Gói thầu: Mua 82 danh mục dược liệu năm 2023 - 2024 (mã hiệu: DL09.2023)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300309352-0 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2023 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua 82 danh mục dược liệu năm 2023 - 2024 (mã hiệu: DL09.2023) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300211117 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 2,899,173,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43.487.586 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300434998 - Hải tảo (Rong mơ) | 2,746,800 | 41,202 |
| 2 | PP2300434999 - Hoàng cầm | 195,972,000 | 2,939,580 |
| 3 | PP2300435000 - Hoàng đằng | 65,190,000 | 977,850 |
| 4 | PP2300435001 - Hoàng tinh | 6,720,000 | 100,800 |
| 5 | PP2300435002 - Huyền hồ | 93,712,500 | 1,405,687 |
| 6 | PP2300435003 - Ích trí nhân | 45,218,250 | 678,273 |
| 7 | PP2300435004 - Kim anh | 14,520,000 | 217,800 |
| 8 | PP2300435005 - Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) | 20,790,000 | 311,850 |
| 9 | PP2300435006 - Kha tử | 2,730,000 | 40,950 |
| 10 | PP2300435007 - Khiếm thực | 30,072,000 | 451,080 |
| 11 | PP2300435008 - Khoản đông hoa | 33,101,250 | 496,518 |
| 12 | PP2300435009 - Khổ qua | 2,379,000 | 35,685 |
| 13 | PP2300435010 - Khổ sâm | 58,668,750 | 880,031 |
| 14 | PP2300435011 - La bạc tử | 793,800 | 11,907 |
| 15 | PP2300435012 - Lá khôi | 13,413,750 | 201,206 |
| 16 | PP2300435013 - Liên tâm | 97,600,000 | 1,464,000 |
| 17 | PP2300435014 - Linh chi Việt Nam | 16,352,700 | 245,290 |
| 18 | PP2300435015 - Long cốt | 74,785,725 | 1,121,785 |
| 19 | PP2300435016 - Long đởm thảo | 21,234,120 | 318,511 |
| 20 | PP2300435017 - Lô cam thạch | 15,000,000 | 225,000 |
| 21 | PP2300435018 - Lô căn | 7,780,500 | 116,707 |
| 22 | PP2300435019 - Mã đề | 1,446,900 | 21,703 |
| 23 | PP2300435020 - Mạn kinh tử | 14,238,000 | 213,570 |
| 24 | PP2300435021 - Mật mông hoa | 2,986,200 | 44,793 |
| 25 | PP2300435022 - Mẫu lệ | 12,600,000 | 189,000 |
| 26 | PP2300435023 - Mộc qua | 22,050,000 | 330,750 |
| 27 | PP2300435024 - Một dược | 13,486,200 | 202,293 |
| 28 | PP2300435025 - Ngọc trúc | 24,780,000 | 371,700 |
| 29 | PP2300435026 - Ngũ gia bì chân chim | 22,680,000 | 340,200 |
| 30 | PP2300435027 - Nha đảm tử | 900,000 | 13,500 |
| 31 | PP2300435028 - Nhân trần | 24,700,000 | 370,500 |
| 32 | PP2300435029 - Nhũ hương | 20,750,000 | 311,250 |
| 33 | PP2300435030 - Nhục đậu khấu | 14,400,750 | 216,011 |
| 34 | PP2300435031 - Nhục thung dung | 343,980,000 | 5,159,700 |
| 35 | PP2300435032 - Ô dược | 26,250,000 | 393,750 |
| 36 | PP2300435033 - Ô tặc cốt | 102,060,000 | 1,530,900 |
| 37 | PP2300435034 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chi) | 5,407,500 | 81,112 |
| 38 | PP2300435035 - Phác tiêu | 900,000 | 13,500 |
| 39 | PP2300435036 - Phù bình | 32,550,000 | 488,250 |
| 40 | PP2300435037 - Phúc bồn tử | 73,395,000 | 1,100,925 |
| 41 | PP2300435038 - Qua lâu nhân | 2,268,000 | 34,020 |
| 42 | PP2300435039 - Quảng vương bất lưu hành | 9,513,000 | 142,695 |
| 43 | PP2300435040 - Sâm đại hành | 9,502,500 | 142,537 |
| 44 | PP2300435041 - Tam lăng | 3,286,500 | 49,297 |
| 45 | PP2300435042 - Tang bạch bì | 11,100,000 | 166,500 |
| 46 | PP2300435043 - Tang chi | 6,867,000 | 103,005 |
| 47 | PP2300435044 - Tang diệp | 41,265,000 | 618,975 |
| 48 | PP2300435045 - Tang phiêu tiêu | 94,080,000 | 1,411,200 |
| 49 | PP2300435046 - Tạo giác thích | 5,225,000 | 78,375 |
| 50 | PP2300435047 - Tân di | 16,926,000 | 253,890 |
| 51 | PP2300435048 - Tiểu hồi | 1,056,000 | 15,840 |
| 52 | PP2300435049 - Tiểu mạch | 10,924,200 | 163,863 |
| 53 | PP2300435050 - Toàn yết | 25,704,000 | 385,560 |
| 54 | PP2300435051 - Tô ngạnh | 4,920,000 | 73,800 |
| 55 | PP2300435052 - Tử uyển | 3,146,000 | 47,190 |
| 56 | PP2300435053 - Thạch cao (sống) (dược dụng) | 8,631,000 | 129,465 |
| 57 | PP2300435054 - Thạch hộc | 8,872,500 | 133,087 |
| 58 | PP2300435055 - Thạch quyết minh | 21,315,000 | 319,725 |
| 59 | PP2300435056 - Thạch vĩ | 10,106,250 | 151,593 |
| 60 | PP2300435057 - Thanh bì | 14,332,500 | 214,987 |
| 61 | PP2300435058 - Thảo quả | 1,890,000 | 28,350 |
| 62 | PP2300435059 - Thiên hoa phấn | 53,550,000 | 803,250 |
| 63 | PP2300435060 - Thiên ma | 180,810,000 | 2,712,150 |
| 64 | PP2300435061 - Thiên môn đông | 62,996,850 | 944,952 |
| 65 | PP2300435062 - Thiên nam tinh | 4,272,450 | 64,086 |
| 66 | PP2300435063 - Thỏ ty tử | 67,750,000 | 1,016,250 |
| 67 | PP2300435064 - Thông thảo | 10,499,580 | 157,493 |
| 68 | PP2300435065 - Thủy ngưu giác (Bột sừng trâu) | 6,000,000 | 90,000 |
| 69 | PP2300435066 - Thuyền thoái | 109,872,000 | 1,648,080 |
| 70 | PP2300435067 - Trắc bách diệp | 20,475,000 | 307,125 |
| 71 | PP2300435068 - Tri mẫu | 11,970,000 | 179,550 |
| 72 | PP2300435069 - Trinh nữ hoàng cung | 9,702,000 | 145,530 |
| 73 | PP2300435070 - Trinh nữ tử | 19,096,875 | 286,453 |
| 74 | PP2300435071 - Trúc nhự | 9,702,000 | 145,530 |
| 75 | PP2300435072 - Trư linh | 199,920,000 | 2,998,800 |
| 76 | PP2300435073 - Xạ can | 49,087,500 | 736,312 |
| 77 | PP2300435074 - Xà sàng tử | 28,224,000 | 423,360 |
| 78 | PP2300435075 - Xa tiền tử | 53,100,000 | 796,500 |
| 79 | PP2300435076 - Xuyên bối mẫu | 104,002,500 | 1,560,037 |
| 80 | PP2300435077 - Xuyên luyện tử | 2,362,500 | 35,437 |
| 81 | PP2300435078 - Xuyên tâm liên | 1,329,300 | 19,939 |
| 82 | PP2300435079 - Xuyên tiêu | 5,178,600 | 77,679 |
| 83 | PP23004 - Tam lăng | 3,286,500 | 49,297 |
Hải tảo (Rong mơ) |
|
| Mã phần lô | PP2300434998 |
| Giá từng phần lô | 2,746,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300434999 |
| Giá từng phần lô | 195,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,939,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Hoàng đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300435000 |
| Giá từng phần lô | 65,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 977,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Hoàng tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300435001 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300435002 |
| Giá từng phần lô | 93,712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,405,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300435003 |
| Giá từng phần lô | 45,218,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300435004 |
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) |
|
| Mã phần lô | PP2300435005 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300435006 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300435007 |
| Giá từng phần lô | 30,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Khoản đông hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300435008 |
| Giá từng phần lô | 33,101,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Khổ qua |
|
| Mã phần lô | PP2300435009 |
| Giá từng phần lô | 2,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Khổ sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300435010 |
| Giá từng phần lô | 58,668,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
La bạc tử |
|
| Mã phần lô | PP2300435011 |
| Giá từng phần lô | 793,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300435012 |
| Giá từng phần lô | 13,413,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300435013 |
| Giá từng phần lô | 97,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Linh chi Việt Nam |
|
| Mã phần lô | PP2300435014 |
| Giá từng phần lô | 16,352,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Long cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300435015 |
| Giá từng phần lô | 74,785,725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,121,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300435016 |
| Giá từng phần lô | 21,234,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Lô cam thạch |
|
| Mã phần lô | PP2300435017 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Lô căn |
|
| Mã phần lô | PP2300435018 |
| Giá từng phần lô | 7,780,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Mã đề |
|
| Mã phần lô | PP2300435019 |
| Giá từng phần lô | 1,446,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300435020 |
| Giá từng phần lô | 14,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,570 |
Mật mông hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300435021 |
| Giá từng phần lô | 2,986,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300435022 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300435023 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300435024 |
| Giá từng phần lô | 13,486,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300435025 |
| Giá từng phần lô | 24,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300435026 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Nha đảm tử |
|
| Mã phần lô | PP2300435027 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300435028 |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300435029 |
| Giá từng phần lô | 20,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Nhục đậu khấu |
|
| Mã phần lô | PP2300435030 |
| Giá từng phần lô | 14,400,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,011 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300435031 |
| Giá từng phần lô | 343,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,159,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300435032 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300435033 |
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chi) |
|
| Mã phần lô | PP2300435034 |
| Giá từng phần lô | 5,407,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Phác tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300435035 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Phù bình |
|
| Mã phần lô | PP2300435036 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Phúc bồn tử |
|
| Mã phần lô | PP2300435037 |
| Giá từng phần lô | 73,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Qua lâu nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300435038 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Quảng vương bất lưu hành |
|
| Mã phần lô | PP2300435039 |
| Giá từng phần lô | 9,513,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Sâm đại hành |
|
| Mã phần lô | PP2300435040 |
| Giá từng phần lô | 9,502,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Tam lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300435041 |
| Giá từng phần lô | 3,286,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,297 |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300435042 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300435043 |
| Giá từng phần lô | 6,867,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300435044 |
| Giá từng phần lô | 41,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Tang phiêu tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300435045 |
| Giá từng phần lô | 94,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,411,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Tạo giác thích |
|
| Mã phần lô | PP2300435046 |
| Giá từng phần lô | 5,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2300435047 |
| Giá từng phần lô | 16,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Tiểu hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300435048 |
| Giá từng phần lô | 1,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Tiểu mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300435049 |
| Giá từng phần lô | 10,924,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Toàn yết |
|
| Mã phần lô | PP2300435050 |
| Giá từng phần lô | 25,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Tô ngạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300435051 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Tử uyển |
|
| Mã phần lô | PP2300435052 |
| Giá từng phần lô | 3,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Thạch cao (sống) (dược dụng) |
|
| Mã phần lô | PP2300435053 |
| Giá từng phần lô | 8,631,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2300435054 |
| Giá từng phần lô | 8,872,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300435055 |
| Giá từng phần lô | 21,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Thạch vĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300435056 |
| Giá từng phần lô | 10,106,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Thanh bì |
|
| Mã phần lô | PP2300435057 |
| Giá từng phần lô | 14,332,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2300435058 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300435059 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300435060 |
| Giá từng phần lô | 180,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,712,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300435061 |
| Giá từng phần lô | 62,996,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 944,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Thiên nam tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300435062 |
| Giá từng phần lô | 4,272,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2300435063 |
| Giá từng phần lô | 67,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,016,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300435064 |
| Giá từng phần lô | 10,499,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Thủy ngưu giác (Bột sừng trâu) |
|
| Mã phần lô | PP2300435065 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2300435066 |
| Giá từng phần lô | 109,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,648,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300435067 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300435068 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2300435069 |
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Trinh nữ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300435070 |
| Giá từng phần lô | 19,096,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Trúc nhự |
|
| Mã phần lô | PP2300435071 |
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Trư linh |
|
| Mã phần lô | PP2300435072 |
| Giá từng phần lô | 199,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,998,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Xạ can |
|
| Mã phần lô | PP2300435073 |
| Giá từng phần lô | 49,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Xà sàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300435074 |
| Giá từng phần lô | 28,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300435075 |
| Giá từng phần lô | 53,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300435076 |
| Giá từng phần lô | 104,002,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Xuyên luyện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300435077 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Xuyên tâm liên |
|
| Mã phần lô | PP2300435078 |
| Giá từng phần lô | 1,329,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Xuyên tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300435079 |
| Giá từng phần lô | 5,178,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,679 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này |
Tam lăng |
|
| Mã phần lô | PP23004 |
| Giá từng phần lô | 3,286,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi