Gói thầu: Mua 31 thuốc Generic cho Trung tâm Y tế huyện Chi Lăng năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300193104-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/08/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Chi Lăng
Tên gói thầu Mua 31 thuốc Generic cho Trung tâm Y tế huyện Chi Lăng năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300130734
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lạng Sơn
Giá gói thầu 759,477,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Chương I: Yêu cầu nộp báo giá
2 Chương II: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
3 Biểu mẫu mời thầu
4 Biểu mẫu dự thầu (*)
5 Chương III: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
6 Chương IV: Dự thảo hợp đồng (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300285828 - Diazepam 1,330,000
2 PP2300285829 - Lidocain hydroclodrid 1,680,000
3 PP2300285830 - Lidocain + Epinephrin(Adrenalin) 2,693,200
4 PP2300285831 - Rocuronium bromid 4,390,000
5 PP2300285832 - Paracetamol (acetaminophen) 3,570,000
6 PP2300285833 - Paracetamol (acetaminophen) 3,410,000
7 PP2300285834 - Paracetamol (acetaminophen) 3,300,000
8 PP2300285835 - Paracetamol (acetaminophen) 12,000,000
9 PP2300285836 - Amoxicilin 134,500,000
10 PP2300285837 - Cefadroxil 23,550,000
11 PP2300285838 - Cefadroxil 2,367,000
12 PP2300285839 - Cefalexin 140,000,000
13 PP2300285840 - Cefalexin 38,000,000
14 PP2300285841 - Cefdinir 36,000,000
15 PP2300285842 - Cefixim 25,074,000
16 PP2300285843 - Neomycin + polymyxin B sulfat + dexamethason 12,950,000
17 PP2300285844 - Aciclovir 2,250,000
18 PP2300285845 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxyd polymaltose) 112,050,000
19 PP2300285846 - Amlodipin 15,750,000
20 PP2300285847 - Felodipin 45,000,000
21 PP2300285848 - Methyldopa 92,400,000
22 PP2300285849 - Nước oxy già 945,000
23 PP2300285850 - Furosemid 335,000
24 PP2300285851 - Omeprazol 1,135,000
25 PP2300285852 - Progesteron 3,780,000
26 PP2300285853 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 12,000,000
27 PP2300285854 - Huyết thanh kháng uốn ván 17,425,800
28 PP2300285855 - Clorpromazin hydroclorid 42,000
29 PP2300285856 - Salbutamol 8,820,000
30 PP2300285857 - Cafein 2,100,000
31 PP2300285858 - Kali clorid 630,000
Diazepam
Mã phần lô PP2300285828
Giá từng phần lô 1,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300285829
Giá từng phần lô 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Lidocain + Epinephrin(Adrenalin)
Mã phần lô PP2300285830
Giá từng phần lô 2,693,200
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300285831
Giá từng phần lô 4,390,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300285832
Giá từng phần lô 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300285833
Giá từng phần lô 3,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300285834
Giá từng phần lô 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300285835
Giá từng phần lô 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300285836
Giá từng phần lô 134,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300285837
Giá từng phần lô 23,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300285838
Giá từng phần lô 2,367,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Cefalexin
Mã phần lô PP2300285839
Giá từng phần lô 140,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Cefalexin
Mã phần lô PP2300285840
Giá từng phần lô 38,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Cefdinir
Mã phần lô PP2300285841
Giá từng phần lô 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Cefixim
Mã phần lô PP2300285842
Giá từng phần lô 25,074,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Neomycin + polymyxin B sulfat + dexamethason
Mã phần lô PP2300285843
Giá từng phần lô 12,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2300285844
Giá từng phần lô 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxyd polymaltose)
Mã phần lô PP2300285845
Giá từng phần lô 112,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Amlodipin
Mã phần lô PP2300285846
Giá từng phần lô 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Felodipin
Mã phần lô PP2300285847
Giá từng phần lô 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Methyldopa
Mã phần lô PP2300285848
Giá từng phần lô 92,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300285849
Giá từng phần lô 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Furosemid
Mã phần lô PP2300285850
Giá từng phần lô 335,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Omeprazol
Mã phần lô PP2300285851
Giá từng phần lô 1,135,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Progesteron
Mã phần lô PP2300285852
Giá từng phần lô 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300285853
Giá từng phần lô 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300285854
Giá từng phần lô 17,425,800
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Clorpromazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300285855
Giá từng phần lô 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Salbutamol
Mã phần lô PP2300285856
Giá từng phần lô 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Cafein
Mã phần lô PP2300285857
Giá từng phần lô 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Kali clorid
Mã phần lô PP2300285858
Giá từng phần lô 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->