Gói thầu: Mua 55 thuốc generic năm 2023 cho Trung tâm Y tế huyện Cao Lộc năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300341210-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Cao Lộc |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua 55 thuốc generic năm 2023 cho Trung tâm Y tế huyện Cao Lộc năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300227787 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lạng Sơn |
| Giá gói thầu | 2,578,011,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25.780.116 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300462277 - G01 | 2,520,000 | 25,200 |
| 2 | PP2300462278 - G02 | 1,120,000 | 11,200 |
| 3 | PP2300462279 - G03 | 6,733,000 | 67,330 |
| 4 | PP2300462280 - G04 | 260,000 | 2,600 |
| 5 | PP2300462281 - G05 | 12,000,000 | 120,000 |
| 6 | PP2300462282 - G06 | 11,990,000 | 119,900 |
| 7 | PP2300462283 - G07 | 26,325,000 | 263,250 |
| 8 | PP2300462284 - G08 | 11,700,000 | 117,000 |
| 9 | PP2300462285 - G09 | 40,500,000 | 405,000 |
| 10 | PP2300462286 - G10 | 11,990,000 | 119,900 |
| 11 | PP2300462287 - G11 | 260,000,000 | 2,600,000 |
| 12 | PP2300462288 - G12 | 45,000,000 | 450,000 |
| 13 | PP2300462289 - G13 | 256,000,000 | 2,560,000 |
| 14 | PP2300462290 - G14 | 37,000,000 | 370,000 |
| 15 | PP2300462291 - G15 | 7,350,000 | 73,500 |
| 16 | PP2300462292 - G16 | 17,500,000 | 175,000 |
| 17 | PP2300462293 - G17 | 26,000,000 | 260,000 |
| 18 | PP2300462294 - G18 | 6,867,000 | 68,670 |
| 19 | PP2300462295 - G19 | 14,280,000 | 142,800 |
| 20 | PP2300462296 - G20 | 120,950,000 | 1,209,500 |
| 21 | PP2300462297 - G21 | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 22 | PP2300462298 - G22 | 384,000,000 | 3,840,000 |
| 23 | PP2300462299 - G23 | 21,500,000 | 215,000 |
| 24 | PP2300462300 - G24 | 10,500,000 | 105,000 |
| 25 | PP2300462301 - G25 | 145,000,000 | 1,450,000 |
| 26 | PP2300462302 - G26 | 116,800,000 | 1,168,000 |
| 27 | PP2300462303 - G27 | 75,000,000 | 750,000 |
| 28 | PP2300462304 - G28 | 108,000,000 | 1,080,000 |
| 29 | PP2300462305 - G29 | 4,788,000 | 47,880 |
| 30 | PP2300462306 - G30 | 335,000 | 3,350 |
| 31 | PP2300462307 - G31 | 24,775,000 | 247,750 |
| 32 | PP2300462308 - G32 | 10,500,000 | 105,000 |
| 33 | PP2300462309 - G33 | 5,800,000 | 58,000 |
| 34 | PP2300462310 - G34 | 63,000,000 | 630,000 |
| 35 | PP2300462311 - G35 | 50,000,000 | 500,000 |
| 36 | PP2300462312 - G36 | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 37 | PP2300462313 - G37 | 14,700,000 | 147,000 |
| 38 | PP2300462314 - G38 | 5,808,600 | 58,086 |
| 39 | PP2300462315 - G39 | 3,192,000 | 31,920 |
| 40 | PP2300462316 - G40 | 5,500,000 | 55,000 |
| 41 | PP2300462317 - G41 | 11,000,000 | 110,000 |
| 42 | PP2300462318 - G42 | 3,885,000 | 38,850 |
| 43 | PP2300462319 - G43 | 48,000,000 | 480,000 |
| 44 | PP2300462320 - G44 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 45 | PP2300462321 - G45 | 3,780,000 | 37,800 |
| 46 | PP2300462322 - G46 | 6,917,000 | 69,170 |
| 47 | PP2300462323 - G47 | 3,150,000 | 31,500 |
| 48 | PP2300462324 - G48 | 7,600,000 | 76,000 |
| 49 | PP2300462325 - G49 | 12,600,000 | 126,000 |
| 50 | PP2300462326 - G50 | 44,100,000 | 441,000 |
| 51 | PP2300462327 - G51 | 106,000 | 1,060 |
| 52 | PP2300462328 - G52 | 97,500,000 | 975,000 |
| 53 | PP2300462329 - G53 | 15,750,000 | 157,500 |
| 54 | PP2300462330 - G54 | 31,500,000 | 315,000 |
| 55 | PP2300462331 - G55 | 6,840,000 | 68,400 |
G01 |
|
| Mã phần lô | PP2300462277 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G02 |
|
| Mã phần lô | PP2300462278 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G03 |
|
| Mã phần lô | PP2300462279 |
| Giá từng phần lô | 6,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G04 |
|
| Mã phần lô | PP2300462280 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G05 |
|
| Mã phần lô | PP2300462281 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G06 |
|
| Mã phần lô | PP2300462282 |
| Giá từng phần lô | 11,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G07 |
|
| Mã phần lô | PP2300462283 |
| Giá từng phần lô | 26,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G08 |
|
| Mã phần lô | PP2300462284 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G09 |
|
| Mã phần lô | PP2300462285 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G10 |
|
| Mã phần lô | PP2300462286 |
| Giá từng phần lô | 11,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G11 |
|
| Mã phần lô | PP2300462287 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G12 |
|
| Mã phần lô | PP2300462288 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G13 |
|
| Mã phần lô | PP2300462289 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G14 |
|
| Mã phần lô | PP2300462290 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G15 |
|
| Mã phần lô | PP2300462291 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G16 |
|
| Mã phần lô | PP2300462292 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G17 |
|
| Mã phần lô | PP2300462293 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G18 |
|
| Mã phần lô | PP2300462294 |
| Giá từng phần lô | 6,867,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G19 |
|
| Mã phần lô | PP2300462295 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G20 |
|
| Mã phần lô | PP2300462296 |
| Giá từng phần lô | 120,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G21 |
|
| Mã phần lô | PP2300462297 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G22 |
|
| Mã phần lô | PP2300462298 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G23 |
|
| Mã phần lô | PP2300462299 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G24 |
|
| Mã phần lô | PP2300462300 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G25 |
|
| Mã phần lô | PP2300462301 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G26 |
|
| Mã phần lô | PP2300462302 |
| Giá từng phần lô | 116,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G27 |
|
| Mã phần lô | PP2300462303 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G28 |
|
| Mã phần lô | PP2300462304 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G29 |
|
| Mã phần lô | PP2300462305 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G30 |
|
| Mã phần lô | PP2300462306 |
| Giá từng phần lô | 335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G31 |
|
| Mã phần lô | PP2300462307 |
| Giá từng phần lô | 24,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G32 |
|
| Mã phần lô | PP2300462308 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G33 |
|
| Mã phần lô | PP2300462309 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G34 |
|
| Mã phần lô | PP2300462310 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G35 |
|
| Mã phần lô | PP2300462311 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G36 |
|
| Mã phần lô | PP2300462312 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G37 |
|
| Mã phần lô | PP2300462313 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G38 |
|
| Mã phần lô | PP2300462314 |
| Giá từng phần lô | 5,808,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G39 |
|
| Mã phần lô | PP2300462315 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G40 |
|
| Mã phần lô | PP2300462316 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G41 |
|
| Mã phần lô | PP2300462317 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G42 |
|
| Mã phần lô | PP2300462318 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G43 |
|
| Mã phần lô | PP2300462319 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G44 |
|
| Mã phần lô | PP2300462320 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G45 |
|
| Mã phần lô | PP2300462321 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G46 |
|
| Mã phần lô | PP2300462322 |
| Giá từng phần lô | 6,917,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G47 |
|
| Mã phần lô | PP2300462323 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G48 |
|
| Mã phần lô | PP2300462324 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G49 |
|
| Mã phần lô | PP2300462325 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G50 |
|
| Mã phần lô | PP2300462326 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G51 |
|
| Mã phần lô | PP2300462327 |
| Giá từng phần lô | 106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G52 |
|
| Mã phần lô | PP2300462328 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G53 |
|
| Mã phần lô | PP2300462329 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G54 |
|
| Mã phần lô | PP2300462330 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G55 |
|
| Mã phần lô | PP2300462331 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi