Gói thầu: Mua bổ sung 69 thuốc generic cho Trung tâm Y tế khu vực Hữu Lũng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600031545-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế khu vực Hữu Lũng tỉnh Lạng Sơn
Tên gói thầu Mua bổ sung 69 thuốc generic cho Trung tâm Y tế khu vực Hữu Lũng
Số hiệu KHLCNT PL2600016052
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-01-29 10:00:00 đến ngày 2026-01-30 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn
Giá gói thầu 1,987,525,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600032285 - Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) 2,400,000
2 PP2600032286 - Bromhexin hydroclorid 2,600,000
3 PP2600032287 - Dobutamin 400,000
4 PP2600032288 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol 924,000
5 PP2600032289 - Naloxon (hydroclorid) 29,400
6 PP2600032290 - Betamethason dipropionat + Acid salicylic 352,000
7 PP2600032291 - Salbutamol sulfat 1,600,000
8 PP2600032292 - Calci clorid dihydrat 150,000
9 PP2600032293 - Colchicin 260,000
10 PP2600032294 - Desloratadin 510,000
11 PP2600032295 - N-acetylcystein 4,088,000
12 PP2600032296 - Enoxaparin (natri) 1,470,000
13 PP2600032297 - Choline alfoscerat 13,860,000
14 PP2600032298 - Itraconazol 810,000
15 PP2600032299 - Kali clorid 1,080,000
16 PP2600032300 - Terbinafin (hydroclorid) 438,500
17 PP2600032301 - Loratadin 84,000
18 PP2600032302 - Ambroxol 3,534,000
19 PP2600032303 - Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) + Polymyxin B sulfat + Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 398,000
20 PP2600032304 - Rifamycin 975,000
21 PP2600032305 - Erythropoietin 25,400,000
22 PP2600032306 - Natri clorid 76,000
23 PP2600032307 - Natri clorid 250,000
24 PP2600032308 - Heparin (natri) 12,100,000
25 PP2600032309 - Progesteron 403,000
26 PP2600032310 - Promethazin (hydroclorid) 147,000
27 PP2600032311 - Propylthiouracil (PTU) 84,000
28 PP2600032312 - Rocuronium bromid 579,500
29 PP2600032313 - Suxamethonium clorid 1,500,000
30 PP2600032314 - Allopurinol 288,000
31 PP2600032315 - Salbutamol sulfat 120,000
32 PP2600032316 - Sorbitol 260,000
33 PP2600032317 - Drotaverin 600,000
34 PP2600032318 - Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin 5,700,000
35 PP2600032319 - Vitamin C 660,000
36 PP2600032320 - Sắt fumarat + Acid folic 90,000
37 PP2600032321 - Ampicilin (muối natri) 1,400,000
38 PP2600032322 - Cefixim 5,154,000
39 PP2600032323 - Tobramycin 400,000
40 PP2600032324 - Gentamicin 1,449,000
41 PP2600032325 - Cefpodoxim 6,000,000
42 PP2600032326 - Cefixim 2,047,500
43 PP2600032327 - Ofloxacin 135,000
44 PP2600032328 - Metronidazol 6,228,000
45 PP2600032329 - Azithromycin 504,000
46 PP2600032330 - Furosemid 300,000
47 PP2600032331 - Dapagliflozin 2,660,000
48 PP2600032332 - Amlodipin + Indapamid 9,974,000
49 PP2600032333 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 150,000
50 PP2600032334 - Amlodipin + indapamid + perindopril 12,835,500
51 PP2600032335 - Amlodipin + atorvastatin 3,700,000
52 PP2600032336 - Metformin hydrochlorid 15,000,000
53 PP2600032337 - Insulin người trộn, hỗn hợp 23,000,000
54 PP2600032338 - Isophane human insulin 5,750,000
55 PP2600032339 - Regular human insulin 1,497,600
56 PP2600032340 - Methylprednisolon 600,000
57 PP2600032341 - Methyl prednisolon 76,700
58 PP2600032342 - Diclofenac 780,000
59 PP2600032343 - Nefopam (hydroclorid) 3,675,000
60 PP2600032344 - Paracetamol + Codein phosphat 3,399,200
61 PP2600032345 - Lovastatin 2,280,000
62 PP2600032346 - Fentanyl 1,422,750
63 PP2600032347 - Pethidin 495,000
64 PP2600032348 - Diazepam 179,500
65 PP2600032349 - Ketamine Hydrochloride 326,800
66 PP2600032350 - Ephedrin (hydroclorid) 1,155,000
67 PP2600032351 - Methyl ergometrin maleat 412,000
68 PP2600032352 - Diazepam 1,545,600
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
Mã phần lô PP2600032285
Giá từng phần lô 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2600032286
Giá từng phần lô 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dobutamin
Mã phần lô PP2600032287
Giá từng phần lô 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
Mã phần lô PP2600032288
Giá từng phần lô 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Naloxon (hydroclorid)
Mã phần lô PP2600032289
Giá từng phần lô 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Betamethason dipropionat + Acid salicylic
Mã phần lô PP2600032290
Giá từng phần lô 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2600032291
Giá từng phần lô 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Calci clorid dihydrat
Mã phần lô PP2600032292
Giá từng phần lô 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Colchicin
Mã phần lô PP2600032293
Giá từng phần lô 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Desloratadin
Mã phần lô PP2600032294
Giá từng phần lô 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2600032295
Giá từng phần lô 4,088,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2600032296
Giá từng phần lô 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Choline alfoscerat
Mã phần lô PP2600032297
Giá từng phần lô 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Itraconazol
Mã phần lô PP2600032298
Giá từng phần lô 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Kali clorid
Mã phần lô PP2600032299
Giá từng phần lô 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Terbinafin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2600032300
Giá từng phần lô 438,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Loratadin
Mã phần lô PP2600032301
Giá từng phần lô 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ambroxol
Mã phần lô PP2600032302
Giá từng phần lô 3,534,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) + Polymyxin B sulfat + Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
Mã phần lô PP2600032303
Giá từng phần lô 398,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Rifamycin
Mã phần lô PP2600032304
Giá từng phần lô 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Erythropoietin
Mã phần lô PP2600032305
Giá từng phần lô 25,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2600032306
Giá từng phần lô 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2600032307
Giá từng phần lô 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Heparin (natri)
Mã phần lô PP2600032308
Giá từng phần lô 12,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Progesteron
Mã phần lô PP2600032309
Giá từng phần lô 403,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Promethazin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2600032310
Giá từng phần lô 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Propylthiouracil (PTU)
Mã phần lô PP2600032311
Giá từng phần lô 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2600032312
Giá từng phần lô 579,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Suxamethonium clorid
Mã phần lô PP2600032313
Giá từng phần lô 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Allopurinol
Mã phần lô PP2600032314
Giá từng phần lô 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2600032315
Giá từng phần lô 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Sorbitol
Mã phần lô PP2600032316
Giá từng phần lô 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Drotaverin
Mã phần lô PP2600032317
Giá từng phần lô 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin
Mã phần lô PP2600032318
Giá từng phần lô 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vitamin C
Mã phần lô PP2600032319
Giá từng phần lô 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Sắt fumarat + Acid folic
Mã phần lô PP2600032320
Giá từng phần lô 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ampicilin (muối natri)
Mã phần lô PP2600032321
Giá từng phần lô 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cefixim
Mã phần lô PP2600032322
Giá từng phần lô 5,154,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Tobramycin
Mã phần lô PP2600032323
Giá từng phần lô 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Gentamicin
Mã phần lô PP2600032324
Giá từng phần lô 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2600032325
Giá từng phần lô 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cefixim
Mã phần lô PP2600032326
Giá từng phần lô 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ofloxacin
Mã phần lô PP2600032327
Giá từng phần lô 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Metronidazol
Mã phần lô PP2600032328
Giá từng phần lô 6,228,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Azithromycin
Mã phần lô PP2600032329
Giá từng phần lô 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Furosemid
Mã phần lô PP2600032330
Giá từng phần lô 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2600032331
Giá từng phần lô 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Amlodipin + Indapamid
Mã phần lô PP2600032332
Giá từng phần lô 9,974,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2600032333
Giá từng phần lô 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2600032334
Giá từng phần lô 12,835,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2600032335
Giá từng phần lô 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2600032336
Giá từng phần lô 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2600032337
Giá từng phần lô 23,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Isophane human insulin
Mã phần lô PP2600032338
Giá từng phần lô 5,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Regular human insulin
Mã phần lô PP2600032339
Giá từng phần lô 1,497,600
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2600032340
Giá từng phần lô 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2600032341
Giá từng phần lô 76,700
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Diclofenac
Mã phần lô PP2600032342
Giá từng phần lô 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Nefopam (hydroclorid)
Mã phần lô PP2600032343
Giá từng phần lô 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2600032344
Giá từng phần lô 3,399,200
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Lovastatin
Mã phần lô PP2600032345
Giá từng phần lô 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Fentanyl
Mã phần lô PP2600032346
Giá từng phần lô 1,422,750
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Pethidin
Mã phần lô PP2600032347
Giá từng phần lô 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2600032348
Giá từng phần lô 179,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ketamine Hydrochloride
Mã phần lô PP2600032349
Giá từng phần lô 326,800
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ephedrin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2600032350
Giá từng phần lô 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Methyl ergometrin maleat
Mã phần lô PP2600032351
Giá từng phần lô 412,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2600032352
Giá từng phần lô 1,545,600
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->