Gói thầu: MS-02: Mua hoá chất, vật tư xét nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400355968-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | MS-02: Mua hoá chất, vật tư xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400189459 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 17,023,964,634 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400228165 - Test nhanh phát hiện H. pylori bằng phương pháp Urease Test | 195,000,000 | 5,752,500 |
| 2 | PP2400228166 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) | 2,447,550 | 72,200 |
| 3 | PP2400228167 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin | 2,447,550 | 72,200 |
| 4 | PP2400228168 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 | 2,447,550 | 72,200 |
| 5 | PP2400228169 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 | 2,447,550 | 72,200 |
| 6 | PP2400228170 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PSA | 2,447,550 | 72,200 |
| 7 | PP2400228171 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do | 2,447,550 | 72,200 |
| 8 | PP2400228172 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | 2,447,550 | 72,200 |
| 9 | PP2400228173 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg | 2,447,550 | 72,200 |
| 10 | PP2400228174 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg | 2,447,550 | 72,200 |
| 11 | PP2400228175 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T | 2,646,000 | 78,050 |
| 12 | PP2400228176 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T | 3,307,500 | 97,570 |
| 13 | PP2400228177 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgG | 3,426,570 | 101,080 |
| 14 | PP2400228178 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg | 3,426,570 | 101,080 |
| 15 | PP2400228179 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgM | 3,589,740 | 105,890 |
| 16 | PP2400228180 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 | 3,671,325 | 108,300 |
| 17 | PP2400228181 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA | 3,671,325 | 108,300 |
| 18 | PP2400228182 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG, beta-HCG | 3,671,325 | 108,300 |
| 19 | PP2400228183 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72-4 | 3,688,620 | 108,810 |
| 20 | PP2400228184 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis | 3,946,046 | 116,400 |
| 21 | PP2400228185 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP | 3,969,000 | 117,080 |
| 22 | PP2400228186 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 4,405,590 | 129,960 |
| 23 | PP2400228187 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol | 4,405,590 | 129,960 |
| 24 | PP2400228188 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP | 4,794,750 | 141,440 |
| 25 | PP2400228189 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HAV | 4,806,900 | 141,800 |
| 26 | PP2400228190 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg | 5,139,855 | 151,620 |
| 27 | PP2400228191 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg | 5,702,791 | 168,230 |
| 28 | PP2400228192 - Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu. Đóng gói 5000 cái | 6,717,942 | 198,170 |
| 29 | PP2400228193 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch | 7,342,650 | 216,600 |
| 30 | PP2400228194 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV | 7,465,027 | 220,210 |
| 31 | PP2400228195 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ung thư | 8,076,915 | 238,260 |
| 32 | PP2400228196 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg | 8,566,425 | 252,700 |
| 33 | PP2400228197 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch. Đóng gói 2 x 16 ml | 10,279,710 | 303,250 |
| 34 | PP2400228198 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin | 10,769,220 | 317,690 |
| 35 | PP2400228199 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HAV | 11,625,863 | 342,960 |
| 36 | PP2400228200 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 11,625,863 | 342,960 |
| 37 | PP2400228201 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm free beta-hCG | 12,600,000 | 371,700 |
| 38 | PP2400228202 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A | 12,600,000 | 371,700 |
| 39 | PP2400228203 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV | 13,216,770 | 389,890 |
| 40 | PP2400228204 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg | 13,216,770 | 389,890 |
| 41 | PP2400228205 - Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do | 18,356,625 | 541,520 |
| 42 | PP2400228206 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg | 18,356,625 | 541,520 |
| 43 | PP2400228207 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng free βhCG, PAPP-A, Androstenedione, Estradiol, Progesterone, Testosterone | 19,090,890 | 563,180 |
| 44 | PP2400228208 - Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải. Đóng gói 5 x 100 mL | 19,566,414 | 577,200 |
| 45 | PP2400228209 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg | 20,559,420 | 606,500 |
| 46 | PP2400228210 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin | 22,027,950 | 649,820 |
| 47 | PP2400228211 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg | 25,699,275 | 758,120 |
| 48 | PP2400228212 - Thuốc thử xét nghiệm HCG, beta-HCG | 28,269,203 | 833,940 |
| 49 | PP2400228213 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV IgM | 30,839,130 | 909,750 |
| 50 | PP2400228214 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol | 31,720,248 | 935,740 |
| 51 | PP2400228215 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis | 33,179,958 | 978,800 |
| 52 | PP2400228216 - Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 | 36,713,250 | 1,083,040 |
| 53 | PP2400228217 - Thuốc thử xét nghiệm free beta-hCG | 42,000,000 | 1,239,000 |
| 54 | PP2400228218 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs | 43,076,880 | 1,270,760 |
| 55 | PP2400228219 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 | 46,258,695 | 1,364,630 |
| 56 | PP2400228220 - Thuốc thử xét nghiệm PSA | 48,951,000 | 1,444,050 |
| 57 | PP2400228221 - Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin) | 58,741,200 | 1,732,860 |
| 58 | PP2400228222 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgG | 59,230,710 | 1,747,300 |
| 59 | PP2400228223 - Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) | 59,475,465 | 1,754,520 |
| 60 | PP2400228224 - Thuốc thử xét nghiệm CEA | 61,678,260 | 1,819,500 |
| 61 | PP2400228225 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O, và HIV‑2 | 63,000,000 | 1,858,500 |
| 62 | PP2400228226 - Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A | 67,200,000 | 1,982,400 |
| 63 | PP2400228227 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 | 69,999,930 | 2,064,990 |
| 64 | PP2400228228 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgM | 77,097,825 | 2,274,380 |
| 65 | PP2400228229 - Típ hút mẫu dùng cho phép nghiệm miễn dịch. | 80,157,263 | 2,364,630 |
| 66 | PP2400228230 - Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất , tăng cường hiệu quả rửa cho xét nghiệm miễn dịch. | 95,858,296 | 2,827,810 |
| 67 | PP2400228231 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP | 102,312,000 | 3,018,200 |
| 68 | PP2400228232 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg | 107,692,200 | 3,176,910 |
| 69 | PP2400228233 - Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch. Đóng gói 2 x 16 mL | 110,506,882 | 3,259,950 |
| 70 | PP2400228234 - Cup chứa mẫu dùng cho xét nghiệm miễn dịch. | 112,220,167 | 3,310,490 |
| 71 | PP2400228235 - Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 | 115,646,738 | 3,411,570 |
| 72 | PP2400228236 - Thuốc thử xét nghiệm TSH | 118,461,420 | 3,494,610 |
| 73 | PP2400228237 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa. | 119,844,286 | 3,535,400 |
| 74 | PP2400228238 - Dung dịch rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch. | 119,844,286 | 3,535,400 |
| 75 | PP2400228239 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 128,985,885 | 3,805,080 |
| 76 | PP2400228240 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 | 146,999,853 | 4,336,490 |
| 77 | PP2400228241 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T | 157,080,000 | 4,633,860 |
| 78 | PP2400228242 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 104,000,000 | 3,068,000 |
| 79 | PP2400228243 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,061,824 | 60,820 |
| 80 | PP2400228244 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,066,090 | 60,940 |
| 81 | PP2400228245 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,073,211 | 61,150 |
| 82 | PP2400228246 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,073,297 | 61,160 |
| 83 | PP2400228247 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,073,936 | 61,180 |
| 84 | PP2400228248 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,078,416 | 61,310 |
| 85 | PP2400228249 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,082,051 | 61,420 |
| 86 | PP2400228250 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,085,603 | 61,520 |
| 87 | PP2400228251 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,088,403 | 61,600 |
| 88 | PP2400228252 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,096,315 | 61,840 |
| 89 | PP2400228253 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,106,014 | 62,120 |
| 90 | PP2400228254 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,109,807 | 62,230 |
| 91 | PP2400228255 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,111,519 | 62,280 |
| 92 | PP2400228256 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,116,559 | 62,430 |
| 93 | PP2400228257 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,119,069 | 62,510 |
| 94 | PP2400228258 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,151,786 | 63,470 |
| 95 | PP2400228259 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,170,957 | 64,040 |
| 96 | PP2400228260 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,349,467 | 69,300 |
| 97 | PP2400228261 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,358,321 | 69,570 |
| 98 | PP2400228262 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,361,947 | 69,670 |
| 99 | PP2400228263 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,366,704 | 69,810 |
| 100 | PP2400228264 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,366,709 | 69,810 |
| 101 | PP2400228265 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,411,625 | 71,140 |
| 102 | PP2400228266 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,414,034 | 71,210 |
| 103 | PP2400228267 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,420,495 | 71,400 |
| 104 | PP2400228268 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,458,535 | 72,520 |
| 105 | PP2400228269 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,488,746 | 73,410 |
| 106 | PP2400228270 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,489,288 | 73,430 |
| 107 | PP2400228271 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 2,720,472 | 80,250 |
| 108 | PP2400228272 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 3,012,984 | 88,880 |
| 109 | PP2400228273 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 3,012,990 | 88,880 |
| 110 | PP2400228274 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 3,473,784 | 102,470 |
| 111 | PP2400228275 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 3,528,894 | 104,100 |
| 112 | PP2400228276 - Hóa chất xét nghiệm huyết học | 4,031,860 | 118,930 |
| 113 | PP2400228277 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 4,165,150 | 122,870 |
| 114 | PP2400228278 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 4,176,194 | 123,190 |
| 115 | PP2400228279 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 4,187,610 | 123,530 |
| 116 | PP2400228280 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 4,241,168 | 125,110 |
| 117 | PP2400228281 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 4,646,530 | 137,070 |
| 118 | PP2400228282 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 4,653,260 | 137,270 |
| 119 | PP2400228283 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 4,742,224 | 139,890 |
| 120 | PP2400228284 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 4,778,802 | 140,970 |
| 121 | PP2400228285 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 4,813,726 | 142,000 |
| 122 | PP2400228286 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 4,828,068 | 142,420 |
| 123 | PP2400228287 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 4,828,068 | 142,420 |
| 124 | PP2400228288 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 4,889,566 | 144,240 |
| 125 | PP2400228289 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 5,076,960 | 149,770 |
| 126 | PP2400228290 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 5,293,341 | 156,150 |
| 127 | PP2400228291 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 5,918,993 | 174,610 |
| 128 | PP2400228292 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 6,720,000 | 198,240 |
| 129 | PP2400228293 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 6,947,616 | 204,950 |
| 130 | PP2400228294 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 7,093,983 | 209,270 |
| 131 | PP2400228295 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 18,001,713 | 531,050 |
| 132 | PP2400228296 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 18,165,600 | 535,880 |
| 133 | PP2400228297 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 18,616,808 | 549,190 |
| 134 | PP2400228298 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 21,675,168 | 639,410 |
| 135 | PP2400228299 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 30,047,700 | 886,400 |
| 136 | PP2400228300 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 33,846,684 | 998,470 |
| 137 | PP2400228301 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 34,995,000 | 1,032,350 |
| 138 | PP2400228302 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 34,995,600 | 1,032,370 |
| 139 | PP2400228303 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 38,977,776 | 1,149,840 |
| 140 | PP2400228304 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 45,245,760 | 1,334,740 |
| 141 | PP2400228305 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 45,262,532 | 1,335,240 |
| 142 | PP2400228306 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 49,700,360 | 1,466,160 |
| 143 | PP2400228307 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 52,637,603 | 1,552,800 |
| 144 | PP2400228308 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 58,330,752 | 1,720,750 |
| 145 | PP2400228309 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 61,121,380 | 1,803,080 |
| 146 | PP2400228310 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 62,370,000 | 1,839,910 |
| 147 | PP2400228311 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 63,519,500 | 1,873,820 |
| 148 | PP2400228312 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 65,882,700 | 1,943,530 |
| 149 | PP2400228313 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 66,199,704 | 1,952,890 |
| 150 | PP2400228314 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 69,330,672 | 2,045,250 |
| 151 | PP2400228315 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 73,307,808 | 2,162,580 |
| 152 | PP2400228316 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 76,907,600 | 2,268,770 |
| 153 | PP2400228317 - Hóa chất xét nghiệm huyết học | 80,256,456 | 2,367,560 |
| 154 | PP2400228318 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 93,320,000 | 2,752,940 |
| 155 | PP2400228319 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 130,824,000 | 3,859,300 |
| 156 | PP2400228320 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 135,000,000 | 3,982,500 |
| 157 | PP2400228321 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 142,596,000 | 4,206,580 |
| 158 | PP2400228322 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 152,034,000 | 4,485,000 |
| 159 | PP2400228323 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 160,292,000 | 4,728,610 |
| 160 | PP2400228324 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 192,576,400 | 5,681,000 |
| 161 | PP2400228325 - Hóa chất xét nghiệm huyết học | 222,014,506 | 6,549,420 |
| 162 | PP2400228326 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 223,874,000 | 6,604,280 |
| 163 | PP2400228327 - Hóa chất xét nghiệm huyết học | 348,285,580 | 10,274,420 |
| 164 | PP2400228328 - Hóa chất xét nghiệm huyết học | 713,893,560 | 21,059,860 |
| 165 | PP2400228329 - Hóa chất xét nghiệm khí máu động mạch | 6,900,000 | 203,550 |
| 166 | PP2400228330 - Hóa chất xét nghiệm khí máu động mạch | 107,994,600 | 3,185,840 |
| 167 | PP2400228331 - Hóa chất xét nghiệm khí máu động mạch | 143,910,000 | 4,245,340 |
| 168 | PP2400228332 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | 861,000 | 25,390 |
| 169 | PP2400228333 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 861,000 | 25,390 |
| 170 | PP2400228334 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 940,800 | 27,750 |
| 171 | PP2400228335 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 3 | 940,800 | 27,750 |
| 172 | PP2400228336 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 1,148,700 | 33,880 |
| 173 | PP2400228337 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-3-Hydroxybutyrate | 1,157,100 | 34,130 |
| 174 | PP2400228338 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa | 1,373,400 | 40,510 |
| 175 | PP2400228339 - Dung dịch rửa | 3,024,000 | 89,200 |
| 176 | PP2400228340 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 3,118,500 | 91,990 |
| 177 | PP2400228341 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương | 3,801,000 | 112,120 |
| 178 | PP2400228342 - Định lượng Mg | 4,391,100 | 129,530 |
| 179 | PP2400228343 - Định lượng Protein toàn phần | 4,420,500 | 130,400 |
| 180 | PP2400228344 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia | 4,540,200 | 133,930 |
| 181 | PP2400228345 - Định lượng Phospho vô cơ | 5,705,700 | 168,310 |
| 182 | PP2400228346 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 5,733,000 | 169,120 |
| 183 | PP2400228347 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 5,733,000 | 169,120 |
| 184 | PP2400228348 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | 5,762,400 | 169,990 |
| 185 | PP2400228349 - Định lượng Sắt | 6,386,100 | 188,380 |
| 186 | PP2400228350 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 6,654,900 | 196,310 |
| 187 | PP2400228351 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | 7,051,800 | 208,020 |
| 188 | PP2400228352 - Định lượng Protein toàn phần | 7,301,700 | 215,400 |
| 189 | PP2400228353 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 8,473,500 | 249,960 |
| 190 | PP2400228354 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 8,740,200 | 257,830 |
| 191 | PP2400228355 - Định lượng Protein | 8,815,800 | 260,060 |
| 192 | PP2400228356 - Đo hoạt độ LDH | 10,178,700 | 300,270 |
| 193 | PP2400228357 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 10,949,400 | 323,000 |
| 194 | PP2400228358 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 15,025,500 | 443,250 |
| 195 | PP2400228359 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) | 15,069,600 | 444,550 |
| 196 | PP2400228360 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 18,821,250 | 555,220 |
| 197 | PP2400228361 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 19,320,000 | 569,940 |
| 198 | PP2400228362 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 19,420,800 | 572,910 |
| 199 | PP2400228363 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF | 20,231,400 | 596,820 |
| 200 | PP2400228364 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 20,907,600 | 616,770 |
| 201 | PP2400228365 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | 21,632,100 | 638,140 |
| 202 | PP2400228366 - Định lượng Acid Uric | 22,108,800 | 652,200 |
| 203 | PP2400228367 - Định lượng Calci toàn phần | 22,318,800 | 658,400 |
| 204 | PP2400228368 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 23,249,100 | 685,840 |
| 205 | PP2400228369 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy | 25,021,500 | 738,130 |
| 206 | PP2400228370 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 26,115,600 | 770,410 |
| 207 | PP2400228371 - Định lượng Bilirubin toàn phần | 26,779,200 | 789,980 |
| 208 | PP2400228372 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | 30,095,100 | 887,800 |
| 209 | PP2400228373 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c | 33,075,000 | 975,710 |
| 210 | PP2400228374 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 33,075,000 | 975,710 |
| 211 | PP2400228375 - Định lượng Bilirubin trực tiếp | 38,388,000 | 1,132,440 |
| 212 | PP2400228376 - Định lượng Cholesterol toàn phần | 43,008,000 | 1,268,730 |
| 213 | PP2400228377 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c | 43,281,000 | 1,276,780 |
| 214 | PP2400228378 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | 44,532,600 | 1,313,710 |
| 215 | PP2400228379 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 45,804,150 | 1,351,220 |
| 216 | PP2400228380 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 46,950,750 | 1,385,040 |
| 217 | PP2400228381 - Định lượng Creatinin | 55,440,000 | 1,635,480 |
| 218 | PP2400228382 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 58,542,750 | 1,727,010 |
| 219 | PP2400228383 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol | 59,535,000 | 1,756,280 |
| 220 | PP2400228384 - Dung dịch đệm ISE | 62,935,950 | 1,856,610 |
| 221 | PP2400228385 - Đo hoạt độ Amylase | 64,713,600 | 1,909,050 |
| 222 | PP2400228386 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 76,531,350 | 2,257,670 |
| 223 | PP2400228387 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 76,531,350 | 2,257,670 |
| 224 | PP2400228388 - Đo hoạt độ ALT (GPT) | 82,520,550 | 2,434,350 |
| 225 | PP2400228389 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol | 84,705,600 | 2,498,810 |
| 226 | PP2400228390 - Đo hoạt độ AST (GOT) | 85,831,200 | 2,532,020 |
| 227 | PP2400228391 - Định lượng Ferritin | 88,111,800 | 2,599,290 |
| 228 | PP2400228392 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 90,987,750 | 2,684,130 |
| 229 | PP2400228393 - Định lượng Glucose | 91,759,500 | 2,706,900 |
| 230 | PP2400228394 - Định lượng Acid Uric | 92,509,200 | 2,729,020 |
| 231 | PP2400228395 - Chất chuẩn điện giải mức giữa | 96,273,450 | 2,840,060 |
| 232 | PP2400228396 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 98,459,550 | 2,904,550 |
| 233 | PP2400228397 - Định lượng Triglycerid | 108,295,950 | 3,194,730 |
| 234 | PP2400228398 - Định lượng Ure | 110,174,400 | 3,250,140 |
| 235 | PP2400228399 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 155,442,000 | 4,585,530 |
| 236 | PP2400228400 - Định lượng CRP | 155,463,000 | 4,586,150 |
| 237 | PP2400228401 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) | 219,744,000 | 6,482,440 |
| 238 | PP2400228402 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO | 279,389,250 | 8,241,980 |
| 239 | PP2400228403 - Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao | 559,881,000 | 16,516,480 |
| 240 | PP2400228404 - Định lượng HbA1c | 885,145,800 | 26,111,800 |
| 241 | PP2400228405 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 1,084,507,200 | 31,992,960 |
| 242 | PP2400228406 - Hoa chất định nhóm máu AHG | 150,000 | 4,420 |
| 243 | PP2400228407 - Hoa chất định nhóm máu B | 1,974,000 | 58,230 |
| 244 | PP2400228408 - Hoa chất định nhóm máu A | 1,974,000 | 58,230 |
| 245 | PP2400228409 - Hóa chất xét nghiệm đông máu | 3,542,600 | 104,500 |
| 246 | PP2400228410 - Hoa chất định nhóm máu D | 4,160,000 | 122,720 |
| 247 | PP2400228411 - Hóa chất xét nghiệm đông máu | 5,051,100 | 149,000 |
| 248 | PP2400228412 - Hóa chất xét nghiệm đông máu | 7,560,000 | 223,020 |
| 249 | PP2400228413 - Hóa chất xét nghiệm đông máu | 9,000,000 | 265,500 |
| 250 | PP2400228414 - Hóa chất xét nghiệm lắng máu | 9,680,000 | 285,560 |
| 251 | PP2400228415 - Hóa chất xét nghiệm đông máu | 10,366,000 | 305,790 |
| 252 | PP2400228416 - Hóa chất xét nghiệm đông máu | 14,595,500 | 430,560 |
| 253 | PP2400228417 - Hóa chất xét nghiệm lắng máu | 15,000,000 | 442,500 |
| 254 | PP2400228418 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng cho máy nước tiểu | 20,000,000 | 590,000 |
| 255 | PP2400228419 - Hóa chất xét nghiệm đông máu | 23,100,000 | 681,450 |
| 256 | PP2400228420 - Hóa chất xét nghiệm đông máu | 27,795,000 | 819,950 |
| 257 | PP2400228421 - Hóa chất xét nghiệm đông máu | 32,492,400 | 958,520 |
| 258 | PP2400228422 - Hóa chất xét nghiệm đông máu | 34,101,000 | 1,005,970 |
| 259 | PP2400228423 - Hóa chất xét nghiệm đông máu | 34,320,000 | 1,012,440 |
| 260 | PP2400228424 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 60,000,000 | 1,770,000 |
| 261 | PP2400228425 - CalciChloride | 19,892,000 | 586,810 |
| 262 | PP2400228426 - Hóa chất Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu Mức 1 | 21,600,000 | 637,200 |
| 263 | PP2400228427 - Hóa chất Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu Mức 2 | 21,600,000 | 637,200 |
| 264 | PP2400228428 - Dung dịch đệm trong xét nghiệm đông máu | 24,500,000 | 722,750 |
| 265 | PP2400228429 - Nước rửa mức 2 | 27,324,910 | 806,080 |
| 266 | PP2400228430 - Test nhanh phát hiện kháng thể Lao | 28,875,000 | 851,810 |
| 267 | PP2400228431 - Test thử phát hiện máu ẩn trong phân người | 30,000,000 | 885,000 |
| 268 | PP2400228432 - Nội kiểm mức 1 | 31,729,500 | 936,020 |
| 269 | PP2400228433 - Nội kiểm mức 2 | 31,729,500 | 936,020 |
| 270 | PP2400228434 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan A | 34,650,000 | 1,022,170 |
| 271 | PP2400228435 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan E | 34,650,000 | 1,022,170 |
| 272 | PP2400228436 - Nước rửa mức 1 | 34,965,000 | 1,031,460 |
| 273 | PP2400228437 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể vi khuẩn H.Pylori | 36,000,000 | 1,062,000 |
| 274 | PP2400228438 - Test nhanh phát hiện kháng thể NS1 | 38,140,000 | 1,125,130 |
| 275 | PP2400228439 - Cóng đo | 43,610,000 | 1,286,490 |
| 276 | PP2400228440 - Thuốc thử xét nghiệm Fibrinogen | 51,200,000 | 1,510,400 |
| 277 | PP2400228441 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm gan siêu vi B | 59,500,000 | 1,755,250 |
| 278 | PP2400228442 - Nội kiểm mức cao | 66,088,200 | 1,949,600 |
| 279 | PP2400228443 - Thuốc thử xét nghiệm PT | 77,025,750 | 2,272,250 |
| 280 | PP2400228444 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan C | 84,000,000 | 2,478,000 |
| 281 | PP2400228445 - Thuốc thử xét nghiệm APTT | 97,200,000 | 2,867,400 |
| 282 | PP2400228446 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 104,000,000 | 3,068,000 |
| 283 | PP2400228447 - Test nhanh phát hiện ma túy 4 trong 1 | 318,500,000 | 9,395,750 |
| 284 | PP2400228448 - Test nhanh chẩn đoán Dengue NS1 | 900,000,000 | 26,550,000 |
| 285 | PP2400228449 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu | 3,875,000 | 114,310 |
| 286 | PP2400228450 - Card 8 giếng xác định nhóm máu ABO/Rh phương pháp huyết thanh mẫu | 6,800,000 | 200,600 |
| 287 | PP2400228451 - Card phản ứng chéo 8 giếng | 7,900,000 | 233,050 |
| 288 | PP2400228452 - Dung dịch bảo quản hồng cầu | 60,000,000 | 1,770,000 |
| 289 | PP2400228453 - Dung dịch chuẩn (control) | 61,600,000 | 1,817,200 |
| 290 | PP2400228454 - Dung dịch phân tích bạch cầu | 75,800,000 | 2,236,100 |
| 291 | PP2400228455 - Chất kiểm chuẩn CP-X | 3,307,500 | 97,570 |
| 292 | PP2400228456 - Chất chuẩn máy | 4,189,500 | 123,590 |
| 293 | PP2400228457 - Dung dịch rửa máy | 9,600,000 | 283,200 |
| 294 | PP2400228458 - Chất kiểm chuẩn hồng cầu lưới | 11,928,000 | 351,870 |
| 295 | PP2400228459 - Chất kiểm chuẩn dịch cơ thể | 13,818,000 | 407,630 |
| 296 | PP2400228460 - Hóa chất xét nghiệm hồng cầu lưới | 20,758,500 | 612,370 |
| 297 | PP2400228461 - Dung dịch xác định HGB | 21,975,000 | 648,260 |
| 298 | PP2400228462 - Chất kiểm chứng 6C | 110,460,000 | 3,258,570 |
| 299 | PP2400228463 - Dung dịch rửa | 140,868,000 | 4,155,600 |
| 300 | PP2400228464 - Dung dịch pha loãng | 161,760,000 | 4,771,920 |
| 301 | PP2400228465 - Dung dịch ly giải bách phân | 201,096,000 | 5,932,330 |
| 302 | PP2400228466 - Dung dịch pha loãng | 335,665,000 | 9,902,110 |
| 303 | PP2400228467 - Dung dịch ly giải hồng cầu | 509,355,000 | 15,025,970 |
| 304 | PP2400228468 - Test nhanh chất gây nghiện Heroin –Morphin | 18,900,000 | 557,550 |
Test nhanh phát hiện H. pylori bằng phương pháp Urease Test |
|
| Mã phần lô | PP2400228165 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,752,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) |
|
| Mã phần lô | PP2400228166 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400228167 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400228168 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400228169 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400228170 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400228171 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400228172 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400228173 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400228174 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400228175 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400228176 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400228177 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg |
|
| Mã phần lô | PP2400228178 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400228179 |
| Giá từng phần lô | 3,589,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400228180 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400228181 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG, beta-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400228182 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400228183 |
| Giá từng phần lô | 3,688,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2400228184 |
| Giá từng phần lô | 3,946,046 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400228185 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400228186 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400228187 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400228188 |
| Giá từng phần lô | 4,794,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HAV |
|
| Mã phần lô | PP2400228189 |
| Giá từng phần lô | 4,806,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400228190 |
| Giá từng phần lô | 5,139,855 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg |
|
| Mã phần lô | PP2400228191 |
| Giá từng phần lô | 5,702,791 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu. Đóng gói 5000 cái |
|
| Mã phần lô | PP2400228192 |
| Giá từng phần lô | 6,717,942 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228193 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400228194 |
| Giá từng phần lô | 7,465,027 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2400228195 |
| Giá từng phần lô | 8,076,915 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400228196 |
| Giá từng phần lô | 8,566,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch. Đóng gói 2 x 16 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400228197 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400228198 |
| Giá từng phần lô | 10,769,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HAV |
|
| Mã phần lô | PP2400228199 |
| Giá từng phần lô | 11,625,863 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400228200 |
| Giá từng phần lô | 11,625,863 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm free beta-hCG |
|
| Mã phần lô | PP2400228201 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400228202 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV |
|
| Mã phần lô | PP2400228203 |
| Giá từng phần lô | 13,216,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg |
|
| Mã phần lô | PP2400228204 |
| Giá từng phần lô | 13,216,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400228205 |
| Giá từng phần lô | 18,356,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBcAg |
|
| Mã phần lô | PP2400228206 |
| Giá từng phần lô | 18,356,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng free βhCG, PAPP-A, Androstenedione, Estradiol, Progesterone, Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400228207 |
| Giá từng phần lô | 19,090,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải. Đóng gói 5 x 100 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400228208 |
| Giá từng phần lô | 19,566,414 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400228209 |
| Giá từng phần lô | 20,559,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400228210 |
| Giá từng phần lô | 22,027,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400228211 |
| Giá từng phần lô | 25,699,275 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 758,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HCG, beta-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400228212 |
| Giá từng phần lô | 28,269,203 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400228213 |
| Giá từng phần lô | 30,839,130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400228214 |
| Giá từng phần lô | 31,720,248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2400228215 |
| Giá từng phần lô | 33,179,958 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 978,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400228216 |
| Giá từng phần lô | 36,713,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,083,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm free beta-hCG |
|
| Mã phần lô | PP2400228217 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400228218 |
| Giá từng phần lô | 43,076,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400228219 |
| Giá từng phần lô | 46,258,695 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,364,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400228220 |
| Giá từng phần lô | 48,951,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,444,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2400228221 |
| Giá từng phần lô | 58,741,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400228222 |
| Giá từng phần lô | 59,230,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,747,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm AFP (alpha1‑fetoprotein) |
|
| Mã phần lô | PP2400228223 |
| Giá từng phần lô | 59,475,465 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,754,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400228224 |
| Giá từng phần lô | 61,678,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,819,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O, và HIV‑2 |
|
| Mã phần lô | PP2400228225 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,858,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400228226 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,982,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400228227 |
| Giá từng phần lô | 69,999,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,064,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400228228 |
| Giá từng phần lô | 77,097,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,274,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Típ hút mẫu dùng cho phép nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400228229 |
| Giá từng phần lô | 80,157,263 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,364,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất , tăng cường hiệu quả rửa cho xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400228230 |
| Giá từng phần lô | 95,858,296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,827,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400228231 |
| Giá từng phần lô | 102,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,018,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400228232 |
| Giá từng phần lô | 107,692,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,176,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch. Đóng gói 2 x 16 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400228233 |
| Giá từng phần lô | 110,506,882 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,259,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cup chứa mẫu dùng cho xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400228234 |
| Giá từng phần lô | 112,220,167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,310,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400228235 |
| Giá từng phần lô | 115,646,738 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,411,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400228236 |
| Giá từng phần lô | 118,461,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,494,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa. |
|
| Mã phần lô | PP2400228237 |
| Giá từng phần lô | 119,844,286 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,535,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400228238 |
| Giá từng phần lô | 119,844,286 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,535,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400228239 |
| Giá từng phần lô | 128,985,885 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,805,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400228240 |
| Giá từng phần lô | 146,999,853 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,336,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400228241 |
| Giá từng phần lô | 157,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,633,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400228242 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228243 |
| Giá từng phần lô | 2,061,824 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228244 |
| Giá từng phần lô | 2,066,090 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228245 |
| Giá từng phần lô | 2,073,211 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228246 |
| Giá từng phần lô | 2,073,297 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228247 |
| Giá từng phần lô | 2,073,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228248 |
| Giá từng phần lô | 2,078,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228249 |
| Giá từng phần lô | 2,082,051 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228250 |
| Giá từng phần lô | 2,085,603 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228251 |
| Giá từng phần lô | 2,088,403 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228252 |
| Giá từng phần lô | 2,096,315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228253 |
| Giá từng phần lô | 2,106,014 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228254 |
| Giá từng phần lô | 2,109,807 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228255 |
| Giá từng phần lô | 2,111,519 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228256 |
| Giá từng phần lô | 2,116,559 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228257 |
| Giá từng phần lô | 2,119,069 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228258 |
| Giá từng phần lô | 2,151,786 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228259 |
| Giá từng phần lô | 2,170,957 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228260 |
| Giá từng phần lô | 2,349,467 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228261 |
| Giá từng phần lô | 2,358,321 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228262 |
| Giá từng phần lô | 2,361,947 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228263 |
| Giá từng phần lô | 2,366,704 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228264 |
| Giá từng phần lô | 2,366,709 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228265 |
| Giá từng phần lô | 2,411,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228266 |
| Giá từng phần lô | 2,414,034 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228267 |
| Giá từng phần lô | 2,420,495 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228268 |
| Giá từng phần lô | 2,458,535 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228269 |
| Giá từng phần lô | 2,488,746 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228270 |
| Giá từng phần lô | 2,489,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228271 |
| Giá từng phần lô | 2,720,472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228272 |
| Giá từng phần lô | 3,012,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228273 |
| Giá từng phần lô | 3,012,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228274 |
| Giá từng phần lô | 3,473,784 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228275 |
| Giá từng phần lô | 3,528,894 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400228276 |
| Giá từng phần lô | 4,031,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228277 |
| Giá từng phần lô | 4,165,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228278 |
| Giá từng phần lô | 4,176,194 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228279 |
| Giá từng phần lô | 4,187,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228280 |
| Giá từng phần lô | 4,241,168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228281 |
| Giá từng phần lô | 4,646,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228282 |
| Giá từng phần lô | 4,653,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228283 |
| Giá từng phần lô | 4,742,224 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228284 |
| Giá từng phần lô | 4,778,802 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228285 |
| Giá từng phần lô | 4,813,726 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228286 |
| Giá từng phần lô | 4,828,068 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228287 |
| Giá từng phần lô | 4,828,068 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228288 |
| Giá từng phần lô | 4,889,566 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228289 |
| Giá từng phần lô | 5,076,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228290 |
| Giá từng phần lô | 5,293,341 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228291 |
| Giá từng phần lô | 5,918,993 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228292 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228293 |
| Giá từng phần lô | 6,947,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228294 |
| Giá từng phần lô | 7,093,983 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228295 |
| Giá từng phần lô | 18,001,713 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228296 |
| Giá từng phần lô | 18,165,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228297 |
| Giá từng phần lô | 18,616,808 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228298 |
| Giá từng phần lô | 21,675,168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228299 |
| Giá từng phần lô | 30,047,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 886,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228300 |
| Giá từng phần lô | 33,846,684 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228301 |
| Giá từng phần lô | 34,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,032,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228302 |
| Giá từng phần lô | 34,995,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,032,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228303 |
| Giá từng phần lô | 38,977,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,149,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228304 |
| Giá từng phần lô | 45,245,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,334,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228305 |
| Giá từng phần lô | 45,262,532 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228306 |
| Giá từng phần lô | 49,700,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,466,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228307 |
| Giá từng phần lô | 52,637,603 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228308 |
| Giá từng phần lô | 58,330,752 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228309 |
| Giá từng phần lô | 61,121,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,803,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228310 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,839,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228311 |
| Giá từng phần lô | 63,519,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,873,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228312 |
| Giá từng phần lô | 65,882,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,943,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228313 |
| Giá từng phần lô | 66,199,704 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,952,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228314 |
| Giá từng phần lô | 69,330,672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,045,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228315 |
| Giá từng phần lô | 73,307,808 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,162,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228316 |
| Giá từng phần lô | 76,907,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400228317 |
| Giá từng phần lô | 80,256,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,367,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228318 |
| Giá từng phần lô | 93,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,752,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228319 |
| Giá từng phần lô | 130,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,859,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228320 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,982,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228321 |
| Giá từng phần lô | 142,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,206,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228322 |
| Giá từng phần lô | 152,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228323 |
| Giá từng phần lô | 160,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,728,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228324 |
| Giá từng phần lô | 192,576,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,681,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400228325 |
| Giá từng phần lô | 222,014,506 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,549,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228326 |
| Giá từng phần lô | 223,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,604,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400228327 |
| Giá từng phần lô | 348,285,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,274,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400228328 |
| Giá từng phần lô | 713,893,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,059,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm khí máu động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400228329 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm khí máu động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400228330 |
| Giá từng phần lô | 107,994,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,185,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm khí máu động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400228331 |
| Giá từng phần lô | 143,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,245,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400228332 |
| Giá từng phần lô | 861,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400228333 |
| Giá từng phần lô | 861,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400228334 |
| Giá từng phần lô | 940,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400228335 |
| Giá từng phần lô | 940,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400228336 |
| Giá từng phần lô | 1,148,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm D-3-Hydroxybutyrate |
|
| Mã phần lô | PP2400228337 |
| Giá từng phần lô | 1,157,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400228338 |
| Giá từng phần lô | 1,373,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400228339 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400228340 |
| Giá từng phần lô | 3,118,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400228341 |
| Giá từng phần lô | 3,801,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Mg |
|
| Mã phần lô | PP2400228342 |
| Giá từng phần lô | 4,391,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400228343 |
| Giá từng phần lô | 4,420,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2400228344 |
| Giá từng phần lô | 4,540,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400228345 |
| Giá từng phần lô | 5,705,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400228346 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400228347 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) |
|
| Mã phần lô | PP2400228348 |
| Giá từng phần lô | 5,762,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400228349 |
| Giá từng phần lô | 6,386,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400228350 |
| Giá từng phần lô | 6,654,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400228351 |
| Giá từng phần lô | 7,051,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400228352 |
| Giá từng phần lô | 7,301,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400228353 |
| Giá từng phần lô | 8,473,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400228354 |
| Giá từng phần lô | 8,740,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400228355 |
| Giá từng phần lô | 8,815,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ LDH |
|
| Mã phần lô | PP2400228356 |
| Giá từng phần lô | 10,178,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2400228357 |
| Giá từng phần lô | 10,949,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400228358 |
| Giá từng phần lô | 15,025,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2400228359 |
| Giá từng phần lô | 15,069,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400228360 |
| Giá từng phần lô | 18,821,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400228361 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400228362 |
| Giá từng phần lô | 19,420,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2400228363 |
| Giá từng phần lô | 20,231,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400228364 |
| Giá từng phần lô | 20,907,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400228365 |
| Giá từng phần lô | 21,632,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400228366 |
| Giá từng phần lô | 22,108,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400228367 |
| Giá từng phần lô | 22,318,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400228368 |
| Giá từng phần lô | 23,249,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400228369 |
| Giá từng phần lô | 25,021,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400228370 |
| Giá từng phần lô | 26,115,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400228371 |
| Giá từng phần lô | 26,779,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400228372 |
| Giá từng phần lô | 30,095,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400228373 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400228374 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400228375 |
| Giá từng phần lô | 38,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,132,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400228376 |
| Giá từng phần lô | 43,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,268,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400228377 |
| Giá từng phần lô | 43,281,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
|
| Mã phần lô | PP2400228378 |
| Giá từng phần lô | 44,532,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,313,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
|
| Mã phần lô | PP2400228379 |
| Giá từng phần lô | 45,804,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,351,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400228380 |
| Giá từng phần lô | 46,950,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,385,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400228381 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,635,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400228382 |
| Giá từng phần lô | 58,542,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,727,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400228383 |
| Giá từng phần lô | 59,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,756,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Mã phần lô | PP2400228384 |
| Giá từng phần lô | 62,935,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,856,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400228385 |
| Giá từng phần lô | 64,713,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,909,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228386 |
| Giá từng phần lô | 76,531,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,257,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400228387 |
| Giá từng phần lô | 76,531,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,257,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2400228388 |
| Giá từng phần lô | 82,520,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,434,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400228389 |
| Giá từng phần lô | 84,705,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,498,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2400228390 |
| Giá từng phần lô | 85,831,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,532,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400228391 |
| Giá từng phần lô | 88,111,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,599,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2400228392 |
| Giá từng phần lô | 90,987,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,684,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400228393 |
| Giá từng phần lô | 91,759,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,706,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400228394 |
| Giá từng phần lô | 92,509,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,729,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Mã phần lô | PP2400228395 |
| Giá từng phần lô | 96,273,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,840,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400228396 |
| Giá từng phần lô | 98,459,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400228397 |
| Giá từng phần lô | 108,295,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,194,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400228398 |
| Giá từng phần lô | 110,174,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2400228399 |
| Giá từng phần lô | 155,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,585,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400228400 |
| Giá từng phần lô | 155,463,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,586,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng RF (Reumatoid Factor) |
|
| Mã phần lô | PP2400228401 |
| Giá từng phần lô | 219,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,482,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2400228402 |
| Giá từng phần lô | 279,389,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,241,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao |
|
| Mã phần lô | PP2400228403 |
| Giá từng phần lô | 559,881,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,516,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400228404 |
| Giá từng phần lô | 885,145,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,111,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2400228405 |
| Giá từng phần lô | 1,084,507,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,992,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoa chất định nhóm máu AHG |
|
| Mã phần lô | PP2400228406 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoa chất định nhóm máu B |
|
| Mã phần lô | PP2400228407 |
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoa chất định nhóm máu A |
|
| Mã phần lô | PP2400228408 |
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400228409 |
| Giá từng phần lô | 3,542,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoa chất định nhóm máu D |
|
| Mã phần lô | PP2400228410 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400228411 |
| Giá từng phần lô | 5,051,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400228412 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400228413 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm lắng máu |
|
| Mã phần lô | PP2400228414 |
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400228415 |
| Giá từng phần lô | 10,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400228416 |
| Giá từng phần lô | 14,595,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm lắng máu |
|
| Mã phần lô | PP2400228417 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm sử dụng cho máy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400228418 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400228419 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400228420 |
| Giá từng phần lô | 27,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400228421 |
| Giá từng phần lô | 32,492,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400228422 |
| Giá từng phần lô | 34,101,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400228423 |
| Giá từng phần lô | 34,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400228424 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CalciChloride |
|
| Mã phần lô | PP2400228425 |
| Giá từng phần lô | 19,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu Mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400228426 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu Mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400228427 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm trong xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400228428 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400228429 |
| Giá từng phần lô | 27,324,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện kháng thể Lao |
|
| Mã phần lô | PP2400228430 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử phát hiện máu ẩn trong phân người |
|
| Mã phần lô | PP2400228431 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400228432 |
| Giá từng phần lô | 31,729,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400228433 |
| Giá từng phần lô | 31,729,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2400228434 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,022,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan E |
|
| Mã phần lô | PP2400228435 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,022,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400228436 |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,031,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể vi khuẩn H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400228437 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện kháng thể NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400228438 |
| Giá từng phần lô | 38,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng đo |
|
| Mã phần lô | PP2400228439 |
| Giá từng phần lô | 43,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,286,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400228440 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,510,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2400228441 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400228442 |
| Giá từng phần lô | 66,088,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,949,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2400228443 |
| Giá từng phần lô | 77,025,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,272,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400228444 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400228445 |
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,867,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400228446 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện ma túy 4 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400228447 |
| Giá từng phần lô | 318,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,395,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400228448 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400228449 |
| Giá từng phần lô | 3,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Card 8 giếng xác định nhóm máu ABO/Rh phương pháp huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400228450 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Card phản ứng chéo 8 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2400228451 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bảo quản hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400228452 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch chuẩn (control) |
|
| Mã phần lô | PP2400228453 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,817,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phân tích bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400228454 |
| Giá từng phần lô | 75,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,236,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn CP-X |
|
| Mã phần lô | PP2400228455 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn máy |
|
| Mã phần lô | PP2400228456 |
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400228457 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2400228458 |
| Giá từng phần lô | 11,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn dịch cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2400228459 |
| Giá từng phần lô | 13,818,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2400228460 |
| Giá từng phần lô | 20,758,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch xác định HGB |
|
| Mã phần lô | PP2400228461 |
| Giá từng phần lô | 21,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng 6C |
|
| Mã phần lô | PP2400228462 |
| Giá từng phần lô | 110,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,258,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400228463 |
| Giá từng phần lô | 140,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,155,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400228464 |
| Giá từng phần lô | 161,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,771,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải bách phân |
|
| Mã phần lô | PP2400228465 |
| Giá từng phần lô | 201,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,932,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400228466 |
| Giá từng phần lô | 335,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,902,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400228467 |
| Giá từng phần lô | 509,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,025,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chất gây nghiện Heroin –Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2400228468 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi