Gói thầu: MS-04: Mua sắm vật tư y tế chuyên khoa chấn thương chỉnh hình năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500283882-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/07/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu MS-04: Mua sắm vật tư y tế chuyên khoa chấn thương chỉnh hình năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500135320
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 60,105,411,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500263461 - Phần 1. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các cỡ - 1 235,170,000 223.971.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 78.390.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 6,819,930
2 PP2500263462 - Phần 2. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 2 131,040,000 124.800.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 43.680.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,800,160
3 PP2500263463 - Phần 3. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 3 199,840,000 190.323.800 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 66.613.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 5,795,360
4 PP2500263464 - Phần 4. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 4 342,840,000 326.514.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 114.280.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 9,942,360
5 PP2500263465 - Phần 5. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 5 37,440,000 35.657.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 12.480.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,085,760
6 PP2500263466 - Phần 6. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 6 99,600,000 94.857.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 33.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,888,400
7 PP2500263467 - Phần 7. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 1 159,600,000 152.000.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 53.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 4,628,400
8 PP2500263468 - Phần 8. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 2 47,740,000 45.466.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 15.913.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,384,460
9 PP2500263469 - Phần 9. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 3 42,640,000 40.609.500 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 14.213.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,236,560
10 PP2500263470 - Phần 10. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 4 38,240,000 36.419.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 12.746.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,108,960
11 PP2500263471 - Phần 11. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 5 170,280,000 162.171.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 56.760.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 4,938,120
12 PP2500263472 - Phần 12. Bộ nẹp khóa ốp lồi cầu trong xương cánh tay các cỡ - 1 122,250,000 116.428.600 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 40.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,545,250
13 PP2500263473 - Phần 13. Bộ nẹp khóa ốp lồi cầu trong xương cánh tay, các cỡ - 2 53,272,000 50.735.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 17.757.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,544,888
14 PP2500263474 - Phần 14. Bộ nẹp ốp lồi cầu trong xương cánh tay, các cỡ - 1 257,040,000 244.800.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 85.680.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 7,454,160
15 PP2500263475 - Phần 15. Bộ nẹp ốp lồi cầu ngoài xương cánh tay, các cỡ - 1 120,350,000 114.619.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 40.116.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,490,150
16 PP2500263476 - Phần 16. Bộ nẹp ốp lồi cầu ngoài xương cánh tay, các cỡ - 2 257,040,000 244.800.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 85.680.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 7,454,160
17 PP2500263477 - Phần 17. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 1 300,800,000 286.476.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 100.266.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 8,723,200
18 PP2500263478 - Phần 18. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 2 83,504,000 79.527.600 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 27.834.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,421,616
19 PP2500263479 - Phần 19. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 2 81,912,000 78.011.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 27.304.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,375,448
20 PP2500263480 - Phần 20. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 3 38,340,000 36.514.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 12.780.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,111,860
21 PP2500263481 - Phần 21. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 1 116,000,000 110.476.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 38.666.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,364,000
22 PP2500263482 - Phần 22. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 2 120,888,000 115.131.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 40.296.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,505,752
23 PP2500263483 - Phần 23. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 3 199,840,000 190.323.800 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 66.613.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 5,795,360
24 PP2500263484 - Phần 24. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 4 350,748,000 334.045.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 116.916.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 10,171,692
25 PP2500263485 - Phần 25. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 5 37,440,000 35.657.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 12.480.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,085,760
26 PP2500263486 - Phần 26. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 6 99,600,000 94.857.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 33.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,888,400
27 PP2500263487 - Phần 27. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 1 47,740,000 45.466.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 15.913.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,384,460
28 PP2500263488 - Phần 28. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 2 42,640,000 40.609.500 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 14.213.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,236,560
29 PP2500263489 - Phần 29. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 3 38,240,000 36.419.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 12.746.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,108,960
30 PP2500263490 - Phần 30. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 4 132,296,000 125.996.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 44.098.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,836,584
31 PP2500263491 - Phần 31. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 5 46,000,000 43.809.500 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 15.333.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,334,000
32 PP2500263492 - Phần 32. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 6 51,316,000 48.872.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 17.105.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,488,164
33 PP2500263493 - Phần 33. Bộ nẹp khóa ốp lồi cầu trong xương cánh tay các cỡ - 1 96,900,000 92.285.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 32.300.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,810,100
34 PP2500263494 - Phần 34. Bộ nẹp khóa ốp lồi cầu trong xương cánh tay, các cỡ - 2 51,920,000 49.447.600 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 17.306.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,505,680
35 PP2500263495 - Phần 35. Bộ nẹp ốp lồi cầu ngoài xương cánh tay, các cỡ - 1 96,900,000 92.285.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 32.300.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,810,100
36 PP2500263496 - Phần 36. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 2 81,664,000 77.775.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 27.221.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,368,256
37 PP2500263497 - Phần 37. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 3 36,240,000 34.514.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 12.080.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,050,960
38 PP2500263498 - Phần 38. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 4 56,240,000 53.561.900 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 18.746.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,630,960
39 PP2500263499 - Phần 39. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 5 504,090,000 480.085.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 168.030.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 14,618,610
40 PP2500263500 - Phần 40. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 6 87,200,000 83.047.600 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 29.066.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,528,800
41 PP2500263501 - Phần 41. Bộ nẹp khóa xương cánh tay/cẳng chân các cỡ 45,520,000 43.352.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 15.173.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,320,080
42 PP2500263502 - Phần 42. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 1 135,072,000 128.640.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 45.024.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,917,088
43 PP2500263503 - Phần 43. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 2 1,769,040,000 1.684.800.0 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 589.680.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 51,302,160
44 PP2500263504 - Phần 44. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 3 78,400,000 74.666.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 26.133.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,273,600
45 PP2500263505 - Phần 45. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 4 489,800,000 466.476.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 163.266.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 14,204,200
46 PP2500263506 - Phần 46. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay các cỡ - 1 207,024,000 197.165.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 69.008.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 6,003,696
47 PP2500263507 - Phần 47. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay các cỡ - 3 207,024,000 197.165.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 69.008.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 6,003,696
48 PP2500263508 - Phần 48. Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 1 83,600,000 79.619.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 27.866.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,424,400
49 PP2500263509 - Phần 49. Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 2 82,936,000 78.986.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 27.645.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,405,144
50 PP2500263510 - Phần 50. Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 3 82,000,000 78.095.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 27.333.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,378,000
51 PP2500263511 - Phần 51. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 1 446,710,000 425.438.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 148.903.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 12,954,590
52 PP2500263512 - Phần 52. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 3 341,000,000 324.761.900 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 113.666.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 9,889,000
53 PP2500263513 - Phần 53. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 4 167,400,000 159.428.600 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 55.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 4,854,600
54 PP2500263514 - Phần 54. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 5 766,150,000 729.666.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 255.383.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 22,218,350
55 PP2500263515 - Phần 55. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 6 682,110,000 649.628.600 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 227.370.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 19,781,190
56 PP2500263516 - Phần 56. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 7 81,120,000 77.257.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 27.040.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,352,480
57 PP2500263517 - Phần 57. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 8 462,950,000 440.904.800 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 154.316.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 13,425,550
58 PP2500263518 - Phần 58. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 9 98,400,000 93.714.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 32.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,853,600
59 PP2500263519 - Phần 59. Bộ nẹp khóa chỏm quay, các cỡ 61,000,000 58.095.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 20.333.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,769,000
60 PP2500263520 - Phần 60. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các cỡ - 1 92,480,000 88.076.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 30.826.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,681,920
61 PP2500263521 - Phần 61. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các cỡ - 2 230,104,000 219.146.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 76.701.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 6,673,016
62 PP2500263522 - Phần 62. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 1 114,320,000 108.876.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 38.106.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,315,280
63 PP2500263523 - Phần 63. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 2 202,080,000 192.457.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 67.360.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 5,860,320
64 PP2500263524 - Phần 64. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 3 35,040,000 33.371.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 11.680.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,016,160
65 PP2500263525 - Phần 65. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 4 48,320,000 46.019.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 16.106.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,401,280
66 PP2500263526 - Phần 66. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 5 76,040,000 72.419.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 25.346.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,205,160
67 PP2500263527 - Phần 67. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 6 66,800,000 63.619.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 22.266.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,937,200
68 PP2500263528 - Phần 68. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 7 92,640,000 88.228.600 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 30.880.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,686,560
69 PP2500263529 - Phần 69. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 8 71,520,000 68.114.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 23.840.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,074,080
70 PP2500263530 - Phần 70. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 1 158,400,000 150.857.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 52.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 4,593,600
71 PP2500263531 - Phần 71. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 2 235,440,000 224.228.600 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 78.480.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 6,827,760
72 PP2500263532 - Phần 72. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 3 280,160,000 266.819.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 93.386.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 8,124,640
73 PP2500263533 - Phần 73. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 4 278,640,000 265.371.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 92.880.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 8,080,560
74 PP2500263534 - Phần 74. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 5 79,320,000 75.542.900 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 26.440.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,300,280
75 PP2500263535 - Phần 75. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 6 104,000,000 99.047.600 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 34.666.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,016,000
76 PP2500263536 - Phần 76. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 7 74,000,000 70.476.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 24.666.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,146,000
77 PP2500263537 - Phần 77. Bộ nẹp khóa bàn ngón các cỡ - 1 301,938,000 287.560.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 100.646.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 8,756,202
78 PP2500263538 - Phần 78. Bộ nẹp khóa bàn ngón các cỡ - 2 397,000,000 378.095.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 132.333.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 11,513,000
79 PP2500263539 - Phần 79. Bộ nẹp khóa chữ T các cỡ - 1 418,068,000 398.160.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 139.356.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 12,123,972
80 PP2500263540 - Phần 80. Bộ nẹp khóa bàn ngón các cỡ - 1 203,016,000 193.348.600 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 67.672.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 5,887,464
81 PP2500263541 - Phần 81. Bộ nẹp khóa mini 2.4 thẳng các cỡ 35,208,000 33.531.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 11.736.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,021,032
82 PP2500263542 - Phần 82. Bộ nẹp khóa chữ T các cỡ - 1 70,416,000 67.062.900 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 23.472.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,042,064
83 PP2500263543 - Phần 83. Bộ nẹp khóa chữ L các cỡ - 1 160,800,000 153.142.900 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 53.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 4,663,200
84 PP2500263544 - Phần 84. Bộ nẹp khóa chữ T các cỡ - 2 68,544,000 65.280.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 22.848.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,987,776
85 PP2500263545 - Phần 85. Bộ nẹp khóa chữ L các cỡ - 2 105,624,000 100.594.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 35.208.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,063,096
86 PP2500263546 - Phần 86. Bộ nẹp khóa chữ T các cỡ - 3 235,200,000 224.000.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 78.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 6,820,800
87 PP2500263547 - Phần 87. Bộ nẹp khóa chữ L các cỡ - 3 235,200,000 224.000.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 78.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 6,820,800
88 PP2500263548 - Phần 88. Bộ nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu trái/phải,các loại các cỡ - 1 105,600,000 100.571.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 35.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,062,400
89 PP2500263549 - Phần 89. Bộ nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu trái/phải,các loại các cỡ - 2 87,200,000 83.047.600 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 29.066.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,528,800
90 PP2500263550 - Phần 90. Bộ nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ 355,074,000 338.165.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 118.358.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 10,297,146
91 PP2500263551 - Phần 91. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các loại, các cỡ - 1 900,900,000 858.000.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 300.300.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 26,126,100
92 PP2500263552 - Phần 92. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các loại, các cỡ - 2 272,862,000 259.868.600 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 90.954.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 7,912,998
93 PP2500263553 - Phần 93. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các loại, các cỡ - 3 32,640,000 31.085.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 10.880.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 946,560
94 PP2500263554 - Phần 94. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các loại, các cỡ - 4 49,200,000 46.857.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 16.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,426,800
95 PP2500263555 - Phần 95. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các loại, các cỡ - 5 74,800,000 71.238.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 24.933.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,169,200
96 PP2500263556 - Phần 96. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các loại, các cỡ - 6 212,000,000 201.904.800 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 70.666.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 6,148,000
97 PP2500263557 - Phần 97. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T các cỡ - 1 77,496,000 73.805.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 25.832.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,247,384
98 PP2500263558 - Phần 98. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T các cỡ - 2 77,496,000 73.805.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 25.832.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,247,384
99 PP2500263559 - Phần 99. Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi các cỡ 812,800,000 774.095.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 270.933.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 23,571,200
100 PP2500263560 - Phần 100. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác trái/phải, các cỡ - 1 312,215,000 297.347.600 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 104.071.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 9,054,235
101 PP2500263561 - Phần 101. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác trái/phải, các cỡ - 2 158,400,000 150.857.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 52.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 4,593,600
102 PP2500263562 - Phần 102. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác trái/phải, các cỡ - 3 220,000,000 209.523.800 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 73.333.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 6,380,000
103 PP2500263563 - Phần 103. Bộ nẹp khóa lòng máng, các cỡ - 1 286,845,000 273.185.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 95.615.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 8,318,505
104 PP2500263564 - Phần 104. Bộ nẹp khóa lòng máng, các cỡ - 2 65,200,000 62.095.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 21.733.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,890,800
105 PP2500263565 - Phần 105. Bộ nẹp khóa lòng máng, các cỡ - 3 35,840,000 34.133.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 11.946.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,039,360
106 PP2500263566 - Phần 106. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 1 775,775,000 738.833.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 258.591.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 22,497,475
107 PP2500263567 - Phần 107. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 2 497,043,000 473.374.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 165.681.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 14,414,247
108 PP2500263568 - Phần 108. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 3 65,280,000 62.171.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 21.760.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,893,120
109 PP2500263569 - Phần 109. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 4 85,600,000 81.523.800 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 28.533.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,482,400
110 PP2500263570 - Phần 110. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 5 431,760,000 411.200.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 143.920.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 12,521,040
111 PP2500263571 - Phần 111. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 6 137,088,000 130.560.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 45.696.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,975,552
112 PP2500263572 - Phần 112. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 7 75,520,000 71.923.800 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 25.173.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,190,080
113 PP2500263573 - Phần 113. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 8 250,944,000 238.994.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 83.648.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 7,277,376
114 PP2500263574 - Phần 114. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ - 1 742,500,000 707.142.900 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 247.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 21,532,500
115 PP2500263575 - Phần 115. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ - 2 83,320,000 79.352.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 27.773.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,416,280
116 PP2500263576 - Phần 116. Bộ nẹp khóa đa hướng lòng máng, các cỡ - 1 157,072,000 149.592.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 52.357.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 4,555,088
117 PP2500263577 - Phần 117. Bộ nẹp khóa đa hướng lòng máng, các cỡ - 2 83,200,000 79.238.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 27.733.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,412,800
118 PP2500263578 - Phần 118. Bộ nẹp khóa đa hướng mắt xích các loại các cỡ - 1 307,768,000 293.112.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 102.589.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 8,925,272
119 PP2500263579 - Phần 119. Bộ nẹp khóa đa hướng mắt xích các loại các cỡ - 2 224,400,000 213.714.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 74.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 6,507,600
120 PP2500263580 - Phần 120. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 1 457,870,000 436.066.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 152.623.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 13,278,230
121 PP2500263581 - Phần 121. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 2 41,172,000 39.211.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 13.724.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,193,988
122 PP2500263582 - Phần 122. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 3 169,072,000 161.021.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 56.357.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 4,903,088
123 PP2500263583 - Phần 123. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 4 114,720,000 109.257.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 38.240.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,326,880
124 PP2500263584 - Phần 124. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 5 36,640,000 34.895.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 12.213.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,062,560
125 PP2500263585 - Phần 125. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 6 108,896,000 103.710.500 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 36.298.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,157,984
126 PP2500263586 - Phần 126. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 7 218,760,000 208.342.900 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 72.920.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 6,344,040
127 PP2500263587 - Phần 127. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 8 122,232,000 116.411.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 40.744.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,544,728
128 PP2500263588 - Phần 128. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 9 91,680,000 87.314.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 30.560.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,658,720
129 PP2500263589 - Phần 129. Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S trái/phải, các cỡ - 1 270,200,000 257.333.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 90.066.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 7,835,800
130 PP2500263590 - Phần 130. Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S trái/phải, các cỡ - 2 85,900,000 81.809.500 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 28.633.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,491,100
131 PP2500263591 - Phần 131. Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S trái/phải, các cỡ - 3 181,440,000 172.800.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 60.480.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 5,261,760
132 PP2500263592 - Phần 132. Bộ nẹp khóa xương đòn đầu ngoài, trái/phải,các cỡ - 1 160,350,000 152.714.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 53.450.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 4,650,150
133 PP2500263593 - Phần 133. Bộ nẹp khóa xương đòn đầu ngoài, trái/phải,các cỡ - 2 157,600,000 150.095.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 52.533.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 4,570,400
134 PP2500263594 - Phần 134. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 1 122,960,000 117.104.800 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 40.986.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,565,840
135 PP2500263595 - Phần 135. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 2 118,776,000 113.120.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 39.592.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,444,504
136 PP2500263596 - Phần 136. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 3 38,240,000 36.419.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 12.746.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,108,960
137 PP2500263597 - Phần 137. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 4 36,468,000 34.731.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 12.156.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,057,572
138 PP2500263598 - Phần 138. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 5 248,950,000 237.095.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 82.983.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 7,219,550
139 PP2500263599 - Phần 139. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 6 172,800,000 164.571.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 57.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 5,011,200
140 PP2500263600 - Phần 140. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 7 81,920,000 78.019.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 27.306.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,375,680
141 PP2500263601 - Phần 141. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 8 35,000,000 33.333.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 11.666.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,015,000
142 PP2500263602 - Phần 142. Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ - 1 115,280,000 109.790.500 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 38.426.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,343,120
143 PP2500263603 - Phần 143. Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ - 2 374,556,000 356.720.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 124.852.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 10,862,124
144 PP2500263604 - Phần 144. Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ - 3 36,080,000 34.361.900 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 12.026.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,046,320
145 PP2500263605 - Phần 145. Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ - 4 37,312,000 35.535.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 12.437.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,082,048
146 PP2500263606 - Phần 146. Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ - 5 180,000,000 171.428.600 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 60.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 5,220,000
147 PP2500263607 - Phần 147. Bộ nẹp khóa đa hướng móc xương đòn trái/phải các cỡ - 1 91,632,000 87.268.600 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 30.544.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,657,328
148 PP2500263608 - Phần 148. Bộ nẹp khóa đa hướng móc xương đòn trái/phải các cỡ - 2 311,550,000 296.714.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 103.850.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 9,034,950
149 PP2500263609 - Phần 149. Bộ nẹp khóa đa hướng móc xương đòn trái/phải các cỡ - 3 91,632,000 87.268.600 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 30.544.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,657,328
150 PP2500263610 - Phần 150. Bộ nẹp khóa đa hướng xương đòn đầu ngoài, trái/ phải, các cỡ - 1 577,200,000 549.714.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 192.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 16,738,800
151 PP2500263611 - Phần 151. Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương đòn trái, phải các cỡ - 1 405,600,000 386.285.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 135.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 11,762,400
152 PP2500263612 - Phần 152. Bộ nẹp khóa nén ép tái tạo thân xương đòn 327,555,000 311.957.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 109.185.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 9,499,095
153 PP2500263613 - Phần 153. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 1 862,575,000 821.500.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 287.525.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 25,014,675
154 PP2500263614 - Phần 154. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 2 75,600,000 72.000.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 25.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,192,400
155 PP2500263615 - Phần 155. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 3 79,200,000 75.428.600 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 26.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,296,800
156 PP2500263616 - Phần 156. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 4 1,234,800,000 1.176.000.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 411.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 35,809,200
157 PP2500263617 - Phần 157. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 5 2,101,108,000 2.001.055.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 700.369.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 60,932,132
158 PP2500263618 - Phần 158. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 6 150,000,000 142.857.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 50.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 4,350,000
159 PP2500263619 - Phần 159. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 7 202,680,000 193.028.600 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 67.560.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 5,877,720
160 PP2500263620 - Phần 160. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 8 73,200,000 69.714.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 24.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,122,800
161 PP2500263621 - Phần 161. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 9 230,640,000 219.657.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 76.880.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 6,688,560
162 PP2500263622 - Phần 162. Bộ đinh nội tủy chống xoay xương đùi - 1 79,472,000 75.687.600 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 26.490.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,304,688
163 PP2500263623 - Phần 163. Bộ đinh nội tủy chống xoay xương đùi - 2 100,000,000 95.238.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 33.333.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,900,000
164 PP2500263624 - Phần 164. Bộ đinh nội tủy chống xoay xương đùi - 3 314,112,000 299.154.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 104.704.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 9,109,248
165 PP2500263625 - Phần 165. Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi, các cỡ 362,400,000 345.142.900 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 120.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 10,509,600
166 PP2500263626 - Phần 166. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 1 77,520,000 73.828.600 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 25.840.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,248,080
167 PP2500263627 - Phần 167. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 2 75,960,000 72.342.900 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 25.320.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,202,840
168 PP2500263628 - Phần 168. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 3 87,840,000 83.657.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 29.280.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,547,360
169 PP2500263629 - Phần 169. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 4 233,280,000 222.171.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 77.760.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 6,765,120
170 PP2500263630 - Phần 170. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 5 130,200,000 124.000.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 43.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,775,800
171 PP2500263631 - Phần 171. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 6 100,000,000 95.238.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 33.333.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,900,000
172 PP2500263632 - Phần 172. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 7 68,600,000 65.333.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 22.866.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,989,400
173 PP2500263633 - Phần 173. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 1 835,380,000 795.600.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 278.460.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 24,226,020
174 PP2500263634 - Phần 174. Bộ nẹp kháo đầu dưới xương đùi các cỡ - 2 77,384,000 73.699.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 25.794.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,244,136
175 PP2500263635 - Phần 175. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 3 57,604,000 54.861.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 19.201.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,670,516
176 PP2500263636 - Phần 176. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 4 717,750,000 683.571.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 239.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 20,814,750
177 PP2500263637 - Phần 177. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 5 718,497,000 684.282.900 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 239.499.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 20,836,413
178 PP2500263638 - Phần 178. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 6 92,800,000 88.381.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 30.933.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,691,200
179 PP2500263639 - Phần 179. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 7 103,200,000 98.285.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 34.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,992,800
180 PP2500263640 - Phần 180. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 8 257,392,000 245.135.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 85.797.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 7,464,368
181 PP2500263641 - Phần 181. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 1 329,760,000 314.057.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 109.920.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 9,563,040
182 PP2500263642 - Phần 182. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 2 91,760,000 87.390.500 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 30.586.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,661,040
183 PP2500263643 - Phần 183. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 3 700,600,000 667.238.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 233.533.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 20,317,400
184 PP2500263644 - Phần 184. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 4 83,472,000 79.497.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 27.824.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,420,688
185 PP2500263645 - Phần 185. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 5 69,440,000 66.133.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 23.146.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,013,760
186 PP2500263646 - Phần 186. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 6 71,200,000 67.809.500 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 23.733.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,064,800
187 PP2500263647 - Phần 187. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 7 91,760,000 87.390.500 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 30.586.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,661,040
188 PP2500263648 - Phần 188. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 8 83,472,000 79.497.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 27.824.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,420,688
189 PP2500263649 - Phần 189. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ 183,856,000 175.101.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 61.285.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 5,331,824
190 PP2500263650 - Phần 190. Bộ nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ 691,200,000 658.285.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 230.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 20,044,800
191 PP2500263651 - Phần 191. Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương đùi các cỡ 184,176,000 175.405.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 61.392.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 5,341,104
192 PP2500263652 - Phần 192. Bộ nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi các cỡ - 1 694,700,000 661.619.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 231.566.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 20,146,300
193 PP2500263653 - Phần 193. Bộ nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi các cỡ - 2 86,400,000 82.285.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 28.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,505,600
194 PP2500263654 - Phần 194. Bộ nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ - 1 284,800,000 271.238.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 94.933.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 8,259,200
195 PP2500263655 - Phần 195. Bộ nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ - 2 86,400,000 82.285.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 28.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,505,600
196 PP2500263656 - Phần 196. Bộ đinh nội tủy xương chày, các cỡ - 1 511,500,000 487.142.900 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 170.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 14,833,500
197 PP2500263657 - Phần 197. Bộ đinh nội tủy xương chày, các cỡ - 2 1,049,800,000 999.809.500 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 349.933.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 30,444,200
198 PP2500263658 - Phần 198. Bộ đinh nội tủy xương chày, các cỡ - 3 250,000,000 238.095.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 83.333.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 7,250,000
199 PP2500263659 - Phần 199. Bộ đinh nội tủy xương chày, các cỡ - 4 75,600,000 72.000.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 25.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,192,400
200 PP2500263660 - Phần 200. Bộ đinh nội tủy xương chày các cỡ - 5 89,600,000 85.333.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 29.866.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,598,400
201 PP2500263661 - Phần 201. Bộ đinh nội tủy xương chày các cỡ - 6 64,000,000 60.952.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 21.333.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,856,000
202 PP2500263662 - Phần 202. Bộ đinh nội tủy xương chày các cỡ - 7 280,550,000 267.190.500 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 93.516.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 8,135,950
203 PP2500263663 - Phần 203. Bộ đinh nội tủy chống xoay xương chày 80,000,000 76.190.500 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 26.666.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,320,000
204 PP2500263664 - Phần 204. Bộ đinh cẳng chân các cỡ -1 1,139,250,000 1.085.000.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 379.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 33,038,250
205 PP2500263665 - Phần 205. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 1 163,680,000 155.885.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 54.560.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 4,746,720
206 PP2500263666 - Phần 206. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 2 52,760,000 50.247.600 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 17.586.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,530,040
207 PP2500263667 - Phần 207. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 3 138,960,000 132.342.900 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 46.320.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 4,029,840
208 PP2500263668 - Phần 208. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 4 132,480,000 126.171.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 44.160.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,841,920
209 PP2500263669 - Phần 209. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 5 183,136,000 174.415.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 61.045.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 5,310,944
210 PP2500263670 - Phần 210. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 6 68,400,000 65.142.900 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 22.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,983,600
211 PP2500263671 - Phần 211. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 7 420,200,000 400.190.500 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 140.066.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 12,185,800
212 PP2500263672 - Phần 212. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 8 187,760,000 178.819.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 62.586.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 5,445,040
213 PP2500263673 - Phần 213. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 9 74,800,000 71.238.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 24.933.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,169,200
214 PP2500263674 - Phần 214. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 11 1,017,900,000 969.428.600 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 339.300.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 29,519,100
215 PP2500263675 - Phần 215. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 12 68,400,000 65.142.900 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 22.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,983,600
216 PP2500263676 - Phần 216. Bộ nẹp khóa đầu trên mâm chày, các cỡ - 1 166,680,000 158.742.900 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 55.560.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 4,833,720
217 PP2500263677 - Phần 217. Bộ nẹp khóa đầu trên mâm chày, các cỡ - 2 175,056,000 166.720.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 58.352.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 5,076,624
218 PP2500263678 - Phần 218. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài, các cỡ 222,640,000 212.038.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 74.213.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 6,456,560
219 PP2500263679 - Phần 219. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ L, các cỡ - 1 212,800,000 202.666.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 70.933.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 6,171,200
220 PP2500263680 - Phần 220. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ L, các cỡ - 2 70,240,000 66.895.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 23.413.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,036,960
221 PP2500263681 - Phần 221. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ L, các cỡ - 3 106,720,000 101.638.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 35.573.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,094,880
222 PP2500263682 - Phần 222. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ L, các cỡ - 4 144,000,000 137.142.900 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 48.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 4,176,000
223 PP2500263683 - Phần 223. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày hình chữ T, các cỡ - 1 95,076,000 90.548.600 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 31.692.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,757,204
224 PP2500263684 - Phần 224. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày hình chữ T, các cỡ - 2 182,880,000 174.171.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 60.960.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 5,303,520
225 PP2500263685 - Phần 225. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày hình chữ T, các cỡ - 3 518,700,000 494.000.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 172.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 15,042,300
226 PP2500263686 - Phần 226. Bộ nẹp khóa đầu trên mâm chày 896,500,000 853.809.500 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 298.833.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 25,998,500
227 PP2500263687 - Phần 227. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 1 80,512,000 76.678.100 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 26.837.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,334,848
228 PP2500263688 - Phần 228. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 2 237,600,000 226.285.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 79.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 6,890,400
229 PP2500263689 - Phần 229. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 3 358,848,000 341.760.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 119.616.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 10,406,592
230 PP2500263690 - Phần 230. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 4 81,200,000 77.333.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 27.066.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,354,800
231 PP2500263691 - Phần 231. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 5 101,880,000 97.028.600 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 33.960.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,954,520
232 PP2500263692 - Phần 232. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 6 81,200,000 77.333.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 27.066.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,354,800
233 PP2500263693 - Phần 233. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 7 94,160,000 89.676.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 31.386.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,730,640
234 PP2500263694 - Phần 234. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 8 87,040,000 82.895.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 29.013.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,524,160
235 PP2500263695 - Phần 235. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 9 48,032,000 45.744.800 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 16.010.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,392,928
236 PP2500263696 - Phần 236. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 10 432,295,000 411.709.500 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 144.098.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 12,536,555
237 PP2500263697 - Phần 237. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 11 162,400,000 154.666.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 54.133.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 4,709,600
238 PP2500263698 - Phần 238. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 12 89,088,000 84.845.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 29.696.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,583,552
239 PP2500263699 - Phần 239. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 13 236,000,000 224.761.900 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 78.666.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 6,844,000
240 PP2500263700 - Phần 240. Bộ nẹp khóa xương chày 81,200,000 77.333.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 27.066.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,354,800
241 PP2500263701 - Phần 241. Bộ nẹp khóa đầu dưới cẳng chân 82,000,000 78.095.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 27.333.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,378,000
242 PP2500263702 - Phần 242. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương chày, các cỡ - 1 201,320,000 191.733.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 67.106.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 5,838,280
243 PP2500263703 - Phần 243. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày, các cỡ - 1 190,640,000 181.561.900 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 63.546.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 5,528,560
244 PP2500263704 - Phần 244. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày, các cỡ - 2 100,400,000 95.619.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 33.466.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,911,600
245 PP2500263705 - Phần 245. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày, các cỡ - 3 180,552,000 171.954.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 60.184.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 5,236,008
246 PP2500263706 - Phần 246. Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương chày các cỡ 89,408,000 85.150.500 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 29.802.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,592,832
247 PP2500263707 - Phần 247. Bộ nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày 254,200,000 242.095.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 84.733.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 7,371,800
248 PP2500263708 - Phần 248. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân 450,900,000 429.428.600 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 150.300.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 13,076,100
249 PP2500263709 - Phần 249. Bộ nẹp khóa đa hướng xương chày 94,400,000 89.904.800 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 31.466.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,737,600
250 PP2500263710 - Phần 250. Bộ nẹp khóa đa trục xương gót trái/phải, các cỡ - 1 130,720,000 124.495.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 43.573.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,790,880
251 PP2500263711 - Phần 251. Bộ nẹp khóa đa trục xương gót trái/phải, các cỡ - 2 122,800,000 116.952.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 40.933.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,561,200
252 PP2500263712 - Phần 252. Bộ nẹp khóa đa trục xương gót trái/phải, các cỡ - 3 55,600,000 52.952.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 18.533.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,612,400
253 PP2500263713 - Phần 253. Bộ nẹp khóa mini các loại, các cỡ - 1 145,200,000 138.285.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 48.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 4,210,800
254 PP2500263714 - Phần 254. Bộ nẹp khóa mini các loại, các cỡ - 2 68,544,000 65.280.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 22.848.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,987,776
255 PP2500263715 - Phần 255. Bộ nẹp khóa mini các loại, các cỡ - 3 105,624,000 100.594.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 35.208.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,063,096
256 PP2500263716 - Phần 256. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác, các cỡ - 1 451,705,000 430.195.200 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 150.568.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 13,099,445
257 PP2500263717 - Phần 257. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác, các cỡ - 2 150,507,000 143.340.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 50.169.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 4,364,703
258 PP2500263718 - Phần 258. Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4mm các loại, các cỡ 116,025,000 110.500.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 38.675.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,364,725
259 PP2500263719 - Phần 259. Vít rỗng tự khoan, tự taro bao gồm vòng đệm các cỡ 99,450,000 94.714.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 33.150.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,884,050
260 PP2500263720 - Phần 260. Bộ nẹp khóa đa hướng gót chân trái/phải các cỡ 126,716,000 120.681.900 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 42.238.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,674,764
261 PP2500263721 - Phần 261. Vật tư phẫu thuật khác 55,970,000 53.304.800 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 18.656.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,623,130
262 PP2500263722 - Phần 262. Bộ nội soi khớp cổ bàn chân 1,192,800,000 1.136.000.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 397.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 34,591,200
263 PP2500263723 - Phần 263. Bộ nẹp cố định xương chậu 52,000,000 49.523.800 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 17.333.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,508,000
264 PP2500263724 - Phần 264. Bộ Vít dùng cho liên mấu chuyển xương đùi và xương thuyền 520,597,000 495.806.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 173.532.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 15,097,313
265 PP2500263725 - Phần 265. Bộ nẹp kết hợp xương hàm dưới, các vị trí, các cỡ 310,835,000 296.033.300 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 103.611.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 9,014,215
266 PP2500263726 - Phần 266. Bộ nẹp kết hợp xương hàm trên, các vị trí, các cỡ - 1 743,390,000 707.990.500 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 247.796.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 21,558,310
267 PP2500263727 - Phần 267. Bộ nẹp kết hợp xương hàm trên, các vị trí, các cỡ - 2 101,500,000 96.666.700 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 33.833.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,943,500
268 PP2500263728 - Phần 268. Bộ lót sàn ổ mắt 35,040,000 33.371.400 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 11.680.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 1,016,160
269 PP2500263729 - Phần 269. Bộ cấy ghép nha khoa - 1 69,720,000 66.400.000 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 23.240.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,021,880
270 PP2500263730 - Phần 270. Vật tư phẫu thuật khác 18,840,000 17.942.900 Mã HS theohướng dẫn tại chươngV 6.280.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 546,360
Phần 1. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263461
Giá từng phần lô 235,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.971.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,819,930
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 2. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263462
Giá từng phần lô 131,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,160
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 3. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263463
Giá từng phần lô 199,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.323.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.613.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,795,360
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 4. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 4
Mã phần lô PP2500263464
Giá từng phần lô 342,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.514.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,942,360
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 5. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 5
Mã phần lô PP2500263465
Giá từng phần lô 37,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.657.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,085,760
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 6. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 6
Mã phần lô PP2500263466
Giá từng phần lô 99,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.857.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,888,400
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 7. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263467
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,628,400
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 8. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263468
Giá từng phần lô 47,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.466.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.913.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,460
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 9. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263469
Giá từng phần lô 42,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.609.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.213.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,560
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 10. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 4
Mã phần lô PP2500263470
Giá từng phần lô 38,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.419.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.746.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,960
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 11. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 5
Mã phần lô PP2500263471
Giá từng phần lô 170,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.171.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,938,120
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 12. Bộ nẹp khóa ốp lồi cầu trong xương cánh tay các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263472
Giá từng phần lô 122,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.428.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,545,250
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 13. Bộ nẹp khóa ốp lồi cầu trong xương cánh tay, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263473
Giá từng phần lô 53,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.735.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.757.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,544,888
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 14. Bộ nẹp ốp lồi cầu trong xương cánh tay, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263474
Giá từng phần lô 257,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,454,160
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 15. Bộ nẹp ốp lồi cầu ngoài xương cánh tay, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263475
Giá từng phần lô 120,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.619.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.116.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,490,150
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 16. Bộ nẹp ốp lồi cầu ngoài xương cánh tay, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263476
Giá từng phần lô 257,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,454,160
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 17. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263477
Giá từng phần lô 300,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.476.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.266.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,723,200
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 18. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263478
Giá từng phần lô 83,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.527.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.834.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,421,616
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 19. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263479
Giá từng phần lô 81,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.011.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,375,448
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 20. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263480
Giá từng phần lô 38,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.514.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,860
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 21. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263481
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.476.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.666.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,364,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 22. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263482
Giá từng phần lô 120,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.131.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,505,752
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 23. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263483
Giá từng phần lô 199,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.323.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.613.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,795,360
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 24. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 4
Mã phần lô PP2500263484
Giá từng phần lô 350,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.045.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,171,692
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 25. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 5
Mã phần lô PP2500263485
Giá từng phần lô 37,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.657.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,085,760
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 26. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 6
Mã phần lô PP2500263486
Giá từng phần lô 99,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.857.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,888,400
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 27. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263487
Giá từng phần lô 47,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.466.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.913.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,460
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 28. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263488
Giá từng phần lô 42,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.609.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.213.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,560
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 29. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263489
Giá từng phần lô 38,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.419.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.746.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,960
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 30. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 4
Mã phần lô PP2500263490
Giá từng phần lô 132,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.996.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.098.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,836,584
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 31. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 5
Mã phần lô PP2500263491
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.809.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 32. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 6
Mã phần lô PP2500263492
Giá từng phần lô 51,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.872.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.105.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,164
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 33. Bộ nẹp khóa ốp lồi cầu trong xương cánh tay các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263493
Giá từng phần lô 96,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.285.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,810,100
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 34. Bộ nẹp khóa ốp lồi cầu trong xương cánh tay, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263494
Giá từng phần lô 51,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.447.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.306.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,505,680
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 35. Bộ nẹp ốp lồi cầu ngoài xương cánh tay, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263495
Giá từng phần lô 96,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.285.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,810,100
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 36. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263496
Giá từng phần lô 81,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.775.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.221.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,256
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 37. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263497
Giá từng phần lô 36,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.514.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,960
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 38. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 4
Mã phần lô PP2500263498
Giá từng phần lô 56,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.561.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.746.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,630,960
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 39. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 5
Mã phần lô PP2500263499
Giá từng phần lô 504,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.085.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,618,610
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 40. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 6
Mã phần lô PP2500263500
Giá từng phần lô 87,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.047.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.066.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,528,800
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 41. Bộ nẹp khóa xương cánh tay/cẳng chân các cỡ
Mã phần lô PP2500263501
Giá từng phần lô 45,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.352.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.173.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,080
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 42. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263502
Giá từng phần lô 135,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.640.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,917,088
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 43. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263503
Giá từng phần lô 1,769,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.684.800.0
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 589.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,302,160
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 44. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263504
Giá từng phần lô 78,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.666.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.133.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,273,600
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 45. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 4
Mã phần lô PP2500263505
Giá từng phần lô 489,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.476.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.266.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,204,200
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 46. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263506
Giá từng phần lô 207,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.165.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,003,696
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 47. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263507
Giá từng phần lô 207,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.165.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,003,696
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 48. Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263508
Giá từng phần lô 83,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.619.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.866.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,424,400
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 49. Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263509
Giá từng phần lô 82,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.986.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.645.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,405,144
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 50. Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263510
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.095.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,378,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 51. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263511
Giá từng phần lô 446,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.438.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.903.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,954,590
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 52. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263512
Giá từng phần lô 341,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.761.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.666.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,889,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 53. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 4
Mã phần lô PP2500263513
Giá từng phần lô 167,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.428.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,854,600
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 54. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 5
Mã phần lô PP2500263514
Giá từng phần lô 766,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.666.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.383.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,218,350
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 55. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 6
Mã phần lô PP2500263515
Giá từng phần lô 682,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.628.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,781,190
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 56. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 7
Mã phần lô PP2500263516
Giá từng phần lô 81,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.257.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,480
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 57. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 8
Mã phần lô PP2500263517
Giá từng phần lô 462,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.904.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.316.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,425,550
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 58. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 9
Mã phần lô PP2500263518
Giá từng phần lô 98,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.714.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,853,600
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 59. Bộ nẹp khóa chỏm quay, các cỡ
Mã phần lô PP2500263519
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.095.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,769,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 60. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263520
Giá từng phần lô 92,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.076.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.826.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,681,920
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 61. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263521
Giá từng phần lô 230,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.146.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.701.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,673,016
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 62. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 1
Mã phần lô PP2500263522
Giá từng phần lô 114,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.876.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.106.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,315,280
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 63. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 2
Mã phần lô PP2500263523
Giá từng phần lô 202,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.457.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,860,320
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 64. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 3
Mã phần lô PP2500263524
Giá từng phần lô 35,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.371.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,160
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 65. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 4
Mã phần lô PP2500263525
Giá từng phần lô 48,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.019.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.106.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,401,280
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 66. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 5
Mã phần lô PP2500263526
Giá từng phần lô 76,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.419.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.346.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,160
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 67. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 6
Mã phần lô PP2500263527
Giá từng phần lô 66,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.619.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.266.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,937,200
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 68. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 7
Mã phần lô PP2500263528
Giá từng phần lô 92,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.228.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,686,560
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 69. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 8
Mã phần lô PP2500263529
Giá từng phần lô 71,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.114.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,074,080
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 70. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263530
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.857.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,593,600
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 71. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263531
Giá từng phần lô 235,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.228.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,827,760
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 72. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263532
Giá từng phần lô 280,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.819.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.386.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,124,640
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 73. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 4
Mã phần lô PP2500263533
Giá từng phần lô 278,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.371.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,080,560
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 74. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 5
Mã phần lô PP2500263534
Giá từng phần lô 79,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.542.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,280
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 75. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 6
Mã phần lô PP2500263535
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.047.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.666.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 76. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 7
Mã phần lô PP2500263536
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.476.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.666.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,146,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 77. Bộ nẹp khóa bàn ngón các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263537
Giá từng phần lô 301,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.560.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,756,202
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 78. Bộ nẹp khóa bàn ngón các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263538
Giá từng phần lô 397,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.095.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,513,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 79. Bộ nẹp khóa chữ T các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263539
Giá từng phần lô 418,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.160.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,123,972
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 80. Bộ nẹp khóa bàn ngón các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263540
Giá từng phần lô 203,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.348.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,887,464
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 81. Bộ nẹp khóa mini 2.4 thẳng các cỡ
Mã phần lô PP2500263541
Giá từng phần lô 35,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.531.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,032
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 82. Bộ nẹp khóa chữ T các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263542
Giá từng phần lô 70,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.062.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,042,064
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 83. Bộ nẹp khóa chữ L các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263543
Giá từng phần lô 160,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.142.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,663,200
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 84. Bộ nẹp khóa chữ T các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263544
Giá từng phần lô 68,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.280.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,776
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 85. Bộ nẹp khóa chữ L các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263545
Giá từng phần lô 105,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.594.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,063,096
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 86. Bộ nẹp khóa chữ T các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263546
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,820,800
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 87. Bộ nẹp khóa chữ L các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263547
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,820,800
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 88. Bộ nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu trái/phải,các loại các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263548
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.571.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,062,400
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 89. Bộ nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu trái/phải,các loại các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263549
Giá từng phần lô 87,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.047.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.066.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,528,800
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 90. Bộ nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ
Mã phần lô PP2500263550
Giá từng phần lô 355,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.165.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,297,146
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 91. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các loại, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263551
Giá từng phần lô 900,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 858.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,126,100
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 92. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các loại, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263552
Giá từng phần lô 272,862,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.868.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,912,998
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 93. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các loại, các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263553
Giá từng phần lô 32,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.085.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,560
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 94. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các loại, các cỡ - 4
Mã phần lô PP2500263554
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.857.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,800
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 95. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các loại, các cỡ - 5
Mã phần lô PP2500263555
Giá từng phần lô 74,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.238.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.933.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,169,200
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 96. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các loại, các cỡ - 6
Mã phần lô PP2500263556
Giá từng phần lô 212,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.904.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.666.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,148,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 97. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263557
Giá từng phần lô 77,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.805.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,247,384
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 98. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263558
Giá từng phần lô 77,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.805.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,247,384
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 99. Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2500263559
Giá từng phần lô 812,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.095.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.933.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,571,200
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 100. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác trái/phải, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263560
Giá từng phần lô 312,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.347.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.071.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,054,235
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 101. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác trái/phải, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263561
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.857.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,593,600
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 102. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác trái/phải, các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263562
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.523.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 103. Bộ nẹp khóa lòng máng, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263563
Giá từng phần lô 286,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.185.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,318,505
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 104. Bộ nẹp khóa lòng máng, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263564
Giá từng phần lô 65,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.095.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.733.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,800
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 105. Bộ nẹp khóa lòng máng, các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263565
Giá từng phần lô 35,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.133.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.946.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,360
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 106. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263566
Giá từng phần lô 775,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.833.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.591.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,497,475
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 107. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263567
Giá từng phần lô 497,043,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.374.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.681.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,414,247
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 108. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263568
Giá từng phần lô 65,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.171.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,893,120
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 109. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 4
Mã phần lô PP2500263569
Giá từng phần lô 85,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.523.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.533.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,482,400
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 110. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 5
Mã phần lô PP2500263570
Giá từng phần lô 431,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,521,040
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 111. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 6
Mã phần lô PP2500263571
Giá từng phần lô 137,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.560.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,552
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 112. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 7
Mã phần lô PP2500263572
Giá từng phần lô 75,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.923.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.173.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,080
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 113. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 8
Mã phần lô PP2500263573
Giá từng phần lô 250,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.994.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,277,376
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 114. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263574
Giá từng phần lô 742,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.142.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,532,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 115. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263575
Giá từng phần lô 83,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.352.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.773.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,416,280
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 116. Bộ nẹp khóa đa hướng lòng máng, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263576
Giá từng phần lô 157,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.592.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.357.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,555,088
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 117. Bộ nẹp khóa đa hướng lòng máng, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263577
Giá từng phần lô 83,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.238.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.733.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,412,800
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 118. Bộ nẹp khóa đa hướng mắt xích các loại các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263578
Giá từng phần lô 307,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.112.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.589.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,272
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 119. Bộ nẹp khóa đa hướng mắt xích các loại các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263579
Giá từng phần lô 224,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.714.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,507,600
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 120. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263580
Giá từng phần lô 457,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.066.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.623.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,278,230
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 121. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263581
Giá từng phần lô 41,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.211.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,988
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 122. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263582
Giá từng phần lô 169,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.021.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.357.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,903,088
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 123. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 4
Mã phần lô PP2500263583
Giá từng phần lô 114,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.257.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,880
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 124. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 5
Mã phần lô PP2500263584
Giá từng phần lô 36,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.895.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.213.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,560
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 125. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 6
Mã phần lô PP2500263585
Giá từng phần lô 108,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.710.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.298.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,157,984
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 126. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 7
Mã phần lô PP2500263586
Giá từng phần lô 218,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.342.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,344,040
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 127. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 8
Mã phần lô PP2500263587
Giá từng phần lô 122,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.411.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,544,728
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 128. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 9
Mã phần lô PP2500263588
Giá từng phần lô 91,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.314.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,658,720
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 129. Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S trái/phải, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263589
Giá từng phần lô 270,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.333.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.066.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,835,800
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 130. Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S trái/phải, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263590
Giá từng phần lô 85,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.809.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.633.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,491,100
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 131. Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S trái/phải, các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263591
Giá từng phần lô 181,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,261,760
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 132. Bộ nẹp khóa xương đòn đầu ngoài, trái/phải,các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263592
Giá từng phần lô 160,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.714.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,150
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 133. Bộ nẹp khóa xương đòn đầu ngoài, trái/phải,các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263593
Giá từng phần lô 157,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.095.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.533.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,570,400
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 134. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263594
Giá từng phần lô 122,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.104.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.986.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,565,840
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 135. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263595
Giá từng phần lô 118,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.120.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,444,504
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 136. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263596
Giá từng phần lô 38,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.419.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.746.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,960
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 137. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 4
Mã phần lô PP2500263597
Giá từng phần lô 36,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.731.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,572
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 138. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 5
Mã phần lô PP2500263598
Giá từng phần lô 248,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.095.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.983.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,219,550
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 139. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 6
Mã phần lô PP2500263599
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.571.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,011,200
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 140. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 7
Mã phần lô PP2500263600
Giá từng phần lô 81,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.019.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.306.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,375,680
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 141. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 8
Mã phần lô PP2500263601
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.333.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.666.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 142. Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263602
Giá từng phần lô 115,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.790.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.426.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,343,120
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 143. Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263603
Giá từng phần lô 374,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.720.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,862,124
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 144. Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263604
Giá từng phần lô 36,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.361.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.026.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,320
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 145. Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ - 4
Mã phần lô PP2500263605
Giá từng phần lô 37,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.535.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.437.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,048
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 146. Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ - 5
Mã phần lô PP2500263606
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 147. Bộ nẹp khóa đa hướng móc xương đòn trái/phải các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263607
Giá từng phần lô 91,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.268.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,657,328
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 148. Bộ nẹp khóa đa hướng móc xương đòn trái/phải các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263608
Giá từng phần lô 311,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.714.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,034,950
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 149. Bộ nẹp khóa đa hướng móc xương đòn trái/phải các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263609
Giá từng phần lô 91,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.268.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,657,328
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 150. Bộ nẹp khóa đa hướng xương đòn đầu ngoài, trái/ phải, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263610
Giá từng phần lô 577,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.714.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,738,800
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 151. Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương đòn trái, phải các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263611
Giá từng phần lô 405,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.285.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,762,400
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 152. Bộ nẹp khóa nén ép tái tạo thân xương đòn
Mã phần lô PP2500263612
Giá từng phần lô 327,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.957.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,499,095
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 153. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263613
Giá từng phần lô 862,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,014,675
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 154. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263614
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,192,400
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 155. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263615
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.428.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,296,800
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 156. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 4
Mã phần lô PP2500263616
Giá từng phần lô 1,234,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.176.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,809,200
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 157. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 5
Mã phần lô PP2500263617
Giá từng phần lô 2,101,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.001.055.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.369.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,932,132
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 158. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 6
Mã phần lô PP2500263618
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 159. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 7
Mã phần lô PP2500263619
Giá từng phần lô 202,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.028.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,877,720
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 160. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 8
Mã phần lô PP2500263620
Giá từng phần lô 73,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.714.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,122,800
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 161. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 9
Mã phần lô PP2500263621
Giá từng phần lô 230,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.657.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,688,560
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 162. Bộ đinh nội tủy chống xoay xương đùi - 1
Mã phần lô PP2500263622
Giá từng phần lô 79,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.687.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.490.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,688
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 163. Bộ đinh nội tủy chống xoay xương đùi - 2
Mã phần lô PP2500263623
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.238.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 164. Bộ đinh nội tủy chống xoay xương đùi - 3
Mã phần lô PP2500263624
Giá từng phần lô 314,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.154.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,109,248
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 165. Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi, các cỡ
Mã phần lô PP2500263625
Giá từng phần lô 362,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.142.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,509,600
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 166. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263626
Giá từng phần lô 77,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.828.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,248,080
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 167. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263627
Giá từng phần lô 75,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.342.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,840
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 168. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263628
Giá từng phần lô 87,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.657.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,547,360
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 169. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 4
Mã phần lô PP2500263629
Giá từng phần lô 233,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.171.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,765,120
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 170. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 5
Mã phần lô PP2500263630
Giá từng phần lô 130,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,775,800
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 171. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 6
Mã phần lô PP2500263631
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.238.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 172. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 7
Mã phần lô PP2500263632
Giá từng phần lô 68,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.333.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.866.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,400
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 173. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263633
Giá từng phần lô 835,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,226,020
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 174. Bộ nẹp kháo đầu dưới xương đùi các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263634
Giá từng phần lô 77,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.699.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.794.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,136
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 175. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263635
Giá từng phần lô 57,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.861.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.201.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,516
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 176. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 4
Mã phần lô PP2500263636
Giá từng phần lô 717,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.571.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,814,750
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 177. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 5
Mã phần lô PP2500263637
Giá từng phần lô 718,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.282.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,836,413
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 178. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 6
Mã phần lô PP2500263638
Giá từng phần lô 92,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.381.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.933.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,691,200
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 179. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 7
Mã phần lô PP2500263639
Giá từng phần lô 103,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.285.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,800
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 180. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 8
Mã phần lô PP2500263640
Giá từng phần lô 257,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.135.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.797.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,464,368
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 181. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263641
Giá từng phần lô 329,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.057.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,563,040
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 182. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263642
Giá từng phần lô 91,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.390.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.586.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,661,040
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 183. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263643
Giá từng phần lô 700,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.238.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.533.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,317,400
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 184. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 4
Mã phần lô PP2500263644
Giá từng phần lô 83,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.497.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,688
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 185. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 5
Mã phần lô PP2500263645
Giá từng phần lô 69,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.133.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.146.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,013,760
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 186. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 6
Mã phần lô PP2500263646
Giá từng phần lô 71,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.809.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.733.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,064,800
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 187. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 7
Mã phần lô PP2500263647
Giá từng phần lô 91,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.390.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.586.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,661,040
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 188. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 8
Mã phần lô PP2500263648
Giá từng phần lô 83,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.497.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,688
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 189. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ
Mã phần lô PP2500263649
Giá từng phần lô 183,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.101.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.285.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,331,824
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 190. Bộ nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ
Mã phần lô PP2500263650
Giá từng phần lô 691,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 658.285.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,044,800
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 191. Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2500263651
Giá từng phần lô 184,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.405.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,341,104
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 192. Bộ nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263652
Giá từng phần lô 694,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.619.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.566.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,146,300
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 193. Bộ nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263653
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,505,600
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 194. Bộ nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263654
Giá từng phần lô 284,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.238.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.933.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,259,200
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 195. Bộ nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263655
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.285.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,505,600
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 196. Bộ đinh nội tủy xương chày, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263656
Giá từng phần lô 511,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.142.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,833,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 197. Bộ đinh nội tủy xương chày, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263657
Giá từng phần lô 1,049,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.809.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.933.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,444,200
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 198. Bộ đinh nội tủy xương chày, các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263658
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.095.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 199. Bộ đinh nội tủy xương chày, các cỡ - 4
Mã phần lô PP2500263659
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,192,400
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 200. Bộ đinh nội tủy xương chày các cỡ - 5
Mã phần lô PP2500263660
Giá từng phần lô 89,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.333.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.866.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,400
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 201. Bộ đinh nội tủy xương chày các cỡ - 6
Mã phần lô PP2500263661
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.952.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,856,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 202. Bộ đinh nội tủy xương chày các cỡ - 7
Mã phần lô PP2500263662
Giá từng phần lô 280,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.190.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.516.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,135,950
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 203. Bộ đinh nội tủy chống xoay xương chày
Mã phần lô PP2500263663
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.190.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.666.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 204. Bộ đinh cẳng chân các cỡ -1
Mã phần lô PP2500263664
Giá từng phần lô 1,139,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,038,250
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 205. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263665
Giá từng phần lô 163,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.885.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,746,720
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 206. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263666
Giá từng phần lô 52,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.247.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.586.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,040
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 207. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263667
Giá từng phần lô 138,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.342.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,029,840
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 208. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 4
Mã phần lô PP2500263668
Giá từng phần lô 132,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.171.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,841,920
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 209. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 5
Mã phần lô PP2500263669
Giá từng phần lô 183,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.415.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.045.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,944
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 210. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 6
Mã phần lô PP2500263670
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.142.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,983,600
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 211. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 7
Mã phần lô PP2500263671
Giá từng phần lô 420,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.190.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.066.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,185,800
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 212. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 8
Mã phần lô PP2500263672
Giá từng phần lô 187,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.819.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.586.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,445,040
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 213. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 9
Mã phần lô PP2500263673
Giá từng phần lô 74,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.238.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.933.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,169,200
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 214. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 11
Mã phần lô PP2500263674
Giá từng phần lô 1,017,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 969.428.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,519,100
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 215. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 12
Mã phần lô PP2500263675
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.142.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,983,600
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 216. Bộ nẹp khóa đầu trên mâm chày, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263676
Giá từng phần lô 166,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.742.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,833,720
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 217. Bộ nẹp khóa đầu trên mâm chày, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263677
Giá từng phần lô 175,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.720.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,076,624
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 218. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài, các cỡ
Mã phần lô PP2500263678
Giá từng phần lô 222,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.038.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.213.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,456,560
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 219. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ L, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263679
Giá từng phần lô 212,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.666.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.933.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,171,200
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 220. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ L, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263680
Giá từng phần lô 70,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.895.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.413.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,036,960
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 221. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ L, các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263681
Giá từng phần lô 106,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.638.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.573.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,094,880
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 222. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ L, các cỡ - 4
Mã phần lô PP2500263682
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 223. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày hình chữ T, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263683
Giá từng phần lô 95,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.548.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,757,204
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 224. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày hình chữ T, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263684
Giá từng phần lô 182,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.171.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,303,520
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 225. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày hình chữ T, các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263685
Giá từng phần lô 518,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,042,300
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 226. Bộ nẹp khóa đầu trên mâm chày
Mã phần lô PP2500263686
Giá từng phần lô 896,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 853.809.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.833.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,998,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 227. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263687
Giá từng phần lô 80,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.678.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.837.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,334,848
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 228. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263688
Giá từng phần lô 237,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.285.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,890,400
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 229. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263689
Giá từng phần lô 358,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.760.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,406,592
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 230. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 4
Mã phần lô PP2500263690
Giá từng phần lô 81,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.333.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.066.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,354,800
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 231. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 5
Mã phần lô PP2500263691
Giá từng phần lô 101,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.028.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,954,520
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 232. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 6
Mã phần lô PP2500263692
Giá từng phần lô 81,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.333.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.066.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,354,800
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 233. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 7
Mã phần lô PP2500263693
Giá từng phần lô 94,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.676.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.386.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,640
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 234. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 8
Mã phần lô PP2500263694
Giá từng phần lô 87,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.895.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.013.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,524,160
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 235. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 9
Mã phần lô PP2500263695
Giá từng phần lô 48,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.744.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.010.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,928
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 236. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 10
Mã phần lô PP2500263696
Giá từng phần lô 432,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.709.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.098.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,536,555
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 237. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 11
Mã phần lô PP2500263697
Giá từng phần lô 162,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.666.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.133.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,709,600
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 238. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 12
Mã phần lô PP2500263698
Giá từng phần lô 89,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.845.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,552
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 239. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 13
Mã phần lô PP2500263699
Giá từng phần lô 236,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.761.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.666.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,844,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 240. Bộ nẹp khóa xương chày
Mã phần lô PP2500263700
Giá từng phần lô 81,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.333.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.066.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,354,800
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 241. Bộ nẹp khóa đầu dưới cẳng chân
Mã phần lô PP2500263701
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.095.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,378,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 242. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương chày, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263702
Giá từng phần lô 201,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.733.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.106.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,838,280
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 243. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263703
Giá từng phần lô 190,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.561.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.546.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,528,560
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 244. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263704
Giá từng phần lô 100,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.619.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.466.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,911,600
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 245. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày, các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263705
Giá từng phần lô 180,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.954.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,236,008
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 246. Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2500263706
Giá từng phần lô 89,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.150.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.802.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,832
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 247. Bộ nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày
Mã phần lô PP2500263707
Giá từng phần lô 254,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.095.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.733.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,371,800
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 248. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân
Mã phần lô PP2500263708
Giá từng phần lô 450,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.428.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,076,100
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 249. Bộ nẹp khóa đa hướng xương chày
Mã phần lô PP2500263709
Giá từng phần lô 94,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.904.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.466.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,737,600
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 250. Bộ nẹp khóa đa trục xương gót trái/phải, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263710
Giá từng phần lô 130,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.495.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.573.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,790,880
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 251. Bộ nẹp khóa đa trục xương gót trái/phải, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263711
Giá từng phần lô 122,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.952.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.933.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,561,200
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 252. Bộ nẹp khóa đa trục xương gót trái/phải, các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263712
Giá từng phần lô 55,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.952.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.533.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,400
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 253. Bộ nẹp khóa mini các loại, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263713
Giá từng phần lô 145,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.285.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,210,800
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 254. Bộ nẹp khóa mini các loại, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263714
Giá từng phần lô 68,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.280.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,776
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 255. Bộ nẹp khóa mini các loại, các cỡ - 3
Mã phần lô PP2500263715
Giá từng phần lô 105,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.594.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,063,096
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 256. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263716
Giá từng phần lô 451,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.195.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.568.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,099,445
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 257. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263717
Giá từng phần lô 150,507,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.340.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,364,703
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 258. Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4mm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500263718
Giá từng phần lô 116,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,364,725
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 259. Vít rỗng tự khoan, tự taro bao gồm vòng đệm các cỡ
Mã phần lô PP2500263719
Giá từng phần lô 99,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.714.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,884,050
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 260. Bộ nẹp khóa đa hướng gót chân trái/phải các cỡ
Mã phần lô PP2500263720
Giá từng phần lô 126,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.681.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.238.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,674,764
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 261. Vật tư phẫu thuật khác
Mã phần lô PP2500263721
Giá từng phần lô 55,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.304.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.656.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,130
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 262. Bộ nội soi khớp cổ bàn chân
Mã phần lô PP2500263722
Giá từng phần lô 1,192,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.136.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,591,200
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 263. Bộ nẹp cố định xương chậu
Mã phần lô PP2500263723
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.523.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 264. Bộ Vít dùng cho liên mấu chuyển xương đùi và xương thuyền
Mã phần lô PP2500263724
Giá từng phần lô 520,597,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.806.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.532.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,097,313
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 265. Bộ nẹp kết hợp xương hàm dưới, các vị trí, các cỡ
Mã phần lô PP2500263725
Giá từng phần lô 310,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.033.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.611.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,014,215
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 266. Bộ nẹp kết hợp xương hàm trên, các vị trí, các cỡ - 1
Mã phần lô PP2500263726
Giá từng phần lô 743,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.990.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.796.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,558,310
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 267. Bộ nẹp kết hợp xương hàm trên, các vị trí, các cỡ - 2
Mã phần lô PP2500263727
Giá từng phần lô 101,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.666.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.833.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,943,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 268. Bộ lót sàn ổ mắt
Mã phần lô PP2500263728
Giá từng phần lô 35,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.371.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,160
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 269. Bộ cấy ghép nha khoa - 1
Mã phần lô PP2500263729
Giá từng phần lô 69,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,021,880
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Phần 270. Vật tư phẫu thuật khác
Mã phần lô PP2500263730
Giá từng phần lô 18,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.942.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theohướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,360
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->