Gói thầu: Mua 65 danh mục dược liệu năm 2023 - 2024 (mã hiệu: DL08.2023)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300309351-0 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua 65 danh mục dược liệu năm 2023 - 2024 (mã hiệu: DL08.2023) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300211114 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 4,601,459,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 69.021.883 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300434933 - A giao | 100,222,500 | 1,503,337 |
| 2 | PP2300434934 - Actiso | 21,346,500 | 320,197 |
| 3 | PP2300434935 - Ba kích | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 4 | PP2300434936 - Bá tử nhân | 42,420,000 | 636,300 |
| 5 | PP2300434937 - Bạc hà | 11,410,000 | 171,150 |
| 6 | PP2300434938 - Bách bộ | 26,250,000 | 393,750 |
| 7 | PP2300434939 - Bạch cập | 89,512,500 | 1,342,687 |
| 8 | PP2300434940 - Bạch cương tàm | 5,100,000 | 76,500 |
| 9 | PP2300434941 - Bạch chỉ | 66,150,000 | 992,250 |
| 10 | PP2300434942 - Bạch đậu khấu | 4,964,400 | 74,466 |
| 11 | PP2300434943 - Bạch giới tử | 6,503,700 | 97,555 |
| 12 | PP2300434944 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 78,750,000 | 1,181,250 |
| 13 | PP2300434945 - Bách hợp | 27,468,000 | 412,020 |
| 14 | PP2300434946 - Bạch mao căn | 41,212,500 | 618,187 |
| 15 | PP2300434947 - Bạch quả (Ngân hạnh) | 27,200,000 | 408,000 |
| 16 | PP2300434948 - Bạch tật lê | 6,925,000 | 103,875 |
| 17 | PP2300434949 - Bạch tiền | 7,589,400 | 113,841 |
| 18 | PP2300434950 - Bạch tiễn bì | 21,362,250 | 320,433 |
| 19 | PP2300434951 - Bán chi liên | 75,375,000 | 1,130,625 |
| 20 | PP2300434952 - Bản lam căn | 5,023,200 | 75,348 |
| 21 | PP2300434953 - Can khương | 20,601,000 | 309,015 |
| 22 | PP2300434954 - Cát căn | 31,500,000 | 472,500 |
| 23 | PP2300434955 - Câu đằng | 115,500,000 | 1,732,500 |
| 24 | PP2300434956 - Câu kỷ tử | 546,000,000 | 8,190,000 |
| 25 | PP2300434957 - Cẩu tích | 35,043,750 | 525,656 |
| 26 | PP2300434958 - Cỏ ngọt | 10,017,000 | 150,255 |
| 27 | PP2300434959 - Cốc tinh thảo | 4,195,800 | 62,937 |
| 28 | PP2300434960 - Cối xay | 1,025,000 | 15,375 |
| 29 | PP2300434961 - Côn bố | 3,427,200 | 51,408 |
| 30 | PP2300434962 - Cốt toái bổ | 52,053,750 | 780,806 |
| 31 | PP2300434963 - Củ gai | 2,074,800 | 31,122 |
| 32 | PP2300434964 - Chi tử | 23,100,000 | 346,500 |
| 33 | PP2300434965 - Chỉ thực | 15,907,500 | 238,612 |
| 34 | PP2300434966 - Dạ giao đằng | 8,137,500 | 122,062 |
| 35 | PP2300434967 - Dâm dương hoắc | 25,860,000 | 387,900 |
| 36 | PP2300434968 - Diếp cá | 15,750,000 | 236,250 |
| 37 | PP2300434969 - Diệp hạ châu | 19,950,000 | 299,250 |
| 38 | PP2300434970 - Đại hồi | 3,262,350 | 48,935 |
| 39 | PP2300434971 - Đại phúc bì | 3,438,750 | 51,581 |
| 40 | PP2300434972 - Đăng tâm thảo | 14,956,200 | 224,343 |
| 41 | PP2300434973 - Địa cốt bì | 14,490,000 | 217,350 |
| 42 | PP2300434974 - Địa du | 4,258,800 | 63,882 |
| 43 | PP2300434975 - Địa liền | 2,587,000 | 38,805 |
| 44 | PP2300434976 - Địa long | 127,890,000 | 1,918,350 |
| 45 | PP2300434977 - Đinh hương | 4,141,200 | 62,118 |
| 46 | PP2300434978 - Đình lịch tử | 2,683,800 | 40,257 |
| 47 | PP2300434979 - Hạ khô thảo | 14,112,000 | 211,680 |
| 48 | PP2300434980 - Kinh giới | 41,769,000 | 626,535 |
| 49 | PP2300434981 - Khương hoạt | 520,821,000 | 7,812,315 |
| 50 | PP2300434982 - Lá tre (Trúc diệp) | 19,500,000 | 292,500 |
| 51 | PP2300434983 - Liên kiều | 229,729,500 | 3,445,942 |
| 52 | PP2300434984 - Ngô thù du | 61,200,000 | 918,000 |
| 53 | PP2300434985 - Ngũ bội tử | 777,000 | 11,655 |
| 54 | PP2300434986 - Ngũ vị tử | 119,857,500 | 1,797,862 |
| 55 | PP2300434987 - Ngưu bàng tử | 24,990,000 | 374,850 |
| 56 | PP2300434988 - Phèn chua (Bạch phàn) | 12,180,000 | 182,700 |
| 57 | PP2300434989 - Phụ tử chế | 122,430,000 | 1,836,450 |
| 58 | PP2300434990 - Rau má | 4,977,000 | 74,655 |
| 59 | PP2300434991 - Râu mèo | 6,247,500 | 93,712 |
| 60 | PP2300434992 - Sa sâm | 205,100,000 | 3,076,500 |
| 61 | PP2300434993 - Tam thất | 849,187,500 | 12,737,812 |
| 62 | PP2300434994 - Tô diệp | 29,200,000 | 438,000 |
| 63 | PP2300434995 - Tục đoạn | 176,085,000 | 2,641,275 |
| 64 | PP2300434996 - Thiên niên kiện | 30,720,000 | 460,800 |
| 65 | PP2300434997 - Xích thược | 202,440,000 | 3,036,600 |
| 66 | PP23004 - Địa long | 12,789,000 | 191,835 |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2300434933 |
| Giá từng phần lô | 100,222,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,503,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Actiso |
|
| Mã phần lô | PP2300434934 |
| Giá từng phần lô | 21,346,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300434935 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300434936 |
| Giá từng phần lô | 42,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300434937 |
| Giá từng phần lô | 11,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300434938 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Bạch cập |
|
| Mã phần lô | PP2300434939 |
| Giá từng phần lô | 89,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,342,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Bạch cương tàm |
|
| Mã phần lô | PP2300434940 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300434941 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Bạch đậu khấu |
|
| Mã phần lô | PP2300434942 |
| Giá từng phần lô | 4,964,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2300434943 |
| Giá từng phần lô | 6,503,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300434944 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300434945 |
| Giá từng phần lô | 27,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300434946 |
| Giá từng phần lô | 41,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Bạch quả (Ngân hạnh) |
|
| Mã phần lô | PP2300434947 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300434948 |
| Giá từng phần lô | 6,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Bạch tiền |
|
| Mã phần lô | PP2300434949 |
| Giá từng phần lô | 7,589,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,841 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Bạch tiễn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300434950 |
| Giá từng phần lô | 21,362,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,433 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2300434951 |
| Giá từng phần lô | 75,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,130,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Bản lam căn |
|
| Mã phần lô | PP2300434952 |
| Giá từng phần lô | 5,023,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300434953 |
| Giá từng phần lô | 20,601,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300434954 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300434955 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300434956 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300434957 |
| Giá từng phần lô | 35,043,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300434958 |
| Giá từng phần lô | 10,017,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Cốc tinh thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300434959 |
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Cối xay |
|
| Mã phần lô | PP2300434960 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Côn bố |
|
| Mã phần lô | PP2300434961 |
| Giá từng phần lô | 3,427,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300434962 |
| Giá từng phần lô | 52,053,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Củ gai |
|
| Mã phần lô | PP2300434963 |
| Giá từng phần lô | 2,074,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300434964 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300434965 |
| Giá từng phần lô | 15,907,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Dạ giao đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300434966 |
| Giá từng phần lô | 8,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300434967 |
| Giá từng phần lô | 25,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Diếp cá |
|
| Mã phần lô | PP2300434968 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300434969 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300434970 |
| Giá từng phần lô | 3,262,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Đại phúc bì |
|
| Mã phần lô | PP2300434971 |
| Giá từng phần lô | 3,438,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,581 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Đăng tâm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300434972 |
| Giá từng phần lô | 14,956,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300434973 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Địa du |
|
| Mã phần lô | PP2300434974 |
| Giá từng phần lô | 4,258,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2300434975 |
| Giá từng phần lô | 2,587,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300434976 |
| Giá từng phần lô | 127,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,918,350 |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300434977 |
| Giá từng phần lô | 4,141,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Đình lịch tử |
|
| Mã phần lô | PP2300434978 |
| Giá từng phần lô | 2,683,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300434979 |
| Giá từng phần lô | 14,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300434980 |
| Giá từng phần lô | 41,769,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 626,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300434981 |
| Giá từng phần lô | 520,821,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,812,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Lá tre (Trúc diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300434982 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300434983 |
| Giá từng phần lô | 229,729,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,445,942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2300434984 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Ngũ bội tử |
|
| Mã phần lô | PP2300434985 |
| Giá từng phần lô | 777,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300434986 |
| Giá từng phần lô | 119,857,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,797,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300434987 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Phèn chua (Bạch phàn) |
|
| Mã phần lô | PP2300434988 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Phụ tử chế |
|
| Mã phần lô | PP2300434989 |
| Giá từng phần lô | 122,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Rau má |
|
| Mã phần lô | PP2300434990 |
| Giá từng phần lô | 4,977,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Râu mèo |
|
| Mã phần lô | PP2300434991 |
| Giá từng phần lô | 6,247,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300434992 |
| Giá từng phần lô | 205,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,076,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300434993 |
| Giá từng phần lô | 849,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,737,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Tô diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300434994 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300434995 |
| Giá từng phần lô | 176,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,641,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300434996 |
| Giá từng phần lô | 30,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300434997 |
| Giá từng phần lô | 202,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,036,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP23004 |
| Giá từng phần lô | 12,789,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi