Gói thầu: Mua 251 danh mục dược liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400469293-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2024 14:04:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền trung ương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học cổ truyền trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua 251 danh mục dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400260431 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 43,425,274,770 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400414605 - A giao | 119,952,000 | 3,598,560 |
| 2 | PP2400414606 - Actiso | 46,116,000 | 1,383,480 |
| 3 | PP2400414607 - Ba kích | 156,513,000 | 4,695,390 |
| 4 | PP2400414608 - Bá tử nhân | 98,520,000 | 2,955,600 |
| 5 | PP2400414609 - Bạc hà | 20,947,500 | 628,425 |
| 6 | PP2400414610 - Bạch biển đậu | 66,360,000 | 1,990,800 |
| 7 | PP2400414611 - Bách bộ | 23,625,000 | 708,750 |
| 8 | PP2400414612 - Bạch cập | 107,415,000 | 3,222,450 |
| 9 | PP2400414613 - Bạch chỉ | 52,500,000 | 1,575,000 |
| 10 | PP2400414614 - Bạch cương tàm | 16,160,000 | 484,800 |
| 11 | PP2400414615 - Bạch đậu khấu | 8,274,000 | 248,220 |
| 12 | PP2400414616 - Bạch giới tử | 6,160,000 | 184,800 |
| 13 | PP2400414617 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 14 | PP2400414618 - Bách hợp | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 15 | PP2400414619 - Bạch linh | 598,500,000 | 17,955,000 |
| 16 | PP2400414620 - Bạch mao căn | 40,750,000 | 1,222,500 |
| 17 | PP2400414621 - Bạch quả (Ngân hạnh) | 32,256,000 | 967,680 |
| 18 | PP2400414622 - Bạch tật lê | 8,190,000 | 245,700 |
| 19 | PP2400414623 - Bạch thược | 819,000,000 | 24,570,000 |
| 20 | PP2400414624 - Bạch tiền | 11,676,000 | 350,280 |
| 21 | PP2400414625 - Bạch tiễn bì | 32,865,000 | 985,950 |
| 22 | PP2400414626 - Bạch truật | 984,375,000 | 29,531,250 |
| 23 | PP2400414627 - Bán chi liên | 80,220,000 | 2,406,600 |
| 24 | PP2400414628 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 25 | PP2400414629 - Bản lam căn | 7,728,000 | 231,840 |
| 26 | PP2400414630 - Băng phiến | 19,236,000 | 577,080 |
| 27 | PP2400414631 - Binh lang | 56,700,000 | 1,701,000 |
| 28 | PP2400414632 - Bình vôi | 172,725,000 | 5,181,750 |
| 29 | PP2400414633 - Bồ công anh | 69,000,000 | 2,070,000 |
| 30 | PP2400414634 - Cam thảo | 768,600,000 | 23,058,000 |
| 31 | PP2400414635 - Can khương | 22,500,000 | 675,000 |
| 32 | PP2400414636 - Cát căn | 36,250,000 | 1,087,500 |
| 33 | PP2400414637 - Cát cánh | 277,095,000 | 8,312,850 |
| 34 | PP2400414638 - Câu đằng | 118,125,000 | 3,543,750 |
| 35 | PP2400414639 - Câu kỷ tử | 474,075,000 | 14,222,250 |
| 36 | PP2400414640 - Cẩu tích | 33,600,000 | 1,008,000 |
| 37 | PP2400414641 - Chỉ thực | 34,650,000 | 1,039,500 |
| 38 | PP2400414642 - Chi tử | 19,740,000 | 592,200 |
| 39 | PP2400414643 - Chỉ xác | 30,800,000 | 924,000 |
| 40 | PP2400414644 - Cỏ ngọt | 17,000,000 | 510,000 |
| 41 | PP2400414645 - Cỏ nhọ nồi | 66,000,000 | 1,980,000 |
| 42 | PP2400414646 - Cốc tinh thảo | 6,993,000 | 209,790 |
| 43 | PP2400414647 - Cối xay | 1,134,000 | 34,020 |
| 44 | PP2400414648 - Côn bố | 5,712,000 | 171,360 |
| 45 | PP2400414649 - Cốt khí củ | 52,000,000 | 1,560,000 |
| 46 | PP2400414650 - Cốt toái bổ | 60,800,000 | 1,824,000 |
| 47 | PP2400414651 - Củ gai | 2,200,000 | 66,000 |
| 48 | PP2400414652 - Cúc hoa | 342,300,000 | 10,269,000 |
| 49 | PP2400414653 - Dạ giao đằng | 9,765,000 | 292,950 |
| 50 | PP2400414654 - Đại hoàng | 57,015,000 | 1,710,450 |
| 51 | PP2400414655 - Đại hồi | 4,830,000 | 144,900 |
| 52 | PP2400414656 - Đại phúc bì | 3,969,000 | 119,070 |
| 53 | PP2400414657 - Đại táo | 201,600,000 | 6,048,000 |
| 54 | PP2400414658 - Dâm dương hoắc | 40,698,000 | 1,220,940 |
| 55 | PP2400414659 - Đan sâm | 269,850,000 | 8,095,500 |
| 56 | PP2400414660 - Đảng sâm bắc | 3,175,200,000 | 95,256,000 |
| 57 | PP2400414661 - Đảng sâm nam | 31,400,000 | 942,000 |
| 58 | PP2400414662 - Đăng tâm thảo | 21,080,000 | 632,400 |
| 59 | PP2400414663 - Đào nhân | 284,200,000 | 8,526,000 |
| 60 | PP2400414664 - Đậu đen | 7,980,000 | 239,400 |
| 61 | PP2400414665 - Dây đau xương | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 62 | PP2400414666 - Dây gắm | 17,200,000 | 516,000 |
| 63 | PP2400414667 - Địa cốt bì | 12,600,000 | 378,000 |
| 64 | PP2400414668 - Địa du | 6,552,000 | 196,560 |
| 65 | PP2400414669 - Địa liền | 8,001,000 | 240,030 |
| 66 | PP2400414670 - Địa long | 188,600,000 | 5,658,000 |
| 67 | PP2400414671 - Diếp cá | 15,860,000 | 475,800 |
| 68 | PP2400414672 - Diệp hạ châu | 21,735,000 | 652,050 |
| 69 | PP2400414673 - Đinh hương | 5,115,600 | 153,468 |
| 70 | PP2400414674 - Đình lịch tử | 4,452,000 | 133,560 |
| 71 | PP2400414675 - Đỗ trọng | 462,000,000 | 13,860,000 |
| 72 | PP2400414676 - Độc hoạt | 225,750,000 | 6,772,500 |
| 73 | PP2400414677 - Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời) | 40,600,000 | 1,218,000 |
| 74 | PP2400414678 - Đương quy (Quy râu/Quy vỹ) | 62,790,000 | 1,883,700 |
| 75 | PP2400414679 - Đương quy (Toàn quy) | 2,484,667,500 | 74,540,025 |
| 76 | PP2400414680 - Hà diệp (Lá sen) | 51,600,000 | 1,548,000 |
| 77 | PP2400414681 - Hạ khô thảo | 13,230,000 | 396,900 |
| 78 | PP2400414682 - Hà thủ ô đỏ | 409,500,000 | 12,285,000 |
| 79 | PP2400414683 - Hải tảo (Rong mơ) | 2,331,000 | 69,930 |
| 80 | PP2400414684 - Hạnh nhân | 106,785,000 | 3,203,550 |
| 81 | PP2400414685 - Hậu phác | 280,800,000 | 8,424,000 |
| 82 | PP2400414686 - Hoắc hương | 16,660,000 | 499,800 |
| 83 | PP2400414687 - Hoài sơn | 475,650,000 | 14,269,500 |
| 84 | PP2400414688 - Hoàng bá | 280,000,000 | 8,400,000 |
| 85 | PP2400414689 - Hoàng cầm | 168,000,000 | 5,040,000 |
| 86 | PP2400414690 - Hoàng đằng | 57,000,000 | 1,710,000 |
| 87 | PP2400414691 - Hoàng kỳ | 882,000,000 | 26,460,000 |
| 88 | PP2400414692 - Hoàng liên | 535,500,000 | 16,065,000 |
| 89 | PP2400414693 - Hoàng tinh | 10,626,000 | 318,780 |
| 90 | PP2400414694 - Hoạt thạch | 125,000,000 | 3,750,000 |
| 91 | PP2400414695 - Hòe hoa | 211,680,000 | 6,350,400 |
| 92 | PP2400414696 - Hồng hoa | 474,600,000 | 14,238,000 |
| 93 | PP2400414697 - Hương phụ | 44,415,000 | 1,332,450 |
| 94 | PP2400414698 - Huyền hồ | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 95 | PP2400414699 - Huyền sâm | 67,200,000 | 2,016,000 |
| 96 | PP2400414700 - Huyết giác | 739,200,000 | 22,176,000 |
| 97 | PP2400414701 - Hy thiêm | 184,000,000 | 5,520,000 |
| 98 | PP2400414702 - Ích mẫu | 11,850,000 | 355,500 |
| 99 | PP2400414703 - Ích trí nhân | 63,945,000 | 1,918,350 |
| 100 | PP2400414704 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 71,295,000 | 2,138,850 |
| 101 | PP2400414705 - Kê huyết đằng | 71,400,000 | 2,142,000 |
| 102 | PP2400414706 - Kê nội kim | 62,400,000 | 1,872,000 |
| 103 | PP2400414707 - Kha tử | 3,300,000 | 99,000 |
| 104 | PP2400414708 - Khiếm thực | 42,840,000 | 1,285,200 |
| 105 | PP2400414709 - Khổ qua | 3,660,000 | 109,800 |
| 106 | PP2400414710 - Khổ sâm | 33,600,000 | 1,008,000 |
| 107 | PP2400414711 - Khoản đông hoa | 52,836,000 | 1,585,080 |
| 108 | PP2400414712 - Khương hoàng/ Uất kim | 607,162,500 | 18,214,875 |
| 109 | PP2400414713 - Khương hoạt | 504,000,000 | 15,120,000 |
| 110 | PP2400414714 - Kim anh | 43,470,000 | 1,304,100 |
| 111 | PP2400414715 - Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) | 35,700,000 | 1,071,000 |
| 112 | PP2400414716 - Kim ngân hoa | 548,310,000 | 16,449,300 |
| 113 | PP2400414717 - Kim tiền thảo | 26,400,000 | 792,000 |
| 114 | PP2400414718 - Kinh giới | 47,250,000 | 1,417,500 |
| 115 | PP2400414719 - La bạc tử | 1,323,000 | 39,690 |
| 116 | PP2400414720 - Lá khôi | 21,320,000 | 639,600 |
| 117 | PP2400414721 - Lá móng | 1,197,000,000 | 35,910,000 |
| 118 | PP2400414722 - Lá tre (Trúc diệp) | 31,500,000 | 945,000 |
| 119 | PP2400414723 - Lạc tiên | 48,300,000 | 1,449,000 |
| 120 | PP2400414724 - Liên kiều | 278,460,000 | 8,353,800 |
| 121 | PP2400414725 - Liên nhục | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 122 | PP2400414726 - Liên tâm | 88,410,000 | 2,652,300 |
| 123 | PP2400414727 - Linh chi | 20,200,000 | 606,000 |
| 124 | PP2400414728 - Lô cam thạch | 18,000,000 | 540,000 |
| 125 | PP2400414729 - Lô căn | 7,780,500 | 233,415 |
| 126 | PP2400414730 - Long cốt | 89,742,870 | 2,692,286 |
| 127 | PP2400414731 - Long đởm thảo | 36,414,000 | 1,092,420 |
| 128 | PP2400414732 - Long nhãn | 357,000,000 | 10,710,000 |
| 129 | PP2400414733 - Lục thần khúc | 81,900,000 | 2,457,000 |
| 130 | PP2400414734 - Mã đề | 2,080,000 | 62,400 |
| 131 | PP2400414735 - Ma hoàng | 4,800,000 | 144,000 |
| 132 | PP2400414736 - Mạch môn | 289,800,000 | 8,694,000 |
| 133 | PP2400414737 - Mạch nha | 28,665,000 | 859,950 |
| 134 | PP2400414738 - Mạn kinh tử | 14,040,000 | 421,200 |
| 135 | PP2400414739 - Mật mông hoa | 8,950,000 | 268,500 |
| 136 | PP2400414740 - Mật ong | 572,000,000 | 17,160,000 |
| 137 | PP2400414741 - Mẫu đơn bì | 531,300,000 | 15,939,000 |
| 138 | PP2400414742 - Mẫu lệ | 14,647,500 | 439,425 |
| 139 | PP2400414743 - Mỏ quạ | 32,760,000 | 982,800 |
| 140 | PP2400414744 - Mộc hương | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 141 | PP2400414745 - Mộc qua | 10,710,000 | 321,300 |
| 142 | PP2400414746 - Một dược | 20,000,000 | 600,000 |
| 143 | PP2400414747 - Nga truật | 85,050,000 | 2,551,500 |
| 144 | PP2400414748 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 303,000,000 | 9,090,000 |
| 145 | PP2400414749 - Ngô thù du | 72,198,000 | 2,165,940 |
| 146 | PP2400414750 - Ngọc trúc | 48,812,400 | 1,464,372 |
| 147 | PP2400414751 - Ngũ bội tử | 12,189,000 | 365,670 |
| 148 | PP2400414752 - Ngũ gia bì chân chim | 21,000,000 | 630,000 |
| 149 | PP2400414753 - Ngũ vị tử | 68,512,500 | 2,055,375 |
| 150 | PP2400414754 - Ngưu bàng tử | 24,500,000 | 735,000 |
| 151 | PP2400414755 - Ngưu tất | 577,500,000 | 17,325,000 |
| 152 | PP2400414756 - Nha đảm tử | 1,500,000 | 45,000 |
| 153 | PP2400414757 - Nhân sâm | 111,720,000 | 3,351,600 |
| 154 | PP2400414758 - Nhân trần | 14,096,250 | 422,887 |
| 155 | PP2400414759 - Nhũ hương | 16,380,000 | 491,400 |
| 156 | PP2400414760 - Nhục đậu khấu | 19,600,000 | 588,000 |
| 157 | PP2400414761 - Nhục thung dung | 245,100,000 | 7,353,000 |
| 158 | PP2400414762 - Nữ trinh tử | 22,774,500 | 683,235 |
| 159 | PP2400414763 - Ô dược | 30,900,000 | 927,000 |
| 160 | PP2400414764 - Ô tặc cốt | 68,985,000 | 2,069,550 |
| 161 | PP2400414765 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chi) | 4,183,200 | 125,496 |
| 162 | PP2400414766 - Phác tiêu | 1,500,000 | 45,000 |
| 163 | PP2400414767 - Phèn chua (Bạch phàn) | 15,960,000 | 478,800 |
| 164 | PP2400414768 - Phòng phong | 2,543,625,000 | 76,308,750 |
| 165 | PP2400414769 - Phù bình | 31,500,000 | 945,000 |
| 166 | PP2400414770 - Phụ tử chế | 124,400,000 | 3,732,000 |
| 167 | PP2400414771 - Phúc bồn tử | 118,671,000 | 3,560,130 |
| 168 | PP2400414772 - Phục thần | 296,856,000 | 8,905,680 |
| 169 | PP2400414773 - Qua lâu nhân | 2,499,000 | 74,970 |
| 170 | PP2400414774 - Quảng vương bất lưu hành | 38,052,000 | 1,141,560 |
| 171 | PP2400414775 - Quế chi | 58,800,000 | 1,764,000 |
| 172 | PP2400414776 - Quế nhục | 23,625,000 | 708,750 |
| 173 | PP2400414777 - Rau má | 9,720,000 | 291,600 |
| 174 | PP2400414778 - Râu mèo | 7,245,000 | 217,350 |
| 175 | PP2400414779 - Sa nhân | 170,100,000 | 5,103,000 |
| 176 | PP2400414780 - Sa sâm | 176,400,000 | 5,292,000 |
| 177 | PP2400414781 - Sài đất | 35,700,000 | 1,071,000 |
| 178 | PP2400414782 - Sài hồ bắc | 829,080,000 | 24,872,400 |
| 179 | PP2400414783 - Sâm cau | 36,000,000 | 1,080,000 |
| 180 | PP2400414784 - Sâm đại hành | 11,466,000 | 343,980 |
| 181 | PP2400414785 - Sinh địa | 1,260,000,000 | 37,800,000 |
| 182 | PP2400414786 - Sinh khương | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 183 | PP2400414787 - Sơn thù | 420,000,000 | 12,600,000 |
| 184 | PP2400414788 - Sơn tra | 31,500,000 | 945,000 |
| 185 | PP2400414789 - Tam lăng | 9,702,000 | 291,060 |
| 186 | PP2400414790 - Tam thất | 437,220,000 | 13,116,600 |
| 187 | PP2400414791 - Tầm xoọng | 105,840,000 | 3,175,200 |
| 188 | PP2400414792 - Tầm xuân | 145,600,000 | 4,368,000 |
| 189 | PP2400414793 - Tân di | 16,800,000 | 504,000 |
| 190 | PP2400414794 - Tần giao | 779,520,000 | 23,385,600 |
| 191 | PP2400414795 - Tang bạch bì | 17,535,000 | 526,050 |
| 192 | PP2400414796 - Tang chi | 5,040,000 | 151,200 |
| 193 | PP2400414797 - Tang diệp | 16,380,000 | 491,400 |
| 194 | PP2400414798 - Tang ký sinh (Tầm gửi) | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 195 | PP2400414799 - Tang phiêu tiêu | 265,230,000 | 7,956,900 |
| 196 | PP2400414800 - Tang thầm | 4,290,000 | 128,700 |
| 197 | PP2400414801 - Tạo giác thích | 12,757,500 | 382,725 |
| 198 | PP2400414802 - Táo nhân | 556,080,000 | 16,682,400 |
| 199 | PP2400414803 - Tế tân | 392,437,500 | 11,773,125 |
| 200 | PP2400414804 - Thạch cao (sống) (dược dụng) | 6,300,000 | 189,000 |
| 201 | PP2400414805 - Thạch hộc | 10,489,500 | 314,685 |
| 202 | PP2400414806 - Thạch quyết minh | 24,948,000 | 748,440 |
| 203 | PP2400414807 - Thạch vĩ | 12,127,500 | 363,825 |
| 204 | PP2400414808 - Thạch xương bồ | 481,600,000 | 14,448,000 |
| 205 | PP2400414809 - Thăng ma | 485,835,000 | 14,575,050 |
| 206 | PP2400414810 - Thanh bì | 20,100,000 | 603,000 |
| 207 | PP2400414811 - Thảo quả | 3,740,000 | 112,200 |
| 208 | PP2400414812 - Thảo quyết minh | 47,775,000 | 1,433,250 |
| 209 | PP2400414813 - Thiên hoa phấn | 46,200,000 | 1,386,000 |
| 210 | PP2400414814 - Thiên ma | 150,300,000 | 4,509,000 |
| 211 | PP2400414815 - Thiên môn đông | 48,384,000 | 1,451,520 |
| 212 | PP2400414816 - Thiên nam tinh | 6,573,000 | 197,190 |
| 213 | PP2400414817 - Thiên niên kiện | 54,600,000 | 1,638,000 |
| 214 | PP2400414818 - Thổ phục linh | 252,000,000 | 7,560,000 |
| 215 | PP2400414819 - Thỏ ty tử | 81,300,000 | 2,439,000 |
| 216 | PP2400414820 - Thông thảo | 16,096,500 | 482,895 |
| 217 | PP2400414821 - Thương truật | 585,900,000 | 17,577,000 |
| 218 | PP2400414822 - Thủy ngưu giác | 6,000,000 | 180,000 |
| 219 | PP2400414823 - Thuyền thoái | 154,476,000 | 4,634,280 |
| 220 | PP2400414824 - Tiền hồ | 175,200,000 | 5,256,000 |
| 221 | PP2400414825 - Tiểu hồi | 2,280,000 | 68,400 |
| 222 | PP2400414826 - Tiểu mạch | 2,570,000 | 77,100 |
| 223 | PP2400414827 - Tô diệp | 27,300,000 | 819,000 |
| 224 | PP2400414828 - Tô mộc | 604,800,000 | 18,144,000 |
| 225 | PP2400414829 - Tô ngạnh | 4,920,000 | 147,600 |
| 226 | PP2400414830 - Tô tử | 12,394,200 | 371,826 |
| 227 | PP2400414831 - Toàn yết | 64,260,000 | 1,927,800 |
| 228 | PP2400414832 - Trắc bách diệp | 35,700,000 | 1,071,000 |
| 229 | PP2400414833 - Trạch tả | 219,240,000 | 6,577,200 |
| 230 | PP2400414834 - Trần bì | 106,000,000 | 3,180,000 |
| 231 | PP2400414835 - Tri mẫu | 17,073,000 | 512,190 |
| 232 | PP2400414836 - Trinh nữ hoàng cung | 9,450,000 | 283,500 |
| 233 | PP2400414837 - Trư linh | 299,092,500 | 8,972,775 |
| 234 | PP2400414838 - Trúc nhự | 21,000,000 | 630,000 |
| 235 | PP2400414839 - Tử uyển | 18,900,000 | 567,000 |
| 236 | PP2400414840 - Tục đoạn | 119,962,500 | 3,598,875 |
| 237 | PP2400414841 - Tỳ giải | 112,000,000 | 3,360,000 |
| 238 | PP2400414842 - Uy linh tiên | 429,240,000 | 12,877,200 |
| 239 | PP2400414843 - Viễn chí | 632,100,000 | 18,963,000 |
| 240 | PP2400414844 - Vỏ đậu xanh | 4,536,000 | 136,080 |
| 241 | PP2400414845 - Vông nem | 52,920,000 | 1,587,600 |
| 242 | PP2400414846 - Xạ can | 58,511,250 | 1,755,337 |
| 243 | PP2400414847 - Xà sàng tử | 28,035,000 | 841,050 |
| 244 | PP2400414848 - Xa tiền tử | 58,800,000 | 1,764,000 |
| 245 | PP2400414849 - Xích thược | 189,000,000 | 5,670,000 |
| 246 | PP2400414850 - Xuyên bối mẫu | 311,700,000 | 9,351,000 |
| 247 | PP2400414851 - Xuyên khung | 365,925,000 | 10,977,750 |
| 248 | PP2400414852 - Xuyên luyện tử | 3,937,500 | 118,125 |
| 249 | PP2400414853 - Xuyên tâm liên | 1,407,000 | 42,210 |
| 250 | PP2400414854 - Xuyên tiêu | 6,898,500 | 206,955 |
| 251 | PP2400414855 - Ý dĩ | 317,100,000 | 9,513,000 |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2400414605 |
| Giá từng phần lô | 119,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,598,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Actiso |
|
| Mã phần lô | PP2400414606 |
| Giá từng phần lô | 46,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400414607 |
| Giá từng phần lô | 156,513,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,695,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400414608 |
| Giá từng phần lô | 98,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,955,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2400414609 |
| Giá từng phần lô | 20,947,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400414610 |
| Giá từng phần lô | 66,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,990,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400414611 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Bạch cập |
|
| Mã phần lô | PP2400414612 |
| Giá từng phần lô | 107,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,222,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400414613 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Bạch cương tàm |
|
| Mã phần lô | PP2400414614 |
| Giá từng phần lô | 16,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Bạch đậu khấu |
|
| Mã phần lô | PP2400414615 |
| Giá từng phần lô | 8,274,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2400414616 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400414617 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400414618 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Bạch linh |
|
| Mã phần lô | PP2400414619 |
| Giá từng phần lô | 598,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400414620 |
| Giá từng phần lô | 40,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,222,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Bạch quả (Ngân hạnh) |
|
| Mã phần lô | PP2400414621 |
| Giá từng phần lô | 32,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400414622 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400414623 |
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Bạch tiền |
|
| Mã phần lô | PP2400414624 |
| Giá từng phần lô | 11,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Bạch tiễn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400414625 |
| Giá từng phần lô | 32,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 985,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400414626 |
| Giá từng phần lô | 984,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,531,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2400414627 |
| Giá từng phần lô | 80,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,406,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400414628 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Bản lam căn |
|
| Mã phần lô | PP2400414629 |
| Giá từng phần lô | 7,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Băng phiến |
|
| Mã phần lô | PP2400414630 |
| Giá từng phần lô | 19,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Binh lang |
|
| Mã phần lô | PP2400414631 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Bình vôi |
|
| Mã phần lô | PP2400414632 |
| Giá từng phần lô | 172,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,181,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400414633 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400414634 |
| Giá từng phần lô | 768,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400414635 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400414636 |
| Giá từng phần lô | 36,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400414637 |
| Giá từng phần lô | 277,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,312,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400414638 |
| Giá từng phần lô | 118,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,543,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400414639 |
| Giá từng phần lô | 474,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,222,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400414640 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400414641 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400414642 |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400414643 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400414644 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2400414645 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Cốc tinh thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400414646 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Cối xay |
|
| Mã phần lô | PP2400414647 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Côn bố |
|
| Mã phần lô | PP2400414648 |
| Giá từng phần lô | 5,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2400414649 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400414650 |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Củ gai |
|
| Mã phần lô | PP2400414651 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400414652 |
| Giá từng phần lô | 342,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Dạ giao đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400414653 |
| Giá từng phần lô | 9,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400414654 |
| Giá từng phần lô | 57,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400414655 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Đại phúc bì |
|
| Mã phần lô | PP2400414656 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400414657 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400414658 |
| Giá từng phần lô | 40,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400414659 |
| Giá từng phần lô | 269,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,095,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Đảng sâm bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400414660 |
| Giá từng phần lô | 3,175,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Đảng sâm nam |
|
| Mã phần lô | PP2400414661 |
| Giá từng phần lô | 31,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Đăng tâm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400414662 |
| Giá từng phần lô | 21,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400414663 |
| Giá từng phần lô | 284,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,526,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Đậu đen |
|
| Mã phần lô | PP2400414664 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400414665 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Dây gắm |
|
| Mã phần lô | PP2400414666 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400414667 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Địa du |
|
| Mã phần lô | PP2400414668 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2400414669 |
| Giá từng phần lô | 8,001,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400414670 |
| Giá từng phần lô | 188,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,658,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Diếp cá |
|
| Mã phần lô | PP2400414671 |
| Giá từng phần lô | 15,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400414672 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2400414673 |
| Giá từng phần lô | 5,115,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Đình lịch tử |
|
| Mã phần lô | PP2400414674 |
| Giá từng phần lô | 4,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400414675 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400414676 |
| Giá từng phần lô | 225,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,772,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời) |
|
| Mã phần lô | PP2400414677 |
| Giá từng phần lô | 40,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Đương quy (Quy râu/Quy vỹ) |
|
| Mã phần lô | PP2400414678 |
| Giá từng phần lô | 62,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,883,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400414679 |
| Giá từng phần lô | 2,484,667,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,540,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2400414680 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400414681 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400414682 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Hải tảo (Rong mơ) |
|
| Mã phần lô | PP2400414683 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400414684 |
| Giá từng phần lô | 106,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,203,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400414685 |
| Giá từng phần lô | 280,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400414686 |
| Giá từng phần lô | 16,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400414687 |
| Giá từng phần lô | 475,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,269,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400414688 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400414689 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Hoàng đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400414690 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400414691 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400414692 |
| Giá từng phần lô | 535,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Hoàng tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400414693 |
| Giá từng phần lô | 10,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Hoạt thạch |
|
| Mã phần lô | PP2400414694 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400414695 |
| Giá từng phần lô | 211,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,350,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400414696 |
| Giá từng phần lô | 474,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400414697 |
| Giá từng phần lô | 44,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400414698 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400414699 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400414700 |
| Giá từng phần lô | 739,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400414701 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400414702 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400414703 |
| Giá từng phần lô | 63,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,918,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400414704 |
| Giá từng phần lô | 71,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,138,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400414705 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400414706 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2400414707 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400414708 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Khổ qua |
|
| Mã phần lô | PP2400414709 |
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Khổ sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400414710 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Khoản đông hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400414711 |
| Giá từng phần lô | 52,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,585,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Khương hoàng/ Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400414712 |
| Giá từng phần lô | 607,162,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,214,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400414713 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2400414714 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,304,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) |
|
| Mã phần lô | PP2400414715 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400414716 |
| Giá từng phần lô | 548,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,449,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400414717 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400414718 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
La bạc tử |
|
| Mã phần lô | PP2400414719 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400414720 |
| Giá từng phần lô | 21,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Lá móng |
|
| Mã phần lô | PP2400414721 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Lá tre (Trúc diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400414722 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400414723 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400414724 |
| Giá từng phần lô | 278,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,353,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400414725 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400414726 |
| Giá từng phần lô | 88,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,652,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2400414727 |
| Giá từng phần lô | 20,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Lô cam thạch |
|
| Mã phần lô | PP2400414728 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Lô căn |
|
| Mã phần lô | PP2400414729 |
| Giá từng phần lô | 7,780,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Long cốt |
|
| Mã phần lô | PP2400414730 |
| Giá từng phần lô | 89,742,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,692,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400414731 |
| Giá từng phần lô | 36,414,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400414732 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2400414733 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Mã đề |
|
| Mã phần lô | PP2400414734 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Ma hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400414735 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400414736 |
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,694,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400414737 |
| Giá từng phần lô | 28,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400414738 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Mật mông hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400414739 |
| Giá từng phần lô | 8,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Mật ong |
|
| Mã phần lô | PP2400414740 |
| Giá từng phần lô | 572,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400414741 |
| Giá từng phần lô | 531,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,939,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400414742 |
| Giá từng phần lô | 14,647,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Mỏ quạ |
|
| Mã phần lô | PP2400414743 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400414744 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400414745 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2400414746 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400414747 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,551,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400414748 |
| Giá từng phần lô | 303,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2400414749 |
| Giá từng phần lô | 72,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,165,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2400414750 |
| Giá từng phần lô | 48,812,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,464,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Ngũ bội tử |
|
| Mã phần lô | PP2400414751 |
| Giá từng phần lô | 12,189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400414752 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400414753 |
| Giá từng phần lô | 68,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,055,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2400414754 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400414755 |
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Nha đảm tử |
|
| Mã phần lô | PP2400414756 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400414757 |
| Giá từng phần lô | 111,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,351,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400414758 |
| Giá từng phần lô | 14,096,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2400414759 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Nhục đậu khấu |
|
| Mã phần lô | PP2400414760 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400414761 |
| Giá từng phần lô | 245,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Nữ trinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400414762 |
| Giá từng phần lô | 22,774,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400414763 |
| Giá từng phần lô | 30,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 927,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2400414764 |
| Giá từng phần lô | 68,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,069,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chi) |
|
| Mã phần lô | PP2400414765 |
| Giá từng phần lô | 4,183,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Phác tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400414766 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Phèn chua (Bạch phàn) |
|
| Mã phần lô | PP2400414767 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400414768 |
| Giá từng phần lô | 2,543,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,308,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Phù bình |
|
| Mã phần lô | PP2400414769 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Phụ tử chế |
|
| Mã phần lô | PP2400414770 |
| Giá từng phần lô | 124,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,732,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Phúc bồn tử |
|
| Mã phần lô | PP2400414771 |
| Giá từng phần lô | 118,671,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,560,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400414772 |
| Giá từng phần lô | 296,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,905,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Qua lâu nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400414773 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Quảng vương bất lưu hành |
|
| Mã phần lô | PP2400414774 |
| Giá từng phần lô | 38,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,141,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400414775 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400414776 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Rau má |
|
| Mã phần lô | PP2400414777 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Râu mèo |
|
| Mã phần lô | PP2400414778 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400414779 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400414780 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2400414781 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400414782 |
| Giá từng phần lô | 829,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,872,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Sâm cau |
|
| Mã phần lô | PP2400414783 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Sâm đại hành |
|
| Mã phần lô | PP2400414784 |
| Giá từng phần lô | 11,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400414785 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2400414786 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400414787 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400414788 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Tam lăng |
|
| Mã phần lô | PP2400414789 |
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400414790 |
| Giá từng phần lô | 437,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,116,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Tầm xoọng |
|
| Mã phần lô | PP2400414791 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,175,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Tầm xuân |
|
| Mã phần lô | PP2400414792 |
| Giá từng phần lô | 145,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2400414793 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400414794 |
| Giá từng phần lô | 779,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,385,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2400414795 |
| Giá từng phần lô | 17,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400414796 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400414797 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Tang ký sinh (Tầm gửi) |
|
| Mã phần lô | PP2400414798 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Tang phiêu tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400414799 |
| Giá từng phần lô | 265,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,956,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Tang thầm |
|
| Mã phần lô | PP2400414800 |
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Tạo giác thích |
|
| Mã phần lô | PP2400414801 |
| Giá từng phần lô | 12,757,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400414802 |
| Giá từng phần lô | 556,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,682,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400414803 |
| Giá từng phần lô | 392,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,773,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Thạch cao (sống) (dược dụng) |
|
| Mã phần lô | PP2400414804 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2400414805 |
| Giá từng phần lô | 10,489,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400414806 |
| Giá từng phần lô | 24,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Thạch vĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400414807 |
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400414808 |
| Giá từng phần lô | 481,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400414809 |
| Giá từng phần lô | 485,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,575,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Thanh bì |
|
| Mã phần lô | PP2400414810 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2400414811 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400414812 |
| Giá từng phần lô | 47,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,433,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400414813 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400414814 |
| Giá từng phần lô | 150,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,509,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400414815 |
| Giá từng phần lô | 48,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,451,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Thiên nam tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400414816 |
| Giá từng phần lô | 6,573,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400414817 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400414818 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2400414819 |
| Giá từng phần lô | 81,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400414820 |
| Giá từng phần lô | 16,096,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400414821 |
| Giá từng phần lô | 585,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,577,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Thủy ngưu giác |
|
| Mã phần lô | PP2400414822 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2400414823 |
| Giá từng phần lô | 154,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,634,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400414824 |
| Giá từng phần lô | 175,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Tiểu hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400414825 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Tiểu mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400414826 |
| Giá từng phần lô | 2,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Tô diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400414827 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400414828 |
| Giá từng phần lô | 604,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Tô ngạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400414829 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Tô tử |
|
| Mã phần lô | PP2400414830 |
| Giá từng phần lô | 12,394,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Toàn yết |
|
| Mã phần lô | PP2400414831 |
| Giá từng phần lô | 64,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,927,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400414832 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400414833 |
| Giá từng phần lô | 219,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,577,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400414834 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400414835 |
| Giá từng phần lô | 17,073,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2400414836 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Trư linh |
|
| Mã phần lô | PP2400414837 |
| Giá từng phần lô | 299,092,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,972,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Trúc nhự |
|
| Mã phần lô | PP2400414838 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Tử uyển |
|
| Mã phần lô | PP2400414839 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400414840 |
| Giá từng phần lô | 119,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,598,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400414841 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400414842 |
| Giá từng phần lô | 429,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,877,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400414843 |
| Giá từng phần lô | 632,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,963,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Vỏ đậu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400414844 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2400414845 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Xạ can |
|
| Mã phần lô | PP2400414846 |
| Giá từng phần lô | 58,511,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Xà sàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2400414847 |
| Giá từng phần lô | 28,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400414848 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400414849 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400414850 |
| Giá từng phần lô | 311,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400414851 |
| Giá từng phần lô | 365,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,977,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Xuyên luyện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400414852 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Xuyên tâm liên |
|
| Mã phần lô | PP2400414853 |
| Giá từng phần lô | 1,407,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Xuyên tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400414854 |
| Giá từng phần lô | 6,898,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400414855 |
| Giá từng phần lô | 317,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chia nhiều đợt theo yêu cầu của Bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi