Gói thầu: Mua 29 thuốc generic cho Trung tâm Y tế huyện Chi Lăng năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300342368-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Chi Lăng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua 29 thuốc generic cho Trung tâm Y tế huyện Chi Lăng năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300228015
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lạng Sơn
Giá gói thầu 1,159,323,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11.593.232 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300462472 - GE01 2,240,000 22,400
2 PP2300462473 - GE02 2,693,200 26,932
3 PP2300462474 - GE03 3,430,000 34,300
4 PP2300462475 - GE04 4,235,000 42,350
5 PP2300462476 - GE05 3,200,000 32,000
6 PP2300462477 - GE06 134,500,000 1,345,000
7 PP2300462478 - GE07 196,000,000 1,960,000
8 PP2300462479 - GE08 164,000,000 1,640,000
9 PP2300462480 - GE09 75,000,000 750,000
10 PP2300462481 - GE10 18,500,000 185,000
11 PP2300462482 - GE11 1,050,000 10,500
12 PP2300462483 - GE12 73,728,000 737,280
13 PP2300462484 - GE13 14,750,000 147,500
14 PP2300462485 - GE14 21,500,000 215,000
15 PP2300462486 - GE15 126,000,000 1,260,000
16 PP2300462487 - GE16 15,750,000 157,500
17 PP2300462488 - GE17 73,000,000 730,000
18 PP2300462489 - GE18 83,790,000 837,900
19 PP2300462490 - GE19 945,000 9,450
20 PP2300462491 - GE20 895,000 8,950
21 PP2300462492 - GE21 4,030,000 40,300
22 PP2300462493 - GE22 20,800,000 208,000
23 PP2300462494 - GE23 42,000 420
24 PP2300462495 - GE24 12,000,000 120,000
25 PP2300462496 - GE25 18,375,000 183,750
26 PP2300462497 - GE26 630,000 6,300
27 PP2300462498 - GE27 18,900,000 189,000
28 PP2300462499 - GE28 3,420,000 34,200
29 PP2300462500 - GE29 65,920,000 659,200
GE01
Mã phần lô PP2300462472
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE02
Mã phần lô PP2300462473
Giá từng phần lô 2,693,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE03
Mã phần lô PP2300462474
Giá từng phần lô 3,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE04
Mã phần lô PP2300462475
Giá từng phần lô 4,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE05
Mã phần lô PP2300462476
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE06
Mã phần lô PP2300462477
Giá từng phần lô 134,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE07
Mã phần lô PP2300462478
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE08
Mã phần lô PP2300462479
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE09
Mã phần lô PP2300462480
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE10
Mã phần lô PP2300462481
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE11
Mã phần lô PP2300462482
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE12
Mã phần lô PP2300462483
Giá từng phần lô 73,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE13
Mã phần lô PP2300462484
Giá từng phần lô 14,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE14
Mã phần lô PP2300462485
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE15
Mã phần lô PP2300462486
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE16
Mã phần lô PP2300462487
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE17
Mã phần lô PP2300462488
Giá từng phần lô 73,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE18
Mã phần lô PP2300462489
Giá từng phần lô 83,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE19
Mã phần lô PP2300462490
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE20
Mã phần lô PP2300462491
Giá từng phần lô 895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21
Mã phần lô PP2300462492
Giá từng phần lô 4,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE22
Mã phần lô PP2300462493
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE23
Mã phần lô PP2300462494
Giá từng phần lô 42,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE24
Mã phần lô PP2300462495
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE25
Mã phần lô PP2300462496
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE26
Mã phần lô PP2300462497
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE27
Mã phần lô PP2300462498
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE28
Mã phần lô PP2300462499
Giá từng phần lô 3,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE29
Mã phần lô PP2300462500
Giá từng phần lô 65,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->