Gói thầu: Mua 75 thuốc Generic bổ sung lần 2 năm 2025 cho Trung tâm Y tế khu vực Tràng Định

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500581130-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm y tế khu vực Tràng Định
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua 75 thuốc Generic bổ sung lần 2 năm 2025 cho Trung tâm Y tế khu vực Tràng Định
Số hiệu KHLCNT PL2500327175
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Thất Khê, Tỉnh Lạng Sơn
Giá gói thầu 2,518,544,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500593355 - 1,012,000 1.445.710 708.400 14,168
2 PP2500593356 - 64,000,000 91.428.570 44.800.000 896,000
3 PP2500593357 - 12,000,000 17.142.860 8.400.000 168,000
4 PP2500593358 - 33,000,000 47.142.860 23.100.000 462,000
5 PP2500593359 - 43,500,000 62.142.860 30.450.000 609,000
6 PP2500593360 - 14,700,000 21.000.000 10.290.000 205,800
7 PP2500593361 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 147,000
8 PP2500593362 - 9,000,000 12.857.140 6.300.000 126,000
9 PP2500593363 - 1,800,000 2.571.430 1.260.000 25,200
10 PP2500593364 - 26,775,000 38.250.000 18.742.500 374,850
11 PP2500593365 - 4,999,800 7.142.570 3.499.860 69,997
12 PP2500593366 - 42,942,000 61.345.710 30.059.400 601,188
13 PP2500593367 - 72,600,000 103.714.290 50.820.000 1,016,400
14 PP2500593368 - 24,200,000 34.571.430 16.940.000 338,800
15 PP2500593369 - 76,230,000 108.900.000 53.361.000 1,067,220
16 PP2500593370 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 735,000
17 PP2500593371 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 588,000
18 PP2500593372 - 99,400,000 142.000.000 69.580.000 1,391,600
19 PP2500593373 - 20,160,000 28.800.000 14.112.000 282,240
20 PP2500593374 - 47,775,000 68.250.000 33.442.500 668,850
21 PP2500593375 - 45,400,000 64.857.140 31.780.000 635,600
22 PP2500593376 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 784,000
23 PP2500593377 - 39,000,000 55.714.290 27.300.000 546,000
24 PP2500593378 - 300,000 428.570 210.000 4,200
25 PP2500593379 - 210,000 300.000 147.000 2,940
26 PP2500593380 - 23,700,000 33.857.140 16.590.000 331,800
27 PP2500593381 - 7,500,000 10.714.290 5.250.000 105,000
28 PP2500593382 - 99,450,000 142.071.430 69.615.000 1,392,300
29 PP2500593383 - 9,600,000 13.714.290 6.720.000 134,400
30 PP2500593384 - 4,830,000 6.900.000 3.381.000 67,620
31 PP2500593385 - 3,612,000 5.160.000 2.528.400 50,568
32 PP2500593386 - 18,000,000 25.714.290 12.600.000 252,000
33 PP2500593387 - 16,000,000 22.857.140 11.200.000 224,000
34 PP2500593388 - 1,732,500 2.475.000 1.212.750 24,255
35 PP2500593389 - 34,000,000 48.571.430 23.800.000 476,000
36 PP2500593390 - 25,000,000 35.714.290 17.500.000 350,000
37 PP2500593391 - 24,500,000 35.000.000 17.150.000 343,000
38 PP2500593392 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 735,000
39 PP2500593393 - 75,000,000 107.142.860 52.500.000 1,050,000
40 PP2500593394 - 27,000,000 38.571.430 18.900.000 378,000
41 PP2500593395 - 14,868,000 21.240.000 10.407.600 208,152
42 PP2500593396 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000 98,000
43 PP2500593397 - 78,000,000 111.428.570 54.600.000 1,092,000
44 PP2500593398 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 235,200
45 PP2500593399 - 9,000,000 12.857.140 6.300.000 126,000
46 PP2500593400 - 800,000 1.142.860 560.000 11,200
47 PP2500593401 - 4,410,000 6.300.000 3.087.000 61,740
48 PP2500593402 - 10,445,000 14.921.430 7.311.500 146,230
49 PP2500593403 - 22,750,000 32.500.000 15.925.000 318,500
50 PP2500593404 - 47,328,000 67.611.430 33.129.600 662,592
51 PP2500593405 - 480,000 685.710 336.000 6,720
52 PP2500593406 - 3,444,000 4.920.000 2.410.800 48,216
53 PP2500593407 - 172,000 245.710 120.400 2,408
54 PP2500593408 - 112,100,000 160.142.860 78.470.000 1,569,400
55 PP2500593409 - 19,767,000 28.238.570 13.836.900 276,738
56 PP2500593410 - 78,000,000 111.428.570 54.600.000 1,092,000
57 PP2500593411 - 15,450,000 22.071.430 10.815.000 216,300
58 PP2500593412 - 7,455,000 10.650.000 5.218.500 104,370
59 PP2500593413 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 392,000
60 PP2500593414 - 5,000,000 7.142.860 3.500.000 70,000
61 PP2500593415 - 81,000,000 115.714.290 56.700.000 1,134,000
62 PP2500593416 - 14,500,000 20.714.290 10.150.000 203,000
63 PP2500593417 - 32,000,000 45.714.290 22.400.000 448,000
64 PP2500593418 - 9,000,000 12.857.140 6.300.000 126,000
65 PP2500593419 - 1,190,000 1.700.000 833.000 16,660
66 PP2500593420 - 2,420,000 3.457.140 1.694.000 33,880
67 PP2500593421 - 2,679,000 3.827.140 1.875.300 37,506
68 PP2500593422 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,323,000
69 PP2500593423 - 72,500,000 103.571.430 50.750.000 1,015,000
70 PP2500593424 - 74,550,000 106.500.000 52.185.000 1,043,700
71 PP2500593425 - 11,000,000 15.714.290 7.700.000 154,000
72 PP2500593426 - 96,000,000 137.142.860 67.200.000 1,344,000
73 PP2500593427 - 48,000,000 68.571.430 33.600.000 672,000
74 PP2500593428 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 490,000
75 PP2500593429 - 200,508,000 286.440.000 140.355.600 2,807,112
Mã phần lô PP2500593355
Giá từng phần lô 1,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.445.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593356
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.570
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593357
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593358
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593359
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.142.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593360
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593361
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593362
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593363
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593364
Giá từng phần lô 26,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593365
Giá từng phần lô 4,999,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.570
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.499.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593366
Giá từng phần lô 42,942,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.345.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.059.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593367
Giá từng phần lô 72,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.714.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593368
Giá từng phần lô 24,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.571.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593369
Giá từng phần lô 76,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.361.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593370
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593371
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593372
Giá từng phần lô 99,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593373
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593374
Giá từng phần lô 47,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.442.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593375
Giá từng phần lô 45,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.857.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593376
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593377
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593378
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.570
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593379
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593380
Giá từng phần lô 23,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.857.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593381
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593382
Giá từng phần lô 99,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.071.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593383
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593384
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593385
Giá từng phần lô 3,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.528.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593386
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593387
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593388
Giá từng phần lô 1,732,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.212.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,255
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593389
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593390
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593391
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593392
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593393
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593394
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593395
Giá từng phần lô 14,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.407.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593396
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593397
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.570
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593398
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593399
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593400
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593401
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593402
Giá từng phần lô 10,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.921.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.311.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593403
Giá từng phần lô 22,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593404
Giá từng phần lô 47,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.611.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.129.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593405
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593406
Giá từng phần lô 3,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.410.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593407
Giá từng phần lô 172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593408
Giá từng phần lô 112,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.142.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,569,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593409
Giá từng phần lô 19,767,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.238.570
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.836.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,738
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593410
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.570
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593411
Giá từng phần lô 15,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.071.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593412
Giá từng phần lô 7,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.218.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593413
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593414
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593415
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593416
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593417
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593418
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593419
Giá từng phần lô 1,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593420
Giá từng phần lô 2,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.457.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593421
Giá từng phần lô 2,679,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.827.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,506
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593422
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593423
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.571.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593424
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593425
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593426
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593427
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593428
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500593429
Giá từng phần lô 200,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.355.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,807,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Khoản 2 Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->