Gói thầu: Mua 47 thuốc generic cho Bệnh viện Phổi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400554076-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phổi Lạng Sơn | Chủ đầu tư | Bệnh viện Phổi Lạng Sơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua 47 thuốc generic cho Bệnh viện Phổi |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400292757 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn |
| Giá gói thầu | 4,913,915,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400492600 - 1 | 1,590,000 | 23,000 |
| 2 | PP2400492601 - 2 | 840,000 | 12,000 |
| 3 | PP2400492602 - 3 | 22,500,000 | 337,000 |
| 4 | PP2400492603 - 4 | 3,780,000 | 56,000 |
| 5 | PP2400492604 - 5 | 10,200,000 | 153,000 |
| 6 | PP2400492605 - 6 | 6,300,000 | 94,000 |
| 7 | PP2400492606 - 7 | 2,973,600 | 44,000 |
| 8 | PP2400492607 - 8 | 650,000,000 | 9,750,000 |
| 9 | PP2400492608 - 9 | 35,000,000 | 525,000 |
| 10 | PP2400492609 - 10 | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 11 | PP2400492610 - 11 | 675,000,000 | 10,125,000 |
| 12 | PP2400492611 - 12 | 603,000,000 | 9,045,000 |
| 13 | PP2400492612 - 13 | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 14 | PP2400492613 - 14 | 11,025,000 | 165,000 |
| 15 | PP2400492614 - 15 | 139,100,000 | 2,086,000 |
| 16 | PP2400492615 - 16 | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 17 | PP2400492616 - 17 | 20,000,000 | 300,000 |
| 18 | PP2400492617 - 18 | 227,500,000 | 3,412,000 |
| 19 | PP2400492618 - 19 | 12,800,000 | 192,000 |
| 20 | PP2400492619 - 20 | 6,009,600 | 90,000 |
| 21 | PP2400492620 - 21 | 8,100,000 | 121,000 |
| 22 | PP2400492621 - 22 | 35,112,000 | 526,000 |
| 23 | PP2400492622 - 23 | 8,400,000 | 126,000 |
| 24 | PP2400492623 - 24 | 45,000,000 | 675,000 |
| 25 | PP2400492624 - 25 | 525,000 | 7,000 |
| 26 | PP2400492625 - 26 | 42,525,000 | 637,000 |
| 27 | PP2400492626 - 27 | 17,590,000 | 263,000 |
| 28 | PP2400492627 - 28 | 5,250,000 | 78,000 |
| 29 | PP2400492628 - 29 | 29,500,000 | 442,000 |
| 30 | PP2400492629 - 30 | 98,700,000 | 1,480,000 |
| 31 | PP2400492630 - 31 | 54,400,000 | 816,000 |
| 32 | PP2400492631 - 32 | 45,000,000 | 675,000 |
| 33 | PP2400492632 - 33 | 21,292,400 | 319,000 |
| 34 | PP2400492633 - 34 | 83,004,000 | 1,245,000 |
| 35 | PP2400492634 - 35 | 264,646,000 | 3,969,000 |
| 36 | PP2400492635 - 36 | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 37 | PP2400492636 - 37 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 38 | PP2400492637 - 38 | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 39 | PP2400492638 - 39 | 20,000,000 | 300,000 |
| 40 | PP2400492639 - 40 | 63,000,000 | 945,000 |
| 41 | PP2400492640 - 41 | 8,000,000 | 120,000 |
| 42 | PP2400492641 - 42 | 27,328,000 | 409,000 |
| 43 | PP2400492642 - 43 | 157,750,000 | 2,366,000 |
| 44 | PP2400492643 - 44 | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 45 | PP2400492644 - 45 | 12,600,000 | 189,000 |
| 46 | PP2400492645 - 46 | 59,850,000 | 897,000 |
| 47 | PP2400492646 - 47 | 725,000 | 10,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400492600 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400492601 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400492602 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400492603 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400492604 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400492605 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400492606 |
| Giá từng phần lô | 2,973,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400492607 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400492608 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400492609 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400492610 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400492611 |
| Giá từng phần lô | 603,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400492612 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400492613 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400492614 |
| Giá từng phần lô | 139,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,086,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400492615 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400492616 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400492617 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400492618 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400492619 |
| Giá từng phần lô | 6,009,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400492620 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400492621 |
| Giá từng phần lô | 35,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400492622 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400492623 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400492624 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400492625 |
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400492626 |
| Giá từng phần lô | 17,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400492627 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400492628 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400492629 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400492630 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400492631 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400492632 |
| Giá từng phần lô | 21,292,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400492633 |
| Giá từng phần lô | 83,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400492634 |
| Giá từng phần lô | 264,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400492635 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400492636 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400492637 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400492638 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400492639 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400492640 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400492641 |
| Giá từng phần lô | 27,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400492642 |
| Giá từng phần lô | 157,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400492643 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400492644 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400492645 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400492646 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Bệnh viện tới nhà thầu. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi