cầu |
| 16 | PP2500466828 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2030 | 990,000,000 | 942.857.143 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 330.000.000 | 25 | Cóyêu cầu |
| 17 | PP2500466829 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2031 | 518,000,000 | 493.333.334 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 172.666.667 | 17 | Cóyêu cầu |
| 18 | PP2500466830 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2032 | 750,000,000 | 714.285.715 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 250.000.000 | 21 | Cóyêu cầu |
| 19 | PP2500466831 - Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2033 | 750,000,000 | 714.285.715 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 250.000.000 | 21 | Cóyêu cầu |
| 20 | PP2500466832 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | 84,000,000 | 80.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 28.000.000 | 1 | Cóyêu cầu |
| 21 | PP2500466833 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | 84,000,000 | 80.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 28.000.000 | 1 | Cóyêu cầu |
| 22 | PP2500466834 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | 280,000,000 | 266.666.667 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 93.333.333 | 2 | Cóyêu cầu |
| 23 | PP2500466835 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | 190,000,000 | 180.952.381 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 63.333.333 | 2 | Cóyêu cầu |
| 24 | PP2500466836 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | 80,000,000 | 76.190.477 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 26.666.667 | 1 | Cóyêu cầu |
| 25 | PP2500466837 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | 80,000,000 | 76.190.477 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 26.666.667 | 1 | Cóyêu cầu |
| 26 | PP2500466838 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | 480,000,000 | 457.142.858 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 160.000.000 | 3 | Cóyêu cầu |
| 27 | PP2500466839 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | 480,000,000 | 457.142.858 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 160.000.000 | 3 | Cóyêu cầu |
| 28 | PP2500466840 - Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 | 280,000,000 | 266.666.667 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 93.333.333 | 2 | Cóyêu cầu |
| 29 | PP2500466841 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ | 54,390,000 | 51.800.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 18.130.000 | 59 | |
| 30 | PP2500466842 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ | 12,600,000 | 12.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 4.200.000 | 167 | |
| 31 | PP2500466843 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ | 2,310,000 | 2.200.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 770.000 | 167 | |
| 32 | PP2500466844 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ | 1,890,000 | 1.800.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 630.000 | 167 | |
| 33 | PP2500466845 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | 29,100,000 | 27.714.286 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 9.700.000 | 3 | |
| 34 | PP2500466846 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại | 341,250,000 | 325.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 113.750.000 | 209 | |
| 35 | PP2500466847 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại | 100,100,000 | 95.333.334 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 33.366.667 | 6 | |
| 36 | PP2500466848 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại | 13,230,000 | 12.600.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 4.410.000 | 1 | |
| 37 | PP2500466849 - Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ | 44,200,000 | 42.095.239 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 14.733.333 | 109 | |
| 38 | PP2500466850 - Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ | 62,400,000 | 59.428.572 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 20.800.000 | 109 | |
| 39 | PP2500466851 - Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ | 25,200,000 | 24.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 8.400.000 | 125 | |
| 40 | PP2500466852 - Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ | 9,555,000 | 9.100.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 3.185.000 | 59 | |
| 41 | PP2500466853 - Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ | 14,940,000 | 14.228.572 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 4.980.000 | 9 | |
| 42 | PP2500466854 - Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ | 7,212,000 | 6.868.572 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 2.404.000 | 5 | |
| 43 | PP2500466855 - Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ | 6,930,000 | 6.600.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 2.310.000 | 500 | |
| 44 | PP2500466856 - Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ | 90,000,000 | 85.714.286 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 30.000.000 | 16667 | |
| 45 | PP2500466857 - Băng dùng trong phẫu thuật, băng bó vết thương, vết bỏng, vết loét các loại, các cỡ | 24,480,000 | 23.314.286 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 8.160.000 | 10 | |
| 46 | PP2500466858 - Băng dùng trong phẫu thuật, băng bó vết thương, vết bỏng, vết loét các loại, các cỡ | 25,000,000 | 23.809.524 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 8.333.333 | 834 | |
| 47 | PP2500466859 - Băng dính các loại, các cỡ | 14,000,000 | 13.333.334 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 4.666.667 | 30 | |
| 48 | PP2500466860 - Băng dính các loại, các cỡ | 160,800,000 | 153.142.858 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 53.600.000 | 667 | |
| 49 | PP2500466861 - Băng dính các loại, các cỡ | 71,750,000 | 68.333.334 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 23.916.667 | 2917 | |
| 50 | PP2500466862 - Gạc các loại, các cỡ | 34,125,000 | 32.500.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 11.375.000 | 417 | |
| 51 | PP2500466863 - Gạc các loại, các cỡ | 13,440,000 | 12.800.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 4.480.000 | 334 | |
| 52 | PP2500466864 - Gạc các loại, các cỡ | 51,975,000 | 49.500.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 17.325.000 | 1250 | |
| 53 | PP2500466865 - Gạc các loại, các cỡ | 75,600,000 | 72.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 25.200.000 | 16667 | |
| 54 | PP2500466866 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (bao gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) | 17,850,000 | 17.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 5.950.000 | 17 | |
| 55 | PP2500466867 - Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ | 243,000,000 | 231.428.572 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 81.000.000 | 25000 | |
| 56 | PP2500466868 - Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ | 480,000,000 | 457.142.858 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 160.000.000 | 16667 | |
| 57 | PP2500466869 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 125,675,000 | 119.690.477 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 41.891.667 | 4584 | |
| 58 | PP2500466870 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 15,995,000 | 15.233.334 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 5.331.667 | 584 | |
| 59 | PP2500466871 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 95,760,000 | 91.200.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 31.920.000 | 500 | |
| 60 | PP2500466872 - Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ | 7,725,000 | 7.357.143 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 2.575.000 | 1250 | |
| 61 | PP2500466873 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ | 24,780,000 | 23.600.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 8.260.000 | 167 | |
| 62 | PP2500466874 - Kim lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | 90,090,000 | 85.800.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 30.030.000 | 1834 | |
| 63 | PP2500466875 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 230,000,000 | 219.047.620 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 76.666.667 | 41667 | |
| 64 | PP2500466876 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) | 450,000,000 | 428.571.429 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 150.000.000 | 10000 | |
| 65 | PP2500466877 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) | 121,275,000 | 115.500.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 40.425.000 | 125 | |
| 66 | PP2500466878 - Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ | 36,745,500 | 34.995.715 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 12.248.500 | 125 | |
| 67 | PP2500466879 - Dây nối đi kèm dây truyền các loại, các cỡ | 53,950,000 | 51.380.953 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 17.983.333 | 1084 | |
| 68 | PP2500466880 - Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ | 10,200,000 | 9.714.286 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 3.400.000 | 125 | |
| 69 | PP2500466881 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ | 359,100,000 | 342.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 119.700.000 | 25000 | |
| 70 | PP2500466882 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ | 150,000,000 | 142.857.143 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 50.000.000 | 8334 | |
| 71 | PP2500466883 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ | 89,250,000 | 85.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 29.750.000 | 2084 | |
| 72 | PP2500466884 - Túi, lọ, cát-sét (cassette)đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ | 13,650,000 | 13.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 4.550.000 | 250 | |
| 73 | PP2500466885 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 304,500,000 | 290.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 101.500.000 | 20834 | |
| 74 | PP2500466886 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 32,760,000 | 31.200.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 10.920.000 | 3334 | |
| 75 | PP2500466887 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 29,400,000 | 28.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 9.800.000 | 3334 | |
| 76 | PP2500466888 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 23,310,000 | 22.200.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 7.770.000 | 2500 | |
| 77 | PP2500466889 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 51,240,000 | 48.800.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 17.080.000 | 3334 | |
| 78 | PP2500466890 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 14,700,000 | 14.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 4.900.000 | 4167 | |
| 79 | PP2500466891 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 168,000,000 | 160.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 56.000.000 | 16667 | |
| 80 | PP2500466892 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 10,400,000 | 9.904.762 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 3.466.667 | 3334 | |
| 81 | PP2500466893 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 58,800,000 | 56.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 19.600.000 | 3334 | |
| 82 | PP2500466894 - Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ | 50,400,000 | 48.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 16.800.000 | 3334 | |
| 83 | PP2500466895 - Ca-nuyn (cannula)các loại, các cỡ | 7,400,000 | 7.047.620 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 2.466.667 | 167 | |
| 84 | PP2500466896 - Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene) | 27,500,000 | 26.190.477 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 9.166.667 | 209 | |
| 85 | PP2500466897 - Thông (sonde) các loại, các cỡ | 4,000,000 | 3.809.524 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 1.333.333 | 84 | |
| 86 | PP2500466898 - Thông (sonde) các loại, các cỡ | 2,000,000 | 1.904.762 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 666.667 | 42 | |
| 87 | PP2500466899 - Thông (sonde) các loại, các cỡ | 14,000,000 | 13.333.334 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 4.666.667 | 167 | |
| 88 | PP2500466900 - Thông (sonde) các loại, các cỡ | 24,000,000 | 22.857.143 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 8.000.000 | 167 | |
| 89 | PP2500466901 - Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ | 9,000,000 | 8.571.429 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 3.000.000 | 9 | |
| 90 | PP2500466902 - Ống dẫn lưu (drain) các loại, các cỡ | 2,000,000 | 1.904.762 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 666.667 | 42 | |
| 91 | PP2500466903 - Ống hút thai các loại, các cỡ | 3,200,000 | 3.047.620 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 1.066.667 | 84 | |
| 92 | PP2500466904 - Ống hút thai các loại, các cỡ | 2,800,000 | 2.666.667 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 933.333 | 84 | |
| 93 | PP2500466905 - Ống hút thai các loại, các cỡ | 19,200,000 | 18.285.715 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 6.400.000 | 67 | |
| 94 | PP2500466906 - Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ | 89,500,000 | 85.238.096 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 29.833.333 | 834 | |
| 95 | PP2500466907 - Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ | 26,850,000 | 25.571.429 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 8.950.000 | 250 | |
| 96 | PP2500466908 - Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ | 628,500,000 | 598.571.429 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 209.500.000 | 1250 | |
| 97 | PP2500466909 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ | 47,400,000 | 45.142.858 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 15.800.000 | 1000 | |
| 98 | PP2500466910 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ | 8,400,000 | 8.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 2.800.000 | 250 | |
| 99 | PP2500466911 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 5,985,000 | 5.700.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 1.995.000 | 25 | Cóyêu cầu |
| 100 | PP2500466912 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 5,985,000 | 5.700.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 1.995.000 | 25 | Cóyêu cầu |
| 101 | PP2500466913 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 6,300,000 | 6.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 2.100.000 | 25 | Cóyêu cầu |
| 102 | PP2500466914 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 10,500,000 | 10.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 3.500.000 | 34 | Cóyêu cầu |
| 103 | PP2500466915 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 21,000,000 | 20.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 7.000.000 | 84 | Cóyêu cầu |
| 104 | PP2500466916 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 23,940,000 | 22.800.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 7.980.000 | 100 | Cóyêu cầu |
| 105 | PP2500466917 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 39,900,000 | 38.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 13.300.000 | 167 | Cóyêu cầu |
| 106 | PP2500466918 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 35,910,000 | 34.200.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 11.970.000 | 150 | Cóyêu cầu |
| 107 | PP2500466919 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 26,250,000 | 25.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 8.750.000 | 84 | Cóyêu cầu |
| 108 | PP2500466920 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 7,875,000 | 7.500.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 2.625.000 | 25 | Cóyêu cầu |
| 109 | PP2500466921 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 12,160,000 | 11.580.953 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 4.053.333 | 7 | Cóyêu cầu |
| 110 | PP2500466922 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 11,970,000 | 11.400.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 3.990.000 | 50 | Cóyêu cầu |
| 111 | PP2500466923 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 6,300,000 | 6.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 2.100.000 | 25 | Cóyêu cầu |
| 112 | PP2500466924 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 24,102,720 | 22.954.972 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 8.034.240 | 15 | Cóyêu cầu |
| 113 | PP2500466925 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 15,613,560 | 14.870.058 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 5.204.520 | 10 | Cóyêu cầu |
| 114 | PP2500466926 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 18,212,280 | 17.345.029 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 6.070.760 | 10 | Cóyêu cầu |
| 115 | PP2500466927 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 7,245,000 | 6.900.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 2.415.000 | 25 | Cóyêu cầu |
| 116 | PP2500466928 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 18,900,000 | 18.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 6.300.000 | 67 | Cóyêu cầu |
| 117 | PP2500466929 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 7,087,500 | 6.750.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 2.362.500 | 25 | Cóyêu cầu |
| 118 | PP2500466930 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 48,720,000 | 46.400.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 16.240.000 | 67 | Cóyêu cầu |
| 119 | PP2500466931 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 46,200,000 | 44.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 15.400.000 | 67 | Cóyêu cầu |
| 120 | PP2500466932 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 28,875,000 | 27.500.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 9.625.000 | 42 | Cóyêu cầu |
| 121 | PP2500466933 - Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ | 14,369,280 | 13.685.029 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 4.789.760 | 5 | Cóyêu cầu |
| 122 | PP2500466934 - Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ | 9,771,960 | 9.306.629 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 3.257.320 | 10 | Cóyêu cầu |
| 123 | PP2500466935 - Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ | 10,321,560 | 9.830.058 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 3.440.520 | 10 | Cóyêu cầu |
| 124 | PP2500466936 - Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ | 16,953,300 | 16.146.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 5.651.100 | 15 | Cóyêu cầu |
| 125 | PP2500466937 - Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ | 16,363,620 | 15.584.400 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 5.454.540 | 15 | Cóyêu cầu |
| 126 | PP2500466938 - Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao) | 27,300,000 | 26.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 9.100.000 | 84 | Cóyêu cầu |
| 127 | PP2500466939 - Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao) | 84,000,000 | 80.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 28.000.000 | 1 | Cóyêu cầu |
| 128 | PP2500466940 - Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao) | 84,000,000 | 80.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 28.000.000 | 1 | Cóyêu cầu |
| 129 | PP2500466941 - Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao) | 280,000,000 | 266.666.667 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 93.333.333 | 2 | Cóyêu cầu |
| 130 | PP2500466942 - Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao) | 190,000,000 | 180.952.381 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 63.333.333 | 2 | Cóyêu cầu |
| 131 | PP2500466943 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ | 11,000,000 | 10.476.191 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 3.666.667 | 834 | |
| 132 | PP2500466944 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 540,000,000 | 514.285.715 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 180.000.000 | 1 | Cóyêu cầu |
| 133 | PP2500466945 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 680,000,000 | 647.619.048 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 226.666.667 | 1 | Cóyêu cầu |
| 134 | PP2500466946 - Khớp háng bán phần các loại, các cỡ | 450,000,000 | 428.571.429 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 150.000.000 | 1 | Cóyêu cầu |
| 135 | PP2500466947 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 620,000,000 | 590.476.191 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 206.666.667 | 1 | Cóyêu cầu |
| 136 | PP2500466948 - Khớp háng bán phần các loại, các cỡ | 440,000,000 | 419.047.620 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 146.666.667 | 1 | Cóyêu cầu |
| 137 | PP2500466949 - Khớp gối các loại, các cỡ | 688,000,000 | 655.238.096 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 229.333.333 | 1 | Cóyêu cầu |
| 138 | PP2500466950 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 675,000,000 | 642.857.143 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 225.000.000 | 1 | Cóyêu cầu |
| 139 | PP2500466951 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 635,000,000 | 604.761.905 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 211.666.667 | 1 | Cóyêu cầu |
| 140 | PP2500466952 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 468,000,000 | 445.714.286 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 156.000.000 | 1 | Cóyêu cầu |
| 141 | PP2500466953 - Khớp háng bán phần các loại, các cỡ | 348,000,000 | 331.428.572 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 116.000.000 | 1 | Cóyêu cầu |
| 142 | PP2500466954 - Khớp háng bán phần các loại, các cỡ | 304,000,000 | 289.523.810 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 101.333.333 | 1 | Cóyêu cầu |
| 143 | PP2500466955 - Khớp gối các loại, các cỡ | 726,000,000 | 691.428.572 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 242.000.000 | 1 | Cóyêu cầu |
| 144 | PP2500466956 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ | 141,260,000 | 134.533.334 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 47.086.667 | 6 | Cóyêu cầu |
| 145 | PP2500466957 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ | 69,000,000 | 65.714.286 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 23.000.000 | 5 | Cóyêu cầu |
| 146 | PP2500466958 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ | 73,500,000 | 70.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 24.500.000 | 5 | Cóyêu cầu |
| 147 | PP2500466959 - Bơm áp lực các loại, các cỡ | 225,750,000 | 215.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 75.250.000 | 42 | |
| 148 | PP2500466960 - Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao các loại, các cỡ | 43,050,000 | 41.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 14.350.000 | 42 | |
| 149 | PP2500466961 - Phim X- quang các loại, các cỡ | 83,400,000 | 79.428.572 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 27.800.000 | 500 | Cóyêu cầu |
| 150 | PP2500466962 - Phim X- quang các loại, các cỡ | 558,936,000 | 532.320.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 186.312.000 | 1000 | Cóyêu cầu |
| 151 | PP2500466963 - Phim X- quang các loại, các cỡ | 2,835,000,000 | 2.700.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 945.000.000 | 15000 | Cóyêu cầu |
| 152 | PP2500466964 - Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | 180,600,000 | 172.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 60.200.000 | 59 | Cóyêu cầu |
| 153 | PP2500466965 - Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | 590,000,000 | 561.904.762 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 196.666.667 | 167 | Cóyêu cầu |
| 154 | PP2500466966 - Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | 125,000,000 | 119.047.620 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 41.666.667 | 5 | Cóyêu cầu |
| 155 | PP2500466967 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại | 18,585,000 | 17.700.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 6.195.000 | 5 | |
| 156 | PP2500466968 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại | 39,375,000 | 37.500.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 13.125.000 | 21 | |
| 157 | PP2500466969 - Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt các loại | 4,410,000 | 4.200.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 1.470.000 | 3 | |
| 158 | PP2500466970 - Dụng cụ, máy khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các loại, các cỡ (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo) | 704,160,000 | 670.628.572 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 234.720.000 | 10 | Cóyêu cầu |
| 159 | PP2500466971 - Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ | 31,500,000 | 30.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 10.500.000 | 5 | Cóyêu cầu |
| 160 | PP2500466972 - Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ | 34,700,000 | 33.047.620 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 11.566.667 | 2 | Cóyêu cầu |
| 161 | PP2500466973 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | 17,500,000 | 16.666.667 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 5.833.333 | 42 | |
| 162 | PP2500466974 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | 19,500,000 | 18.571.429 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 6.500.000 | 25 | |
| 163 | PP2500466975 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | 10,500,000 | 10.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 3.500.000 | 25 | |
| 164 | PP2500466976 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | 24,000,000 | 22.857.143 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 8.000.000 | 25 | |
| 165 | PP2500466977 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | 14,000,000 | 13.333.334 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 4.666.667 | 17 | |
| 166 | PP2500466978 - Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ | 11,592,000 | 11.040.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 3.864.000 | 167 | |
| 167 | PP2500466979 - Đầu côn các loại, các cỡ | 2,720,000 | 2.590.477 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 906.667 | 3334 | |
| 168 | PP2500466980 - Đầu côn các loại, các cỡ | 2,720,000 | 2.590.477 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 906.667 | 3334 | |
| 169 | PP2500466981 - Đầu côn các loại, các cỡ | 4,750,000 | 4.523.810 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 1.583.333 | 4167 | |
| 170 | PP2500466982 - Đầu côn các loại, các cỡ | 5,040,000 | 4.800.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 1.680.000 | 3334 | |
| 171 | PP2500466983 - Đè lưỡi (gỗ, inox, sắt) các loại, các cỡ | 10,600,000 | 10.095.239 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 3.533.333 | 3334 | |
| 172 | PP2500466984 - Miếng dán điện cực, điện cực dán, đệm điện cực các loại, các cỡ | 4,410,000 | 4.200.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 1.470.000 | 250 | |
| 173 | PP2500466985 - Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ | 44,940,000 | 42.800.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 14.980.000 | 9 | |
| 174 | PP2500466986 - Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ | 10,000,000 | 9.523.810 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 3.333.333 | 9 | |
| 175 | PP2500466987 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ | 132,300,000 | 126.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 44.100.000 | 15000 | |
| 176 | PP2500466988 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ | 47,200,000 | 44.952.381 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 15.733.333 | 334 | |
| 177 | PP2500466989 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ | 7,100,000 | 6.761.905 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 2.366.667 | 42 | |
| 178 | PP2500466990 - Dịch lọc máu liên tục các loại | 857,934,000 | 817.080.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 285.978.000 | 500 | Cóyêu cầu |
| 179 | PP2500466991 - Dịch lọc máu liên tục các loại | 500,461,500 | 476.630.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 166.820.500 | 292 | Cóyêu cầu |
| 180 | PP2500466992 - Nón phẫu thuật | 23,940,000 | 22.800.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 7.980.000 | 2500 | |
| 181 | PP2500466993 - Khăn phẫu thuật | 14,175,000 | 13.500.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 4.725.000 | 417 | |
| 182 | PP2500466994 - Que lấy mẫu | 20,000,000 | 19.047.620 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 6.666.667 | 417 | |
| 183 | PP2500466995 - Dung dịch bôi trơn | 19,000,000 | 18.095.239 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 6.333.333 | 167 | |
| 184 | PP2500466996 - Ampu giúp thở | 16,000,000 | 15.238.096 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 5.333.333 | 9 | |
| 185 | PP2500466997 - Băng treo tay | 9,000,000 | 8.571.429 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 3.000.000 | 42 | |
| 186 | PP2500466998 - Bộ điều hòa kinh nguyệt | 12,000,000 | 11.428.572 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 4.000.000 | 17 | |
| 187 | PP2500466999 - Gel siêu âm | 23,184,000 | 22.080.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 7.728.000 | 100 | |
| 188 | PP2500467000 - Giấy điện tim | 13,000,000 | 12.380.953 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 4.333.333 | 42 | |
| 189 | PP2500467001 - Giấy in monitor | 2,600,000 | 2.476.191 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 866.667 | 9 | |
| 190 | PP2500467002 - Hộp đựng kim nhựa | 5,040,000 | 4.800.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 1.680.000 | 17 | |
| 191 | PP2500467003 - Hộ đựng vật sắc nhọn | 4,830,000 | 4.600.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 1.610.000 | 34 | |
| 192 | PP2500467004 - Giấy y tế | 44,200,000 | 42.095.239 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 14.733.333 | 109 | |
| 193 | PP2500467005 - Giấy điện tim | 12,800,000 | 12.190.477 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 4.266.667 | 67 | |
| 194 | PP2500467006 - Que thử đường huyết | 35,000,000 | 33.333.334 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 11.666.667 | 417 | Cóyêu cầu |
| 195 | PP2500467007 - Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại | 119,250,000 | 113.571.429 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 39.750.000 | 13 | |
| 196 | PP2500467008 - Khí AirMACcho máy phát tia Plasma | 150,000,000 | 142.857.143 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế | 50.000.000 | 5 | Cóyêu cầu |
Vật tư y tế phẫu thuật kết hợp xương |
|
| Mã phần lô | PP2500466813 |
| Giá từng phần lô | 3,101,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.953.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.033.783.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng = 1,5 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)); |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật tư y tế phẫu thuật nội soi khớp gối, khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2500466814 |
| Giá từng phần lô | 1,447,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.378.523.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 482.483.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng = 1,5 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)); |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật tư y tế phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2500466815 |
| Giá từng phần lô | 2,264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.156.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 754.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng = 1,5 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)); |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật tư y tế phẫu thuật ngoại tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2500466816 |
| Giá từng phần lô | 359,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng = 1,5 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)); |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật tư y tế phẫu thuật nội soi tán sỏi niệu quản bằng laser. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy tán sỏi Laser) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 |
|
| Mã phần lô | PP2500466817 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.019.047.6 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 356.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng = 1,5 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)); |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật tư y tế phẫu thuật nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm, tán sỏi thận bằng laser. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy tán sỏi Laser) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 |
|
| Mã phần lô | PP2500466818 |
| Giá từng phần lô | 925,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 880.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng = 1,5 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)); |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật tư y tế phẫu thuật tán sỏi qua da và phẫu thuật tuyến tiền liệt. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy điện cực) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 |
|
| Mã phần lô | PP2500466819 |
| Giá từng phần lô | 359,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng = 1,5 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)); |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Các loại bơm tiêm, kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500466820 |
| Giá từng phần lô | 705,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 671.652.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.078.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng = 1,5 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)); |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 |
|
| Mã phần lô | PP2500466821 |
| Giá từng phần lô | 712,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2024 |
|
| Mã phần lô | PP2500466822 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2025 |
|
| Mã phần lô | PP2500466823 |
| Giá từng phần lô | 698,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.761.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2026 |
|
| Mã phần lô | PP2500466824 |
| Giá từng phần lô | 944,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 899.047.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2027 |
|
| Mã phần lô | PP2500466825 |
| Giá từng phần lô | 226,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.238.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2028 |
|
| Mã phần lô | PP2500466826 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 666.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2029 |
|
| Mã phần lô | PP2500466827 |
| Giá từng phần lô | 592,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 563.809.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2030 |
|
| Mã phần lô | PP2500466828 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2031 |
|
| Mã phần lô | PP2500466829 |
| Giá từng phần lô | 518,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2032 |
|
| Mã phần lô | PP2500466830 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (máy phaco) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2033 |
|
| Mã phần lô | PP2500466831 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 |
|
| Mã phần lô | PP2500466832 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 |
|
| Mã phần lô | PP2500466833 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 |
|
| Mã phần lô | PP2500466834 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 |
|
| Mã phần lô | PP2500466835 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 |
|
| Mã phần lô | PP2500466836 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 |
|
| Mã phần lô | PP2500466837 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 |
|
| Mã phần lô | PP2500466838 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 |
|
| Mã phần lô | PP2500466839 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật tư y tế phẫu thuật nội soi, mổ mở sử dụng Máy phẫu thuật sóng siêu âm. Nhà thầu trúng thầu chịu trách nhiệm cung cấp cho chủ đầu tư thiết bị y tế (Máy phẫu thuật sóng siêu âm) để sử dụng vật tư y tế theo quy định của Luật khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 và Luật Đấu thầu năm 2023 |
|
| Mã phần lô | PP2500466840 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466841 |
| Giá từng phần lô | 54,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466842 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466843 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466844 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500466845 |
| Giá từng phần lô | 29,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500466846 |
| Giá từng phần lô | 341,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500466847 |
| Giá từng phần lô | 100,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.366.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500466848 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466849 |
| Giá từng phần lô | 44,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.733.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466850 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466851 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466852 |
| Giá từng phần lô | 9,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466853 |
| Giá từng phần lô | 14,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466854 |
| Giá từng phần lô | 7,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.868.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466855 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466856 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng dùng trong phẫu thuật, băng bó vết thương, vết bỏng, vết loét các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466857 |
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng dùng trong phẫu thuật, băng bó vết thương, vết bỏng, vết loét các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466858 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.809.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng dính các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466859 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng dính các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466860 |
| Giá từng phần lô | 160,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng dính các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466861 |
| Giá từng phần lô | 71,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.916.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466862 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466863 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466864 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466865 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (bao gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) |
|
| Mã phần lô | PP2500466866 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466867 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466868 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466869 |
| Giá từng phần lô | 125,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.690.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.891.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466870 |
| Giá từng phần lô | 15,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.233.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.331.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466871 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466872 |
| Giá từng phần lô | 7,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466873 |
| Giá từng phần lô | 24,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466874 |
| Giá từng phần lô | 90,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466875 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.047.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) |
|
| Mã phần lô | PP2500466876 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) |
|
| Mã phần lô | PP2500466877 |
| Giá từng phần lô | 121,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466878 |
| Giá từng phần lô | 36,745,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.995.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.248.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây nối đi kèm dây truyền các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466879 |
| Giá từng phần lô | 53,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.380.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.983.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466880 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466881 |
| Giá từng phần lô | 359,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466882 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466883 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi, lọ, cát-sét (cassette)đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466884 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466885 |
| Giá từng phần lô | 304,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466886 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466887 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466888 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466889 |
| Giá từng phần lô | 51,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466890 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466891 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466892 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.466.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466893 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi, lọ, hộp đựng bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466894 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ca-nuyn (cannula)các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466895 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.047.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.466.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene) |
|
| Mã phần lô | PP2500466896 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.166.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thông (sonde) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466897 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.809.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thông (sonde) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466898 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thông (sonde) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466899 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thông (sonde) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466900 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466901 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống dẫn lưu (drain) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466902 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống hút thai các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466903 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.047.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.066.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống hút thai các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466904 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 933.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống hút thai các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466905 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466906 |
| Giá từng phần lô | 89,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.238.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.833.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466907 |
| Giá từng phần lô | 26,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466908 |
| Giá từng phần lô | 628,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466909 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466910 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466911 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466912 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466913 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466914 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466915 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466916 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466917 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466918 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466919 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466920 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466921 |
| Giá từng phần lô | 12,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.580.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.053.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466922 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466923 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466924 |
| Giá từng phần lô | 24,102,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.954.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.034.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466925 |
| Giá từng phần lô | 15,613,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.870.058 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.204.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466926 |
| Giá từng phần lô | 18,212,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.345.029 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.070.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466927 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466928 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466929 |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466930 |
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466931 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466932 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466933 |
| Giá từng phần lô | 14,369,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.685.029 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.789.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466934 |
| Giá từng phần lô | 9,771,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.306.629 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.257.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466935 |
| Giá từng phần lô | 10,321,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.830.058 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.440.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466936 |
| Giá từng phần lô | 16,953,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.146.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.651.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466937 |
| Giá từng phần lô | 16,363,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.584.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.454.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao) |
|
| Mã phần lô | PP2500466938 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao) |
|
| Mã phần lô | PP2500466939 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao) |
|
| Mã phần lô | PP2500466940 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao) |
|
| Mã phần lô | PP2500466941 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đầu đốt (đơn cực, lưỡng cực, kết hợp đơn cực lưỡng cực), lưỡi dao mổ điện, dao mổ laser, dao mổ siêu âm, dao mổ plasma, dao radio, dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao và dây dao) |
|
| Mã phần lô | PP2500466942 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466943 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466944 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466945 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 647.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466946 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466947 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466948 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.047.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khớp gối các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466949 |
| Giá từng phần lô | 688,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 655.238.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466950 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466951 |
| Giá từng phần lô | 635,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 604.761.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466952 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466953 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466954 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.523.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khớp gối các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466955 |
| Giá từng phần lô | 726,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 691.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466956 |
| Giá từng phần lô | 141,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.533.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.086.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466957 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466958 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm áp lực các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466959 |
| Giá từng phần lô | 225,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466960 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phim X- quang các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466961 |
| Giá từng phần lô | 83,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phim X- quang các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466962 |
| Giá từng phần lô | 558,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 532.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phim X- quang các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466963 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466964 |
| Giá từng phần lô | 180,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466965 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 561.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466966 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.047.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500466967 |
| Giá từng phần lô | 18,585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500466968 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500466969 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dụng cụ, máy khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các loại, các cỡ (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo) |
|
| Mã phần lô | PP2500466970 |
| Giá từng phần lô | 704,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 670.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466971 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lọng cắt polyp ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng, ruột non, trực tràng, đại tràng) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466972 |
| Giá từng phần lô | 34,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.047.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.566.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466973 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.833.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466974 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466975 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466976 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466977 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466978 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đầu côn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466979 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.590.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 906.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đầu côn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466980 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.590.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 906.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đầu côn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466981 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.523.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.583.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đầu côn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466982 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đè lưỡi (gỗ, inox, sắt) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466983 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.533.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Miếng dán điện cực, điện cực dán, đệm điện cực các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466984 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466985 |
| Giá từng phần lô | 44,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466986 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.523.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466987 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466988 |
| Giá từng phần lô | 47,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.733.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500466989 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.761.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.366.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dịch lọc máu liên tục các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500466990 |
| Giá từng phần lô | 857,934,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 817.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.978.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dịch lọc máu liên tục các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500466991 |
| Giá từng phần lô | 500,461,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 476.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.820.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 292 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nón phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500466992 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khăn phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500466993 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Que lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500466994 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.047.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500466995 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ampu giúp thở |
|
| Mã phần lô | PP2500466996 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.238.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2500466997 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ điều hòa kinh nguyệt |
|
| Mã phần lô | PP2500466998 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500466999 |
| Giá từng phần lô | 23,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500467000 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.380.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy in monitor |
|
| Mã phần lô | PP2500467001 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.476.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 866.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hộp đựng kim nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500467002 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hộ đựng vật sắc nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500467003 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500467004 |
| Giá từng phần lô | 44,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.733.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500467005 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.190.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.266.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500467006 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500467007 |
| Giá từng phần lô | 119,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khí AirMACcho máy phát tia Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500467008 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Khả năng bảo hành | Cóyêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi