Gói thầu: Mua bổ sung một số thuốc generic sử dụng đến 31/12/2024 tại Trung tâm Y tế thành phố Ninh Bình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400404268-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thành phố Ninh Bình
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thành phố Ninh Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua bổ sung một số thuốc generic sử dụng đến 31/12/2024 tại Trung tâm Y tế thành phố Ninh Bình
Số hiệu KHLCNT PL2400221653
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 499,487,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400327775 - a01 29,925,000 299,250
2 PP2400327776 - a02 2,394,000 23,940
3 PP2400327777 - a03 17,910,000 179,100
4 PP2400327778 - a04 8,625,000 86,250
5 PP2400327779 - a05 51,300,000 513,000
6 PP2400327780 - a06 45,500,000 455,000
7 PP2400327781 - a07 37,485,000 374,850
8 PP2400327782 - a08 2,185,000 21,850
9 PP2400327783 - a09 48,060,000 480,600
10 PP2400327784 - a10 59,262,000 592,620
11 PP2400327785 - a11 22,680,000 226,800
12 PP2400327786 - a12 31,122,000 311,220
13 PP2400327787 - a13 35,000,000 350,000
14 PP2400327788 - a14 34,020,000 340,200
15 PP2400327789 - a15 19,286,400 192,864
16 PP2400327790 - a16 5,145,000 51,450
17 PP2400327791 - a17 5,700,000 57,000
18 PP2400327792 - a18 5,700,000 57,000
19 PP2400327793 - a19 12,600,000 126,000
20 PP2400327794 - a20 16,650,000 166,500
21 PP2400327795 - a21 8,937,600 89,376
a01
Mã phần lô PP2400327775
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
a02
Mã phần lô PP2400327776
Giá từng phần lô 2,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
a03
Mã phần lô PP2400327777
Giá từng phần lô 17,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,100
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
a04
Mã phần lô PP2400327778
Giá từng phần lô 8,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
a05
Mã phần lô PP2400327779
Giá từng phần lô 51,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
a06
Mã phần lô PP2400327780
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
a07
Mã phần lô PP2400327781
Giá từng phần lô 37,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
a08
Mã phần lô PP2400327782
Giá từng phần lô 2,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,850
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
a09
Mã phần lô PP2400327783
Giá từng phần lô 48,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,600
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
a10
Mã phần lô PP2400327784
Giá từng phần lô 59,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,620
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
a11
Mã phần lô PP2400327785
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
a12
Mã phần lô PP2400327786
Giá từng phần lô 31,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,220
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
a13
Mã phần lô PP2400327787
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
a14
Mã phần lô PP2400327788
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
a15
Mã phần lô PP2400327789
Giá từng phần lô 19,286,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,864
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
a16
Mã phần lô PP2400327790
Giá từng phần lô 5,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,450
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
a17
Mã phần lô PP2400327791
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
a18
Mã phần lô PP2400327792
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
a19
Mã phần lô PP2400327793
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
a20
Mã phần lô PP2400327794
Giá từng phần lô 16,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
a21
Mã phần lô PP2400327795
Giá từng phần lô 8,937,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,376
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->