Gói thầu: Mua 56 thuốc Generic cho Trung tâm Y tế huyện Tràng Định
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400571418-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Tràng Định | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện Tràng Định |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua 56 thuốc Generic cho Trung tâm Y tế huyện Tràng Định |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400290078 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn |
| Giá gói thầu | 2,203,923,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400477160 - GE01 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 2 | PP2400477161 - GE02 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 3 | PP2400477162 - GE03 | 97,500,000 | 1,462,000 |
| 4 | PP2400477163 - GE04 | 94,500,000 | 1,417,000 |
| 5 | PP2400477164 - GE05 | 38,750,000 | 581,000 |
| 6 | PP2400477165 - GE06 | 36,000,000 | 540,000 |
| 7 | PP2400477166 - GE07 | 9,350,000 | 140,000 |
| 8 | PP2400477167 - GE08 | 7,350,000 | 110,000 |
| 9 | PP2400477168 - GE09 | 91,000,000 | 1,365,000 |
| 10 | PP2400477169 - GE10 | 37,485,000 | 562,000 |
| 11 | PP2400477170 - GE11 | 31,650,000 | 474,000 |
| 12 | PP2400477171 - GE12 | 88,500,000 | 1,327,000 |
| 13 | PP2400477172 - GE13 | 16,400,000 | 246,000 |
| 14 | PP2400477173 - GE14 | 13,000,000 | 195,000 |
| 15 | PP2400477174 - GE15 | 4,080,000 | 61,000 |
| 16 | PP2400477175 - GE16 | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 17 | PP2400477176 - GE17 | 35,000,000 | 525,000 |
| 18 | PP2400477177 - GE18 | 18,720,000 | 280,000 |
| 19 | PP2400477178 - GE19 | 51,000,000 | 765,000 |
| 20 | PP2400477179 - GE20 | 110,250,000 | 1,653,000 |
| 21 | PP2400477180 - GE21 | 6,820,000 | 102,000 |
| 22 | PP2400477181 - GE22 | 18,700,000 | 280,000 |
| 23 | PP2400477182 - GE23 | 54,500,000 | 817,000 |
| 24 | PP2400477183 - GE24 | 53,000,000 | 795,000 |
| 25 | PP2400477184 - GE25 | 102,480,000 | 1,537,000 |
| 26 | PP2400477185 - GE26 | 33,000,000 | 495,000 |
| 27 | PP2400477186 - GE27 | 12,978,000 | 194,000 |
| 28 | PP2400477187 - GE28 | 35,000,000 | 525,000 |
| 29 | PP2400477188 - GE29 | 23,375,000 | 350,000 |
| 30 | PP2400477189 - GE30 | 14,636,000 | 219,000 |
| 31 | PP2400477190 - GE31 | 45,500,000 | 682,000 |
| 32 | PP2400477191 - GE32 | 5,700,000 | 85,000 |
| 33 | PP2400477192 - GE33 | 17,325,000 | 259,000 |
| 34 | PP2400477193 - GE34 | 27,600,000 | 414,000 |
| 35 | PP2400477194 - GE35 | 2,689,200 | 40,000 |
| 36 | PP2400477195 - GE36 | 21,000,000 | 315,000 |
| 37 | PP2400477196 - GE37 | 104,000,000 | 1,560,000 |
| 38 | PP2400477197 - GE38 | 12,600,000 | 189,000 |
| 39 | PP2400477198 - GE39 | 11,760,000 | 176,000 |
| 40 | PP2400477199 - GE40 | 10,400,000 | 156,000 |
| 41 | PP2400477200 - GE41 | 47,370,000 | 710,000 |
| 42 | PP2400477201 - GE42 | 85,000,000 | 1,275,000 |
| 43 | PP2400477202 - GE43 | 1,980,000 | 29,000 |
| 44 | PP2400477203 - GE44 | 128,000,000 | 1,920,000 |
| 45 | PP2400477204 - GE45 | 17,788,000 | 266,000 |
| 46 | PP2400477205 - GE46 | 7,500,000 | 112,000 |
| 47 | PP2400477206 - GE47 | 27,250,000 | 408,000 |
| 48 | PP2400477207 - GE48 | 8,750,000 | 131,000 |
| 49 | PP2400477208 - GE49 | 39,000,000 | 585,000 |
| 50 | PP2400477209 - GE50 | 57,400,000 | 861,000 |
| 51 | PP2400477210 - GE51 | 8,360,000 | 125,000 |
| 52 | PP2400477211 - GE52 | 10,380,000 | 155,000 |
| 53 | PP2400477212 - GE53 | 1,497,000 | 22,000 |
| 54 | PP2400477213 - GE54 | 8,250,000 | 123,000 |
| 55 | PP2400477214 - GE55 | 2,300,000 | 34,000 |
| 56 | PP2400477215 - GE56 | 13,500,000 | 202,000 |
GE01 |
|
| Mã phần lô | PP2400477160 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE02 |
|
| Mã phần lô | PP2400477161 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE03 |
|
| Mã phần lô | PP2400477162 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE04 |
|
| Mã phần lô | PP2400477163 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE05 |
|
| Mã phần lô | PP2400477164 |
| Giá từng phần lô | 38,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE06 |
|
| Mã phần lô | PP2400477165 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE07 |
|
| Mã phần lô | PP2400477166 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE08 |
|
| Mã phần lô | PP2400477167 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE09 |
|
| Mã phần lô | PP2400477168 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2400477169 |
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2400477170 |
| Giá từng phần lô | 31,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2400477171 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2400477172 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2400477173 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2400477174 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2400477175 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2400477176 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2400477177 |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2400477178 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2400477179 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2400477180 |
| Giá từng phần lô | 6,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2400477181 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2400477182 |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2400477183 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2400477184 |
| Giá từng phần lô | 102,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2400477185 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2400477186 |
| Giá từng phần lô | 12,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2400477187 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2400477188 |
| Giá từng phần lô | 23,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2400477189 |
| Giá từng phần lô | 14,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2400477190 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2400477191 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2400477192 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2400477193 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2400477194 |
| Giá từng phần lô | 2,689,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2400477195 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2400477196 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2400477197 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2400477198 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2400477199 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2400477200 |
| Giá từng phần lô | 47,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2400477201 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2400477202 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2400477203 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2400477204 |
| Giá từng phần lô | 17,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2400477205 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2400477206 |
| Giá từng phần lô | 27,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2400477207 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2400477208 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2400477209 |
| Giá từng phần lô | 57,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 861,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2400477210 |
| Giá từng phần lô | 8,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2400477211 |
| Giá từng phần lô | 10,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2400477212 |
| Giá từng phần lô | 1,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2400477213 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE55 |
|
| Mã phần lô | PP2400477214 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
GE56 |
|
| Mã phần lô | PP2400477215 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi