Gói thầu: Mua 65 danh mục dược liệu năm 2023 - 2024 (mã hiệu: DL08.2023)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300309351-0
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua 65 danh mục dược liệu năm 2023 - 2024 (mã hiệu: DL08.2023)
Số hiệu KHLCNT PL2300211114
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 4,601,459,350 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 69.021.883 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300434933 - A giao 100,222,500 1,503,337
2 PP2300434934 - Actiso 21,346,500 320,197
3 PP2300434935 - Ba kích 157,500,000 2,362,500
4 PP2300434936 - Bá tử nhân 42,420,000 636,300
5 PP2300434937 - Bạc hà 11,410,000 171,150
6 PP2300434938 - Bách bộ 26,250,000 393,750
7 PP2300434939 - Bạch cập 89,512,500 1,342,687
8 PP2300434940 - Bạch cương tàm 5,100,000 76,500
9 PP2300434941 - Bạch chỉ 66,150,000 992,250
10 PP2300434942 - Bạch đậu khấu 4,964,400 74,466
11 PP2300434943 - Bạch giới tử 6,503,700 97,555
12 PP2300434944 - Bạch hoa xà thiệt thảo 78,750,000 1,181,250
13 PP2300434945 - Bách hợp 27,468,000 412,020
14 PP2300434946 - Bạch mao căn 41,212,500 618,187
15 PP2300434947 - Bạch quả (Ngân hạnh) 27,200,000 408,000
16 PP2300434948 - Bạch tật lê 6,925,000 103,875
17 PP2300434949 - Bạch tiền 7,589,400 113,841
18 PP2300434950 - Bạch tiễn bì 21,362,250 320,433
19 PP2300434951 - Bán chi liên 75,375,000 1,130,625
20 PP2300434952 - Bản lam căn 5,023,200 75,348
21 PP2300434953 - Can khương 20,601,000 309,015
22 PP2300434954 - Cát căn 31,500,000 472,500
23 PP2300434955 - Câu đằng 115,500,000 1,732,500
24 PP2300434956 - Câu kỷ tử 546,000,000 8,190,000
25 PP2300434957 - Cẩu tích 35,043,750 525,656
26 PP2300434958 - Cỏ ngọt 10,017,000 150,255
27 PP2300434959 - Cốc tinh thảo 4,195,800 62,937
28 PP2300434960 - Cối xay 1,025,000 15,375
29 PP2300434961 - Côn bố 3,427,200 51,408
30 PP2300434962 - Cốt toái bổ 52,053,750 780,806
31 PP2300434963 - Củ gai 2,074,800 31,122
32 PP2300434964 - Chi tử 23,100,000 346,500
33 PP2300434965 - Chỉ thực 15,907,500 238,612
34 PP2300434966 - Dạ giao đằng 8,137,500 122,062
35 PP2300434967 - Dâm dương hoắc 25,860,000 387,900
36 PP2300434968 - Diếp cá 15,750,000 236,250
37 PP2300434969 - Diệp hạ châu 19,950,000 299,250
38 PP2300434970 - Đại hồi 3,262,350 48,935
39 PP2300434971 - Đại phúc bì 3,438,750 51,581
40 PP2300434972 - Đăng tâm thảo 14,956,200 224,343
41 PP2300434973 - Địa cốt bì 14,490,000 217,350
42 PP2300434974 - Địa du 4,258,800 63,882
43 PP2300434975 - Địa liền 2,587,000 38,805
44 PP2300434976 - Địa long 127,890,000 1,918,350
45 PP2300434977 - Đinh hương 4,141,200 62,118
46 PP2300434978 - Đình lịch tử 2,683,800 40,257
47 PP2300434979 - Hạ khô thảo 14,112,000 211,680
48 PP2300434980 - Kinh giới 41,769,000 626,535
49 PP2300434981 - Khương hoạt 520,821,000 7,812,315
50 PP2300434982 - Lá tre (Trúc diệp) 19,500,000 292,500
51 PP2300434983 - Liên kiều 229,729,500 3,445,942
52 PP2300434984 - Ngô thù du 61,200,000 918,000
53 PP2300434985 - Ngũ bội tử 777,000 11,655
54 PP2300434986 - Ngũ vị tử 119,857,500 1,797,862
55 PP2300434987 - Ngưu bàng tử 24,990,000 374,850
56 PP2300434988 - Phèn chua (Bạch phàn) 12,180,000 182,700
57 PP2300434989 - Phụ tử chế 122,430,000 1,836,450
58 PP2300434990 - Rau má 4,977,000 74,655
59 PP2300434991 - Râu mèo 6,247,500 93,712
60 PP2300434992 - Sa sâm 205,100,000 3,076,500
61 PP2300434993 - Tam thất 849,187,500 12,737,812
62 PP2300434994 - Tô diệp 29,200,000 438,000
63 PP2300434995 - Tục đoạn 176,085,000 2,641,275
64 PP2300434996 - Thiên niên kiện 30,720,000 460,800
65 PP2300434997 - Xích thược 202,440,000 3,036,600
66 PP23004 - Địa long 12,789,000 191,835
A giao
Mã phần lô PP2300434933
Giá từng phần lô 100,222,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,503,337
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Actiso
Mã phần lô PP2300434934
Giá từng phần lô 21,346,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,197
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Ba kích
Mã phần lô PP2300434935
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300434936
Giá từng phần lô 42,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Bạc hà
Mã phần lô PP2300434937
Giá từng phần lô 11,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Bách bộ
Mã phần lô PP2300434938
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Bạch cập
Mã phần lô PP2300434939
Giá từng phần lô 89,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,342,687
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Bạch cương tàm
Mã phần lô PP2300434940
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300434941
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Bạch đậu khấu
Mã phần lô PP2300434942
Giá từng phần lô 4,964,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,466
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Bạch giới tử
Mã phần lô PP2300434943
Giá từng phần lô 6,503,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Bạch hoa xà thiệt thảo
Mã phần lô PP2300434944
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Bách hợp
Mã phần lô PP2300434945
Giá từng phần lô 27,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300434946
Giá từng phần lô 41,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,187
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Bạch quả (Ngân hạnh)
Mã phần lô PP2300434947
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2300434948
Giá từng phần lô 6,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Bạch tiền
Mã phần lô PP2300434949
Giá từng phần lô 7,589,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,841
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Bạch tiễn bì
Mã phần lô PP2300434950
Giá từng phần lô 21,362,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,433
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Bán chi liên
Mã phần lô PP2300434951
Giá từng phần lô 75,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Bản lam căn
Mã phần lô PP2300434952
Giá từng phần lô 5,023,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,348
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Can khương
Mã phần lô PP2300434953
Giá từng phần lô 20,601,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Cát căn
Mã phần lô PP2300434954
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Câu đằng
Mã phần lô PP2300434955
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300434956
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300434957
Giá từng phần lô 35,043,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300434958
Giá từng phần lô 10,017,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,255
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Cốc tinh thảo
Mã phần lô PP2300434959
Giá từng phần lô 4,195,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Cối xay
Mã phần lô PP2300434960
Giá từng phần lô 1,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Côn bố
Mã phần lô PP2300434961
Giá từng phần lô 3,427,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300434962
Giá từng phần lô 52,053,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,806
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Củ gai
Mã phần lô PP2300434963
Giá từng phần lô 2,074,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,122
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Chi tử
Mã phần lô PP2300434964
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300434965
Giá từng phần lô 15,907,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Dạ giao đằng
Mã phần lô PP2300434966
Giá từng phần lô 8,137,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300434967
Giá từng phần lô 25,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Diếp cá
Mã phần lô PP2300434968
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300434969
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Đại hồi
Mã phần lô PP2300434970
Giá từng phần lô 3,262,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Đại phúc bì
Mã phần lô PP2300434971
Giá từng phần lô 3,438,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,581
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Đăng tâm thảo
Mã phần lô PP2300434972
Giá từng phần lô 14,956,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,343
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300434973
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Địa du
Mã phần lô PP2300434974
Giá từng phần lô 4,258,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,882
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Địa liền
Mã phần lô PP2300434975
Giá từng phần lô 2,587,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Địa long
Mã phần lô PP2300434976
Giá từng phần lô 127,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,350
Đinh hương
Mã phần lô PP2300434977
Giá từng phần lô 4,141,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,118
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Đình lịch tử
Mã phần lô PP2300434978
Giá từng phần lô 2,683,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,257
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300434979
Giá từng phần lô 14,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Kinh giới
Mã phần lô PP2300434980
Giá từng phần lô 41,769,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300434981
Giá từng phần lô 520,821,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,812,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Lá tre (Trúc diệp)
Mã phần lô PP2300434982
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Liên kiều
Mã phần lô PP2300434983
Giá từng phần lô 229,729,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,445,942
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Ngô thù du
Mã phần lô PP2300434984
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Ngũ bội tử
Mã phần lô PP2300434985
Giá từng phần lô 777,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300434986
Giá từng phần lô 119,857,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,797,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300434987
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Phèn chua (Bạch phàn)
Mã phần lô PP2300434988
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Phụ tử chế
Mã phần lô PP2300434989
Giá từng phần lô 122,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Rau má
Mã phần lô PP2300434990
Giá từng phần lô 4,977,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Râu mèo
Mã phần lô PP2300434991
Giá từng phần lô 6,247,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Sa sâm
Mã phần lô PP2300434992
Giá từng phần lô 205,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,076,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Tam thất
Mã phần lô PP2300434993
Giá từng phần lô 849,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,737,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Tô diệp
Mã phần lô PP2300434994
Giá từng phần lô 29,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300434995
Giá từng phần lô 176,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,641,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300434996
Giá từng phần lô 30,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Xích thược
Mã phần lô PP2300434997
Giá từng phần lô 202,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,036,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Địa long
Mã phần lô PP23004
Giá từng phần lô 12,789,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->