Gói thầu: MS-07: Mua sắm khớp nhân tạo năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500283933-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu MS-07: Mua sắm khớp nhân tạo năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500135320
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 35,860,360,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500263742 - Khớp háng toàn phần không xi măng 225,000,000 214.285.700 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 75.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 6,525,000
2 PP2500263743 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125° 129,000,000 122.857.100 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 43.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,741,000
3 PP2500263744 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135° 146,000,000 139.047.600 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 48.666.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 4,234,000
4 PP2500263745 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 130° 957,000,000 911.428.600 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 319.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 27,753,000
5 PP2500263746 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135° 188,700,000 179.714.300 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 62.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 5,472,300
6 PP2500263747 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135° 549,500,000 523.333.300 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 183.166.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 15,935,500
7 PP2500263748 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP, góc cổ chuôi ≥ 125° 320,000,000 304.761.900 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 106.666.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 9,280,000
8 PP2500263749 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 135° 285,300,000 271.714.300 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 95.100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 8,273,700
9 PP2500263750 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135° 600,000,000 571.428.600 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 200.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 17,400,000
10 PP2500263751 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 126º 600,000,000 571.428.600 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 200.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 17,400,000
11 PP2500263752 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125° 650,825,000 619.833.300 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 216.941.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 18,873,925
12 PP2500263753 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131° 630,840,000 600.800.000 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 210.280.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 18,294,360
13 PP2500263754 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131° 831,300,000 791.714.300 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 277.100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 24,107,700
14 PP2500263755 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125° 601,680,000 573.028.600 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 200.560.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 17,448,720
15 PP2500263756 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135° 210,000,000 200.000.000 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 70.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 6,090,000
16 PP2500263757 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP, bảo tồn xương, góc cổ chuôi ≥ 128° 283,200,000 269.714.300 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 94.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 8,212,800
17 PP2500263758 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125º 494,400,000 470.857.100 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 164.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 14,337,600
18 PP2500263759 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 131º 156,000,000 148.571.400 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 52.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 4,524,000
19 PP2500263760 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135º 264,000,000 251.428.600 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 88.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 7,656,000
20 PP2500263761 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 125º 968,000,000 921.904.800 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 322.666.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 28,072,000
21 PP2500263762 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135° 176,000,000 167.619.000 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 58.666.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 5,104,000
22 PP2500263763 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC 255,000,000 242.857.100 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 85.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 7,395,000
23 PP2500263764 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 130º 984,000,000 937.142.900 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 328.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 28,536,000
24 PP2500263765 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135º. 2,254,500,000 2.147.142.900 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 751.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 65,380,500
25 PP2500263766 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi: ≥ 135°, bảo tồn xương, 1,008,000,000 960.000.000 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 336.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 29,232,000
26 PP2500263767 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC 255,000,000 242.857.100 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 85.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 7,395,000
27 PP2500263768 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 125º 328,000,000 312.381.000 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 109.333.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 9,512,000
28 PP2500263769 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135° 720,000,000 685.714.300 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 240.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 20,880,000
29 PP2500263770 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 131° 130,000,000 123.809.500 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 43.333.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,770,000
30 PP2500263771 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130° 228,000,000 217.142.900 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 76.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 6,612,000
31 PP2500263772 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≤ 135° 195,000,000 185.714.300 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 65.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 5,655,000
32 PP2500263773 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135° 172,500,000 164.285.700 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 57.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 5,002,500
33 PP2500263774 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º. 780,000,000 742.857.100 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 260.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 22,620,000
34 PP2500263775 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º. 390,000,000 371.428.600 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 130.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 11,310,000
35 PP2500263776 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º 574,400,000 547.047.600 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 191.466.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 16,657,600
36 PP2500263777 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130° 588,000,000 560.000.000 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 196.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 17,052,000
37 PP2500263778 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º 100,000,000 95.238.100 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 33.333.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,900,000
38 PP2500263779 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º 100,000,000 95.238.100 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 33.333.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,900,000
39 PP2500263780 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130º 390,510,000 371.914.300 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 130.170.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 11,324,790
40 PP2500263781 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º 164,700,000 156.857.100 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 54.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 4,776,300
41 PP2500263782 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 126º 335,000,000 319.047.600 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 111.666.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 9,715,000
42 PP2500263783 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 126º 285,825,000 272.214.300 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 95.275.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 8,288,925
43 PP2500263784 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≤ 135º 178,000,000 169.523.800 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 59.333.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 5,162,000
44 PP2500263785 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 131º 156,000,000 148.571.400 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 52.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 4,524,000
45 PP2500263786 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi 275,200,000 262.095.200 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 91.733.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 7,980,800
46 PP2500263787 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º 252,000,000 240.000.000 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 84.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 7,308,000
47 PP2500263788 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º 181,500,000 172.857.100 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 60.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 5,263,500
48 PP2500263789 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º 574,400,000 547.047.600 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 191.466.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 16,657,600
49 PP2500263790 - Khớp háng toàn phần không xi măng, bảo tồn xương, góc cổ chuôi ≥ 128º 248,000,000 236.190.500 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 82.666.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 7,192,000
50 PP2500263791 - Khớp háng toàn phần không xi măng, thay lại 343,000,000 326.666.700 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 114.333.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 9,947,000
51 PP2500263792 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º. 495,000,000 471.428.600 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 165.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 14,355,000
52 PP2500263793 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130º 699,480,000 666.171.400 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 233.160.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 20,284,920
53 PP2500263794 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125° 414,800,000 395.047.600 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 138.266.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 12,029,200
54 PP2500263795 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≤ 127º 88,000,000 83.809.500 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 29.333.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,552,000
55 PP2500263796 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125º 72,000,000 68.571.400 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 24.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,088,000
56 PP2500263797 - Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi ≥ 135° 380,000,000 361.904.800 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 126.666.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 11,020,000
57 PP2500263798 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º 132,000,000 125.714.300 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 44.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,828,000
58 PP2500263799 - Khớp háng bán phần không xi măng 204,000,000 194.285.700 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 68.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 5,916,000
59 PP2500263800 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º 114,000,000 108.571.400 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 38.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,306,000
60 PP2500263801 - Khớp háng bán phần không xi măng 88,000,000 83.809.500 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 29.333.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,552,000
61 PP2500263802 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125° 545,400,000 519.428.600 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 181.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 15,816,600
62 PP2500263803 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º 416,000,000 396.190.500 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 138.666.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 12,064,000
63 PP2500263804 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º 134,700,000 128.285.700 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 44.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,906,300
64 PP2500263805 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 126º 462,720,000 440.685.700 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 154.240.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 13,418,880
65 PP2500263806 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130º 557,760,000 531.200.000 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 185.920.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 16,175,040
66 PP2500263807 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130° 564,000,000 537.142.900 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 188.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 16,356,000
67 PP2500263808 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135° 267,000,000 254.285.700 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 89.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 7,743,000
68 PP2500263809 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125º 88,000,000 83.809.500 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 29.333.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 2,552,000
69 PP2500263810 - Khớp gối toàn phần có xi măng, cố định hoặc linh động 339,000,000 322.857.100 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 113.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 9,831,000
70 PP2500263811 - Khớp gối toàn phần, không xi măng 198,000,000 188.571.400 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 66.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 5,742,000
71 PP2500263812 - Khớp gối toàn phần có xi măng 939,060,000 894.342.900 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 313.020.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 27,232,740
72 PP2500263813 - Khớp gối toàn phần có xi măng 144,000,000 137.142.900 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 48.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 4,176,000
73 PP2500263814 - Khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn xương 116,000,000 110.476.200 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 38.666.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,364,000
74 PP2500263815 - Khớp gối toàn phần cố định, có xi măng, không đối xứng 210,000,000 200.000.000 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 70.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 6,090,000
75 PP2500263816 - Khớp gối toàn phần có xi măng 284,160,000 270.628.600 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 94.720.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 8,240,640
76 PP2500263817 - Khớp gối toàn phần di động, mâm chày không đối xứng 264,000,000 251.428.600 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 88.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 7,656,000
77 PP2500263818 - Khớp gối toàn phần di động, có xi măng 210,000,000 200.000.000 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 70.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 6,090,000
78 PP2500263819 - Khớp gối toàn phần di động, có xi măng, bảo tồn xương. 666,000,000 634.285.700 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 222.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 19,314,000
79 PP2500263820 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng 1,682,000,000 1.601.904.800 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 560.666.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 48,778,000
80 PP2500263821 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng 1,044,000,000 994.285.700 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 348.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 30,276,000
81 PP2500263822 - Khớp gối toàn phần cố định, có xi măng, ổn định phía sau 225,000,000 214.285.700 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 75.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 6,525,000
82 PP2500263823 - Khớp gối toàn phần có xi măng 450,000,000 428.571.400 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 150.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 13,050,000
83 PP2500263824 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, không đối xứng 169,500,000 161.428.600 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 56.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 4,915,500
84 PP2500263825 - Khớp gối toàn phần 126,000,000 120.000.000 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 42.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 3,654,000
85 PP2500263826 - Khớp gối bán phần cố định có xi măng 367,500,000 350.000.000 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 122.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 10,657,500
86 PP2500263827 - Khớp vai bán phần có xi măng 325,000,000 309.523.800 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 108.333.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 9,425,000
87 PP2500263828 - Khớp vai toàn phần không xi măng 665,000,000 633.333.300 Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV 221.666.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540) 19,285,000
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2500263742
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°
Mã phần lô PP2500263743
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.857.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,741,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°
Mã phần lô PP2500263744
Giá từng phần lô 146,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.047.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.666.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,234,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 130°
Mã phần lô PP2500263745
Giá từng phần lô 957,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 911.428.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,753,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°
Mã phần lô PP2500263746
Giá từng phần lô 188,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.714.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,300
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°
Mã phần lô PP2500263747
Giá từng phần lô 549,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.333.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.166.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,935,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng COP, góc cổ chuôi ≥ 125°
Mã phần lô PP2500263748
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.761.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.666.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 135°
Mã phần lô PP2500263749
Giá từng phần lô 285,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.714.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,273,700
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°
Mã phần lô PP2500263750
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 126º
Mã phần lô PP2500263751
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°
Mã phần lô PP2500263752
Giá từng phần lô 650,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.833.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.941.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,873,925
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131°
Mã phần lô PP2500263753
Giá từng phần lô 630,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,294,360
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131°
Mã phần lô PP2500263754
Giá từng phần lô 831,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 791.714.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,107,700
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°
Mã phần lô PP2500263755
Giá từng phần lô 601,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.028.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,448,720
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°
Mã phần lô PP2500263756
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng COP, bảo tồn xương, góc cổ chuôi ≥ 128°
Mã phần lô PP2500263757
Giá từng phần lô 283,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.714.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,212,800
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125º
Mã phần lô PP2500263758
Giá từng phần lô 494,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.857.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,337,600
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 131º
Mã phần lô PP2500263759
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,524,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135º
Mã phần lô PP2500263760
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,656,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 125º
Mã phần lô PP2500263761
Giá từng phần lô 968,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 921.904.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.666.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135°
Mã phần lô PP2500263762
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.619.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.666.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,104,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, COC
Mã phần lô PP2500263763
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 130º
Mã phần lô PP2500263764
Giá từng phần lô 984,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.142.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135º.
Mã phần lô PP2500263765
Giá từng phần lô 2,254,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.142.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 751.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,380,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi: ≥ 135°, bảo tồn xương,
Mã phần lô PP2500263766
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,232,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, COC
Mã phần lô PP2500263767
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 125º
Mã phần lô PP2500263768
Giá từng phần lô 328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.381.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135°
Mã phần lô PP2500263769
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 131°
Mã phần lô PP2500263770
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.809.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130°
Mã phần lô PP2500263771
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,612,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≤ 135°
Mã phần lô PP2500263772
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,655,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135°
Mã phần lô PP2500263773
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,002,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º.
Mã phần lô PP2500263774
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º.
Mã phần lô PP2500263775
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º
Mã phần lô PP2500263776
Giá từng phần lô 574,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.047.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.466.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,657,600
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130°
Mã phần lô PP2500263777
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,052,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º
Mã phần lô PP2500263778
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.238.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º
Mã phần lô PP2500263779
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.238.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130º
Mã phần lô PP2500263780
Giá từng phần lô 390,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.914.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,324,790
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º
Mã phần lô PP2500263781
Giá từng phần lô 164,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.857.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,776,300
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 126º
Mã phần lô PP2500263782
Giá từng phần lô 335,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.047.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.666.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,715,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 126º
Mã phần lô PP2500263783
Giá từng phần lô 285,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.214.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,288,925
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≤ 135º
Mã phần lô PP2500263784
Giá từng phần lô 178,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.523.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,162,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 131º
Mã phần lô PP2500263785
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,524,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi
Mã phần lô PP2500263786
Giá từng phần lô 275,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.095.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.733.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,800
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º
Mã phần lô PP2500263787
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,308,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º
Mã phần lô PP2500263788
Giá từng phần lô 181,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.857.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,263,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º
Mã phần lô PP2500263789
Giá từng phần lô 574,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.047.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.466.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,657,600
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, bảo tồn xương, góc cổ chuôi ≥ 128º
Mã phần lô PP2500263790
Giá từng phần lô 248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.190.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.666.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng toàn phần không xi măng, thay lại
Mã phần lô PP2500263791
Giá từng phần lô 343,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.666.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,947,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º.
Mã phần lô PP2500263792
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,355,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130º
Mã phần lô PP2500263793
Giá từng phần lô 699,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.171.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,284,920
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125°
Mã phần lô PP2500263794
Giá từng phần lô 414,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.047.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.266.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,029,200
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≤ 127º
Mã phần lô PP2500263795
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.809.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,552,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125º
Mã phần lô PP2500263796
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi ≥ 135°
Mã phần lô PP2500263797
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.904.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.666.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º
Mã phần lô PP2500263798
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,828,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng
Mã phần lô PP2500263799
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,916,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º
Mã phần lô PP2500263800
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,306,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng
Mã phần lô PP2500263801
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.809.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,552,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125°
Mã phần lô PP2500263802
Giá từng phần lô 545,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.428.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,816,600
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º
Mã phần lô PP2500263803
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.190.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.666.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,064,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º
Mã phần lô PP2500263804
Giá từng phần lô 134,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.285.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,300
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 126º
Mã phần lô PP2500263805
Giá từng phần lô 462,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.685.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,418,880
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130º
Mã phần lô PP2500263806
Giá từng phần lô 557,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,175,040
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130°
Mã phần lô PP2500263807
Giá từng phần lô 564,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.142.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,356,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135°
Mã phần lô PP2500263808
Giá từng phần lô 267,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.285.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,743,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125º
Mã phần lô PP2500263809
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.809.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,552,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp gối toàn phần có xi măng, cố định hoặc linh động
Mã phần lô PP2500263810
Giá từng phần lô 339,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.857.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,831,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp gối toàn phần, không xi măng
Mã phần lô PP2500263811
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,742,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp gối toàn phần có xi măng
Mã phần lô PP2500263812
Giá từng phần lô 939,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 894.342.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,232,740
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp gối toàn phần có xi măng
Mã phần lô PP2500263813
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn xương
Mã phần lô PP2500263814
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.476.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.666.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,364,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp gối toàn phần cố định, có xi măng, không đối xứng
Mã phần lô PP2500263815
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp gối toàn phần có xi măng
Mã phần lô PP2500263816
Giá từng phần lô 284,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.628.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,240,640
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp gối toàn phần di động, mâm chày không đối xứng
Mã phần lô PP2500263817
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,656,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp gối toàn phần di động, có xi măng
Mã phần lô PP2500263818
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp gối toàn phần di động, có xi măng, bảo tồn xương.
Mã phần lô PP2500263819
Giá từng phần lô 666,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,314,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng
Mã phần lô PP2500263820
Giá từng phần lô 1,682,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.601.904.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.666.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,778,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng
Mã phần lô PP2500263821
Giá từng phần lô 1,044,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 994.285.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,276,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp gối toàn phần cố định, có xi măng, ổn định phía sau
Mã phần lô PP2500263822
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp gối toàn phần có xi măng
Mã phần lô PP2500263823
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, không đối xứng
Mã phần lô PP2500263824
Giá từng phần lô 169,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.428.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,915,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp gối toàn phần
Mã phần lô PP2500263825
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp gối bán phần cố định có xi măng
Mã phần lô PP2500263826
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,657,500
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp vai bán phần có xi măng
Mã phần lô PP2500263827
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.523.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Khớp vai toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2500263828
Giá từng phần lô 665,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.333.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS theo hướng dẫn tại chươngV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.666.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,285,000
Thời gian thực hiện HĐ 01-03 ngày kể từ ngày chủ đầu tư đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->