Gói thầu: Mua 208 mặt hàng vật tư y tế thông thường sử dụng trong 24 tháng (gồm 208 phần)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400412666-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/11/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua 208 mặt hàng vật tư y tế thông thường sử dụng trong 24 tháng (gồm 208 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400230666 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 53,042,663,244 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400343271 - Ăng cấy nhựa | 12,980,000 | 194,700 |
| 2 | PP2400343272 - Băng bó bột | 667,000,000 | 10,005,000 |
| 3 | PP2400343273 - Băng chun có keo | 77,285,000 | 1,159,275 |
| 4 | PP2400343274 - Băng cuộn | 136,500,000 | 2,047,500 |
| 5 | PP2400343275 - Băng dính cá nhân | 15,400,000 | 231,000 |
| 6 | PP2400343276 - Băng dính vải lụa | 464,000,000 | 6,960,000 |
| 7 | PP2400343277 - Băng dính vải lụa | 1,323,000,000 | 19,845,000 |
| 8 | PP2400343278 - Băng thun ba móc | 30,240,000 | 453,600 |
| 9 | PP2400343279 - Bộ dây máy thở dùng 1 lần | 930,625,000 | 13,959,375 |
| 10 | PP2400343280 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn | 55,800,000 | 837,000 |
| 11 | PP2400343281 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn | 9,300,000 | 139,500 |
| 12 | PP2400343282 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 31,500,000 | 480,000 |
| 13 | PP2400343283 - Bộ hút đờm kín | 1,216,466,667 | 18,250,000 |
| 14 | PP2400343284 - Bộ ống bơm thuốc cản quang cho máy Nemoto 200ml | 592,500,000 | 8,887,500 |
| 15 | PP2400343285 - Bơm hút thai 1 van | 4,700,000 | 70,500 |
| 16 | PP2400343286 - Bơm hút thai 2 van | 940,000 | 14,100 |
| 17 | PP2400343287 - Bơm tiêm 10ml | 1,870,000,000 | 28,050,000 |
| 18 | PP2400343288 - Bơm tiêm 10ml | 605,000,000 | 9,075,000 |
| 19 | PP2400343289 - Bơm tiêm Insulin 1ml | 2,210,000,000 | 33,150,000 |
| 20 | PP2400343290 - Bơm tiêm Insulin 1ml | 1,017,000,000 | 15,255,000 |
| 21 | PP2400343291 - Bơm tiêm 1ml | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 22 | PP2400343292 - Bơm tiêm 20ml | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 23 | PP2400343293 - Bơm Tiêm 3ml | 56,000,000 | 840,000 |
| 24 | PP2400343294 - Bơm tiêm 50ml | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 25 | PP2400343295 - Bơm tiêm 50ml cho ăn | 85,500,000 | 1,282,500 |
| 26 | PP2400343296 - Bơm tiêm 5ml | 576,000,000 | 8,640,000 |
| 27 | PP2400343297 - Bơm tiêm 5ml | 216,000,000 | 3,240,000 |
| 28 | PP2400343298 - Bông cắt | 340,100,000 | 5,101,500 |
| 29 | PP2400343299 - Bông ép sọ não | 525,000 | 7,875 |
| 30 | PP2400343300 - Bông gạc đắp vết thương 6x15cm | 230,580,000 | 3,458,700 |
| 31 | PP2400343301 - Bông hút | 3,528,000 | 52,920 |
| 32 | PP2400343302 - Bông lót bó bột | 104,000,000 | 1,560,000 |
| 33 | PP2400343303 - Bông mỡ | 5,292,000 | 79,380 |
| 34 | PP2400343304 - Bút mỡ | 2,800,000 | 42,000 |
| 35 | PP2400343305 - Canuyn mayor | 22,050,000 | 330,750 |
| 36 | PP2400343306 - Canuyn mở khí quản | 20,300,000 | 304,500 |
| 37 | PP2400343307 - Catheter 2 nòng thận nhân tạo | 247,500,000 | 3,712,500 |
| 38 | PP2400343308 - Catheter động mạch | 35,750,000 | 536,250 |
| 39 | PP2400343309 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 1,035,000,000 | 15,525,000 |
| 40 | PP2400343310 - Chỉ catgut 4/0 | 63,000,000 | 945,000 |
| 41 | PP2400343311 - Chỉ nylon 10/0 | 30,360,000 | 455,400 |
| 42 | PP2400343312 - Chỉ nylon 3/0 | 378,000,000 | 5,670,000 |
| 43 | PP2400343313 - Chỉ nylon 3/0 | 184,500,000 | 2,767,500 |
| 44 | PP2400343314 - Chỉ nylon 5/0 | 63,000,000 | 945,000 |
| 45 | PP2400343315 - Chỉ nylon liền kim 7/0 | 4,427,640 | 66,415 |
| 46 | PP2400343316 - Chỉ nylon liền kim số 4/0 | 92,250,000 | 1,383,750 |
| 47 | PP2400343317 - Chỉ PolyPropylen 7/0 | 2,880,000 | 43,200 |
| 48 | PP2400343318 - Chỉ Polypropylen số 2/0 | 36,000,000 | 540,000 |
| 49 | PP2400343319 - Chỉ Polypropylen số 3/0 | 142,500,000 | 2,137,500 |
| 50 | PP2400343320 - Chỉ Polypropylen số 4/0 | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 51 | PP2400343321 - Chỉ Polypropylen số 5/0 | 85,200,000 | 1,278,000 |
| 52 | PP2400343322 - Chỉ Polypropylen số 6/0 | 25,560,000 | 383,400 |
| 53 | PP2400343323 - Chỉ Polypropylen số 8/0 | 12,600,000 | 189,000 |
| 54 | PP2400343324 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0 | 269,626,000 | 4,044,390 |
| 55 | PP2400343325 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4/0 | 236,250,000 | 3,543,750 |
| 56 | PP2400343326 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 5/0 | 13,905,000 | 208,575 |
| 57 | PP2400343327 - Chỉ tan tổng hợp số 1 | 526,500,000 | 7,897,500 |
| 58 | PP2400343328 - Chỉ tan tổng hợp số 2/0 | 101,250,000 | 1,518,750 |
| 59 | PP2400343329 - Chỉ tan tổng hợp số 2/0 | 193,500,000 | 2,902,500 |
| 60 | PP2400343330 - Chỉ thép liền kim | 34,000,000 | 510,000 |
| 61 | PP2400343331 - Chỉ thép răng hàm mặt | 15,875,000 | 238,125 |
| 62 | PP2400343332 - Chỉ tiêu chậm đơn sợi 4/0 | 62,000,000 | 930,000 |
| 63 | PP2400343333 - Chỉ tiêu đa sợi liền kim 3/0 | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 64 | PP2400343334 - Chỉ tiêu đa sợi liền kim 3/0 | 473,000,000 | 7,095,000 |
| 65 | PP2400343335 - Chỉ tiêu tổng hợp số 2 | 430,000,000 | 6,450,000 |
| 66 | PP2400343336 - Chỉ tiêu tổng hợp số 2 | 299,964,000 | 4,499,460 |
| 67 | PP2400343337 - Clip polymer kẹp mạch máu | 910,000,000 | 13,650,000 |
| 68 | PP2400343338 - Clip titan kẹp mạch máu | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 69 | PP2400343339 - Cút nối chữ Y | 750,000 | 11,250 |
| 70 | PP2400343340 - Đầu côn 1000μl | 3,864,000 | 57,960 |
| 71 | PP2400343341 - Đầu côn 200μl | 5,328,000 | 79,920 |
| 72 | PP2400343342 - Dây nối bơm cản quang | 318,600,000 | 4,779,000 |
| 73 | PP2400343343 - Dây nối bơm tiêm điện | 164,497,500 | 2,467,463 |
| 74 | PP2400343344 - Dây thở oxy 2 nhánh | 197,100,000 | 2,956,500 |
| 75 | PP2400343345 - Dây truyền dịch cho máy truyền dịch | 17,000,000 | 255,000 |
| 76 | PP2400343346 - Dây truyền dịch có kim cánh bướm | 3,880,000,000 | 58,200,000 |
| 77 | PP2400343347 - Dây truyền dịch có kim cánh bướm | 1,380,000,000 | 20,700,000 |
| 78 | PP2400343348 - Dây truyền dịch kim không cánh bướm | 2,250,000,000 | 33,750,000 |
| 79 | PP2400343349 - Dây truyền máu | 165,750,000 | 2,486,250 |
| 80 | PP2400343350 - Đĩa Pettri có nắp | 59,535,000 | 893,025 |
| 81 | PP2400343351 - Điện cực tim | 176,400,000 | 2,646,000 |
| 82 | PP2400343352 - Filter lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp koko | 8,000,000 | 120,000 |
| 83 | PP2400343353 - Filter lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp | 74,400,000 | 1,116,000 |
| 84 | PP2400343354 - Filter lọc khuẩn cho thở máy | 272,783,333 | 4,091,750 |
| 85 | PP2400343355 - Gạc cầu đa khoa | 464,000,000 | 6,960,000 |
| 86 | PP2400343356 - Gạc dẫn lưu tai mũi họng | 800,000 | 12,000 |
| 87 | PP2400343357 - Gạc phẫu thuật 7.5x7.5x8 lớp | 199,100,000 | 2,986,500 |
| 88 | PP2400343358 - Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng 10x10x8 lớp | 365,600,000 | 5,484,000 |
| 89 | PP2400343359 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5x7.5x6 lớp | 155,100,000 | 2,326,500 |
| 90 | PP2400343360 - Gạc phẫu thuật ổ bụng | 605,800,000 | 9,087,000 |
| 91 | PP2400343361 - Gạc thận nhân tạo | 281,600,000 | 4,224,000 |
| 92 | PP2400343362 - Găng phẫu thuật | 410,000,000 | 6,150,000 |
| 93 | PP2400343363 - Găng phẫu thuật | 1,107,000,000 | 16,605,000 |
| 94 | PP2400343364 - Găng tay y tế có bột | 1,600,000,000 | 24,000,000 |
| 95 | PP2400343365 - Găng tay y tế có bột | 877,500,000 | 13,162,500 |
| 96 | PP2400343366 - Gutta Percha | 6,720,000 | 100,800 |
| 97 | PP2400343367 - Keo sinh học dán mô | 64,000,000 | 960,000 |
| 98 | PP2400343368 - Khẩu trang y tế | 418,000,000 | 6,270,000 |
| 99 | PP2400343369 - Khóa ba chạc | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 100 | PP2400343370 - Khớp nối thẳng | 14,300,000 | 214,500 |
| 101 | PP2400343371 - Khuôn đúc bệnh phẩm | 50,400,000 | 756,000 |
| 102 | PP2400343372 - Kim cấy chỉ | 1,209,600 | 18,144 |
| 103 | PP2400343373 - Kim châm cứu | 105,750,000 | 1,586,250 |
| 104 | PP2400343374 - Kim chích máu | 38,250,000 | 573,750 |
| 105 | PP2400343375 - Kim chọc dò ổ bụng | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 106 | PP2400343376 - Kim chọc dò tủy sống | 250,000,000 | 3,750,000 |
| 107 | PP2400343377 - Kim chọc hút tủy xương | 338,850,000 | 5,082,750 |
| 108 | PP2400343378 - Kim lá lúa | 75,600 | 1,134 |
| 109 | PP2400343379 - Kim lấy thuốc | 608,000,000 | 9,120,000 |
| 110 | PP2400343380 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 670,000,000 | 10,050,000 |
| 111 | PP2400343381 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 178,500,000 | 2,677,500 |
| 112 | PP2400343382 - Kim nha khoa | 5,145,000 | 77,175 |
| 113 | PP2400343383 - Kim quang cho máy laser nội mạch | 77,880,000 | 1,168,200 |
| 114 | PP2400343384 - Kim sinh thiết mô mềm | 648,125,000 | 9,721,875 |
| 115 | PP2400343385 - Lam kính đầu mài | 48,048,000 | 720,720 |
| 116 | PP2400343386 - Lam kính hóa mô miễn dịch | 19,600,000 | 294,000 |
| 117 | PP2400343387 - Lamen 22x22mm | 22,000,000 | 330,000 |
| 118 | PP2400343388 - Lamen 22x40mm | 7,875,000 | 118,125 |
| 119 | PP2400343389 - Lentulo các cỡ | 4,260,000 | 63,900 |
| 120 | PP2400343390 - Lọ nhựa đựng mẫu | 31,200,000 | 468,000 |
| 121 | PP2400343391 - Lưới (màng nâng) điều trị thoát vị bẹn | 318,150,000 | 4,772,250 |
| 122 | PP2400343392 - Lưỡi dao cắt tiêu bản | 63,750,000 | 956,250 |
| 123 | PP2400343393 - Lưỡi dao vô khuẩn | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 124 | PP2400343394 - Lưới phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn | 54,325,000 | 814,875 |
| 125 | PP2400343395 - Mask khí dung | 3,030,000 | 45,450 |
| 126 | PP2400343396 - Mask thở oxy người lớn | 1,413,000 | 21,195 |
| 127 | PP2400343397 - Mặt nạ cố định đầu | 54,400,000 | 816,000 |
| 128 | PP2400343398 - Mặt nạ cố định đầu cổ vai | 111,600,000 | 1,674,000 |
| 129 | PP2400343399 - Mặt nạ cố định ngực | 88,300,000 | 1,324,500 |
| 130 | PP2400343400 - Mặt nạ cố định tiểu khung | 110,400,000 | 1,656,000 |
| 131 | PP2400343401 - Miếng cầm máu mũi | 28,700,000 | 430,500 |
| 132 | PP2400343402 - Miếng dán vết mổ | 186,000,000 | 2,790,000 |
| 133 | PP2400343403 - Mũ phẫu thuật | 87,000,000 | 1,305,000 |
| 134 | PP2400343404 - Mũi khoan chống thủng sàn (mũi nạo ngà) | 7,200,000 | 108,000 |
| 135 | PP2400343405 - Mũi khoan kim cương đuôi chuột | 1,581,000 | 23,715 |
| 136 | PP2400343406 - Mũi khoan kim cương tròn | 2,108,000 | 31,620 |
| 137 | PP2400343407 - Mũi khoan kim cương trụ thuôn | 3,689,000 | 55,335 |
| 138 | PP2400343408 - Mũi khoan mở tủy | 3,480,000 | 52,200 |
| 139 | PP2400343409 - Mũi khoan phẫu thuật răng hàm mặt | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 140 | PP2400343410 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp/ Nắp đậy túi dịch thẩm phân | 123,774,000 | 1,856,610 |
| 141 | PP2400343411 - Nẹp cổ cứng H1 | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 142 | PP2400343412 - Nội Khí Quản 2 Nòng | 18,700,000 | 280,500 |
| 143 | PP2400343413 - Nong ống tủy các số | 14,220,000 | 213,300 |
| 144 | PP2400343414 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 79,380,000 | 1,190,700 |
| 145 | PP2400343415 - Ống hút của bơm karman | 984,960 | 14,775 |
| 146 | PP2400343416 - Ống hút nhớt | 242,000,000 | 3,630,000 |
| 147 | PP2400343417 - Ống hút nhớt | 90,750,000 | 1,361,250 |
| 148 | PP2400343418 - Ống hút y tế dùng 1 lần | 3,600,000 | 54,000 |
| 149 | PP2400343419 - Ống nghiệm Citrat | 143,000,000 | 2,145,000 |
| 150 | PP2400343420 - Ống nghiệm Heparin | 1,143,450,000 | 17,151,750 |
| 151 | PP2400343421 - Ống nghiệm K2EDTA | 82,070,000 | 1,231,050 |
| 152 | PP2400343422 - Ống nghiệm K2EDTAnắp cao su | 661,755,000 | 9,926,325 |
| 153 | PP2400343423 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 151,875,000 | 2,278,125 |
| 154 | PP2400343424 - Ống nghiệm nhựa có nắp 1,6x10cm | 840,000 | 12,600 |
| 155 | PP2400343425 - Ống nối dây máy thở | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 156 | PP2400343426 - Ống nội khí quản | 273,000,000 | 4,095,000 |
| 157 | PP2400343427 - Ống nội khí quản có ống hút dịch | 74,151,000 | 1,112,265 |
| 158 | PP2400343428 - Ống thông dạ dày các số | 55,930,000 | 838,950 |
| 159 | PP2400343429 - Ống thông tiểu 1 nhánh các số | 4,180,000 | 62,700 |
| 160 | PP2400343430 - Phim X quang 10x12 inch | 1,179,360,000 | 17,690,400 |
| 161 | PP2400343431 - Phim X quang 14x17 inch | 2,768,400,000 | 41,526,000 |
| 162 | PP2400343432 - Phim X quang 8x10 inch | 191,400,000 | 2,871,000 |
| 163 | PP2400343433 - Que gỗ lây dịch âm đạo | 3,528,000 | 52,920 |
| 164 | PP2400343434 - Que lấy bệnh phẩm | 3,528,000 | 52,920 |
| 165 | PP2400343435 - Sáp sọ | 10,000,000 | 150,000 |
| 166 | PP2400343436 - Sond 3 nhánh | 2,835,000 | 42,525 |
| 167 | PP2400343437 - Sond chữ T | 2,400,000 | 36,000 |
| 168 | PP2400343438 - Sond foley 2 nhánh | 241,500,000 | 3,622,500 |
| 169 | PP2400343439 - Sond pezzer | 4,158,000 | 62,370 |
| 170 | PP2400343440 - Tấm trải nilon | 173,250,000 | 2,598,750 |
| 171 | PP2400343441 - Troca mở dẫn lưu màng phổi | 3,174,444 | 47,617 |
| 172 | PP2400343442 - Túi camera | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 173 | PP2400343443 - Túi đựng máu ba 250ml | 1,039,500,000 | 15,592,500 |
| 174 | PP2400343444 - Túi đựng máu ba 350ml | 472,500,000 | 7,087,500 |
| 175 | PP2400343445 - Túi đựng máu đơn | 9,450,000 | 141,750 |
| 176 | PP2400343446 - Túi ép dẹt 20cm | 138,690,000 | 2,080,350 |
| 177 | PP2400343447 - Túi ép dẹt 30cm | 162,090,000 | 2,431,350 |
| 178 | PP2400343448 - Túi ép dẹt 35cm | 164,482,500 | 2,467,238 |
| 179 | PP2400343449 - Túi ép dẹt 40cm | 234,272,000 | 3,514,080 |
| 180 | PP2400343450 - Túi ép phồng | 35,835,000 | 537,525 |
| 181 | PP2400343451 - Túi nước tiểu | 235,500,000 | 3,532,500 |
| 182 | PP2400343452 - Vật liệu cầm máu tự tiêu | 134,550,000 | 2,018,250 |
| 183 | PP2400343453 - Xốp cầm máu | 13,800,000 | 207,000 |
| 184 | PP2400343454 - Băng Chỉ Thị nhiệt | 51,300,000 | 769,500 |
| 185 | PP2400343455 - Bình khí EO | 482,460,000 | 7,236,900 |
| 186 | PP2400343456 - Chỉ thị hóa học dùng cho dụng cụ ở lò nhiệt độ cao | 8,184,000 | 122,760 |
| 187 | PP2400343457 - Chỉ thị hóa học dùng cho dụng cụ ở lò nhiệt độ thấp | 18,984,000 | 284,760 |
| 188 | PP2400343458 - Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn đồ vải bằng máy hấp hơi nước | 17,400,000 | 261,000 |
| 189 | PP2400343459 - Giấy điện tim 12 cần | 23,375,000 | 350,625 |
| 190 | PP2400343460 - Giấy điện tim 3 cần | 108,160,000 | 1,622,400 |
| 191 | PP2400343461 - Giấy điện tim 6 cần | 32,400,000 | 486,000 |
| 192 | PP2400343462 - Giấy in ảnh siêu âm màu | 88,900,000 | 1,333,500 |
| 193 | PP2400343463 - Giấy in máy đo chức năng hô hấp | 6,840,000 | 102,600 |
| 194 | PP2400343464 - Giấy in nhiệt dạng cuộn | 9,600,000 | 144,000 |
| 195 | PP2400343465 - Giấy in siêu âm đen trắng | 490,000,000 | 7,350,000 |
| 196 | PP2400343466 - Gói thử cảnh báo sớm dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 197 | PP2400343467 - Nẹp gỗ thẳng 120x6x1cm | 14,437,500 | 216,563 |
| 198 | PP2400343468 - Nẹp gỗ thẳng 35x6x1cm | 8,640,000 | 129,600 |
| 199 | PP2400343469 - Nẹp gỗ thẳng 60 x 6 x 1cm | 40,897,500 | 613,463 |
| 200 | PP2400343470 - Ống nghiệm thủy tinh 10mmx75mm | 9,240,000 | 138,600 |
| 201 | PP2400343471 - Ống nghiệm thủy tinh 12mm X 100mm | 5,040,000 | 75,600 |
| 202 | PP2400343472 - Ống nghiệm thủy tinh 14mmx100mm | 2,205,000 | 33,075 |
| 203 | PP2400343473 - Pin cối | 5,250,000 | 78,750 |
| 204 | PP2400343474 - Pin cúc | 5,880,000 | 88,200 |
| 205 | PP2400343475 - Pin tiểu | 202,500,000 | 3,037,500 |
| 206 | PP2400343476 - Pin trung | 12,000,000 | 180,000 |
| 207 | PP2400343477 - Que phết đờm | 72,072,000 | 1,081,080 |
| 208 | PP2400343478 - Túi đóng thuốc | 6,304,000 | 94,560 |
Ăng cấy nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400343271 |
| Giá từng phần lô | 12,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2400343272 |
| Giá từng phần lô | 667,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng chun có keo |
|
| Mã phần lô | PP2400343273 |
| Giá từng phần lô | 77,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400343274 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400343275 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng dính vải lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400343276 |
| Giá từng phần lô | 464,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng dính vải lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400343277 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng thun ba móc |
|
| Mã phần lô | PP2400343278 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ dây máy thở dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400343279 |
| Giá từng phần lô | 930,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,959,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400343280 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400343281 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400343282 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ hút đờm kín |
|
| Mã phần lô | PP2400343283 |
| Giá từng phần lô | 1,216,466,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ ống bơm thuốc cản quang cho máy Nemoto 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2400343284 |
| Giá từng phần lô | 592,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,887,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm hút thai 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2400343285 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm hút thai 2 van |
|
| Mã phần lô | PP2400343286 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400343287 |
| Giá từng phần lô | 1,870,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400343288 |
| Giá từng phần lô | 605,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm Insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400343289 |
| Giá từng phần lô | 2,210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm Insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400343290 |
| Giá từng phần lô | 1,017,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400343291 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400343292 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm Tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400343293 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400343294 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm 50ml cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400343295 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400343296 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400343297 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bông cắt |
|
| Mã phần lô | PP2400343298 |
| Giá từng phần lô | 340,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,101,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bông ép sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400343299 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bông gạc đắp vết thương 6x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400343300 |
| Giá từng phần lô | 230,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,458,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bông hút |
|
| Mã phần lô | PP2400343301 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bông lót bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2400343302 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bông mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400343303 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bút mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400343304 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Canuyn mayor |
|
| Mã phần lô | PP2400343305 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Canuyn mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400343306 |
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Catheter 2 nòng thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400343307 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Catheter động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400343308 |
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400343309 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ catgut 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400343310 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ nylon 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400343311 |
| Giá từng phần lô | 30,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ nylon 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400343312 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ nylon 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400343313 |
| Giá từng phần lô | 184,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,767,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ nylon 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400343314 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ nylon liền kim 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400343315 |
| Giá từng phần lô | 4,427,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ nylon liền kim số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400343316 |
| Giá từng phần lô | 92,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ PolyPropylen 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400343317 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ Polypropylen số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400343318 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ Polypropylen số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400343319 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ Polypropylen số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400343320 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ Polypropylen số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400343321 |
| Giá từng phần lô | 85,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ Polypropylen số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400343322 |
| Giá từng phần lô | 25,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ Polypropylen số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400343323 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400343324 |
| Giá từng phần lô | 269,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,044,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400343325 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,543,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400343326 |
| Giá từng phần lô | 13,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ tan tổng hợp số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400343327 |
| Giá từng phần lô | 526,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,897,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ tan tổng hợp số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400343328 |
| Giá từng phần lô | 101,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,518,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ tan tổng hợp số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400343329 |
| Giá từng phần lô | 193,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,902,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ thép liền kim |
|
| Mã phần lô | PP2400343330 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ thép răng hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400343331 |
| Giá từng phần lô | 15,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ tiêu chậm đơn sợi 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400343332 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ tiêu đa sợi liền kim 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400343333 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ tiêu đa sợi liền kim 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400343334 |
| Giá từng phần lô | 473,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ tiêu tổng hợp số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400343335 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ tiêu tổng hợp số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400343336 |
| Giá từng phần lô | 299,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,499,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Clip polymer kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400343337 |
| Giá từng phần lô | 910,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Clip titan kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400343338 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cút nối chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400343339 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đầu côn 1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2400343340 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đầu côn 200μl |
|
| Mã phần lô | PP2400343341 |
| Giá từng phần lô | 5,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây nối bơm cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400343342 |
| Giá từng phần lô | 318,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,779,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400343343 |
| Giá từng phần lô | 164,497,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,467,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây thở oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400343344 |
| Giá từng phần lô | 197,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,956,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây truyền dịch cho máy truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400343345 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây truyền dịch có kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400343346 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây truyền dịch có kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400343347 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây truyền dịch kim không cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400343348 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400343349 |
| Giá từng phần lô | 165,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,486,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đĩa Pettri có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400343350 |
| Giá từng phần lô | 59,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 893,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400343351 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Filter lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp koko |
|
| Mã phần lô | PP2400343352 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Filter lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400343353 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Filter lọc khuẩn cho thở máy |
|
| Mã phần lô | PP2400343354 |
| Giá từng phần lô | 272,783,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,091,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gạc cầu đa khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400343355 |
| Giá từng phần lô | 464,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gạc dẫn lưu tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2400343356 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gạc phẫu thuật 7.5x7.5x8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400343357 |
| Giá từng phần lô | 199,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,986,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng 10x10x8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400343358 |
| Giá từng phần lô | 365,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gạc phẫu thuật không dệt 7.5x7.5x6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400343359 |
| Giá từng phần lô | 155,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,326,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gạc phẫu thuật ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400343360 |
| Giá từng phần lô | 605,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gạc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400343361 |
| Giá từng phần lô | 281,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Găng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400343362 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Găng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400343363 |
| Giá từng phần lô | 1,107,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Găng tay y tế có bột |
|
| Mã phần lô | PP2400343364 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Găng tay y tế có bột |
|
| Mã phần lô | PP2400343365 |
| Giá từng phần lô | 877,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gutta Percha |
|
| Mã phần lô | PP2400343366 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Keo sinh học dán mô |
|
| Mã phần lô | PP2400343367 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400343368 |
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Khóa ba chạc |
|
| Mã phần lô | PP2400343369 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Khớp nối thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400343370 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Khuôn đúc bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400343371 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim cấy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400343372 |
| Giá từng phần lô | 1,209,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400343373 |
| Giá từng phần lô | 105,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,586,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400343374 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim chọc dò ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400343375 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400343376 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim chọc hút tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2400343377 |
| Giá từng phần lô | 338,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,082,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim lá lúa |
|
| Mã phần lô | PP2400343378 |
| Giá từng phần lô | 75,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400343379 |
| Giá từng phần lô | 608,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2400343380 |
| Giá từng phần lô | 670,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2400343381 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,677,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400343382 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim quang cho máy laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400343383 |
| Giá từng phần lô | 77,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,168,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim sinh thiết mô mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400343384 |
| Giá từng phần lô | 648,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,721,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lam kính đầu mài |
|
| Mã phần lô | PP2400343385 |
| Giá từng phần lô | 48,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lam kính hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400343386 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lamen 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400343387 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lamen 22x40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400343388 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lentulo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400343389 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lọ nhựa đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400343390 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lưới (màng nâng) điều trị thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2400343391 |
| Giá từng phần lô | 318,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,772,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400343392 |
| Giá từng phần lô | 63,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lưỡi dao vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400343393 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lưới phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2400343394 |
| Giá từng phần lô | 54,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400343395 |
| Giá từng phần lô | 3,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mask thở oxy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400343396 |
| Giá từng phần lô | 1,413,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mặt nạ cố định đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400343397 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mặt nạ cố định đầu cổ vai |
|
| Mã phần lô | PP2400343398 |
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,674,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mặt nạ cố định ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400343399 |
| Giá từng phần lô | 88,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,324,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mặt nạ cố định tiểu khung |
|
| Mã phần lô | PP2400343400 |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400343401 |
| Giá từng phần lô | 28,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Miếng dán vết mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400343402 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mũ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400343403 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mũi khoan chống thủng sàn (mũi nạo ngà) |
|
| Mã phần lô | PP2400343404 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mũi khoan kim cương đuôi chuột |
|
| Mã phần lô | PP2400343405 |
| Giá từng phần lô | 1,581,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mũi khoan kim cương tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400343406 |
| Giá từng phần lô | 2,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mũi khoan kim cương trụ thuôn |
|
| Mã phần lô | PP2400343407 |
| Giá từng phần lô | 3,689,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mũi khoan mở tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400343408 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mũi khoan phẫu thuật răng hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400343409 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp/ Nắp đậy túi dịch thẩm phân |
|
| Mã phần lô | PP2400343410 |
| Giá từng phần lô | 123,774,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,856,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp cổ cứng H1 |
|
| Mã phần lô | PP2400343411 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nội Khí Quản 2 Nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400343412 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nong ống tủy các số |
|
| Mã phần lô | PP2400343413 |
| Giá từng phần lô | 14,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400343414 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống hút của bơm karman |
|
| Mã phần lô | PP2400343415 |
| Giá từng phần lô | 984,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400343416 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400343417 |
| Giá từng phần lô | 90,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,361,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống hút y tế dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400343418 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống nghiệm Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2400343419 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400343420 |
| Giá từng phần lô | 1,143,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,151,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống nghiệm K2EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400343421 |
| Giá từng phần lô | 82,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,231,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống nghiệm K2EDTAnắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400343422 |
| Giá từng phần lô | 661,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,926,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400343423 |
| Giá từng phần lô | 151,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,278,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống nghiệm nhựa có nắp 1,6x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400343424 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống nối dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400343425 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400343426 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống nội khí quản có ống hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400343427 |
| Giá từng phần lô | 74,151,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,112,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống thông dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2400343428 |
| Giá từng phần lô | 55,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 838,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống thông tiểu 1 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400343429 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Phim X quang 10x12 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400343430 |
| Giá từng phần lô | 1,179,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,690,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Phim X quang 14x17 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400343431 |
| Giá từng phần lô | 2,768,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,526,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Phim X quang 8x10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400343432 |
| Giá từng phần lô | 191,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,871,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Que gỗ lây dịch âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2400343433 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Que lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400343434 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Sáp sọ |
|
| Mã phần lô | PP2400343435 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Sond 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400343436 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Sond chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400343437 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Sond foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400343438 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Sond pezzer |
|
| Mã phần lô | PP2400343439 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Tấm trải nilon |
|
| Mã phần lô | PP2400343440 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,598,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Troca mở dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400343441 |
| Giá từng phần lô | 3,174,444 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2400343442 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Túi đựng máu ba 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400343443 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,592,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Túi đựng máu ba 350ml |
|
| Mã phần lô | PP2400343444 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Túi đựng máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400343445 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Túi ép dẹt 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400343446 |
| Giá từng phần lô | 138,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Túi ép dẹt 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400343447 |
| Giá từng phần lô | 162,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,431,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Túi ép dẹt 35cm |
|
| Mã phần lô | PP2400343448 |
| Giá từng phần lô | 164,482,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,467,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Túi ép dẹt 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2400343449 |
| Giá từng phần lô | 234,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,514,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Túi ép phồng |
|
| Mã phần lô | PP2400343450 |
| Giá từng phần lô | 35,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Túi nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400343451 |
| Giá từng phần lô | 235,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,532,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Vật liệu cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400343452 |
| Giá từng phần lô | 134,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,018,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Xốp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400343453 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng Chỉ Thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400343454 |
| Giá từng phần lô | 51,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bình khí EO |
|
| Mã phần lô | PP2400343455 |
| Giá từng phần lô | 482,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,236,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ thị hóa học dùng cho dụng cụ ở lò nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400343456 |
| Giá từng phần lô | 8,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ thị hóa học dùng cho dụng cụ ở lò nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400343457 |
| Giá từng phần lô | 18,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn đồ vải bằng máy hấp hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400343458 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Giấy điện tim 12 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400343459 |
| Giá từng phần lô | 23,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400343460 |
| Giá từng phần lô | 108,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,622,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400343461 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Giấy in ảnh siêu âm màu |
|
| Mã phần lô | PP2400343462 |
| Giá từng phần lô | 88,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,333,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Giấy in máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400343463 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Giấy in nhiệt dạng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400343464 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Giấy in siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400343465 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gói thử cảnh báo sớm dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400343466 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp gỗ thẳng 120x6x1cm |
|
| Mã phần lô | PP2400343467 |
| Giá từng phần lô | 14,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp gỗ thẳng 35x6x1cm |
|
| Mã phần lô | PP2400343468 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp gỗ thẳng 60 x 6 x 1cm |
|
| Mã phần lô | PP2400343469 |
| Giá từng phần lô | 40,897,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống nghiệm thủy tinh 10mmx75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400343470 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống nghiệm thủy tinh 12mm X 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400343471 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống nghiệm thủy tinh 14mmx100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400343472 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Pin cối |
|
| Mã phần lô | PP2400343473 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Pin cúc |
|
| Mã phần lô | PP2400343474 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Pin tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400343475 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Pin trung |
|
| Mã phần lô | PP2400343476 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Que phết đờm |
|
| Mã phần lô | PP2400343477 |
| Giá từng phần lô | 72,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,081,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Túi đóng thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400343478 |
| Giá từng phần lô | 6,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi