Gói thầu: Mua 77 thuốc Generic cho Trung tâm Y tế huyện Văn Lãng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400575537-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế Huyện Văn Lãng | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế Huyện Văn Lãng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua 77 thuốc Generic cho Trung tâm Y tế huyện Văn Lãng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400289975 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn |
| Giá gói thầu | 2,014,372,410 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400477777 - G01 | 12,480,000 | 187,000 |
| 2 | PP2400477778 - G02 | 12,000,000 | 180,000 |
| 3 | PP2400477779 - G03 | 304,000 | 4,000 |
| 4 | PP2400477780 - G04 | 76,650 | 1,000 |
| 5 | PP2400477781 - G05 | 5,600,000 | 84,000 |
| 6 | PP2400477782 - G06 | 2,400,000 | 36,000 |
| 7 | PP2400477783 - G07 | 6,850,000 | 102,000 |
| 8 | PP2400477784 - G08 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 9 | PP2400477785 - G09 | 3,900,000 | 58,000 |
| 10 | PP2400477786 - G10 | 247,500 | 3,000 |
| 11 | PP2400477787 - G11 | 297,360 | 4,000 |
| 12 | PP2400477788 - G12 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 13 | PP2400477789 - G13 | 25,900,000 | 388,000 |
| 14 | PP2400477790 - G14 | 1,785,000 | 26,000 |
| 15 | PP2400477791 - G15 | 3,360,000 | 50,000 |
| 16 | PP2400477792 - G16 | 10,500,000 | 157,000 |
| 17 | PP2400477793 - G17 | 8,400,000 | 126,000 |
| 18 | PP2400477794 - G18 | 2,835,000 | 42,000 |
| 19 | PP2400477795 - G19 | 750,000 | 11,000 |
| 20 | PP2400477796 - G20 | 6,000,000 | 90,000 |
| 21 | PP2400477797 - G21 | 500,000 | 7,000 |
| 22 | PP2400477798 - G22 | 5,250,000 | 78,000 |
| 23 | PP2400477799 - G23 | 15,388,000 | 230,000 |
| 24 | PP2400477800 - G24 | 3,140,000 | 47,000 |
| 25 | PP2400477801 - G25 | 621,000 | 9,000 |
| 26 | PP2400477802 - G26 | 742,400 | 11,000 |
| 27 | PP2400477803 - G27 | 1,007,500 | 15,000 |
| 28 | PP2400477804 - G28 | 420,000 | 6,000 |
| 29 | PP2400477805 - G29 | 2,060,000 | 30,000 |
| 30 | PP2400477806 - G30 | 2,805,000 | 42,000 |
| 31 | PP2400477807 - G31 | 920,000 | 13,000 |
| 32 | PP2400477808 - G32 | 10,010,000 | 150,000 |
| 33 | PP2400477809 - G33 | 9,510,000 | 142,000 |
| 34 | PP2400477810 - G34 | 7,200,000 | 108,000 |
| 35 | PP2400477811 - G35 | 41,790,000 | 626,000 |
| 36 | PP2400477812 - G36 | 60,900,000 | 913,000 |
| 37 | PP2400477813 - G37 | 21,000,000 | 315,000 |
| 38 | PP2400477814 - G38 | 18,000,000 | 270,000 |
| 39 | PP2400477815 - G39 | 11,250,000 | 168,000 |
| 40 | PP2400477816 - G40 | 840,000 | 12,000 |
| 41 | PP2400477817 - G41 | 26,250,000 | 393,000 |
| 42 | PP2400477818 - G42 | 37,800,000 | 567,000 |
| 43 | PP2400477819 - G43 | 52,500,000 | 787,000 |
| 44 | PP2400477820 - G44 | 220,000 | 3,000 |
| 45 | PP2400477821 - G45 | 5,990,000 | 89,000 |
| 46 | PP2400477822 - G46 | 257,500,000 | 3,862,000 |
| 47 | PP2400477823 - G47 | 62,475,000 | 937,000 |
| 48 | PP2400477824 - G48 | 3,060,000 | 45,000 |
| 49 | PP2400477825 - G49 | 4,200,000 | 63,000 |
| 50 | PP2400477826 - G50 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 51 | PP2400477827 - G51 | 34,160,000 | 512,000 |
| 52 | PP2400477828 - G52 | 62,825,000 | 942,000 |
| 53 | PP2400477829 - G53 | 2,400,000 | 36,000 |
| 54 | PP2400477830 - G54 | 53,550,000 | 803,000 |
| 55 | PP2400477831 - G55 | 24,775,000 | 371,000 |
| 56 | PP2400477832 - G56 | 1,100,000 | 16,000 |
| 57 | PP2400477833 - G57 | 1,350,000 | 20,000 |
| 58 | PP2400477834 - G58 | 4,240,000 | 63,000 |
| 59 | PP2400477835 - G59 | 5,250,000 | 78,000 |
| 60 | PP2400477836 - G60 | 20,800,000 | 312,000 |
| 61 | PP2400477837 - G61 | 15,000,000 | 225,000 |
| 62 | PP2400477838 - G62 | 2,300,000 | 34,000 |
| 63 | PP2400477839 - G63 | 12,000,000 | 180,000 |
| 64 | PP2400477840 - G64 | 11,025,000 | 165,000 |
| 65 | PP2400477841 - G65 | 130,500,000 | 1,957,000 |
| 66 | PP2400477842 - G66 | 2,149,000 | 32,000 |
| 67 | PP2400477843 - G67 | 12,300,000 | 184,000 |
| 68 | PP2400477844 - G68 | 27,000,000 | 405,000 |
| 69 | PP2400477845 - G69 | 268,000,000 | 4,020,000 |
| 70 | PP2400477846 - G70 | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 71 | PP2400477847 - G71 | 490,000 | 7,000 |
| 72 | PP2400477848 - G72 | 1,500,000 | 22,000 |
| 73 | PP2400477849 - G73 | 22,000,000 | 330,000 |
| 74 | PP2400477850 - G74 | 6,310,000 | 94,000 |
| 75 | PP2400477851 - G75 | 8,894,000 | 133,000 |
| 76 | PP2400477852 - G76 | 8,820,000 | 132,000 |
| 77 | PP2400477853 - G77 | 8,600,000 | 129,000 |
G01 |
|
| Mã phần lô | PP2400477777 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G02 |
|
| Mã phần lô | PP2400477778 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G03 |
|
| Mã phần lô | PP2400477779 |
| Giá từng phần lô | 304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G04 |
|
| Mã phần lô | PP2400477780 |
| Giá từng phần lô | 76,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G05 |
|
| Mã phần lô | PP2400477781 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G06 |
|
| Mã phần lô | PP2400477782 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G07 |
|
| Mã phần lô | PP2400477783 |
| Giá từng phần lô | 6,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G08 |
|
| Mã phần lô | PP2400477784 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G09 |
|
| Mã phần lô | PP2400477785 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G10 |
|
| Mã phần lô | PP2400477786 |
| Giá từng phần lô | 247,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà |
G11 |
|
| Mã phần lô | PP2400477787 |
| Giá từng phần lô | 297,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G12 |
|
| Mã phần lô | PP2400477788 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G13 |
|
| Mã phần lô | PP2400477789 |
| Giá từng phần lô | 25,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G14 |
|
| Mã phần lô | PP2400477790 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G15 |
|
| Mã phần lô | PP2400477791 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G16 |
|
| Mã phần lô | PP2400477792 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G17 |
|
| Mã phần lô | PP2400477793 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G18 |
|
| Mã phần lô | PP2400477794 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G19 |
|
| Mã phần lô | PP2400477795 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G20 |
|
| Mã phần lô | PP2400477796 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G21 |
|
| Mã phần lô | PP2400477797 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G22 |
|
| Mã phần lô | PP2400477798 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G23 |
|
| Mã phần lô | PP2400477799 |
| Giá từng phần lô | 15,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà |
G24 |
|
| Mã phần lô | PP2400477800 |
| Giá từng phần lô | 3,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G25 |
|
| Mã phần lô | PP2400477801 |
| Giá từng phần lô | 621,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G26 |
|
| Mã phần lô | PP2400477802 |
| Giá từng phần lô | 742,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G27 |
|
| Mã phần lô | PP2400477803 |
| Giá từng phần lô | 1,007,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G28 |
|
| Mã phần lô | PP2400477804 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G29 |
|
| Mã phần lô | PP2400477805 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G30 |
|
| Mã phần lô | PP2400477806 |
| Giá từng phần lô | 2,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G31 |
|
| Mã phần lô | PP2400477807 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G32 |
|
| Mã phần lô | PP2400477808 |
| Giá từng phần lô | 10,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G33 |
|
| Mã phần lô | PP2400477809 |
| Giá từng phần lô | 9,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G34 |
|
| Mã phần lô | PP2400477810 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G35 |
|
| Mã phần lô | PP2400477811 |
| Giá từng phần lô | 41,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 626,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G36 |
|
| Mã phần lô | PP2400477812 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà |
G37 |
|
| Mã phần lô | PP2400477813 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G38 |
|
| Mã phần lô | PP2400477814 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G39 |
|
| Mã phần lô | PP2400477815 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G40 |
|
| Mã phần lô | PP2400477816 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G41 |
|
| Mã phần lô | PP2400477817 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G42 |
|
| Mã phần lô | PP2400477818 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G43 |
|
| Mã phần lô | PP2400477819 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G44 |
|
| Mã phần lô | PP2400477820 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G45 |
|
| Mã phần lô | PP2400477821 |
| Giá từng phần lô | 5,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G46 |
|
| Mã phần lô | PP2400477822 |
| Giá từng phần lô | 257,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,862,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G47 |
|
| Mã phần lô | PP2400477823 |
| Giá từng phần lô | 62,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G48 |
|
| Mã phần lô | PP2400477824 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G49 |
|
| Mã phần lô | PP2400477825 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà |
G50 |
|
| Mã phần lô | PP2400477826 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G51 |
|
| Mã phần lô | PP2400477827 |
| Giá từng phần lô | 34,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G52 |
|
| Mã phần lô | PP2400477828 |
| Giá từng phần lô | 62,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G53 |
|
| Mã phần lô | PP2400477829 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G54 |
|
| Mã phần lô | PP2400477830 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G55 |
|
| Mã phần lô | PP2400477831 |
| Giá từng phần lô | 24,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G56 |
|
| Mã phần lô | PP2400477832 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G57 |
|
| Mã phần lô | PP2400477833 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G58 |
|
| Mã phần lô | PP2400477834 |
| Giá từng phần lô | 4,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G59 |
|
| Mã phần lô | PP2400477835 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G60 |
|
| Mã phần lô | PP2400477836 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G61 |
|
| Mã phần lô | PP2400477837 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G62 |
|
| Mã phần lô | PP2400477838 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà |
G63 |
|
| Mã phần lô | PP2400477839 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G64 |
|
| Mã phần lô | PP2400477840 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G65 |
|
| Mã phần lô | PP2400477841 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,957,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G66 |
|
| Mã phần lô | PP2400477842 |
| Giá từng phần lô | 2,149,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G67 |
|
| Mã phần lô | PP2400477843 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G68 |
|
| Mã phần lô | PP2400477844 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G69 |
|
| Mã phần lô | PP2400477845 |
| Giá từng phần lô | 268,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G70 |
|
| Mã phần lô | PP2400477846 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G71 |
|
| Mã phần lô | PP2400477847 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G72 |
|
| Mã phần lô | PP2400477848 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G73 |
|
| Mã phần lô | PP2400477849 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G74 |
|
| Mã phần lô | PP2400477850 |
| Giá từng phần lô | 6,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G75 |
|
| Mã phần lô | PP2400477851 |
| Giá từng phần lô | 8,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà |
G76 |
|
| Mã phần lô | PP2400477852 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
G77 |
|
| Mã phần lô | PP2400477853 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc được giao thành nhiều đợt khác nhau và theo lịch thông báo qua e-mail hoặc điện thoại của Trung tâm tới nhà thầu. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi