Gói thầu: Mua 82 danh mục dược liệu năm 2023 - 2024 (mã hiệu: DL09.2023)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300309352-0
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2023 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua 82 danh mục dược liệu năm 2023 - 2024 (mã hiệu: DL09.2023)
Số hiệu KHLCNT PL2300211117
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,899,173,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43.487.586 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300434998 - Hải tảo (Rong mơ) 2,746,800 41,202
2 PP2300434999 - Hoàng cầm 195,972,000 2,939,580
3 PP2300435000 - Hoàng đằng 65,190,000 977,850
4 PP2300435001 - Hoàng tinh 6,720,000 100,800
5 PP2300435002 - Huyền hồ 93,712,500 1,405,687
6 PP2300435003 - Ích trí nhân 45,218,250 678,273
7 PP2300435004 - Kim anh 14,520,000 217,800
8 PP2300435005 - Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) 20,790,000 311,850
9 PP2300435006 - Kha tử 2,730,000 40,950
10 PP2300435007 - Khiếm thực 30,072,000 451,080
11 PP2300435008 - Khoản đông hoa 33,101,250 496,518
12 PP2300435009 - Khổ qua 2,379,000 35,685
13 PP2300435010 - Khổ sâm 58,668,750 880,031
14 PP2300435011 - La bạc tử 793,800 11,907
15 PP2300435012 - Lá khôi 13,413,750 201,206
16 PP2300435013 - Liên tâm 97,600,000 1,464,000
17 PP2300435014 - Linh chi Việt Nam 16,352,700 245,290
18 PP2300435015 - Long cốt 74,785,725 1,121,785
19 PP2300435016 - Long đởm thảo 21,234,120 318,511
20 PP2300435017 - Lô cam thạch 15,000,000 225,000
21 PP2300435018 - Lô căn 7,780,500 116,707
22 PP2300435019 - Mã đề 1,446,900 21,703
23 PP2300435020 - Mạn kinh tử 14,238,000 213,570
24 PP2300435021 - Mật mông hoa 2,986,200 44,793
25 PP2300435022 - Mẫu lệ 12,600,000 189,000
26 PP2300435023 - Mộc qua 22,050,000 330,750
27 PP2300435024 - Một dược 13,486,200 202,293
28 PP2300435025 - Ngọc trúc 24,780,000 371,700
29 PP2300435026 - Ngũ gia bì chân chim 22,680,000 340,200
30 PP2300435027 - Nha đảm tử 900,000 13,500
31 PP2300435028 - Nhân trần 24,700,000 370,500
32 PP2300435029 - Nhũ hương 20,750,000 311,250
33 PP2300435030 - Nhục đậu khấu 14,400,750 216,011
34 PP2300435031 - Nhục thung dung 343,980,000 5,159,700
35 PP2300435032 - Ô dược 26,250,000 393,750
36 PP2300435033 - Ô tặc cốt 102,060,000 1,530,900
37 PP2300435034 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chi) 5,407,500 81,112
38 PP2300435035 - Phác tiêu 900,000 13,500
39 PP2300435036 - Phù bình 32,550,000 488,250
40 PP2300435037 - Phúc bồn tử 73,395,000 1,100,925
41 PP2300435038 - Qua lâu nhân 2,268,000 34,020
42 PP2300435039 - Quảng vương bất lưu hành 9,513,000 142,695
43 PP2300435040 - Sâm đại hành 9,502,500 142,537
44 PP2300435041 - Tam lăng 3,286,500 49,297
45 PP2300435042 - Tang bạch bì 11,100,000 166,500
46 PP2300435043 - Tang chi 6,867,000 103,005
47 PP2300435044 - Tang diệp 41,265,000 618,975
48 PP2300435045 - Tang phiêu tiêu 94,080,000 1,411,200
49 PP2300435046 - Tạo giác thích 5,225,000 78,375
50 PP2300435047 - Tân di 16,926,000 253,890
51 PP2300435048 - Tiểu hồi 1,056,000 15,840
52 PP2300435049 - Tiểu mạch 10,924,200 163,863
53 PP2300435050 - Toàn yết 25,704,000 385,560
54 PP2300435051 - Tô ngạnh 4,920,000 73,800
55 PP2300435052 - Tử uyển 3,146,000 47,190
56 PP2300435053 - Thạch cao (sống) (dược dụng) 8,631,000 129,465
57 PP2300435054 - Thạch hộc 8,872,500 133,087
58 PP2300435055 - Thạch quyết minh 21,315,000 319,725
59 PP2300435056 - Thạch vĩ 10,106,250 151,593
60 PP2300435057 - Thanh bì 14,332,500 214,987
61 PP2300435058 - Thảo quả 1,890,000 28,350
62 PP2300435059 - Thiên hoa phấn 53,550,000 803,250
63 PP2300435060 - Thiên ma 180,810,000 2,712,150
64 PP2300435061 - Thiên môn đông 62,996,850 944,952
65 PP2300435062 - Thiên nam tinh 4,272,450 64,086
66 PP2300435063 - Thỏ ty tử 67,750,000 1,016,250
67 PP2300435064 - Thông thảo 10,499,580 157,493
68 PP2300435065 - Thủy ngưu giác (Bột sừng trâu) 6,000,000 90,000
69 PP2300435066 - Thuyền thoái 109,872,000 1,648,080
70 PP2300435067 - Trắc bách diệp 20,475,000 307,125
71 PP2300435068 - Tri mẫu 11,970,000 179,550
72 PP2300435069 - Trinh nữ hoàng cung 9,702,000 145,530
73 PP2300435070 - Trinh nữ tử 19,096,875 286,453
74 PP2300435071 - Trúc nhự 9,702,000 145,530
75 PP2300435072 - Trư linh 199,920,000 2,998,800
76 PP2300435073 - Xạ can 49,087,500 736,312
77 PP2300435074 - Xà sàng tử 28,224,000 423,360
78 PP2300435075 - Xa tiền tử 53,100,000 796,500
79 PP2300435076 - Xuyên bối mẫu 104,002,500 1,560,037
80 PP2300435077 - Xuyên luyện tử 2,362,500 35,437
81 PP2300435078 - Xuyên tâm liên 1,329,300 19,939
82 PP2300435079 - Xuyên tiêu 5,178,600 77,679
83 PP23004 - Tam lăng 3,286,500 49,297
Hải tảo (Rong mơ)
Mã phần lô PP2300434998
Giá từng phần lô 2,746,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,202
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300434999
Giá từng phần lô 195,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,939,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Hoàng đằng
Mã phần lô PP2300435000
Giá từng phần lô 65,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Hoàng tinh
Mã phần lô PP2300435001
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300435002
Giá từng phần lô 93,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,405,687
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300435003
Giá từng phần lô 45,218,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,273
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Kim anh
Mã phần lô PP2300435004
Giá từng phần lô 14,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng)
Mã phần lô PP2300435005
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Kha tử
Mã phần lô PP2300435006
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300435007
Giá từng phần lô 30,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Khoản đông hoa
Mã phần lô PP2300435008
Giá từng phần lô 33,101,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,518
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Khổ qua
Mã phần lô PP2300435009
Giá từng phần lô 2,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Khổ sâm
Mã phần lô PP2300435010
Giá từng phần lô 58,668,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,031
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
La bạc tử
Mã phần lô PP2300435011
Giá từng phần lô 793,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,907
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Lá khôi
Mã phần lô PP2300435012
Giá từng phần lô 13,413,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,206
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Liên tâm
Mã phần lô PP2300435013
Giá từng phần lô 97,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Linh chi Việt Nam
Mã phần lô PP2300435014
Giá từng phần lô 16,352,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Long cốt
Mã phần lô PP2300435015
Giá từng phần lô 74,785,725
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,121,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Long đởm thảo
Mã phần lô PP2300435016
Giá từng phần lô 21,234,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,511
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Lô cam thạch
Mã phần lô PP2300435017
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Lô căn
Mã phần lô PP2300435018
Giá từng phần lô 7,780,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,707
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Mã đề
Mã phần lô PP2300435019
Giá từng phần lô 1,446,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,703
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300435020
Giá từng phần lô 14,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,570
Mật mông hoa
Mã phần lô PP2300435021
Giá từng phần lô 2,986,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,793
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300435022
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Mộc qua
Mã phần lô PP2300435023
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Một dược
Mã phần lô PP2300435024
Giá từng phần lô 13,486,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,293
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2300435025
Giá từng phần lô 24,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300435026
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Nha đảm tử
Mã phần lô PP2300435027
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Nhân trần
Mã phần lô PP2300435028
Giá từng phần lô 24,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300435029
Giá từng phần lô 20,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Nhục đậu khấu
Mã phần lô PP2300435030
Giá từng phần lô 14,400,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,011
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300435031
Giá từng phần lô 343,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,159,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Ô dược
Mã phần lô PP2300435032
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2300435033
Giá từng phần lô 102,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Phá cố chỉ (Bổ cốt chi)
Mã phần lô PP2300435034
Giá từng phần lô 5,407,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Phác tiêu
Mã phần lô PP2300435035
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Phù bình
Mã phần lô PP2300435036
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Phúc bồn tử
Mã phần lô PP2300435037
Giá từng phần lô 73,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Qua lâu nhân
Mã phần lô PP2300435038
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Quảng vương bất lưu hành
Mã phần lô PP2300435039
Giá từng phần lô 9,513,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Sâm đại hành
Mã phần lô PP2300435040
Giá từng phần lô 9,502,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,537
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Tam lăng
Mã phần lô PP2300435041
Giá từng phần lô 3,286,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,297
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2300435042
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Tang chi
Mã phần lô PP2300435043
Giá từng phần lô 6,867,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,005
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Tang diệp
Mã phần lô PP2300435044
Giá từng phần lô 41,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Tang phiêu tiêu
Mã phần lô PP2300435045
Giá từng phần lô 94,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Tạo giác thích
Mã phần lô PP2300435046
Giá từng phần lô 5,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Tân di
Mã phần lô PP2300435047
Giá từng phần lô 16,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Tiểu hồi
Mã phần lô PP2300435048
Giá từng phần lô 1,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Tiểu mạch
Mã phần lô PP2300435049
Giá từng phần lô 10,924,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,863
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Toàn yết
Mã phần lô PP2300435050
Giá từng phần lô 25,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Tô ngạnh
Mã phần lô PP2300435051
Giá từng phần lô 4,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Tử uyển
Mã phần lô PP2300435052
Giá từng phần lô 3,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Thạch cao (sống) (dược dụng)
Mã phần lô PP2300435053
Giá từng phần lô 8,631,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Thạch hộc
Mã phần lô PP2300435054
Giá từng phần lô 8,872,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,087
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Thạch quyết minh
Mã phần lô PP2300435055
Giá từng phần lô 21,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Thạch vĩ
Mã phần lô PP2300435056
Giá từng phần lô 10,106,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,593
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Thanh bì
Mã phần lô PP2300435057
Giá từng phần lô 14,332,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,987
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Thảo quả
Mã phần lô PP2300435058
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2300435059
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Thiên ma
Mã phần lô PP2300435060
Giá từng phần lô 180,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,712,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300435061
Giá từng phần lô 62,996,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Thiên nam tinh
Mã phần lô PP2300435062
Giá từng phần lô 4,272,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,086
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Thỏ ty tử
Mã phần lô PP2300435063
Giá từng phần lô 67,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Thông thảo
Mã phần lô PP2300435064
Giá từng phần lô 10,499,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,493
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Thủy ngưu giác (Bột sừng trâu)
Mã phần lô PP2300435065
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Thuyền thoái
Mã phần lô PP2300435066
Giá từng phần lô 109,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2300435067
Giá từng phần lô 20,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300435068
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2300435069
Giá từng phần lô 9,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Trinh nữ tử
Mã phần lô PP2300435070
Giá từng phần lô 19,096,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,453
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Trúc nhự
Mã phần lô PP2300435071
Giá từng phần lô 9,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Trư linh
Mã phần lô PP2300435072
Giá từng phần lô 199,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Xạ can
Mã phần lô PP2300435073
Giá từng phần lô 49,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Xà sàng tử
Mã phần lô PP2300435074
Giá từng phần lô 28,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300435075
Giá từng phần lô 53,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2300435076
Giá từng phần lô 104,002,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,037
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Xuyên luyện tử
Mã phần lô PP2300435077
Giá từng phần lô 2,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Xuyên tâm liên
Mã phần lô PP2300435078
Giá từng phần lô 1,329,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,939
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Xuyên tiêu
Mã phần lô PP2300435079
Giá từng phần lô 5,178,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,679
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V của E-HSMT này
Tam lăng
Mã phần lô PP23004
Giá từng phần lô 3,286,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,297
Thời gian thực hiện HĐ Theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->