Gói thầu: Mua 78 thuốc generic cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300341609-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lạng Sơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua 78 thuốc generic cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300227519 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lạng Sơn |
| Giá gói thầu | 6,671,079,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100.066.186,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300462107 - G2.1 | 10,530,000 | 157,950 |
| 2 | PP2300462108 - G2.2 | 1,575,000 | 23,625 |
| 3 | PP2300462109 - G2.3 | 2,907,000 | 43,605 |
| 4 | PP2300462110 - G2.4 | 6,472,000 | 97,080 |
| 5 | PP2300462111 - G2.5 | 10,212,000 | 153,180 |
| 6 | PP2300462112 - G2.6 | 20,000,000 | 300,000 |
| 7 | PP2300462113 - G2.7 | 1,938,000 | 29,070 |
| 8 | PP2300462114 - G2.8 | 1,760,000 | 26,400 |
| 9 | PP2300462115 - G2.9 | 32,700,000 | 490,500 |
| 10 | PP2300462116 - G2.10 | 18,895,000 | 283,425 |
| 11 | PP2300462117 - G2.11 | 15,624,000 | 234,360 |
| 12 | PP2300462118 - G2.12 | 24,990,000 | 374,850 |
| 13 | PP2300462119 - G2.13 | 3,150,000 | 47,250 |
| 14 | PP2300462120 - G2.14 | 9,450,000 | 141,750 |
| 15 | PP2300462121 - G2.15 | 5,145,000 | 77,175 |
| 16 | PP2300462122 - G2.16 | 4,200,000 | 63,000 |
| 17 | PP2300462123 - G2.17 | 12,700,000 | 190,500 |
| 18 | PP2300462124 - G2.18 | 16,000,000 | 240,000 |
| 19 | PP2300462125 - G2.19 | 40,800,000 | 612,000 |
| 20 | PP2300462126 - G2.20 | 20,160,000 | 302,400 |
| 21 | PP2300462127 - G2.21 | 2,600,000 | 39,000 |
| 22 | PP2300462128 - G2.22 | 7,350,000 | 110,250 |
| 23 | PP2300462129 - G2.23 | 13,998,600 | 209,979 |
| 24 | PP2300462130 - G2.24 | 8,400,000 | 126,000 |
| 25 | PP2300462131 - G2.25 | 197,500,000 | 2,962,500 |
| 26 | PP2300462132 - G2.26 | 1,360,000,000 | 20,400,000 |
| 27 | PP2300462133 - G2.27 | 1,000,000,000 | 15,000,000 |
| 28 | PP2300462134 - G2.28 | 508,725,000 | 7,630,875 |
| 29 | PP2300462135 - G2.29 | 3,360,000 | 50,400 |
| 30 | PP2300462136 - G2.30 | 29,000,000 | 435,000 |
| 31 | PP2300462137 - G2.31 | 39,900,000 | 598,500 |
| 32 | PP2300462138 - G2.32 | 52,290,000 | 784,350 |
| 33 | PP2300462139 - G2.33 | 104,000,000 | 1,560,000 |
| 34 | PP2300462140 - G2.34 | 37,800,000 | 567,000 |
| 35 | PP2300462141 - G2.35 | 25,500,000 | 382,500 |
| 36 | PP2300462142 - G2.36 | 12,900,000 | 193,500 |
| 37 | PP2300462143 - G2.37 | 15,750,000 | 236,250 |
| 38 | PP2300462144 - G2.38 | 31,500,000 | 472,500 |
| 39 | PP2300462145 - G2.39 | 9,000,000 | 135,000 |
| 40 | PP2300462146 - G2.40 | 35,700,000 | 535,500 |
| 41 | PP2300462147 - G2.41 | 38,000,000 | 570,000 |
| 42 | PP2300462148 - G2.42 | 46,000,000 | 690,000 |
| 43 | PP2300462149 - G2.43 | 166,320,000 | 2,494,800 |
| 44 | PP2300462150 - G2.44 | 255,200,000 | 3,828,000 |
| 45 | PP2300462151 - G2.45 | 13,200,000 | 198,000 |
| 46 | PP2300462152 - G2.46 | 15,000,000 | 225,000 |
| 47 | PP2300462153 - G2.47 | 2,700,000 | 40,500 |
| 48 | PP2300462154 - G2.48 | 12,000,000 | 180,000 |
| 49 | PP2300462155 - G2.49 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 50 | PP2300462156 - G2.50 | 226,800,000 | 3,402,000 |
| 51 | PP2300462157 - G2.51 | 29,600,000 | 444,000 |
| 52 | PP2300462158 - G2.52 | 5,712,000 | 85,680 |
| 53 | PP2300462159 - G2.53 | 31,500,000 | 472,500 |
| 54 | PP2300462160 - G2.54 | 138,750,000 | 2,081,250 |
| 55 | PP2300462161 - G2.55 | 9,900,000 | 148,500 |
| 56 | PP2300462162 - G2.56 | 29,450,000 | 441,750 |
| 57 | PP2300462163 - G2.57 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 58 | PP2300462164 - G2.58 | 5,124,000 | 76,860 |
| 59 | PP2300462165 - G2.59 | 380,000,000 | 5,700,000 |
| 60 | PP2300462166 - G2.60 | 15,600,000 | 234,000 |
| 61 | PP2300462167 - G2.61 | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 62 | PP2300462168 - G2.62 | 5,880,000 | 88,200 |
| 63 | PP2300462169 - G2.63 | 73,500,000 | 1,102,500 |
| 64 | PP2300462170 - G2.64 | 40,000,000 | 600,000 |
| 65 | PP2300462171 - G2.65 | 27,500,000 | 412,500 |
| 66 | PP2300462172 - G2.66 | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 67 | PP2300462173 - G2.67 | 1,050,000 | 15,750 |
| 68 | PP2300462174 - G2.68 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 69 | PP2300462175 - G2.69 | 32,000,000 | 480,000 |
| 70 | PP2300462176 - G2.70 | 21,000,000 | 315,000 |
| 71 | PP2300462177 - G2.71 | 41,800,000 | 627,000 |
| 72 | PP2300462178 - G2.72 | 4,500,000 | 67,500 |
| 73 | PP2300462179 - G2.73 | 18,900,000 | 283,500 |
| 74 | PP2300462180 - G2.74 | 66,161,500 | 992,422 |
| 75 | PP2300462181 - G2.75 | 85,130,000 | 1,276,950 |
| 76 | PP2300462182 - G2.76 | 62,400,000 | 936,000 |
| 77 | PP2300462183 - G2.77 | 16,170,000 | 242,550 |
| 78 | PP2300462184 - G2.78 | 70,250,000 | 1,053,750 |
G2.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300462107 |
| Giá từng phần lô | 10,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300462108 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300462109 |
| Giá từng phần lô | 2,907,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300462110 |
| Giá từng phần lô | 6,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300462111 |
| Giá từng phần lô | 10,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300462112 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300462113 |
| Giá từng phần lô | 1,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300462114 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300462115 |
| Giá từng phần lô | 32,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300462116 |
| Giá từng phần lô | 18,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300462117 |
| Giá từng phần lô | 15,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300462118 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300462119 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300462120 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300462121 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300462122 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300462123 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300462124 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300462125 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300462126 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300462127 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300462128 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300462129 |
| Giá từng phần lô | 13,998,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300462130 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300462131 |
| Giá từng phần lô | 197,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,962,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300462132 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300462133 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300462134 |
| Giá từng phần lô | 508,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,630,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300462135 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300462136 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300462137 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300462138 |
| Giá từng phần lô | 52,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300462139 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300462140 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300462141 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300462142 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300462143 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300462144 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300462145 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300462146 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300462147 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300462148 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300462149 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,494,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300462150 |
| Giá từng phần lô | 255,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300462151 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300462152 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300462153 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300462154 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300462155 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300462156 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300462157 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300462158 |
| Giá từng phần lô | 5,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300462159 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300462160 |
| Giá từng phần lô | 138,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,081,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300462161 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300462162 |
| Giá từng phần lô | 29,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300462163 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300462164 |
| Giá từng phần lô | 5,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300462165 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300462166 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300462167 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300462168 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300462169 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300462170 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300462171 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300462172 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300462173 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300462174 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300462175 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300462176 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300462177 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300462178 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300462179 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300462180 |
| Giá từng phần lô | 66,161,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300462181 |
| Giá từng phần lô | 85,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300462182 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300462183 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G2.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300462184 |
| Giá từng phần lô | 70,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi