Gói thầu: Mua 61 thuốc Generic cho Trung tâm Y tế huyện Chi Lăng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400602298-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Chi Lăng | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện Chi Lăng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua 61 thuốc Generic cho Trung tâm Y tế huyện Chi Lăng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400297303 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn |
| Giá gói thầu | 2,269,699,090 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400491645 - 2 | 8,320,000 | 124,000 |
| 2 | PP2400491646 - 10 | 1,216,000 | 18,000 |
| 3 | PP2400491647 - 12 | 3,360,000 | 50,000 |
| 4 | PP2400491648 - 13 | 2,693,200 | 40,000 |
| 5 | PP2400491649 - 31 | 1,200,000 | 18,000 |
| 6 | PP2400491650 - 56 | 129,600,000 | 1,944,000 |
| 7 | PP2400491651 - 90 | 2,040,000 | 30,000 |
| 8 | PP2400491652 - 94 | 14,300,000 | 214,000 |
| 9 | PP2400491653 - 109 | 10,500,000 | 157,000 |
| 10 | PP2400491654 - 153 | 1,040,760 | 15,000 |
| 11 | PP2400491655 - 169 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 12 | PP2400491656 - 169 | 33,300,000 | 499,000 |
| 13 | PP2400491657 - 175 | 12,800,000 | 192,000 |
| 14 | PP2400491658 - 175 | 16,800,000 | 252,000 |
| 15 | PP2400491659 - 176 | 7,680,000 | 115,000 |
| 16 | PP2400491660 - 176 | 6,240,000 | 93,000 |
| 17 | PP2400491661 - 177 | 7,770,000 | 116,000 |
| 18 | PP2400491662 - 181 | 15,225,000 | 228,000 |
| 19 | PP2400491663 - 213 | 720,000 | 10,000 |
| 20 | PP2400491664 - 228 | 21,438,900 | 321,000 |
| 21 | PP2400491665 - 231 | 13,930,000 | 208,000 |
| 22 | PP2400491666 - 293 | 1,860,000 | 27,000 |
| 23 | PP2400491667 - 300 | 8,085,000 | 121,000 |
| 24 | PP2400491668 - 463 | 91,000,000 | 1,365,000 |
| 25 | PP2400491669 - 480 | 7,586,250 | 113,000 |
| 26 | PP2400491670 - 521 | 22,680,000 | 340,000 |
| 27 | PP2400491671 - 523 | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 28 | PP2400491672 - 540 | 3,250,000 | 48,000 |
| 29 | PP2400491673 - 574 | 16,650,000 | 249,000 |
| 30 | PP2400491674 - 670 | 5,670,000 | 85,000 |
| 31 | PP2400491675 - 675 | 15,200,000 | 228,000 |
| 32 | PP2400491676 - 682 | 3,600,000 | 54,000 |
| 33 | PP2400491677 - 714 | 3,250,000 | 48,000 |
| 34 | PP2400491678 - 717 | 35,280,000 | 529,000 |
| 35 | PP2400491679 - 732 | 7,694,000 | 115,000 |
| 36 | PP2400491680 - 747 | 1,368,080 | 20,000 |
| 37 | PP2400491681 - 755 | 63,966,000 | 959,000 |
| 38 | PP2400491682 - 774 | 10,075,000 | 151,000 |
| 39 | PP2400491683 - 780 | 94,500,000 | 1,417,000 |
| 40 | PP2400491684 - 889 | 6,077,500 | 91,000 |
| 41 | PP2400491685 - 946 | 5,850,000 | 87,000 |
| 42 | PP2400491686 - 987 | 52,500,000 | 787,000 |
| 43 | PP2400491687 - 1003 | 63,000,000 | 945,000 |
| 44 | PP2400491688 - 1008 | 19,020,000 | 285,000 |
| 45 | PP2400491689 - 1024 | 47,250,000 | 708,000 |
| 46 | PP2400491690 - 1024 | 59,850,000 | 897,000 |
| 47 | PP2400491691 - 672 | 8,400,000 | 126,000 |
| 48 | PP2400491692 - 545 | 45,780,000 | 686,000 |
| 49 | PP2400491693 - 548 | 79,800,000 | 1,197,000 |
| 50 | PP2400491694 - 491 | 29,820,000 | 447,000 |
| 51 | PP2400491695 - 969 | 3,150,000 | 47,000 |
| 52 | PP2400491696 - 542 | 35,760,000 | 536,000 |
| 53 | PP2400491697 - 543 | 39,000,000 | 585,000 |
| 54 | PP2400491698 - 521 | 24,000,000 | 360,000 |
| 55 | PP2400491699 - 37 | 998,400 | 14,000 |
| 56 | PP2400491700 - 997 | 3,155,000 | 47,000 |
| 57 | PP2400491701 - 56 | 18,000,000 | 270,000 |
| 58 | PP2400491702 - 953 | 37,800,000 | 567,000 |
| 59 | PP2400491703 - 515 | 22,000,000 | 330,000 |
| 60 | PP2400491704 - 781 | 490,000,000 | 7,350,000 |
| 61 | PP2400491705 - 198 | 96,600,000 | 1,449,000 |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400491645 |
| Giá từng phần lô | 8,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400491646 |
| Giá từng phần lô | 1,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400491647 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400491648 |
| Giá từng phần lô | 2,693,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400491649 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400491650 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2400491651 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
94 |
|
| Mã phần lô | PP2400491652 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
109 |
|
| Mã phần lô | PP2400491653 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
153 |
|
| Mã phần lô | PP2400491654 |
| Giá từng phần lô | 1,040,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà |
169 |
|
| Mã phần lô | PP2400491655 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
169 |
|
| Mã phần lô | PP2400491656 |
| Giá từng phần lô | 33,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
175 |
|
| Mã phần lô | PP2400491657 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
175 |
|
| Mã phần lô | PP2400491658 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
176 |
|
| Mã phần lô | PP2400491659 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
176 |
|
| Mã phần lô | PP2400491660 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
177 |
|
| Mã phần lô | PP2400491661 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
181 |
|
| Mã phần lô | PP2400491662 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
213 |
|
| Mã phần lô | PP2400491663 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
228 |
|
| Mã phần lô | PP2400491664 |
| Giá từng phần lô | 21,438,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
231 |
|
| Mã phần lô | PP2400491665 |
| Giá từng phần lô | 13,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
293 |
|
| Mã phần lô | PP2400491666 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
300 |
|
| Mã phần lô | PP2400491667 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà |
463 |
|
| Mã phần lô | PP2400491668 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
480 |
|
| Mã phần lô | PP2400491669 |
| Giá từng phần lô | 7,586,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
521 |
|
| Mã phần lô | PP2400491670 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
523 |
|
| Mã phần lô | PP2400491671 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
540 |
|
| Mã phần lô | PP2400491672 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
574 |
|
| Mã phần lô | PP2400491673 |
| Giá từng phần lô | 16,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
670 |
|
| Mã phần lô | PP2400491674 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
675 |
|
| Mã phần lô | PP2400491675 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
682 |
|
| Mã phần lô | PP2400491676 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
714 |
|
| Mã phần lô | PP2400491677 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
717 |
|
| Mã phần lô | PP2400491678 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
732 |
|
| Mã phần lô | PP2400491679 |
| Giá từng phần lô | 7,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
747 |
|
| Mã phần lô | PP2400491680 |
| Giá từng phần lô | 1,368,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà |
755 |
|
| Mã phần lô | PP2400491681 |
| Giá từng phần lô | 63,966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
774 |
|
| Mã phần lô | PP2400491682 |
| Giá từng phần lô | 10,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
780 |
|
| Mã phần lô | PP2400491683 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
889 |
|
| Mã phần lô | PP2400491684 |
| Giá từng phần lô | 6,077,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
946 |
|
| Mã phần lô | PP2400491685 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
987 |
|
| Mã phần lô | PP2400491686 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
1003 |
|
| Mã phần lô | PP2400491687 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
1008 |
|
| Mã phần lô | PP2400491688 |
| Giá từng phần lô | 19,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
1024 |
|
| Mã phần lô | PP2400491689 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
1024 |
|
| Mã phần lô | PP2400491690 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
672 |
|
| Mã phần lô | PP2400491691 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
545 |
|
| Mã phần lô | PP2400491692 |
| Giá từng phần lô | 45,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
548 |
|
| Mã phần lô | PP2400491693 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà |
491 |
|
| Mã phần lô | PP2400491694 |
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
969 |
|
| Mã phần lô | PP2400491695 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
542 |
|
| Mã phần lô | PP2400491696 |
| Giá từng phần lô | 35,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
543 |
|
| Mã phần lô | PP2400491697 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
521 |
|
| Mã phần lô | PP2400491698 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400491699 |
| Giá từng phần lô | 998,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
997 |
|
| Mã phần lô | PP2400491700 |
| Giá từng phần lô | 3,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400491701 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
953 |
|
| Mã phần lô | PP2400491702 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
515 |
|
| Mã phần lô | PP2400491703 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
781 |
|
| Mã phần lô | PP2400491704 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
198 |
|
| Mã phần lô | PP2400491705 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi