Gói thầu: Mua 1 số vật tư y tế phục vụ khám, chữa bệnh trong khi chờ kết quả thầu năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400018103-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua 1 số vật tư y tế phục vụ khám, chữa bệnh trong khi chờ kết quả thầu năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400011086 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 491,333,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4.913.330 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400008554 - Băng chỉ thị màu (hấp ướt) | 840,000 | 1.197.000 | 588.000 | 10 | |
| 2 | PP2400008555 - Nichipore 25mm x 6m | 4,800,000 | 6.840.000 | 3.360.000 | 200 | |
| 3 | PP2400008556 - Bông y tế Kilo (Bonino)- B1 | 11,100,000 | 15.817.500 | 7.770.000 | 60 | |
| 4 | PP2400008557 - Bột bó băng xương gẫy cỡ 10cmx4.6m | 3,500,000 | 4.987.500 | 2.450.000 | 200 | |
| 5 | PP2400008558 - Bơm tiêm MPV sử dụng một lần 1ml | 168,000 | 239.400 | 117.600 | 200 | |
| 6 | PP2400008559 - Bơm tiêm MPV sử dụng một lần 50ml | 240,000 | 342.000 | 168.000 | 50 | |
| 7 | PP2400008560 - Bơm tiêm dùng một lần 5ml | 12,600,000 | 17.955.000 | 8.820.000 | 15000 | |
| 8 | PP2400008561 - Bơm tiêm MPV sử dụng một lần 10ml | 37,800,000 | 53.865.000 | 26.460.000 | 30000 | |
| 9 | PP2400008562 - Bộ dây truyền dịch MPV sử dụng một lần kim cánh bướm | 62,400,000 | 88.920.000 | 43.680.000 | 12000 | |
| 10 | PP2400008563 - Chỉ khâu phẫu thuật đơn sợi không tiêuMOLYLON™ số 2/0 | 8,700,000 | 12.397.500 | 6.090.000 | 300 | |
| 11 | PP2400008564 - Chỉ khâu phẫu thuật đơn sợi không tiêuMOLYLON™ số 3/0 | 8,700,000 | 12.397.500 | 6.090.000 | 300 | |
| 12 | PP2400008565 - Chỉ khâu phẫu thuật đơn sợi không tiêuMOLYLON™ số 5/0 | 2,900,000 | 4.132.500 | 2.030.000 | 100 | |
| 13 | PP2400008566 - Chỉ khâu phẫu thuật đơn sợi không tiêuMOLYLON™ số 10/0 | 12,600,000 | 17.955.000 | 8.820.000 | 60 | |
| 14 | PP2400008567 - Chỉ khâu phẫu thuật tự tiêu RADIK™số 0 | 16,400,000 | 23.370.000 | 11.480.000 | 200 | |
| 15 | PP2400008568 - Chỉ khâu phẫu thuật tự tiêu RADIK™số 1 | 19,800,000 | 28.215.000 | 13.860.000 | 200 | |
| 16 | PP2400008569 - Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp RADIK (Polyglactin 910), màu tím, số 2/0 dài 75cm, kim tròn đầu tròn plus, 26mm, 1/2C | 16,600,000 | 23.655.000 | 11.620.000 | 200 | |
| 17 | PP2400008570 - Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp RADIK (Polyglactin 910), màu tím, số 3/0 dài 75cm, kim tròn đầu tròn plus, 26mm, 1/2C | 8,250,000 | 11.756.250 | 5.775.000 | 100 | |
| 18 | PP2400008571 - Chỉ Trustigut(C) (ChromicCatgut) số 1, kim tròn, dài 40 mm, C50A40 | 3,300,000 | 4.702.500 | 2.310.000 | 100 | |
| 19 | PP2400008572 - Chỉ Trustigut(C)(ChromicCatgut) số 2/0, kim tròn, dài 26 mm, C30A26 | 6,000,000 | 8.550.000 | 4.200.000 | 200 | |
| 20 | PP2400008573 - Chỉ Trustigut(C)(ChromicCatgut) số 3/0,kim tròn, dài 26 mm, C25A26 | 6,600,000 | 9.405.000 | 4.620.000 | 200 | |
| 21 | PP2400008574 - Dây garo | 110,000 | 156.750 | 77.000 | 50 | |
| 22 | PP2400008575 - Dây thở oxy MPV | 600,000 | 855.000 | 420.000 | 100 | |
| 23 | PP2400008576 - QUE ĐÈ LƯỠI GỖTANAPHAR (Đã tiệt trùng) | 600,000 | 855.000 | 420.000 | 2000 | |
| 24 | PP2400008577 - Đầu côn vàng bằng plastic (cắm vào pipette để hút máu làm xét nghiệm);dùng trong y tế200ul | 150,000 | 213.750 | 105.000 | 3000 | |
| 25 | PP2400008578 - Đầu côn xanh bằng plastic (cắm vào pipette để hút máu làm xét nghiêṃ );dùng trong y tế | 180,000 | 256.500 | 126.000 | 2000 | |
| 26 | PP2400008579 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 9,060,000 | 12.910.500 | 6.342.000 | 2000 | |
| 27 | PP2400008580 - Găng tay y tế latex có bột | 15,000,000 | 21.375.000 | 10.500.000 | 10000 | |
| 28 | PP2400008581 - Gạc hút y tế khổ 0,8m | 940,000 | 1.339.500 | 658.000 | 200 | |
| 29 | PP2400008582 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40 x 40cm x 6 lớp,CQVT (5 cái/gói) (Danameco, VN) | 1,800,000 | 2.565.000 | 1.260.000 | 200 | |
| 30 | PP2400008583 - Giấy điện tim 3 cần (sọc cam) (63mm x 30m) | 570,000 | 812.250 | 399.000 | 30 | |
| 31 | PP2400008584 - Giấy in siêu âm dùng cho máy siêu âm (110mm x 20m) | 3,200,000 | 4.560.000 | 2.240.000 | 20 | |
| 32 | PP2400008585 - Giấy in cho máy sinh hóa, huyết học (58mm x 30m) | 380,000 | 541.500 | 266.000 | 20 | |
| 33 | PP2400008586 - Giấy monitor sản khoa Toitu | 744,000 | 1.060.200 | 520.800 | 10 | |
| 34 | PP2400008587 - Kim châm cứu ĐÔNG Á (dạng túi) | 17,700,000 | 25.222.500 | 12.390.000 | 30000 | |
| 35 | PP2400008588 - Spinal Needle (25G) | 2,100,000 | 2.992.500 | 1.470.000 | 100 | |
| 36 | PP2400008589 - Spinal Needle (27G) | 1,050,000 | 1.496.250 | 735.000 | 50 | |
| 37 | PP2400008590 - Kim tiêm MPV | 3,950,000 | 5.628.750 | 2.765.000 | 10000 | |
| 38 | PP2400008591 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, có cổng tiêm thuốc 18G | 2,900,000 | 4.132.500 | 2.030.000 | 200 | |
| 39 | PP2400008592 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 22G | 2,900,000 | 4.132.500 | 2.030.000 | 200 | |
| 40 | PP2400008593 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 24G | 2,900,000 | 4.132.500 | 2.030.000 | 200 | |
| 41 | PP2400008594 - Kẹp rốn MPV | 850,000 | 1.211.250 | 595.000 | 500 | |
| 42 | PP2400008595 - Lưỡi dao mổsố 11 | 360,000 | 513.000 | 252.000 | 300 | |
| 43 | PP2400008596 - Lưỡi dao mổsố 21 | 480,000 | 684.000 | 336.000 | 400 | |
| 44 | PP2400008597 - Điện cực tim (T716) | 170,000 | 242.250 | 119.000 | 100 | |
| 45 | PP2400008598 - Nẹp Titanium2.0mm thẳng 16 lỗ liên hoàn, dày 1.0mm | 8,000,000 | 11.400.000 | 5.600.000 | 5 | |
| 46 | PP2400008599 - Nẹp xương tái tạo,3.5mm, 6 lỗ (trái, phải) | 3,750,000 | 5.343.750 | 2.625.000 | 5 | |
| 47 | PP2400008600 - Nẹp xương tái tạo,3.5mm, 8 lỗ (trái, phải) | 3,750,000 | 5.343.750 | 2.625.000 | 5 | |
| 48 | PP2400008601 - Nẹp 1/3 lòng mángxương cẳng tay, 3.5mm, 6 lỗ | 1,500,000 | 2.137.500 | 1.050.000 | 5 | |
| 49 | PP2400008602 - Nẹp nén (DCP) thânxương chày, 4.5mm, 8 lỗ | 2,650,000 | 3.776.250 | 1.855.000 | 5 | |
| 50 | PP2400008603 - Dây hút dịch MPV | 660,000 | 940.500 | 462.000 | 200 | |
| 51 | PP2400008604 - Ống nội khí quản lò xo có bóng (số 5) | 5,050,000 | 7.196.250 | 3.535.000 | 5 | |
| 52 | PP2400008605 - Ống nội khí quản lò xo có bóng (số 5.5) | 3,550,000 | 5.058.750 | 2.485.000 | 5 | |
| 53 | PP2400008606 - Ống nội khí quản lò xo có bóng (số 6) | 3,550,000 | 5.058.750 | 2.485.000 | 5 | |
| 54 | PP2400008607 - Ống nội khí quản lò xo có bóng (số 6.5) | 3,550,000 | 5.058.750 | 2.485.000 | 5 | |
| 55 | PP2400008608 - Ống nội khí quản lò xo có bóng (số 7) | 3,550,000 | 5.058.750 | 2.485.000 | 5 | |
| 56 | PP2400008609 - Ống nội khí quản lò xo có bóng (số 7.5) | 3,550,000 | 5.058.750 | 2.485.000 | 5 | |
| 57 | PP2400008610 - Ống thông dạ dày MPV | 80,000 | 114.000 | 56.000 | 20 | |
| 58 | PP2400008611 - Ống thông tiểu 2 nhánh (8FR (3ml) - 26FR(30ml)) | 1,680,000 | 2.394.000 | 1.176.000 | 150 | |
| 59 | PP2400008612 - Túi đựng nước tiểu MPV | 600,000 | 855.000 | 420.000 | 100 | |
| 60 | PP2400008613 - Calcium hydroxide | 345,000 | 491.625 | 241.500 | 3 | |
| 61 | PP2400008614 - Zinc Oxyde | 115,000 | 163.875 | 80.500 | 1 | |
| 62 | PP2400008615 - Actino Gel | 345,000 | 491.625 | 241.500 | 3 | |
| 63 | PP2400008616 - Côn trám bít ống tủy nha khoa (Gutta Percha) | 700,000 | 997.500 | 490.000 | 10 | |
| 64 | PP2400008617 - Côn trám bít ống tủy nha khoa (Gutta Percha) | 350,000 | 498.750 | 245.000 | 5 | |
| 65 | PP2400008618 - Latch PolishingBrushes | 6,480,000 | 9.234.000 | 4.536.000 | 10 | |
| 66 | PP2400008619 - Vật liệu trám răng (Mani Micro A3) | 9,600,000 | 13.680.000 | 6.720.000 | 20 | |
| 67 | PP2400008620 - Vật liệu trám răng (Mani Micro A3,5) | 4,800,000 | 6.840.000 | 3.360.000 | 10 | |
| 68 | PP2400008621 - Vật liệu trám răng (Mani Flo-V A3) | 1,850,000 | 2.636.250 | 1.295.000 | 5 | |
| 69 | PP2400008622 - Vật liệu trám răng (Mani Flo-V A3,5) | 1,900,000 | 2.707.500 | 1.330.000 | 5 | |
| 70 | PP2400008623 - Kim khoan răng (H Files) | 850,000 | 1.211.250 | 595.000 | 10 | |
| 71 | PP2400008624 - GC Gold Label HS PosteriorEXTRA | 15,000,000 | 21.375.000 | 10.500.000 | 10 | |
| 72 | PP2400008625 - Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy (PASTE CARRIERS | 950,000 | 1.353.750 | 665.000 | 10 | |
| 73 | PP2400008626 - Mũi khoan răng (SurgicalBurs) (Mũi cắt xương) | 3,700,000 | 5.272.500 | 2.590.000 | 10 | |
| 74 | PP2400008627 - Mũi khoan răng (Carbide burs) (Mũi mở tủy) | 9,950,000 | 14.178.750 | 6.965.000 | 10 | |
| 75 | PP2400008628 - Mũi khoan răng (DIA- BURS) | 118,000 | 168.150 | 82.600 | 5 | |
| 76 | PP2400008629 - Mũi khoan răng (DIA- BURS) | 118,000 | 168.150 | 82.600 | 5 | |
| 77 | PP2400008630 - Mũi khoan răng (DIA- BURS) | 118,000 | 168.150 | 82.600 | 5 | |
| 78 | PP2400008631 - Mũi khoan răng (DIA- BURS) | 118,000 | 168.150 | 82.600 | 5 | |
| 79 | PP2400008632 - Kim khoan răng (Reamers) | 850,000 | 1.211.250 | 595.000 | 10 | |
| 80 | PP2400008633 - Kim khoan răng (Reamers) | 750,000 | 1.068.750 | 525.000 | 5 | |
| 81 | PP2400008634 - Prophy Paste | 1,000,000 | 1.425.000 | 700.000 | 200 | |
| 82 | PP2400008635 - Trâm gai (Short Barbed Broaches) | 650,000 | 926.250 | 455.000 | 10 | |
| 83 | PP2400008636 - Camphenol | 264,000 | 376.200 | 184.800 | 1 | |
| 84 | PP2400008637 - Vật liệu trám răng | 330,000 | 470.250 | 231.000 | 3 | |
| 85 | PP2400008638 - Vật liệu trám răng | 312,000 | 444.600 | 218.400 | 3 | |
| 86 | PP2400008639 - Gel siêu âm can 5lít | 625,000 | 890.625 | 437.500 | 5 | |
| 87 | PP2400008640 - Gel KY Jelly | 228,000 | 324.900 | 159.600 | 2 | |
| 88 | PP2400008641 - Cidex OPA | 10,400,000 | 14.820.000 | 7.280.000 | 10 | |
| 89 | PP2400008642 - Cidezym | 4,585,000 | 6.533.625 | 3.209.500 | 7 | |
| 90 | PP2400008643 - Film DI-HT (20 x 25) | 22,500,000 | 32.062.500 | 15.750.000 | 1500 | |
| 91 | PP2400008644 - Film DI-HT (25 x 30) | 32,250,000 | 45.956.250 | 22.575.000 | 1500 | |
| 92 | PP2400008645 - Viên khử khuẩn | 1,720,000 | 2.451.000 | 1.204.000 | 4 |
Băng chỉ thị màu (hấp ướt) |
|
| Mã phần lô | PP2400008554 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.197.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nichipore 25mm x 6m |
|
| Mã phần lô | PP2400008555 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bông y tế Kilo (Bonino)- B1 |
|
| Mã phần lô | PP2400008556 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.817.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bột bó băng xương gẫy cỡ 10cmx4.6m |
|
| Mã phần lô | PP2400008557 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bơm tiêm MPV sử dụng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400008558 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bơm tiêm MPV sử dụng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400008559 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bơm tiêm dùng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400008560 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bơm tiêm MPV sử dụng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400008561 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ dây truyền dịch MPV sử dụng một lần kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400008562 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật đơn sợi không tiêuMOLYLON™ số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400008563 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.397.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật đơn sợi không tiêuMOLYLON™ số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400008564 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.397.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật đơn sợi không tiêuMOLYLON™ số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400008565 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.132.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật đơn sợi không tiêuMOLYLON™ số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400008566 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật tự tiêu RADIK™số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400008567 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chỉ khâu phẫu thuật tự tiêu RADIK™số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400008568 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp RADIK (Polyglactin 910), màu tím, số 2/0 dài 75cm, kim tròn đầu tròn plus, 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400008569 |
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chỉ tiêu đa sợi tổng hợp RADIK (Polyglactin 910), màu tím, số 3/0 dài 75cm, kim tròn đầu tròn plus, 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400008570 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.756.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chỉ Trustigut(C) (ChromicCatgut) số 1, kim tròn, dài 40 mm, C50A40 |
|
| Mã phần lô | PP2400008571 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.702.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chỉ Trustigut(C)(ChromicCatgut) số 2/0, kim tròn, dài 26 mm, C30A26 |
|
| Mã phần lô | PP2400008572 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chỉ Trustigut(C)(ChromicCatgut) số 3/0,kim tròn, dài 26 mm, C25A26 |
|
| Mã phần lô | PP2400008573 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400008574 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dây thở oxy MPV |
|
| Mã phần lô | PP2400008575 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
QUE ĐÈ LƯỠI GỖTANAPHAR (Đã tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400008576 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đầu côn vàng bằng plastic (cắm vào pipette để hút máu làm xét nghiệm);dùng trong y tế200ul |
|
| Mã phần lô | PP2400008577 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đầu côn xanh bằng plastic (cắm vào pipette để hút máu làm xét nghiêṃ );dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400008578 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400008579 |
| Giá từng phần lô | 9,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.910.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.342.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Găng tay y tế latex có bột |
|
| Mã phần lô | PP2400008580 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Gạc hút y tế khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2400008581 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.339.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 658.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 40 x 40cm x 6 lớp,CQVT (5 cái/gói) (Danameco, VN) |
|
| Mã phần lô | PP2400008582 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Giấy điện tim 3 cần (sọc cam) (63mm x 30m) |
|
| Mã phần lô | PP2400008583 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 812.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Giấy in siêu âm dùng cho máy siêu âm (110mm x 20m) |
|
| Mã phần lô | PP2400008584 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Giấy in cho máy sinh hóa, huyết học (58mm x 30m) |
|
| Mã phần lô | PP2400008585 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 541.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Giấy monitor sản khoa Toitu |
|
| Mã phần lô | PP2400008586 |
| Giá từng phần lô | 744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.060.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kim châm cứu ĐÔNG Á (dạng túi) |
|
| Mã phần lô | PP2400008587 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.222.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Spinal Needle (25G) |
|
| Mã phần lô | PP2400008588 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.992.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Spinal Needle (27G) |
|
| Mã phần lô | PP2400008589 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.496.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kim tiêm MPV |
|
| Mã phần lô | PP2400008590 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.628.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, có cổng tiêm thuốc 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400008591 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.132.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400008592 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.132.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400008593 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.132.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp rốn MPV |
|
| Mã phần lô | PP2400008594 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.211.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Lưỡi dao mổsố 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400008595 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Lưỡi dao mổsố 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400008596 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Điện cực tim (T716) |
|
| Mã phần lô | PP2400008597 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nẹp Titanium2.0mm thẳng 16 lỗ liên hoàn, dày 1.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400008598 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nẹp xương tái tạo,3.5mm, 6 lỗ (trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2400008599 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.343.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nẹp xương tái tạo,3.5mm, 8 lỗ (trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2400008600 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.343.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nẹp 1/3 lòng mángxương cẳng tay, 3.5mm, 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400008601 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nẹp nén (DCP) thânxương chày, 4.5mm, 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400008602 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.776.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dây hút dịch MPV |
|
| Mã phần lô | PP2400008603 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 940.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống nội khí quản lò xo có bóng (số 5) |
|
| Mã phần lô | PP2400008604 |
| Giá từng phần lô | 5,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.196.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống nội khí quản lò xo có bóng (số 5.5) |
|
| Mã phần lô | PP2400008605 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.058.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống nội khí quản lò xo có bóng (số 6) |
|
| Mã phần lô | PP2400008606 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.058.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống nội khí quản lò xo có bóng (số 6.5) |
|
| Mã phần lô | PP2400008607 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.058.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống nội khí quản lò xo có bóng (số 7) |
|
| Mã phần lô | PP2400008608 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.058.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống nội khí quản lò xo có bóng (số 7.5) |
|
| Mã phần lô | PP2400008609 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.058.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống thông dạ dày MPV |
|
| Mã phần lô | PP2400008610 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống thông tiểu 2 nhánh (8FR (3ml) - 26FR(30ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400008611 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.394.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Túi đựng nước tiểu MPV |
|
| Mã phần lô | PP2400008612 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Calcium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400008613 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Zinc Oxyde |
|
| Mã phần lô | PP2400008614 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Actino Gel |
|
| Mã phần lô | PP2400008615 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Côn trám bít ống tủy nha khoa (Gutta Percha) |
|
| Mã phần lô | PP2400008616 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 997.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Côn trám bít ống tủy nha khoa (Gutta Percha) |
|
| Mã phần lô | PP2400008617 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Latch PolishingBrushes |
|
| Mã phần lô | PP2400008618 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.234.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Vật liệu trám răng (Mani Micro A3) |
|
| Mã phần lô | PP2400008619 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Vật liệu trám răng (Mani Micro A3,5) |
|
| Mã phần lô | PP2400008620 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Vật liệu trám răng (Mani Flo-V A3) |
|
| Mã phần lô | PP2400008621 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.636.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Vật liệu trám răng (Mani Flo-V A3,5) |
|
| Mã phần lô | PP2400008622 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.707.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kim khoan răng (H Files) |
|
| Mã phần lô | PP2400008623 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.211.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
GC Gold Label HS PosteriorEXTRA |
|
| Mã phần lô | PP2400008624 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy (PASTE CARRIERS |
|
| Mã phần lô | PP2400008625 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.353.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Mũi khoan răng (SurgicalBurs) (Mũi cắt xương) |
|
| Mã phần lô | PP2400008626 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.272.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Mũi khoan răng (Carbide burs) (Mũi mở tủy) |
|
| Mã phần lô | PP2400008627 |
| Giá từng phần lô | 9,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.178.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Mũi khoan răng (DIA- BURS) |
|
| Mã phần lô | PP2400008628 |
| Giá từng phần lô | 118,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Mũi khoan răng (DIA- BURS) |
|
| Mã phần lô | PP2400008629 |
| Giá từng phần lô | 118,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Mũi khoan răng (DIA- BURS) |
|
| Mã phần lô | PP2400008630 |
| Giá từng phần lô | 118,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Mũi khoan răng (DIA- BURS) |
|
| Mã phần lô | PP2400008631 |
| Giá từng phần lô | 118,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kim khoan răng (Reamers) |
|
| Mã phần lô | PP2400008632 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.211.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kim khoan răng (Reamers) |
|
| Mã phần lô | PP2400008633 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.068.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Prophy Paste |
|
| Mã phần lô | PP2400008634 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Trâm gai (Short Barbed Broaches) |
|
| Mã phần lô | PP2400008635 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 926.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Camphenol |
|
| Mã phần lô | PP2400008636 |
| Giá từng phần lô | 264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400008637 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 470.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400008638 |
| Giá từng phần lô | 312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Gel siêu âm can 5lít |
|
| Mã phần lô | PP2400008639 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 890.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Gel KY Jelly |
|
| Mã phần lô | PP2400008640 |
| Giá từng phần lô | 228,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cidex OPA |
|
| Mã phần lô | PP2400008641 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cidezym |
|
| Mã phần lô | PP2400008642 |
| Giá từng phần lô | 4,585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.533.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.209.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Film DI-HT (20 x 25) |
|
| Mã phần lô | PP2400008643 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Film DI-HT (25 x 30) |
|
| Mã phần lô | PP2400008644 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.956.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400008645 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.451.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.204.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi