Gói thầu: Mua bổ sung dược liệu năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300229124-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền trung ương |
| Tên gói thầu | Mua bổ sung dược liệu năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300164530 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 4,488,822,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 67.332.318 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300349795 - A giao | 20,044,500 | 300,667 |
| 2 | PP2300349796 - Ba kích | 23,625,000 | 354,375 |
| 3 | PP2300349797 - Bá tử nhân | 21,210,000 | 318,150 |
| 4 | PP2300349798 - Bạc hà | 4,890,000 | 73,350 |
| 5 | PP2300349799 - Bạch chỉ | 13,230,000 | 198,450 |
| 6 | PP2300349800 - Bạch giới tử | 1,711,500 | 25,672 |
| 7 | PP2300349801 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 10,500,000 | 157,500 |
| 8 | PP2300349802 - Bạch linh | 101,400,000 | 1,521,000 |
| 9 | PP2300349803 - Bạch thược | 85,680,000 | 1,285,200 |
| 10 | PP2300349804 - Bạch truật | 60,007,500 | 900,112 |
| 11 | PP2300349805 - Bán hạ nam | 14,164,500 | 212,467 |
| 12 | PP2300349806 - Bình vôi | 19,320,000 | 289,800 |
| 13 | PP2300349807 - Bồ công anh | 17,304,000 | 259,560 |
| 14 | PP2300349808 - Cam thảo | 73,290,000 | 1,099,350 |
| 15 | PP2300349809 - Cát cánh | 32,970,000 | 494,550 |
| 16 | PP2300349810 - Cát căn | 3,780,000 | 56,700 |
| 17 | PP2300349811 - Câu kỷ tử | 65,520,000 | 982,800 |
| 18 | PP2300349812 - Cẩu tích | 4,672,500 | 70,087 |
| 19 | PP2300349813 - Cỏ ngọt | 1,669,500 | 25,042 |
| 20 | PP2300349814 - Cúc hoa | 53,920,000 | 808,800 |
| 21 | PP2300349815 - Chỉ xác | 26,800,000 | 402,000 |
| 22 | PP2300349816 - Dây đau xương | 11,340,000 | 170,100 |
| 23 | PP2300349817 - Dây gắm | 4,076,400 | 61,146 |
| 24 | PP2300349818 - Đại hoàng | 12,285,000 | 184,275 |
| 25 | PP2300349819 - Đại táo | 20,800,000 | 312,000 |
| 26 | PP2300349820 - Đan sâm | 22,711,500 | 340,672 |
| 27 | PP2300349821 - Đảng sâm | 339,150,000 | 5,087,250 |
| 28 | PP2300349822 - Đào nhân | 39,190,200 | 587,853 |
| 29 | PP2300349823 - Địa long | 38,367,000 | 575,505 |
| 30 | PP2300349824 - Đỗ trọng | 37,642,500 | 564,637 |
| 31 | PP2300349825 - Đương quy (Toàn quy) | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 32 | PP2300349826 - Hà diệp (Lá sen) | 29,190,000 | 437,850 |
| 33 | PP2300349827 - Hà thủ ô đỏ | 78,382,500 | 1,175,737 |
| 34 | PP2300349828 - Hạnh nhân | 32,400,000 | 486,000 |
| 35 | PP2300349829 - Hoàng bá | 27,900,000 | 418,500 |
| 36 | PP2300349830 - Hoàng kỳ | 68,670,000 | 1,030,050 |
| 37 | PP2300349831 - Hoàng liên | 76,608,000 | 1,149,120 |
| 38 | PP2300349832 - Hòe hoa | 30,240,000 | 453,600 |
| 39 | PP2300349833 - Hồng hoa | 68,145,000 | 1,022,175 |
| 40 | PP2300349834 - Huyền sâm | 17,010,000 | 255,150 |
| 41 | PP2300349835 - Huyết giác | 97,545,000 | 1,463,175 |
| 42 | PP2300349836 - Hương phụ | 5,722,500 | 85,837 |
| 43 | PP2300349837 - Ích trí nhân | 18,087,300 | 271,309 |
| 44 | PP2300349838 - Ké đầu ngựa | 10,710,000 | 160,650 |
| 45 | PP2300349839 - Kê huyết đằng | 11,287,500 | 169,312 |
| 46 | PP2300349840 - Kim anh | 4,840,000 | 72,600 |
| 47 | PP2300349841 - Kim ngân hoa | 80,482,500 | 1,207,237 |
| 48 | PP2300349842 - Kim tiền thảo | 4,850,000 | 72,750 |
| 49 | PP2300349843 - Kinh giới | 4,819,500 | 72,292 |
| 50 | PP2300349844 - Khiếm thực | 7,518,000 | 112,770 |
| 51 | PP2300349845 - Khương hoàng | 71,820,000 | 1,077,300 |
| 52 | PP2300349846 - Khương hoạt | 121,524,900 | 1,822,873 |
| 53 | PP2300349847 - Lá móng | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 54 | PP2300349848 - Lạc tiên | 3,700,000 | 55,500 |
| 55 | PP2300349849 - Liên kiều | 34,807,500 | 522,112 |
| 56 | PP2300349850 - Liên nhục | 14,112,000 | 211,680 |
| 57 | PP2300349851 - Long nhãn | 33,180,000 | 497,700 |
| 58 | PP2300349852 - Mạch môn | 52,290,000 | 784,350 |
| 59 | PP2300349853 - Mạch nha | 3,045,000 | 45,675 |
| 60 | PP2300349854 - Mẫu đơn bì | 70,500,000 | 1,057,500 |
| 61 | PP2300349855 - Nga truật | 28,350,000 | 425,250 |
| 62 | PP2300349856 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 18,060,000 | 270,900 |
| 63 | PP2300349857 - Ngô thù du | 36,720,000 | 550,800 |
| 64 | PP2300349858 - Ngưu tất | 67,400,000 | 1,011,000 |
| 65 | PP2300349859 - Nhân sâm | 71,400,000 | 1,071,000 |
| 66 | PP2300349860 - Nhục thung dung | 51,597,000 | 773,955 |
| 67 | PP2300349861 - Ô dược | 4,200,000 | 63,000 |
| 68 | PP2300349862 - Phòng phong | 181,146,000 | 2,717,190 |
| 69 | PP2300349863 - Phụ tử | 18,364,500 | 275,467 |
| 70 | PP2300349864 - Phục thần | 36,640,000 | 549,600 |
| 71 | PP2300349865 - Quế chi | 10,900,000 | 163,500 |
| 72 | PP2300349866 - Quế nhục | 5,449,500 | 81,742 |
| 73 | PP2300349867 - Râu mèo | 2,499,000 | 37,485 |
| 74 | PP2300349868 - Sa nhân | 32,051,250 | 480,768 |
| 75 | PP2300349869 - Sa sâm | 58,600,000 | 879,000 |
| 76 | PP2300349870 - Sài đất | 5,527,200 | 82,908 |
| 77 | PP2300349871 - Sài hồ | 67,800,000 | 1,017,000 |
| 78 | PP2300349872 - Sinh địa | 66,150,000 | 992,250 |
| 79 | PP2300349873 - Sinh khương | 11,917,500 | 178,762 |
| 80 | PP2300349874 - Sơn thù | 30,870,000 | 463,050 |
| 81 | PP2300349875 - Sơn tra | 3,948,000 | 59,220 |
| 82 | PP2300349876 - Tang ký sinh (Tầm gửi) | 21,735,000 | 326,025 |
| 83 | PP2300349877 - Táo nhân | 55,188,000 | 827,820 |
| 84 | PP2300349878 - Tần giao | 206,797,500 | 3,101,962 |
| 85 | PP2300349879 - Tế tân | 48,730,500 | 730,957 |
| 86 | PP2300349880 - Tiền hồ | 26,250,000 | 393,750 |
| 87 | PP2300349881 - Tô mộc | 77,490,000 | 1,162,350 |
| 88 | PP2300349882 - Tỳ giải | 13,650,000 | 204,750 |
| 89 | PP2300349883 - Thạch xương bồ | 60,480,000 | 907,200 |
| 90 | PP2300349884 - Thổ phục linh | 35,600,000 | 534,000 |
| 91 | PP2300349885 - Trạch tả | 19,845,000 | 297,675 |
| 92 | PP2300349886 - Trần bì | 10,605,000 | 159,075 |
| 93 | PP2300349887 - Uy linh tiên | 26,013,750 | 390,206 |
| 94 | PP2300349888 - Xuyên khung | 95,760,000 | 1,436,400 |
| 95 | PP2300349889 - Ý dĩ | 29,862,000 | 447,930 |
| 96 | PP2300349890 - Mật ong | 68,250,000 | 1,023,750 |
| 97 | PP2300349891 - Cốt khí củ | 6,690,000 | 100,350 |
| 98 | PP2300349892 - Tam thất | 33,967,500 | 509,512 |
| 99 | PP2300349893 - Rau má | 1,659,000 | 24,885 |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2300349795 |
| Giá từng phần lô | 20,044,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300349796 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300349797 |
| Giá từng phần lô | 21,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300349798 |
| Giá từng phần lô | 4,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300349799 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2300349800 |
| Giá từng phần lô | 1,711,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300349801 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Bạch linh |
|
| Mã phần lô | PP2300349802 |
| Giá từng phần lô | 101,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,521,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300349803 |
| Giá từng phần lô | 85,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300349804 |
| Giá từng phần lô | 60,007,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Bán hạ nam |
|
| Mã phần lô | PP2300349805 |
| Giá từng phần lô | 14,164,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Bình vôi |
|
| Mã phần lô | PP2300349806 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300349807 |
| Giá từng phần lô | 17,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300349808 |
| Giá từng phần lô | 73,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,099,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300349809 |
| Giá từng phần lô | 32,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300349810 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300349811 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300349812 |
| Giá từng phần lô | 4,672,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300349813 |
| Giá từng phần lô | 1,669,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300349814 |
| Giá từng phần lô | 53,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300349815 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300349816 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Dây gắm |
|
| Mã phần lô | PP2300349817 |
| Giá từng phần lô | 4,076,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300349818 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300349819 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300349820 |
| Giá từng phần lô | 22,711,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300349821 |
| Giá từng phần lô | 339,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,087,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300349822 |
| Giá từng phần lô | 39,190,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300349823 |
| Giá từng phần lô | 38,367,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300349824 |
| Giá từng phần lô | 37,642,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300349825 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2300349826 |
| Giá từng phần lô | 29,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300349827 |
| Giá từng phần lô | 78,382,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300349828 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300349829 |
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300349830 |
| Giá từng phần lô | 68,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,030,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300349831 |
| Giá từng phần lô | 76,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,149,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300349832 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300349833 |
| Giá từng phần lô | 68,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,022,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300349834 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300349835 |
| Giá từng phần lô | 97,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,463,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300349836 |
| Giá từng phần lô | 5,722,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300349837 |
| Giá từng phần lô | 18,087,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Ké đầu ngựa |
|
| Mã phần lô | PP2300349838 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300349839 |
| Giá từng phần lô | 11,287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300349840 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300349841 |
| Giá từng phần lô | 80,482,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300349842 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300349843 |
| Giá từng phần lô | 4,819,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300349844 |
| Giá từng phần lô | 7,518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300349845 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300349846 |
| Giá từng phần lô | 121,524,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,822,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Lá móng |
|
| Mã phần lô | PP2300349847 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300349848 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300349849 |
| Giá từng phần lô | 34,807,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300349850 |
| Giá từng phần lô | 14,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300349851 |
| Giá từng phần lô | 33,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300349852 |
| Giá từng phần lô | 52,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300349853 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300349854 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300349855 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300349856 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2300349857 |
| Giá từng phần lô | 36,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300349858 |
| Giá từng phần lô | 67,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,011,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300349859 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300349860 |
| Giá từng phần lô | 51,597,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 773,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300349861 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300349862 |
| Giá từng phần lô | 181,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,717,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Phụ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300349863 |
| Giá từng phần lô | 18,364,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300349864 |
| Giá từng phần lô | 36,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300349865 |
| Giá từng phần lô | 10,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300349866 |
| Giá từng phần lô | 5,449,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Râu mèo |
|
| Mã phần lô | PP2300349867 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300349868 |
| Giá từng phần lô | 32,051,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300349869 |
| Giá từng phần lô | 58,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300349870 |
| Giá từng phần lô | 5,527,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300349871 |
| Giá từng phần lô | 67,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300349872 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2300349873 |
| Giá từng phần lô | 11,917,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300349874 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300349875 |
| Giá từng phần lô | 3,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Tang ký sinh (Tầm gửi) |
|
| Mã phần lô | PP2300349876 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300349877 |
| Giá từng phần lô | 55,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300349878 |
| Giá từng phần lô | 206,797,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,101,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300349879 |
| Giá từng phần lô | 48,730,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300349880 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300349881 |
| Giá từng phần lô | 77,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300349882 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300349883 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300349884 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300349885 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300349886 |
| Giá từng phần lô | 10,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300349887 |
| Giá từng phần lô | 26,013,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300349888 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300349889 |
| Giá từng phần lô | 29,862,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Mật ong |
|
| Mã phần lô | PP2300349890 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2300349891 |
| Giá từng phần lô | 6,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300349892 |
| Giá từng phần lô | 33,967,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Rau má |
|
| Mã phần lô | PP2300349893 |
| Giá từng phần lô | 1,659,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV của E-HSMT này |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi