Gói thầu: Mua 211 danh mục y dụng cụ, phụ kiện, hóa chất, vật tư tiêu hao lần 2 phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2022-2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200049349-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 74 Trung ương |
| Tên gói thầu | Mua 211 danh mục y dụng cụ, phụ kiện, hóa chất, vật tư tiêu hao lần 2 phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2022-2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200040260 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp của Bệnh viện 74 Trung Ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Vĩnh Phúc |
| Giá gói thầu | 4,544,289,597 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,442,907 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kim truyền cánh bướm số 23 | 14,300,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Kim truyền cánh bướm số 25 | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Lam kính dày đầu nhám | 2,646,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Lamen 22*22 mm | 470,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Lamen 22*40 mm | 400,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Màng ngăn hóa chất máy miễn dịch tự động | 4,605,400 | 0 | 0 | |
| 7 | Lưỡi dao mổ (số 15; 21 ) | 250,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Màng phức hợp PET và PE dùng cho máy sắc thuốc | 3,099,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Ống eppendorf 1.5 ml | 1,050,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Ống nội khí quản 2 nòng phổi trái/phải (các số) | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Hóa chất kiểm soát xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 4,517,100 | 0 | 0 | |
| 12 | Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm điện giải | 17,184,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Chất chuẩn huyết thanh mức cao dùng cho xét nghiệm điện giải | 3,526,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Chất chuẩn mức trung bình dùng cho xét nghiệm điện giải | 22,224,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Ống nội khí quản có kênh hút dịch trên cuff (số 7; 7,5; 8) | 2,900,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Ống thổi giấy ( Dùng cho máy đo chức năng hô hấp có chức năng đo trở kháng đường thở ) | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Phim khô 14 x 17 inch | 391,000,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Pipet nhựa vô trùng 3ml | 6,600,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Que cấy nhựa vô trùng | 6,500,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Sonde dẫn lưu foley (các số) | 4,600,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Ống thông màng phổi có nòng | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Que tăm bông vô trùng | 2,175,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Ống lấy máu có chứa thành phần Sodium Citrate 3.8% | 4,410,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Ống Eppendorf 5 ml | 1,100,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Ống lưu mẫu | 900,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Chất kiểm soát mức trung bình cho các xét nghiệm đo độ đục dùng cho xét nghiệm sinh hoá | 10,187,100 | 0 | 0 | |
| 27 | Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 11,624,544 | 0 | 0 | |
| 28 | Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 3,771,025 | 0 | 0 | |
| 29 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer | 669,186,240 | 0 | 0 | |
| 30 | Hóa chất dùng để pha loãng chuẩn máy xét nghiệm đông máu | 2,176,800 | 0 | 0 | |
| 31 | Tube vô trùng có nắp xoáy đáy nhọn 50ml | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Túi camera vô trùng | 875,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 150mm*100m | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 350mm*100m | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 450mm*100m | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Bao đo huyết áp dùng nhiều lần (Dùng cho máy đo huyết áp điện tử cá nhân) | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Bát inox đường kính 8 cm | 1,650,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Bát inox đường kính 10cm | 330,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Bát inox đường kính 12cm | 350,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Bát inox đường kính 14cm | 350,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Fibrinogen | 8,920,800 | 0 | 0 | |
| 42 | Hóa chất xác định thời gian Prothrombin và nồng độ Fibrinogen | 53,729,200 | 0 | 0 | |
| 43 | Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 406,300 | 0 | 0 | |
| 44 | Cell Lyse | 305,640,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu | 11,036,025 | 0 | 0 | |
| 46 | Canh trường định danh | 6,522,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Thẻ định danh nấm men | 6,400,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Thẻ định danh và kháng sinh đồ gram âm | 14,500,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Thẻ định danh và kháng sinh đồ gram dương | 14,500,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Bình hút dịch 2,5 lít | 4,800,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi (dễ) | 2,550,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Bộ mở khí quản cấp cứu qua da | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Bộ lưu lượng kế và bình làm ẩm oxy trung tâm | 151,500,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Bóng ampu dùng cho người lớn | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Bóng ampu dùng cho trẻ em | 750,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Bóng đèn cực tím dài 60 cm | 640,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Bóng đèn cực tím dài 90 cm | 1,500,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Bóng đèn cực tím dài 120 cm | 1,725,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Bóng đèn halogen máy nội soi TMH 24V-250W | 440,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Cảm biến lưu lượng (dùng cho máy thở Evita 4, Savina hãng Draeger) | 8,500,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Cảm biến Oxy (dùng cho máy thở Avea hãng CareFusion) | 11,310,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Cảm biến SpO2 loại kẹp ngón tay dùng nhiều lần (dùng cho máy theo dõi bệnh nhân infinity Vista XL hãng Draeger) | 7,100,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Cân điện tử | 9,750,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Dao cắt tiêu bản mô bệnh học | 6,400,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Đèn đọc phim 3 cửa | 58,000,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Đèn đọc phim 4 cửa | 85,000,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Đồng hồ đo lưu lượng Oxy kèm bình làm ẩm | 2,980,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Hộp đựng thuốc | 4,650,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Huyết áp kế đồng hồ người lớn | 9,900,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Huyết áp kế đồng hồ trẻ em | 2,250,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Kéo cong, thẳng đầu nhọn kích thước dài 10cm | 600,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Kéo cong, thẳng đầu nhọn kích thước 16cm | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Kéo cong, thẳng đầu tù kích thước dài 10cm | 720,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Kéo cong, thẳng đầu tù kích thước 16cm | 1,900,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Kẹp phẫu tích không mấu, có mấu dài 16cm | 1,050,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Khay Inox kích thước 32 x 22cm | 2,175,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Khay quả đậu | 3,100,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Kìm kẹp kim dài 16cm | 1,025,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Mask thở cả mũi miệng dùng cho máy thở ( các cỡ ) | 47,800,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Mask thở dùng cho bóng ampu các cỡ | 2,875,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Máy điện châm | 5,875,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Máy đo huyết áp điện tử | 11,900,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Ống nghe bệnh người lớn | 3,500,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Ống nghe bệnh trẻ em | 875,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Panh kocher cong, thẳng có mấu dài 16 cm | 1,500,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Panh kocher cong, thẳng có mấu dài 25 cm | 290,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Panh cong, thẳng không mấu dài 16cm | 1,500,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Panh cong, thẳng không mấu dài 25 cm | 290,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Pin đèn đặt nội khí quản | 450,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Xe đẩy bệnh nhân ngồi | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Xe đẩy thuốc tiêm và dụng cụ | 54,560,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Acid Clohydric | 450,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Áo choàng phẫu thuật | 5,775,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Bi thuỷ tinh | 920,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Bình đựng dịch soi phế quản | 2,175,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Bình đựng dịch soi phế quản 2 vòi | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | 7,732,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Bộ gây tê ngoài màng cứng | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Bộ bơm tiêm sử dụng 1 lần dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang | 65,000,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 1,740,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 3,800,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Acid Nitric | 700,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Acid sulfuric | 650,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Kít nhuộm hóa mô miễn dịch | 37,090,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Bộ nhuộm Gram | 316,800 | 0 | 0 | |
| 106 | Bột tan | 30,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Cồn tuyệt đối dùng trong sinh học phân tử | 1,500,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Dầu parafin | 3,900,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Dầu soi kính hiển vi | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Đỏ Methyl | 240,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Đỏ phenol | 380,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Dung dịch bộc lộ kháng nguyên pha sẵn | 9,500,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Bông Y tế | 1,500,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Canuyn MKQ các số | 22,050,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Khuôn đúc mô bệnh phẩm có nắp | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Chỉ lanh | 685,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi có thành phần Polyamid số 3/0 | 3,072,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi có thành phần Polypropylene số 4/0 | 6,720,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi có thành phần Polypropylene số 5/0 | 7,200,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Chỉ thị sinh học dùng cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp | 8,820,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Cốc đựng mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 750,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ (có thành phần Glutaraldehyde ≥ 2.5%) | 22,250,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao (có thành phần Ortho-Phthaldehyde ≥ 0.5%) | 45,650,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Dung dịch nhuộm nhân pha sẵn | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Dung dịch nhuộm tế bào | 6,600,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn phẫu thuật (có thành phần Chlorhexidine digluconate ≥ 4.0%) | 2,482,500 | 0 | 0 | |
| 127 | Hóa chất nhuộm màu vi khuẩn | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Hóa chất kiểm soát máy xét nghiệm nước tiểu | 1,414,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Hóa chất tẩy rỉ kim loại | 11,550,000 | 0 | 0 | |
| 130 | K2Cr2O7 | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Cóng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động | 48,864,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Cóng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động | 5,360,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Đầu côn nhựa 1000 mcrl | 85,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Đầu côn nhựa 5ml | 360,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Đầu tube vô trùng có lọc | 20,006,400 | 0 | 0 | |
| 136 | Dây dẫn lưu ổ bụng ( Số 5 và 7 ) | 950,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Dây garo có khóa | 1,720,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Lithium carbonate | 2,050,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Malachite geen PA | 3,500,000 | 0 | 0 | |
| 140 | MgCO3 | 550,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Gel bôi ống nội soi | 6,021,120 | 0 | 0 | |
| 142 | Gel siêu âm | 1,110,000 | 0 | 0 | |
| 143 | N-Acetyl-L-Cystenin | 13,728,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Nến đúc tinh khiết | 3,960,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Oxy già 3% | 84,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Phenol | 14,800,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Dây nối bơm tiêm điện dài 75Cm | 43,500,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Dây truyền dịch có bộ phận đếm giọt | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Dây truyền máu | 1,750,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Đè lưỡi gỗ | 2,250,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Filter lọc khuẩn (Dùng cho máy đo chức năng hô hấp có chức năng đo trở kháng đường thở) | 20,250,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Gạc cầu đa khoa vô trùng (Ø30mm x 2 lớp) | 37,680,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Que thử nước tiểu 11 thông số | 23,400,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Test nhanh chẩn đoán hợp bào hô hấp RSV | 30,702,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Test thử nhanh HIV | 39,600,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Tri sodium citrate | 1,381,800 | 0 | 0 | |
| 157 | Chế phẩm làm sạch vải dạng lỏng | 21,600,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Chế phẩm làm mềm vải dạng lỏng | 8,100,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Chế phẩm làm sạch vải có chất kiềm hóa hỗ trợ chất giặt | 18,500,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Tẩy trắng gốc oxy | 9,900,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Concentrated Wash Buffer | 6,996,600 | 0 | 0 | |
| 162 | CEA Calibrators | 7,532,640 | 0 | 0 | |
| 163 | Gạc mét (kt: 80 x 100cm) | 3,800,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Gạc phẫu thuật vô trùng (kt: 10cm x 10cm x 12 lớp) | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Gạc phẫu thuật vô trùng (kt: 6cm x 14cm x 4 lớp) | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng (kt: 30cm x 40 cm x 6 lớp) | 564,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Găng tay khám thường không bột các cỡ (Cỡ S, M, L, XL ) | 23,500,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Găng tay khám thường loại mỏng có bột tan (Cỡ S, M, L, XL ) | 106,500,000 | 0 | 0 | |
| 169 | CEA Controls | 2,178,000 | 0 | 0 | |
| 170 | CEA Reagent | 83,044,500 | 0 | 0 | |
| 171 | Cyfra 21-1 Calibrators | 2,510,880 | 0 | 0 | |
| 172 | Cyfra 21-1 Controls | 2,164,776 | 0 | 0 | |
| 173 | Cyfra 21-1 Reagent | 139,402,500 | 0 | 0 | |
| 174 | High Sensitive Troponin I Calibrators | 2,263,800 | 0 | 0 | |
| 175 | High Sensitive Troponin I Controls | 2,035,008 | 0 | 0 | |
| 176 | High Sensitive Troponin I Reagent | 13,953,600 | 0 | 0 | |
| 177 | B-R-A-H-M-S PCT Reagent | 75,048,000 | 0 | 0 | |
| 178 | B-R-A-H-M-S PCT Calibrators | 6,633,900 | 0 | 0 | |
| 179 | B-R-A-H-M-S PCT Control | 3,071,880 | 0 | 0 | |
| 180 | Pre trigger solution | 22,003,800 | 0 | 0 | |
| 181 | Trigger solution | 9,118,200 | 0 | 0 | |
| 182 | Total PSA Reagent | 21,973,600 | 0 | 0 | |
| 183 | Total PSA Calibrators | 4,416,112 | 0 | 0 | |
| 184 | Giấy điện tim 6 cần kích thước 110mm x 140mm | 2,458,125 | 0 | 0 | |
| 185 | Giấy điện tim 12 cần | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Giấy định nhóm máu ABO | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Giấy gói thuốc đông y (kt: 70*110 cm) | 625,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Giấy in nhiệt dùng cho máy đo chức năng hô hấp (kt: 107mm x 30m ) | 75,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Giấy in nhiệt dùng cho máy lấy số khám (kích thước khoảng 75mm*30m) | 1,000,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Giấy in nhiệt dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp (kt:76mm x 30m) | 10,200,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Giấy in nhiệt máy siêu âm (kt: 11cm x 20m) | 11,700,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Giấy lọc hóa chất ( kt: 60*60cm) | 600,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Kim châm cứu các cỡ | 3,700,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Kim chọc dò tuỷ sống (cỡ G20; G22; G25) | 850,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Kim khâu da 3 cạnh (các cỡ) | 937,500 | 0 | 0 | |
| 196 | Total PSA Controls | 2,286,912 | 0 | 0 | |
| 197 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin | 9,502,720 | 0 | 0 | |
| 198 | Chất kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nồng độ cao | 11,500,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Chất kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nồng độ trung bình | 11,500,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB | 279,003,510 | 0 | 0 | |
| 201 | Dung dịch rửa | 623,700 | 0 | 0 | |
| 202 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 | 100,200,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 22 | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Kim luồn tĩnh mạch số 18, 20 | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Kim luồn tĩnh mạch số 14, 16 | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Kim sinh thiết xuyên thành ngực (các số) | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Chất kiểm soát cho xét nghiệm CRP | 61,587,780 | 0 | 0 | |
| 208 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex | 265,585,700 | 0 | 0 | |
| 209 | Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | 22,266,300 | 0 | 0 | |
| 210 | Chất kiểm soát cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường | 727,650 | 0 | 0 | |
| 211 | Chất kiểm soát cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bất thường | 791,750 | 0 | 0 |
Kim truyền cánh bướm số 23 |
|
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim truyền cánh bướm số 25 |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính dày đầu nhám |
|
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamen 22*22 mm |
|
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamen 22*40 mm |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng ngăn hóa chất máy miễn dịch tự động |
|
| Giá từng phần lô | 4,605,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ (số 15; 21 ) |
|
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng phức hợp PET và PE dùng cho máy sắc thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 3,099,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống eppendorf 1.5 ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản 2 nòng phổi trái/phải (các số) |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm soát xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 4,517,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 17,184,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 3,526,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất chuẩn mức trung bình dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Giá từng phần lô | 22,224,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản có kênh hút dịch trên cuff (số 7; 7,5; 8) |
|
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thổi giấy ( Dùng cho máy đo chức năng hô hấp có chức năng đo trở kháng đường thở ) |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô 14 x 17 inch |
|
| Giá từng phần lô | 391,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pipet nhựa vô trùng 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que cấy nhựa vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde dẫn lưu foley (các số) |
|
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông màng phổi có nòng |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que tăm bông vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống lấy máu có chứa thành phần Sodium Citrate 3.8% |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống Eppendorf 5 ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống lưu mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm soát mức trung bình cho các xét nghiệm đo độ đục dùng cho xét nghiệm sinh hoá |
|
| Giá từng phần lô | 10,187,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 11,624,544 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 3,771,025 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Giá từng phần lô | 669,186,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng để pha loãng chuẩn máy xét nghiệm đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 2,176,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tube vô trùng có nắp xoáy đáy nhọn 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi camera vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 150mm*100m |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 350mm*100m |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 450mm*100m |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao đo huyết áp dùng nhiều lần (Dùng cho máy đo huyết áp điện tử cá nhân) |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bát inox đường kính 8 cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bát inox đường kính 10cm |
|
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bát inox đường kính 12cm |
|
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bát inox đường kính 14cm |
|
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
|
| Giá từng phần lô | 8,920,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xác định thời gian Prothrombin và nồng độ Fibrinogen |
|
| Giá từng phần lô | 53,729,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 406,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cell Lyse |
|
| Giá từng phần lô | 305,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 11,036,025 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canh trường định danh |
|
| Giá từng phần lô | 6,522,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định danh nấm men |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ gram âm |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ gram dương |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình hút dịch 2,5 lít |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ đặt nội khí quản 3 lưỡi (dễ) |
|
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ mở khí quản cấp cứu qua da |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ lưu lượng kế và bình làm ẩm oxy trung tâm |
|
| Giá từng phần lô | 151,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng ampu dùng cho người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng ampu dùng cho trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng đèn cực tím dài 60 cm |
|
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng đèn cực tím dài 90 cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng đèn cực tím dài 120 cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng đèn halogen máy nội soi TMH 24V-250W |
|
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cảm biến lưu lượng (dùng cho máy thở Evita 4, Savina hãng Draeger) |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cảm biến Oxy (dùng cho máy thở Avea hãng CareFusion) |
|
| Giá từng phần lô | 11,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cảm biến SpO2 loại kẹp ngón tay dùng nhiều lần (dùng cho máy theo dõi bệnh nhân infinity Vista XL hãng Draeger) |
|
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cân điện tử |
|
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt tiêu bản mô bệnh học |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đèn đọc phim 3 cửa |
|
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đèn đọc phim 4 cửa |
|
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đồng hồ đo lưu lượng Oxy kèm bình làm ẩm |
|
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp đựng thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết áp kế đồng hồ người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết áp kế đồng hồ trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo cong, thẳng đầu nhọn kích thước dài 10cm |
|
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo cong, thẳng đầu nhọn kích thước 16cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo cong, thẳng đầu tù kích thước dài 10cm |
|
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo cong, thẳng đầu tù kích thước 16cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp phẫu tích không mấu, có mấu dài 16cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khay Inox kích thước 32 x 22cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khay quả đậu |
|
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kìm kẹp kim dài 16cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask thở cả mũi miệng dùng cho máy thở ( các cỡ ) |
|
| Giá từng phần lô | 47,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask thở dùng cho bóng ampu các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 2,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy điện châm |
|
| Giá từng phần lô | 5,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghe bệnh người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghe bệnh trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panh kocher cong, thẳng có mấu dài 16 cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panh kocher cong, thẳng có mấu dài 25 cm |
|
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panh cong, thẳng không mấu dài 16cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panh cong, thẳng không mấu dài 25 cm |
|
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pin đèn đặt nội khí quản |
|
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xe đẩy bệnh nhân ngồi |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xe đẩy thuốc tiêm và dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 54,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid Clohydric |
|
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Áo choàng phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bi thuỷ tinh |
|
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình đựng dịch soi phế quản |
|
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình đựng dịch soi phế quản 2 vòi |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Giá từng phần lô | 7,732,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ bơm tiêm sử dụng 1 lần dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid Nitric |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid sulfuric |
|
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 37,090,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Giá từng phần lô | 316,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột tan |
|
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn tuyệt đối dùng trong sinh học phân tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu parafin |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đỏ Methyl |
|
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đỏ phenol |
|
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên pha sẵn |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông Y tế |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Canuyn MKQ các số |
|
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khuôn đúc mô bệnh phẩm có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ lanh |
|
| Giá từng phần lô | 685,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp đơn sợi có thành phần Polyamid số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 3,072,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi có thành phần Polypropylene số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi có thành phần Polypropylene số 5/0 |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị sinh học dùng cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp |
|
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc đựng mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ (có thành phần Glutaraldehyde ≥ 2.5%) |
|
| Giá từng phần lô | 22,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao (có thành phần Ortho-Phthaldehyde ≥ 0.5%) |
|
| Giá từng phần lô | 45,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch nhuộm nhân pha sẵn |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch nhuộm tế bào |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn phẫu thuật (có thành phần Chlorhexidine digluconate ≥ 4.0%) |
|
| Giá từng phần lô | 2,482,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nhuộm màu vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm soát máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 1,414,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất tẩy rỉ kim loại |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
K2Cr2O7 |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cóng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 48,864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cóng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động |
|
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn nhựa 1000 mcrl |
|
| Giá từng phần lô | 85,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn nhựa 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu tube vô trùng có lọc |
|
| Giá từng phần lô | 20,006,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn lưu ổ bụng ( Số 5 và 7 ) |
|
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây garo có khóa |
|
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lithium carbonate |
|
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Malachite geen PA |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
MgCO3 |
|
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel bôi ống nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 6,021,120 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N-Acetyl-L-Cystenin |
|
| Giá từng phần lô | 13,728,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nến đúc tinh khiết |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxy già 3% |
|
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenol |
|
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện dài 75Cm |
|
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch có bộ phận đếm giọt |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Filter lọc khuẩn (Dùng cho máy đo chức năng hô hấp có chức năng đo trở kháng đường thở) |
|
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc cầu đa khoa vô trùng (Ø30mm x 2 lớp) |
|
| Giá từng phần lô | 37,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán hợp bào hô hấp RSV |
|
| Giá từng phần lô | 30,702,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử nhanh HIV |
|
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tri sodium citrate |
|
| Giá từng phần lô | 1,381,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chế phẩm làm sạch vải dạng lỏng |
|
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chế phẩm làm mềm vải dạng lỏng |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chế phẩm làm sạch vải có chất kiềm hóa hỗ trợ chất giặt |
|
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tẩy trắng gốc oxy |
|
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Concentrated Wash Buffer |
|
| Giá từng phần lô | 6,996,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CEA Calibrators |
|
| Giá từng phần lô | 7,532,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc mét (kt: 80 x 100cm) |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật vô trùng (kt: 10cm x 10cm x 12 lớp) |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật vô trùng (kt: 6cm x 14cm x 4 lớp) |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng (kt: 30cm x 40 cm x 6 lớp) |
|
| Giá từng phần lô | 564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay khám thường không bột các cỡ (Cỡ S, M, L, XL ) |
|
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay khám thường loại mỏng có bột tan (Cỡ S, M, L, XL ) |
|
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CEA Controls |
|
| Giá từng phần lô | 2,178,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CEA Reagent |
|
| Giá từng phần lô | 83,044,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cyfra 21-1 Calibrators |
|
| Giá từng phần lô | 2,510,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cyfra 21-1 Controls |
|
| Giá từng phần lô | 2,164,776 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cyfra 21-1 Reagent |
|
| Giá từng phần lô | 139,402,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
High Sensitive Troponin I Calibrators |
|
| Giá từng phần lô | 2,263,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
High Sensitive Troponin I Controls |
|
| Giá từng phần lô | 2,035,008 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
High Sensitive Troponin I Reagent |
|
| Giá từng phần lô | 13,953,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
B-R-A-H-M-S PCT Reagent |
|
| Giá từng phần lô | 75,048,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
B-R-A-H-M-S PCT Calibrators |
|
| Giá từng phần lô | 6,633,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
B-R-A-H-M-S PCT Control |
|
| Giá từng phần lô | 3,071,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pre trigger solution |
|
| Giá từng phần lô | 22,003,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trigger solution |
|
| Giá từng phần lô | 9,118,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Total PSA Reagent |
|
| Giá từng phần lô | 21,973,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Total PSA Calibrators |
|
| Giá từng phần lô | 4,416,112 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 6 cần kích thước 110mm x 140mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,458,125 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 12 cần |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy định nhóm máu ABO |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy gói thuốc đông y (kt: 70*110 cm) |
|
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt dùng cho máy đo chức năng hô hấp (kt: 107mm x 30m ) |
|
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt dùng cho máy lấy số khám (kích thước khoảng 75mm*30m) |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp (kt:76mm x 30m) |
|
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt máy siêu âm (kt: 11cm x 20m) |
|
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy lọc hóa chất ( kt: 60*60cm) |
|
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò tuỷ sống (cỡ G20; G22; G25) |
|
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim khâu da 3 cạnh (các cỡ) |
|
| Giá từng phần lô | 937,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Total PSA Controls |
|
| Giá từng phần lô | 2,286,912 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin |
|
| Giá từng phần lô | 9,502,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nồng độ cao |
|
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nồng độ trung bình |
|
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 279,003,510 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa |
|
| Giá từng phần lô | 623,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 |
|
| Giá từng phần lô | 100,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 22 |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch số 18, 20 |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch số 14, 16 |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim sinh thiết xuyên thành ngực (các số) |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm soát cho xét nghiệm CRP |
|
| Giá từng phần lô | 61,587,780 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP Latex |
|
| Giá từng phần lô | 265,585,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
|
| Giá từng phần lô | 22,266,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm soát cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường |
|
| Giá từng phần lô | 727,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm soát cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bất thường |
|
| Giá từng phần lô | 791,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi