Gói thầu: Mua bổ sung thuốc Generic (36 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300119344-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn
Tên gói thầu Mua bổ sung thuốc Generic (36 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Văn Bàn năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300089062
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 2,642,505,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26.434.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300198236 - Aminophylin 363,100 4,000
2 PP2300198237 - Felodipin 267,200,000 2,672,000
3 PP2300198238 - Ampicilin + Sulbactam 600,000,000 6,000,000
4 PP2300198239 - Calci clorid 434,000 5,000
5 PP2300198240 - Cefoperazon 405,000,000 4,050,000
6 PP2300198241 - Cefpodoxim 97,680,000 977,000
7 PP2300198242 - Clorpromazin hydroclorid 420,000 5,000
8 PP2300198243 - Colchicin 7,837,500 79,000
9 PP2300198244 - Enalapril maleate+Hydrochlorothiazid 100,800,000 1,008,000
10 PP2300198245 - Glibenclamid + Metformin hydroclorid 63,000,000 630,000
11 PP2300198246 - Glimepirid + Metformin hydroclorid 124,950,000 1,250,000
12 PP2300198247 - Isofluran 135,000,000 1,350,000
13 PP2300198248 - Isofluran 142,500,000 1,425,000
14 PP2300198249 - Ketamine Hydrochloride 3,040,000 31,000
15 PP2300198250 - Lidocain hydroclodrid 1,620,000 17,000
16 PP2300198251 - Cetirizin Dihydrochlorid 22,800,000 228,000
17 PP2300198252 - Losartan + hydroclorothiazid 158,000,000 1,580,000
18 PP2300198253 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 52,500,000 525,000
19 PP2300198254 - Manitol 1,825,000 19,000
20 PP2300198255 - Natri clorid 156,000,000 1,560,000
21 PP2300198256 - Natri clorid 37,050,000 371,000
22 PP2300198257 - Natri clorid 32,340,000 324,000
23 PP2300198258 - Nicorandil 17,892,000 179,000
24 PP2300198259 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 2,800,000 28,000
25 PP2300198260 - Nước cất pha tiêm 16,800,000 168,000
26 PP2300198261 - Nước cất pha tiêm 60,957,000 610,000
27 PP2300198262 - Octreotide acetate 9,237,900 93,000
28 PP2300198263 - Lansoprazol 25,500,000 255,000
29 PP2300198264 - Paracetamol 5,100,000 51,000
30 PP2300198265 - Piracetam 40,200,000 402,000
31 PP2300198266 - Pralidoxime Chloride 4,498,200 45,000
32 PP2300198267 - Progesteron 1,890,000 19,000
33 PP2300198268 - Propofol 20,336,000 204,000
34 PP2300198269 - Salbutamol sulfat 1,575,000 16,000
35 PP2300198270 - Terpin hydrat + Codein 12,460,000 125,000
36 PP2300198271 - Tinh bột este hóa 12,900,000 129,000
Aminophylin
Mã phần lô PP2300198236
Giá từng phần lô 363,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Felodipin
Mã phần lô PP2300198237
Giá từng phần lô 267,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300198238
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300198239
Giá từng phần lô 434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300198240
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300198241
Giá từng phần lô 97,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clorpromazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300198242
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300198243
Giá từng phần lô 7,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril maleate+Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300198244
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300198245
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300198246
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isofluran
Mã phần lô PP2300198247
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isofluran
Mã phần lô PP2300198248
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamine Hydrochloride
Mã phần lô PP2300198249
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300198250
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin Dihydrochlorid
Mã phần lô PP2300198251
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300198252
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300198253
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300198254
Giá từng phần lô 1,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300198255
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300198256
Giá từng phần lô 37,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300198257
Giá từng phần lô 32,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300198258
Giá từng phần lô 17,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2300198259
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300198260
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300198261
Giá từng phần lô 60,957,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotide acetate
Mã phần lô PP2300198262
Giá từng phần lô 9,237,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300198263
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300198264
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300198265
Giá từng phần lô 40,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pralidoxime Chloride
Mã phần lô PP2300198266
Giá từng phần lô 4,498,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300198267
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300198268
Giá từng phần lô 20,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300198269
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terpin hydrat + Codein
Mã phần lô PP2300198270
Giá từng phần lô 12,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa
Mã phần lô PP2300198271
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->