Gói thầu: Mua 84 thuốc Generic bổ sung lần 2 năm 2025 cho Trung tâm Y tế khu vực Cao Lộc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500520809-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/11/2025 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm y tế khu vực Cao Lộc
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua 84 thuốc Generic bổ sung lần 2 năm 2025 cho Trung tâm Y tế khu vực Cao Lộc
Số hiệu KHLCNT PL2500292801
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn
Giá gói thầu 4,404,880,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2024(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500539472 - 800,000 1.140.000 560.000 8,000
2 PP2500539473 - 3,090,000 4.403.250 2.163.000 30,900
3 PP2500539474 - 25,200,000 35.910.000 17.640.000 252,000
4 PP2500539475 - 15,520,000 22.116.000 10.864.000 155,200
5 PP2500539476 - 25,000,000 35.625.000 17.500.000 250,000
6 PP2500539477 - 44,100,000 62.842.500 30.870.000 441,000
7 PP2500539478 - 7,300,000 10.402.500 5.110.000 73,000
8 PP2500539479 - 2,880,000 4.104.000 2.016.000 28,800
9 PP2500539480 - 16,000,000 22.800.000 11.200.000 160,000
10 PP2500539481 - 8,715,000 12.418.875 6.100.500 87,150
11 PP2500539482 - 25,625,000 36.515.625 17.937.500 256,250
12 PP2500539483 - 77,450,000 110.366.250 54.215.000 774,500
13 PP2500539484 - 98,000,000 139.650.000 68.600.000 980,000
14 PP2500539485 - 46,050,000 65.621.250 32.235.000 460,500
15 PP2500539486 - 120,000,000 171.000.000 84.000.000 1,200,000
16 PP2500539487 - 240,000,000 342.000.000 168.000.000 2,400,000
17 PP2500539488 - 4,830,000 6.882.750 3.381.000 48,300
18 PP2500539489 - 3,600,000 5.130.000 2.520.000 36,000
19 PP2500539490 - 41,800,000 59.565.000 29.260.000 418,000
20 PP2500539491 - 25,950,000 36.978.750 18.165.000 259,500
21 PP2500539492 - 7,560,000 10.773.000 5.292.000 75,600
22 PP2500539493 - 60,000,000 85.500.000 42.000.000 600,000
23 PP2500539494 - 45,500,000 64.837.500 31.850.000 455,000
24 PP2500539495 - 7,455,000 10.623.375 5.218.500 74,550
25 PP2500539496 - 37,265,000 53.102.625 26.085.500 372,650
26 PP2500539497 - 5,088,000 7.250.400 3.561.600 50,880
27 PP2500539498 - 4,500,000 6.412.500 3.150.000 45,000
28 PP2500539499 - 89,600,000 127.680.000 62.720.000 896,000
29 PP2500539500 - 241,900,000 344.707.500 169.330.000 2,419,000
30 PP2500539501 - 7,020,000 10.003.500 4.914.000 70,200
31 PP2500539502 - 256,000,000 364.800.000 179.200.000 2,560,000
32 PP2500539503 - 219,600,000 312.930.000 153.720.000 2,196,000
33 PP2500539504 - 1,197,000 1.705.725 837.900 11,970
34 PP2500539505 - 25,671,000 36.581.175 17.969.700 256,710
35 PP2500539506 - 145,000,000 206.625.000 101.500.000 1,450,000
36 PP2500539507 - 320,000,000 456.000.000 224.000.000 3,200,000
37 PP2500539508 - 315,000,000 448.875.000 220.500.000 3,150,000
38 PP2500539509 - 99,450,000 141.716.250 69.615.000 994,500
39 PP2500539510 - 75,000,000 106.875.000 52.500.000 750,000
40 PP2500539511 - 135,000,000 192.375.000 94.500.000 1,350,000
41 PP2500539512 - 4,000,000 5.700.000 2.800.000 40,000
42 PP2500539513 - 19,767,000 28.167.975 13.836.900 197,670
43 PP2500539514 - 58,500,000 83.362.500 40.950.000 585,000
44 PP2500539515 - 199,500,000 284.287.500 139.650.000 1,995,000
45 PP2500539516 - 44,730,000 63.740.250 31.311.000 447,300
46 PP2500539517 - 13,192,500 18.799.313 9.234.750 131,925
47 PP2500539518 - 280,000 399.000 196.000 2,800
48 PP2500539519 - 14,000,000 19.950.000 9.800.000 140,000
49 PP2500539520 - 52,500,000 74.812.500 36.750.000 525,000
50 PP2500539521 - 15,388,000 21.927.900 10.771.600 153,880
51 PP2500539522 - 4,500,000 6.412.500 3.150.000 45,000
52 PP2500539523 - 1,200,000 1.710.000 840.000 12,000
53 PP2500539524 - 6,500,000 9.262.500 4.550.000 65,000
54 PP2500539525 - 24,000,000 34.200.000 16.800.000 240,000
55 PP2500539526 - 113,400,000 161.595.000 79.380.000 1,134,000
56 PP2500539527 - 76,000,000 108.300.000 53.200.000 760,000
57 PP2500539528 - 59,000,000 84.075.000 41.300.000 590,000
58 PP2500539529 - 35,250,000 50.231.250 24.675.000 352,500
59 PP2500539530 - 11,025,000 15.710.625 7.717.500 110,250
60 PP2500539531 - 1,575,000 2.244.375 1.102.500 15,750
61 PP2500539532 - 6,970,400 9.932.820 4.879.280 69,704
62 PP2500539533 - 7,308,000 10.413.900 5.115.600 73,080
63 PP2500539534 - 3,300,000 4.702.500 2.310.000 33,000
64 PP2500539535 - 4,500,000 6.412.500 3.150.000 45,000
65 PP2500539536 - 9,450,000 13.466.250 6.615.000 94,500
66 PP2500539537 - 32,500,000 46.312.500 22.750.000 325,000
67 PP2500539538 - 5,500,000 7.837.500 3.850.000 55,000
68 PP2500539539 - 42,000,000 59.850.000 29.400.000 420,000
69 PP2500539540 - 49,000,000 69.825.000 34.300.000 490,000
70 PP2500539541 - 27,468,000 39.141.900 19.227.600 274,680
71 PP2500539542 - 40,500,000 57.712.500 28.350.000 405,000
72 PP2500539543 - 16,900,000 24.085.500 11.830.000 169,000
73 PP2500539544 - 4,410,000 6.284.250 3.087.000 44,100
74 PP2500539545 - 79,955,200 113.936.160 55.968.640 799,552
75 PP2500539546 - 16,000,000 22.800.000 11.200.000 160,000
76 PP2500539547 - 5,000,000 7.125.000 3.500.000 50,000
77 PP2500539548 - 10,710,000 15.261.750 7.497.000 107,100
78 PP2500539549 - 11,500,000 16.387.500 8.050.000 115,000
79 PP2500539550 - 9,450,000 13.466.250 6.615.000 94,500
80 PP2500539551 - 149,100,000 212.467.500 104.370.000 1,491,000
81 PP2500539552 - 4,200,000 5.985.000 2.940.000 42,000
82 PP2500539553 - 24,250,000 34.556.250 16.975.000 242,500
83 PP2500539554 - 8,655,000 12.333.375 6.058.500 86,550
84 PP2500539555 - 76,000,000 108.300.000 53.200.000 760,000
85 PP2500539556 - 76,230,000 108.627.750 53.361.000 762,300
Mã phần lô PP2500539472
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539473
Giá từng phần lô 3,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.403.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,900
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539474
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539475
Giá từng phần lô 15,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.116.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,200
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539476
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539477
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.842.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539478
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.402.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539479
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539480
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539481
Giá từng phần lô 8,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.418.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.100.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,150
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539482
Giá từng phần lô 25,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.515.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,250
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539483
Giá từng phần lô 77,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.366.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539484
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539485
Giá từng phần lô 46,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.621.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539486
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539487
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539488
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.882.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539489
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539490
Giá từng phần lô 41,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539491
Giá từng phần lô 25,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.978.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539492
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539493
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539494
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539495
Giá từng phần lô 7,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.623.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.218.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,550
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539496
Giá từng phần lô 37,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.102.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.085.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,650
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539497
Giá từng phần lô 5,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.250.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.561.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,880
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539498
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539499
Giá từng phần lô 89,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539500
Giá từng phần lô 241,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.707.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539501
Giá từng phần lô 7,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.003.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539502
Giá từng phần lô 256,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539503
Giá từng phần lô 219,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539504
Giá từng phần lô 1,197,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.705.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539505
Giá từng phần lô 25,671,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.581.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.969.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,710
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539506
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539507
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539508
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539509
Giá từng phần lô 99,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.716.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539510
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539511
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539512
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539513
Giá từng phần lô 19,767,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.167.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.836.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,670
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539514
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539515
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539516
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.740.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539517
Giá từng phần lô 13,192,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.799.313
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.234.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,925
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539518
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539519
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539520
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539521
Giá từng phần lô 15,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.927.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.771.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,880
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539522
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539523
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539524
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539525
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539526
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539527
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539528
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539529
Giá từng phần lô 35,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.231.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539530
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.710.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539531
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.244.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539532
Giá từng phần lô 6,970,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.932.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.879.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,704
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539533
Giá từng phần lô 7,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.413.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.115.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,080
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539534
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.702.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539535
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539536
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.466.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539537
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539538
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539539
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539540
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539541
Giá từng phần lô 27,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.141.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.227.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,680
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539542
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539543
Giá từng phần lô 16,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.085.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539544
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.284.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539545
Giá từng phần lô 79,955,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.936.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.968.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,552
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539546
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539547
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539548
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.261.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539549
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539550
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.466.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539551
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.467.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539552
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539553
Giá từng phần lô 24,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.556.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,500
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539554
Giá từng phần lô 8,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.333.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.058.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,550
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539555
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mã phần lô PP2500539556
Giá từng phần lô 76,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.627.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.361.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,300
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->