Gói thầu: Mua 32 mặt hàng hóa chất sinh phẩm sử dụng trong 12 tháng tại Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình năm 2023 – 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300134045-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/07/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình
Tên gói thầu Mua 32 mặt hàng hóa chất sinh phẩm sử dụng trong 12 tháng tại Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình năm 2023 – 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300098993
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 462,725,998 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4.766.600 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 21/07/2023 07:38:00 21/07/2023 08:00:00 21/07/2023 15:00:00 Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
Lần 2 21/07/2023 11:04:00 21/07/2023 15:00:00 22/07/2023 10:00:00 Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
Lần 3 24/07/2023 16:07:00 22/07/2023 10:00:00 28/07/2023 10:00:00 Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300214176 - ABX Cleaner(Hoặc tương đương) 24,560,000 36.840.000 3822 17.192.000 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
2 PP2300214177 - ABX Minidil LMG(Hoặc tương đương) 23,200,000 34.800.000 3822 16.240.000 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
3 PP2300214178 - ABX Minilyse LMG(Hoặc tương đương) 18,600,000 27.900.000 3822 13.020.000 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
4 PP2300214179 - ABX Minoclair(Hoặctương đương) 3,400,000 5.100.000 3822 2.380.000 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
5 PP2300214180 - ALT 400T Cobas C111 (hoặc tương đương) 11,793,888 17.690.832 3822 8.255.722 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
6 PP2300214181 - AST/GOT 400T CobasC111 (hoặc tương đương) 11,793,888 17.690.832 3822 8.255.722 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
7 PP2300214182 - Bộ nhuộm Gram 1,583,400 2.375.100 3822 1.108.380 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
8 PP2300214183 - CFAS (Hoặc tương đương) 1,524,474 2.286.711 3822 1.067.132 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
9 PP2300214184 - Cholesterin 400T Cobas C111 (hoặc tương đương) 7,177,275 10.765.913 3822 5.024.093 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
10 PP2300214185 - Cleanac 11,430,000 17.145.000 3822 8.001.000 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
11 PP2300214186 - Cobas Integra Clear (hoặc tương đương) 3,251,748 4.877.622 3822 2.276.224 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
12 PP2300214187 - Creatinin Jaffe 400T C111 (hoặc tương đương) 9,922,500 14.883.750 3822 6.945.750 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
13 PP2300214188 - Dung dịch rửa máy (Cleanac3) 3,300,000 4.950.000 3822 2.310.000 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
14 PP2300214189 - Gel siêu âm 384,000 576.000 3822 268.800 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
15 PP2300214190 - Glucose 400T Cobas C111 (hoặc tương đương) 7,599,645 11.399.468 3822 5.319.752 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
16 PP2300214191 - Hemolynac3 10,840,000 16.260.000 3822 7.588.000 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
17 PP2300214192 - Isotonac3 18,200,000 27.300.000 3822 12.740.000 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
18 PP2300214193 - Máu chuẩn 3N 8,600,000 12.900.000 3822 6.020.000 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
19 PP2300214194 - PreciCtrl CC Multi 1(Hoặc tương đương) 4,063,500 6.095.250 3822 2.844.450 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
20 PP2300214195 - PreciCtrl CC Multi 2(Hoặc tương đương) 4,063,500 6.095.250 3822 2.844.450 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
21 PP2300214196 - Test nhanh định tính kháng nguyên Viêm gan B 34,560,000 51.840.000 3822 24.192.000 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
22 PP2300214197 - Test nhanh định tính kháng thể kháng virus HIV 75,600,000 113.400.000 3822 52.920.000 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
23 PP2300214198 - Test thử nước tiểu Multistix(Hoặc tương đương) 48,675,000 73.012.500 3822 34.072.500 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
24 PP2300214199 - TG-GPO PAP 200T C111 (hoặc tương đương) 11,576,250 17.364.375 3822 8.103.375 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
25 PP2300214200 - Ure 400T C111 (hoặc tương đương) 13,254,480 19.881.720 3822 9.278.136 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
26 PP2300214201 - Activator hoặc tương đương 3,791,550 5.687.325 3822 2.654.085 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
27 PP2300214202 - MICRO CUVETTE C111 36,117,900 54.176.850 3822 25.282.530 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
28 PP2300214203 - Dung dịch Javen 625,000 937.500 3822 437.500 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
29 PP2300214204 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 13,800,000 20.700.000 3822 9.660.000 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
30 PP2300214205 - ASI-KILLWASH (Microshiel) 4,122,000 6.183.000 3822 2.885.400 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
31 PP2300214206 - Cloramin B 10,500,000 15.750.000 3822 7.350.000 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
32 PP2300214207 - Dung dịch khử khuẩn sàn nhà 24,816,000 37.224.000 3822 17.371.200 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
ABX Cleaner(Hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300214176
Giá từng phần lô 24,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.840.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
ABX Minidil LMG(Hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300214177
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
ABX Minilyse LMG(Hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300214178
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
ABX Minoclair(Hoặctương đương)
Mã phần lô PP2300214179
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
ALT 400T Cobas C111 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300214180
Giá từng phần lô 11,793,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.690.832
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.255.722
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
AST/GOT 400T CobasC111 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300214181
Giá từng phần lô 11,793,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.690.832
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.255.722
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300214182
Giá từng phần lô 1,583,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.375.100
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.108.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
CFAS (Hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300214183
Giá từng phần lô 1,524,474
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.286.711
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.067.132
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
Cholesterin 400T Cobas C111 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300214184
Giá từng phần lô 7,177,275
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.765.913
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.024.093
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
Cleanac
Mã phần lô PP2300214185
Giá từng phần lô 11,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.145.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
Cobas Integra Clear (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300214186
Giá từng phần lô 3,251,748
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.877.622
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.276.224
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
Creatinin Jaffe 400T C111 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300214187
Giá từng phần lô 9,922,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.883.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.945.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
Dung dịch rửa máy (Cleanac3)
Mã phần lô PP2300214188
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300214189
Giá từng phần lô 384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
Glucose 400T Cobas C111 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300214190
Giá từng phần lô 7,599,645
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.399.468
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.319.752
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
Hemolynac3
Mã phần lô PP2300214191
Giá từng phần lô 10,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.260.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
Isotonac3
Mã phần lô PP2300214192
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
Máu chuẩn 3N
Mã phần lô PP2300214193
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
PreciCtrl CC Multi 1(Hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300214194
Giá từng phần lô 4,063,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.095.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.844.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
PreciCtrl CC Multi 2(Hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300214195
Giá từng phần lô 4,063,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.095.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.844.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
Test nhanh định tính kháng nguyên Viêm gan B
Mã phần lô PP2300214196
Giá từng phần lô 34,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.840.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
Test nhanh định tính kháng thể kháng virus HIV
Mã phần lô PP2300214197
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
Test thử nước tiểu Multistix(Hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300214198
Giá từng phần lô 48,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.012.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.072.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
TG-GPO PAP 200T C111 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300214199
Giá từng phần lô 11,576,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.364.375
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.103.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
Ure 400T C111 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300214200
Giá từng phần lô 13,254,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.881.720
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.278.136
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
Activator hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300214201
Giá từng phần lô 3,791,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.687.325
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.654.085
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
MICRO CUVETTE C111
Mã phần lô PP2300214202
Giá từng phần lô 36,117,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.176.850
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.282.530
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
Dung dịch Javen
Mã phần lô PP2300214203
Giá từng phần lô 625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2300214204
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
ASI-KILLWASH (Microshiel)
Mã phần lô PP2300214205
Giá từng phần lô 4,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.183.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.885.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
Cloramin B
Mã phần lô PP2300214206
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
Dung dịch khử khuẩn sàn nhà
Mã phần lô PP2300214207
Giá từng phần lô 24,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.224.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.371.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượngyêu cầu củatừng mặt hàngx 30/360)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->