Gói thầu: Mua 127 mặt hàng vị thuốc cổ truyền cho Bệnh viện Y học cổ truyền năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400377034-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học Cổ truyền tỉnh Lai Châu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học Cổ truyền tỉnh Lai Châu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua 127 mặt hàng vị thuốc cổ truyền cho Bệnh viện Y học cổ truyền năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400207110 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu |
| Giá gói thầu | 2,474,380,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400268837 - Bạch chỉ | 7,497,000 | 74,970 |
| 2 | PP2400268838 - Phòng phong | 104,860,000 | 1,048,600 |
| 3 | PP2400268839 - Quế chi | 2,646,000 | 26,460 |
| 4 | PP2400268840 - Cúc hoa | 12,700,800 | 127,008 |
| 5 | PP2400268841 - Độc hoạt | 43,940,000 | 439,400 |
| 6 | PP2400268842 - Hy thiêm | 3,690,000 | 36,900 |
| 7 | PP2400268843 - Khương hoạt | 24,900,000 | 249,000 |
| 8 | PP2400268844 - Tần giao | 34,632,000 | 346,320 |
| 9 | PP2400268845 - Can khương | 4,020,000 | 40,200 |
| 10 | PP2400268846 - Quế nhục | 6,615,000 | 66,150 |
| 11 | PP2400268847 - Kim ngân hoa | 21,720,000 | 217,200 |
| 12 | PP2400268848 - Thổ phục linh | 30,750,000 | 307,500 |
| 13 | PP2400268849 - Chi tử | 1,460,000 | 14,600 |
| 14 | PP2400268850 - Hoàng bá | 4,023,600 | 40,236 |
| 15 | PP2400268851 - Huyền sâm | 3,630,000 | 36,300 |
| 16 | PP2400268852 - Dây đau xương | 13,000,000 | 130,000 |
| 17 | PP2400268853 - Tang ký sinh | 31,920,000 | 319,200 |
| 18 | PP2400268854 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 3,622,500 | 36,225 |
| 19 | PP2400268855 - Thương truật | 22,620,000 | 226,200 |
| 20 | PP2400268856 - Uy linh tiên | 15,560,000 | 155,600 |
| 21 | PP2400268857 - Cát cánh | 29,650,000 | 296,500 |
| 22 | PP2400268858 - Câu đằng | 8,788,500 | 87,885 |
| 23 | PP2400268859 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 68,880,000 | 688,800 |
| 24 | PP2400268860 - Thảo quyết minh | 5,748,750 | 57,487 |
| 25 | PP2400268861 - Viễn chí | 87,750,000 | 877,500 |
| 26 | PP2400268862 - Hương phụ | 3,100,000 | 31,000 |
| 27 | PP2400268863 - Mộc hương | 1,128,750 | 11,287 |
| 28 | PP2400268864 - Sa nhân | 2,400,000 | 24,000 |
| 29 | PP2400268865 - Trần bì | 19,680,000 | 196,800 |
| 30 | PP2400268866 - Đan sâm | 45,675,000 | 456,750 |
| 31 | PP2400268867 - Đào nhân (Đàn Đào nhân) | 5,034,000 | 50,340 |
| 32 | PP2400268868 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu. Quy vỹ/quy râu) | 189,500,000 | 1,895,000 |
| 33 | PP2400268869 - Hồng hoa | 18,000,000 | 180,000 |
| 34 | PP2400268870 - Kê huyết đẳng | 42,005,250 | 420,052 |
| 35 | PP2400268871 - Khương hoàng/Uất kim | 990,150 | 9,901 |
| 36 | PP2400268872 - Ngưu tất | 47,400,000 | 474,000 |
| 37 | PP2400268873 - Xích thược | 8,160,000 | 81,600 |
| 38 | PP2400268874 - Xuyên khung | 78,750,000 | 787,500 |
| 39 | PP2400268875 - Bạch linh (phục linh) | 24,960,000 | 249,600 |
| 40 | PP2400268876 - Kim tiền thảo | 1,220,000 | 12,200 |
| 41 | PP2400268877 - Xa tiền tử | 1,653,750 | 16,537 |
| 42 | PP2400268878 - Ý dĩ | 7,749,000 | 77,490 |
| 43 | PP2400268879 - Sơn tra | 11,360,000 | 113,600 |
| 44 | PP2400268880 - Liên nhục | 18,144,000 | 181,440 |
| 45 | PP2400268881 - Sơn thù (tửu sơn thù) | 3,307,500 | 33,075 |
| 46 | PP2400268882 - Bạch thược | 57,607,200 | 576,072 |
| 47 | PP2400268883 - Câu kỷ tử | 61,425,000 | 614,250 |
| 48 | PP2400268884 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) | 38,100,000 | 381,000 |
| 49 | PP2400268885 - Sa sâm | 48,300,000 | 483,000 |
| 50 | PP2400268886 - Thiên môn đông | 4,126,500 | 41,265 |
| 51 | PP2400268887 - Thục địa | 62,400,000 | 624,000 |
| 52 | PP2400268888 - Ba kích | 76,998,600 | 769,986 |
| 53 | PP2400268889 - Bạch truật | 45,675,000 | 456,750 |
| 54 | PP2400268890 - Cam thảo | 60,795,000 | 607,950 |
| 55 | PP2400268891 - Cẩu tích | 18,270,000 | 182,700 |
| 56 | PP2400268892 - Cốt toái bổ | 28,350,000 | 283,500 |
| 57 | PP2400268893 - Đại táo | 34,860,000 | 348,600 |
| 58 | PP2400268894 - Đảng sâm | 102,375,000 | 1,023,750 |
| 59 | PP2400268895 - Đỗ trọng | 50,500,000 | 505,000 |
| 60 | PP2400268896 - Hoài sơn | 18,396,000 | 183,960 |
| 61 | PP2400268897 - Hoàng kỳ | 74,800,000 | 748,000 |
| 62 | PP2400268898 - Nhục thung dung | 49,630,000 | 496,300 |
| 63 | PP2400268899 - Tục đoạn | 18,081,000 | 180,810 |
| 64 | PP2400268900 - Cát căn | 1,155,000 | 11,550 |
| 65 | PP2400268901 - Sài hồ | 11,120,000 | 111,200 |
| 66 | PP2400268902 - Cà gai leo | 4,935,000 | 49,350 |
| 67 | PP2400268903 - Mộc qua | 1,522,500 | 15,225 |
| 68 | PP2400268904 - Bồ công anh | 2,920,000 | 29,200 |
| 69 | PP2400268905 - Diệp hạ châu | 2,047,500 | 20,475 |
| 70 | PP2400268906 - Nhân trần | 13,680,000 | 136,800 |
| 71 | PP2400268907 - Sinh địa | 11,640,000 | 116,400 |
| 72 | PP2400268908 - Thiên ma | 13,860,000 | 138,600 |
| 73 | PP2400268909 - Thạch xương bồ | 5,224,800 | 52,248 |
| 74 | PP2400268910 - Nga truật | 330,750 | 3,307 |
| 75 | PP2400268911 - Long nhãn | 62,730,000 | 627,300 |
| 76 | PP2400268912 - Mạch môn | 11,256,000 | 112,560 |
| 77 | PP2400268913 - Đinh lăng | 13,450,000 | 134,500 |
| 78 | PP2400268914 - Tế Tân | 50,220,000 | 502,200 |
| 79 | PP2400268915 - Thăng ma | 3,570,000 | 35,700 |
| 80 | PP2400268916 - Bách bộ | 3,307,500 | 33,075 |
| 81 | PP2400268917 - Chỉ thực | 4,225,000 | 42,250 |
| 82 | PP2400268918 - Tô mộc | 1,296,750 | 12,967 |
| 83 | PP2400268919 - Lá khôi | 15,309,000 | 153,090 |
| 84 | PP2400268920 - Hoàng liên | 7,901,250 | 79,012 |
| 85 | PP2400268921 - Đinh hương | 3,517,500 | 35,175 |
| 86 | PP2400268922 - Sài đất | 1,470,000 | 14,700 |
| 87 | PP2400268923 - Tri mẫu | 3,549,000 | 35,490 |
| 88 | PP2400268924 - Ngũ gia bì chân chim | 17,850,000 | 178,500 |
| 89 | PP2400268925 - Bạch mao căn | 1,312,500 | 13,125 |
| 90 | PP2400268926 - Hoè hoa | 19,240,000 | 192,400 |
| 91 | PP2400268927 - Ích mẫu | 2,520,000 | 25,200 |
| 92 | PP2400268928 - Kê nội kim | 2,500,000 | 25,000 |
| 93 | PP2400268929 - Lạc tiên | 16,510,000 | 165,100 |
| 94 | PP2400268930 - Thiên niên kiện | 4,158,000 | 41,580 |
| 95 | PP2400268931 - Hạnh nhân | 1,645,000 | 16,450 |
| 96 | PP2400268932 - Tang chi | 2,920,000 | 29,200 |
| 97 | PP2400268933 - Phục thần | 10,200,000 | 102,000 |
| 98 | PP2400268934 - Liên kiều | 8,011,500 | 80,115 |
| 99 | PP2400268935 - Tam thất | 7,649,250 | 76,492 |
| 100 | PP2400268936 - Bá tử nhân | 6,810,000 | 68,100 |
| 101 | PP2400268937 - Cỏ ngọt | 16,800,000 | 168,000 |
| 102 | PP2400268938 - Lục thần khúc | 12,180,000 | 121,800 |
| 103 | PP2400268939 - Kinh giới | 5,670,000 | 56,700 |
| 104 | PP2400268940 - Mạn kinh tử | 17,725,000 | 177,250 |
| 105 | PP2400268941 - Linh chi | 21,966,000 | 219,660 |
| 106 | PP2400268942 - Liên tâm | 16,800,000 | 168,000 |
| 107 | PP2400268943 - Tiểu hồi | 1,123,500 | 11,235 |
| 108 | PP2400268944 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 1,575,000 | 15,750 |
| 109 | PP2400268945 - Ngũ vị tử | 5,586,000 | 55,860 |
| 110 | PP2400268946 - Bạch biển đậu | 462,000 | 4,620 |
| 111 | PP2400268947 - Trắc bách diệp | 609,000 | 6,090 |
| 112 | PP2400268948 - Chỉ xác | 3,281,250 | 32,812 |
| 113 | PP2400268949 - Hoàng cầm chế | 4,384,000 | 43,840 |
| 114 | PP2400268950 - Bạch tật lê | 1,543,500 | 15,435 |
| 115 | PP2400268951 - Huyền hồ | 6,380,000 | 63,800 |
| 116 | PP2400268952 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 677,250 | 6,772 |
| 117 | PP2400268953 - Thảo quả | 772,800 | 7,728 |
| 118 | PP2400268954 - Mẫu lệ | 252,000 | 2,520 |
| 119 | PP2400268955 - Sinh khương | 12,390,000 | 123,900 |
| 120 | PP2400268956 - Nhân sâm | 6,946,800 | 69,468 |
| 121 | PP2400268957 - Tô diệp | 924,000 | 9,240 |
| 122 | PP2400268958 - Thiên hoa phấn | 739,200 | 7,392 |
| 123 | PP2400268959 - Địa long | 2,200,800 | 22,008 |
| 124 | PP2400268960 - Khiếm Thực | 1,170,000 | 11,700 |
| 125 | PP2400268961 - Mẫu đơn bì | 791,700 | 7,917 |
| 126 | PP2400268962 - Tang diệp | 855,750 | 8,557 |
| 127 | PP2400268963 - Trạch tả | 3,480,000 | 34,800 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400268837 |
| Giá từng phần lô | 7,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400268838 |
| Giá từng phần lô | 104,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400268839 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400268840 |
| Giá từng phần lô | 12,700,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400268841 |
| Giá từng phần lô | 43,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400268842 |
| Giá từng phần lô | 3,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400268843 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400268844 |
| Giá từng phần lô | 34,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400268845 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400268846 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400268847 |
| Giá từng phần lô | 21,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400268848 |
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400268849 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400268850 |
| Giá từng phần lô | 4,023,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400268851 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400268852 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400268853 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2400268854 |
| Giá từng phần lô | 3,622,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400268855 |
| Giá từng phần lô | 22,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400268856 |
| Giá từng phần lô | 15,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400268857 |
| Giá từng phần lô | 29,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400268858 |
| Giá từng phần lô | 8,788,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2400268859 |
| Giá từng phần lô | 68,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400268860 |
| Giá từng phần lô | 5,748,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400268861 |
| Giá từng phần lô | 87,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400268862 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400268863 |
| Giá từng phần lô | 1,128,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400268864 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400268865 |
| Giá từng phần lô | 19,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400268866 |
| Giá từng phần lô | 45,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Đào nhân (Đàn Đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2400268867 |
| Giá từng phần lô | 5,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu. Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400268868 |
| Giá từng phần lô | 189,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,895,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400268869 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Kê huyết đẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400268870 |
| Giá từng phần lô | 42,005,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400268871 |
| Giá từng phần lô | 990,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400268872 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400268873 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400268874 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400268875 |
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400268876 |
| Giá từng phần lô | 1,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400268877 |
| Giá từng phần lô | 1,653,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400268878 |
| Giá từng phần lô | 7,749,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400268879 |
| Giá từng phần lô | 11,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400268880 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Sơn thù (tửu sơn thù) |
|
| Mã phần lô | PP2400268881 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400268882 |
| Giá từng phần lô | 57,607,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400268883 |
| Giá từng phần lô | 61,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) |
|
| Mã phần lô | PP2400268884 |
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400268885 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400268886 |
| Giá từng phần lô | 4,126,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400268887 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400268888 |
| Giá từng phần lô | 76,998,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400268889 |
| Giá từng phần lô | 45,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400268890 |
| Giá từng phần lô | 60,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400268891 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400268892 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400268893 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400268894 |
| Giá từng phần lô | 102,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400268895 |
| Giá từng phần lô | 50,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400268896 |
| Giá từng phần lô | 18,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400268897 |
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400268898 |
| Giá từng phần lô | 49,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400268899 |
| Giá từng phần lô | 18,081,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400268900 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400268901 |
| Giá từng phần lô | 11,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2400268902 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400268903 |
| Giá từng phần lô | 1,522,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400268904 |
| Giá từng phần lô | 2,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400268905 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400268906 |
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400268907 |
| Giá từng phần lô | 11,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400268908 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400268909 |
| Giá từng phần lô | 5,224,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400268910 |
| Giá từng phần lô | 330,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400268911 |
| Giá từng phần lô | 62,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400268912 |
| Giá từng phần lô | 11,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2400268913 |
| Giá từng phần lô | 13,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Tế Tân |
|
| Mã phần lô | PP2400268914 |
| Giá từng phần lô | 50,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400268915 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400268916 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400268917 |
| Giá từng phần lô | 4,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400268918 |
| Giá từng phần lô | 1,296,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400268919 |
| Giá từng phần lô | 15,309,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400268920 |
| Giá từng phần lô | 7,901,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2400268921 |
| Giá từng phần lô | 3,517,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2400268922 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400268923 |
| Giá từng phần lô | 3,549,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400268924 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400268925 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Hoè hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400268926 |
| Giá từng phần lô | 19,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400268927 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400268928 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400268929 |
| Giá từng phần lô | 16,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400268930 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400268931 |
| Giá từng phần lô | 1,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400268932 |
| Giá từng phần lô | 2,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400268933 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400268934 |
| Giá từng phần lô | 8,011,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400268935 |
| Giá từng phần lô | 7,649,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400268936 |
| Giá từng phần lô | 6,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400268937 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2400268938 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400268939 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400268940 |
| Giá từng phần lô | 17,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2400268941 |
| Giá từng phần lô | 21,966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400268942 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Tiểu hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400268943 |
| Giá từng phần lô | 1,123,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400268944 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400268945 |
| Giá từng phần lô | 5,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400268946 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400268947 |
| Giá từng phần lô | 609,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400268948 |
| Giá từng phần lô | 3,281,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Hoàng cầm chế |
|
| Mã phần lô | PP2400268949 |
| Giá từng phần lô | 4,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400268950 |
| Giá từng phần lô | 1,543,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400268951 |
| Giá từng phần lô | 6,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400268952 |
| Giá từng phần lô | 677,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2400268953 |
| Giá từng phần lô | 772,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400268954 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2400268955 |
| Giá từng phần lô | 12,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400268956 |
| Giá từng phần lô | 6,946,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Tô diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400268957 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400268958 |
| Giá từng phần lô | 739,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400268959 |
| Giá từng phần lô | 2,200,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Khiếm Thực |
|
| Mã phần lô | PP2400268960 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400268961 |
| Giá từng phần lô | 791,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400268962 |
| Giá từng phần lô | 855,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400268963 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của Bệnh viện y học cổ truyền tỉnh Lai Châu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi