Gói thầu: MS-02: Mua hoá chất, vật tư xét nghiệm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400355968-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu MS-02: Mua hoá chất, vật tư xét nghiệm
Số hiệu KHLCNT PL2400189459
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 17,023,964,634 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400228165 - Test nhanh phát hiện H. pylori bằng phương pháp Urease Test 195,000,000 5,752,500
2 PP2400228166 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) 2,447,550 72,200
3 PP2400228167 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin 2,447,550 72,200
4 PP2400228168 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 2,447,550 72,200
5 PP2400228169 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 2,447,550 72,200
6 PP2400228170 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PSA 2,447,550 72,200
7 PP2400228171 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do 2,447,550 72,200
8 PP2400228172 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH 2,447,550 72,200
9 PP2400228173 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg 2,447,550 72,200
10 PP2400228174 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg 2,447,550 72,200
11 PP2400228175 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T 2,646,000 78,050
12 PP2400228176 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T 3,307,500 97,570
13 PP2400228177 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgG 3,426,570 101,080
14 PP2400228178 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg 3,426,570 101,080
15 PP2400228179 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgM 3,589,740 105,890
16 PP2400228180 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 3,671,325 108,300
17 PP2400228181 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA 3,671,325 108,300
18 PP2400228182 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG, beta-HCG 3,671,325 108,300
19 PP2400228183 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72-4 3,688,620 108,810
20 PP2400228184 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis 3,946,046 116,400
21 PP2400228185 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP 3,969,000 117,080
22 PP2400228186 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 4,405,590 129,960
23 PP2400228187 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol 4,405,590 129,960
24 PP2400228188 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP 4,794,750 141,440
25 PP2400228189 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HAV 4,806,900 141,800
26 PP2400228190 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg 5,139,855 151,620
27 PP2400228191 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg 5,702,791 168,230
28 PP2400228192 - Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu. Đóng gói 5000 cái 6,717,942 198,170
29 PP2400228193 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch 7,342,650 216,600
30 PP2400228194 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV 7,465,027 220,210
31 PP2400228195 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ung thư 8,076,915 238,260
32 PP2400228196 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg 8,566,425 252,700
33 PP2400228197 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch. Đóng gói 2 x 16 ml 10,279,710 303,250
34 PP2400228198 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin 10,769,220 317,690
35 PP2400228199 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HAV 11,625,863 342,960
36 PP2400228200 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV 11,625,863 342,960
37 PP2400228201 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm free beta-hCG 12,600,000 371,700
38 PP2400228202 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A 12,600,000 371,700
39 PP2400228203 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV 13,216,770 389,890
40 PP2400228204 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg 13,216,770 389,890
41 PP2400228205 - Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do 18,356,625 541,520
42 PP2400228206 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg 18,356,625 541,520
43 PP2400228207 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng free βhCG, PAPP-A, Androstenedione, Estradiol, Progesterone, Testosterone 19,090,890 563,180
44 PP2400228208 - Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải. Đóng gói 5 x 100 mL 19,566,414 577,200
45 PP2400228209 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg 20,559,420 606,500
46 PP2400228210 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin 22,027,950 649,820
47 PP2400228211 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg 25,699,275 758,120
48 PP2400228212 - Thuốc thử xét nghiệm HCG, beta-HCG 28,269,203 833,940
49 PP2400228213 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV IgM 30,839,130 909,750
50 PP2400228214 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol 31,720,248 935,740
51 PP2400228215 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis 33,179,958 978,800
52 PP2400228216 - Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 36,713,250 1,083,040
53 PP2400228217 - Thuốc thử xét nghiệm free beta-hCG 42,000,000 1,239,000
54 PP2400228218 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs 43,076,880 1,270,760
55 PP2400228219 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 46,258,695 1,364,630
56 PP2400228220 - Thuốc thử xét nghiệm PSA 48,951,000 1,444,050
57 PP2400228221 - Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin) 58,741,200 1,732,860
58 PP2400228222 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgG 59,230,710 1,747,300
59 PP2400228223 - Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) 59,475,465 1,754,520
60 PP2400228224 - Thuốc thử xét nghiệm CEA 61,678,260 1,819,500
61 PP2400228225 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O, và HIV‑2 63,000,000 1,858,500
62 PP2400228226 - Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A 67,200,000 1,982,400
63 PP2400228227 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 69,999,930 2,064,990
64 PP2400228228 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgM 77,097,825 2,274,380
65 PP2400228229 - Típ hút mẫu dùng cho phép nghiệm miễn dịch. 80,157,263 2,364,630
66 PP2400228230 - Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất , tăng cường hiệu quả rửa cho xét nghiệm miễn dịch. 95,858,296 2,827,810
67 PP2400228231 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP 102,312,000 3,018,200
68 PP2400228232 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg 107,692,200 3,176,910
69 PP2400228233 - Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch. Đóng gói 2 x 16 mL 110,506,882 3,259,950
70 PP2400228234 - Cup chứa mẫu dùng cho xét nghiệm miễn dịch. 112,220,167 3,310,490
71 PP2400228235 - Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 115,646,738 3,411,570
72 PP2400228236 - Thuốc thử xét nghiệm TSH 118,461,420 3,494,610
73 PP2400228237 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa. 119,844,286 3,535,400
74 PP2400228238 - Dung dịch rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch. 119,844,286 3,535,400
75 PP2400228239 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV 128,985,885 3,805,080
76 PP2400228240 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 146,999,853 4,336,490
77 PP2400228241 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T 157,080,000 4,633,860
78 PP2400228242 - Que thử nước tiểu 11 thông số 104,000,000 3,068,000
79 PP2400228243 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,061,824 60,820
80 PP2400228244 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,066,090 60,940
81 PP2400228245 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,073,211 61,150
82 PP2400228246 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,073,297 61,160
83 PP2400228247 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,073,936 61,180
84 PP2400228248 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,078,416 61,310
85 PP2400228249 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,082,051 61,420
86 PP2400228250 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,085,603 61,520
87 PP2400228251 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,088,403 61,600
88 PP2400228252 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,096,315 61,840
89 PP2400228253 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,106,014 62,120
90 PP2400228254 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,109,807 62,230
91 PP2400228255 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,111,519 62,280
92 PP2400228256 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,116,559 62,430
93 PP2400228257 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,119,069 62,510
94 PP2400228258 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,151,786 63,470
95 PP2400228259 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,170,957 64,040
96 PP2400228260 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,349,467 69,300
97 PP2400228261 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,358,321 69,570
98 PP2400228262 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,361,947 69,670
99 PP2400228263 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,366,704 69,810
100 PP2400228264 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,366,709 69,810
101 PP2400228265 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,411,625 71,140
102 PP2400228266 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,414,034 71,210
103 PP2400228267 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,420,495 71,400
104 PP2400228268 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,458,535 72,520
105 PP2400228269 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,488,746 73,410
106 PP2400228270 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,489,288 73,430
107 PP2400228271 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 2,720,472 80,250
108 PP2400228272 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 3,012,984 88,880
109 PP2400228273 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 3,012,990 88,880
110 PP2400228274 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 3,473,784 102,470
111 PP2400228275 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 3,528,894 104,100
112 PP2400228276 - Hóa chất xét nghiệm huyết học 4,031,860 118,930
113 PP2400228277 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 4,165,150 122,870
114 PP2400228278 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 4,176,194 123,190
115 PP2400228279 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 4,187,610 123,530
116 PP2400228280 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 4,241,168 125,110
117 PP2400228281 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 4,646,530 137,070
118 PP2400228282 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 4,653,260 137,270
119 PP2400228283 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 4,742,224 139,890
120 PP2400228284 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 4,778,802 140,970
121 PP2400228285 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 4,813,726 142,000
122 PP2400228286 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 4,828,068 142,420
123 PP2400228287 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 4,828,068 142,420
124 PP2400228288 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 4,889,566 144,240
125 PP2400228289 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 5,076,960 149,770
126 PP2400228290 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 5,293,341 156,150
127 PP2400228291 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 5,918,993 174,610
128 PP2400228292 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 6,720,000 198,240
129 PP2400228293 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 6,947,616 204,950
130 PP2400228294 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 7,093,983 209,270
131 PP2400228295 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 18,001,713 531,050
132 PP2400228296 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 18,165,600 535,880
133 PP2400228297 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 18,616,808 549,190
134 PP2400228298 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 21,675,168 639,410
135 PP2400228299 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 30,047,700 886,400
136 PP2400228300 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 33,846,684 998,470
137 PP2400228301 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 34,995,000 1,032,350
138 PP2400228302 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 34,995,600 1,032,370
139 PP2400228303 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 38,977,776 1,149,840
140 PP2400228304 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 45,245,760 1,334,740
141 PP2400228305 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 45,262,532 1,335,240
142 PP2400228306 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 49,700,360 1,466,160
143 PP2400228307 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 52,637,603 1,552,800
144 PP2400228308 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 58,330,752 1,720,750
145 PP2400228309 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 61,121,380 1,803,080
146 PP2400228310 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 62,370,000 1,839,910
147 PP2400228311 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 63,519,500 1,873,820
148 PP2400228312 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 65,882,700 1,943,530
149 PP2400228313 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 66,199,704 1,952,890
150 PP2400228314 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 69,330,672 2,045,250
151 PP2400228315 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 73,307,808 2,162,580
152 PP2400228316 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 76,907,600 2,268,770
153 PP2400228317 - Hóa chất xét nghiệm huyết học 80,256,456 2,367,560
154 PP2400228318 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 93,320,000 2,752,940
155 PP2400228319 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 130,824,000 3,859,300
156 PP2400228320 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 135,000,000 3,982,500
157 PP2400228321 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 142,596,000 4,206,580
158 PP2400228322 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 152,034,000 4,485,000
159 PP2400228323 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 160,292,000 4,728,610
160 PP2400228324 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 192,576,400 5,681,000
161 PP2400228325 - Hóa chất xét nghiệm huyết học 222,014,506 6,549,420
162 PP2400228326 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 223,874,000 6,604,280
163 PP2400228327 - Hóa chất xét nghiệm huyết học 348,285,580 10,274,420
164 PP2400228328 - Hóa chất xét nghiệm huyết học 713,893,560 21,059,860
165 PP2400228329 - Hóa chất xét nghiệm khí máu động mạch 6,900,000 203,550
166 PP2400228330 - Hóa chất xét nghiệm khí máu động mạch 107,994,600 3,185,840
167 PP2400228331 - Hóa chất xét nghiệm khí máu động mạch 143,910,000 4,245,340
168 PP2400228332 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB 861,000 25,390
169 PP2400228333 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB 861,000 25,390
170 PP2400228334 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 940,800 27,750
171 PP2400228335 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 3 940,800 27,750
172 PP2400228336 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB 1,148,700 33,880
173 PP2400228337 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-3-Hydroxybutyrate 1,157,100 34,130
174 PP2400228338 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa 1,373,400 40,510
175 PP2400228339 - Dung dịch rửa 3,024,000 89,200
176 PP2400228340 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 3,118,500 91,990
177 PP2400228341 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương 3,801,000 112,120
178 PP2400228342 - Định lượng Mg 4,391,100 129,530
179 PP2400228343 - Định lượng Protein toàn phần 4,420,500 130,400
180 PP2400228344 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia 4,540,200 133,930
181 PP2400228345 - Định lượng Phospho vô cơ 5,705,700 168,310
182 PP2400228346 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 5,733,000 169,120
183 PP2400228347 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 5,733,000 169,120
184 PP2400228348 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) 5,762,400 169,990
185 PP2400228349 - Định lượng Sắt 6,386,100 188,380
186 PP2400228350 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 6,654,900 196,310
187 PP2400228351 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải 7,051,800 208,020
188 PP2400228352 - Định lượng Protein toàn phần 7,301,700 215,400
189 PP2400228353 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải 8,473,500 249,960
190 PP2400228354 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 8,740,200 257,830
191 PP2400228355 - Định lượng Protein 8,815,800 260,060
192 PP2400228356 - Đo hoạt độ LDH 10,178,700 300,270
193 PP2400228357 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 10,949,400 323,000
194 PP2400228358 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 15,025,500 443,250
195 PP2400228359 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) 15,069,600 444,550
196 PP2400228360 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol 18,821,250 555,220
197 PP2400228361 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 19,320,000 569,940
198 PP2400228362 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 19,420,800 572,910
199 PP2400228363 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF 20,231,400 596,820
200 PP2400228364 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 20,907,600 616,770
201 PP2400228365 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao 21,632,100 638,140
202 PP2400228366 - Định lượng Acid Uric 22,108,800 652,200
203 PP2400228367 - Định lượng Calci toàn phần 22,318,800 658,400
204 PP2400228368 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy 23,249,100 685,840
205 PP2400228369 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy 25,021,500 738,130
206 PP2400228370 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 26,115,600 770,410
207 PP2400228371 - Định lượng Bilirubin toàn phần 26,779,200 789,980
208 PP2400228372 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy 30,095,100 887,800
209 PP2400228373 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c 33,075,000 975,710
210 PP2400228374 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 33,075,000 975,710
211 PP2400228375 - Định lượng Bilirubin trực tiếp 38,388,000 1,132,440
212 PP2400228376 - Định lượng Cholesterol toàn phần 43,008,000 1,268,730
213 PP2400228377 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c 43,281,000 1,276,780
214 PP2400228378 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường 44,532,600 1,313,710
215 PP2400228379 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) 45,804,150 1,351,220
216 PP2400228380 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 46,950,750 1,385,040
217 PP2400228381 - Định lượng Creatinin 55,440,000 1,635,480
218 PP2400228382 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 58,542,750 1,727,010
219 PP2400228383 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol 59,535,000 1,756,280
220 PP2400228384 - Dung dịch đệm ISE 62,935,950 1,856,610
221 PP2400228385 - Đo hoạt độ Amylase 64,713,600 1,909,050
222 PP2400228386 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 76,531,350 2,257,670
223 PP2400228387 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 76,531,350 2,257,670
224 PP2400228388 - Đo hoạt độ ALT (GPT) 82,520,550 2,434,350
225 PP2400228389 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol 84,705,600 2,498,810
226 PP2400228390 - Đo hoạt độ AST (GOT) 85,831,200 2,532,020
227 PP2400228391 - Định lượng Ferritin 88,111,800 2,599,290
228 PP2400228392 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 90,987,750 2,684,130
229 PP2400228393 - Định lượng Glucose 91,759,500 2,706,900
230 PP2400228394 - Định lượng Acid Uric 92,509,200 2,729,020
231 PP2400228395 - Chất chuẩn điện giải mức giữa 96,273,450 2,840,060
232 PP2400228396 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 98,459,550 2,904,550
233 PP2400228397 - Định lượng Triglycerid 108,295,950 3,194,730
234 PP2400228398 - Định lượng Ure 110,174,400 3,250,140
235 PP2400228399 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 155,442,000 4,585,530
236 PP2400228400 - Định lượng CRP 155,463,000 4,586,150
237 PP2400228401 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) 219,744,000 6,482,440
238 PP2400228402 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO 279,389,250 8,241,980
239 PP2400228403 - Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao 559,881,000 16,516,480
240 PP2400228404 - Định lượng HbA1c 885,145,800 26,111,800
241 PP2400228405 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 1,084,507,200 31,992,960
242 PP2400228406 - Hoa chất định nhóm máu AHG 150,000 4,420
243 PP2400228407 - Hoa chất định nhóm máu B 1,974,000 58,230
244 PP2400228408 - Hoa chất định nhóm máu A 1,974,000 58,230
245 PP2400228409 - Hóa chất xét nghiệm đông máu 3,542,600 104,500
246 PP2400228410 - Hoa chất định nhóm máu D 4,160,000 122,720
247 PP2400228411 - Hóa chất xét nghiệm đông máu 5,051,100 149,000
248 PP2400228412 - Hóa chất xét nghiệm đông máu 7,560,000 223,020
249 PP2400228413 - Hóa chất xét nghiệm đông máu 9,000,000 265,500
250 PP2400228414 - Hóa chất xét nghiệm lắng máu 9,680,000 285,560
251 PP2400228415 - Hóa chất xét nghiệm đông máu 10,366,000 305,790
252 PP2400228416 - Hóa chất xét nghiệm đông máu 14,595,500 430,560
253 PP2400228417 - Hóa chất xét nghiệm lắng máu 15,000,000 442,500
254 PP2400228418 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng cho máy nước tiểu 20,000,000 590,000
255 PP2400228419 - Hóa chất xét nghiệm đông máu 23,100,000 681,450
256 PP2400228420 - Hóa chất xét nghiệm đông máu 27,795,000 819,950
257 PP2400228421 - Hóa chất xét nghiệm đông máu 32,492,400 958,520
258 PP2400228422 - Hóa chất xét nghiệm đông máu 34,101,000 1,005,970
259 PP2400228423 - Hóa chất xét nghiệm đông máu 34,320,000 1,012,440
260 PP2400228424 - Que thử nước tiểu 10 thông số 60,000,000 1,770,000
261 PP2400228425 - CalciChloride 19,892,000 586,810
262 PP2400228426 - Hóa chất Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu Mức 1 21,600,000 637,200
263 PP2400228427 - Hóa chất Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu Mức 2 21,600,000 637,200
264 PP2400228428 - Dung dịch đệm trong xét nghiệm đông máu 24,500,000 722,750
265 PP2400228429 - Nước rửa mức 2 27,324,910 806,080
266 PP2400228430 - Test nhanh phát hiện kháng thể Lao 28,875,000 851,810
267 PP2400228431 - Test thử phát hiện máu ẩn trong phân người 30,000,000 885,000
268 PP2400228432 - Nội kiểm mức 1 31,729,500 936,020
269 PP2400228433 - Nội kiểm mức 2 31,729,500 936,020
270 PP2400228434 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan A 34,650,000 1,022,170
271 PP2400228435 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan E 34,650,000 1,022,170
272 PP2400228436 - Nước rửa mức 1 34,965,000 1,031,460
273 PP2400228437 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể vi khuẩn H.Pylori 36,000,000 1,062,000
274 PP2400228438 - Test nhanh phát hiện kháng thể NS1 38,140,000 1,125,130
275 PP2400228439 - Cóng đo 43,610,000 1,286,490
276 PP2400228440 - Thuốc thử xét nghiệm Fibrinogen 51,200,000 1,510,400
277 PP2400228441 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm gan siêu vi B 59,500,000 1,755,250
278 PP2400228442 - Nội kiểm mức cao 66,088,200 1,949,600
279 PP2400228443 - Thuốc thử xét nghiệm PT 77,025,750 2,272,250
280 PP2400228444 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan C 84,000,000 2,478,000
281 PP2400228445 - Thuốc thử xét nghiệm APTT 97,200,000 2,867,400
282 PP2400228446 - Que thử nước tiểu 11 thông số 104,000,000 3,068,000
283 PP2400228447 - Test nhanh phát hiện ma túy 4 trong 1 318,500,000 9,395,750
284 PP2400228448 - Test nhanh chẩn đoán Dengue NS1 900,000,000 26,550,000
285 PP2400228449 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu 3,875,000 114,310
286 PP2400228450 - Card 8 giếng xác định nhóm máu ABO/Rh phương pháp huyết thanh mẫu 6,800,000 200,600
287 PP2400228451 - Card phản ứng chéo 8 giếng 7,900,000 233,050
288 PP2400228452 - Dung dịch bảo quản hồng cầu 60,000,000 1,770,000
289 PP2400228453 - Dung dịch chuẩn (control) 61,600,000 1,817,200
290 PP2400228454 - Dung dịch phân tích bạch cầu 75,800,000 2,236,100
291 PP2400228455 - Chất kiểm chuẩn CP-X 3,307,500 97,570
292 PP2400228456 - Chất chuẩn máy 4,189,500 123,590
293 PP2400228457 - Dung dịch rửa máy 9,600,000 283,200
294 PP2400228458 - Chất kiểm chuẩn hồng cầu lưới 11,928,000 351,870
295 PP2400228459 - Chất kiểm chuẩn dịch cơ thể 13,818,000 407,630
296 PP2400228460 - Hóa chất xét nghiệm hồng cầu lưới 20,758,500 612,370
297 PP2400228461 - Dung dịch xác định HGB 21,975,000 648,260
298 PP2400228462 - Chất kiểm chứng 6C 110,460,000 3,258,570
299 PP2400228463 - Dung dịch rửa 140,868,000 4,155,600
300 PP2400228464 - Dung dịch pha loãng 161,760,000 4,771,920
301 PP2400228465 - Dung dịch ly giải bách phân 201,096,000 5,932,330
302 PP2400228466 - Dung dịch pha loãng 335,665,000 9,902,110
303 PP2400228467 - Dung dịch ly giải hồng cầu 509,355,000 15,025,970
304 PP2400228468 - Test nhanh chất gây nghiện Heroin –Morphin 18,900,000 557,550
Test nhanh phát hiện H. pylori bằng phương pháp Urease Test
Mã phần lô PP2400228165
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,752,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein)
Mã phần lô PP2400228166
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400228167
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2400228168
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2400228169
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2400228170
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do
Mã phần lô PP2400228171
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400228172
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2400228173
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg
Mã phần lô PP2400228174
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2400228175
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2400228176
Giá từng phần lô 3,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgG
Mã phần lô PP2400228177
Giá từng phần lô 3,426,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg
Mã phần lô PP2400228178
Giá từng phần lô 3,426,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgM
Mã phần lô PP2400228179
Giá từng phần lô 3,589,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,890
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2400228180
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400228181
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG, beta-HCG
Mã phần lô PP2400228182
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72-4
Mã phần lô PP2400228183
Giá từng phần lô 3,688,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,810
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis
Mã phần lô PP2400228184
Giá từng phần lô 3,946,046
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2400228185
Giá từng phần lô 3,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2400228186
Giá từng phần lô 4,405,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2400228187
Giá từng phần lô 4,405,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2400228188
Giá từng phần lô 4,794,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HAV
Mã phần lô PP2400228189
Giá từng phần lô 4,806,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg
Mã phần lô PP2400228190
Giá từng phần lô 5,139,855
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg
Mã phần lô PP2400228191
Giá từng phần lô 5,702,791
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,230
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu. Đóng gói 5000 cái
Mã phần lô PP2400228192
Giá từng phần lô 6,717,942
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,170
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2400228193
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2400228194
Giá từng phần lô 7,465,027
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,210
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ung thư
Mã phần lô PP2400228195
Giá từng phần lô 8,076,915
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400228196
Giá từng phần lô 8,566,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch. Đóng gói 2 x 16 ml
Mã phần lô PP2400228197
Giá từng phần lô 10,279,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin
Mã phần lô PP2400228198
Giá từng phần lô 10,769,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,690
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HAV
Mã phần lô PP2400228199
Giá từng phần lô 11,625,863
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400228200
Giá từng phần lô 11,625,863
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm free beta-hCG
Mã phần lô PP2400228201
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2400228202
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV
Mã phần lô PP2400228203
Giá từng phần lô 13,216,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,890
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg
Mã phần lô PP2400228204
Giá từng phần lô 13,216,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,890
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do
Mã phần lô PP2400228205
Giá từng phần lô 18,356,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg
Mã phần lô PP2400228206
Giá từng phần lô 18,356,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng free βhCG, PAPP-A, Androstenedione, Estradiol, Progesterone, Testosterone
Mã phần lô PP2400228207
Giá từng phần lô 19,090,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải. Đóng gói 5 x 100 mL
Mã phần lô PP2400228208
Giá từng phần lô 19,566,414
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg
Mã phần lô PP2400228209
Giá từng phần lô 20,559,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400228210
Giá từng phần lô 22,027,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2400228211
Giá từng phần lô 25,699,275
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HCG, beta-HCG
Mã phần lô PP2400228212
Giá từng phần lô 28,269,203
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV IgM
Mã phần lô PP2400228213
Giá từng phần lô 30,839,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2400228214
Giá từng phần lô 31,720,248
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis
Mã phần lô PP2400228215
Giá từng phần lô 33,179,958
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2400228216
Giá từng phần lô 36,713,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm free beta-hCG
Mã phần lô PP2400228217
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs
Mã phần lô PP2400228218
Giá từng phần lô 43,076,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2400228219
Giá từng phần lô 46,258,695
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2400228220
Giá từng phần lô 48,951,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,444,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin)
Mã phần lô PP2400228221
Giá từng phần lô 58,741,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgG
Mã phần lô PP2400228222
Giá từng phần lô 59,230,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,747,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein)
Mã phần lô PP2400228223
Giá từng phần lô 59,475,465
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,754,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400228224
Giá từng phần lô 61,678,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,819,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O, và HIV‑2
Mã phần lô PP2400228225
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2400228226
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,982,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2400228227
Giá từng phần lô 69,999,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,064,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgM
Mã phần lô PP2400228228
Giá từng phần lô 77,097,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,274,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Típ hút mẫu dùng cho phép nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2400228229
Giá từng phần lô 80,157,263
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,364,630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất , tăng cường hiệu quả rửa cho xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2400228230
Giá từng phần lô 95,858,296
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,827,810
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2400228231
Giá từng phần lô 102,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,018,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400228232
Giá từng phần lô 107,692,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,176,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch. Đóng gói 2 x 16 mL
Mã phần lô PP2400228233
Giá từng phần lô 110,506,882
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,259,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cup chứa mẫu dùng cho xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2400228234
Giá từng phần lô 112,220,167
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,310,490
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4
Mã phần lô PP2400228235
Giá từng phần lô 115,646,738
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,411,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400228236
Giá từng phần lô 118,461,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,494,610
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa.
Mã phần lô PP2400228237
Giá từng phần lô 119,844,286
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,535,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2400228238
Giá từng phần lô 119,844,286
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,535,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400228239
Giá từng phần lô 128,985,885
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,805,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2400228240
Giá từng phần lô 146,999,853
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,336,490
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2400228241
Giá từng phần lô 157,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,633,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400228242
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,068,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228243
Giá từng phần lô 2,061,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228244
Giá từng phần lô 2,066,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228245
Giá từng phần lô 2,073,211
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228246
Giá từng phần lô 2,073,297
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228247
Giá từng phần lô 2,073,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228248
Giá từng phần lô 2,078,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228249
Giá từng phần lô 2,082,051
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228250
Giá từng phần lô 2,085,603
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228251
Giá từng phần lô 2,088,403
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228252
Giá từng phần lô 2,096,315
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228253
Giá từng phần lô 2,106,014
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228254
Giá từng phần lô 2,109,807
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,230
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228255
Giá từng phần lô 2,111,519
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228256
Giá từng phần lô 2,116,559
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,430
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228257
Giá từng phần lô 2,119,069
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,510
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228258
Giá từng phần lô 2,151,786
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228259
Giá từng phần lô 2,170,957
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228260
Giá từng phần lô 2,349,467
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228261
Giá từng phần lô 2,358,321
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228262
Giá từng phần lô 2,361,947
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228263
Giá từng phần lô 2,366,704
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,810
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228264
Giá từng phần lô 2,366,709
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,810
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228265
Giá từng phần lô 2,411,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228266
Giá từng phần lô 2,414,034
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,210
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228267
Giá từng phần lô 2,420,495
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228268
Giá từng phần lô 2,458,535
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228269
Giá từng phần lô 2,488,746
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228270
Giá từng phần lô 2,489,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,430
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228271
Giá từng phần lô 2,720,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228272
Giá từng phần lô 3,012,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228273
Giá từng phần lô 3,012,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228274
Giá từng phần lô 3,473,784
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228275
Giá từng phần lô 3,528,894
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400228276
Giá từng phần lô 4,031,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,930
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228277
Giá từng phần lô 4,165,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,870
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228278
Giá từng phần lô 4,176,194
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,190
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228279
Giá từng phần lô 4,187,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,530
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228280
Giá từng phần lô 4,241,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228281
Giá từng phần lô 4,646,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228282
Giá từng phần lô 4,653,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228283
Giá từng phần lô 4,742,224
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,890
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228284
Giá từng phần lô 4,778,802
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228285
Giá từng phần lô 4,813,726
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228286
Giá từng phần lô 4,828,068
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228287
Giá từng phần lô 4,828,068
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228288
Giá từng phần lô 4,889,566
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228289
Giá từng phần lô 5,076,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,770
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228290
Giá từng phần lô 5,293,341
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228291
Giá từng phần lô 5,918,993
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,610
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228292
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228293
Giá từng phần lô 6,947,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228294
Giá từng phần lô 7,093,983
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228295
Giá từng phần lô 18,001,713
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228296
Giá từng phần lô 18,165,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228297
Giá từng phần lô 18,616,808
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,190
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228298
Giá từng phần lô 21,675,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228299
Giá từng phần lô 30,047,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228300
Giá từng phần lô 33,846,684
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228301
Giá từng phần lô 34,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228302
Giá từng phần lô 34,995,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228303
Giá từng phần lô 38,977,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228304
Giá từng phần lô 45,245,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228305
Giá từng phần lô 45,262,532
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228306
Giá từng phần lô 49,700,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,466,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228307
Giá từng phần lô 52,637,603
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228308
Giá từng phần lô 58,330,752
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228309
Giá từng phần lô 61,121,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,803,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228310
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,839,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228311
Giá từng phần lô 63,519,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,873,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228312
Giá từng phần lô 65,882,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,943,530
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228313
Giá từng phần lô 66,199,704
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,952,890
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228314
Giá từng phần lô 69,330,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,045,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228315
Giá từng phần lô 73,307,808
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,162,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228316
Giá từng phần lô 76,907,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,770
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400228317
Giá từng phần lô 80,256,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,367,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228318
Giá từng phần lô 93,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,752,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228319
Giá từng phần lô 130,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,859,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228320
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,982,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228321
Giá từng phần lô 142,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,206,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228322
Giá từng phần lô 152,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228323
Giá từng phần lô 160,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,728,610
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228324
Giá từng phần lô 192,576,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,681,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400228325
Giá từng phần lô 222,014,506
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,549,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400228326
Giá từng phần lô 223,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,604,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400228327
Giá từng phần lô 348,285,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,274,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400228328
Giá từng phần lô 713,893,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,059,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm khí máu động mạch
Mã phần lô PP2400228329
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm khí máu động mạch
Mã phần lô PP2400228330
Giá từng phần lô 107,994,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,185,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm khí máu động mạch
Mã phần lô PP2400228331
Giá từng phần lô 143,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,245,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400228332
Giá từng phần lô 861,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,390
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400228333
Giá từng phần lô 861,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,390
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2400228334
Giá từng phần lô 940,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2400228335
Giá từng phần lô 940,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400228336
Giá từng phần lô 1,148,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-3-Hydroxybutyrate
Mã phần lô PP2400228337
Giá từng phần lô 1,157,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,130
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400228338
Giá từng phần lô 1,373,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,510
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400228339
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2400228340
Giá từng phần lô 3,118,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2400228341
Giá từng phần lô 3,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Mg
Mã phần lô PP2400228342
Giá từng phần lô 4,391,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,530
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400228343
Giá từng phần lô 4,420,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2400228344
Giá từng phần lô 4,540,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,930
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2400228345
Giá từng phần lô 5,705,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2400228346
Giá từng phần lô 5,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2400228347
Giá từng phần lô 5,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
Mã phần lô PP2400228348
Giá từng phần lô 5,762,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Sắt
Mã phần lô PP2400228349
Giá từng phần lô 6,386,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2400228350
Giá từng phần lô 6,654,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400228351
Giá từng phần lô 7,051,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400228352
Giá từng phần lô 7,301,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400228353
Giá từng phần lô 8,473,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2400228354
Giá từng phần lô 8,740,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,830
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Protein
Mã phần lô PP2400228355
Giá từng phần lô 8,815,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ LDH
Mã phần lô PP2400228356
Giá từng phần lô 10,178,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2400228357
Giá từng phần lô 10,949,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400228358
Giá từng phần lô 15,025,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)
Mã phần lô PP2400228359
Giá từng phần lô 15,069,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400228360
Giá từng phần lô 18,821,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400228361
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400228362
Giá từng phần lô 19,420,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2400228363
Giá từng phần lô 20,231,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400228364
Giá từng phần lô 20,907,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,770
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
Mã phần lô PP2400228365
Giá từng phần lô 21,632,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2400228366
Giá từng phần lô 22,108,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2400228367
Giá từng phần lô 22,318,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
Mã phần lô PP2400228368
Giá từng phần lô 23,249,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2400228369
Giá từng phần lô 25,021,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,130
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2400228370
Giá từng phần lô 26,115,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400228371
Giá từng phần lô 26,779,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
Mã phần lô PP2400228372
Giá từng phần lô 30,095,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400228373
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,710
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400228374
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,710
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400228375
Giá từng phần lô 38,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2400228376
Giá từng phần lô 43,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,268,730
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400228377
Giá từng phần lô 43,281,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
Mã phần lô PP2400228378
Giá từng phần lô 44,532,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,313,710
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Mã phần lô PP2400228379
Giá từng phần lô 45,804,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,351,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400228380
Giá từng phần lô 46,950,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,385,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2400228381
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2400228382
Giá từng phần lô 58,542,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,727,010
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2400228383
Giá từng phần lô 59,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,756,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm ISE
Mã phần lô PP2400228384
Giá từng phần lô 62,935,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,856,610
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2400228385
Giá từng phần lô 64,713,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,909,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400228386
Giá từng phần lô 76,531,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,257,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400228387
Giá từng phần lô 76,531,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,257,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2400228388
Giá từng phần lô 82,520,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2400228389
Giá từng phần lô 84,705,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,498,810
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2400228390
Giá từng phần lô 85,831,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,532,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400228391
Giá từng phần lô 88,111,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,599,290
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2400228392
Giá từng phần lô 90,987,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,684,130
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400228393
Giá từng phần lô 91,759,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,706,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2400228394
Giá từng phần lô 92,509,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,729,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn điện giải mức giữa
Mã phần lô PP2400228395
Giá từng phần lô 96,273,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,840,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400228396
Giá từng phần lô 98,459,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2400228397
Giá từng phần lô 108,295,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,194,730
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2400228398
Giá từng phần lô 110,174,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2400228399
Giá từng phần lô 155,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,585,530
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng CRP
Mã phần lô PP2400228400
Giá từng phần lô 155,463,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,586,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng RF (Reumatoid Factor)
Mã phần lô PP2400228401
Giá từng phần lô 219,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,482,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2400228402
Giá từng phần lô 279,389,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,241,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao
Mã phần lô PP2400228403
Giá từng phần lô 559,881,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,516,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400228404
Giá từng phần lô 885,145,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,111,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2400228405
Giá từng phần lô 1,084,507,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,992,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoa chất định nhóm máu AHG
Mã phần lô PP2400228406
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoa chất định nhóm máu B
Mã phần lô PP2400228407
Giá từng phần lô 1,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,230
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoa chất định nhóm máu A
Mã phần lô PP2400228408
Giá từng phần lô 1,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,230
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400228409
Giá từng phần lô 3,542,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoa chất định nhóm máu D
Mã phần lô PP2400228410
Giá từng phần lô 4,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400228411
Giá từng phần lô 5,051,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400228412
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400228413
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm lắng máu
Mã phần lô PP2400228414
Giá từng phần lô 9,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400228415
Giá từng phần lô 10,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400228416
Giá từng phần lô 14,595,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm lắng máu
Mã phần lô PP2400228417
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm sử dụng cho máy nước tiểu
Mã phần lô PP2400228418
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400228419
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400228420
Giá từng phần lô 27,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400228421
Giá từng phần lô 32,492,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400228422
Giá từng phần lô 34,101,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400228423
Giá từng phần lô 34,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400228424
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CalciChloride
Mã phần lô PP2400228425
Giá từng phần lô 19,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,810
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu Mức 1
Mã phần lô PP2400228426
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu Mức 2
Mã phần lô PP2400228427
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm trong xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400228428
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước rửa mức 2
Mã phần lô PP2400228429
Giá từng phần lô 27,324,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh phát hiện kháng thể Lao
Mã phần lô PP2400228430
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,810
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử phát hiện máu ẩn trong phân người
Mã phần lô PP2400228431
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm mức 1
Mã phần lô PP2400228432
Giá từng phần lô 31,729,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm mức 2
Mã phần lô PP2400228433
Giá từng phần lô 31,729,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan A
Mã phần lô PP2400228434
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,170
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan E
Mã phần lô PP2400228435
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,170
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước rửa mức 1
Mã phần lô PP2400228436
Giá từng phần lô 34,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,031,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán kháng thể vi khuẩn H.Pylori
Mã phần lô PP2400228437
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh phát hiện kháng thể NS1
Mã phần lô PP2400228438
Giá từng phần lô 38,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,130
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng đo
Mã phần lô PP2400228439
Giá từng phần lô 43,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,490
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2400228440
Giá từng phần lô 51,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,510,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2400228441
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm mức cao
Mã phần lô PP2400228442
Giá từng phần lô 66,088,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,949,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2400228443
Giá từng phần lô 77,025,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,272,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan C
Mã phần lô PP2400228444
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,478,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2400228445
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,867,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400228446
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,068,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh phát hiện ma túy 4 trong 1
Mã phần lô PP2400228447
Giá từng phần lô 318,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,395,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán Dengue NS1
Mã phần lô PP2400228448
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2400228449
Giá từng phần lô 3,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Card 8 giếng xác định nhóm máu ABO/Rh phương pháp huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2400228450
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Card phản ứng chéo 8 giếng
Mã phần lô PP2400228451
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bảo quản hồng cầu
Mã phần lô PP2400228452
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch chuẩn (control)
Mã phần lô PP2400228453
Giá từng phần lô 61,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,817,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch phân tích bạch cầu
Mã phần lô PP2400228454
Giá từng phần lô 75,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn CP-X
Mã phần lô PP2400228455
Giá từng phần lô 3,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn máy
Mã phần lô PP2400228456
Giá từng phần lô 4,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2400228457
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2400228458
Giá từng phần lô 11,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,870
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn dịch cơ thể
Mã phần lô PP2400228459
Giá từng phần lô 13,818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2400228460
Giá từng phần lô 20,758,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch xác định HGB
Mã phần lô PP2400228461
Giá từng phần lô 21,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng 6C
Mã phần lô PP2400228462
Giá từng phần lô 110,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,258,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400228463
Giá từng phần lô 140,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,155,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400228464
Giá từng phần lô 161,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,771,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải bách phân
Mã phần lô PP2400228465
Giá từng phần lô 201,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,932,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400228466
Giá từng phần lô 335,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,902,110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2400228467
Giá từng phần lô 509,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,025,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chất gây nghiện Heroin –Morphin
Mã phần lô PP2400228468
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->