Gói thầu: Mua 135 mặt hàng vị thuốc cổ truyền cho Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lai Châu năm 2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500525898-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học Cổ truyền tỉnh Lai Châu
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua 135 mặt hàng vị thuốc cổ truyền cho Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lai Châu năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500289007
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 1 năm
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu
Giá gói thầu 4,936,190,250 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 1 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500534656 - 270,698,400 365.442.840 189.488.880
2 PP2500534657 - 74,700,000 100.845.000 52.290.000
3 PP2500534658 - 7,350,000 9.922.500 5.145.000
4 PP2500534659 - 48,000,000 64.800.000 33.600.000
5 PP2500534660 - 3,200,000 4.320.000 2.240.000
6 PP2500534661 - 140,364,000 189.491.400 98.254.800
7 PP2500534662 - 151,200,000 204.120.000 105.840.000
8 PP2500534663 - 189,000 255.150 132.300
9 PP2500534664 - 2,250,000 3.037.500 1.575.000
10 PP2500534665 - 4,746,000 6.407.100 3.322.200
11 PP2500534666 - 89,775,000 121.196.250 62.842.500
12 PP2500534667 - 6,900,000 9.315.000 4.830.000
13 PP2500534668 - 2,525,000 3.408.750 1.767.500
14 PP2500534669 - 16,598,400 22.407.840 11.618.880
15 PP2500534670 - 14,000,000 18.900.000 9.800.000
16 PP2500534671 - 82,477,500 111.344.625 57.734.250
17 PP2500534672 - 36,300,000 49.005.000 25.410.000
18 PP2500534673 - 2,040,000 2.754.000 1.428.000
19 PP2500534674 - 1,575,000 2.126.250 1.102.500
20 PP2500534675 - 1,218,000 1.644.300 852.600
21 PP2500534676 - 3,402,000 4.592.700 2.381.400
22 PP2500534677 - 156,274,650 210.970.777,5 109.392.255
23 PP2500534678 - 3,250,000 4.387.500 2.275.000
24 PP2500534679 - 1,400,000 1.890.000 980.000
25 PP2500534680 - 52,000,000 70.200.000 36.400.000
26 PP2500534681 - 62,480,250 84.348.337,5 43.736.175
27 PP2500534682 - 10,530,000 14.215.500 7.371.000
28 PP2500534683 - 19,577,250 26.429.287,5 13.704.075
29 PP2500534684 - 8,000,000 10.800.000 5.600.000
30 PP2500534685 - 58,800,000 79.380.000 41.160.000
31 PP2500534686 - 5,700,000 7.695.000 3.990.000
32 PP2500534687 - 92,284,500 124.584.075 64.599.150
33 PP2500534688 - 2,148,300 2.900.205 1.503.810
34 PP2500534689 - 12,000,000 16.200.000 8.400.000
35 PP2500534690 - 41,265,000 55.707.750 28.885.500
36 PP2500534691 - 436,800 589.680 305.760
37 PP2500534692 - 8,400,000 11.340.000 5.880.000
38 PP2500534693 - 519,750 701.662,5 363.825
39 PP2500534694 - 357,000 481.950 249.900
40 PP2500534695 - 10,880,000 14.688.000 7.616.000
41 PP2500534696 - 49,020,000 66.177.000 34.314.000
42 PP2500534697 - 10,140,000 13.689.000 7.098.000
43 PP2500534698 - 49,500,000 66.825.000 34.650.000
44 PP2500534699 - 2,730,000 3.685.500 1.911.000
45 PP2500534700 - 1,785,000 2.409.750 1.249.500
46 PP2500534701 - 1,779,750 2.402.662,5 1.245.825
47 PP2500534702 - 2,475,000 3.341.250 1.732.500
48 PP2500534703 - 2,705,000 3.651.750 1.893.500
49 PP2500534704 - 11,812,500 15.946.875 8.268.750
50 PP2500534705 - 22,050,000 29.767.500 15.435.000
51 PP2500534706 - 16,800,000 22.680.000 11.760.000
52 PP2500534707 - 2,610,000 3.523.500 1.827.000
53 PP2500534708 - 3,310,000 4.468.500 2.317.000
54 PP2500534709 - 1,890,000 2.551.500 1.323.000
55 PP2500534710 - 18,300,000 24.705.000 12.810.000
56 PP2500534711 - 34,190,100 46.156.635 23.933.070
57 PP2500534712 - 6,930,000 9.355.500 4.851.000
58 PP2500534713 - 3,600,000 4.860.000 2.520.000
59 PP2500534714 - 24,840,000 33.534.000 17.388.000
60 PP2500534715 - 29,862,000 40.313.700 20.903.400
61 PP2500534716 - 920,000 1.242.000 644.000
62 PP2500534717 - 161,595,000 218.153.250 113.116.500
63 PP2500534718 - 8,000,000 10.800.000 5.600.000
64 PP2500534719 - 4,000,000 5.400.000 2.800.000
65 PP2500534720 - 4,326,000 5.840.100 3.028.200
66 PP2500534721 - 1,517,250 2.048.287,5 1.062.075
67 PP2500534722 - 41,400,000 55.890.000 28.980.000
68 PP2500534723 - 20,370,000 27.499.500 14.259.000
69 PP2500534724 - 20,400,000 27.540.000 14.280.000
70 PP2500534725 - 5,040,000 6.804.000 3.528.000
71 PP2500534726 - 25,650,000 34.627.500 17.955.000
72 PP2500534727 - 175,000,000 236.250.000 122.500.000
73 PP2500534728 - 147,000,000 198.450.000 102.900.000
74 PP2500534729 - 6,090,000 8.221.500 4.263.000
75 PP2500534730 - 7,200,000 9.720.000 5.040.000
76 PP2500534731 - 3,050,000 4.117.500 2.135.000
77 PP2500534732 - 28,000,000 37.800.000 19.600.000
78 PP2500534733 - 8,800,000 11.880.000 6.160.000
79 PP2500534734 - 92,000,000 124.200.000 64.400.000
80 PP2500534735 - 7,140,000 9.639.000 4.998.000
81 PP2500534736 - 269,388,000 363.673.800 188.571.600
82 PP2500534737 - 16,150,000 21.802.500 11.305.000
83 PP2500534738 - 71,500,000 96.525.000 50.050.000
84 PP2500534739 - 2,040,000 2.754.000 1.428.000
85 PP2500534740 - 52,479,000 70.846.650 36.735.300
86 PP2500534741 - 5,250,000 7.087.500 3.675.000
87 PP2500534742 - 2,220,000 2.997.000 1.554.000
88 PP2500534743 - 102,600,000 138.510.000 71.820.000
89 PP2500534744 - 28,925,000 39.048.750 20.247.500
90 PP2500534745 - 81,900,000 110.565.000 57.330.000
91 PP2500534746 - 42,320,000 57.132.000 29.624.000
92 PP2500534747 - 60,920,000 82.242.000 42.644.000
93 PP2500534748 - 14,700,000 19.845.000 10.290.000
94 PP2500534749 - 7,475,000 10.091.250 5.232.500
95 PP2500534750 - 10,972,500 14.812.875 7.680.750
96 PP2500534751 - 3,039,750 4.103.662,5 2.127.825
97 PP2500534752 - 14,156,100 19.110.735 9.909.270
98 PP2500534753 - 7,200,000 9.720.000 5.040.000
99 PP2500534754 - 37,212,000 50.236.200 26.048.400
100 PP2500534755 - 3,780,000 5.103.000 2.646.000
101 PP2500534756 - 9,313,500 12.573.225 6.519.450
102 PP2500534757 - 25,200,000 34.020.000 17.640.000
103 PP2500534758 - 3,700,000 4.995.000 2.590.000
104 PP2500534759 - 13,100,000 17.685.000 9.170.000
105 PP2500534760 - 31,680,000 42.768.000 22.176.000
106 PP2500534761 - 6,400,000 8.640.000 4.480.000
107 PP2500534762 - 4,500,000 6.075.000 3.150.000
108 PP2500534763 - 6,300,000 8.505.000 4.410.000
109 PP2500534764 - 135,000,000 182.250.000 94.500.000
110 PP2500534765 - 80,850,000 109.147.500 56.595.000
111 PP2500534766 - 75,390,000 101.776.500 52.773.000
112 PP2500534767 - 38,805,000 52.386.750 27.163.500
113 PP2500534768 - 81,112,500 109.501.875 56.778.750
114 PP2500534769 - 139,800,000 188.730.000 97.860.000
115 PP2500534770 - 55,755,000 75.269.250 39.028.500
116 PP2500534771 - 47,700,000 64.395.000 33.390.000
117 PP2500534772 - 248,850,000 335.947.500 174.195.000
118 PP2500534773 - 27,000,000 36.450.000 18.900.000
119 PP2500534774 - 73,160,000 98.766.000 51.212.000
120 PP2500534775 - 14,500,000 19.575.000 10.150.000
121 PP2500534776 - 95,400,000 128.790.000 66.780.000
122 PP2500534777 - 211,650,000 285.727.500 148.155.000
123 PP2500534778 - 65,560,000 88.506.000 45.892.000
124 PP2500534779 - 4,336,500 5.854.275 3.035.550
125 PP2500534780 - 1,735,000 2.342.250 1.214.500
126 PP2500534781 - 480,000 648.000 336.000
127 PP2500534782 - 2,583,000 3.487.050 1.808.100
128 PP2500534783 - 3,150,000 4.252.500 2.205.000
129 PP2500534784 - 7,203,000 9.724.050 5.042.100
130 PP2500534785 - 1,281,000 1.729.350 896.700
131 PP2500534786 - 9,785,000 13.209.750 6.849.500
132 PP2500534787 - 572,250 772.537,5 400.575
133 PP2500534788 - 771,750 1.041.862,5 540.225
134 PP2500534789 - 1,200,000 1.620.000 840.000
135 PP2500534790 - 8,500,000 11.475.000 5.950.000
Mã phần lô PP2500534656
Giá từng phần lô 270,698,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.442.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.488.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534657
Giá từng phần lô 74,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534658
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534659
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534660
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534661
Giá từng phần lô 140,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.491.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.254.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534662
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534663
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534664
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534665
Giá từng phần lô 4,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.407.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.322.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534666
Giá từng phần lô 89,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.196.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.842.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534667
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534668
Giá từng phần lô 2,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.408.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.767.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534669
Giá từng phần lô 16,598,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.407.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.618.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534670
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534671
Giá từng phần lô 82,477,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.344.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.734.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534672
Giá từng phần lô 36,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534673
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.754.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534674
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.126.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534675
Giá từng phần lô 1,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.644.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534676
Giá từng phần lô 3,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.592.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.381.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534677
Giá từng phần lô 156,274,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.970.777,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.392.255
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534678
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534679
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534680
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534681
Giá từng phần lô 62,480,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.348.337,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.736.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534682
Giá từng phần lô 10,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.215.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534683
Giá từng phần lô 19,577,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.429.287,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.704.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534684
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534685
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534686
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534687
Giá từng phần lô 92,284,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.584.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.599.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534688
Giá từng phần lô 2,148,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.900.205
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.503.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534689
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534690
Giá từng phần lô 41,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.707.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.885.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534691
Giá từng phần lô 436,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534692
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534693
Giá từng phần lô 519,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 701.662,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534694
Giá từng phần lô 357,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534695
Giá từng phần lô 10,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534696
Giá từng phần lô 49,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.177.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.314.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534697
Giá từng phần lô 10,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.689.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534698
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534699
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.685.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534700
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.409.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534701
Giá từng phần lô 1,779,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.402.662,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.245.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534702
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.341.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534703
Giá từng phần lô 2,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.651.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.893.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534704
Giá từng phần lô 11,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.946.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.268.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534705
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.767.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534706
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534707
Giá từng phần lô 2,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.523.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534708
Giá từng phần lô 3,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.468.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534709
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.551.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534710
Giá từng phần lô 18,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534711
Giá từng phần lô 34,190,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.156.635
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.933.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534712
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.355.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534713
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534714
Giá từng phần lô 24,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.534.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534715
Giá từng phần lô 29,862,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.313.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.903.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534716
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534717
Giá từng phần lô 161,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.153.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.116.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534718
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534719
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534720
Giá từng phần lô 4,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.840.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.028.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534721
Giá từng phần lô 1,517,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.048.287,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.062.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534722
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534723
Giá từng phần lô 20,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.499.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.259.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534724
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534725
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.804.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534726
Giá từng phần lô 25,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.627.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534727
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534728
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534729
Giá từng phần lô 6,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.221.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534730
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534731
Giá từng phần lô 3,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.117.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534732
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534733
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534734
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534735
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.639.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534736
Giá từng phần lô 269,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.673.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.571.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534737
Giá từng phần lô 16,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.802.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534738
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534739
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.754.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534740
Giá từng phần lô 52,479,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.846.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.735.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534741
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534742
Giá từng phần lô 2,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.997.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534743
Giá từng phần lô 102,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534744
Giá từng phần lô 28,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.048.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534745
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534746
Giá từng phần lô 42,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.132.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534747
Giá từng phần lô 60,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.242.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534748
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534749
Giá từng phần lô 7,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.091.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.232.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534750
Giá từng phần lô 10,972,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.812.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.680.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534751
Giá từng phần lô 3,039,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.103.662,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.127.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534752
Giá từng phần lô 14,156,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.110.735
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.909.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534753
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534754
Giá từng phần lô 37,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.236.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.048.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534755
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.103.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534756
Giá từng phần lô 9,313,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.573.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.519.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534757
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534758
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534759
Giá từng phần lô 13,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534760
Giá từng phần lô 31,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.768.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534761
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534762
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534763
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534764
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534765
Giá từng phần lô 80,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.147.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534766
Giá từng phần lô 75,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.776.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.773.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534767
Giá từng phần lô 38,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.386.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.163.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534768
Giá từng phần lô 81,112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.501.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.778.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534769
Giá từng phần lô 139,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534770
Giá từng phần lô 55,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.269.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.028.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534771
Giá từng phần lô 47,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534772
Giá từng phần lô 248,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.947.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534773
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534774
Giá từng phần lô 73,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.766.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534775
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534776
Giá từng phần lô 95,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534777
Giá từng phần lô 211,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.727.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534778
Giá từng phần lô 65,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.506.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534779
Giá từng phần lô 4,336,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.854.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.035.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534780
Giá từng phần lô 1,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.342.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.214.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534781
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534782
Giá từng phần lô 2,583,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.487.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.808.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534783
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.252.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534784
Giá từng phần lô 7,203,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.724.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.042.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534785
Giá từng phần lô 1,281,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.729.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534786
Giá từng phần lô 9,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.209.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.849.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534787
Giá từng phần lô 572,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.537,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534788
Giá từng phần lô 771,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.041.862,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534789
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500534790
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chương V. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->