Gói thầu: Mua 83 mặt hàng vị thuốc cổ truyền cho Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400443350-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2024 14:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua 83 mặt hàng vị thuốc cổ truyền cho Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400244003 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu |
| Giá gói thầu | 463,877,570 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400379562 - Bạch chỉ | 999,600 | 9,996 |
| 2 | PP2400379563 - Quế chi | 588,000 | 5,880 |
| 3 | PP2400379564 - Cát căn | 346,500 | 3,465 |
| 4 | PP2400379565 - Cúc hoa | 3,175,200 | 31,752 |
| 5 | PP2400379566 - Sài hồ | 5,560,000 | 55,600 |
| 6 | PP2400379567 - Cà gai leo | 2,467,500 | 24,675 |
| 7 | PP2400379568 - Dây đau xương | 2,470,000 | 24,700 |
| 8 | PP2400379569 - Độc hoạt | 8,450,000 | 84,500 |
| 9 | PP2400379570 - Hy thiêm | 1,230,000 | 12,300 |
| 10 | PP2400379571 - Ké đầungựa(Thương nhĩ tử) | 603,750 | 6,037 |
| 11 | PP2400379572 - Khương hoạt | 6,624,000 | 66,240 |
| 12 | PP2400379573 - Mộc qua | 609,000 | 6,090 |
| 13 | PP2400379574 - Ngũ gia bì chân chim | 2,975,000 | 29,750 |
| 14 | PP2400379575 - Phòng phong | 19,474,000 | 194,740 |
| 15 | PP2400379576 - Tang ký sinh | 1,596,000 | 15,960 |
| 16 | PP2400379577 - Tần giao | 1,443,000 | 14,430 |
| 17 | PP2400379578 - Quế nhục | 220,500 | 2,205 |
| 18 | PP2400379579 - Bạch biển đậu | 445,000 | 4,450 |
| 19 | PP2400379580 - Bồ công anh | 1,460,000 | 14,600 |
| 20 | PP2400379581 - Diệp hạ châu | 1,365,000 | 13,650 |
| 21 | PP2400379582 - Kim ngân hoa | 3,620,000 | 36,200 |
| 22 | PP2400379583 - Thổ phụclinh | 7,175,000 | 71,750 |
| 23 | PP2400379584 - Huyền sâm | 242,000 | 2,420 |
| 24 | PP2400379585 - Nhân trần | 1,140,000 | 11,400 |
| 25 | PP2400379586 - Sinh địa | 9,700,000 | 97,000 |
| 26 | PP2400379587 - Xích thược | 816,000 | 8,160 |
| 27 | PP2400379588 - Cát cánh | 1,779,000 | 17,790 |
| 28 | PP2400379589 - Câu đằng | 580,000 | 5,800 |
| 29 | PP2400379590 - Thiên ma | 1,386,000 | 13,860 |
| 30 | PP2400379591 - Liên tâm | 1,680,000 | 16,800 |
| 31 | PP2400379592 - Phục thần | 510,000 | 5,100 |
| 32 | PP2400379593 - Táo nhân | 12,915,000 | 129,150 |
| 33 | PP2400379594 - Thảo quyếtminh | 561,750 | 5,617 |
| 34 | PP2400379595 - Viễn chí | 8,775,000 | 87,750 |
| 35 | PP2400379596 - Thạch xương bồ | 3,265,500 | 32,655 |
| 36 | PP2400379597 - Chỉ xác | 131,250 | 1,312 |
| 37 | PP2400379598 - Hương phụ | 1,550,000 | 15,500 |
| 38 | PP2400379599 - Trần bì | 4,100,000 | 41,000 |
| 39 | PP2400379600 - Đan sâm | 4,488,750 | 44,887 |
| 40 | PP2400379601 - Kê huyết đằng | 7,000,875 | 70,008 |
| 41 | PP2400379602 - Khươnghoàng/ Uất kim | 495,075 | 4,950 |
| 42 | PP2400379603 - Nga truật | 551,250 | 5,512 |
| 43 | PP2400379604 - Ngưu tất | 7,875,000 | 78,750 |
| 44 | PP2400379605 - Xuyên khung | 7,875,000 | 78,750 |
| 45 | PP2400379606 - Bạch linh (Phục linh,Bạchphụclinh) | 9,360,000 | 93,600 |
| 46 | PP2400379607 - Cỏ ngọt | 4,200,000 | 42,000 |
| 47 | PP2400379608 - Trạch tả | 174,000 | 1,740 |
| 48 | PP2400379609 - Ý dĩ | 3,753,750 | 37,537 |
| 49 | PP2400379610 - Mạch nha | 2,315,250 | 23,152 |
| 50 | PP2400379611 - Sơn tra | 1,420,000 | 14,200 |
| 51 | PP2400379612 - Sơn thù | 992,250 | 9,922 |
| 52 | PP2400379613 - Bạch thược | 12,161,520 | 121,615 |
| 53 | PP2400379614 - Đương quy (Toàn quy) | 28,804,000 | 288,040 |
| 54 | PP2400379615 - Hà thủ ô đỏ | 9,652,000 | 96,520 |
| 55 | PP2400379616 - Long nhãn | 9,225,000 | 92,250 |
| 56 | PP2400379617 - Câu kỷ tử | 12,285,000 | 122,850 |
| 57 | PP2400379618 - Mạch môn | 14,070,000 | 140,700 |
| 58 | PP2400379619 - Sa sâm | 4,830,000 | 48,300 |
| 59 | PP2400379620 - Thiên môn đông | 1,237,950 | 12,379 |
| 60 | PP2400379621 - Ba kích | 21,999,600 | 219,996 |
| 61 | PP2400379622 - Cẩu tích | 4,628,400 | 46,284 |
| 62 | PP2400379623 - Cốt toái bổ | 7,182,000 | 71,820 |
| 63 | PP2400379624 - Đỗ trọng | 7,581,000 | 75,810 |
| 64 | PP2400379625 - Nhục thung dung | 7,090,000 | 70,900 |
| 65 | PP2400379626 - Tục đoạn | 6,457,500 | 64,575 |
| 66 | PP2400379627 - Bạch truật | 11,571,000 | 115,710 |
| 67 | PP2400379628 - Cam thảo | 5,985,000 | 59,850 |
| 68 | PP2400379629 - Đại táo | 6,623,400 | 66,234 |
| 69 | PP2400379630 - Đảng sâm | 25,935,000 | 259,350 |
| 70 | PP2400379631 - Đinh lăng | 9,415,000 | 94,150 |
| 71 | PP2400379632 - Hoài sơn | 1,533,000 | 15,330 |
| 72 | PP2400379633 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 14,212,000 | 142,120 |
| 73 | PP2400379634 - Nhân sâm | 10,420,200 | 104,202 |
| 74 | PP2400379635 - Hoè Hoa | 2,405,000 | 24,050 |
| 75 | PP2400379636 - Thục địa | 15,808,000 | 158,080 |
| 76 | PP2400379637 - Liên Nhục | 5,670,000 | 56,700 |
| 77 | PP2400379638 - Tế Tân | 2,511,000 | 25,110 |
| 78 | PP2400379639 - Thăng ma | 1,428,000 | 14,280 |
| 79 | PP2400379640 - Lạc tiên | 2,540,000 | 25,400 |
| 80 | PP2400379641 - Ngải tượng | 1,580,000 | 15,800 |
| 81 | PP2400379642 - Ích mẫu | 2,520,000 | 25,200 |
| 82 | PP2400379643 - Tam Thất | 22,947,750 | 229,477 |
| 83 | PP2400379644 - Thiên niênKiện | 1,039,500 | 10,395 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400379562 |
| Giá từng phần lô | 999,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400379563 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400379564 |
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400379565 |
| Giá từng phần lô | 3,175,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400379566 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2400379567 |
| Giá từng phần lô | 2,467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400379568 |
| Giá từng phần lô | 2,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400379569 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400379570 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Ké đầungựa(Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400379571 |
| Giá từng phần lô | 603,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400379572 |
| Giá từng phần lô | 6,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400379573 |
| Giá từng phần lô | 609,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400379574 |
| Giá từng phần lô | 2,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400379575 |
| Giá từng phần lô | 19,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400379576 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400379577 |
| Giá từng phần lô | 1,443,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400379578 |
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400379579 |
| Giá từng phần lô | 445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400379580 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400379581 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400379582 |
| Giá từng phần lô | 3,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận |
Thổ phụclinh |
|
| Mã phần lô | PP2400379583 |
| Giá từng phần lô | 7,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400379584 |
| Giá từng phần lô | 242,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400379585 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400379586 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400379587 |
| Giá từng phần lô | 816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400379588 |
| Giá từng phần lô | 1,779,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400379589 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400379590 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400379591 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400379592 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400379593 |
| Giá từng phần lô | 12,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Thảo quyếtminh |
|
| Mã phần lô | PP2400379594 |
| Giá từng phần lô | 561,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400379595 |
| Giá từng phần lô | 8,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400379596 |
| Giá từng phần lô | 3,265,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400379597 |
| Giá từng phần lô | 131,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400379598 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400379599 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400379600 |
| Giá từng phần lô | 4,488,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400379601 |
| Giá từng phần lô | 7,000,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Khươnghoàng/ Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400379602 |
| Giá từng phần lô | 495,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400379603 |
| Giá từng phần lô | 551,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400379604 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400379605 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Bạch linh (Phục linh,Bạchphụclinh) |
|
| Mã phần lô | PP2400379606 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400379607 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400379608 |
| Giá từng phần lô | 174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400379609 |
| Giá từng phần lô | 3,753,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400379610 |
| Giá từng phần lô | 2,315,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400379611 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400379612 |
| Giá từng phần lô | 992,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400379613 |
| Giá từng phần lô | 12,161,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400379614 |
| Giá từng phần lô | 28,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400379615 |
| Giá từng phần lô | 9,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400379616 |
| Giá từng phần lô | 9,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400379617 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400379618 |
| Giá từng phần lô | 14,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400379619 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400379620 |
| Giá từng phần lô | 1,237,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400379621 |
| Giá từng phần lô | 21,999,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400379622 |
| Giá từng phần lô | 4,628,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400379623 |
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400379624 |
| Giá từng phần lô | 7,581,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400379625 |
| Giá từng phần lô | 7,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400379626 |
| Giá từng phần lô | 6,457,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400379627 |
| Giá từng phần lô | 11,571,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400379628 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400379629 |
| Giá từng phần lô | 6,623,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400379630 |
| Giá từng phần lô | 25,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2400379631 |
| Giá từng phần lô | 9,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400379632 |
| Giá từng phần lô | 1,533,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400379633 |
| Giá từng phần lô | 14,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400379634 |
| Giá từng phần lô | 10,420,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Hoè Hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400379635 |
| Giá từng phần lô | 2,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400379636 |
| Giá từng phần lô | 15,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận |
Liên Nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400379637 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Tế Tân |
|
| Mã phần lô | PP2400379638 |
| Giá từng phần lô | 2,511,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400379639 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400379640 |
| Giá từng phần lô | 2,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Ngải tượng |
|
| Mã phần lô | PP2400379641 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400379642 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Tam Thất |
|
| Mã phần lô | PP2400379643 |
| Giá từng phần lô | 22,947,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Thiên niênKiện |
|
| Mã phần lô | PP2400379644 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Tiến độ cung cấp chia thành nhiều đợt theo dự trù của Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu, cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi