Gói thầu: Mua 52 thuốc generic cho Trung tâm Y tế huyện Bắc Sơn năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300330092-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Bắc Sơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua 52 thuốc generic cho Trung tâm Y tế huyện Bắc Sơn năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300227595 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lạng Sơn |
| Giá gói thầu | 2,520,712,540 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25.221.100 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300461762 - 5 | 3,150,000 | 32,000 |
| 2 | PP2300461763 - 6 | 3,000,000 | 30,000 |
| 3 | PP2300461764 - 12 | 2,240,000 | 23,000 |
| 4 | PP2300461765 - 13 | 3,366,500 | 34,000 |
| 5 | PP2300461766 - 27 | 1,092,000 | 11,000 |
| 6 | PP2300461767 - 37 | 3,613,200 | 37,000 |
| 7 | PP2300461768 - 39 | 13,000,000 | 130,000 |
| 8 | PP2300461769 - 43 | 7,750,000 | 78,000 |
| 9 | PP2300461770 - 56 | 19,200,000 | 192,000 |
| 10 | PP2300461771 - 153 | 446,040 | 5,000 |
| 11 | PP2300461772 - 155 | 7,000,000 | 70,000 |
| 12 | PP2300461773 - 185 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 13 | PP2300461774 - 199 | 91,525,000 | 916,000 |
| 14 | PP2300461775 - 213 | 2,310,000 | 24,000 |
| 15 | PP2300461776 - 216 | 5,190,000 | 52,000 |
| 16 | PP2300461777 - 218 | 3,999,900 | 40,000 |
| 17 | PP2300461778 - 221 | 5,145,000 | 52,000 |
| 18 | PP2300461779 - 234 | 11,599,900 | 116,000 |
| 19 | PP2300461780 - 236 | 8,370,000 | 84,000 |
| 20 | PP2300461781 - 239 | 7,453,000 | 75,000 |
| 21 | PP2300461782 - 239 | 231,000 | 3,000 |
| 22 | PP2300461783 - 267 | 5,040,000 | 51,000 |
| 23 | PP2300461784 - 280 | 2,100,000 | 21,000 |
| 24 | PP2300461785 - 512 | 132,500,000 | 1,325,000 |
| 25 | PP2300461786 - 540 | 32,500,000 | 325,000 |
| 26 | PP2300461787 - 664 | 10,920,000 | 110,000 |
| 27 | PP2300461788 - 693 | 1,428,000 | 15,000 |
| 28 | PP2300461789 - 736 | 11,900,000 | 119,000 |
| 29 | PP2300461790 - 755 | 6,933,800 | 70,000 |
| 30 | PP2300461791 - 774 | 5,037,500 | 51,000 |
| 31 | PP2300461792 - 780 | 81,000,000 | 810,000 |
| 32 | PP2300461793 - 795 | 18,000,000 | 180,000 |
| 33 | PP2300461794 - 812 | 6,741,000 | 68,000 |
| 34 | PP2300461795 - 814 | 58,086,000 | 581,000 |
| 35 | PP2300461796 - 825 | 126,000 | 1,500 |
| 36 | PP2300461797 - 835 | 2,800,000 | 28,000 |
| 37 | PP2300461798 - 856 | 6,215,800 | 63,000 |
| 38 | PP2300461799 - 862 | 7,470,000 | 75,000 |
| 39 | PP2300461800 - 910 | 52,500 | 600 |
| 40 | PP2300461801 - 939 | 96,000,000 | 960,000 |
| 41 | PP2300461802 - 949 | 50,000,000 | 500,000 |
| 42 | PP2300461803 - 962 | 19,000,000 | 190,000 |
| 43 | PP2300461804 - 973 | 11,400,000 | 114,000 |
| 44 | PP2300461805 - 997 | 89,250,000 | 893,000 |
| 45 | PP2300461806 - VX | 432,600,000 | 4,326,000 |
| 46 | PP2300461807 - VX | 494,400,000 | 4,944,000 |
| 47 | PP2300461808 - VX | 70,071,900 | 701,000 |
| 48 | PP2300461809 - VX | 38,200,000 | 382,000 |
| 49 | PP2300461810 - VX | 13,500,000 | 135,000 |
| 50 | PP2300461811 - VX | 90,576,000 | 906,000 |
| 51 | PP2300461812 - VX | 23,992,500 | 240,000 |
| 52 | PP2300461813 - VX | 323,190,000 | 3,232,000 |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300461762 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300461763 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300461764 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300461765 |
| Giá từng phần lô | 3,366,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300461766 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300461767 |
| Giá từng phần lô | 3,613,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300461768 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300461769 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300461770 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
153 |
|
| Mã phần lô | PP2300461771 |
| Giá từng phần lô | 446,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
155 |
|
| Mã phần lô | PP2300461772 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
185 |
|
| Mã phần lô | PP2300461773 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
199 |
|
| Mã phần lô | PP2300461774 |
| Giá từng phần lô | 91,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
213 |
|
| Mã phần lô | PP2300461775 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
216 |
|
| Mã phần lô | PP2300461776 |
| Giá từng phần lô | 5,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
218 |
|
| Mã phần lô | PP2300461777 |
| Giá từng phần lô | 3,999,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
221 |
|
| Mã phần lô | PP2300461778 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
234 |
|
| Mã phần lô | PP2300461779 |
| Giá từng phần lô | 11,599,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
236 |
|
| Mã phần lô | PP2300461780 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
239 |
|
| Mã phần lô | PP2300461781 |
| Giá từng phần lô | 7,453,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
239 |
|
| Mã phần lô | PP2300461782 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
267 |
|
| Mã phần lô | PP2300461783 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
280 |
|
| Mã phần lô | PP2300461784 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
512 |
|
| Mã phần lô | PP2300461785 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
540 |
|
| Mã phần lô | PP2300461786 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
664 |
|
| Mã phần lô | PP2300461787 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
693 |
|
| Mã phần lô | PP2300461788 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
736 |
|
| Mã phần lô | PP2300461789 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
755 |
|
| Mã phần lô | PP2300461790 |
| Giá từng phần lô | 6,933,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
774 |
|
| Mã phần lô | PP2300461791 |
| Giá từng phần lô | 5,037,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
780 |
|
| Mã phần lô | PP2300461792 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
795 |
|
| Mã phần lô | PP2300461793 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
812 |
|
| Mã phần lô | PP2300461794 |
| Giá từng phần lô | 6,741,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
814 |
|
| Mã phần lô | PP2300461795 |
| Giá từng phần lô | 58,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
825 |
|
| Mã phần lô | PP2300461796 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
835 |
|
| Mã phần lô | PP2300461797 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
856 |
|
| Mã phần lô | PP2300461798 |
| Giá từng phần lô | 6,215,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
862 |
|
| Mã phần lô | PP2300461799 |
| Giá từng phần lô | 7,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
910 |
|
| Mã phần lô | PP2300461800 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
939 |
|
| Mã phần lô | PP2300461801 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
949 |
|
| Mã phần lô | PP2300461802 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
962 |
|
| Mã phần lô | PP2300461803 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
973 |
|
| Mã phần lô | PP2300461804 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
997 |
|
| Mã phần lô | PP2300461805 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 893,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VX |
|
| Mã phần lô | PP2300461806 |
| Giá từng phần lô | 432,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VX |
|
| Mã phần lô | PP2300461807 |
| Giá từng phần lô | 494,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VX |
|
| Mã phần lô | PP2300461808 |
| Giá từng phần lô | 70,071,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VX |
|
| Mã phần lô | PP2300461809 |
| Giá từng phần lô | 38,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VX |
|
| Mã phần lô | PP2300461810 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VX |
|
| Mã phần lô | PP2300461811 |
| Giá từng phần lô | 90,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VX |
|
| Mã phần lô | PP2300461812 |
| Giá từng phần lô | 23,992,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VX |
|
| Mã phần lô | PP2300461813 |
| Giá từng phần lô | 323,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi