Gói thầu: Mua 55 thuốc generic trong khi chờ kết quả đấu thầu tập trung của Sở Y tế năm 2025 cho Trung tâm Y tế huyện Lộc Bình, tỉnh Lạng Sơn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500251804-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Lộc Bình
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Lộc Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua 55 thuốc generic trong khi chờ kết quả đấu thầu tập trung của Sở Y tế năm 2025 cho Trung tâm Y tế huyện Lộc Bình, tỉnh Lạng Sơn
Số hiệu KHLCNT PL2500131681
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn
Giá gói thầu 2,777,914,980 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500255674 - 86,000 123.000 60.000 860
2 PP2500255675 - 5,088,000 7.269.000 3.562.000 50,880
3 PP2500255676 - 28,800,000 41.143.000 20.160.000 288,000
4 PP2500255677 - 132,300,000 189.000.000 92.610.000 1,323,000
5 PP2500255678 - 1,925,000 2.750.000 1.348.000 19,250
6 PP2500255679 - 945,200 1.350.000 662.000 9,452
7 PP2500255680 - 14,950,000 21.357.000 10.465.000 149,500
8 PP2500255681 - 13,500,000 19.286.000 9.450.000 135,000
9 PP2500255682 - 945,000 1.350.000 662.000 9,450
10 PP2500255683 - 21,600,000 30.857.000 15.120.000 216,000
11 PP2500255684 - 1,260,000 1.800.000 882.000 12,600
12 PP2500255685 - 250,000 357.000 175.000 2,500
13 PP2500255686 - 120,000,000 171.429.000 84.000.000 1,200,000
14 PP2500255687 - 85,500,000 122.143.000 59.850.000 855,000
15 PP2500255688 - 294,000,000 420.000.000 205.800.000 2,940,000
16 PP2500255689 - 112,500,000 160.714.000 78.750.000 1,125,000
17 PP2500255690 - 19,908,000 28.440.000 13.936.000 199,080
18 PP2500255691 - 7,245,000 10.350.000 5.072.000 72,450
19 PP2500255692 - 18,108,000 25.869.000 12.676.000 181,080
20 PP2500255693 - 40,000,000 57.143.000 28.000.000 400,000
21 PP2500255694 - 336,300,000 480.429.000 235.410.000 3,363,000
22 PP2500255695 - 23,977,500 34.254.000 16.784.000 239,775
23 PP2500255696 - 23,850,000 34.071.000 16.695.000 238,500
24 PP2500255697 - 2,200,000 3.143.000 1.540.000 22,000
25 PP2500255698 - 256,000,000 365.714.000 179.200.000 2,560,000
26 PP2500255699 - 329,400,000 470.571.000 230.580.000 3,294,000
27 PP2500255700 - 28,980,000 41.400.000 20.286.000 289,800
28 PP2500255701 - 153,600,000 219.429.000 107.520.000 1,536,000
29 PP2500255702 - 2,499,980 3.571.000 1.750.000 24,999
30 PP2500255703 - 3,339,000 4.770.000 2.337.000 33,390
31 PP2500255704 - 5,990,000 8.557.000 4.193.000 59,900
32 PP2500255705 - 70,000 100.000 49.000 700
33 PP2500255706 - 52,500 75.000 37.000 525
34 PP2500255707 - 18,000,000 25.714.000 12.600.000 180,000
35 PP2500255708 - 2,760,000 3.943.000 1.932.000 27,600
36 PP2500255709 - 5,800,000 8.286.000 4.060.000 58,000
37 PP2500255710 - 13,125,000 18.750.000 9.188.000 131,250
38 PP2500255711 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000 1,575,000
39 PP2500255712 - 13,500,000 19.286.000 9.450.000 135,000
40 PP2500255713 - 6,615,000 9.450.000 4.631.000 66,150
41 PP2500255714 - 600,000 857.000 420.000 6,000
42 PP2500255715 - 56,760,000 81.086.000 39.732.000 567,600
43 PP2500255716 - 6,933,800 9.905.000 4.854.000 69,338
44 PP2500255717 - 72,000,000 102.857.000 50.400.000 720,000
45 PP2500255718 - 6,000,000 8.571.000 4.200.000 60,000
46 PP2500255719 - 2,824,500 4.035.000 1.977.000 28,245
47 PP2500255720 - 17,892,000 25.560.000 12.524.000 178,920
48 PP2500255721 - 6,500,000 9.286.000 4.550.000 65,000
49 PP2500255722 - 12,240,000 17.486.000 8.568.000 122,400
50 PP2500255723 - 535,500 765.000 375.000 5,355
51 PP2500255724 - 46,000,000 65.714.000 32.200.000 460,000
52 PP2500255725 - 200,000 286.000 140.000 2,000
53 PP2500255726 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 1,890,000
54 PP2500255727 - 28,980,000 41.400.000 20.286.000 289,800
55 PP2500255728 - 28,980,000 41.400.000 20.286.000 289,800
Mã phần lô PP2500255674
Giá từng phần lô 86,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 860
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255675
Giá từng phần lô 5,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.269.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,880
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255676
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255677
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255678
Giá từng phần lô 1,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255679
Giá từng phần lô 945,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,452
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255680
Giá từng phần lô 14,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255681
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255682
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255683
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255684
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255685
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255686
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255687
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255688
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255689
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255690
Giá từng phần lô 19,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,080
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255691
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255692
Giá từng phần lô 18,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.869.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,080
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255693
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255694
Giá từng phần lô 336,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255695
Giá từng phần lô 23,977,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.254.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,775
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255696
Giá từng phần lô 23,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.071.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255697
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255698
Giá từng phần lô 256,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255699
Giá từng phần lô 329,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255700
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255701
Giá từng phần lô 153,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255702
Giá từng phần lô 2,499,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,999
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255703
Giá từng phần lô 3,339,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.337.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,390
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255704
Giá từng phần lô 5,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.557.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255705
Giá từng phần lô 70,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255706
Giá từng phần lô 52,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255707
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255708
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.943.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255709
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255710
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255711
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255712
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255713
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.631.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255714
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255715
Giá từng phần lô 56,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255716
Giá từng phần lô 6,933,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,338
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255717
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255718
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255719
Giá từng phần lô 2,824,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.977.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,245
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255720
Giá từng phần lô 17,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,920
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255721
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255722
Giá từng phần lô 12,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255723
Giá từng phần lô 535,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255724
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255725
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255726
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255727
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500255728
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV: Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->