Gói thầu: Mua bổ sung hoá chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế tại Bệnh viện Đa khoa Hà Trung năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500472066-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/10/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Hà Trung
Tên gói thầu Mua bổ sung hoá chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế tại Bệnh viện Đa khoa Hà Trung năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500266294
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-10-30 08:00:00 đến ngày 2025-10-31 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 331,095,910 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500490970 - Chỉ Peclon 46,200
2 PP2500490971 - Phim X- Quang nha khoa rửa nhanh 2,700,000
3 PP2500490972 - Túi máu đơn 250ml 81,000
4 PP2500490973 - Hồng cầu mẫu A, B, O 240,000
5 PP2500490974 - Xi măng gắn và trám lót (Fuji I) 700,000
6 PP2500490975 - Chất hàn tạm dùng trong nha khoa 217,500
7 PP2500490976 - Trâm gai nha khoa các số 351,000
8 PP2500490977 - Dầu Eugenol 120,000
9 PP2500490978 - Vật liệu ăn mòn/xói mòn men răng (Etchant) 50,000
10 PP2500490979 - Composite lỏng 182,000
11 PP2500490980 - Vật liệu diệt tuỷ răng không Asen 268,000
12 PP2500490981 - Thạch cao đá (thạch cao vàng) 157,500
13 PP2500490982 - Côn Gutta máy 824,940
14 PP2500490983 - Vật liệu trám bít ống tủy dạng bột và nước, tương đương Mineral trioxide aggragate (MTA) 300,000
15 PP2500490984 - File máy nội nha 720,000
16 PP2500490985 - Gel bôi trơn ống tủy 88,000
17 PP2500490986 - Acid citric 840,000
18 PP2500490987 - Cloramin B 3,270,000
19 PP2500490988 - Giấy in nhiệt 24,450
20 PP2500490989 - Phim X-quang 20x25cm (8x10") sử dụng cho máy in phim Drypix 6000 của Fujifilm 17,094,000
21 PP2500490990 - Phim X-quang 35x43cm (14x17") sử dụng cho máy in phim Drypix Lite (Drypix 2000) của Fujifilm 1,968,750
22 PP2500490991 - Hóa chất dùng cho máy điện giải CBS 400 hãng B&E Biotechnology 254,016
23 PP2500490992 - Hóa chất dùng cho máy Xét nghiệm nước tiểu ComboStik R-700 hãng DFI 681,600
24 PP2500490993 - Hóa chất dùng cho máy miễn dịch ACCESS II hãng Beckman Coulter 1,930,635
Chỉ Peclon
Mã phần lô PP2500490970
Giá từng phần lô 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phim X- Quang nha khoa rửa nhanh
Mã phần lô PP2500490971
Giá từng phần lô 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Túi máu đơn 250ml
Mã phần lô PP2500490972
Giá từng phần lô 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hồng cầu mẫu A, B, O
Mã phần lô PP2500490973
Giá từng phần lô 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Xi măng gắn và trám lót (Fuji I)
Mã phần lô PP2500490974
Giá từng phần lô 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất hàn tạm dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500490975
Giá từng phần lô 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Trâm gai nha khoa các số
Mã phần lô PP2500490976
Giá từng phần lô 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dầu Eugenol
Mã phần lô PP2500490977
Giá từng phần lô 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Vật liệu ăn mòn/xói mòn men răng (Etchant)
Mã phần lô PP2500490978
Giá từng phần lô 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Composite lỏng
Mã phần lô PP2500490979
Giá từng phần lô 182,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Vật liệu diệt tuỷ răng không Asen
Mã phần lô PP2500490980
Giá từng phần lô 268,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thạch cao đá (thạch cao vàng)
Mã phần lô PP2500490981
Giá từng phần lô 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Côn Gutta máy
Mã phần lô PP2500490982
Giá từng phần lô 824,940
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Vật liệu trám bít ống tủy dạng bột và nước, tương đương Mineral trioxide aggragate (MTA)
Mã phần lô PP2500490983
Giá từng phần lô 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
File máy nội nha
Mã phần lô PP2500490984
Giá từng phần lô 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Gel bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2500490985
Giá từng phần lô 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Acid citric
Mã phần lô PP2500490986
Giá từng phần lô 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cloramin B
Mã phần lô PP2500490987
Giá từng phần lô 3,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2500490988
Giá từng phần lô 24,450
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phim X-quang 20x25cm (8x10") sử dụng cho máy in phim Drypix 6000 của Fujifilm
Mã phần lô PP2500490989
Giá từng phần lô 17,094,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phim X-quang 35x43cm (14x17") sử dụng cho máy in phim Drypix Lite (Drypix 2000) của Fujifilm
Mã phần lô PP2500490990
Giá từng phần lô 1,968,750
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất dùng cho máy điện giải CBS 400 hãng B&E Biotechnology
Mã phần lô PP2500490991
Giá từng phần lô 254,016
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất dùng cho máy Xét nghiệm nước tiểu ComboStik R-700 hãng DFI
Mã phần lô PP2500490992
Giá từng phần lô 681,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất dùng cho máy miễn dịch ACCESS II hãng Beckman Coulter
Mã phần lô PP2500490993
Giá từng phần lô 1,930,635
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->