Gói thầu: Mua 78 thuốc generic cho Trung tâm Y tế khu vực Hữu Lũng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500551026-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế khu vực Hữu Lũng tỉnh Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Mua 78 thuốc generic cho Trung tâm Y tế khu vực Hữu Lũng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500311276 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-12-04 10:00:00 đến ngày 2025-12-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn |
| Giá gói thầu | 1,982,423,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500572875 - Atropin sulfat | 280,000 |
| 2 | PP2500572876 - Diazepam | 179,500 |
| 3 | PP2500572877 - Fentanyl | 1,250,000 |
| 4 | PP2500572878 - Ketamin | 326,800 |
| 5 | PP2500572879 - Pethidin hydroclorid | 374,985 |
| 6 | PP2500572880 - Propofol | 1,750,000 |
| 7 | PP2500572881 - Sevoflurane | 3,724,800 |
| 8 | PP2500572882 - Diclofenac natri | 1,526,800 |
| 9 | PP2500572883 - Diclofenac natri | 300,000 |
| 10 | PP2500572884 - Ibuprofen | 2,080,000 |
| 11 | PP2500572885 - Meloxicam | 1,188,000 |
| 12 | PP2500572886 - Paracetamol + Codein phosphat | 1,200,000 |
| 13 | PP2500572887 - Glucosamin hydroclorid | 360,000 |
| 14 | PP2500572888 - Alpha chymotrypsin | 2,226,000 |
| 15 | PP2500572889 - Diphenhydramin hydroclorid | 893,000 |
| 16 | PP2500572890 - Adrenalin | 75,000 |
| 17 | PP2500572891 - Loratadine | 962,500 |
| 18 | PP2500572892 - Natri bicarbonat | 320,000 |
| 19 | PP2500572893 - Noradrenalin | 525,000 |
| 20 | PP2500572894 - Cefixim | 2,880,000 |
| 21 | PP2500572895 - Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) | 2,310,000 |
| 22 | PP2500572896 - Neomycin + polymyxin B sulfat + dexamethason | 398,000 |
| 23 | PP2500572897 - Tobramycin | 400,000 |
| 24 | PP2500572898 - polymyxin B sulphate + neomycin sulphate + nystatin | 1,020,000 |
| 25 | PP2500572899 - Furosemid | 120,000 |
| 26 | PP2500572900 - Azithromycin | 1,800,000 |
| 27 | PP2500572901 - Azithromycin | 480,000 |
| 28 | PP2500572902 - Moxifloxacin | 550,000 |
| 29 | PP2500572903 - Alfuzosin hydrocloride | 1,360,000 |
| 30 | PP2500572904 - Telmisartan + Hydroclorothiazid | 12,000,000 |
| 31 | PP2500572905 - Phytomenadion (vitamin K1) | 80,000 |
| 32 | PP2500572906 - Phytomenadion (vitamin K1) | 60,000 |
| 33 | PP2500572907 - Albumin | 13,795,185 |
| 34 | PP2500572908 - Recombinant Human Erythropoietin alfa | 19,200,000 |
| 35 | PP2500572909 - Amiodarone hydrochloride | 540,000 |
| 36 | PP2500572910 - Amlodipin + indapamid | 9,974,000 |
| 37 | PP2500572911 - Enalapril maleat | 2,880,000 |
| 38 | PP2500572912 - Methyldopa | 240,000 |
| 39 | PP2500572913 - Perindopril arginine + Indapamid | 32,500,000 |
| 40 | PP2500572914 - Dobutamin | 550,000 |
| 41 | PP2500572915 - Fenofibrat | 2,300,000 |
| 42 | PP2500572916 - Acid salicylic + Betamethason dipropionat | 150,000 |
| 43 | PP2500572917 - Iopamidol | 1,312,500 |
| 44 | PP2500572918 - Furosemid | 120,000 |
| 45 | PP2500572919 - Spironolacton | 210,000 |
| 46 | PP2500572920 - Spironolacton | 937,500 |
| 47 | PP2500572921 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 2,400,000 |
| 48 | PP2500572922 - Drotaverin hydroclorid | 525,000 |
| 49 | PP2500572923 - Drotaverin hydroclorid | 900,000 |
| 50 | PP2500572924 - Papaverin hydroclorid | 1,386,000 |
| 51 | PP2500572925 - Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol | 840,000 |
| 52 | PP2500572926 - Bacillus subtilis | 4,200,000 |
| 53 | PP2500572927 - Methylprednisolon | 700,000 |
| 54 | PP2500572928 - Methyl prednisolon | 7,000,000 |
| 55 | PP2500572929 - Progesteron | 604,500 |
| 56 | PP2500572930 - Regular human insulin | 748,800 |
| 57 | PP2500572931 - Metformin hydroclorid | 14,000,000 |
| 58 | PP2500572932 - Levothyroxin natri | 77,250 |
| 59 | PP2500572933 - Thiamazol | 132,300 |
| 60 | PP2500572934 - Natri clorid | 76,000 |
| 61 | PP2500572935 - Rifamycin | 975,000 |
| 62 | PP2500572936 - Oxytocin | 3,300,000 |
| 63 | PP2500572937 - N-Acetyl-dl- leucin | 5,640,000 |
| 64 | PP2500572938 - Salbutamol | 1,540,000 |
| 65 | PP2500572939 - Ambroxol hydrochlorid | 1,920,000 |
| 66 | PP2500572940 - Bromhexin hydroclorid | 798,000 |
| 67 | PP2500572941 - Bromhexin hydroclorid | 700,000 |
| 68 | PP2500572942 - Kali clorid | 1,428,000 |
| 69 | PP2500572943 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid | 2,700,000 |
| 70 | PP2500572944 - Acid amin* | 2,080,000 |
| 71 | PP2500572945 - Acid amin* | 2,875,000 |
| 72 | PP2500572946 - Acid amin* | 2,874,900 |
| 73 | PP2500572947 - Acid amin + glucose + lipid (*) | 1,228,500 |
| 74 | PP2500572948 - Calci clorid dihydrat | 100,000 |
| 75 | PP2500572949 - Magnesi sulfat heptahydrat | 18,500 |
| 76 | PP2500572950 - Nhũ dịch lipid | 2,400,000 |
| 77 | PP2500572951 - Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin | 5,700,000 |
| 78 | PP2500572952 - Vitamin E acetat | 665,000 |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500572875 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500572876 |
| Giá từng phần lô | 179,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500572877 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2500572878 |
| Giá từng phần lô | 326,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500572879 |
| Giá từng phần lô | 374,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500572880 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2500572881 |
| Giá từng phần lô | 3,724,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2500572882 |
| Giá từng phần lô | 1,526,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2500572883 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500572884 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500572885 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Paracetamol + Codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500572886 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Glucosamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500572887 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2500572888 |
| Giá từng phần lô | 2,226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Diphenhydramin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500572889 |
| Giá từng phần lô | 893,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2500572890 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Loratadine |
|
| Mã phần lô | PP2500572891 |
| Giá từng phần lô | 962,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Natri bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500572892 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Noradrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2500572893 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500572894 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500572895 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Neomycin + polymyxin B sulfat + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500572896 |
| Giá từng phần lô | 398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500572897 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
polymyxin B sulphate + neomycin sulphate + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500572898 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500572899 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500572900 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500572901 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500572902 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Alfuzosin hydrocloride |
|
| Mã phần lô | PP2500572903 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500572904 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2500572905 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2500572906 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500572907 |
| Giá từng phần lô | 13,795,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
|
| Mã phần lô | PP2500572908 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500572909 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500572910 |
| Giá từng phần lô | 9,974,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Enalapril maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500572911 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2500572912 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Perindopril arginine + Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500572913 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2500572914 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2500572915 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Acid salicylic + Betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500572916 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2500572917 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500572918 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500572919 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500572920 |
| Giá từng phần lô | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500572921 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Drotaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500572922 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Drotaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500572923 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500572924 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol |
|
| Mã phần lô | PP2500572925 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500572926 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500572927 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500572928 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500572929 |
| Giá từng phần lô | 604,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Regular human insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500572930 |
| Giá từng phần lô | 748,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500572931 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Levothyroxin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500572932 |
| Giá từng phần lô | 77,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500572933 |
| Giá từng phần lô | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500572934 |
| Giá từng phần lô | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Rifamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500572935 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2500572936 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
N-Acetyl-dl- leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500572937 |
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2500572938 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ambroxol hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500572939 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500572940 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500572941 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500572942 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500572943 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500572944 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500572945 |
| Giá từng phần lô | 2,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2500572946 |
| Giá từng phần lô | 2,874,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
|
| Mã phần lô | PP2500572947 |
| Giá từng phần lô | 1,228,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Calci clorid dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500572948 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Magnesi sulfat heptahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500572949 |
| Giá từng phần lô | 18,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500572950 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500572951 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vitamin E acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500572952 |
| Giá từng phần lô | 665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi