Gói thầu: MS-04: Mua sắm vật tư y tế chuyên khoa chấn thương chỉnh hình năm 2025-2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500283882-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | MS-04: Mua sắm vật tư y tế chuyên khoa chấn thương chỉnh hình năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500135320 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 60,105,411,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500263461 - Phần 1. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các cỡ - 1 | 235,170,000 | 223.971.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 78.390.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 6,819,930 |
| 2 | PP2500263462 - Phần 2. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 2 | 131,040,000 | 124.800.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 43.680.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,800,160 |
| 3 | PP2500263463 - Phần 3. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 3 | 199,840,000 | 190.323.800 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 66.613.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 5,795,360 |
| 4 | PP2500263464 - Phần 4. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 4 | 342,840,000 | 326.514.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 114.280.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 9,942,360 |
| 5 | PP2500263465 - Phần 5. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 5 | 37,440,000 | 35.657.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 12.480.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,085,760 |
| 6 | PP2500263466 - Phần 6. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 6 | 99,600,000 | 94.857.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 33.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,888,400 |
| 7 | PP2500263467 - Phần 7. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 1 | 159,600,000 | 152.000.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 53.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 4,628,400 |
| 8 | PP2500263468 - Phần 8. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 2 | 47,740,000 | 45.466.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 15.913.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,384,460 |
| 9 | PP2500263469 - Phần 9. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 3 | 42,640,000 | 40.609.500 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 14.213.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,236,560 |
| 10 | PP2500263470 - Phần 10. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 4 | 38,240,000 | 36.419.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 12.746.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,108,960 |
| 11 | PP2500263471 - Phần 11. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 5 | 170,280,000 | 162.171.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 56.760.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 4,938,120 |
| 12 | PP2500263472 - Phần 12. Bộ nẹp khóa ốp lồi cầu trong xương cánh tay các cỡ - 1 | 122,250,000 | 116.428.600 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 40.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,545,250 |
| 13 | PP2500263473 - Phần 13. Bộ nẹp khóa ốp lồi cầu trong xương cánh tay, các cỡ - 2 | 53,272,000 | 50.735.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 17.757.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,544,888 |
| 14 | PP2500263474 - Phần 14. Bộ nẹp ốp lồi cầu trong xương cánh tay, các cỡ - 1 | 257,040,000 | 244.800.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 85.680.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 7,454,160 |
| 15 | PP2500263475 - Phần 15. Bộ nẹp ốp lồi cầu ngoài xương cánh tay, các cỡ - 1 | 120,350,000 | 114.619.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 40.116.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,490,150 |
| 16 | PP2500263476 - Phần 16. Bộ nẹp ốp lồi cầu ngoài xương cánh tay, các cỡ - 2 | 257,040,000 | 244.800.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 85.680.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 7,454,160 |
| 17 | PP2500263477 - Phần 17. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 1 | 300,800,000 | 286.476.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 100.266.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 8,723,200 |
| 18 | PP2500263478 - Phần 18. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 2 | 83,504,000 | 79.527.600 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 27.834.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,421,616 |
| 19 | PP2500263479 - Phần 19. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 2 | 81,912,000 | 78.011.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 27.304.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,375,448 |
| 20 | PP2500263480 - Phần 20. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 3 | 38,340,000 | 36.514.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 12.780.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,111,860 |
| 21 | PP2500263481 - Phần 21. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 1 | 116,000,000 | 110.476.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 38.666.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,364,000 |
| 22 | PP2500263482 - Phần 22. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 2 | 120,888,000 | 115.131.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 40.296.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,505,752 |
| 23 | PP2500263483 - Phần 23. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 3 | 199,840,000 | 190.323.800 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 66.613.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 5,795,360 |
| 24 | PP2500263484 - Phần 24. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 4 | 350,748,000 | 334.045.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 116.916.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 10,171,692 |
| 25 | PP2500263485 - Phần 25. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 5 | 37,440,000 | 35.657.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 12.480.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,085,760 |
| 26 | PP2500263486 - Phần 26. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 6 | 99,600,000 | 94.857.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 33.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,888,400 |
| 27 | PP2500263487 - Phần 27. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 1 | 47,740,000 | 45.466.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 15.913.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,384,460 |
| 28 | PP2500263488 - Phần 28. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 2 | 42,640,000 | 40.609.500 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 14.213.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,236,560 |
| 29 | PP2500263489 - Phần 29. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 3 | 38,240,000 | 36.419.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 12.746.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,108,960 |
| 30 | PP2500263490 - Phần 30. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 4 | 132,296,000 | 125.996.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 44.098.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,836,584 |
| 31 | PP2500263491 - Phần 31. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 5 | 46,000,000 | 43.809.500 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 15.333.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,334,000 |
| 32 | PP2500263492 - Phần 32. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 6 | 51,316,000 | 48.872.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 17.105.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,488,164 |
| 33 | PP2500263493 - Phần 33. Bộ nẹp khóa ốp lồi cầu trong xương cánh tay các cỡ - 1 | 96,900,000 | 92.285.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 32.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,810,100 |
| 34 | PP2500263494 - Phần 34. Bộ nẹp khóa ốp lồi cầu trong xương cánh tay, các cỡ - 2 | 51,920,000 | 49.447.600 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 17.306.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,505,680 |
| 35 | PP2500263495 - Phần 35. Bộ nẹp ốp lồi cầu ngoài xương cánh tay, các cỡ - 1 | 96,900,000 | 92.285.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 32.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,810,100 |
| 36 | PP2500263496 - Phần 36. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 2 | 81,664,000 | 77.775.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 27.221.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,368,256 |
| 37 | PP2500263497 - Phần 37. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 3 | 36,240,000 | 34.514.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 12.080.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,050,960 |
| 38 | PP2500263498 - Phần 38. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 4 | 56,240,000 | 53.561.900 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 18.746.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,630,960 |
| 39 | PP2500263499 - Phần 39. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 5 | 504,090,000 | 480.085.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 168.030.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 14,618,610 |
| 40 | PP2500263500 - Phần 40. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 6 | 87,200,000 | 83.047.600 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 29.066.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,528,800 |
| 41 | PP2500263501 - Phần 41. Bộ nẹp khóa xương cánh tay/cẳng chân các cỡ | 45,520,000 | 43.352.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 15.173.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,320,080 |
| 42 | PP2500263502 - Phần 42. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 1 | 135,072,000 | 128.640.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 45.024.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,917,088 |
| 43 | PP2500263503 - Phần 43. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 2 | 1,769,040,000 | 1.684.800.0 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 589.680.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 51,302,160 |
| 44 | PP2500263504 - Phần 44. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 3 | 78,400,000 | 74.666.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 26.133.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,273,600 |
| 45 | PP2500263505 - Phần 45. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 4 | 489,800,000 | 466.476.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 163.266.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 14,204,200 |
| 46 | PP2500263506 - Phần 46. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay các cỡ - 1 | 207,024,000 | 197.165.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 69.008.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 6,003,696 |
| 47 | PP2500263507 - Phần 47. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay các cỡ - 3 | 207,024,000 | 197.165.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 69.008.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 6,003,696 |
| 48 | PP2500263508 - Phần 48. Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 1 | 83,600,000 | 79.619.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 27.866.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,424,400 |
| 49 | PP2500263509 - Phần 49. Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 2 | 82,936,000 | 78.986.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 27.645.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,405,144 |
| 50 | PP2500263510 - Phần 50. Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 3 | 82,000,000 | 78.095.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 27.333.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,378,000 |
| 51 | PP2500263511 - Phần 51. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 1 | 446,710,000 | 425.438.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 148.903.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 12,954,590 |
| 52 | PP2500263512 - Phần 52. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 3 | 341,000,000 | 324.761.900 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 113.666.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 9,889,000 |
| 53 | PP2500263513 - Phần 53. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 4 | 167,400,000 | 159.428.600 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 55.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 4,854,600 |
| 54 | PP2500263514 - Phần 54. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 5 | 766,150,000 | 729.666.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 255.383.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 22,218,350 |
| 55 | PP2500263515 - Phần 55. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 6 | 682,110,000 | 649.628.600 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 227.370.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 19,781,190 |
| 56 | PP2500263516 - Phần 56. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 7 | 81,120,000 | 77.257.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 27.040.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,352,480 |
| 57 | PP2500263517 - Phần 57. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 8 | 462,950,000 | 440.904.800 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 154.316.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 13,425,550 |
| 58 | PP2500263518 - Phần 58. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 9 | 98,400,000 | 93.714.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 32.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,853,600 |
| 59 | PP2500263519 - Phần 59. Bộ nẹp khóa chỏm quay, các cỡ | 61,000,000 | 58.095.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 20.333.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,769,000 |
| 60 | PP2500263520 - Phần 60. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các cỡ - 1 | 92,480,000 | 88.076.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 30.826.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,681,920 |
| 61 | PP2500263521 - Phần 61. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các cỡ - 2 | 230,104,000 | 219.146.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 76.701.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 6,673,016 |
| 62 | PP2500263522 - Phần 62. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 1 | 114,320,000 | 108.876.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 38.106.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,315,280 |
| 63 | PP2500263523 - Phần 63. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 2 | 202,080,000 | 192.457.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 67.360.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 5,860,320 |
| 64 | PP2500263524 - Phần 64. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 3 | 35,040,000 | 33.371.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 11.680.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,016,160 |
| 65 | PP2500263525 - Phần 65. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 4 | 48,320,000 | 46.019.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 16.106.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,401,280 |
| 66 | PP2500263526 - Phần 66. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 5 | 76,040,000 | 72.419.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 25.346.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,205,160 |
| 67 | PP2500263527 - Phần 67. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 6 | 66,800,000 | 63.619.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 22.266.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,937,200 |
| 68 | PP2500263528 - Phần 68. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 7 | 92,640,000 | 88.228.600 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 30.880.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,686,560 |
| 69 | PP2500263529 - Phần 69. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 8 | 71,520,000 | 68.114.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 23.840.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,074,080 |
| 70 | PP2500263530 - Phần 70. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 1 | 158,400,000 | 150.857.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 52.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 4,593,600 |
| 71 | PP2500263531 - Phần 71. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 2 | 235,440,000 | 224.228.600 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 78.480.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 6,827,760 |
| 72 | PP2500263532 - Phần 72. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 3 | 280,160,000 | 266.819.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 93.386.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 8,124,640 |
| 73 | PP2500263533 - Phần 73. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 4 | 278,640,000 | 265.371.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 92.880.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 8,080,560 |
| 74 | PP2500263534 - Phần 74. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 5 | 79,320,000 | 75.542.900 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 26.440.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,300,280 |
| 75 | PP2500263535 - Phần 75. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 6 | 104,000,000 | 99.047.600 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 34.666.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,016,000 |
| 76 | PP2500263536 - Phần 76. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 7 | 74,000,000 | 70.476.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 24.666.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,146,000 |
| 77 | PP2500263537 - Phần 77. Bộ nẹp khóa bàn ngón các cỡ - 1 | 301,938,000 | 287.560.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 100.646.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 8,756,202 |
| 78 | PP2500263538 - Phần 78. Bộ nẹp khóa bàn ngón các cỡ - 2 | 397,000,000 | 378.095.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 132.333.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 11,513,000 |
| 79 | PP2500263539 - Phần 79. Bộ nẹp khóa chữ T các cỡ - 1 | 418,068,000 | 398.160.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 139.356.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 12,123,972 |
| 80 | PP2500263540 - Phần 80. Bộ nẹp khóa bàn ngón các cỡ - 1 | 203,016,000 | 193.348.600 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 67.672.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 5,887,464 |
| 81 | PP2500263541 - Phần 81. Bộ nẹp khóa mini 2.4 thẳng các cỡ | 35,208,000 | 33.531.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 11.736.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,021,032 |
| 82 | PP2500263542 - Phần 82. Bộ nẹp khóa chữ T các cỡ - 1 | 70,416,000 | 67.062.900 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 23.472.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,042,064 |
| 83 | PP2500263543 - Phần 83. Bộ nẹp khóa chữ L các cỡ - 1 | 160,800,000 | 153.142.900 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 53.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 4,663,200 |
| 84 | PP2500263544 - Phần 84. Bộ nẹp khóa chữ T các cỡ - 2 | 68,544,000 | 65.280.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 22.848.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,987,776 |
| 85 | PP2500263545 - Phần 85. Bộ nẹp khóa chữ L các cỡ - 2 | 105,624,000 | 100.594.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 35.208.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,063,096 |
| 86 | PP2500263546 - Phần 86. Bộ nẹp khóa chữ T các cỡ - 3 | 235,200,000 | 224.000.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 78.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 6,820,800 |
| 87 | PP2500263547 - Phần 87. Bộ nẹp khóa chữ L các cỡ - 3 | 235,200,000 | 224.000.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 78.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 6,820,800 |
| 88 | PP2500263548 - Phần 88. Bộ nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu trái/phải,các loại các cỡ - 1 | 105,600,000 | 100.571.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 35.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,062,400 |
| 89 | PP2500263549 - Phần 89. Bộ nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu trái/phải,các loại các cỡ - 2 | 87,200,000 | 83.047.600 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 29.066.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,528,800 |
| 90 | PP2500263550 - Phần 90. Bộ nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ | 355,074,000 | 338.165.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 118.358.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 10,297,146 |
| 91 | PP2500263551 - Phần 91. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các loại, các cỡ - 1 | 900,900,000 | 858.000.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 300.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 26,126,100 |
| 92 | PP2500263552 - Phần 92. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các loại, các cỡ - 2 | 272,862,000 | 259.868.600 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 90.954.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 7,912,998 |
| 93 | PP2500263553 - Phần 93. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các loại, các cỡ - 3 | 32,640,000 | 31.085.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 10.880.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 946,560 |
| 94 | PP2500263554 - Phần 94. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các loại, các cỡ - 4 | 49,200,000 | 46.857.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 16.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,426,800 |
| 95 | PP2500263555 - Phần 95. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các loại, các cỡ - 5 | 74,800,000 | 71.238.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 24.933.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,169,200 |
| 96 | PP2500263556 - Phần 96. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các loại, các cỡ - 6 | 212,000,000 | 201.904.800 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 70.666.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 6,148,000 |
| 97 | PP2500263557 - Phần 97. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T các cỡ - 1 | 77,496,000 | 73.805.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 25.832.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,247,384 |
| 98 | PP2500263558 - Phần 98. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T các cỡ - 2 | 77,496,000 | 73.805.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 25.832.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,247,384 |
| 99 | PP2500263559 - Phần 99. Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi các cỡ | 812,800,000 | 774.095.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 270.933.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 23,571,200 |
| 100 | PP2500263560 - Phần 100. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác trái/phải, các cỡ - 1 | 312,215,000 | 297.347.600 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 104.071.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 9,054,235 |
| 101 | PP2500263561 - Phần 101. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác trái/phải, các cỡ - 2 | 158,400,000 | 150.857.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 52.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 4,593,600 |
| 102 | PP2500263562 - Phần 102. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác trái/phải, các cỡ - 3 | 220,000,000 | 209.523.800 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 73.333.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 6,380,000 |
| 103 | PP2500263563 - Phần 103. Bộ nẹp khóa lòng máng, các cỡ - 1 | 286,845,000 | 273.185.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 95.615.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 8,318,505 |
| 104 | PP2500263564 - Phần 104. Bộ nẹp khóa lòng máng, các cỡ - 2 | 65,200,000 | 62.095.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 21.733.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,890,800 |
| 105 | PP2500263565 - Phần 105. Bộ nẹp khóa lòng máng, các cỡ - 3 | 35,840,000 | 34.133.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 11.946.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,039,360 |
| 106 | PP2500263566 - Phần 106. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 1 | 775,775,000 | 738.833.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 258.591.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 22,497,475 |
| 107 | PP2500263567 - Phần 107. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 2 | 497,043,000 | 473.374.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 165.681.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 14,414,247 |
| 108 | PP2500263568 - Phần 108. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 3 | 65,280,000 | 62.171.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 21.760.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,893,120 |
| 109 | PP2500263569 - Phần 109. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 4 | 85,600,000 | 81.523.800 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 28.533.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,482,400 |
| 110 | PP2500263570 - Phần 110. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 5 | 431,760,000 | 411.200.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 143.920.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 12,521,040 |
| 111 | PP2500263571 - Phần 111. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 6 | 137,088,000 | 130.560.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 45.696.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,975,552 |
| 112 | PP2500263572 - Phần 112. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 7 | 75,520,000 | 71.923.800 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 25.173.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,190,080 |
| 113 | PP2500263573 - Phần 113. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 8 | 250,944,000 | 238.994.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 83.648.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 7,277,376 |
| 114 | PP2500263574 - Phần 114. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ - 1 | 742,500,000 | 707.142.900 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 247.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 21,532,500 |
| 115 | PP2500263575 - Phần 115. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ - 2 | 83,320,000 | 79.352.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 27.773.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,416,280 |
| 116 | PP2500263576 - Phần 116. Bộ nẹp khóa đa hướng lòng máng, các cỡ - 1 | 157,072,000 | 149.592.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 52.357.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 4,555,088 |
| 117 | PP2500263577 - Phần 117. Bộ nẹp khóa đa hướng lòng máng, các cỡ - 2 | 83,200,000 | 79.238.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 27.733.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,412,800 |
| 118 | PP2500263578 - Phần 118. Bộ nẹp khóa đa hướng mắt xích các loại các cỡ - 1 | 307,768,000 | 293.112.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 102.589.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 8,925,272 |
| 119 | PP2500263579 - Phần 119. Bộ nẹp khóa đa hướng mắt xích các loại các cỡ - 2 | 224,400,000 | 213.714.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 74.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 6,507,600 |
| 120 | PP2500263580 - Phần 120. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 1 | 457,870,000 | 436.066.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 152.623.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 13,278,230 |
| 121 | PP2500263581 - Phần 121. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 2 | 41,172,000 | 39.211.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 13.724.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,193,988 |
| 122 | PP2500263582 - Phần 122. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 3 | 169,072,000 | 161.021.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 56.357.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 4,903,088 |
| 123 | PP2500263583 - Phần 123. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 4 | 114,720,000 | 109.257.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 38.240.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,326,880 |
| 124 | PP2500263584 - Phần 124. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 5 | 36,640,000 | 34.895.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 12.213.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,062,560 |
| 125 | PP2500263585 - Phần 125. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 6 | 108,896,000 | 103.710.500 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 36.298.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,157,984 |
| 126 | PP2500263586 - Phần 126. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 7 | 218,760,000 | 208.342.900 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 72.920.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 6,344,040 |
| 127 | PP2500263587 - Phần 127. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 8 | 122,232,000 | 116.411.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 40.744.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,544,728 |
| 128 | PP2500263588 - Phần 128. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 9 | 91,680,000 | 87.314.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 30.560.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,658,720 |
| 129 | PP2500263589 - Phần 129. Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S trái/phải, các cỡ - 1 | 270,200,000 | 257.333.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 90.066.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 7,835,800 |
| 130 | PP2500263590 - Phần 130. Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S trái/phải, các cỡ - 2 | 85,900,000 | 81.809.500 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 28.633.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,491,100 |
| 131 | PP2500263591 - Phần 131. Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S trái/phải, các cỡ - 3 | 181,440,000 | 172.800.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 60.480.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 5,261,760 |
| 132 | PP2500263592 - Phần 132. Bộ nẹp khóa xương đòn đầu ngoài, trái/phải,các cỡ - 1 | 160,350,000 | 152.714.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 53.450.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 4,650,150 |
| 133 | PP2500263593 - Phần 133. Bộ nẹp khóa xương đòn đầu ngoài, trái/phải,các cỡ - 2 | 157,600,000 | 150.095.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 52.533.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 4,570,400 |
| 134 | PP2500263594 - Phần 134. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 1 | 122,960,000 | 117.104.800 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 40.986.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,565,840 |
| 135 | PP2500263595 - Phần 135. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 2 | 118,776,000 | 113.120.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 39.592.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,444,504 |
| 136 | PP2500263596 - Phần 136. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 3 | 38,240,000 | 36.419.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 12.746.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,108,960 |
| 137 | PP2500263597 - Phần 137. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 4 | 36,468,000 | 34.731.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 12.156.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,057,572 |
| 138 | PP2500263598 - Phần 138. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 5 | 248,950,000 | 237.095.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 82.983.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 7,219,550 |
| 139 | PP2500263599 - Phần 139. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 6 | 172,800,000 | 164.571.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 57.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 5,011,200 |
| 140 | PP2500263600 - Phần 140. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 7 | 81,920,000 | 78.019.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 27.306.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,375,680 |
| 141 | PP2500263601 - Phần 141. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 8 | 35,000,000 | 33.333.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 11.666.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,015,000 |
| 142 | PP2500263602 - Phần 142. Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ - 1 | 115,280,000 | 109.790.500 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 38.426.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,343,120 |
| 143 | PP2500263603 - Phần 143. Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ - 2 | 374,556,000 | 356.720.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 124.852.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 10,862,124 |
| 144 | PP2500263604 - Phần 144. Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ - 3 | 36,080,000 | 34.361.900 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 12.026.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,046,320 |
| 145 | PP2500263605 - Phần 145. Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ - 4 | 37,312,000 | 35.535.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 12.437.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,082,048 |
| 146 | PP2500263606 - Phần 146. Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ - 5 | 180,000,000 | 171.428.600 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 60.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 5,220,000 |
| 147 | PP2500263607 - Phần 147. Bộ nẹp khóa đa hướng móc xương đòn trái/phải các cỡ - 1 | 91,632,000 | 87.268.600 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 30.544.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,657,328 |
| 148 | PP2500263608 - Phần 148. Bộ nẹp khóa đa hướng móc xương đòn trái/phải các cỡ - 2 | 311,550,000 | 296.714.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 103.850.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 9,034,950 |
| 149 | PP2500263609 - Phần 149. Bộ nẹp khóa đa hướng móc xương đòn trái/phải các cỡ - 3 | 91,632,000 | 87.268.600 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 30.544.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,657,328 |
| 150 | PP2500263610 - Phần 150. Bộ nẹp khóa đa hướng xương đòn đầu ngoài, trái/ phải, các cỡ - 1 | 577,200,000 | 549.714.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 192.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 16,738,800 |
| 151 | PP2500263611 - Phần 151. Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương đòn trái, phải các cỡ - 1 | 405,600,000 | 386.285.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 135.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 11,762,400 |
| 152 | PP2500263612 - Phần 152. Bộ nẹp khóa nén ép tái tạo thân xương đòn | 327,555,000 | 311.957.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 109.185.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 9,499,095 |
| 153 | PP2500263613 - Phần 153. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 1 | 862,575,000 | 821.500.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 287.525.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 25,014,675 |
| 154 | PP2500263614 - Phần 154. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 2 | 75,600,000 | 72.000.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 25.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,192,400 |
| 155 | PP2500263615 - Phần 155. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 3 | 79,200,000 | 75.428.600 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 26.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,296,800 |
| 156 | PP2500263616 - Phần 156. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 4 | 1,234,800,000 | 1.176.000.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 411.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 35,809,200 |
| 157 | PP2500263617 - Phần 157. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 5 | 2,101,108,000 | 2.001.055.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 700.369.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 60,932,132 |
| 158 | PP2500263618 - Phần 158. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 6 | 150,000,000 | 142.857.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 50.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 4,350,000 |
| 159 | PP2500263619 - Phần 159. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 7 | 202,680,000 | 193.028.600 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 67.560.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 5,877,720 |
| 160 | PP2500263620 - Phần 160. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 8 | 73,200,000 | 69.714.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 24.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,122,800 |
| 161 | PP2500263621 - Phần 161. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 9 | 230,640,000 | 219.657.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 76.880.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 6,688,560 |
| 162 | PP2500263622 - Phần 162. Bộ đinh nội tủy chống xoay xương đùi - 1 | 79,472,000 | 75.687.600 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 26.490.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,304,688 |
| 163 | PP2500263623 - Phần 163. Bộ đinh nội tủy chống xoay xương đùi - 2 | 100,000,000 | 95.238.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 33.333.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,900,000 |
| 164 | PP2500263624 - Phần 164. Bộ đinh nội tủy chống xoay xương đùi - 3 | 314,112,000 | 299.154.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 104.704.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 9,109,248 |
| 165 | PP2500263625 - Phần 165. Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi, các cỡ | 362,400,000 | 345.142.900 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 120.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 10,509,600 |
| 166 | PP2500263626 - Phần 166. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 1 | 77,520,000 | 73.828.600 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 25.840.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,248,080 |
| 167 | PP2500263627 - Phần 167. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 2 | 75,960,000 | 72.342.900 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 25.320.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,202,840 |
| 168 | PP2500263628 - Phần 168. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 3 | 87,840,000 | 83.657.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 29.280.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,547,360 |
| 169 | PP2500263629 - Phần 169. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 4 | 233,280,000 | 222.171.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 77.760.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 6,765,120 |
| 170 | PP2500263630 - Phần 170. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 5 | 130,200,000 | 124.000.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 43.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,775,800 |
| 171 | PP2500263631 - Phần 171. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 6 | 100,000,000 | 95.238.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 33.333.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,900,000 |
| 172 | PP2500263632 - Phần 172. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 7 | 68,600,000 | 65.333.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 22.866.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,989,400 |
| 173 | PP2500263633 - Phần 173. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 1 | 835,380,000 | 795.600.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 278.460.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 24,226,020 |
| 174 | PP2500263634 - Phần 174. Bộ nẹp kháo đầu dưới xương đùi các cỡ - 2 | 77,384,000 | 73.699.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 25.794.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,244,136 |
| 175 | PP2500263635 - Phần 175. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 3 | 57,604,000 | 54.861.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 19.201.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,670,516 |
| 176 | PP2500263636 - Phần 176. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 4 | 717,750,000 | 683.571.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 239.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 20,814,750 |
| 177 | PP2500263637 - Phần 177. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 5 | 718,497,000 | 684.282.900 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 239.499.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 20,836,413 |
| 178 | PP2500263638 - Phần 178. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 6 | 92,800,000 | 88.381.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 30.933.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,691,200 |
| 179 | PP2500263639 - Phần 179. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 7 | 103,200,000 | 98.285.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 34.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,992,800 |
| 180 | PP2500263640 - Phần 180. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 8 | 257,392,000 | 245.135.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 85.797.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 7,464,368 |
| 181 | PP2500263641 - Phần 181. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 1 | 329,760,000 | 314.057.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 109.920.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 9,563,040 |
| 182 | PP2500263642 - Phần 182. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 2 | 91,760,000 | 87.390.500 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 30.586.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,661,040 |
| 183 | PP2500263643 - Phần 183. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 3 | 700,600,000 | 667.238.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 233.533.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 20,317,400 |
| 184 | PP2500263644 - Phần 184. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 4 | 83,472,000 | 79.497.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 27.824.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,420,688 |
| 185 | PP2500263645 - Phần 185. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 5 | 69,440,000 | 66.133.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 23.146.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,013,760 |
| 186 | PP2500263646 - Phần 186. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 6 | 71,200,000 | 67.809.500 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 23.733.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,064,800 |
| 187 | PP2500263647 - Phần 187. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 7 | 91,760,000 | 87.390.500 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 30.586.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,661,040 |
| 188 | PP2500263648 - Phần 188. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 8 | 83,472,000 | 79.497.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 27.824.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,420,688 |
| 189 | PP2500263649 - Phần 189. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ | 183,856,000 | 175.101.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 61.285.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 5,331,824 |
| 190 | PP2500263650 - Phần 190. Bộ nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ | 691,200,000 | 658.285.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 230.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 20,044,800 |
| 191 | PP2500263651 - Phần 191. Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương đùi các cỡ | 184,176,000 | 175.405.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 61.392.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 5,341,104 |
| 192 | PP2500263652 - Phần 192. Bộ nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi các cỡ - 1 | 694,700,000 | 661.619.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 231.566.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 20,146,300 |
| 193 | PP2500263653 - Phần 193. Bộ nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi các cỡ - 2 | 86,400,000 | 82.285.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 28.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,505,600 |
| 194 | PP2500263654 - Phần 194. Bộ nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ - 1 | 284,800,000 | 271.238.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 94.933.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 8,259,200 |
| 195 | PP2500263655 - Phần 195. Bộ nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ - 2 | 86,400,000 | 82.285.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 28.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,505,600 |
| 196 | PP2500263656 - Phần 196. Bộ đinh nội tủy xương chày, các cỡ - 1 | 511,500,000 | 487.142.900 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 170.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 14,833,500 |
| 197 | PP2500263657 - Phần 197. Bộ đinh nội tủy xương chày, các cỡ - 2 | 1,049,800,000 | 999.809.500 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 349.933.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 30,444,200 |
| 198 | PP2500263658 - Phần 198. Bộ đinh nội tủy xương chày, các cỡ - 3 | 250,000,000 | 238.095.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 83.333.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 7,250,000 |
| 199 | PP2500263659 - Phần 199. Bộ đinh nội tủy xương chày, các cỡ - 4 | 75,600,000 | 72.000.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 25.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,192,400 |
| 200 | PP2500263660 - Phần 200. Bộ đinh nội tủy xương chày các cỡ - 5 | 89,600,000 | 85.333.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 29.866.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,598,400 |
| 201 | PP2500263661 - Phần 201. Bộ đinh nội tủy xương chày các cỡ - 6 | 64,000,000 | 60.952.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 21.333.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,856,000 |
| 202 | PP2500263662 - Phần 202. Bộ đinh nội tủy xương chày các cỡ - 7 | 280,550,000 | 267.190.500 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 93.516.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 8,135,950 |
| 203 | PP2500263663 - Phần 203. Bộ đinh nội tủy chống xoay xương chày | 80,000,000 | 76.190.500 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 26.666.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,320,000 |
| 204 | PP2500263664 - Phần 204. Bộ đinh cẳng chân các cỡ -1 | 1,139,250,000 | 1.085.000.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 379.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 33,038,250 |
| 205 | PP2500263665 - Phần 205. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 1 | 163,680,000 | 155.885.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 54.560.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 4,746,720 |
| 206 | PP2500263666 - Phần 206. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 2 | 52,760,000 | 50.247.600 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 17.586.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,530,040 |
| 207 | PP2500263667 - Phần 207. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 3 | 138,960,000 | 132.342.900 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 46.320.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 4,029,840 |
| 208 | PP2500263668 - Phần 208. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 4 | 132,480,000 | 126.171.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 44.160.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,841,920 |
| 209 | PP2500263669 - Phần 209. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 5 | 183,136,000 | 174.415.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 61.045.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 5,310,944 |
| 210 | PP2500263670 - Phần 210. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 6 | 68,400,000 | 65.142.900 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 22.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,983,600 |
| 211 | PP2500263671 - Phần 211. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 7 | 420,200,000 | 400.190.500 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 140.066.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 12,185,800 |
| 212 | PP2500263672 - Phần 212. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 8 | 187,760,000 | 178.819.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 62.586.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 5,445,040 |
| 213 | PP2500263673 - Phần 213. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 9 | 74,800,000 | 71.238.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 24.933.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,169,200 |
| 214 | PP2500263674 - Phần 214. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 11 | 1,017,900,000 | 969.428.600 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 339.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 29,519,100 |
| 215 | PP2500263675 - Phần 215. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 12 | 68,400,000 | 65.142.900 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 22.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,983,600 |
| 216 | PP2500263676 - Phần 216. Bộ nẹp khóa đầu trên mâm chày, các cỡ - 1 | 166,680,000 | 158.742.900 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 55.560.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 4,833,720 |
| 217 | PP2500263677 - Phần 217. Bộ nẹp khóa đầu trên mâm chày, các cỡ - 2 | 175,056,000 | 166.720.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 58.352.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 5,076,624 |
| 218 | PP2500263678 - Phần 218. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài, các cỡ | 222,640,000 | 212.038.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 74.213.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 6,456,560 |
| 219 | PP2500263679 - Phần 219. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ L, các cỡ - 1 | 212,800,000 | 202.666.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 70.933.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 6,171,200 |
| 220 | PP2500263680 - Phần 220. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ L, các cỡ - 2 | 70,240,000 | 66.895.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 23.413.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,036,960 |
| 221 | PP2500263681 - Phần 221. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ L, các cỡ - 3 | 106,720,000 | 101.638.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 35.573.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,094,880 |
| 222 | PP2500263682 - Phần 222. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ L, các cỡ - 4 | 144,000,000 | 137.142.900 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 48.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 4,176,000 |
| 223 | PP2500263683 - Phần 223. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày hình chữ T, các cỡ - 1 | 95,076,000 | 90.548.600 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 31.692.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,757,204 |
| 224 | PP2500263684 - Phần 224. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày hình chữ T, các cỡ - 2 | 182,880,000 | 174.171.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 60.960.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 5,303,520 |
| 225 | PP2500263685 - Phần 225. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày hình chữ T, các cỡ - 3 | 518,700,000 | 494.000.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 172.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 15,042,300 |
| 226 | PP2500263686 - Phần 226. Bộ nẹp khóa đầu trên mâm chày | 896,500,000 | 853.809.500 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 298.833.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 25,998,500 |
| 227 | PP2500263687 - Phần 227. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 1 | 80,512,000 | 76.678.100 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 26.837.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,334,848 |
| 228 | PP2500263688 - Phần 228. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 2 | 237,600,000 | 226.285.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 79.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 6,890,400 |
| 229 | PP2500263689 - Phần 229. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 3 | 358,848,000 | 341.760.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 119.616.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 10,406,592 |
| 230 | PP2500263690 - Phần 230. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 4 | 81,200,000 | 77.333.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 27.066.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,354,800 |
| 231 | PP2500263691 - Phần 231. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 5 | 101,880,000 | 97.028.600 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 33.960.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,954,520 |
| 232 | PP2500263692 - Phần 232. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 6 | 81,200,000 | 77.333.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 27.066.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,354,800 |
| 233 | PP2500263693 - Phần 233. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 7 | 94,160,000 | 89.676.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 31.386.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,730,640 |
| 234 | PP2500263694 - Phần 234. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 8 | 87,040,000 | 82.895.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 29.013.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,524,160 |
| 235 | PP2500263695 - Phần 235. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 9 | 48,032,000 | 45.744.800 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 16.010.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,392,928 |
| 236 | PP2500263696 - Phần 236. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 10 | 432,295,000 | 411.709.500 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 144.098.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 12,536,555 |
| 237 | PP2500263697 - Phần 237. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 11 | 162,400,000 | 154.666.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 54.133.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 4,709,600 |
| 238 | PP2500263698 - Phần 238. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 12 | 89,088,000 | 84.845.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 29.696.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,583,552 |
| 239 | PP2500263699 - Phần 239. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 13 | 236,000,000 | 224.761.900 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 78.666.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 6,844,000 |
| 240 | PP2500263700 - Phần 240. Bộ nẹp khóa xương chày | 81,200,000 | 77.333.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 27.066.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,354,800 |
| 241 | PP2500263701 - Phần 241. Bộ nẹp khóa đầu dưới cẳng chân | 82,000,000 | 78.095.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 27.333.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,378,000 |
| 242 | PP2500263702 - Phần 242. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương chày, các cỡ - 1 | 201,320,000 | 191.733.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 67.106.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 5,838,280 |
| 243 | PP2500263703 - Phần 243. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày, các cỡ - 1 | 190,640,000 | 181.561.900 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 63.546.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 5,528,560 |
| 244 | PP2500263704 - Phần 244. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày, các cỡ - 2 | 100,400,000 | 95.619.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 33.466.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,911,600 |
| 245 | PP2500263705 - Phần 245. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày, các cỡ - 3 | 180,552,000 | 171.954.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 60.184.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 5,236,008 |
| 246 | PP2500263706 - Phần 246. Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương chày các cỡ | 89,408,000 | 85.150.500 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 29.802.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,592,832 |
| 247 | PP2500263707 - Phần 247. Bộ nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày | 254,200,000 | 242.095.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 84.733.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 7,371,800 |
| 248 | PP2500263708 - Phần 248. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân | 450,900,000 | 429.428.600 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 150.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 13,076,100 |
| 249 | PP2500263709 - Phần 249. Bộ nẹp khóa đa hướng xương chày | 94,400,000 | 89.904.800 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 31.466.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,737,600 |
| 250 | PP2500263710 - Phần 250. Bộ nẹp khóa đa trục xương gót trái/phải, các cỡ - 1 | 130,720,000 | 124.495.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 43.573.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,790,880 |
| 251 | PP2500263711 - Phần 251. Bộ nẹp khóa đa trục xương gót trái/phải, các cỡ - 2 | 122,800,000 | 116.952.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 40.933.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,561,200 |
| 252 | PP2500263712 - Phần 252. Bộ nẹp khóa đa trục xương gót trái/phải, các cỡ - 3 | 55,600,000 | 52.952.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 18.533.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,612,400 |
| 253 | PP2500263713 - Phần 253. Bộ nẹp khóa mini các loại, các cỡ - 1 | 145,200,000 | 138.285.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 48.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 4,210,800 |
| 254 | PP2500263714 - Phần 254. Bộ nẹp khóa mini các loại, các cỡ - 2 | 68,544,000 | 65.280.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 22.848.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,987,776 |
| 255 | PP2500263715 - Phần 255. Bộ nẹp khóa mini các loại, các cỡ - 3 | 105,624,000 | 100.594.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 35.208.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,063,096 |
| 256 | PP2500263716 - Phần 256. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác, các cỡ - 1 | 451,705,000 | 430.195.200 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 150.568.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 13,099,445 |
| 257 | PP2500263717 - Phần 257. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác, các cỡ - 2 | 150,507,000 | 143.340.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 50.169.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 4,364,703 |
| 258 | PP2500263718 - Phần 258. Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4mm các loại, các cỡ | 116,025,000 | 110.500.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 38.675.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,364,725 |
| 259 | PP2500263719 - Phần 259. Vít rỗng tự khoan, tự taro bao gồm vòng đệm các cỡ | 99,450,000 | 94.714.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 33.150.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,884,050 |
| 260 | PP2500263720 - Phần 260. Bộ nẹp khóa đa hướng gót chân trái/phải các cỡ | 126,716,000 | 120.681.900 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 42.238.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 3,674,764 |
| 261 | PP2500263721 - Phần 261. Vật tư phẫu thuật khác | 55,970,000 | 53.304.800 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 18.656.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,623,130 |
| 262 | PP2500263722 - Phần 262. Bộ nội soi khớp cổ bàn chân | 1,192,800,000 | 1.136.000.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 397.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 34,591,200 |
| 263 | PP2500263723 - Phần 263. Bộ nẹp cố định xương chậu | 52,000,000 | 49.523.800 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 17.333.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,508,000 |
| 264 | PP2500263724 - Phần 264. Bộ Vít dùng cho liên mấu chuyển xương đùi và xương thuyền | 520,597,000 | 495.806.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 173.532.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 15,097,313 |
| 265 | PP2500263725 - Phần 265. Bộ nẹp kết hợp xương hàm dưới, các vị trí, các cỡ | 310,835,000 | 296.033.300 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 103.611.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 9,014,215 |
| 266 | PP2500263726 - Phần 266. Bộ nẹp kết hợp xương hàm trên, các vị trí, các cỡ - 1 | 743,390,000 | 707.990.500 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 247.796.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 21,558,310 |
| 267 | PP2500263727 - Phần 267. Bộ nẹp kết hợp xương hàm trên, các vị trí, các cỡ - 2 | 101,500,000 | 96.666.700 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 33.833.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,943,500 |
| 268 | PP2500263728 - Phần 268. Bộ lót sàn ổ mắt | 35,040,000 | 33.371.400 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 11.680.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 1,016,160 |
| 269 | PP2500263729 - Phần 269. Bộ cấy ghép nha khoa - 1 | 69,720,000 | 66.400.000 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 23.240.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 2,021,880 |
| 270 | PP2500263730 - Phần 270. Vật tư phẫu thuật khác | 18,840,000 | 17.942.900 | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV | 6.280.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) | 546,360 |
Phần 1. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263461 |
| Giá từng phần lô | 235,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.971.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,819,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 2. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263462 |
| Giá từng phần lô | 131,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 3. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263463 |
| Giá từng phần lô | 199,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.323.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.613.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,795,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 4. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500263464 |
| Giá từng phần lô | 342,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.514.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,942,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 5. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500263465 |
| Giá từng phần lô | 37,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.657.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,085,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 6. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500263466 |
| Giá từng phần lô | 99,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,888,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 7. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263467 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,628,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 8. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263468 |
| Giá từng phần lô | 47,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.466.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.913.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,384,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 9. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263469 |
| Giá từng phần lô | 42,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.609.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.213.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,236,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 10. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500263470 |
| Giá từng phần lô | 38,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.419.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.746.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 11. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500263471 |
| Giá từng phần lô | 170,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.171.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,938,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 12. Bộ nẹp khóa ốp lồi cầu trong xương cánh tay các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263472 |
| Giá từng phần lô | 122,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,545,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 13. Bộ nẹp khóa ốp lồi cầu trong xương cánh tay, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263473 |
| Giá từng phần lô | 53,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.735.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.757.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,544,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 14. Bộ nẹp ốp lồi cầu trong xương cánh tay, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263474 |
| Giá từng phần lô | 257,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,454,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 15. Bộ nẹp ốp lồi cầu ngoài xương cánh tay, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263475 |
| Giá từng phần lô | 120,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.619.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.116.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,490,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 16. Bộ nẹp ốp lồi cầu ngoài xương cánh tay, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263476 |
| Giá từng phần lô | 257,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,454,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 17. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263477 |
| Giá từng phần lô | 300,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.476.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.266.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,723,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 18. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263478 |
| Giá từng phần lô | 83,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.527.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.834.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,421,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 19. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263479 |
| Giá từng phần lô | 81,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.011.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,375,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 20. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263480 |
| Giá từng phần lô | 38,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.514.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,111,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 21. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263481 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.476.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.666.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 22. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263482 |
| Giá từng phần lô | 120,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.131.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,505,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 23. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263483 |
| Giá từng phần lô | 199,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.323.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.613.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,795,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 24. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500263484 |
| Giá từng phần lô | 350,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.045.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,171,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 25. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500263485 |
| Giá từng phần lô | 37,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.657.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,085,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 26. Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ - 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500263486 |
| Giá từng phần lô | 99,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,888,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 27. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263487 |
| Giá từng phần lô | 47,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.466.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.913.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,384,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 28. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263488 |
| Giá từng phần lô | 42,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.609.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.213.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,236,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 29. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263489 |
| Giá từng phần lô | 38,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.419.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.746.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 30. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500263490 |
| Giá từng phần lô | 132,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.996.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.098.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,836,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 31. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500263491 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.809.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.333.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 32. Bộ nẹp đầu dưới xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500263492 |
| Giá từng phần lô | 51,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.872.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.105.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 33. Bộ nẹp khóa ốp lồi cầu trong xương cánh tay các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263493 |
| Giá từng phần lô | 96,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,810,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 34. Bộ nẹp khóa ốp lồi cầu trong xương cánh tay, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263494 |
| Giá từng phần lô | 51,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.447.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.306.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,505,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 35. Bộ nẹp ốp lồi cầu ngoài xương cánh tay, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263495 |
| Giá từng phần lô | 96,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,810,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 36. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263496 |
| Giá từng phần lô | 81,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.775.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.221.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,368,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 37. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263497 |
| Giá từng phần lô | 36,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.514.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 38. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500263498 |
| Giá từng phần lô | 56,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.561.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.746.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,630,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 39. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500263499 |
| Giá từng phần lô | 504,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.085.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,618,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 40. Bộ nẹp khóa thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500263500 |
| Giá từng phần lô | 87,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.047.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.066.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,528,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 41. Bộ nẹp khóa xương cánh tay/cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500263501 |
| Giá từng phần lô | 45,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.352.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.173.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 42. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263502 |
| Giá từng phần lô | 135,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,917,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 43. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263503 |
| Giá từng phần lô | 1,769,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.684.800.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 589.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,302,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 44. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263504 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.666.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.133.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,273,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 45. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay trái/phải,các cỡ - 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500263505 |
| Giá từng phần lô | 489,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 466.476.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.266.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,204,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 46. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263506 |
| Giá từng phần lô | 207,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.165.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,003,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 47. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263507 |
| Giá từng phần lô | 207,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.165.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,003,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 48. Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263508 |
| Giá từng phần lô | 83,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.619.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.866.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,424,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 49. Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263509 |
| Giá từng phần lô | 82,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.986.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.645.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,405,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 50. Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay các loại, các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263510 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.095.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.333.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 51. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263511 |
| Giá từng phần lô | 446,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.438.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.903.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,954,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 52. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263512 |
| Giá từng phần lô | 341,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.761.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.666.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,889,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 53. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500263513 |
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,854,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 54. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500263514 |
| Giá từng phần lô | 766,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.666.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.383.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,218,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 55. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500263515 |
| Giá từng phần lô | 682,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.628.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,781,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 56. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500263516 |
| Giá từng phần lô | 81,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.257.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 57. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500263517 |
| Giá từng phần lô | 462,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.904.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.316.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,425,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 58. Bộ nẹp thân xương cẳng tay các cỡ - 9 |
|
| Mã phần lô | PP2500263518 |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,853,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 59. Bộ nẹp khóa chỏm quay, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500263519 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.095.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.333.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,769,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 60. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263520 |
| Giá từng phần lô | 92,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.076.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.826.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,681,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 61. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263521 |
| Giá từng phần lô | 230,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.146.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.701.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,673,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 62. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263522 |
| Giá từng phần lô | 114,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.876.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.106.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,315,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 63. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263523 |
| Giá từng phần lô | 202,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.457.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,860,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 64. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263524 |
| Giá từng phần lô | 35,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.371.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,016,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 65. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500263525 |
| Giá từng phần lô | 48,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.019.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.106.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,401,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 66. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500263526 |
| Giá từng phần lô | 76,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.419.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.346.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 67. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500263527 |
| Giá từng phần lô | 66,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.619.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.266.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,937,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 68. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500263528 |
| Giá từng phần lô | 92,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.228.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,686,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 69. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay - 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500263529 |
| Giá từng phần lô | 71,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.114.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,074,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 70. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263530 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,593,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 71. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263531 |
| Giá từng phần lô | 235,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.228.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,827,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 72. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263532 |
| Giá từng phần lô | 280,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.386.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,124,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 73. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500263533 |
| Giá từng phần lô | 278,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.371.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,080,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 74. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500263534 |
| Giá từng phần lô | 79,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.542.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 75. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500263535 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.047.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.666.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 76. Bộ nẹp khóa móm khuỷu các cỡ - 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500263536 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.476.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.666.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 77. Bộ nẹp khóa bàn ngón các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263537 |
| Giá từng phần lô | 301,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,756,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 78. Bộ nẹp khóa bàn ngón các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263538 |
| Giá từng phần lô | 397,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.095.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.333.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 79. Bộ nẹp khóa chữ T các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263539 |
| Giá từng phần lô | 418,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 398.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.356.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,123,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 80. Bộ nẹp khóa bàn ngón các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263540 |
| Giá từng phần lô | 203,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.348.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,887,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 81. Bộ nẹp khóa mini 2.4 thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500263541 |
| Giá từng phần lô | 35,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.531.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,021,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 82. Bộ nẹp khóa chữ T các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263542 |
| Giá từng phần lô | 70,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.062.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,042,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 83. Bộ nẹp khóa chữ L các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263543 |
| Giá từng phần lô | 160,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 84. Bộ nẹp khóa chữ T các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263544 |
| Giá từng phần lô | 68,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,987,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 85. Bộ nẹp khóa chữ L các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263545 |
| Giá từng phần lô | 105,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.594.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,063,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 86. Bộ nẹp khóa chữ T các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263546 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,820,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 87. Bộ nẹp khóa chữ L các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263547 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,820,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 88. Bộ nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu trái/phải,các loại các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263548 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,062,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 89. Bộ nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu trái/phải,các loại các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263549 |
| Giá từng phần lô | 87,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.047.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.066.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,528,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 90. Bộ nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500263550 |
| Giá từng phần lô | 355,074,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.165.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.358.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,297,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 91. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các loại, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263551 |
| Giá từng phần lô | 900,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 858.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,126,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 92. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các loại, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263552 |
| Giá từng phần lô | 272,862,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.868.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.954.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,912,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 93. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các loại, các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263553 |
| Giá từng phần lô | 32,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.085.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 94. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các loại, các cỡ - 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500263554 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,426,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 95. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các loại, các cỡ - 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500263555 |
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.238.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.933.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,169,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 96. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay, các loại, các cỡ - 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500263556 |
| Giá từng phần lô | 212,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.904.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.666.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 97. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263557 |
| Giá từng phần lô | 77,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.805.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,247,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 98. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263558 |
| Giá từng phần lô | 77,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.805.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,247,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 99. Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500263559 |
| Giá từng phần lô | 812,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 774.095.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.933.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,571,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 100. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác trái/phải, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263560 |
| Giá từng phần lô | 312,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.347.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.071.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,054,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 101. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác trái/phải, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263561 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,593,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 102. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác trái/phải, các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263562 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.523.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.333.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 103. Bộ nẹp khóa lòng máng, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263563 |
| Giá từng phần lô | 286,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.185.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,318,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 104. Bộ nẹp khóa lòng máng, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263564 |
| Giá từng phần lô | 65,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.095.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.733.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 105. Bộ nẹp khóa lòng máng, các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263565 |
| Giá từng phần lô | 35,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.133.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.946.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 106. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263566 |
| Giá từng phần lô | 775,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 738.833.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.591.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,497,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 107. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263567 |
| Giá từng phần lô | 497,043,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.374.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.681.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,414,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 108. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263568 |
| Giá từng phần lô | 65,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.171.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,893,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 109. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500263569 |
| Giá từng phần lô | 85,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.523.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.533.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,482,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 110. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500263570 |
| Giá từng phần lô | 431,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,521,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 111. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500263571 |
| Giá từng phần lô | 137,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,975,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 112. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500263572 |
| Giá từng phần lô | 75,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.923.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.173.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 113. Bộ nẹp khóa mắt xích các loại các cỡ - 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500263573 |
| Giá từng phần lô | 250,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.994.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,277,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 114. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263574 |
| Giá từng phần lô | 742,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,532,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 115. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263575 |
| Giá từng phần lô | 83,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.352.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.773.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,416,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 116. Bộ nẹp khóa đa hướng lòng máng, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263576 |
| Giá từng phần lô | 157,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.592.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.357.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,555,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 117. Bộ nẹp khóa đa hướng lòng máng, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263577 |
| Giá từng phần lô | 83,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.238.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.733.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,412,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 118. Bộ nẹp khóa đa hướng mắt xích các loại các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263578 |
| Giá từng phần lô | 307,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.112.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.589.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,925,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 119. Bộ nẹp khóa đa hướng mắt xích các loại các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263579 |
| Giá từng phần lô | 224,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,507,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 120. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263580 |
| Giá từng phần lô | 457,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.066.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.623.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,278,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 121. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263581 |
| Giá từng phần lô | 41,172,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.211.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.724.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,193,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 122. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263582 |
| Giá từng phần lô | 169,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.021.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.357.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,903,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 123. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500263583 |
| Giá từng phần lô | 114,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.257.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 124. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500263584 |
| Giá từng phần lô | 36,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.895.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.213.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 125. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500263585 |
| Giá từng phần lô | 108,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.710.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.298.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,157,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 126. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500263586 |
| Giá từng phần lô | 218,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.342.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,344,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 127. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500263587 |
| Giá từng phần lô | 122,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.411.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,544,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 128. Bộ nẹp khóa xương đòn trái/phải, các cỡ - 9 |
|
| Mã phần lô | PP2500263588 |
| Giá từng phần lô | 91,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.314.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,658,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 129. Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S trái/phải, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263589 |
| Giá từng phần lô | 270,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.333.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.066.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,835,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 130. Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S trái/phải, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263590 |
| Giá từng phần lô | 85,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.809.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.633.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,491,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 131. Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S trái/phải, các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263591 |
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,261,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 132. Bộ nẹp khóa xương đòn đầu ngoài, trái/phải,các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263592 |
| Giá từng phần lô | 160,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 133. Bộ nẹp khóa xương đòn đầu ngoài, trái/phải,các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263593 |
| Giá từng phần lô | 157,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.095.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.533.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,570,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 134. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263594 |
| Giá từng phần lô | 122,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.104.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.986.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,565,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 135. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263595 |
| Giá từng phần lô | 118,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,444,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 136. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263596 |
| Giá từng phần lô | 38,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.419.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.746.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 137. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500263597 |
| Giá từng phần lô | 36,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.731.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 138. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500263598 |
| Giá từng phần lô | 248,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.095.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.983.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,219,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 139. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500263599 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,011,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 140. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500263600 |
| Giá từng phần lô | 81,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.019.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.306.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,375,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 141. Bộ nẹp khóa móc xương đòn, trái /phải, các cỡ - 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500263601 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.333.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.666.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 142. Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263602 |
| Giá từng phần lô | 115,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.790.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.426.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,343,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 143. Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263603 |
| Giá từng phần lô | 374,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,862,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 144. Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263604 |
| Giá từng phần lô | 36,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.361.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.026.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,046,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 145. Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ - 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500263605 |
| Giá từng phần lô | 37,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.535.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.437.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,082,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 146. Bộ nẹp khóa bản nhỏ các cỡ - 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500263606 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 147. Bộ nẹp khóa đa hướng móc xương đòn trái/phải các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263607 |
| Giá từng phần lô | 91,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.268.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,657,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 148. Bộ nẹp khóa đa hướng móc xương đòn trái/phải các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263608 |
| Giá từng phần lô | 311,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,034,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 149. Bộ nẹp khóa đa hướng móc xương đòn trái/phải các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263609 |
| Giá từng phần lô | 91,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.268.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,657,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 150. Bộ nẹp khóa đa hướng xương đòn đầu ngoài, trái/ phải, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263610 |
| Giá từng phần lô | 577,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 549.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,738,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 151. Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương đòn trái, phải các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263611 |
| Giá từng phần lô | 405,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,762,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 152. Bộ nẹp khóa nén ép tái tạo thân xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500263612 |
| Giá từng phần lô | 327,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.957.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,499,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 153. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263613 |
| Giá từng phần lô | 862,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 821.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,014,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 154. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263614 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,192,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 155. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263615 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,296,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 156. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500263616 |
| Giá từng phần lô | 1,234,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.176.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,809,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 157. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500263617 |
| Giá từng phần lô | 2,101,108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.001.055.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.369.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,932,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 158. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500263618 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 159. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500263619 |
| Giá từng phần lô | 202,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.028.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,877,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 160. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500263620 |
| Giá từng phần lô | 73,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,122,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 161. Bộ đinh nội tủy xương đùi, các cỡ - 9 |
|
| Mã phần lô | PP2500263621 |
| Giá từng phần lô | 230,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.657.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,688,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 162. Bộ đinh nội tủy chống xoay xương đùi - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263622 |
| Giá từng phần lô | 79,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.687.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.490.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 163. Bộ đinh nội tủy chống xoay xương đùi - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263623 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.238.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.333.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 164. Bộ đinh nội tủy chống xoay xương đùi - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263624 |
| Giá từng phần lô | 314,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.154.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,109,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 165. Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500263625 |
| Giá từng phần lô | 362,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,509,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 166. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263626 |
| Giá từng phần lô | 77,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.828.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,248,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 167. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263627 |
| Giá từng phần lô | 75,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.342.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,202,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 168. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263628 |
| Giá từng phần lô | 87,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.657.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,547,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 169. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500263629 |
| Giá từng phần lô | 233,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.171.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,765,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 170. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500263630 |
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,775,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 171. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500263631 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.238.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.333.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 172. Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải, các cỡ - 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500263632 |
| Giá từng phần lô | 68,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.333.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.866.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,989,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 173. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263633 |
| Giá từng phần lô | 835,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 795.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,226,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 174. Bộ nẹp kháo đầu dưới xương đùi các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263634 |
| Giá từng phần lô | 77,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.699.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.794.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,244,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 175. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263635 |
| Giá từng phần lô | 57,604,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.861.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.201.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,670,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 176. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500263636 |
| Giá từng phần lô | 717,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 683.571.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,814,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 177. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500263637 |
| Giá từng phần lô | 718,497,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.282.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.499.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,836,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 178. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500263638 |
| Giá từng phần lô | 92,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.381.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.933.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,691,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 179. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500263639 |
| Giá từng phần lô | 103,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 180. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ - 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500263640 |
| Giá từng phần lô | 257,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.135.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.797.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,464,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 181. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263641 |
| Giá từng phần lô | 329,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.057.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,563,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 182. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263642 |
| Giá từng phần lô | 91,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.390.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.586.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,661,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 183. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263643 |
| Giá từng phần lô | 700,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.238.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.533.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,317,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 184. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500263644 |
| Giá từng phần lô | 83,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.497.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.824.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,420,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 185. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500263645 |
| Giá từng phần lô | 69,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.133.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.146.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,013,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 186. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500263646 |
| Giá từng phần lô | 71,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.809.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.733.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,064,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 187. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500263647 |
| Giá từng phần lô | 91,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.390.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.586.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,661,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 188. Bộ nẹp khóa thân xương đùi các cỡ - 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500263648 |
| Giá từng phần lô | 83,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.497.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.824.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,420,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 189. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500263649 |
| Giá từng phần lô | 183,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.285.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,331,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 190. Bộ nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500263650 |
| Giá từng phần lô | 691,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 658.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,044,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 191. Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500263651 |
| Giá từng phần lô | 184,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.405.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,341,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 192. Bộ nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263652 |
| Giá từng phần lô | 694,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.619.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.566.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,146,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 193. Bộ nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263653 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,505,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 194. Bộ nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263654 |
| Giá từng phần lô | 284,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.238.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.933.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,259,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 195. Bộ nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263655 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,505,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 196. Bộ đinh nội tủy xương chày, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263656 |
| Giá từng phần lô | 511,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,833,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 197. Bộ đinh nội tủy xương chày, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263657 |
| Giá từng phần lô | 1,049,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 999.809.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 349.933.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,444,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 198. Bộ đinh nội tủy xương chày, các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263658 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.095.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.333.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 199. Bộ đinh nội tủy xương chày, các cỡ - 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500263659 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,192,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 200. Bộ đinh nội tủy xương chày các cỡ - 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500263660 |
| Giá từng phần lô | 89,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.333.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.866.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,598,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 201. Bộ đinh nội tủy xương chày các cỡ - 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500263661 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.952.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.333.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 202. Bộ đinh nội tủy xương chày các cỡ - 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500263662 |
| Giá từng phần lô | 280,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.190.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.516.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,135,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 203. Bộ đinh nội tủy chống xoay xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500263663 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.190.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.666.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 204. Bộ đinh cẳng chân các cỡ -1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263664 |
| Giá từng phần lô | 1,139,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.085.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 379.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,038,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 205. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263665 |
| Giá từng phần lô | 163,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.885.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,746,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 206. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263666 |
| Giá từng phần lô | 52,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.247.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.586.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 207. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263667 |
| Giá từng phần lô | 138,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.342.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,029,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 208. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500263668 |
| Giá từng phần lô | 132,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.171.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,841,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 209. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500263669 |
| Giá từng phần lô | 183,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.415.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.045.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 210. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500263670 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,983,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 211. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500263671 |
| Giá từng phần lô | 420,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.190.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.066.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,185,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 212. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500263672 |
| Giá từng phần lô | 187,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.586.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,445,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 213. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 9 |
|
| Mã phần lô | PP2500263673 |
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.238.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.933.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,169,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 214. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500263674 |
| Giá từng phần lô | 1,017,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 969.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,519,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 215. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ - 12 |
|
| Mã phần lô | PP2500263675 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,983,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 216. Bộ nẹp khóa đầu trên mâm chày, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263676 |
| Giá từng phần lô | 166,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.742.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,833,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 217. Bộ nẹp khóa đầu trên mâm chày, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263677 |
| Giá từng phần lô | 175,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,076,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 218. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500263678 |
| Giá từng phần lô | 222,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.038.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.213.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,456,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 219. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ L, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263679 |
| Giá từng phần lô | 212,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.666.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.933.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,171,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 220. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ L, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263680 |
| Giá từng phần lô | 70,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.895.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.413.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,036,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 221. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ L, các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263681 |
| Giá từng phần lô | 106,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.638.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.573.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,094,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 222. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày chữ L, các cỡ - 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500263682 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.142.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 223. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày hình chữ T, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263683 |
| Giá từng phần lô | 95,076,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.548.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.692.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,757,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 224. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày hình chữ T, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263684 |
| Giá từng phần lô | 182,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.171.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,303,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 225. Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày hình chữ T, các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263685 |
| Giá từng phần lô | 518,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 494.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,042,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 226. Bộ nẹp khóa đầu trên mâm chày |
|
| Mã phần lô | PP2500263686 |
| Giá từng phần lô | 896,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 853.809.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.833.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,998,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 227. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263687 |
| Giá từng phần lô | 80,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.678.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.837.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,334,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 228. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263688 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,890,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 229. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263689 |
| Giá từng phần lô | 358,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,406,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 230. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500263690 |
| Giá từng phần lô | 81,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.333.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.066.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,354,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 231. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500263691 |
| Giá từng phần lô | 101,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.028.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,954,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 232. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500263692 |
| Giá từng phần lô | 81,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.333.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.066.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,354,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 233. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500263693 |
| Giá từng phần lô | 94,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.676.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.386.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 234. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500263694 |
| Giá từng phần lô | 87,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.895.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.013.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,524,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 235. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 9 |
|
| Mã phần lô | PP2500263695 |
| Giá từng phần lô | 48,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.744.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.010.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 236. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500263696 |
| Giá từng phần lô | 432,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.709.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.098.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,536,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 237. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500263697 |
| Giá từng phần lô | 162,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.666.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.133.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,709,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 238. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 12 |
|
| Mã phần lô | PP2500263698 |
| Giá từng phần lô | 89,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.845.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,583,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 239. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ - 13 |
|
| Mã phần lô | PP2500263699 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.761.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.666.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 240. Bộ nẹp khóa xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500263700 |
| Giá từng phần lô | 81,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.333.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.066.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,354,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 241. Bộ nẹp khóa đầu dưới cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2500263701 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.095.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.333.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 242. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương chày, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263702 |
| Giá từng phần lô | 201,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.733.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.106.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,838,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 243. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263703 |
| Giá từng phần lô | 190,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.561.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.546.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,528,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 244. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263704 |
| Giá từng phần lô | 100,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.619.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.466.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,911,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 245. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày, các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263705 |
| Giá từng phần lô | 180,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.954.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,236,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 246. Bộ nẹp khóa đa hướng thân xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500263706 |
| Giá từng phần lô | 89,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.150.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.802.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 247. Bộ nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày |
|
| Mã phần lô | PP2500263707 |
| Giá từng phần lô | 254,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.095.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.733.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,371,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 248. Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2500263708 |
| Giá từng phần lô | 450,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.428.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,076,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 249. Bộ nẹp khóa đa hướng xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500263709 |
| Giá từng phần lô | 94,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.904.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.466.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,737,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 250. Bộ nẹp khóa đa trục xương gót trái/phải, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263710 |
| Giá từng phần lô | 130,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.495.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.573.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,790,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 251. Bộ nẹp khóa đa trục xương gót trái/phải, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263711 |
| Giá từng phần lô | 122,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.952.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.933.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,561,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 252. Bộ nẹp khóa đa trục xương gót trái/phải, các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263712 |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.952.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.533.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 253. Bộ nẹp khóa mini các loại, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263713 |
| Giá từng phần lô | 145,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.285.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,210,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 254. Bộ nẹp khóa mini các loại, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263714 |
| Giá từng phần lô | 68,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,987,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 255. Bộ nẹp khóa mini các loại, các cỡ - 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500263715 |
| Giá từng phần lô | 105,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.594.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,063,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 256. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263716 |
| Giá từng phần lô | 451,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.195.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.568.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,099,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 257. Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263717 |
| Giá từng phần lô | 150,507,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.169.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,364,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 258. Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4mm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500263718 |
| Giá từng phần lô | 116,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,364,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 259. Vít rỗng tự khoan, tự taro bao gồm vòng đệm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500263719 |
| Giá từng phần lô | 99,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.714.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,884,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 260. Bộ nẹp khóa đa hướng gót chân trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500263720 |
| Giá từng phần lô | 126,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.681.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.238.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,674,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 261. Vật tư phẫu thuật khác |
|
| Mã phần lô | PP2500263721 |
| Giá từng phần lô | 55,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.304.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.656.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,623,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 262. Bộ nội soi khớp cổ bàn chân |
|
| Mã phần lô | PP2500263722 |
| Giá từng phần lô | 1,192,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.136.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 397.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,591,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 263. Bộ nẹp cố định xương chậu |
|
| Mã phần lô | PP2500263723 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.523.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.333.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 264. Bộ Vít dùng cho liên mấu chuyển xương đùi và xương thuyền |
|
| Mã phần lô | PP2500263724 |
| Giá từng phần lô | 520,597,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.806.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.532.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,097,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 265. Bộ nẹp kết hợp xương hàm dưới, các vị trí, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500263725 |
| Giá từng phần lô | 310,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.033.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.611.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,014,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 266. Bộ nẹp kết hợp xương hàm trên, các vị trí, các cỡ - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263726 |
| Giá từng phần lô | 743,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.990.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.796.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,558,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 267. Bộ nẹp kết hợp xương hàm trên, các vị trí, các cỡ - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500263727 |
| Giá từng phần lô | 101,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.666.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.833.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,943,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 268. Bộ lót sàn ổ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500263728 |
| Giá từng phần lô | 35,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.371.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,016,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 269. Bộ cấy ghép nha khoa - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500263729 |
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,021,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Phần 270. Vật tư phẫu thuật khác |
|
| Mã phần lô | PP2500263730 |
| Giá từng phần lô | 18,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.942.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS theohướng dẫn tại chươngV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi