Gói thầu: Mua bổ sung thuốc Generic (36 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bảo Thắng năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300112092-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bảo Thắng
Tên gói thầu Mua bổ sung thuốc Generic (36 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bảo Thắng năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300084281
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 1,243,246,360 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12.442.100 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300191498 - QĐ431.1 1,260,000 13,000
2 PP2300191499 - QĐ431.2 22,050,000 221,000
3 PP2300191500 - QĐ431.3 14,524,000 146,000
4 PP2300191501 - QĐ431.4 3,004,800 31,000
5 PP2300191502 - QĐ431.5 21,000,000 210,000
6 PP2300191503 - QĐ431.6 894,600 9,000
7 PP2300191504 - QĐ431.7 585,000 6,000
8 PP2300191505 - QĐ431.8 5,544,000 56,000
9 PP2300191506 - QĐ431.9 128,685,000 1,287,000
10 PP2300191507 - QĐ431.10 15,225,000 153,000
11 PP2300191508 - QĐ431.11 166,800,000 1,668,000
12 PP2300191509 - QĐ431.12 102,000,000 1,020,000
13 PP2300191510 - QĐ431.13 152,000,000 1,520,000
14 PP2300191511 - QĐ431.14 4,200,000 42,000
15 PP2300191512 - QĐ431.15 43,500 600
16 PP2300191513 - QĐ431.16 396,900 4,000
17 PP2300191514 - QĐ431.17 102,375,000 1,024,000
18 PP2300191515 - QĐ431.18 37,050,000 371,000
19 PP2300191516 - QĐ431.19 113,400,000 1,134,000
20 PP2300191517 - QĐ431.20 7,350,000 74,000
21 PP2300191518 - QĐ431.21 118,500,000 1,185,000
22 PP2300191519 - QĐ431.22 12,975,000 130,000
23 PP2300191520 - QĐ431.23 16,800,000 168,000
24 PP2300191521 - QĐ431.24 3,397,000 34,000
25 PP2300191522 - QĐ431.25 1,380,000 14,000
26 PP2300191523 - QĐ431.26 128,980,000 1,290,000
27 PP2300191524 - QĐ431.27 7,200,000 72,000
28 PP2300191525 - QĐ431.28 49,000 500
29 PP2300191526 - QĐ431.29 13,300,000 133,000
30 PP2300191527 - QĐ431.30 2,940,000 30,000
31 PP2300191528 - QĐ431.31 782,560 8,000
32 PP2300191529 - QĐ431.32 1,800,000 18,000
33 PP2300191530 - QĐ431.33 2,625,000 27,000
34 PP2300191531 - QĐ431.34 3,950,000 40,000
35 PP2300191532 - QĐ431.35 1,830,000 19,000
36 PP2300191533 - QĐ431.36 28,350,000 284,000
QĐ431.1
Mã phần lô PP2300191498
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.2
Mã phần lô PP2300191499
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.3
Mã phần lô PP2300191500
Giá từng phần lô 14,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.4
Mã phần lô PP2300191501
Giá từng phần lô 3,004,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.5
Mã phần lô PP2300191502
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.6
Mã phần lô PP2300191503
Giá từng phần lô 894,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.7
Mã phần lô PP2300191504
Giá từng phần lô 585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.8
Mã phần lô PP2300191505
Giá từng phần lô 5,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.9
Mã phần lô PP2300191506
Giá từng phần lô 128,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.10
Mã phần lô PP2300191507
Giá từng phần lô 15,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.11
Mã phần lô PP2300191508
Giá từng phần lô 166,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.12
Mã phần lô PP2300191509
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.13
Mã phần lô PP2300191510
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.14
Mã phần lô PP2300191511
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.15
Mã phần lô PP2300191512
Giá từng phần lô 43,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.16
Mã phần lô PP2300191513
Giá từng phần lô 396,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.17
Mã phần lô PP2300191514
Giá từng phần lô 102,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.18
Mã phần lô PP2300191515
Giá từng phần lô 37,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.19
Mã phần lô PP2300191516
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.20
Mã phần lô PP2300191517
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.21
Mã phần lô PP2300191518
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.22
Mã phần lô PP2300191519
Giá từng phần lô 12,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.23
Mã phần lô PP2300191520
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.24
Mã phần lô PP2300191521
Giá từng phần lô 3,397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.25
Mã phần lô PP2300191522
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.26
Mã phần lô PP2300191523
Giá từng phần lô 128,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.27
Mã phần lô PP2300191524
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.28
Mã phần lô PP2300191525
Giá từng phần lô 49,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.29
Mã phần lô PP2300191526
Giá từng phần lô 13,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.30
Mã phần lô PP2300191527
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.31
Mã phần lô PP2300191528
Giá từng phần lô 782,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.32
Mã phần lô PP2300191529
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.33
Mã phần lô PP2300191530
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.34
Mã phần lô PP2300191531
Giá từng phần lô 3,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.35
Mã phần lô PP2300191532
Giá từng phần lô 1,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ431.36
Mã phần lô PP2300191533
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->