Gói thầu: Mua 34 thuốc Biệt dược gốc sử dụng trong vòng 4 tháng tại nhà thuốc Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400300275-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua 34 thuốc Biệt dược gốc sử dụng trong vòng 4 tháng tại nhà thuốc Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Số hiệu KHLCNT PL2400174846
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 1,983,297,680 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400181596 - BDG1 40,575,000 405,750
2 PP2400181597 - BDG2 2,025,000 20,250
3 PP2400181598 - BDG3 45,558,000 455,580
4 PP2400181599 - BDG4 998,700 9,987
5 PP2400181600 - BDG5 1,810,700 18,107
6 PP2400181601 - BDG6 47,205,000 472,050
7 PP2400181602 - BDG7 38,610,000 386,100
8 PP2400181603 - BDG8 153,615,000 1,536,150
9 PP2400181604 - BDG9 107,604,000 1,076,040
10 PP2400181605 - BDG10 10,640,000 106,400
11 PP2400181606 - BDG11 85,086,000 850,860
12 PP2400181607 - BDG12 10,626,000 106,260
13 PP2400181608 - BDG13 150,840,000 1,508,400
14 PP2400181609 - BDG14 58,992,000 589,920
15 PP2400181610 - BDG15 44,544,000 445,440
16 PP2400181611 - BDG16 5,619,600 56,196
17 PP2400181612 - BDG17 8,920,800 89,208
18 PP2400181613 - BDG18 57,500,800 575,008
19 PP2400181614 - BDG19 59,057,600 590,576
20 PP2400181615 - BDG20 65,930,480 659,304
21 PP2400181616 - BDG21 124,968,000 1,249,680
22 PP2400181617 - BDG22 40,600,000 406,000
23 PP2400181618 - BDG23 95,238,000 952,380
24 PP2400181619 - BDG24 95,646,000 956,460
25 PP2400181620 - BDG25 47,823,000 478,230
26 PP2400181621 - BDG26 42,318,000 423,180
27 PP2400181622 - BDG27 60,348,000 603,480
28 PP2400181623 - BDG28 31,683,000 316,830
29 PP2400181624 - BDG29 110,835,200 1,108,352
30 PP2400181625 - BDG30 41,728,400 417,284
31 PP2400181626 - BDG31 82,454,400 824,544
32 PP2400181627 - BDG32 199,101,000 1,991,010
33 PP2400181628 - BDG33 12,696,000 126,960
34 PP2400181629 - BDG34 2,100,000 21,000
BDG1
Mã phần lô PP2400181596
Giá từng phần lô 40,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,750
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG2
Mã phần lô PP2400181597
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG3
Mã phần lô PP2400181598
Giá từng phần lô 45,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,580
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG4
Mã phần lô PP2400181599
Giá từng phần lô 998,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,987
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG5
Mã phần lô PP2400181600
Giá từng phần lô 1,810,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,107
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG6
Mã phần lô PP2400181601
Giá từng phần lô 47,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,050
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG7
Mã phần lô PP2400181602
Giá từng phần lô 38,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,100
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG8
Mã phần lô PP2400181603
Giá từng phần lô 153,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,150
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG9
Mã phần lô PP2400181604
Giá từng phần lô 107,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,040
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG10
Mã phần lô PP2400181605
Giá từng phần lô 10,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG11
Mã phần lô PP2400181606
Giá từng phần lô 85,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,860
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG12
Mã phần lô PP2400181607
Giá từng phần lô 10,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,260
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG13
Mã phần lô PP2400181608
Giá từng phần lô 150,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG14
Mã phần lô PP2400181609
Giá từng phần lô 58,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,920
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG15
Mã phần lô PP2400181610
Giá từng phần lô 44,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,440
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG16
Mã phần lô PP2400181611
Giá từng phần lô 5,619,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,196
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG17
Mã phần lô PP2400181612
Giá từng phần lô 8,920,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,208
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG18
Mã phần lô PP2400181613
Giá từng phần lô 57,500,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,008
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG19
Mã phần lô PP2400181614
Giá từng phần lô 59,057,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,576
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG20
Mã phần lô PP2400181615
Giá từng phần lô 65,930,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,304
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG21
Mã phần lô PP2400181616
Giá từng phần lô 124,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,680
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG22
Mã phần lô PP2400181617
Giá từng phần lô 40,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG23
Mã phần lô PP2400181618
Giá từng phần lô 95,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,380
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG24
Mã phần lô PP2400181619
Giá từng phần lô 95,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,460
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG25
Mã phần lô PP2400181620
Giá từng phần lô 47,823,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,230
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG26
Mã phần lô PP2400181621
Giá từng phần lô 42,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,180
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG27
Mã phần lô PP2400181622
Giá từng phần lô 60,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,480
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG28
Mã phần lô PP2400181623
Giá từng phần lô 31,683,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,830
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG29
Mã phần lô PP2400181624
Giá từng phần lô 110,835,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,352
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG30
Mã phần lô PP2400181625
Giá từng phần lô 41,728,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,284
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG31
Mã phần lô PP2400181626
Giá từng phần lô 82,454,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,544
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG32
Mã phần lô PP2400181627
Giá từng phần lô 199,101,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,991,010
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG33
Mã phần lô PP2400181628
Giá từng phần lô 12,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,960
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
BDG34
Mã phần lô PP2400181629
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->