Gói thầu: Mua 171 thuốc generic trong khi chờ kết quả đấu thầu tập trung của Sở Y tế năm 2025 cho Trung tâm Y tế huyện Cao Lộc, tỉnh Lạng Sơn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500243975-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Cao Lộc
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Cao Lộc
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua 171 thuốc generic trong khi chờ kết quả đấu thầu tập trung của Sở Y tế năm 2025 cho Trung tâm Y tế huyện Cao Lộc, tỉnh Lạng Sơn
Số hiệu KHLCNT PL2500131004
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn
Giá gói thầu 7,300,931,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500254742 - 3,700,000 5.272.500 2.590.000 37,000
2 PP2500254743 - 9,000,000 12.825.000 6.300.000 90,000
3 PP2500254744 - 6,405,000 9.127.125 4.483.500 64,050
4 PP2500254745 - 3,268,000 4.656.900 2.287.600 32,680
5 PP2500254746 - 1,590,000 2.265.750 1.113.000 15,900
6 PP2500254747 - 480,000 684.000 336.000 4,800
7 PP2500254748 - 46,452,000 66.194.100 32.516.400 464,520
8 PP2500254749 - 585,000 833.625 409.500 5,850
9 PP2500254750 - 1,969,000 2.805.825 1.378.300 19,690
10 PP2500254751 - 46,777,500 66.657.938 32.744.250 467,775
11 PP2500254752 - 45,706,500 65.131.763 31.994.550 457,065
12 PP2500254753 - 1,092,000 1.556.100 764.400 10,920
13 PP2500254754 - 4,100,000 5.842.500 2.870.000 41,000
14 PP2500254755 - 5,400,000 7.695.000 3.780.000 54,000
15 PP2500254756 - 9,450,000 13.466.250 6.615.000 94,500
16 PP2500254757 - 14,000,000 19.950.000 9.800.000 140,000
17 PP2500254758 - 72,000,000 102.600.000 50.400.000 720,000
18 PP2500254759 - 13,250,000 18.881.250 9.275.000 132,500
19 PP2500254760 - 23,000,000 32.775.000 16.100.000 230,000
20 PP2500254761 - 9,000,000 12.825.000 6.300.000 90,000
21 PP2500254762 - 825,000 1.175.625 577.500 8,250
22 PP2500254763 - 10,400,000 14.820.000 7.280.000 104,000
23 PP2500254764 - 13,000,000 18.525.000 9.100.000 130,000
24 PP2500254765 - 10,900,000 15.532.500 7.630.000 109,000
25 PP2500254766 - 32,500,000 46.312.500 22.750.000 325,000
26 PP2500254767 - 5,040,000 7.182.000 3.528.000 50,400
27 PP2500254768 - 8,500,000 12.112.500 5.950.000 85,000
28 PP2500254769 - 4,410,000 6.284.250 3.087.000 44,100
29 PP2500254770 - 882,000 1.256.850 617.400 8,820
30 PP2500254771 - 2,900,000 4.132.500 2.030.000 29,000
31 PP2500254772 - 587,600 837.330 411.320 5,876
32 PP2500254773 - 57,960,000 82.593.000 40.572.000 579,600
33 PP2500254774 - 98,000,000 139.650.000 68.600.000 980,000
34 PP2500254775 - 390,000,000 555.750.000 273.000.000 3,900,000
35 PP2500254776 - 24,000,000 34.200.000 16.800.000 240,000
36 PP2500254777 - 135,000,000 192.375.000 94.500.000 1,350,000
37 PP2500254778 - 51,000,000 72.675.000 35.700.000 510,000
38 PP2500254779 - 120,000,000 171.000.000 84.000.000 1,200,000
39 PP2500254780 - 75,000,000 106.875.000 52.500.000 750,000
40 PP2500254781 - 240,000,000 342.000.000 168.000.000 2,400,000
41 PP2500254782 - 402,000,000 572.850.000 281.400.000 4,020,000
42 PP2500254783 - 104,500,000 148.912.500 73.150.000 1,045,000
43 PP2500254784 - 41,989,000 59.834.325 29.392.300 419,890
44 PP2500254785 - 2,080,000 2.964.000 1.456.000 20,800
45 PP2500254786 - 2,040,000 2.907.000 1.428.000 20,400
46 PP2500254787 - 39,800,000 56.715.000 27.860.000 398,000
47 PP2500254788 - 12,540,000 17.869.500 8.778.000 125,400
48 PP2500254789 - 15,570,000 22.187.250 10.899.000 155,700
49 PP2500254790 - 10,017,000 14.274.225 7.011.900 100,170
50 PP2500254791 - 6,420,000 9.148.500 4.494.000 64,200
51 PP2500254792 - 54,000,000 76.950.000 37.800.000 540,000
52 PP2500254793 - 6,930,000 9.875.250 4.851.000 69,300
53 PP2500254794 - 26,460,000 37.705.500 18.522.000 264,600
54 PP2500254795 - 5,970,000 8.507.250 4.179.000 59,700
55 PP2500254796 - 18,000,000 25.650.000 12.600.000 180,000
56 PP2500254797 - 32,500,000 46.312.500 22.750.000 325,000
57 PP2500254798 - 14,906,000 21.241.050 10.434.200 149,060
58 PP2500254799 - 525,000 748.125 367.500 5,250
59 PP2500254800 - 65,000,000 92.625.000 45.500.000 650,000
60 PP2500254801 - 48,000,000 68.400.000 33.600.000 480,000
61 PP2500254802 - 420,000 598.500 294.000 4,200
62 PP2500254803 - 4,750,000 6.768.750 3.325.000 47,500
63 PP2500254804 - 6,000,000 8.550.000 4.200.000 60,000
64 PP2500254805 - 800,000 1.140.000 560.000 8,000
65 PP2500254806 - 3,675,000 5.236.875 2.572.500 36,750
66 PP2500254807 - 640,000 912.000 448.000 6,400
67 PP2500254808 - 44,840,000 63.897.000 31.388.000 448,400
68 PP2500254809 - 241,900,000 344.707.500 169.330.000 2,419,000
69 PP2500254810 - 35,000,000 49.875.000 24.500.000 350,000
70 PP2500254811 - 153,600,000 218.880.000 107.520.000 1,536,000
71 PP2500254812 - 192,150,000 273.813.750 134.505.000 1,921,500
72 PP2500254813 - 290,000,000 413.250.000 203.000.000 2,900,000
73 PP2500254814 - 5,200,000 7.410.000 3.640.000 52,000
74 PP2500254815 - 96,000,000 136.800.000 67.200.000 960,000
75 PP2500254816 - 25,671,000 36.581.175 17.969.700 256,710
76 PP2500254817 - 119,600,000 170.430.000 83.720.000 1,196,000
77 PP2500254818 - 3,600,000 5.130.000 2.520.000 36,000
78 PP2500254819 - 145,000,000 206.625.000 101.500.000 1,450,000
79 PP2500254820 - 105,000,000 149.625.000 73.500.000 1,050,000
80 PP2500254821 - 109,950,000 156.678.750 76.965.000 1,099,500
81 PP2500254822 - 155,000,000 220.875.000 108.500.000 1,550,000
82 PP2500254823 - 224,000,000 319.200.000 156.800.000 2,240,000
83 PP2500254824 - 60,000,000 85.500.000 42.000.000 600,000
84 PP2500254825 - 225,000,000 320.625.000 157.500.000 2,250,000
85 PP2500254826 - 60,000,000 85.500.000 42.000.000 600,000
86 PP2500254827 - 68,250,000 97.256.250 47.775.000 682,500
87 PP2500254828 - 320,000,000 456.000.000 224.000.000 3,200,000
88 PP2500254829 - 5,850,000 8.336.250 4.095.000 58,500
89 PP2500254830 - 580,000 826.500 406.000 5,800
90 PP2500254831 - 4,800,000 6.840.000 3.360.000 48,000
91 PP2500254832 - 3,700,000 5.272.500 2.590.000 37,000
92 PP2500254833 - 9,500,000 13.537.500 6.650.000 95,000
93 PP2500254834 - 1,638,000 2.334.150 1.146.600 16,380
94 PP2500254835 - 17,970,000 25.607.250 12.579.000 179,700
95 PP2500254836 - 700,000 997.500 490.000 7,000
96 PP2500254837 - 15,250,000 21.731.250 10.675.000 152,500
97 PP2500254838 - 13,750,000 19.593.750 9.625.000 137,500
98 PP2500254839 - 9,000,000 12.825.000 6.300.000 90,000
99 PP2500254840 - 78,000,000 111.150.000 54.600.000 780,000
100 PP2500254841 - 9,300,000 13.252.500 6.510.000 93,000
101 PP2500254842 - 55,000 78.375 38.500 550
102 PP2500254843 - 7,350,000 10.473.750 5.145.000 73,500
103 PP2500254844 - 8,700,000 12.397.500 6.090.000 87,000
104 PP2500254845 - 10,500,000 14.962.500 7.350.000 105,000
105 PP2500254846 - 14,000,000 19.950.000 9.800.000 140,000
106 PP2500254847 - 5,250,000 7.481.250 3.675.000 52,500
107 PP2500254848 - 29,500,000 42.037.500 20.650.000 295,000
108 PP2500254849 - 78,750,000 112.218.750 55.125.000 787,500
109 PP2500254850 - 7,694,000 10.963.950 5.385.800 76,940
110 PP2500254851 - 3,800,000 5.415.000 2.660.000 38,000
111 PP2500254852 - 4,625,000 6.590.625 3.237.500 46,250
112 PP2500254853 - 18,450,000 26.291.250 12.915.000 184,500
113 PP2500254854 - 12,747,600 18.165.330 8.923.320 127,476
114 PP2500254855 - 1,000,000 1.425.000 700.000 10,000
115 PP2500254856 - 6,000,000 8.550.000 4.200.000 60,000
116 PP2500254857 - 1,500,000 2.137.500 1.050.000 15,000
117 PP2500254858 - 10,500,000 14.962.500 7.350.000 105,000
118 PP2500254859 - 7,200,000 10.260.000 5.040.000 72,000
119 PP2500254860 - 2,015,000 2.871.375 1.410.500 20,150
120 PP2500254861 - 8,000,000 11.400.000 5.600.000 80,000
121 PP2500254862 - 96,000,000 136.800.000 67.200.000 960,000
122 PP2500254863 - 151,200,000 215.460.000 105.840.000 1,512,000
123 PP2500254864 - 98,000,000 139.650.000 68.600.000 980,000
124 PP2500254865 - 67,000,000 95.475.000 46.900.000 670,000
125 PP2500254866 - 5,508,000 7.848.900 3.855.600 55,080
126 PP2500254867 - 3,120,000 4.446.000 2.184.000 31,200
127 PP2500254868 - 3,000,000 4.275.000 2.100.000 30,000
128 PP2500254869 - 273,000,000 389.025.000 191.100.000 2,730,000
129 PP2500254870 - 76,000,000 108.300.000 53.200.000 760,000
130 PP2500254871 - 21,240,000 30.267.000 14.868.000 212,400
131 PP2500254872 - 1,764,000 2.513.700 1.234.800 17,640
132 PP2500254873 - 11,025,000 15.710.625 7.717.500 110,250
133 PP2500254874 - 1,375,000 1.959.375 962.500 13,750
134 PP2500254875 - 5,808,600 8.277.255 4.066.020 58,086
135 PP2500254876 - 8,820,000 12.568.500 6.174.000 88,200
136 PP2500254877 - 60,000,000 85.500.000 42.000.000 600,000
137 PP2500254878 - 11,000,000 15.675.000 7.700.000 110,000
138 PP2500254879 - 6,600,000 9.405.000 4.620.000 66,000
139 PP2500254880 - 2,690,000 3.833.250 1.883.000 26,900
140 PP2500254881 - 13,000,000 18.525.000 9.100.000 130,000
141 PP2500254882 - 262,500 374.063 183.750 2,625
142 PP2500254883 - 567,000 807.975 396.900 5,670
143 PP2500254884 - 1,732,500 2.468.813 1.212.750 17,325
144 PP2500254885 - 1,170,000 1.667.250 819.000 11,700
145 PP2500254886 - 2,800,000 3.990.000 1.960.000 28,000
146 PP2500254887 - 25,500,000 36.337.500 17.850.000 255,000
147 PP2500254888 - 6,300,000 8.977.500 4.410.000 63,000
148 PP2500254889 - 48,400,000 68.970.000 33.880.000 484,000
149 PP2500254890 - 26,000,000 37.050.000 18.200.000 260,000
150 PP2500254891 - 70,500,000 100.462.500 49.350.000 705,000
151 PP2500254892 - 10,800,000 15.390.000 7.560.000 108,000
152 PP2500254893 - 8,200,000 11.685.000 5.740.000 82,000
153 PP2500254894 - 20,751,000 29.570.175 14.525.700 207,510
154 PP2500254895 - 18,000,000 25.650.000 12.600.000 180,000
155 PP2500254896 - 4,410,000 6.284.250 3.087.000 44,100
156 PP2500254897 - 120,000,000 171.000.000 84.000.000 1,200,000
157 PP2500254898 - 13,904,500 19.813.913 9.733.150 139,045
158 PP2500254899 - 10,508,800 14.975.040 7.356.160 105,088
159 PP2500254900 - 2,940,000 4.189.500 2.058.000 29,400
160 PP2500254901 - 10,000,000 14.250.000 7.000.000 100,000
161 PP2500254902 - 18,375,000 26.184.375 12.862.500 183,750
162 PP2500254903 - 4,200,000 5.985.000 2.940.000 42,000
163 PP2500254904 - 57,500,000 81.937.500 40.250.000 575,000
164 PP2500254905 - 9,975,000 14.214.375 6.982.500 99,750
165 PP2500254906 - 151,200,000 215.460.000 105.840.000 1,512,000
166 PP2500254907 - 3,200,000 4.560.000 2.240.000 32,000
167 PP2500254908 - 10,867,500 15.486.188 7.607.250 108,675
168 PP2500254909 - 6,300,000 8.977.500 4.410.000 63,000
169 PP2500254910 - 13,800,000 19.665.000 9.660.000 138,000
170 PP2500254911 - 11,520,000 16.416.000 8.064.000 115,200
171 PP2500254912 - 84,000,000 119.700.000 58.800.000 840,000
Mã phần lô PP2500254742
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.272.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254743
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254744
Giá từng phần lô 6,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.127.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.483.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,050
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254745
Giá từng phần lô 3,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.656.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.287.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,680
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254746
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.265.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254747
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254748
Giá từng phần lô 46,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.194.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.516.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,520
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254749
Giá từng phần lô 585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254750
Giá từng phần lô 1,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.805.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.378.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,690
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254751
Giá từng phần lô 46,777,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.657.938
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.744.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,775
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254752
Giá từng phần lô 45,706,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.131.763
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.994.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,065
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254753
Giá từng phần lô 1,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.556.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254754
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.842.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254755
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254756
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.466.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254757
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254758
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254759
Giá từng phần lô 13,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.881.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254760
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254761
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254762
Giá từng phần lô 825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.175.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254763
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254764
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254765
Giá từng phần lô 10,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.532.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254766
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254767
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254768
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254769
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.284.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254770
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.256.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254771
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.132.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254772
Giá từng phần lô 587,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.330
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,876
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254773
Giá từng phần lô 57,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.593.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254774
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254775
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254776
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254777
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254778
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254779
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254780
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254781
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254782
Giá từng phần lô 402,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254783
Giá từng phần lô 104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254784
Giá từng phần lô 41,989,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.834.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.392.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,890
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254785
Giá từng phần lô 2,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.964.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254786
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254787
Giá từng phần lô 39,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254788
Giá từng phần lô 12,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.869.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,400
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254789
Giá từng phần lô 15,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.187.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.899.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,700
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254790
Giá từng phần lô 10,017,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.274.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.011.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,170
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254791
Giá từng phần lô 6,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.148.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,200
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254792
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254793
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.875.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254794
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.705.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254795
Giá từng phần lô 5,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.507.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,700
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254796
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254797
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254798
Giá từng phần lô 14,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.241.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.434.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,060
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254799
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254800
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254801
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254802
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254803
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.768.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254804
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254805
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254806
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.236.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254807
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254808
Giá từng phần lô 44,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.897.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,400
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254809
Giá từng phần lô 241,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.707.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254810
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254811
Giá từng phần lô 153,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254812
Giá từng phần lô 192,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.813.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254813
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254814
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254815
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254816
Giá từng phần lô 25,671,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.581.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.969.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,710
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254817
Giá từng phần lô 119,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254818
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254819
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254820
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254821
Giá từng phần lô 109,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.678.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254822
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254823
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254824
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254825
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254826
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254827
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.256.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254828
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254829
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.336.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254830
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 826.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254831
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254832
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.272.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254833
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254834
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.334.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254835
Giá từng phần lô 17,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.607.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.579.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,700
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254836
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 997.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254837
Giá từng phần lô 15,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.731.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254838
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.593.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254839
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254840
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254841
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.252.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254842
Giá từng phần lô 55,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254843
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.473.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254844
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.397.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254845
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254846
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254847
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.481.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254848
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254849
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.218.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254850
Giá từng phần lô 7,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.963.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.385.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,940
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254851
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254852
Giá từng phần lô 4,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.590.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,250
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254853
Giá từng phần lô 18,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.291.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254854
Giá từng phần lô 12,747,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.165.330
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.923.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,476
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254855
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254856
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254857
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254858
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254859
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254860
Giá từng phần lô 2,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.871.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.410.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,150
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254861
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254862
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254863
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254864
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254865
Giá từng phần lô 67,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254866
Giá từng phần lô 5,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.848.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.855.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,080
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254867
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.446.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254868
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254869
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254870
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254871
Giá từng phần lô 21,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.267.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,400
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254872
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.513.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254873
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.710.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254874
Giá từng phần lô 1,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.959.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,750
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254875
Giá từng phần lô 5,808,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.277.255
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.066.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,086
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254876
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.568.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254877
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254878
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254879
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254880
Giá từng phần lô 2,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.833.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.883.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,900
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254881
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254882
Giá từng phần lô 262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254883
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 807.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254884
Giá từng phần lô 1,732,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.468.813
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.212.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254885
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.667.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254886
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254887
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254888
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254889
Giá từng phần lô 48,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254890
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254891
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254892
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254893
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254894
Giá từng phần lô 20,751,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.570.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.525.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,510
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254895
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254896
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.284.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254897
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254898
Giá từng phần lô 13,904,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.813.913
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.733.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,045
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254899
Giá từng phần lô 10,508,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.975.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.356.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,088
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254900
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.189.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254901
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254902
Giá từng phần lô 18,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.184.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,750
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254903
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254904
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254905
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.214.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,750
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254906
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254907
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254908
Giá từng phần lô 10,867,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.486.188
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.607.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,675
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254909
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254910
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254911
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500254912
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->