Gói thầu: Mua 39 danh mục thuốc cổ truyền, thuốc từ dược liệu

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600387680-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2026 14:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 5 ngày, 2 giờ 49 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền trung ương
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua 39 danh mục thuốc cổ truyền, thuốc từ dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2600222273
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 6,590,000,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600300735 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000
2 PP2600300736 - 150,000,000 214.286.000 105.000.000
3 PP2600300737 - 104,500,000 149.286.000 73.150.000
4 PP2600300738 - 160,000,000 228.572.000 112.000.000
5 PP2600300739 - 103,350,000 147.643.000 72.345.000
6 PP2600300740 - 291,250,000 416.072.000 203.875.000
7 PP2600300741 - 182,500,000 260.715.000 127.750.000
8 PP2600300742 - 101,800,000 145.429.000 71.260.000
9 PP2600300743 - 288,000,000 411.429.000 201.600.000
10 PP2600300744 - 345,000,000 492.858.000 241.500.000
11 PP2600300745 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000
12 PP2600300746 - 332,000,000 474.286.000 232.400.000
13 PP2600300747 - 115,500,000 165.000.000 80.850.000
14 PP2600300748 - 230,000,000 328.572.000 161.000.000
15 PP2600300749 - 100,500,000 143.572.000 70.350.000
16 PP2600300750 - 26,250,000 37.500.000 18.375.000
17 PP2600300751 - 180,000,000 257.143.000 126.000.000
18 PP2600300752 - 220,000,000 314.286.000 154.000.000
19 PP2600300753 - 25,650,000 36.643.000 17.955.000
20 PP2600300754 - 145,000,000 207.143.000 101.500.000
21 PP2600300755 - 282,400,000 403.429.000 197.680.000
22 PP2600300756 - 182,500,000 260.715.000 127.750.000
23 PP2600300757 - 191,700,000 273.858.000 134.190.000
24 PP2600300758 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000
25 PP2600300759 - 67,500,000 96.429.000 47.250.000
26 PP2600300760 - 150,000,000 214.286.000 105.000.000
27 PP2600300761 - 165,000,000 235.715.000 115.500.000
28 PP2600300762 - 118,500,000 169.286.000 82.950.000
29 PP2600300763 - 172,500,000 246.429.000 120.750.000
30 PP2600300764 - 110,000,000 157.143.000 77.000.000
31 PP2600300765 - 150,000,000 214.286.000 105.000.000
32 PP2600300766 - 104,000,000 148.572.000 72.800.000
33 PP2600300767 - 369,600,000 528.000.000 258.720.000
34 PP2600300768 - 149,000,000 212.858.000 104.300.000
35 PP2600300769 - 90,000,000 128.572.000 63.000.000
36 PP2600300770 - 65,000,000 92.858.000 45.500.000
37 PP2600300771 - 262,500,000 375.000.000 183.750.000
38 PP2600300772 - 50,000,000 71.429.000 35.000.000
39 PP2600300773 - 336,000,000 480.000.000 235.200.000
Mã phần lô PP2600300735
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 110.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300736
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.286.000
Mã hàng hóa (HS) 105.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300737
Giá từng phần lô 104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.286.000
Mã hàng hóa (HS) 73.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300738
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.572.000
Mã hàng hóa (HS) 112.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300739
Giá từng phần lô 103,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.643.000
Mã hàng hóa (HS) 72.345.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300740
Giá từng phần lô 291,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.072.000
Mã hàng hóa (HS) 203.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300741
Giá từng phần lô 182,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.715.000
Mã hàng hóa (HS) 127.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300742
Giá từng phần lô 101,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.429.000
Mã hàng hóa (HS) 71.260.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300743
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.429.000
Mã hàng hóa (HS) 201.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300744
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.858.000
Mã hàng hóa (HS) 241.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300745
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 73.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300746
Giá từng phần lô 332,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.286.000
Mã hàng hóa (HS) 232.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300747
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS) 80.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300748
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.572.000
Mã hàng hóa (HS) 161.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300749
Giá từng phần lô 100,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.572.000
Mã hàng hóa (HS) 70.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300750
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 18.375.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300751
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143.000
Mã hàng hóa (HS) 126.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300752
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.286.000
Mã hàng hóa (HS) 154.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300753
Giá từng phần lô 25,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.643.000
Mã hàng hóa (HS) 17.955.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300754
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.143.000
Mã hàng hóa (HS) 101.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300755
Giá từng phần lô 282,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.429.000
Mã hàng hóa (HS) 197.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300756
Giá từng phần lô 182,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.715.000
Mã hàng hóa (HS) 127.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300757
Giá từng phần lô 191,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.858.000
Mã hàng hóa (HS) 134.190.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300758
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) 147.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300759
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.429.000
Mã hàng hóa (HS) 47.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300760
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.286.000
Mã hàng hóa (HS) 105.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300761
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.715.000
Mã hàng hóa (HS) 115.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300762
Giá từng phần lô 118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.286.000
Mã hàng hóa (HS) 82.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300763
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.429.000
Mã hàng hóa (HS) 120.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300764
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.143.000
Mã hàng hóa (HS) 77.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300765
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.286.000
Mã hàng hóa (HS) 105.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300766
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.572.000
Mã hàng hóa (HS) 72.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300767
Giá từng phần lô 369,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.000.000
Mã hàng hóa (HS) 258.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300768
Giá từng phần lô 149,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.858.000
Mã hàng hóa (HS) 104.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300769
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.572.000
Mã hàng hóa (HS) 63.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300770
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.858.000
Mã hàng hóa (HS) 45.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300771
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS) 183.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300772
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.429.000
Mã hàng hóa (HS) 35.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600300773
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS) 235.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->